Gói thầu: Mua thuốc Generic bổ sung năm 2025 của Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400515991-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic bổ sung năm 2025 của Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400283996 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
| Giá gói thầu | 6,372,289,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400467525 - A01 | 142,667,000 | 1,426,670 |
| 2 | PP2400467526 - A02 | 50,100,000 | 501,000 |
| 3 | PP2400467527 - A03 | 1,254,000 | 12,540 |
| 4 | PP2400467528 - A04 | 8,400,000 | 84,000 |
| 5 | PP2400467529 - A05 | 4,400,000 | 44,000 |
| 6 | PP2400467530 - A06 | 73,040,000 | 730,400 |
| 7 | PP2400467531 - A07 | 34,000,000 | 340,000 |
| 8 | PP2400467532 - A08 | 72,960,000 | 729,600 |
| 9 | PP2400467533 - A09 | 54,000,000 | 540,000 |
| 10 | PP2400467534 - A10 | 28,800,000 | 288,000 |
| 11 | PP2400467535 - A11 | 25,000,000 | 250,000 |
| 12 | PP2400467536 - A12 | 4,830,000 | 48,300 |
| 13 | PP2400467537 - A13 | 12,600,000 | 126,000 |
| 14 | PP2400467538 - A14 | 9,384,000 | 93,840 |
| 15 | PP2400467539 - A15 | 16,200,000 | 162,000 |
| 16 | PP2400467540 - A16 | 254,045,000 | 2,540,450 |
| 17 | PP2400467541 - A17 | 5,250,000 | 52,500 |
| 18 | PP2400467542 - A18 | 1,527,000 | 15,270 |
| 19 | PP2400467543 - A19 | 197,400,000 | 1,974,000 |
| 20 | PP2400467544 - A20 | 131,000,000 | 1,310,000 |
| 21 | PP2400467545 - A21 | 68,250,000 | 682,500 |
| 22 | PP2400467546 - A22 | 475,000,000 | 4,750,000 |
| 23 | PP2400467547 - A23 | 16,559,800 | 165,598 |
| 24 | PP2400467548 - A24 | 76,800,000 | 768,000 |
| 25 | PP2400467549 - A25 | 280,500,000 | 2,805,000 |
| 26 | PP2400467550 - A26 | 16,000,000 | 160,000 |
| 27 | PP2400467551 - A27 | 48,750,000 | 487,500 |
| 28 | PP2400467552 - A28 | 20,412,000 | 204,120 |
| 29 | PP2400467553 - A29 | 71,544,000 | 715,440 |
| 30 | PP2400467554 - A30 | 64,000,000 | 640,000 |
| 31 | PP2400467555 - A31 | 29,400,000 | 294,000 |
| 32 | PP2400467556 - A32 | 36,000,000 | 360,000 |
| 33 | PP2400467557 - A33 | 2,546,000 | 25,460 |
| 34 | PP2400467558 - A34 | 6,000,000 | 60,000 |
| 35 | PP2400467559 - A35 | 90,000,000 | 900,000 |
| 36 | PP2400467560 - A36 | 29,400,000 | 294,000 |
| 37 | PP2400467561 - A37 | 7,875,000 | 78,750 |
| 38 | PP2400467562 - A38 | 44,902,000 | 449,020 |
| 39 | PP2400467563 - A39 | 110,484,000 | 1,104,840 |
| 40 | PP2400467564 - A40 | 136,320,000 | 1,363,200 |
| 41 | PP2400467565 - A41 | 73,800,000 | 738,000 |
| 42 | PP2400467566 - A42 | 61,552,000 | 615,520 |
| 43 | PP2400467567 - A43 | 1,030,000 | 10,300 |
| 44 | PP2400467568 - A44 | 232,344,000 | 2,323,440 |
| 45 | PP2400467569 - A45 | 3,900,000 | 39,000 |
| 46 | PP2400467570 - A46 | 16,200,000 | 162,000 |
| 47 | PP2400467571 - A47 | 9,900,000 | 99,000 |
| 48 | PP2400467572 - A48 | 5,880,000 | 58,800 |
| 49 | PP2400467573 - A49 | 87,499,000 | 874,990 |
| 50 | PP2400467574 - A50 | 118,750,000 | 1,187,500 |
| 51 | PP2400467575 - A51 | 14,200,000 | 142,000 |
| 52 | PP2400467576 - A52 | 12,000,000 | 120,000 |
| 53 | PP2400467577 - A53 | 1,996,000 | 19,960 |
| 54 | PP2400467578 - A54 | 21,000,000 | 210,000 |
| 55 | PP2400467579 - A55 | 7,000,000 | 70,000 |
| 56 | PP2400467580 - A56 | 22,312,500 | 223,125 |
| 57 | PP2400467581 - A57 | 42,840,000 | 428,400 |
| 58 | PP2400467582 - A58 | 48,300,000 | 483,000 |
| 59 | PP2400467583 - A59 | 63,000,000 | 630,000 |
| 60 | PP2400467584 - A60 | 203,300,000 | 2,033,000 |
| 61 | PP2400467585 - A61 | 118,800,000 | 1,188,000 |
| 62 | PP2400467586 - A62 | 18,900,000 | 189,000 |
| 63 | PP2400467587 - A63 | 218,400,000 | 2,184,000 |
| 64 | PP2400467588 - A64 | 49,500,000 | 495,000 |
| 65 | PP2400467589 - A65 | 102,900,000 | 1,029,000 |
| 66 | PP2400467590 - A66 | 37,200,000 | 372,000 |
| 67 | PP2400467591 - A67 | 112,000,000 | 1,120,000 |
| 68 | PP2400467592 - A68 | 144,500 | 1,445 |
| 69 | PP2400467593 - A69 | 1,680,000 | 16,800 |
| 70 | PP2400467594 - A70 | 160,448,000 | 1,604,480 |
| 71 | PP2400467595 - A71 | 155,000,000 | 1,550,000 |
| 72 | PP2400467596 - A72 | 69,930,000 | 699,300 |
| 73 | PP2400467597 - A73 | 41,580,000 | 415,800 |
| 74 | PP2400467598 - A74 | 109,450,000 | 1,094,500 |
| 75 | PP2400467599 - A75 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 76 | PP2400467600 - A76 | 9,450,000 | 94,500 |
| 77 | PP2400467601 - A77 | 130,500,000 | 1,305,000 |
| 78 | PP2400467602 - A78 | 39,750,000 | 397,500 |
| 79 | PP2400467603 - A79 | 81,600,000 | 816,000 |
| 80 | PP2400467604 - A80 | 301,980,000 | 3,019,800 |
| 81 | PP2400467605 - A81 | 471,000,000 | 4,710,000 |
| 82 | PP2400467606 - A82 | 82,400,000 | 824,000 |
| 83 | PP2400467607 - A83 | 23,900,000 | 239,000 |
| 84 | PP2400467608 - A84 | 10,760,000 | 107,600 |
| 85 | PP2400467609 - A85 | 54,613,800 | 546,138 |
| 86 | PP2400467610 - A86 | 16,000,000 | 160,000 |
A01 |
|
| Mã phần lô | PP2400467525 |
| Giá từng phần lô | 142,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,426,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A02 |
|
| Mã phần lô | PP2400467526 |
| Giá từng phần lô | 50,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A03 |
|
| Mã phần lô | PP2400467527 |
| Giá từng phần lô | 1,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A04 |
|
| Mã phần lô | PP2400467528 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A05 |
|
| Mã phần lô | PP2400467529 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A06 |
|
| Mã phần lô | PP2400467530 |
| Giá từng phần lô | 73,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A07 |
|
| Mã phần lô | PP2400467531 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A08 |
|
| Mã phần lô | PP2400467532 |
| Giá từng phần lô | 72,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A09 |
|
| Mã phần lô | PP2400467533 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A10 |
|
| Mã phần lô | PP2400467534 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A11 |
|
| Mã phần lô | PP2400467535 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A12 |
|
| Mã phần lô | PP2400467536 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A13 |
|
| Mã phần lô | PP2400467537 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A14 |
|
| Mã phần lô | PP2400467538 |
| Giá từng phần lô | 9,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A15 |
|
| Mã phần lô | PP2400467539 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A16 |
|
| Mã phần lô | PP2400467540 |
| Giá từng phần lô | 254,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,540,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A17 |
|
| Mã phần lô | PP2400467541 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A18 |
|
| Mã phần lô | PP2400467542 |
| Giá từng phần lô | 1,527,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A19 |
|
| Mã phần lô | PP2400467543 |
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A20 |
|
| Mã phần lô | PP2400467544 |
| Giá từng phần lô | 131,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A21 |
|
| Mã phần lô | PP2400467545 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A22 |
|
| Mã phần lô | PP2400467546 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A23 |
|
| Mã phần lô | PP2400467547 |
| Giá từng phần lô | 16,559,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A24 |
|
| Mã phần lô | PP2400467548 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A25 |
|
| Mã phần lô | PP2400467549 |
| Giá từng phần lô | 280,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A26 |
|
| Mã phần lô | PP2400467550 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A27 |
|
| Mã phần lô | PP2400467551 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A28 |
|
| Mã phần lô | PP2400467552 |
| Giá từng phần lô | 20,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A29 |
|
| Mã phần lô | PP2400467553 |
| Giá từng phần lô | 71,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A30 |
|
| Mã phần lô | PP2400467554 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A31 |
|
| Mã phần lô | PP2400467555 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A32 |
|
| Mã phần lô | PP2400467556 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A33 |
|
| Mã phần lô | PP2400467557 |
| Giá từng phần lô | 2,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A34 |
|
| Mã phần lô | PP2400467558 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A35 |
|
| Mã phần lô | PP2400467559 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A36 |
|
| Mã phần lô | PP2400467560 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A37 |
|
| Mã phần lô | PP2400467561 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A38 |
|
| Mã phần lô | PP2400467562 |
| Giá từng phần lô | 44,902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A39 |
|
| Mã phần lô | PP2400467563 |
| Giá từng phần lô | 110,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A40 |
|
| Mã phần lô | PP2400467564 |
| Giá từng phần lô | 136,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,363,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A41 |
|
| Mã phần lô | PP2400467565 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A42 |
|
| Mã phần lô | PP2400467566 |
| Giá từng phần lô | 61,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A43 |
|
| Mã phần lô | PP2400467567 |
| Giá từng phần lô | 1,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A44 |
|
| Mã phần lô | PP2400467568 |
| Giá từng phần lô | 232,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,323,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A45 |
|
| Mã phần lô | PP2400467569 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A46 |
|
| Mã phần lô | PP2400467570 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A47 |
|
| Mã phần lô | PP2400467571 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A48 |
|
| Mã phần lô | PP2400467572 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A49 |
|
| Mã phần lô | PP2400467573 |
| Giá từng phần lô | 87,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A50 |
|
| Mã phần lô | PP2400467574 |
| Giá từng phần lô | 118,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A51 |
|
| Mã phần lô | PP2400467575 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A52 |
|
| Mã phần lô | PP2400467576 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A53 |
|
| Mã phần lô | PP2400467577 |
| Giá từng phần lô | 1,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A54 |
|
| Mã phần lô | PP2400467578 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A55 |
|
| Mã phần lô | PP2400467579 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A56 |
|
| Mã phần lô | PP2400467580 |
| Giá từng phần lô | 22,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A57 |
|
| Mã phần lô | PP2400467581 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A58 |
|
| Mã phần lô | PP2400467582 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A59 |
|
| Mã phần lô | PP2400467583 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A60 |
|
| Mã phần lô | PP2400467584 |
| Giá từng phần lô | 203,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,033,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A61 |
|
| Mã phần lô | PP2400467585 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A62 |
|
| Mã phần lô | PP2400467586 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A63 |
|
| Mã phần lô | PP2400467587 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A64 |
|
| Mã phần lô | PP2400467588 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A65 |
|
| Mã phần lô | PP2400467589 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A66 |
|
| Mã phần lô | PP2400467590 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A67 |
|
| Mã phần lô | PP2400467591 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A68 |
|
| Mã phần lô | PP2400467592 |
| Giá từng phần lô | 144,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A69 |
|
| Mã phần lô | PP2400467593 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A70 |
|
| Mã phần lô | PP2400467594 |
| Giá từng phần lô | 160,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,604,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A71 |
|
| Mã phần lô | PP2400467595 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A72 |
|
| Mã phần lô | PP2400467596 |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A73 |
|
| Mã phần lô | PP2400467597 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A74 |
|
| Mã phần lô | PP2400467598 |
| Giá từng phần lô | 109,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,094,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A75 |
|
| Mã phần lô | PP2400467599 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A76 |
|
| Mã phần lô | PP2400467600 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A77 |
|
| Mã phần lô | PP2400467601 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A78 |
|
| Mã phần lô | PP2400467602 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A79 |
|
| Mã phần lô | PP2400467603 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A80 |
|
| Mã phần lô | PP2400467604 |
| Giá từng phần lô | 301,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,019,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A81 |
|
| Mã phần lô | PP2400467605 |
| Giá từng phần lô | 471,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A82 |
|
| Mã phần lô | PP2400467606 |
| Giá từng phần lô | 82,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A83 |
|
| Mã phần lô | PP2400467607 |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A84 |
|
| Mã phần lô | PP2400467608 |
| Giá từng phần lô | 10,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A85 |
|
| Mã phần lô | PP2400467609 |
| Giá từng phần lô | 54,613,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
A86 |
|
| Mã phần lô | PP2400467610 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi