Gói thầu: Mua thuốc Generic bổ sung sử dụng tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500204572-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic bổ sung sử dụng tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500112043
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 12,234,532,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500235899 - 765,000,000 1.092.857.143 535.500.000 15,300,000
2 PP2500235900 - 646,000,000 922.857.143 452.200.000 12,920,000
3 PP2500235901 - 80,344,000 114.777.143 56.240.800 1,606,880
4 PP2500235902 - 73,830,000 105.471.429 51.681.000 1,476,600
5 PP2500235903 - 150,755,000 215.364.286 105.528.500 3,015,100
6 PP2500235904 - 47,175,000 67.392.857 33.022.500 943,500
7 PP2500235905 - 102,437,500 146.339.286 71.706.250 2,048,750
8 PP2500235906 - 50,500,000 72.142.857 35.350.000 1,010,000
9 PP2500235907 - 333,750,000 476.785.714 233.625.000 6,675,000
10 PP2500235908 - 240,700,000 343.857.143 168.490.000 4,814,000
11 PP2500235909 - 1,258,600,000 1.798.000.000 881.020.000 25,172,000
12 PP2500235910 - 243,500,000 347.857.143 170.450.000 4,870,000
13 PP2500235911 - 147,200,000 210.285.714 103.040.000 2,944,000
14 PP2500235912 - 390,300,000 557.571.429 273.210.000 7,806,000
15 PP2500235913 - 1,315,200,000 1.878.857.143 920.640.000 26,304,000
16 PP2500235914 - 1,381,680,000 1.973.828.571 967.176.000 27,633,600
17 PP2500235915 - 858,300,000 1.226.142.857 600.810.000 17,166,000
18 PP2500235916 - 245,200,000 350.285.714 171.640.000 4,904,000
19 PP2500235917 - 80,400,000 114.857.143 56.280.000 1,608,000
20 PP2500235918 - 376,250,000 537.500.000 263.375.000 7,525,000
21 PP2500235919 - 267,840,000 382.628.571 187.488.000 5,356,800
22 PP2500235920 - 251,400,000 359.142.857 175.980.000 5,028,000
23 PP2500235921 - 681,000,000 972.857.143 476.700.000 13,620,000
24 PP2500235922 - 113,750,000 162.500.000 79.625.000 2,275,000
25 PP2500235923 - 2,428,000 3.468.571 1.699.600 48,560
26 PP2500235924 - 29,550,000 42.214.286 20.685.000 591,000
27 PP2500235925 - 26,200,000 37.428.571 18.340.000 524,000
28 PP2500235926 - 371,200,000 530.285.714 259.840.000 7,424,000
29 PP2500235927 - 123,300,000 176.142.857 86.310.000 2,466,000
30 PP2500235928 - 371,800,000 531.142.857 260.260.000 7,436,000
31 PP2500235929 - 456,300,000 651.857.143 319.410.000 9,126,000
32 PP2500235930 - 564,200 806.000 394.940 11,284
33 PP2500235931 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000 70,000
34 PP2500235932 - 32,600,000 46.571.429 22.820.000 652,000
35 PP2500235933 - 126,300,000 180.428.571 88.410.000 2,526,000
36 PP2500235934 - 95,640,000 136.628.571 66.948.000 1,912,800
37 PP2500235935 - 87,532,800 125.046.857 61.272.960 1,750,656
38 PP2500235936 - 321,900 459.857 225.330 6,438
39 PP2500235937 - 2,585,000 3.692.857 1.809.500 51,700
40 PP2500235938 - 292,250,000 417.500.000 204.575.000 5,845,000
41 PP2500235939 - 76,249,500 108.927.857 53.374.650 1,524,990
42 PP2500235940 - 35,100,000 50.142.857 24.570.000 702,000
Mã phần lô PP2500235899
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235900
Giá từng phần lô 646,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235901
Giá từng phần lô 80,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.777.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.240.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235902
Giá từng phần lô 73,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.681.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235903
Giá từng phần lô 150,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.528.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,015,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235904
Giá từng phần lô 47,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.392.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.022.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235905
Giá từng phần lô 102,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.339.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.706.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,048,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235906
Giá từng phần lô 50,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235907
Giá từng phần lô 333,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235908
Giá từng phần lô 240,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235909
Giá từng phần lô 1,258,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.798.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 881.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235910
Giá từng phần lô 243,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235911
Giá từng phần lô 147,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235912
Giá từng phần lô 390,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235913
Giá từng phần lô 1,315,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.878.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 920.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235914
Giá từng phần lô 1,381,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.973.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 967.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,633,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235915
Giá từng phần lô 858,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.226.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235916
Giá từng phần lô 245,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235917
Giá từng phần lô 80,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235918
Giá từng phần lô 376,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235919
Giá từng phần lô 267,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,356,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235920
Giá từng phần lô 251,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235921
Giá từng phần lô 681,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235922
Giá từng phần lô 113,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235923
Giá từng phần lô 2,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.468.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.699.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235924
Giá từng phần lô 29,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235925
Giá từng phần lô 26,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235926
Giá từng phần lô 371,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235927
Giá từng phần lô 123,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,466,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235928
Giá từng phần lô 371,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235929
Giá từng phần lô 456,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235930
Giá từng phần lô 564,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 806.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,284
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235931
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235932
Giá từng phần lô 32,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235933
Giá từng phần lô 126,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235934
Giá từng phần lô 95,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235935
Giá từng phần lô 87,532,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.046.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.272.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235936
Giá từng phần lô 321,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235937
Giá từng phần lô 2,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.692.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.809.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235938
Giá từng phần lô 292,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235939
Giá từng phần lô 76,249,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.927.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.374.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500235940
Giá từng phần lô 35,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->