Gói thầu: Mua thuốc generic bổ sung lần 3 sử dụng trong thời gian chờ kết quả mua sắm tập trung cấp địa phương năm 2024 -2026 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Tuyên Quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400433372-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic bổ sung lần 3 sử dụng trong thời gian chờ kết quả mua sắm tập trung cấp địa phương năm 2024 -2026 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400242225 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành Phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang |
| Giá gói thầu | 9,962,032,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400374648 - KH571.01 | 17,500,000 | 175,000 |
| 2 | PP2400374649 - KH571.02 | 252,420,000 | 2,525,000 |
| 3 | PP2400374650 - KH571.03 | 70,500,000 | 705,000 |
| 4 | PP2400374651 - KH571.04 | 155,988,000 | 1,560,000 |
| 5 | PP2400374652 - KH571.05 | 96,760,000 | 968,000 |
| 6 | PP2400374653 - KH571.06 | 113,385,000 | 1,134,000 |
| 7 | PP2400374654 - KH571.07 | 3,960,000 | 40,000 |
| 8 | PP2400374655 - KH571.08 | 63,000,000 | 630,000 |
| 9 | PP2400374656 - KH571.09 | 13,650,000 | 137,000 |
| 10 | PP2400374657 - KH571.10 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 11 | PP2400374658 - KH571.11 | 83,160,000 | 832,000 |
| 12 | PP2400374659 - KH571.12 | 29,100,000 | 291,000 |
| 13 | PP2400374660 - KH571.13 | 12,840,000 | 129,000 |
| 14 | PP2400374661 - KH571.14 | 26,460,000 | 265,000 |
| 15 | PP2400374662 - KH571.15 | 88,000,000 | 880,000 |
| 16 | PP2400374663 - KH571.16 | 13,500,000 | 135,000 |
| 17 | PP2400374664 - KH571.17 | 78,900,000 | 789,000 |
| 18 | PP2400374665 - KH571.18 | 2,150,000 | 22,000 |
| 19 | PP2400374666 - KH571.19 | 6,300,000 | 63,000 |
| 20 | PP2400374667 - KH571.20 | 79,800,000 | 798,000 |
| 21 | PP2400374668 - KH571.21 | 1,320,000 | 14,000 |
| 22 | PP2400374669 - KH571.22 | 31,500,000 | 315,000 |
| 23 | PP2400374670 - KH571.23 | 5,640,000 | 57,000 |
| 24 | PP2400374671 - KH571.24 | 141,750,000 | 1,418,000 |
| 25 | PP2400374672 - KH571.25 | 20,250,000 | 203,000 |
| 26 | PP2400374673 - KH571.26 | 49,500,000 | 495,000 |
| 27 | PP2400374674 - KH571.27 | 9,450,000 | 95,000 |
| 28 | PP2400374675 - KH571.28 | 53,500,000 | 535,000 |
| 29 | PP2400374676 - KH571.29 | 7,000,000 | 70,000 |
| 30 | PP2400374677 - KH571.30 | 78,750,000 | 788,000 |
| 31 | PP2400374678 - KH571.31 | 23,887,500 | 239,000 |
| 32 | PP2400374679 - KH571.32 | 117,600,000 | 1,176,000 |
| 33 | PP2400374680 - KH571.33 | 110,100,000 | 1,101,000 |
| 34 | PP2400374681 - KH571.34 | 3,569,100 | 36,000 |
| 35 | PP2400374682 - KH571.35 | 187,740,000 | 1,878,000 |
| 36 | PP2400374683 - KH571.36 | 635,000,000 | 6,350,000 |
| 37 | PP2400374684 - KH571.37 | 284,000 | 3,000 |
| 38 | PP2400374685 - KH571.38 | 5,124,000 | 52,000 |
| 39 | PP2400374686 - KH571.39 | 28,415,000 | 285,000 |
| 40 | PP2400374687 - KH571.40 | 53,000,000 | 530,000 |
| 41 | PP2400374688 - KH571.41 | 31,920,000 | 320,000 |
| 42 | PP2400374689 - KH571.42 | 23,625,000 | 237,000 |
| 43 | PP2400374690 - KH571.43 | 72,000,000 | 720,000 |
| 44 | PP2400374691 - KH571.44 | 158,000,000 | 1,580,000 |
| 45 | PP2400374692 - KH571.45 | 624,000,000 | 6,240,000 |
| 46 | PP2400374693 - KH571.46 | 63,000,000 | 630,000 |
| 47 | PP2400374694 - KH571.47 | 92,284,500 | 923,000 |
| 48 | PP2400374695 - KH571.48 | 231,000,000 | 2,310,000 |
| 49 | PP2400374696 - KH571.49 | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 50 | PP2400374697 - KH571.50 | 324,700,000 | 3,247,000 |
| 51 | PP2400374698 - KH571.51 | 683,000,000 | 6,830,000 |
| 52 | PP2400374699 - KH571.52 | 960,000,000 | 9,600,000 |
| 53 | PP2400374700 - KH571.53 | 63,000,000 | 630,000 |
| 54 | PP2400374701 - KH571.54 | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 55 | PP2400374702 - KH571.55 | 186,000,000 | 1,860,000 |
| 56 | PP2400374703 - KH571.56 | 172,000,000 | 1,720,000 |
| 57 | PP2400374704 - KH571.57 | 191,200,000 | 1,912,000 |
| 58 | PP2400374705 - KH571.58 | 1,199,835,000 | 11,999,000 |
| 59 | PP2400374706 - KH571.59 | 3,200,000 | 32,000 |
| 60 | PP2400374707 - KH571.60 | 833,750,000 | 8,338,000 |
| 61 | PP2400374708 - KH571.61 | 30,240,000 | 303,000 |
| 62 | PP2400374709 - KH571.62 | 99,750,000 | 998,000 |
| 63 | PP2400374710 - KH571.63 | 13,200,000 | 132,000 |
| 64 | PP2400374711 - KH571.64 | 4,850,000 | 49,000 |
| 65 | PP2400374712 - KH571.65 | 10,290,000 | 103,000 |
| 66 | PP2400374713 - KH571.66 | 50,400,000 | 504,000 |
| 67 | PP2400374714 - KH571.67 | 9,900,000 | 99,000 |
| 68 | PP2400374715 - KH571.68 | 39,850,000 | 399,000 |
| 69 | PP2400374716 - KH571.69 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 70 | PP2400374717 - KH571.70 | 4,060,000 | 41,000 |
| 71 | PP2400374718 - KH571.71 | 10,200,000 | 102,000 |
| 72 | PP2400374719 - KH571.72 | 2,100,000 | 21,000 |
| 73 | PP2400374720 - KH571.73 | 38,000,000 | 380,000 |
| 74 | PP2400374721 - KH571.74 | 14,925,000 | 150,000 |
KH571.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400374648 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400374649 |
| Giá từng phần lô | 252,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400374650 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400374651 |
