Gói thầu: Mua thuốc generic bổ sung năm 2024-2025 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn (đợt I)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400498878-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic bổ sung năm 2024-2025 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Kạn (đợt I) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400275211 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn |
| Giá gói thầu | 4,392,399,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400446385 - GE.BSL1.01 | 82,368,000 | 824,000 |
| 2 | PP2400446386 - GE.BSL1.02 | 270,000,000 | 2,700,000 |
| 3 | PP2400446387 - GE.BSL1.03 | 16,720,000 | 168,000 |
| 4 | PP2400446388 - GE.BSL1.04 | 94,892,700 | 949,000 |
| 5 | PP2400446389 - GE.BSL1.05 | 4,575,200 | 46,000 |
| 6 | PP2400446390 - GE.BSL1.06 | 50,400,000 | 504,000 |
| 7 | PP2400446391 - GE.BSL1.07 | 2,600,000 | 26,000 |
| 8 | PP2400446392 - GE.BSL1.08 | 8,775,000 | 88,000 |
| 9 | PP2400446393 - GE.BSL1.09 | 250,502,000 | 2,506,000 |
| 10 | PP2400446394 - GE.BSL1.10 | 13,717,000 | 138,000 |
| 11 | PP2400446395 - GE.BSL1.11 | 40,120,000 | 402,000 |
| 12 | PP2400446396 - GE.BSL1.12 | 66,720,000 | 668,000 |
| 13 | PP2400446397 - GE.BSL1.13 | 117,250,000 | 1,173,000 |
| 14 | PP2400446398 - GE.BSL1.14 | 3,600,000 | 36,000 |
| 15 | PP2400446399 - GE.BSL1.15 | 14,400,000 | 144,000 |
| 16 | PP2400446400 - GE.BSL1.16 | 2,352,000 | 24,000 |
| 17 | PP2400446401 - GE.BSL1.17 | 6,615,000 | 67,000 |
| 18 | PP2400446402 - GE.BSL1.18 | 208,000,000 | 2,080,000 |
| 19 | PP2400446403 - GE.BSL1.19 | 63,450,000 | 635,000 |
| 20 | PP2400446404 - GE.BSL1.20 | 45,435,600 | 455,000 |
| 21 | PP2400446405 - GE.BSL1.21 | 129,750,000 | 1,298,000 |
| 22 | PP2400446406 - GE.BSL1.22 | 345,000 | 4,000 |
| 23 | PP2400446407 - GE.BSL1.23 | 95,399,640 | 954,000 |
| 24 | PP2400446408 - GE.BSL1.24 | 7,000,000 | 70,000 |
| 25 | PP2400446409 - GE.BSL1.25 | 910,000,000 | 9,100,000 |
| 26 | PP2400446410 - GE.BSL1.26 | 9,180,000 | 92,000 |
| 27 | PP2400446411 - GE.BSL1.27 | 3,465,000 | 35,000 |
| 28 | PP2400446412 - GE.BSL1.28 | 3,375,000 | 34,000 |
| 29 | PP2400446413 - GE.BSL1.29 | 49,500,000 | 495,000 |
| 30 | PP2400446414 - GE.BSL1.30 | 49,612,500 | 497,000 |
| 31 | PP2400446415 - GE.BSL1.31 | 30,457,000 | 305,000 |
| 32 | PP2400446416 - GE.BSL1.32 | 358,800,000 | 3,588,000 |
| 33 | PP2400446417 - GE.BSL1.33 | 5,380,000 | 54,000 |
| 34 | PP2400446418 - GE.BSL1.34 | 9,350,000 | 94,000 |
| 35 | PP2400446419 - GE.BSL1.35 | 6,400,000 | 64,000 |
| 36 | PP2400446420 - GE.BSL1.36 | 52,700,000 | 527,000 |
| 37 | PP2400446421 - GE.BSL1.37 | 51,680,000 | 517,000 |
| 38 | PP2400446422 - GE.BSL1.38 | 160,182,080 | 1,602,000 |
| 39 | PP2400446423 - GE.BSL1.39 | 7,488,000 | 75,000 |
| 40 | PP2400446424 - GE.BSL1.40 | 28,600,000 | 286,000 |
| 41 | PP2400446425 - GE.BSL1.41 | 189,600,000 | 1,896,000 |
| 42 | PP2400446426 - GE.BSL1.42 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 43 | PP2400446427 - GE.BSL1.43 | 267,500 | 3,000 |
| 44 | PP2400446428 - GE.BSL1.44 | 2,250,000 | 23,000 |
| 45 | PP2400446429 - GE.BSL1.45 | 315,000 | 4,000 |
| 46 | PP2400446430 - GE.BSL1.46 | 2,499,000 | 25,000 |
| 47 | PP2400446431 - GE.BSL1.47 | 35,156,000 | 352,000 |
| 48 | PP2400446432 - GE.BSL1.48 | 313,500,000 | 3,135,000 |
| 49 | PP2400446433 - GE.BSL1.49 | 27,000,000 | 270,000 |
| 50 | PP2400446434 - GE.BSL1.50 | 12,048,000 | 121,000 |
| 51 | PP2400446435 - GE.BSL1.51 | 4,200,000 | 42,000 |
| 52 | PP2400446436 - GE.BSL1.52 | 33,480,000 | 335,000 |
| 53 | PP2400446437 - GE.BSL1.53 | 24,286,500 | 243,000 |
| 54 | PP2400446438 - GE.BSL1.54 | 46,796,400 | 468,000 |
| 55 | PP2400446439 - GE.BSL1.55 | 4,796,280 | 48,000 |
| 56 | PP2400446440 - GE.BSL1.56 | 20,458,800 | 205,000 |
| 57 | PP2400446441 - GE.BSL1.57 | 28,500,000 | 285,000 |
| 58 | PP2400446442 - GE.BSL1.58 | 3,425,000 | 35,000 |
| 59 | PP2400446443 - GE.BSL1.59 | 18,000,000 | 180,000 |
| 60 | PP2400446444 - GE.BSL1.60 | 7,000,000 | 70,000 |
| 61 | PP2400446445 - GE.BSL1.61 | 167,664,000 | 1,677,000 |
GE.BSL1.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400446385 |
| Giá từng phần lô | 82,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400446386 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400446387 |
| Giá từng phần lô | 16,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400446388 |
| Giá từng phần lô | 94,892,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400446389 |
| Giá từng phần lô | 4,575,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400446390 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400446391 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400446392 |
| Giá từng phần lô | 8,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400446393 |
| Giá từng phần lô | 250,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400446394 |
| Giá từng phần lô | 13,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400446395 |
| Giá từng phần lô | 40,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400446396 |
| Giá từng phần lô | 66,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400446397 |
| Giá từng phần lô | 117,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400446398 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400446399 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400446400 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400446401 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400446402 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400446403 |
| Giá từng phần lô | 63,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400446404 |
| Giá từng phần lô | 45,435,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400446405 |
| Giá từng phần lô | 129,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400446406 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400446407 |
| Giá từng phần lô | 95,399,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400446408 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400446409 |
| Giá từng phần lô | 910,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400446410 |
| Giá từng phần lô | 9,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400446411 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400446412 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400446413 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400446414 |
| Giá từng phần lô | 49,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400446415 |
| Giá từng phần lô | 30,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400446416 |
| Giá từng phần lô | 358,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400446417 |
| Giá từng phần lô | 5,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400446418 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400446419 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400446420 |
| Giá từng phần lô | 52,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400446421 |
| Giá từng phần lô | 51,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400446422 |
| Giá từng phần lô | 160,182,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400446423 |
| Giá từng phần lô | 7,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400446424 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400446425 |
| Giá từng phần lô | 189,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400446426 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400446427 |
| Giá từng phần lô | 267,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400446428 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400446429 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400446430 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400446431 |
| Giá từng phần lô | 35,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400446432 |
| Giá từng phần lô | 313,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400446433 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400446434 |
| Giá từng phần lô | 12,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400446435 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400446436 |
| Giá từng phần lô | 33,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400446437 |
| Giá từng phần lô | 24,286,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400446438 |
| Giá từng phần lô | 46,796,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400446439 |
| Giá từng phần lô | 4,796,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400446440 |
| Giá từng phần lô | 20,458,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400446441 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400446442 |
| Giá từng phần lô | 3,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400446443 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400446444 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GE.BSL1.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400446445 |
| Giá từng phần lô | 167,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,677,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi