Gói thầu: Mua thuốc generic bổ sung năm 2024-2025 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn (đợt I)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400498878-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic bổ sung năm 2024-2025 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn (đợt I)
Số hiệu KHLCNT PL2400275211
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn
Giá gói thầu 4,392,399,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400446385 - GE.BSL1.01 82,368,000 824,000
2 PP2400446386 - GE.BSL1.02 270,000,000 2,700,000
3 PP2400446387 - GE.BSL1.03 16,720,000 168,000
4 PP2400446388 - GE.BSL1.04 94,892,700 949,000
5 PP2400446389 - GE.BSL1.05 4,575,200 46,000
6 PP2400446390 - GE.BSL1.06 50,400,000 504,000
7 PP2400446391 - GE.BSL1.07 2,600,000 26,000
8 PP2400446392 - GE.BSL1.08 8,775,000 88,000
9 PP2400446393 - GE.BSL1.09 250,502,000 2,506,000
10 PP2400446394 - GE.BSL1.10 13,717,000 138,000
11 PP2400446395 - GE.BSL1.11 40,120,000 402,000
12 PP2400446396 - GE.BSL1.12 66,720,000 668,000
13 PP2400446397 - GE.BSL1.13 117,250,000 1,173,000
14 PP2400446398 - GE.BSL1.14 3,600,000 36,000
15 PP2400446399 - GE.BSL1.15 14,400,000 144,000
16 PP2400446400 - GE.BSL1.16 2,352,000 24,000
17 PP2400446401 - GE.BSL1.17 6,615,000 67,000
18 PP2400446402 - GE.BSL1.18 208,000,000 2,080,000
19 PP2400446403 - GE.BSL1.19 63,450,000 635,000
20 PP2400446404 - GE.BSL1.20 45,435,600 455,000
21 PP2400446405 - GE.BSL1.21 129,750,000 1,298,000
22 PP2400446406 - GE.BSL1.22 345,000 4,000
23 PP2400446407 - GE.BSL1.23 95,399,640 954,000
24 PP2400446408 - GE.BSL1.24 7,000,000 70,000
25 PP2400446409 - GE.BSL1.25 910,000,000 9,100,000
26 PP2400446410 - GE.BSL1.26 9,180,000 92,000
27 PP2400446411 - GE.BSL1.27 3,465,000 35,000
28 PP2400446412 - GE.BSL1.28 3,375,000 34,000
29 PP2400446413 - GE.BSL1.29 49,500,000 495,000
30 PP2400446414 - GE.BSL1.30 49,612,500 497,000
31 PP2400446415 - GE.BSL1.31 30,457,000 305,000
32 PP2400446416 - GE.BSL1.32 358,800,000 3,588,000
33 PP2400446417 - GE.BSL1.33 5,380,000 54,000
34 PP2400446418 - GE.BSL1.34 9,350,000 94,000
35 PP2400446419 - GE.BSL1.35 6,400,000 64,000
36 PP2400446420 - GE.BSL1.36 52,700,000 527,000
37 PP2400446421 - GE.BSL1.37 51,680,000 517,000
38 PP2400446422 - GE.BSL1.38 160,182,080 1,602,000
39 PP2400446423 - GE.BSL1.39 7,488,000 75,000
40 PP2400446424 - GE.BSL1.40 28,600,000 286,000
41 PP2400446425 - GE.BSL1.41 189,600,000 1,896,000
42 PP2400446426 - GE.BSL1.42 120,000,000 1,200,000
43 PP2400446427 - GE.BSL1.43 267,500 3,000
44 PP2400446428 - GE.BSL1.44 2,250,000 23,000
45 PP2400446429 - GE.BSL1.45 315,000 4,000
46 PP2400446430 - GE.BSL1.46 2,499,000 25,000
47 PP2400446431 - GE.BSL1.47 35,156,000 352,000
48 PP2400446432 - GE.BSL1.48 313,500,000 3,135,000
49 PP2400446433 - GE.BSL1.49 27,000,000 270,000
50 PP2400446434 - GE.BSL1.50 12,048,000 121,000
51 PP2400446435 - GE.BSL1.51 4,200,000 42,000
52 PP2400446436 - GE.BSL1.52 33,480,000 335,000
53 PP2400446437 - GE.BSL1.53 24,286,500 243,000
54 PP2400446438 - GE.BSL1.54 46,796,400 468,000
55 PP2400446439 - GE.BSL1.55 4,796,280 48,000
56 PP2400446440 - GE.BSL1.56 20,458,800 205,000
57 PP2400446441 - GE.BSL1.57 28,500,000 285,000
58 PP2400446442 - GE.BSL1.58 3,425,000 35,000
59 PP2400446443 - GE.BSL1.59 18,000,000 180,000
60 PP2400446444 - GE.BSL1.60 7,000,000 70,000
61 PP2400446445 - GE.BSL1.61 167,664,000 1,677,000
GE.BSL1.01
Mã phần lô PP2400446385
Giá từng phần lô 82,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.02
Mã phần lô PP2400446386
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.03
Mã phần lô PP2400446387
Giá từng phần lô 16,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.04
Mã phần lô PP2400446388
Giá từng phần lô 94,892,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.05
Mã phần lô PP2400446389
Giá từng phần lô 4,575,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.06
Mã phần lô PP2400446390
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.07
Mã phần lô PP2400446391
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.08
Mã phần lô PP2400446392
Giá từng phần lô 8,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.09
Mã phần lô PP2400446393
Giá từng phần lô 250,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.10
Mã phần lô PP2400446394
Giá từng phần lô 13,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.11
Mã phần lô PP2400446395
Giá từng phần lô 40,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.12
Mã phần lô PP2400446396
Giá từng phần lô 66,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.13
Mã phần lô PP2400446397
Giá từng phần lô 117,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.14
Mã phần lô PP2400446398
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.15
Mã phần lô PP2400446399
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.16
Mã phần lô PP2400446400
Giá từng phần lô 2,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.17
Mã phần lô PP2400446401
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.18
Mã phần lô PP2400446402
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.19
Mã phần lô PP2400446403
Giá từng phần lô 63,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.20
Mã phần lô PP2400446404
Giá từng phần lô 45,435,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.21
Mã phần lô PP2400446405
Giá từng phần lô 129,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.22
Mã phần lô PP2400446406
Giá từng phần lô 345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.23
Mã phần lô PP2400446407
Giá từng phần lô 95,399,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.24
Mã phần lô PP2400446408
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.25
Mã phần lô PP2400446409
Giá từng phần lô 910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.26
Mã phần lô PP2400446410
Giá từng phần lô 9,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.27
Mã phần lô PP2400446411
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.28
Mã phần lô PP2400446412
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.29
Mã phần lô PP2400446413
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.30
Mã phần lô PP2400446414
Giá từng phần lô 49,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.31
Mã phần lô PP2400446415
Giá từng phần lô 30,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.32
Mã phần lô PP2400446416
Giá từng phần lô 358,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.33
Mã phần lô PP2400446417
Giá từng phần lô 5,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.34
Mã phần lô PP2400446418
Giá từng phần lô 9,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.35
Mã phần lô PP2400446419
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.36
Mã phần lô PP2400446420
Giá từng phần lô 52,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.37
Mã phần lô PP2400446421
Giá từng phần lô 51,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.38
Mã phần lô PP2400446422
Giá từng phần lô 160,182,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.39
Mã phần lô PP2400446423
Giá từng phần lô 7,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.40
Mã phần lô PP2400446424
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.41
Mã phần lô PP2400446425
Giá từng phần lô 189,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.42
Mã phần lô PP2400446426
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.43
Mã phần lô PP2400446427
Giá từng phần lô 267,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.44
Mã phần lô PP2400446428
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.45
Mã phần lô PP2400446429
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.46
Mã phần lô PP2400446430
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.47
Mã phần lô PP2400446431
Giá từng phần lô 35,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.48
Mã phần lô PP2400446432
Giá từng phần lô 313,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.49
Mã phần lô PP2400446433
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.50
Mã phần lô PP2400446434
Giá từng phần lô 12,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.51
Mã phần lô PP2400446435
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.52
Mã phần lô PP2400446436
Giá từng phần lô 33,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.53
Mã phần lô PP2400446437
Giá từng phần lô 24,286,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.54
Mã phần lô PP2400446438
Giá từng phần lô 46,796,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.55
Mã phần lô PP2400446439
Giá từng phần lô 4,796,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.56
Mã phần lô PP2400446440
Giá từng phần lô 20,458,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.57
Mã phần lô PP2400446441
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.58
Mã phần lô PP2400446442
Giá từng phần lô 3,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.59
Mã phần lô PP2400446443
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.60
Mã phần lô PP2400446444
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE.BSL1.61
Mã phần lô PP2400446445
Giá từng phần lô 167,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->