| Giá từng phần lô | 155,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400374652 |
| Giá từng phần lô | 96,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400374653 |
| Giá từng phần lô | 113,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400374654 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400374655 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400374656 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400374657 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400374658 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400374659 |
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400374660 |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400374661 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400374662 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400374663 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400374664 |
| Giá từng phần lô | 78,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400374665 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400374666 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400374667 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400374668 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400374669 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400374670 |
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400374671 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400374672 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400374673 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400374674 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400374675 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400374676 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400374677 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400374678 |
| Giá từng phần lô | 23,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400374679 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400374680 |
| Giá từng phần lô | 110,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400374681 |
| Giá từng phần lô | 3,569,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400374682 |
| Giá từng phần lô | 187,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400374683 |
| Giá từng phần lô | 635,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400374684 |
| Giá từng phần lô | 284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400374685 |
| Giá từng phần lô | 5,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400374686 |
| Giá từng phần lô | 28,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400374687 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400374688 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400374689 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400374690 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400374691 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400374692 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400374693 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400374694 |
| Giá từng phần lô | 92,284,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400374695 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400374696 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400374697 |
| Giá từng phần lô | 324,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400374698 |
| Giá từng phần lô | 683,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400374699 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400374700 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400374701 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400374702 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400374703 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400374704 |
| Giá từng phần lô | 191,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400374705 |
| Giá từng phần lô | 1,199,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,999,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400374706 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400374707 |
| Giá từng phần lô | 833,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400374708 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400374709 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400374710 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400374711 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400374712 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400374713 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400374714 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400374715 |
| Giá từng phần lô | 39,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400374716 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400374717 |
| Giá từng phần lô | 4,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400374718 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400374719 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400374720 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH571.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400374721 |
| Giá từng phần lô | 14,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi