Gói thầu: Mua thuốc generic bổ sung phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300377829-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic bổ sung phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300251924 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 6,183,370,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61.833.704 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300504694 - BS1 | 102,000 |
| 2 | PP2300504695 - BS2 | 680,000 |
| 3 | PP2300504696 - BS3 | 4,180 |
| 4 | PP2300504697 - BS4 | 41,600 |
| 5 | PP2300504698 - BS5 | 3,950 |
| 6 | PP2300504699 - BS6 | 69,300 |
| 7 | PP2300504700 - BS7 | 700 |
| 8 | PP2300504701 - BS8 | 5,200 |
| 9 | PP2300504702 - BS9 | 57,600 |
| 10 | PP2300504703 - BS10 | 24,500 |
| 11 | PP2300504704 - BS11 | 4,500 |
| 12 | PP2300504705 - BS12 | 255,000 |
| 13 | PP2300504706 - BS13 | 13,466 |
| 14 | PP2300504707 - BS14 | 159,000 |
| 15 | PP2300504708 - BS15 | 66,720 |
| 16 | PP2300504709 - BS16 | 540,000 |
| 17 | PP2300504710 - BS17 | 7,140 |
| 18 | PP2300504711 - BS18 | 2,450 |
| 19 | PP2300504712 - BS19 | 480 |
| 20 | PP2300504713 - BS20 | 101,430 |
| 21 | PP2300504714 - BS21 | 10,055 |
| 22 | PP2300504715 - BS22 | 20,500 |
| 23 | PP2300504716 - BS23 | 18,900 |
| 24 | PP2300504717 - BS24 | 39,380 |
| 25 | PP2300504718 - BS25 | 54,000 |
| 26 | PP2300504719 - BS26 | 41,500 |
| 27 | PP2300504720 - BS27 | 28,500 |
| 28 | PP2300504721 - BS28 | 2,200 |
| 29 | PP2300504722 - BS29 | 1,050 |
| 30 | PP2300504723 - BS30 | 2,590 |
| 31 | PP2300504724 - BS31 | 730 |
| 32 | PP2300504725 - BS32 | 616 |
| 33 | PP2300504726 - BS33 | 1,240 |
| 34 | PP2300504727 - BS34 | 1,340 |
| 35 | PP2300504728 - BS35 | 577 |
| 36 | PP2300504729 - BS36 | 850 |
| 37 | PP2300504730 - BS37 | 1,450 |
| 38 | PP2300504731 - BS38 | 29,988 |
| 39 | PP2300504732 - BS39 | 29,988 |
| 40 | PP2300504733 - BS40 | 930 |
| 41 | PP2300504734 - BS41 | 27,615 |
| 42 | PP2300504735 - BS42 | 525 |
| 43 | PP2300504736 - BS43 | 12,600 |
| 44 | PP2300504737 - BS44 | 849 |
| 45 | PP2300504738 - BS45 | 90,000 |
| 46 | PP2300504739 - BS46 | 13,860 |
| 47 | PP2300504740 - BS47 | 500 |
| 48 | PP2300504741 - BS48 | 3,400 |
| 49 | PP2300504742 - BS49 | 2,730 |
| 50 | PP2300504743 - BS50 | 850 |
| 51 | PP2300504744 - BS51 | 24,200 |
| 52 | PP2300504745 - BS52 | 63,000 |
| 53 | PP2300504746 - BS53 | 515 |
| 54 | PP2300504747 - BS54 | 930 |
| 55 | PP2300504748 - BS55 | 2,177 |
| 56 | PP2300504749 - BS56 | 1,575,000 |
| 57 | PP2300504750 - BS57 | 525 |
| 58 | PP2300504751 - BS58 | 1,350 |
| 59 | PP2300504752 - BS59 | 6,930 |
| 60 | PP2300504753 - BS60 | 399 |
| 61 | PP2300504754 - BS61 | 208 |
| 62 | PP2300504755 - BS62 | 34,650 |
| 63 | PP2300504756 - BS63 | 31,500 |
| 64 | PP2300504757 - BS64 | 12,000 |
| 65 | PP2300504758 - BS65 | 265 |
| 66 | PP2300504759 - BS66 | 650 |
| 67 | PP2300504760 - BS67 | 530 |
| 68 | PP2300504761 - BS68 | 1,270 |
| 69 | PP2300504762 - BS69 | 3,144 |
| 70 | PP2300504763 - BS70 | 31,800 |
| 71 | PP2300504764 - BS71 | 3,900 |
| 72 | PP2300504765 - BS72 | 63,000 |
| 73 | PP2300504766 - BS73 | 1,040 |
| 74 | PP2300504767 - BS74 | 2,990 |
| 75 | PP2300504768 - BS75 | 693 |
| 76 | PP2300504769 - BS76 | 2,000 |
| 77 | PP2300504770 - BS77 | 25,263 |
| 78 | PP2300504771 - BS78 | 14,385 |
| 79 | PP2300504772 - BS79 | 27,500 |
| 80 | PP2300504773 - BS80 | 2,900 |
| 81 | PP2300504774 - BS81 | 110 |
| 82 | PP2300504775 - BS82 | 6,300 |
| 83 | PP2300504776 - BS83 | 15,750 |
| 84 | PP2300504777 - BS84 | 51,975 |
| 85 | PP2300504778 - BS85 | 414 |
| 86 | PP2300504779 - BS86 | 473 |
| 87 | PP2300504780 - BS87 | 17,000 |
| 88 | PP2300504781 - BS88 | 805 |
| 89 | PP2300504782 - BS89 | 1,785 |
| 90 | PP2300504783 - BS90 | 435 |
| 91 | PP2300504784 - BS91 | 6,489 |
| 92 | PP2300504785 - BS92 | 140 |
| 93 | PP2300504786 - BS93 | 1,200 |
| 94 | PP2300504787 - BS94 | 3,780 |
| 95 | PP2300504788 - BS95 | 70,000 |
| 96 | PP2300504789 - BS96 | 480 |
| 97 | PP2300504790 - BS97 | 15,015 |
| 98 | PP2300504791 - BS98 | 115 |
| 99 | PP2300504792 - BS99 | 53,991 |
| 100 | PP2300504793 - BS100 | 438 |
| 101 | PP2300504794 - BS101 | 176 |
| 102 | PP2300504795 - BS102 | 500 |
| 103 | PP2300504796 - BS103 | 2,945 |
| 104 | PP2300504797 - BS104 | 2,795 |
| 105 | PP2300504798 - BS105 | 157 |
| 106 | PP2300504799 - BS106 | 576 |
| 107 | PP2300504800 - BS107 | 1,900 |
| 108 | PP2300504801 - BS108 | 58,000 |
| 109 | PP2300504802 - BS109 | 3,550 |
| 110 | PP2300504803 - BS110 | 11,000 |
| 111 | PP2300504804 - BS111 | 3,150 |
| 112 | PP2300504805 - BS112 | 4,410 |
| 113 | PP2300504806 - BS113 | 14,868 |
| 114 | PP2300504807 - BS114 | 700 |
BS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300504694 |
| Giá từng phần lô | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS2 |
|
| Mã phần lô | PP2300504695 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS3 |
|
| Mã phần lô | PP2300504696 |
| Giá từng phần lô | 4,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS4 |
|
| Mã phần lô | PP2300504697 |
| Giá từng phần lô | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS5 |
|
| Mã phần lô | PP2300504698 |
| Giá từng phần lô | 3,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS6 |
|
| Mã phần lô | PP2300504699 |
| Giá từng phần lô | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS7 |
|
| Mã phần lô | PP2300504700 |
| Giá từng phần lô | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS8 |
|
| Mã phần lô | PP2300504701 |
| Giá từng phần lô | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS9 |
|
| Mã phần lô | PP2300504702 |
| Giá từng phần lô | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS10 |
|
| Mã phần lô | PP2300504703 |
| Giá từng phần lô | 24,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS11 |
|
| Mã phần lô | PP2300504704 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS12 |
|
| Mã phần lô | PP2300504705 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS13 |
|
| Mã phần lô | PP2300504706 |
| Giá từng phần lô | 13,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS14 |
|
| Mã phần lô | PP2300504707 |
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS15 |
|
| Mã phần lô | PP2300504708 |
| Giá từng phần lô | 66,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS16 |
|
| Mã phần lô | PP2300504709 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS17 |
|
| Mã phần lô | PP2300504710 |
| Giá từng phần lô | 7,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS18 |
|
| Mã phần lô | PP2300504711 |
| Giá từng phần lô | 2,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS19 |
|
| Mã phần lô | PP2300504712 |
| Giá từng phần lô | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS20 |
|
| Mã phần lô | PP2300504713 |
| Giá từng phần lô | 101,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS21 |
|
| Mã phần lô | PP2300504714 |
| Giá từng phần lô | 10,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS22 |
|
| Mã phần lô | PP2300504715 |
| Giá từng phần lô | 20,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS23 |
|
| Mã phần lô | PP2300504716 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS24 |
|
| Mã phần lô | PP2300504717 |
| Giá từng phần lô | 39,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS25 |
|
| Mã phần lô | PP2300504718 |
| Giá từng phần lô | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS26 |
|
| Mã phần lô | PP2300504719 |
| Giá từng phần lô | 41,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS27 |
|
| Mã phần lô | PP2300504720 |
| Giá từng phần lô | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS28 |
|
| Mã phần lô | PP2300504721 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS29 |
|
| Mã phần lô | PP2300504722 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS30 |
|
| Mã phần lô | PP2300504723 |
| Giá từng phần lô | 2,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS31 |
|
| Mã phần lô | PP2300504724 |
| Giá từng phần lô | 730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS32 |
|
| Mã phần lô | PP2300504725 |
| Giá từng phần lô | 616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS33 |
|
| Mã phần lô | PP2300504726 |
| Giá từng phần lô | 1,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS34 |
|
| Mã phần lô | PP2300504727 |
| Giá từng phần lô | 1,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS35 |
|
| Mã phần lô | PP2300504728 |
| Giá từng phần lô | 577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS36 |
|
| Mã phần lô | PP2300504729 |
| Giá từng phần lô | 850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS37 |
|
| Mã phần lô | PP2300504730 |
| Giá từng phần lô | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS38 |
|
| Mã phần lô | PP2300504731 |
| Giá từng phần lô | 29,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS39 |
|
| Mã phần lô | PP2300504732 |
| Giá từng phần lô | 29,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS40 |
|
| Mã phần lô | PP2300504733 |
| Giá từng phần lô | 930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS41 |
|
| Mã phần lô | PP2300504734 |
| Giá từng phần lô | 27,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS42 |
|
| Mã phần lô | PP2300504735 |
| Giá từng phần lô | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS43 |
|
| Mã phần lô | PP2300504736 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS44 |
|
| Mã phần lô | PP2300504737 |
| Giá từng phần lô | 849 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS45 |
|
| Mã phần lô | PP2300504738 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS46 |
|
| Mã phần lô | PP2300504739 |
| Giá từng phần lô | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS47 |
|
| Mã phần lô | PP2300504740 |
| Giá từng phần lô | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS48 |
|
| Mã phần lô | PP2300504741 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS49 |
|
| Mã phần lô | PP2300504742 |
| Giá từng phần lô | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS50 |
|
| Mã phần lô | PP2300504743 |
| Giá từng phần lô | 850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS51 |
|
| Mã phần lô | PP2300504744 |
| Giá từng phần lô | 24,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS52 |
|
| Mã phần lô | PP2300504745 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS53 |
|
| Mã phần lô | PP2300504746 |
| Giá từng phần lô | 515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS54 |
|
| Mã phần lô | PP2300504747 |
| Giá từng phần lô | 930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS55 |
|
| Mã phần lô | PP2300504748 |
| Giá từng phần lô | 2,177 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS56 |
|
| Mã phần lô | PP2300504749 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS57 |
|
| Mã phần lô | PP2300504750 |
| Giá từng phần lô | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS58 |
|
| Mã phần lô | PP2300504751 |
| Giá từng phần lô | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS59 |
|
| Mã phần lô | PP2300504752 |
| Giá từng phần lô | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS60 |
|
| Mã phần lô | PP2300504753 |
| Giá từng phần lô | 399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS61 |
|
| Mã phần lô | PP2300504754 |
| Giá từng phần lô | 208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS62 |
|
| Mã phần lô | PP2300504755 |
| Giá từng phần lô | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS63 |
|
| Mã phần lô | PP2300504756 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS64 |
|
| Mã phần lô | PP2300504757 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS65 |
|
| Mã phần lô | PP2300504758 |
| Giá từng phần lô | 265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS66 |
|
| Mã phần lô | PP2300504759 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS67 |
|
| Mã phần lô | PP2300504760 |
| Giá từng phần lô | 530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS68 |
|
| Mã phần lô | PP2300504761 |
| Giá từng phần lô | 1,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS69 |
|
| Mã phần lô | PP2300504762 |
| Giá từng phần lô | 3,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS70 |
|
| Mã phần lô | PP2300504763 |
| Giá từng phần lô | 31,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS71 |
|
| Mã phần lô | PP2300504764 |
| Giá từng phần lô | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS72 |
|
| Mã phần lô | PP2300504765 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS73 |
|
| Mã phần lô | PP2300504766 |
| Giá từng phần lô | 1,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS74 |
|
| Mã phần lô | PP2300504767 |
| Giá từng phần lô | 2,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS75 |
|
| Mã phần lô | PP2300504768 |
| Giá từng phần lô | 693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS76 |
|
| Mã phần lô | PP2300504769 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS77 |
|
| Mã phần lô | PP2300504770 |
| Giá từng phần lô | 25,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS78 |
|
| Mã phần lô | PP2300504771 |
| Giá từng phần lô | 14,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS79 |
|
| Mã phần lô | PP2300504772 |
| Giá từng phần lô | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS80 |
|
| Mã phần lô | PP2300504773 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS81 |
|
| Mã phần lô | PP2300504774 |
| Giá từng phần lô | 110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS82 |
|
| Mã phần lô | PP2300504775 |
| Giá từng phần lô | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS83 |
|
| Mã phần lô | PP2300504776 |
| Giá từng phần lô | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS84 |
|
| Mã phần lô | PP2300504777 |
| Giá từng phần lô | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS85 |
|
| Mã phần lô | PP2300504778 |
| Giá từng phần lô | 414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS86 |
|
| Mã phần lô | PP2300504779 |
| Giá từng phần lô | 473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS87 |
|
| Mã phần lô | PP2300504780 |
| Giá từng phần lô | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS88 |
|
| Mã phần lô | PP2300504781 |
| Giá từng phần lô | 805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS89 |
|
| Mã phần lô | PP2300504782 |
| Giá từng phần lô | 1,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS90 |
|
| Mã phần lô | PP2300504783 |
| Giá từng phần lô | 435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS91 |
|
| Mã phần lô | PP2300504784 |
| Giá từng phần lô | 6,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS92 |
|
| Mã phần lô | PP2300504785 |
| Giá từng phần lô | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS93 |
|
| Mã phần lô | PP2300504786 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS94 |
|
| Mã phần lô | PP2300504787 |
| Giá từng phần lô | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS95 |
|
| Mã phần lô | PP2300504788 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS96 |
|
| Mã phần lô | PP2300504789 |
| Giá từng phần lô | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS97 |
|
| Mã phần lô | PP2300504790 |
| Giá từng phần lô | 15,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS98 |
|
| Mã phần lô | PP2300504791 |
| Giá từng phần lô | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS99 |
|
| Mã phần lô | PP2300504792 |
| Giá từng phần lô | 53,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS100 |
|
| Mã phần lô | PP2300504793 |
| Giá từng phần lô | 438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS101 |
|
| Mã phần lô | PP2300504794 |
| Giá từng phần lô | 176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS102 |
|
| Mã phần lô | PP2300504795 |
| Giá từng phần lô | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS103 |
|
| Mã phần lô | PP2300504796 |
| Giá từng phần lô | 2,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS104 |
|
| Mã phần lô | PP2300504797 |
| Giá từng phần lô | 2,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS105 |
|
| Mã phần lô | PP2300504798 |
| Giá từng phần lô | 157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS106 |
|
| Mã phần lô | PP2300504799 |
| Giá từng phần lô | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS107 |
|
| Mã phần lô | PP2300504800 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS108 |
|
| Mã phần lô | PP2300504801 |
| Giá từng phần lô | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS109 |
|
| Mã phần lô | PP2300504802 |
| Giá từng phần lô | 3,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS110 |
|
| Mã phần lô | PP2300504803 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS111 |
|
| Mã phần lô | PP2300504804 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS112 |
|
| Mã phần lô | PP2300504805 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS113 |
|
| Mã phần lô | PP2300504806 |
| Giá từng phần lô | 14,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
BS114 |
|
| Mã phần lô | PP2300504807 |
| Giá từng phần lô | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi