Gói thầu: Mua thuốc Generic bổ sung (lần 1) năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500230782-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Thành phố Buôn Ma Thuột
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Thành phố Buôn Ma Thuột
Tên gói thầu Mua thuốc Generic bổ sung (lần 1) năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500126508
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-05-29 08:00:00 đến ngày 2025-05-30 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 497,339,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Thông tin chào giá
- Thời điểm bắt đầu chào giá trực tuyến 29/05/2025 08:00:00
- Thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến 30/05/2025 16:00:00
Đã kết thúc
- Giá trần 497,339,600 VNĐ
- Bước giá
- Hiệu lực của đơn dự thầu 45 ngày
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500251098 - Fentanyl 540,000
2 PP2500251099 - Fentanyl 378,000
3 PP2500251100 - Midazolam 615,000
4 PP2500251101 - Midazolam 504,000
5 PP2500251102 - Morphin (sulfat) 280,000
6 PP2500251103 - Morphin 69,930
7 PP2500251104 - Ketamin 326,800
8 PP2500251105 - Pethidin hydroclorid 585,000
9 PP2500251106 - Glucose 472,200
10 PP2500251107 - Glucose 252,000
11 PP2500251108 - Tobramycin + dexamethason 945,980
12 PP2500251109 - Tobramycin 550,000
13 PP2500251110 - Ciprofloxacin 1,296,750
14 PP2500251111 - Ciprofloxacin 430,000
15 PP2500251112 - Levofloxacin 1,700,000
16 PP2500251113 - Ofloxacin 562,800
17 PP2500251114 - Carbetocin 6,925,000
18 PP2500251115 - Metronidazol 1,011,750
19 PP2500251116 - Paracetamol (acetaminophen) 1,354,500
20 PP2500251117 - Natri clorid 372,000
21 PP2500251118 - Natri clorid 1,618,200
22 PP2500251119 - Nước cất pha tiêm 525,000
23 PP2500251120 - Nước cất pha tiêm 777,000
24 PP2500251121 - Amikacin 2,000,000
25 PP2500251122 - Amikacin 1,537,200
26 PP2500251123 - Methyl prednisolon 4,725,000
27 PP2500251124 - Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat 2,598,750
28 PP2500251125 - Lactobacillus acidophilus 568,000
29 PP2500251126 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 960,000
30 PP2500251127 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 1,050,000
31 PP2500251128 - Methyl prednisolon 3,400,000
32 PP2500251129 - Methyl prednisolon 2,037,000
33 PP2500251130 - Clotrimazol + betamethason 735,000
34 PP2500251131 - Levothyroxin 289,000
35 PP2500251132 - Fenofibrat 2,495,200
36 PP2500251133 - Xylometazolin 277,200
37 PP2500251134 - Diclofenac natri 1,449,700
38 PP2500251135 - Sắt fumarat + acid folic 160,000
39 PP2500251136 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 3,360,000
Fentanyl
Mã phần lô PP2500251098
Giá từng phần lô 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fentanyl
Mã phần lô PP2500251099
Giá từng phần lô 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Midazolam
Mã phần lô PP2500251100
Giá từng phần lô 615,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Midazolam
Mã phần lô PP2500251101
Giá từng phần lô 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Morphin (sulfat)
Mã phần lô PP2500251102
Giá từng phần lô 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Morphin
Mã phần lô PP2500251103
Giá từng phần lô 69,930
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ketamin
Mã phần lô PP2500251104
Giá từng phần lô 326,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2500251105
Giá từng phần lô 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2500251106
Giá từng phần lô 472,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2500251107
Giá từng phần lô 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2500251108
Giá từng phần lô 945,980
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tobramycin
Mã phần lô PP2500251109
Giá từng phần lô 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500251110
Giá từng phần lô 1,296,750
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500251111
Giá từng phần lô 430,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500251112
Giá từng phần lô 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500251113
Giá từng phần lô 562,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Carbetocin
Mã phần lô PP2500251114
Giá từng phần lô 6,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Metronidazol
Mã phần lô PP2500251115
Giá từng phần lô 1,011,750
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2500251116
Giá từng phần lô 1,354,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2500251117
Giá từng phần lô 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2500251118
Giá từng phần lô 1,618,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500251119
Giá từng phần lô 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2500251120
Giá từng phần lô 777,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Amikacin
Mã phần lô PP2500251121
Giá từng phần lô 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Amikacin
Mã phần lô PP2500251122
Giá từng phần lô 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500251123
Giá từng phần lô 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500251124
Giá từng phần lô 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2500251125
Giá từng phần lô 568,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2500251126
Giá từng phần lô 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2500251127
Giá từng phần lô 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500251128
Giá từng phần lô 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500251129
Giá từng phần lô 2,037,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Clotrimazol + betamethason
Mã phần lô PP2500251130
Giá từng phần lô 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Levothyroxin
Mã phần lô PP2500251131
Giá từng phần lô 289,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fenofibrat
Mã phần lô PP2500251132
Giá từng phần lô 2,495,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Xylometazolin
Mã phần lô PP2500251133
Giá từng phần lô 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2500251134
Giá từng phần lô 1,449,700
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sắt fumarat + acid folic
Mã phần lô PP2500251135
Giá từng phần lô 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500251136
Giá từng phần lô 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->