Gói thầu: Mua thuốc generic (91 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300309507-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/11/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic (91 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa thị xã Sa Pa năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300217027 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 5,877,902,440 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58.813.300 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300442947 - KH827.001 | 72,000,000 | 720,000 |
| 2 | PP2300442948 - KH827.002 | 8,160,000 | 82,000 |
| 3 | PP2300442949 - KH827.003 | 15,210,000 | 153,000 |
| 4 | PP2300442950 - KH827.004 | 24,150,000 | 242,000 |
| 5 | PP2300442951 - KH827.005 | 4,704,000 | 48,000 |
| 6 | PP2300442952 - KH827.006 | 12,088,960 | 121,000 |
| 7 | PP2300442953 - KH827.007 | 160,050,000 | 1,601,000 |
| 8 | PP2300442954 - KH827.008 | 1,611,355,200 | 16,114,000 |
| 9 | PP2300442955 - KH827.009 | 2,520,000 | 26,000 |
| 10 | PP2300442956 - KH827.010 | 13,755,000 | 138,000 |
| 11 | PP2300442957 - KH827.011 | 14,280,000 | 143,000 |
| 12 | PP2300442958 - KH827.012 | 14,835,000 | 149,000 |
| 13 | PP2300442959 - KH827.013 | 31,815,000 | 319,000 |
| 14 | PP2300442960 - KH827.014 | 31,500,000 | 315,000 |
| 15 | PP2300442961 - KH827.015 | 87,171,000 | 872,000 |
| 16 | PP2300442962 - KH827.016 | 9,468,000 | 95,000 |
| 17 | PP2300442963 - KH827.017 | 1,680,000 | 17,000 |
| 18 | PP2300442964 - KH827.018 | 210,000 | 3,000 |
| 19 | PP2300442965 - KH827.019 | 810,000,000 | 8,100,000 |
| 20 | PP2300442966 - KH827.020 | 96,000,000 | 960,000 |
| 21 | PP2300442967 - KH827.021 | 192,500,000 | 1,925,000 |
| 22 | PP2300442968 - KH827.022 | 119,400,000 | 1,194,000 |
| 23 | PP2300442969 - KH827.023 | 1,760,000 | 18,000 |
| 24 | PP2300442970 - KH827.024 | 3,780,000 | 38,000 |
| 25 | PP2300442971 - KH827.025 | 540,000 | 6,000 |
| 26 | PP2300442972 - KH827.026 | 9,550,800 | 96,000 |
| 27 | PP2300442973 - KH827.027 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 28 | PP2300442974 - KH827.028 | 1,060,000 | 11,000 |
| 29 | PP2300442975 - KH827.029 | 15,750,000 | 158,000 |
| 30 | PP2300442976 - KH827.030 | 159,624,000 | 1,597,000 |
| 31 | PP2300442977 - KH827.031 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 32 | PP2300442978 - KH827.032 | 6,825,000 | 69,000 |
| 33 | PP2300442979 - KH827.033 | 167,778,000 | 1,678,000 |
| 34 | PP2300442980 - KH827.034 | 332,500 | 4,000 |
| 35 | PP2300442981 - KH827.035 | 8,977,500 | 90,000 |
| 36 | PP2300442982 - KH827.036 | 15,708,000 | 158,000 |
| 37 | PP2300442983 - KH827.037 | 17,530,800 | 176,000 |
| 38 | PP2300442984 - KH827.038 | 88,363,700 | 884,000 |
| 39 | PP2300442985 - KH827.039 | 2,217,600 | 23,000 |
| 40 | PP2300442986 - KH827.040 | 5,000,000 | 50,000 |
| 41 | PP2300442987 - KH827.041 | 121,500,000 | 1,215,000 |
| 42 | PP2300442988 - KH827.042 | 102,000,000 | 1,020,000 |
| 43 | PP2300442989 - KH827.043 | 1,824,000 | 19,000 |
| 44 | PP2300442990 - KH827.044 | 2,025,000 | 21,000 |
| 45 | PP2300442991 - KH827.045 | 388,500 | 4,000 |
| 46 | PP2300442992 - KH827.046 | 84,240,000 | 843,000 |
| 47 | PP2300442993 - KH827.047 | 216,300 | 3,000 |
| 48 | PP2300442994 - KH827.048 | 8,379,000 | 84,000 |
| 49 | PP2300442995 - KH827.049 | 11,272,800 | 113,000 |
| 50 | PP2300442996 - KH827.050 | 2,310,000 | 24,000 |
| 51 | PP2300442997 - KH827.051 | 294,000 | 3,000 |
| 52 | PP2300442998 - KH827.052 | 1,700,000 | 17,000 |
| 53 | PP2300442999 - KH827.053 | 462,000 | 5,000 |
| 54 | PP2300443000 - KH827.054 | 57,657,600 | 577,000 |
| 55 | PP2300443001 - KH827.055 | 40,896,360 | 409,000 |
| 56 | PP2300443002 - KH827.056 | 138,096,000 | 1,381,000 |
| 57 | PP2300443003 - KH827.057 | 400,000 | 4,000 |
| 58 | PP2300443004 - KH827.058 | 218,400 | 3,000 |
| 59 | PP2300443005 - KH827.059 | 1,980,000 | 20,000 |
| 60 | PP2300443006 - KH827.060 | 4,200,000 | 42,000 |
| 61 | PP2300443007 - KH827.061 | 5,200,000 | 52,000 |
| 62 | PP2300443008 - KH827.062 | 4,200,000 | 42,000 |
| 63 | PP2300443009 - KH827.063 | 1,644,300 | 17,000 |
| 64 | PP2300443010 - KH827.064 | 9,250,000 | 93,000 |
| 65 | PP2300443011 - KH827.065 | 16,875,000 | 169,000 |
| 66 | PP2300443012 - KH827.066 | 13,600,000 | 136,000 |
| 67 | PP2300443013 - KH827.067 | 1,254,000 | 13,000 |
| 68 | PP2300443014 - KH827.068 | 42,563,400 | 426,000 |
| 69 | PP2300443015 - KH827.069 | 85,200,000 | 852,000 |
| 70 | PP2300443016 - KH827.070 | 63,503,640 | 636,000 |
| 71 | PP2300443017 - KH827.071 | 3,900,000 | 39,000 |
| 72 | PP2300443018 - KH827.072 | 46,200 | 500 |
| 73 | PP2300443019 - KH827.073 | 56,000 | 800 |
| 74 | PP2300443020 - KH827.074 | 960,000 | 10,000 |
| 75 | PP2300443021 - KH827.075 | 642,600 | 7,000 |
| 76 | PP2300443022 - KH827.076 | 2,968,000 | 30,000 |
| 77 | PP2300443023 - KH827.077 | 3,792,000 | 38,000 |
| 78 | PP2300443024 - KH827.078 | 23,995,570 | 240,000 |
| 79 | PP2300443025 - KH827.079 | 3,637,500 | 37,000 |
| 80 | PP2300443026 - KH827.080 | 42,309,610 | 424,000 |
| 81 | PP2300443027 - KH827.081 | 14,905,800 | 150,000 |
| 82 | PP2300443028 - KH827.082 | 3,166,800 | 32,000 |
| 83 | PP2300443029 - KH827.083 | 17,800,000 | 178,000 |
| 84 | PP2300443030 - KH827.084 | 9,312,000 | 94,000 |
| 85 | PP2300443031 - KH827.085 | 1,992,000 | 20,000 |
| 86 | PP2300443032 - KH827.086 | 1,617,000 | 17,000 |
| 87 | PP2300443033 - KH827.087 | 18,757,500 | 188,000 |
| 88 | PP2300443034 - KH827.088 | 43,919,000 | 440,000 |
| 89 | PP2300443035 - KH827.089 | 668,250,000 | 6,683,000 |
| 90 | PP2300443036 - KH827.090 | 22,795,500 | 228,000 |
| 91 | PP2300443037 - KH827.091 | 2,079,000 | 21,000 |
KH827.001 |
|
| Mã phần lô | PP2300442947 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.002 |
|
| Mã phần lô | PP2300442948 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.003 |
|
| Mã phần lô | PP2300442949 |
| Giá từng phần lô | 15,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.004 |
|
| Mã phần lô | PP2300442950 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.005 |
|
| Mã phần lô | PP2300442951 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.006 |
|
| Mã phần lô | PP2300442952 |
| Giá từng phần lô | 12,088,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.007 |
|
| Mã phần lô | PP2300442953 |
| Giá từng phần lô | 160,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,601,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.008 |
|
| Mã phần lô | PP2300442954 |
| Giá từng phần lô | 1,611,355,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.009 |
|
| Mã phần lô | PP2300442955 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.010 |
|
| Mã phần lô | PP2300442956 |
| Giá từng phần lô | 13,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.011 |
|
| Mã phần lô | PP2300442957 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.012 |
|
| Mã phần lô | PP2300442958 |
| Giá từng phần lô | 14,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.013 |
|
| Mã phần lô | PP2300442959 |
| Giá từng phần lô | 31,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.014 |
|
| Mã phần lô | PP2300442960 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.015 |
|
| Mã phần lô | PP2300442961 |
| Giá từng phần lô | 87,171,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.016 |
|
| Mã phần lô | PP2300442962 |
| Giá từng phần lô | 9,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.017 |
|
| Mã phần lô | PP2300442963 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.018 |
|
| Mã phần lô | PP2300442964 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.019 |
|
| Mã phần lô | PP2300442965 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.020 |
|
| Mã phần lô | PP2300442966 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.021 |
|
| Mã phần lô | PP2300442967 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.022 |
|
| Mã phần lô | PP2300442968 |
| Giá từng phần lô | 119,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.023 |
|
| Mã phần lô | PP2300442969 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.024 |
|
| Mã phần lô | PP2300442970 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.025 |
|
| Mã phần lô | PP2300442971 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.026 |
|
| Mã phần lô | PP2300442972 |
| Giá từng phần lô | 9,550,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.027 |
|
| Mã phần lô | PP2300442973 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.028 |
|
| Mã phần lô | PP2300442974 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.029 |
|
| Mã phần lô | PP2300442975 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.030 |
|
| Mã phần lô | PP2300442976 |
| Giá từng phần lô | 159,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.031 |
|
| Mã phần lô | PP2300442977 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.032 |
|
| Mã phần lô | PP2300442978 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.033 |
|
| Mã phần lô | PP2300442979 |
| Giá từng phần lô | 167,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.034 |
|
| Mã phần lô | PP2300442980 |
| Giá từng phần lô | 332,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.035 |
|
| Mã phần lô | PP2300442981 |
| Giá từng phần lô | 8,977,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.036 |
|
| Mã phần lô | PP2300442982 |
| Giá từng phần lô | 15,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.037 |
|
| Mã phần lô | PP2300442983 |
| Giá từng phần lô | 17,530,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.038 |
|
| Mã phần lô | PP2300442984 |
| Giá từng phần lô | 88,363,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.039 |
|
| Mã phần lô | PP2300442985 |
| Giá từng phần lô | 2,217,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.040 |
|
| Mã phần lô | PP2300442986 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.041 |
|
| Mã phần lô | PP2300442987 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.042 |
|
| Mã phần lô | PP2300442988 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.043 |
|
| Mã phần lô | PP2300442989 |
| Giá từng phần lô | 1,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.044 |
|
| Mã phần lô | PP2300442990 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.045 |
|
| Mã phần lô | PP2300442991 |
| Giá từng phần lô | 388,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.046 |
|
| Mã phần lô | PP2300442992 |
| Giá từng phần lô | 84,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.047 |
|
| Mã phần lô | PP2300442993 |
| Giá từng phần lô | 216,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.048 |
|
| Mã phần lô | PP2300442994 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.049 |
|
| Mã phần lô | PP2300442995 |
| Giá từng phần lô | 11,272,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.050 |
|
| Mã phần lô | PP2300442996 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.051 |
|
| Mã phần lô | PP2300442997 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.052 |
|
| Mã phần lô | PP2300442998 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.053 |
|
| Mã phần lô | PP2300442999 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.054 |
|
| Mã phần lô | PP2300443000 |
| Giá từng phần lô | 57,657,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.055 |
|
| Mã phần lô | PP2300443001 |
| Giá từng phần lô | 40,896,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.056 |
|
| Mã phần lô | PP2300443002 |
| Giá từng phần lô | 138,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,381,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.057 |
|
| Mã phần lô | PP2300443003 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.058 |
|
| Mã phần lô | PP2300443004 |
| Giá từng phần lô | 218,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.059 |
|
| Mã phần lô | PP2300443005 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.060 |
|
| Mã phần lô | PP2300443006 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.061 |
|
| Mã phần lô | PP2300443007 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.062 |
|
| Mã phần lô | PP2300443008 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.063 |
|
| Mã phần lô | PP2300443009 |
| Giá từng phần lô | 1,644,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.064 |
|
| Mã phần lô | PP2300443010 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.065 |
|
| Mã phần lô | PP2300443011 |
| Giá từng phần lô | 16,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.066 |
|
| Mã phần lô | PP2300443012 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.067 |
|
| Mã phần lô | PP2300443013 |
| Giá từng phần lô | 1,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.068 |
|
| Mã phần lô | PP2300443014 |
| Giá từng phần lô | 42,563,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.069 |
|
| Mã phần lô | PP2300443015 |
| Giá từng phần lô | 85,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.070 |
|
| Mã phần lô | PP2300443016 |
| Giá từng phần lô | 63,503,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.071 |
|
| Mã phần lô | PP2300443017 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.072 |
|
| Mã phần lô | PP2300443018 |
| Giá từng phần lô | 46,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.073 |
|
| Mã phần lô | PP2300443019 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.074 |
|
| Mã phần lô | PP2300443020 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.075 |
|
| Mã phần lô | PP2300443021 |
| Giá từng phần lô | 642,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.076 |
|
| Mã phần lô | PP2300443022 |
| Giá từng phần lô | 2,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.077 |
|
| Mã phần lô | PP2300443023 |
| Giá từng phần lô | 3,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.078 |
|
| Mã phần lô | PP2300443024 |
| Giá từng phần lô | 23,995,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.079 |
|
| Mã phần lô | PP2300443025 |
| Giá từng phần lô | 3,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.080 |
|
| Mã phần lô | PP2300443026 |
| Giá từng phần lô | 42,309,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.081 |
|
| Mã phần lô | PP2300443027 |
| Giá từng phần lô | 14,905,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.082 |
|
| Mã phần lô | PP2300443028 |
| Giá từng phần lô | 3,166,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.083 |
|
| Mã phần lô | PP2300443029 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.084 |
|
| Mã phần lô | PP2300443030 |
| Giá từng phần lô | 9,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.085 |
|
| Mã phần lô | PP2300443031 |
| Giá từng phần lô | 1,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.086 |
|
| Mã phần lô | PP2300443032 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.087 |
|
| Mã phần lô | PP2300443033 |
| Giá từng phần lô | 18,757,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.088 |
|
| Mã phần lô | PP2300443034 |
| Giá từng phần lô | 43,919,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.089 |
|
| Mã phần lô | PP2300443035 |
| Giá từng phần lô | 668,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.090 |
|
| Mã phần lô | PP2300443036 |
| Giá từng phần lô | 22,795,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH827.091 |
|
| Mã phần lô | PP2300443037 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi