Gói thầu: Mua thuốc Generic bổ sung năm 2025 của Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400515991-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic bổ sung năm 2025 của Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
Số hiệu KHLCNT PL2400283996
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 6,372,289,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400467525 - A01 142,667,000 1,426,670
2 PP2400467526 - A02 50,100,000 501,000
3 PP2400467527 - A03 1,254,000 12,540
4 PP2400467528 - A04 8,400,000 84,000
5 PP2400467529 - A05 4,400,000 44,000
6 PP2400467530 - A06 73,040,000 730,400
7 PP2400467531 - A07 34,000,000 340,000
8 PP2400467532 - A08 72,960,000 729,600
9 PP2400467533 - A09 54,000,000 540,000
10 PP2400467534 - A10 28,800,000 288,000
11 PP2400467535 - A11 25,000,000 250,000
12 PP2400467536 - A12 4,830,000 48,300
13 PP2400467537 - A13 12,600,000 126,000
14 PP2400467538 - A14 9,384,000 93,840
15 PP2400467539 - A15 16,200,000 162,000
16 PP2400467540 - A16 254,045,000 2,540,450
17 PP2400467541 - A17 5,250,000 52,500
18 PP2400467542 - A18 1,527,000 15,270
19 PP2400467543 - A19 197,400,000 1,974,000
20 PP2400467544 - A20 131,000,000 1,310,000
21 PP2400467545 - A21 68,250,000 682,500
22 PP2400467546 - A22 475,000,000 4,750,000
23 PP2400467547 - A23 16,559,800 165,598
24 PP2400467548 - A24 76,800,000 768,000
25 PP2400467549 - A25 280,500,000 2,805,000
26 PP2400467550 - A26 16,000,000 160,000
27 PP2400467551 - A27 48,750,000 487,500
28 PP2400467552 - A28 20,412,000 204,120
29 PP2400467553 - A29 71,544,000 715,440
30 PP2400467554 - A30 64,000,000 640,000
31 PP2400467555 - A31 29,400,000 294,000
32 PP2400467556 - A32 36,000,000 360,000
33 PP2400467557 - A33 2,546,000 25,460
34 PP2400467558 - A34 6,000,000 60,000
35 PP2400467559 - A35 90,000,000 900,000
36 PP2400467560 - A36 29,400,000 294,000
37 PP2400467561 - A37 7,875,000 78,750
38 PP2400467562 - A38 44,902,000 449,020
39 PP2400467563 - A39 110,484,000 1,104,840
40 PP2400467564 - A40 136,320,000 1,363,200
41 PP2400467565 - A41 73,800,000 738,000
42 PP2400467566 - A42 61,552,000 615,520
43 PP2400467567 - A43 1,030,000 10,300
44 PP2400467568 - A44 232,344,000 2,323,440
45 PP2400467569 - A45 3,900,000 39,000
46 PP2400467570 - A46 16,200,000 162,000
47 PP2400467571 - A47 9,900,000 99,000
48 PP2400467572 - A48 5,880,000 58,800
49 PP2400467573 - A49 87,499,000 874,990
50 PP2400467574 - A50 118,750,000 1,187,500
51 PP2400467575 - A51 14,200,000 142,000
52 PP2400467576 - A52 12,000,000 120,000
53 PP2400467577 - A53 1,996,000 19,960
54 PP2400467578 - A54 21,000,000 210,000
55 PP2400467579 - A55 7,000,000 70,000
56 PP2400467580 - A56 22,312,500 223,125
57 PP2400467581 - A57 42,840,000 428,400
58 PP2400467582 - A58 48,300,000 483,000
59 PP2400467583 - A59 63,000,000 630,000
60 PP2400467584 - A60 203,300,000 2,033,000
61 PP2400467585 - A61 118,800,000 1,188,000
62 PP2400467586 - A62 18,900,000 189,000
63 PP2400467587 - A63 218,400,000 2,184,000
64 PP2400467588 - A64 49,500,000 495,000
65 PP2400467589 - A65 102,900,000 1,029,000
66 PP2400467590 - A66 37,200,000 372,000
67 PP2400467591 - A67 112,000,000 1,120,000
68 PP2400467592 - A68 144,500 1,445
69 PP2400467593 - A69 1,680,000 16,800
70 PP2400467594 - A70 160,448,000 1,604,480
71 PP2400467595 - A71 155,000,000 1,550,000
72 PP2400467596 - A72 69,930,000 699,300
73 PP2400467597 - A73 41,580,000 415,800
74 PP2400467598 - A74 109,450,000 1,094,500
75 PP2400467599 - A75 150,000,000 1,500,000
76 PP2400467600 - A76 9,450,000 94,500
77 PP2400467601 - A77 130,500,000 1,305,000
78 PP2400467602 - A78 39,750,000 397,500
79 PP2400467603 - A79 81,600,000 816,000
80 PP2400467604 - A80 301,980,000 3,019,800
81 PP2400467605 - A81 471,000,000 4,710,000
82 PP2400467606 - A82 82,400,000 824,000
83 PP2400467607 - A83 23,900,000 239,000
84 PP2400467608 - A84 10,760,000 107,600
85 PP2400467609 - A85 54,613,800 546,138
86 PP2400467610 - A86 16,000,000 160,000
A01
Mã phần lô PP2400467525
Giá từng phần lô 142,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A02
Mã phần lô PP2400467526
Giá từng phần lô 50,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A03
Mã phần lô PP2400467527
Giá từng phần lô 1,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A04
Mã phần lô PP2400467528
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A05
Mã phần lô PP2400467529
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A06
Mã phần lô PP2400467530
Giá từng phần lô 73,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A07
Mã phần lô PP2400467531
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A08
Mã phần lô PP2400467532
Giá từng phần lô 72,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A09
Mã phần lô PP2400467533
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A10
Mã phần lô PP2400467534
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A11
Mã phần lô PP2400467535
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A12
Mã phần lô PP2400467536
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A13
Mã phần lô PP2400467537
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A14
Mã phần lô PP2400467538
Giá từng phần lô 9,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A15
Mã phần lô PP2400467539
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A16
Mã phần lô PP2400467540
Giá từng phần lô 254,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,540,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A17
Mã phần lô PP2400467541
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A18
Mã phần lô PP2400467542
Giá từng phần lô 1,527,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A19
Mã phần lô PP2400467543
Giá từng phần lô 197,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A20
Mã phần lô PP2400467544
Giá từng phần lô 131,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A21
Mã phần lô PP2400467545
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A22
Mã phần lô PP2400467546
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A23
Mã phần lô PP2400467547
Giá từng phần lô 16,559,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A24
Mã phần lô PP2400467548
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A25
Mã phần lô PP2400467549
Giá từng phần lô 280,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A26
Mã phần lô PP2400467550
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A27
Mã phần lô PP2400467551
Giá từng phần lô 48,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A28
Mã phần lô PP2400467552
Giá từng phần lô 20,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A29
Mã phần lô PP2400467553
Giá từng phần lô 71,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A30
Mã phần lô PP2400467554
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A31
Mã phần lô PP2400467555
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A32
Mã phần lô PP2400467556
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A33
Mã phần lô PP2400467557
Giá từng phần lô 2,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A34
Mã phần lô PP2400467558
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A35
Mã phần lô PP2400467559
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A36
Mã phần lô PP2400467560
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A37
Mã phần lô PP2400467561
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A38
Mã phần lô PP2400467562
Giá từng phần lô 44,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A39
Mã phần lô PP2400467563
Giá từng phần lô 110,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A40
Mã phần lô PP2400467564
Giá từng phần lô 136,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,363,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A41
Mã phần lô PP2400467565
Giá từng phần lô 73,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A42
Mã phần lô PP2400467566
Giá từng phần lô 61,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A43
Mã phần lô PP2400467567
Giá từng phần lô 1,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A44
Mã phần lô PP2400467568
Giá từng phần lô 232,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,323,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A45
Mã phần lô PP2400467569
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A46
Mã phần lô PP2400467570
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A47
Mã phần lô PP2400467571
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A48
Mã phần lô PP2400467572
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A49
Mã phần lô PP2400467573
Giá từng phần lô 87,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A50
Mã phần lô PP2400467574
Giá từng phần lô 118,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A51
Mã phần lô PP2400467575
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A52
Mã phần lô PP2400467576
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A53
Mã phần lô PP2400467577
Giá từng phần lô 1,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A54
Mã phần lô PP2400467578
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A55
Mã phần lô PP2400467579
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A56
Mã phần lô PP2400467580
Giá từng phần lô 22,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A57
Mã phần lô PP2400467581
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A58
Mã phần lô PP2400467582
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A59
Mã phần lô PP2400467583
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A60
Mã phần lô PP2400467584
Giá từng phần lô 203,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,033,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A61
Mã phần lô PP2400467585
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A62
Mã phần lô PP2400467586
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A63
Mã phần lô PP2400467587
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A64
Mã phần lô PP2400467588
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A65
Mã phần lô PP2400467589
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A66
Mã phần lô PP2400467590
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A67
Mã phần lô PP2400467591
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A68
Mã phần lô PP2400467592
Giá từng phần lô 144,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A69
Mã phần lô PP2400467593
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A70
Mã phần lô PP2400467594
Giá từng phần lô 160,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,604,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A71
Mã phần lô PP2400467595
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A72
Mã phần lô PP2400467596
Giá từng phần lô 69,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A73
Mã phần lô PP2400467597
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A74
Mã phần lô PP2400467598
Giá từng phần lô 109,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A75
Mã phần lô PP2400467599
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A76
Mã phần lô PP2400467600
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A77
Mã phần lô PP2400467601
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A78
Mã phần lô PP2400467602
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A79
Mã phần lô PP2400467603
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A80
Mã phần lô PP2400467604
Giá từng phần lô 301,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,019,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A81
Mã phần lô PP2400467605
Giá từng phần lô 471,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A82
Mã phần lô PP2400467606
Giá từng phần lô 82,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A83
Mã phần lô PP2400467607
Giá từng phần lô 23,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A84
Mã phần lô PP2400467608
Giá từng phần lô 10,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A85
Mã phần lô PP2400467609
Giá từng phần lô 54,613,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,138
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
A86
Mã phần lô PP2400467610
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->