Gói thầu: Mua thuốc Generic bổ sung lần 1 năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500136415-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic bổ sung lần 1 năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500070663
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Châu Đốc, Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 8,980,385,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500176592 - 57,000,000 85.500.000 39.900.000 570,000
2 PP2500176593 - 17,000,000 25.500.000 11.900.000 170,000
3 PP2500176594 - 330,000,000 495.000.000 231.000.000 3,300,000
4 PP2500176595 - 240,000,000 360.000.000 168.000.000 2,400,000
5 PP2500176596 - 200,000,000 300.000.000 140.000.000 2,000,000
6 PP2500176597 - 149,400,000 224.100.000 104.580.000 1,494,000
7 PP2500176598 - 134,000,000 201.000.000 93.800.000 1,340,000
8 PP2500176599 - 300,000,000 450.000.000 210.000.000 3,000,000
9 PP2500176600 - 295,000,000 442.500.000 206.500.000 2,950,000
10 PP2500176601 - 87,150,000 130.725.000 61.005.000 871,500
11 PP2500176602 - 7,500,000 11.250.000 5.250.000 75,000
12 PP2500176603 - 1,814,250,000 2.721.375.000 1.269.975.000 18,142,500
13 PP2500176604 - 203,500,000 305.250.000 142.450.000 2,035,000
14 PP2500176605 - 22,500,000 33.750.000 15.750.000 225,000
15 PP2500176606 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 120,000
16 PP2500176607 - 47,400,000 71.100.000 33.180.000 474,000
17 PP2500176608 - 102,000,000 153.000.000 71.400.000 1,020,000
18 PP2500176609 - 135,000,000 202.500.000 94.500.000 1,350,000
19 PP2500176610 - 496,800,000 745.200.000 347.760.000 4,968,000
20 PP2500176611 - 99,750,000 149.625.000 69.825.000 997,500
21 PP2500176612 - 57,200,000 85.800.000 40.040.000 572,000
22 PP2500176613 - 47,000,000 70.500.000 32.900.000 470,000
23 PP2500176614 - 54,000,000 81.000.000 37.800.000 540,000
24 PP2500176615 - 420,000,000 630.000.000 294.000.000 4,200,000
25 PP2500176616 - 820,000,000 1.230.000.000 574.000.000 8,200,000
26 PP2500176617 - 285,000,000 427.500.000 199.500.000 2,850,000
27 PP2500176618 - 300,000,000 450.000.000 210.000.000 3,000,000
28 PP2500176619 - 51,100,000 76.650.000 35.770.000 511,000
29 PP2500176620 - 145,215,000 217.822.500 101.650.500 1,452,150
30 PP2500176621 - 81,900,000 122.850.000 57.330.000 819,000
31 PP2500176622 - 336,000,000 504.000.000 235.200.000 3,360,000
32 PP2500176623 - 903,000,000 1.354.500.000 632.100.000 9,030,000
33 PP2500176624 - 230,720,000 346.080.000 161.504.000 2,307,200
34 PP2500176625 - 117,000,000 175.500.000 81.900.000 1,170,000
35 PP2500176626 - 286,000,000 429.000.000 200.200.000 2,860,000
36 PP2500176627 - 96,000,000 144.000.000 67.200.000 960,000
Mã phần lô PP2500176592
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176593
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176594
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176595
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176596
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176597
Giá từng phần lô 149,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176598
Giá từng phần lô 134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176599
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176600
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176601
Giá từng phần lô 87,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176602
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176603
Giá từng phần lô 1,814,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.721.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.269.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176604
Giá từng phần lô 203,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176605
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176606
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176607
Giá từng phần lô 47,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176608
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176609
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176610
Giá từng phần lô 496,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176611
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176612
Giá từng phần lô 57,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176613
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176614
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176615
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176616
Giá từng phần lô 820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176617
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176618
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176619
Giá từng phần lô 51,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176620
Giá từng phần lô 145,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.822.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.650.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176621
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176622
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176623
Giá từng phần lô 903,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.354.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176624
Giá từng phần lô 230,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,307,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176625
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176626
Giá từng phần lô 286,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Mã phần lô PP2500176627
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->