Gói thầu: Mua thuốc Generic bổ sung sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Vĩnh Lộc năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500251426-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Huyện Vĩnh Lộc
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Huyện Vĩnh Lộc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic bổ sung sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Vĩnh Lộc năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500136081
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 19,094,818,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500264802 - 27,000,000 37.500.000 18.900.000 405,000
2 PP2500264803 - 19,608,000 27.233.333 13.725.600 294,120
3 PP2500264804 - 32,850,000 45.625.000 22.995.000 492,750
4 PP2500264805 - 25,200,000 35.000.000 17.640.000 378,000
5 PP2500264806 - 136,000,000 188.888.889 95.200.000 2,040,000
6 PP2500264807 - 28,832,000 40.044.444 20.182.400 432,480
7 PP2500264808 - 16,196,000 22.494.444 11.337.200 242,940
8 PP2500264809 - 138,930,000 192.958.333 97.251.000 2,083,950
9 PP2500264810 - 63,000,000 87.500.000 44.100.000 945,000
10 PP2500264811 - 190,000,000 263.888.889 133.000.000 2,850,000
11 PP2500264812 - 95,910,000 133.208.333 67.137.000 1,438,650
12 PP2500264813 - 253,600,000 352.222.222 177.520.000 3,804,000
13 PP2500264814 - 281,000,000 390.277.778 196.700.000 4,215,000
14 PP2500264815 - 23,100,000 32.083.333 16.170.000 346,500
15 PP2500264816 - 4,453,600 6.185.556 3.117.520 66,804
16 PP2500264817 - 13,200,000 18.333.333 9.240.000 198,000
17 PP2500264818 - 100,000,000 138.888.889 70.000.000 1,500,000
18 PP2500264819 - 290,000,000 402.777.778 203.000.000 4,350,000
19 PP2500264820 - 189,000,000 262.500.000 132.300.000 2,835,000
20 PP2500264821 - 47,880,000 66.500.000 33.516.000 718,200
21 PP2500264822 - 144,000,000 200.000.000 100.800.000 2,160,000
22 PP2500264823 - 134,700,000 187.083.333 94.290.000 2,020,500
23 PP2500264824 - 885,750,000 1.230.208.333 620.025.000 13,286,250
24 PP2500264825 - 492,500,000 684.027.778 344.750.000 7,387,500
25 PP2500264826 - 260,000,000 361.111.111 182.000.000 3,900,000
26 PP2500264827 - 373,989,000 519.429.167 261.792.300 5,609,835
27 PP2500264828 - 820,000,000 1.138.888.889 574.000.000 12,300,000
28 PP2500264829 - 420,835,000 584.493.056 294.584.500 6,312,525
29 PP2500264830 - 544,856,000 756.744.444 381.399.200 8,172,840
30 PP2500264831 - 58,000,000 80.555.556 40.600.000 870,000
31 PP2500264832 - 32,400,000 45.000.000 22.680.000 486,000
32 PP2500264833 - 10,750,000 14.930.556 7.525.000 161,250
33 PP2500264834 - 56,490,000 78.458.333 39.543.000 847,350
34 PP2500264835 - 78,690,000 109.291.667 55.083.000 1,180,350
35 PP2500264836 - 24,750,000 34.375.000 17.325.000 371,250
36 PP2500264837 - 19,600,000 27.222.222 13.720.000 294,000
37 PP2500264838 - 15,000,000 20.833.333 10.500.000 225,000
38 PP2500264839 - 47,500,000 65.972.222 33.250.000 712,500
39 PP2500264840 - 119,950,000 166.597.222 83.965.000 1,799,250
40 PP2500264841 - 42,420,000 58.916.667 29.694.000 636,300
41 PP2500264842 - 11,000,000 15.277.778 7.700.000 165,000
42 PP2500264843 - 176,400,000 245.000.000 123.480.000 2,646,000
43 PP2500264844 - 96,250,000 133.680.556 67.375.000 1,443,750
44 PP2500264845 - 94,500,000 131.250.000 66.150.000 1,417,500
45 PP2500264846 - 557,440,000 774.222.222 390.208.000 8,361,600
46 PP2500264847 - 135,000,000 187.500.000 94.500.000 2,025,000
47 PP2500264848 - 325,000,000 451.388.889 227.500.000 4,875,000
48 PP2500264849 - 168,000,000 233.333.333 117.600.000 2,520,000
49 PP2500264850 - 190,000,000 263.888.889 133.000.000 2,850,000
50 PP2500264851 - 165,000,000 229.166.667 115.500.000 2,475,000
51 PP2500264852 - 172,850,000 240.069.444 120.995.000 2,592,750
52 PP2500264853 - 93,000,000 129.166.667 65.100.000 1,395,000
53 PP2500264854 - 345,000,000 479.166.667 241.500.000 5,175,000
54 PP2500264855 - 169,320,000 235.166.667 118.524.000 2,539,800
55 PP2500264856 - 74,000,000 102.777.778 51.800.000 1,110,000
56 PP2500264857 - 124,500,000 172.916.667 87.150.000 1,867,500
57 PP2500264858 - 125,000,000 173.611.111 87.500.000 1,875,000
58 PP2500264859 - 499,000,000 693.055.556 349.300.000 7,485,000
59 PP2500264860 - 25,200,000 35.000.000 17.640.000 378,000
60 PP2500264861 - 25,200,000 35.000.000 17.640.000 378,000
61 PP2500264862 - 37,500,000 52.083.333 26.250.000 562,500
62 PP2500264863 - 171,350,000 237.986.111 119.945.000 2,570,250
63 PP2500264864 - 314,400,000 436.666.667 220.080.000 4,716,000
64 PP2500264865 - 50,000,000 69.444.444 35.000.000 750,000
65 PP2500264866 - 550,000,000 763.888.889 385.000.000 8,250,000
66 PP2500264867 - 195,000,000 270.833.333 136.500.000 2,925,000
67 PP2500264868 - 124,950,000 173.541.667 87.465.000 1,874,250
68 PP2500264869 - 69,300,000 96.250.000 48.510.000 1,039,500
69 PP2500264870 - 70,000,000 97.222.222 49.000.000 1,050,000
70 PP2500264871 - 114,000,000 158.333.333 79.800.000 1,710,000
71 PP2500264872 - 78,000,000 108.333.333 54.600.000 1,170,000
72 PP2500264873 - 199,600,000 277.222.222 139.720.000 2,994,000
73 PP2500264874 - 137,320,000 190.722.222 96.124.000 2,059,800
74 PP2500264875 - 62,900,000 87.361.111 44.030.000 943,500
75 PP2500264876 - 2,215,500 3.077.083 1.550.850 33,232
76 PP2500264877 - 29,400,000 40.833.333 20.580.000 441,000
77 PP2500264878 - 293,000,000 406.944.444 205.100.000 4,395,000
78 PP2500264879 - 44,310,000 61.541.667 31.017.000 664,650
79 PP2500264880 - 78,000,000 108.333.333 54.600.000 1,170,000
80 PP2500264881 - 157,760,000 219.111.111 110.432.000 2,366,400
81 PP2500264882 - 61,000,000 84.722.222 42.700.000 915,000
82 PP2500264883 - 28,990,000 40.263.889 20.293.000 434,850
83 PP2500264884 - 30,500,000 42.361.111 21.350.000 457,500
84 PP2500264885 - 99,988,000 138.872.222 69.991.600 1,499,820
85 PP2500264886 - 126,000,000 175.000.000 88.200.000 1,890,000
86 PP2500264887 - 6,489,000 9.012.500 4.542.300 97,335
87 PP2500264888 - 21,000,000 29.166.667 14.700.000 315,000
88 PP2500264889 - 18,900,000 26.250.000 13.230.000 283,500
89 PP2500264890 - 226,800,000 315.000.000 158.760.000 3,402,000
90 PP2500264891 - 130,000,000 180.555.556 91.000.000 1,950,000
91 PP2500264892 - 186,500,000 259.027.778 130.550.000 2,797,500
92 PP2500264893 - 188,100,000 261.250.000 131.670.000 2,821,500
93 PP2500264894 - 156,650,000 217.569.444 109.655.000 2,349,750
94 PP2500264895 - 515,000,000 715.277.778 360.500.000 7,725,000
95 PP2500264896 - 315,000,000 437.500.000 220.500.000 4,725,000
96 PP2500264897 - 58,086,000 80.675.000 40.660.200 871,290
97 PP2500264898 - 44,000,000 61.111.111 30.800.000 660,000
98 PP2500264899 - 484,680,000 673.166.667 339.276.000 7,270,200
99 PP2500264900 - 360,000,000 500.000.000 252.000.000 5,400,000
100 PP2500264901 - 473,340,000 657.416.667 331.338.000 7,100,100
101 PP2500264902 - 62,400,000 86.666.667 43.680.000 936,000
102 PP2500264903 - 440,000,000 611.111.111 308.000.000 6,600,000
103 PP2500264904 - 10,500,000 14.583.333 7.350.000 157,500
104 PP2500264905 - 92,299,800 128.194.167 64.609.860 1,384,497
105 PP2500264906 - 57,500,000 79.861.111 40.250.000 862,500
106 PP2500264907 - 39,300,000 54.583.333 27.510.000 589,500
107 PP2500264908 - 88,200,000 122.500.000 61.740.000 1,323,000
108 PP2500264909 - 84,000,000 116.666.667 58.800.000 1,260,000
109 PP2500264910 - 5,289,000 7.345.833 3.702.300 79,335
110 PP2500264911 - 46,000,000 63.888.889 32.200.000 690,000
111 PP2500264912 - 252,000,000 350.000.000 176.400.000 3,780,000
112 PP2500264913 - 99,329,000 137.956.944 69.530.300 1,489,935
113 PP2500264914 - 86,700,000 120.416.667 60.690.000 1,300,500
114 PP2500264915 - 55,540,000 77.138.889 38.878.000 833,100
115 PP2500264916 - 50,000,000 69.444.444 35.000.000 750,000
116 PP2500264917 - 226,160,000 314.111.111 158.312.000 3,392,400
117 PP2500264918 - 18,900,000 26.250.000 13.230.000 283,500
118 PP2500264919 - 417,500 579.861 292.250 6,262
119 PP2500264920 - 99,360,000 138.000.000 69.552.000 1,490,400
120 PP2500264921 - 103,785,000 144.145.833 72.649.500 1,556,775
121 PP2500264922 - 51,000,000 70.833.333 35.700.000 765,000
122 PP2500264923 - 227,500,000 315.972.222 159.250.000 3,412,500
123 PP2500264924 - 127,000,000 176.388.889 88.900.000 1,905,000
124 PP2500264925 - 200,000,000 277.777.778 140.000.000 3,000,000
125 PP2500264926 - 132,010,000 183.347.222 92.407.000 1,980,150
Mã phần lô PP2500264802
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264803
Giá từng phần lô 19,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.233.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.725.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264804
Giá từng phần lô 32,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264805
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264806
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264807
Giá từng phần lô 28,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.044.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.182.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264808
Giá từng phần lô 16,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.494.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.337.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264809
Giá từng phần lô 138,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.251.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,083,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264810
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264811
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264812
Giá từng phần lô 95,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264813
Giá từng phần lô 253,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,804,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264814
Giá từng phần lô 281,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264815
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264816
Giá từng phần lô 4,453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.185.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.117.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264817
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264818
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264819
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264820
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264821
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264822
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264823
Giá từng phần lô 134,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264824
Giá từng phần lô 885,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,286,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264825
Giá từng phần lô 492,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,387,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264826
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264827
Giá từng phần lô 373,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.429.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.792.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,609,835
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264828
Giá từng phần lô 820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264829
Giá từng phần lô 420,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.493.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.584.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,312,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264830
Giá từng phần lô 544,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.744.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.399.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,172,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264831
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264832
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264833
Giá từng phần lô 10,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.930.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264834
Giá từng phần lô 56,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.543.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264835
Giá từng phần lô 78,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264836
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264837
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264838
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264839
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264840
Giá từng phần lô 119,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.597.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264841
Giá từng phần lô 42,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264842
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264843
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264844
Giá từng phần lô 96,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.680.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,443,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264845
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264846
Giá từng phần lô 557,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,361,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264847
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264848
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264849
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264850
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264851
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264852
Giá từng phần lô 172,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.069.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264853
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264854
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264855
Giá từng phần lô 169,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,539,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264856
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264857
Giá từng phần lô 124,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264858
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264859
Giá từng phần lô 499,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264860
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264861
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264862
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264863
Giá từng phần lô 171,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.986.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264864
Giá từng phần lô 314,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,716,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264865
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264866
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264867
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264868
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264869
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264870
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264871
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264872
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264873
Giá từng phần lô 199,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,994,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264874
Giá từng phần lô 137,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,059,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264875
Giá từng phần lô 62,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264876
Giá từng phần lô 2,215,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.077.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.550.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264877
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264878
Giá từng phần lô 293,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264879
Giá từng phần lô 44,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.017.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264880
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264881
Giá từng phần lô 157,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264882
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264883
Giá từng phần lô 28,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.263.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264884
Giá từng phần lô 30,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264885
Giá từng phần lô 99,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.872.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.991.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264886
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264887
Giá từng phần lô 6,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.542.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264888
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264889
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264890
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264891
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264892
Giá từng phần lô 186,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,797,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264893
Giá từng phần lô 188,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,821,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264894
Giá từng phần lô 156,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.569.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264895
Giá từng phần lô 515,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264896
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264897
Giá từng phần lô 58,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.660.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264898
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264899
Giá từng phần lô 484,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,270,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264900
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264901
Giá từng phần lô 473,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264902
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264903
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264904
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264905
Giá từng phần lô 92,299,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.194.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.609.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,497
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264906
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.861.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264907
Giá từng phần lô 39,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264908
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264909
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264910
Giá từng phần lô 5,289,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.345.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.702.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264911
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264912
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264913
Giá từng phần lô 99,329,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.956.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.530.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,489,935
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264914
Giá từng phần lô 86,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264915
Giá từng phần lô 55,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264916
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264917
Giá từng phần lô 226,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,392,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264918
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264919
Giá từng phần lô 417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.861
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,262
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264920
Giá từng phần lô 99,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264921
Giá từng phần lô 103,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.145.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.649.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264922
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264923
Giá từng phần lô 227,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264924
Giá từng phần lô 127,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264925
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500264926
Giá từng phần lô 132,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.347.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->