Gói thầu: Mua thuốc Generic cho Bệnh viện Đa khoa khu vực Hồng Ngự năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400548976-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Hồng Ngự
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực Hồng Ngự
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic cho Bệnh viện Đa khoa khu vực Hồng Ngự năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400287194
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp
Giá gói thầu 1,267,803,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400472285 - N1DIAZ 6,600,000 70,000
2 PP2400472286 - N4DIAZ 3,937,500 40,000
3 PP2400472287 - N1FENT 18,000,000 180,000
4 PP2400472288 - N5FUBE 13,047,000 150,000
5 PP2400472289 - N4VRHD 11,628,750 120,000
6 PP2400472290 - N4VRLT 11,628,750 120,000
7 PP2400472291 - N4VKUV 43,564,500 440,000
8 PP2400472292 - N1KETA 1,960,800 20,000
9 PP2400472293 - N4KETO 1,512,000 20,000
10 PP2400472294 - N1LIAD 92,904,000 930,000
11 PP2400472295 - N1LI38 23,850,000 240,000
12 PP2400472296 - N1LI30 10,008,000 110,000
13 PP2400472297 - N2MIDA 3,015,000 40,000
14 PP2400472298 - N4MIDA 10,500,000 110,000
15 PP2400472299 - N2MUPI 7,500,000 80,000
16 PP2400472300 - N4NACL 803,250,000 8,100,000
17 PP2400472301 - N5PRAL 6,750,000 70,000
18 PP2400472302 - N1SALB 190,947,500 2,000,000
19 PP2400472303 - N1SUXA 7,200,000 80,000
N1DIAZ
Mã phần lô PP2400472285
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
N4DIAZ
Mã phần lô PP2400472286
Giá từng phần lô 3,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
N1FENT
Mã phần lô PP2400472287
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
N5FUBE
Mã phần lô PP2400472288
Giá từng phần lô 13,047,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
N4VRHD
Mã phần lô PP2400472289
Giá từng phần lô 11,628,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
N4VRLT
Mã phần lô PP2400472290
Giá từng phần lô 11,628,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
N4VKUV
Mã phần lô PP2400472291
Giá từng phần lô 43,564,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
N1KETA
Mã phần lô PP2400472292
Giá từng phần lô 1,960,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
N4KETO
Mã phần lô PP2400472293
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
N1LIAD
Mã phần lô PP2400472294
Giá từng phần lô 92,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
N1LI38
Mã phần lô PP2400472295
Giá từng phần lô 23,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
N1LI30
Mã phần lô PP2400472296
Giá từng phần lô 10,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
N2MIDA
Mã phần lô PP2400472297
Giá từng phần lô 3,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
N4MIDA
Mã phần lô PP2400472298
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
N2MUPI
Mã phần lô PP2400472299
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
N4NACL
Mã phần lô PP2400472300
Giá từng phần lô 803,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
N5PRAL
Mã phần lô PP2400472301
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
N1SALB
Mã phần lô PP2400472302
Giá từng phần lô 190,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
N1SUXA
Mã phần lô PP2400472303
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->