Gói thầu: Mua thuốc generic bổ sung lần 2 sử dụng trong thời gian chờ kết quả mua sắm tập trung cấp địa phương năm 2024 -2026 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Tuyên Quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400343884-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic bổ sung lần 2 sử dụng trong thời gian chờ kết quả mua sắm tập trung cấp địa phương năm 2024 -2026 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400198109 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành Phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang |
| Giá gói thầu | 10,379,841,590 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400250827 - G01 | 43,500,000 | 870,000 |
| 2 | PP2400250828 - G02 | 1,100,000 | 22,000 |
| 3 | PP2400250829 - G03 | 840,000 | 16,800 |
| 4 | PP2400250830 - G04 | 449,820,000 | 8,996,400 |
| 5 | PP2400250831 - G05 | 16,680,000 | 333,600 |
| 6 | PP2400250832 - G06 | 158,700,000 | 3,174,000 |
| 7 | PP2400250833 - G07 | 3,000,000 | 60,000 |
| 8 | PP2400250834 - G08 | 22,500,000 | 450,000 |
| 9 | PP2400250835 - G09 | 3,749,040 | 74,981 |
| 10 | PP2400250836 - G10 | 122,850,000 | 2,457,000 |
| 11 | PP2400250837 - G11 | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 12 | PP2400250838 - G12 | 2,016,000 | 40,320 |
| 13 | PP2400250839 - G13 | 15,750,000 | 315,000 |
| 14 | PP2400250840 - G14 | 132,558,400 | 2,651,168 |
| 15 | PP2400250841 - G15 | 48,009,400 | 960,188 |
| 16 | PP2400250842 - G16 | 4,340,000 | 86,800 |
| 17 | PP2400250843 - G17 | 26,481,000 | 529,620 |
| 18 | PP2400250844 - G18 | 79,200,000 | 1,584,000 |
| 19 | PP2400250845 - G19 | 13,800,000 | 276,000 |
| 20 | PP2400250846 - G20 | 2,100,000 | 42,000 |
| 21 | PP2400250847 - G21 | 16,419,000 | 328,380 |
| 22 | PP2400250848 - G22 | 254,000,000 | 5,080,000 |
| 23 | PP2400250849 - G23 | 273,000,000 | 5,460,000 |
| 24 | PP2400250850 - G24 | 52,185,000 | 1,043,700 |
| 25 | PP2400250851 - G25 | 4,260,000 | 85,200 |
| 26 | PP2400250852 - G26 | 86,000,000 | 1,720,000 |
| 27 | PP2400250853 - G27 | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 28 | PP2400250854 - G28 | 150,150,000 | 3,003,000 |
| 29 | PP2400250855 - G29 | 19,200,000 | 384,000 |
| 30 | PP2400250856 - G30 | 163,800,000 | 3,276,000 |
| 31 | PP2400250857 - G31 | 2,625,000 | 52,500 |
| 32 | PP2400250858 - G32 | 35,840,000 | 716,800 |
| 33 | PP2400250859 - G33 | 14,700,000 | 294,000 |
| 34 | PP2400250860 - G34 | 25,250,000 | 505,000 |
| 35 | PP2400250861 - G35 | 8,000,000 | 160,000 |
| 36 | PP2400250862 - G36 | 14,300,000 | 286,000 |
| 37 | PP2400250863 - G37 | 1,235,000,000 | 24,700,000 |
| 38 | PP2400250864 - G38 | 27,500,000 | 550,000 |
| 39 | PP2400250865 - G39 | 52,800,000 | 1,056,000 |
| 40 | PP2400250866 - G40 | 444,000 | 8,880 |
| 41 | PP2400250867 - G41 | 9,555,000 | 191,100 |
| 42 | PP2400250868 - G42 | 67,441,500 | 1,348,830 |
| 43 | PP2400250869 - G43 | 217,500,000 | 4,350,000 |
| 44 | PP2400250870 - G44 | 32,100,000 | 642,000 |
| 45 | PP2400250871 - G45 | 261,729,600 | 5,234,592 |
| 46 | PP2400250872 - G46 | 4,060,000 | 81,200 |
| 47 | PP2400250873 - G47 | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 48 | PP2400250874 - G48 | 250,000 | 5,000 |
| 49 | PP2400250875 - G49 | 126,200,000 | 2,524,000 |
| 50 | PP2400250876 - G50 | 39,850,000 | 797,000 |
| 51 | PP2400250877 - G51 | 39,200,000 | 784,000 |
| 52 | PP2400250878 - G52 | 98,540,000 | 1,970,800 |
| 53 | PP2400250879 - G53 | 22,500,000 | 450,000 |
| 54 | PP2400250880 - G54 | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 55 | PP2400250881 - G55 | 12,348,000 | 246,960 |
| 56 | PP2400250882 - G56 | 4,542,300 | 90,846 |
| 57 | PP2400250883 - G57 | 2,520,000 | 50,400 |
| 58 | PP2400250884 - G58 | 44,900,000 | 898,000 |
| 59 | PP2400250885 - G59 | 378,000 | 7,560 |
| 60 | PP2400250886 - G60 | 80,500,000 | 1,610,000 |
| 61 | PP2400250887 - G61 | 57,000,000 | 1,140,000 |
| 62 | PP2400250888 - G62 | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 63 | PP2400250889 - G63 | 950,000,000 | 19,000,000 |
| 64 | PP2400250890 - G64 | 425,000,000 | 8,500,000 |
| 65 | PP2400250891 - G65 | 32,720,000 | 654,400 |
| 66 | PP2400250892 - G66 | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 67 | PP2400250893 - G67 | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 68 | PP2400250894 - G68 | 92,625,000 | 1,852,500 |
| 69 | PP2400250895 - G69 | 14,000,000 | 280,000 |
| 70 | PP2400250896 - G70 | 58,800,000 | 1,176,000 |
| 71 | PP2400250897 - G71 | 35,200,000 | 704,000 |
| 72 | PP2400250898 - G72 | 71,200,000 | 1,424,000 |
| 73 | PP2400250899 - G73 | 666,000,000 | 13,320,000 |
| 74 | PP2400250900 - G74 | 16,000,000 | 320,000 |
| 75 | PP2400250901 - G75 | 44,400,000 | 888,000 |
| 76 | PP2400250902 - G76 | 38,220,000 | 764,400 |
| 77 | PP2400250903 - G77 | 3,000,000 | 60,000 |
| 78 | PP2400250904 - G78 | 28,000,000 | 560,000 |
| 79 | PP2400250905 - G79 | 65,890,000 | 1,317,800 |
| 80 | PP2400250906 - G80 | 253,500,000 | 5,070,000 |
| 81 | PP2400250907 - G81 | 219,500,000 | 4,390,000 |
| 82 | PP2400250908 - G82 | 15,750,000 | 315,000 |
| 83 | PP2400250909 - G83 | 117,200,000 | 2,344,000 |
| 84 | PP2400250910 - G84 | 28,500,000 | 570,000 |
| 85 | PP2400250911 - G85 | 338,074,450 | 6,761,489 |
| 86 | PP2400250912 - G86 | 482,160,000 | 9,643,200 |
| 87 | PP2400250913 - G87 | 48,000,000 | 960,000 |
| 88 | PP2400250914 - G88 | 51,570,000 | 1,031,400 |
| 89 | PP2400250915 - G89 | 20,400,000 | 408,000 |
| 90 | PP2400250916 - G90 | 11,000,000 | 220,000 |
| 91 | PP2400250917 - G91 | 64,000,000 | 1,280,000 |
| 92 | PP2400250918 - G92 | 16,800,000 | 336,000 |
| 93 | PP2400250919 - G93 | 14,906,000 | 298,120 |
| 94 | PP2400250920 - G94 | 82,000,000 | 1,640,000 |
| 95 | PP2400250921 - G95 | 97,600,000 | 1,952,000 |
| 96 | PP2400250922 - G96 | 64,500,000 | 1,290,000 |
| 97 | PP2400250923 - G97 | 4,761,900 | 95,238 |
| 98 | PP2400250924 - G98 | 10,735,000 | 214,700 |
| 99 | PP2400250925 - G99 | 2,700,000 | 54,000 |
| 100 | PP2400250926 - G100 | 848,000 | 16,960 |
| 101 | PP2400250927 - G101 | 700,000 | 14,000 |
| 102 | PP2400250928 - G102 | 17,500,000 | 350,000 |
G01 |
|
| Mã phần lô | PP2400250827 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G02 |
|
| Mã phần lô | PP2400250828 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G03 |
|
| Mã phần lô | PP2400250829 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G04 |
|
| Mã phần lô | PP2400250830 |
| Giá từng phần lô | 449,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,996,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G05 |
|
| Mã phần lô | PP2400250831 |
| Giá từng phần lô | 16,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G06 |
|
| Mã phần lô | PP2400250832 |
| Giá từng phần lô | 158,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G07 |
|
| Mã phần lô | PP2400250833 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G08 |
|
| Mã phần lô | PP2400250834 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G09 |
|
| Mã phần lô | PP2400250835 |
| Giá từng phần lô | 3,749,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G10 |
|
| Mã phần lô | PP2400250836 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G11 |
|
| Mã phần lô | PP2400250837 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G12 |
|
| Mã phần lô | PP2400250838 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G13 |
|
| Mã phần lô | PP2400250839 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G14 |
|
| Mã phần lô | PP2400250840 |
| Giá từng phần lô | 132,558,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,651,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G15 |
|
| Mã phần lô | PP2400250841 |
| Giá từng phần lô | 48,009,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G16 |
|
| Mã phần lô | PP2400250842 |
| Giá từng phần lô | 4,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G17 |
|
| Mã phần lô | PP2400250843 |
| Giá từng phần lô | 26,481,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G18 |
|
| Mã phần lô | PP2400250844 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G19 |
|
| Mã phần lô | PP2400250845 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G20 |
|
| Mã phần lô | PP2400250846 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G21 |
|
| Mã phần lô | PP2400250847 |
| Giá từng phần lô | 16,419,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G22 |
|
| Mã phần lô | PP2400250848 |
| Giá từng phần lô | 254,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G23 |
|
| Mã phần lô | PP2400250849 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G24 |
|
| Mã phần lô | PP2400250850 |
| Giá từng phần lô | 52,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,043,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G25 |
|
| Mã phần lô | PP2400250851 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G26 |
|
| Mã phần lô | PP2400250852 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G27 |
|
| Mã phần lô | PP2400250853 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G28 |
|
| Mã phần lô | PP2400250854 |
| Giá từng phần lô | 150,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G29 |
|
| Mã phần lô | PP2400250855 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G30 |
|
| Mã phần lô | PP2400250856 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G31 |
|
| Mã phần lô | PP2400250857 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G32 |
|
| Mã phần lô | PP2400250858 |
| Giá từng phần lô | 35,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G33 |
|
| Mã phần lô | PP2400250859 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G34 |
|
| Mã phần lô | PP2400250860 |
| Giá từng phần lô | 25,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G35 |
|
| Mã phần lô | PP2400250861 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G36 |
|
| Mã phần lô | PP2400250862 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G37 |
|
| Mã phần lô | PP2400250863 |
| Giá từng phần lô | 1,235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G38 |
|
| Mã phần lô | PP2400250864 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G39 |
|
| Mã phần lô | PP2400250865 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G40 |
|
| Mã phần lô | PP2400250866 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G41 |
|
| Mã phần lô | PP2400250867 |
| Giá từng phần lô | 9,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G42 |
|
| Mã phần lô | PP2400250868 |
| Giá từng phần lô | 67,441,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,348,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G43 |
|
| Mã phần lô | PP2400250869 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G44 |
|
| Mã phần lô | PP2400250870 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G45 |
|
| Mã phần lô | PP2400250871 |
| Giá từng phần lô | 261,729,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,234,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G46 |
|
| Mã phần lô | PP2400250872 |
| Giá từng phần lô | 4,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G47 |
|
| Mã phần lô | PP2400250873 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G48 |
|
| Mã phần lô | PP2400250874 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G49 |
|
| Mã phần lô | PP2400250875 |
| Giá từng phần lô | 126,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G50 |
|
| Mã phần lô | PP2400250876 |
| Giá từng phần lô | 39,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G51 |
|
| Mã phần lô | PP2400250877 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G52 |
|
| Mã phần lô | PP2400250878 |
| Giá từng phần lô | 98,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,970,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G53 |
|
| Mã phần lô | PP2400250879 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G54 |
|
| Mã phần lô | PP2400250880 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G55 |
|
| Mã phần lô | PP2400250881 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G56 |
|
| Mã phần lô | PP2400250882 |
| Giá từng phần lô | 4,542,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G57 |
|
| Mã phần lô | PP2400250883 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G58 |
|
| Mã phần lô | PP2400250884 |
| Giá từng phần lô | 44,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G59 |
|
| Mã phần lô | PP2400250885 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G60 |
|
| Mã phần lô | PP2400250886 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G61 |
|
| Mã phần lô | PP2400250887 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G62 |
|
| Mã phần lô | PP2400250888 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G63 |
|
| Mã phần lô | PP2400250889 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G64 |
|
| Mã phần lô | PP2400250890 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G65 |
|
| Mã phần lô | PP2400250891 |
| Giá từng phần lô | 32,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G66 |
|
| Mã phần lô | PP2400250892 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G67 |
|
| Mã phần lô | PP2400250893 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G68 |
|
| Mã phần lô | PP2400250894 |
| Giá từng phần lô | 92,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,852,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G69 |
|
| Mã phần lô | PP2400250895 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G70 |
|
| Mã phần lô | PP2400250896 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G71 |
|
| Mã phần lô | PP2400250897 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G72 |
|
| Mã phần lô | PP2400250898 |
| Giá từng phần lô | 71,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G73 |
|
| Mã phần lô | PP2400250899 |
| Giá từng phần lô | 666,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G74 |
|
| Mã phần lô | PP2400250900 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G75 |
|
| Mã phần lô | PP2400250901 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G76 |
|
| Mã phần lô | PP2400250902 |
| Giá từng phần lô | 38,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G77 |
|
| Mã phần lô | PP2400250903 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G78 |
|
| Mã phần lô | PP2400250904 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G79 |
|
| Mã phần lô | PP2400250905 |
| Giá từng phần lô | 65,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,317,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G80 |
|
| Mã phần lô | PP2400250906 |
| Giá từng phần lô | 253,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G81 |
|
| Mã phần lô | PP2400250907 |
| Giá từng phần lô | 219,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G82 |
|
| Mã phần lô | PP2400250908 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G83 |
|
| Mã phần lô | PP2400250909 |
| Giá từng phần lô | 117,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G84 |
|
| Mã phần lô | PP2400250910 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G85 |
|
| Mã phần lô | PP2400250911 |
| Giá từng phần lô | 338,074,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,761,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G86 |
|
| Mã phần lô | PP2400250912 |
| Giá từng phần lô | 482,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,643,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G87 |
|
| Mã phần lô | PP2400250913 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G88 |
|
| Mã phần lô | PP2400250914 |
| Giá từng phần lô | 51,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,031,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G89 |
|
| Mã phần lô | PP2400250915 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G90 |
|
| Mã phần lô | PP2400250916 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G91 |
|
| Mã phần lô | PP2400250917 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G92 |
|
| Mã phần lô | PP2400250918 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G93 |
|
| Mã phần lô | PP2400250919 |
| Giá từng phần lô | 14,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G94 |
|
| Mã phần lô | PP2400250920 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G95 |
|
| Mã phần lô | PP2400250921 |
| Giá từng phần lô | 97,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G96 |
|
| Mã phần lô | PP2400250922 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G97 |
|
| Mã phần lô | PP2400250923 |
| Giá từng phần lô | 4,761,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G98 |
|
| Mã phần lô | PP2400250924 |
| Giá từng phần lô | 10,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G99 |
|
| Mã phần lô | PP2400250925 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G100 |
|
| Mã phần lô | PP2400250926 |
| Giá từng phần lô | 848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G101 |
|
| Mã phần lô | PP2400250927 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
G102 |
|
| Mã phần lô | PP2400250928 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi