Gói thầu: Mua thuốc generic bổ sung năm 2023 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Tuyên Quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300255663-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic bổ sung năm 2023 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300181463 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tuyên Quang |
| Giá gói thầu | 8,558,111,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 128.371.670 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300382409 - 40.749 | 46,189,500 | 692,842 |
| 2 | PP2300382410 - 40.534 | 3,800,000 | 57,000 |
| 3 | PP2300382411 - 40.260 | 26,950,000 | 404,250 |
| 4 | PP2300382412 - 40.1033 | 119,700,000 | 1,795,500 |
| 5 | PP2300382413 - 40.471 | 26,670,000 | 400,050 |
| 6 | PP2300382414 - 40.4 | 17,600,000 | 264,000 |
| 7 | PP2300382415 - 40.769 | 17,000,000 | 255,000 |
| 8 | PP2300382416 - 40.367 | 104,500,000 | 1,567,500 |
| 9 | PP2300382417 - 40.9 | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 10 | PP2300382418 - 40.13 | 26,932,000 | 403,980 |
| 11 | PP2300382419 - 40.13 | 4,830,000 | 72,450 |
| 12 | PP2300382420 - 40.378 | 475,000,000 | 7,125,000 |
| 13 | PP2300382421 - 40.213 | 12,250,000 | 183,750 |
| 14 | PP2300382422 - 40.213 | 35,640,000 | 534,600 |
| 15 | PP2300382423 - 40.1025 | 809,298,000 | 12,139,470 |
| 16 | PP2300382424 - 40.20 | 3,938,000 | 59,070 |
| 17 | PP2300382425 - 40.432 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 18 | PP2300382426 - 40.839 | 39,126,000 | 586,890 |
| 19 | PP2300382427 - 40.30.785 | 365,000,000 | 5,475,000 |
| 20 | PP2300382428 - 40.362 | 71,498,700 | 1,072,480 |
| 21 | PP2300382429 - 40.557 | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 22 | PP2300382430 - 40.988 | 273,000,000 | 4,095,000 |
| 23 | PP2300382431 - 40.76 | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 24 | PP2300382432 - 40.327 | 44,800,000 | 672,000 |
| 25 | PP2300382433 - 40.828 | 132,558,400 | 1,988,376 |
| 26 | PP2300382434 - 40.22 | 933,000,000 | 13,995,000 |
| 27 | PP2300382435 - 40.132 | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 28 | PP2300382436 - 40.481 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 29 | PP2300382437 - 40.414 | 64,500,000 | 967,500 |
| 30 | PP2300382438 - 40.100 | 762,000,000 | 11,430,000 |
| 31 | PP2300382439 - 40.898 | 6,750,000 | 101,250 |
| 32 | PP2300382440 - 40.980 | 153,000,000 | 2,295,000 |
| 33 | PP2300382441 - 40.30.771 | 328,000,000 | 4,920,000 |
| 34 | PP2300382442 - 40.798 | 52,000,000 | 780,000 |
| 35 | PP2300382443 - 40.345 | 108,900,000 | 1,633,500 |
| 36 | PP2300382444 - 40.411 | 59,200,000 | 888,000 |
| 37 | PP2300382445 - 40.344 | 50,463,000 | 756,945 |
| 38 | PP2300382446 - 40.391 | 223,251,800 | 3,348,777 |
| 39 | PP2300382447 - 40.391 | 55,500,000 | 832,500 |
| 40 | PP2300382448 - 40.343 | 43,000,000 | 645,000 |
| 41 | PP2300382449 - 40.354 | 63,800,000 | 957,000 |
| 42 | PP2300382450 - 40.355 | 398,000,000 | 5,970,000 |
| 43 | PP2300382451 - 40.401 | 46,000,000 | 690,000 |
| 44 | PP2300382452 - 40.894 | 8,440,000 | 126,600 |
| 45 | PP2300382453 - 40.896 | 50,460,000 | 756,900 |
| 46 | PP2300382454 - 40.296 | 82,000,000 | 1,230,000 |
| 47 | PP2300382455 - 40.260 | 15,800,000 | 237,000 |
| 48 | PP2300382456 - 40.848 | 2,520,000 | 37,800 |
| 49 | PP2300382457 - 40.795 | 13,000,000 | 195,000 |
| 50 | PP2300382458 - 40.544 | 124,740,000 | 1,871,100 |
| 51 | PP2300382459 - 40.381 | 11,000,000 | 165,000 |
| 52 | PP2300382460 - 40.470 | 151,900,000 | 2,278,500 |
| 53 | PP2300382461 - 40.740 | 27,406,000 | 411,090 |
| 54 | PP2300382462 - 40.561 | 523,700,000 | 7,855,500 |
40.749 |
|
| Mã phần lô | PP2300382409 |
| Giá từng phần lô | 46,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.534 |
|
| Mã phần lô | PP2300382410 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.260 |
|
| Mã phần lô | PP2300382411 |
| Giá từng phần lô | 26,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.1033 |
|
| Mã phần lô | PP2300382412 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.471 |
|
| Mã phần lô | PP2300382413 |
| Giá từng phần lô | 26,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300382414 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.769 |
|
| Mã phần lô | PP2300382415 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.367 |
|
| Mã phần lô | PP2300382416 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,567,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300382417 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300382418 |
| Giá từng phần lô | 26,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300382419 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.378 |
|
| Mã phần lô | PP2300382420 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.213 |
|
| Mã phần lô | PP2300382421 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.213 |
|
| Mã phần lô | PP2300382422 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.1025 |
|
| Mã phần lô | PP2300382423 |
| Giá từng phần lô | 809,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,139,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300382424 |
| Giá từng phần lô | 3,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.432 |
|
| Mã phần lô | PP2300382425 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.839 |
|
| Mã phần lô | PP2300382426 |
| Giá từng phần lô | 39,126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.30.785 |
|
| Mã phần lô | PP2300382427 |
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.362 |
|
| Mã phần lô | PP2300382428 |
| Giá từng phần lô | 71,498,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.557 |
|
| Mã phần lô | PP2300382429 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.988 |
|
| Mã phần lô | PP2300382430 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300382431 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.327 |
|
| Mã phần lô | PP2300382432 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.828 |
|
| Mã phần lô | PP2300382433 |
| Giá từng phần lô | 132,558,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,988,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300382434 |
| Giá từng phần lô | 933,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.132 |
|
| Mã phần lô | PP2300382435 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.481 |
|
| Mã phần lô | PP2300382436 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.414 |
|
| Mã phần lô | PP2300382437 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300382438 |
| Giá từng phần lô | 762,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.898 |
|
| Mã phần lô | PP2300382439 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.980 |
|
| Mã phần lô | PP2300382440 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.30.771 |
|
| Mã phần lô | PP2300382441 |
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.798 |
|
| Mã phần lô | PP2300382442 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.345 |
|
| Mã phần lô | PP2300382443 |
| Giá từng phần lô | 108,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,633,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.411 |
|
| Mã phần lô | PP2300382444 |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.344 |
|
| Mã phần lô | PP2300382445 |
| Giá từng phần lô | 50,463,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.391 |
|
| Mã phần lô | PP2300382446 |
| Giá từng phần lô | 223,251,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,348,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.391 |
|
| Mã phần lô | PP2300382447 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.343 |
|
| Mã phần lô | PP2300382448 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.354 |
|
| Mã phần lô | PP2300382449 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.355 |
|
| Mã phần lô | PP2300382450 |
| Giá từng phần lô | 398,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.401 |
|
| Mã phần lô | PP2300382451 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.894 |
|
| Mã phần lô | PP2300382452 |
| Giá từng phần lô | 8,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.896 |
|
| Mã phần lô | PP2300382453 |
| Giá từng phần lô | 50,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.296 |
|
| Mã phần lô | PP2300382454 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.260 |
|
| Mã phần lô | PP2300382455 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.848 |
|
| Mã phần lô | PP2300382456 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.795 |
|
| Mã phần lô | PP2300382457 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.544 |
|
| Mã phần lô | PP2300382458 |
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,871,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.381 |
|
| Mã phần lô | PP2300382459 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.470 |
|
| Mã phần lô | PP2300382460 |
| Giá từng phần lô | 151,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,278,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.740 |
|
| Mã phần lô | PP2300382461 |
| Giá từng phần lô | 27,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
40.561 |
|
| Mã phần lô | PP2300382462 |
| Giá từng phần lô | 523,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,855,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi