Gói thầu: Mua thuốc Generic cho Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500031921-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic cho Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500007536
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 39,023,988,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500026509 - GE01 4,500,000 135,000
2 PP2500026510 - GE02 25,200,000 756,000
3 PP2500026511 - GE03 42,000,000 1,260,000
4 PP2500026512 - GE04 99,000,000 2,970,000
5 PP2500026513 - GE05 13,954,500 418,000
6 PP2500026514 - GE06 101,700,000 3,051,000
7 PP2500026515 - GE07 73,800,000 2,214,000
8 PP2500026516 - GE08 162,000,000 4,860,000
9 PP2500026517 - GE09 4,000,000 120,000
10 PP2500026518 - GE10 24,000,000 720,000
11 PP2500026519 - GE11 7,635,000 229,000
12 PP2500026520 - GE12 31,200,000 936,000
13 PP2500026521 - GE13 3,250,000 97,000
14 PP2500026522 - GE14 58,750,000 1,762,000
15 PP2500026523 - GE15 535,500,000 16,065,000
16 PP2500026524 - GE16 309,000,000 9,270,000
17 PP2500026525 - GE17 52,500,000 1,575,000
18 PP2500026526 - GE18 2,399,670,000 71,990,000
19 PP2500026527 - GE19 3,450,000,000 103,500,000
20 PP2500026528 - GE20 1,230,000,000 36,900,000
21 PP2500026529 - GE21 4,000,000,000 120,000,000
22 PP2500026530 - GE22 3,400,000,000 102,000,000
23 PP2500026531 - GE23 3,085,100,000 92,553,000
24 PP2500026532 - GE24 346,500,000 10,395,000
25 PP2500026533 - GE25 57,000,000 1,710,000
26 PP2500026534 - GE26 47,775,000 1,433,000
27 PP2500026535 - GE27 11,024,000 330,000
28 PP2500026536 - GE28 127,200,000 3,816,000
29 PP2500026537 - GE29 26,400,000 792,000
30 PP2500026538 - GE30 10,498,950 314,000
31 PP2500026539 - GE31 16,800,000 504,000
32 PP2500026540 - GE32 8,077,650 242,000
33 PP2500026541 - GE33 929,880,000 27,896,000
34 PP2500026542 - GE34 432,000,000 12,960,000
35 PP2500026543 - GE35 29,500,000 885,000
36 PP2500026544 - GE36 84,168,000 2,525,000
37 PP2500026545 - GE37 175,000,000 5,250,000
38 PP2500026546 - GE38 414,960,000 12,448,000
39 PP2500026547 - GE39 588,000,000 17,640,000
40 PP2500026548 - GE40 10,000,000 300,000
41 PP2500026549 - GE41 25,389,000 761,000
42 PP2500026550 - GE42 84,000,000 2,520,000
43 PP2500026551 - GE43 263,560,000 7,906,000
44 PP2500026552 - GE44 328,860,000 9,865,000
45 PP2500026553 - GE45 1,365,000,000 40,950,000
46 PP2500026554 - GE46 13,000,000 390,000
47 PP2500026555 - GE47 870,000,000 26,100,000
48 PP2500026556 - GE48 378,000,000 11,340,000
49 PP2500026557 - GE49 97,020,000 2,910,000
50 PP2500026558 - GE50 2,800,000 84,000
51 PP2500026559 - GE51 300,300,000 9,009,000
52 PP2500026560 - GE52 86,400,000 2,592,000
53 PP2500026561 - GE53 240,000,000 7,200,000
54 PP2500026562 - GE54 188,938,000 5,668,000
55 PP2500026563 - GE55 180,000,000 5,400,000
56 PP2500026564 - GE56 264,000,000 7,920,000
57 PP2500026565 - GE57 120,000,000 3,600,000
58 PP2500026566 - GE58 100,254,000 3,007,000
59 PP2500026567 - GE59 104,000,000 3,120,000
60 PP2500026568 - GE60 104,000,000 3,120,000
61 PP2500026569 - GE61 860,000,000 25,800,000
62 PP2500026570 - GE62 7,920,000 237,000
63 PP2500026571 - GE63 33,600,000 1,008,000
64 PP2500026572 - GE64 3,640,000 109,000
65 PP2500026573 - GE65 18,150,000 544,000
66 PP2500026574 - GE66 27,500,000 825,000
67 PP2500026575 - GE67 29,250,000 877,000
68 PP2500026576 - GE68 10,560,000 316,000
69 PP2500026577 - GE69 25,500,000 765,000
70 PP2500026578 - GE70 21,600,000 648,000
71 PP2500026579 - GE71 78,000,000 2,340,000
72 PP2500026580 - GE72 20,900,000 627,000
73 PP2500026581 - GE73 37,170,000 1,115,000
74 PP2500026582 - GE74 285,000,000 8,550,000
75 PP2500026583 - GE75 168,000,000 5,040,000
76 PP2500026584 - GE76 84,840,000 2,545,000
77 PP2500026585 - GE77 1,120,000,000 33,600,000
78 PP2500026586 - GE78 94,500,000 2,835,000
79 PP2500026587 - GE79 187,500,000 5,625,000
80 PP2500026588 - GE80 24,552,000 736,000
81 PP2500026589 - GE81 22,200,000 666,000
82 PP2500026590 - GE82 65,455,000 1,963,000
83 PP2500026591 - GE83 2,572,500 77,000
84 PP2500026592 - GE84 5,250,000 157,000
85 PP2500026593 - GE85 25,200,000 756,000
86 PP2500026594 - GE86 29,043,000 871,000
87 PP2500026595 - GE87 384,000,000 11,520,000
88 PP2500026596 - GE88 11,445,000 343,000
89 PP2500026597 - GE89 69,250,000 2,077,000
90 PP2500026598 - GE90 41,200,000 1,236,000
91 PP2500026599 - GE91 100,800,000 3,024,000
92 PP2500026600 - GE92 66,000,000 1,980,000
93 PP2500026601 - GE93 130,000,000 3,900,000
94 PP2500026602 - GE94 1,058,000,000 31,740,000
95 PP2500026603 - GE95 7,056,000 211,000
96 PP2500026604 - GE96 3,300,000 99,000
97 PP2500026605 - GE97 412,500 12,000
98 PP2500026606 - GE98 21,000,000 630,000
99 PP2500026607 - GE99 58,000,000 1,740,000
100 PP2500026608 - GE100 135,450,000 4,063,000
101 PP2500026609 - GE101 1,575,000 47,000
102 PP2500026610 - GE102 27,537,000 826,000
103 PP2500026611 - GE103 154,140,000 4,624,000
104 PP2500026612 - GE104 30,240,000 907,000
105 PP2500026613 - GE105 834,000 25,000
106 PP2500026614 - GE106 77,000,000 2,310,000
107 PP2500026615 - GE107 56,700,000 1,701,000
108 PP2500026616 - GE108 389,970,000 11,699,000
109 PP2500026617 - GE109 37,800,000 1,134,000
110 PP2500026618 - GE110 458,400,000 13,752,000
111 PP2500026619 - GE111 919,350,000 27,580,000
112 PP2500026620 - GE112 1,250,000,000 37,500,000
113 PP2500026621 - GE113 13,860,000 415,000
114 PP2500026622 - GE114 315,000,000 9,450,000
115 PP2500026623 - GE115 252,000,000 7,560,000
116 PP2500026624 - GE116 31,080,000 932,000
117 PP2500026625 - GE117 40,000,000 1,200,000
118 PP2500026626 - GE118 12,750,000 382,000
119 PP2500026627 - GE119 39,375,000 1,181,000
120 PP2500026628 - GE120 217,140,000 6,514,000
121 PP2500026629 - GE121 17,000,000 510,000
122 PP2500026630 - GE122 34,500,000 1,035,000
123 PP2500026631 - GE123 13,230,000 396,000
124 PP2500026632 - GE124 1,728,000 51,000
125 PP2500026633 - GE125 132,600,000 3,978,000
126 PP2500026634 - GE126 14,640,000 439,000
127 PP2500026635 - GE127 10,400,000 312,000
128 PP2500026636 - GE128 48,000,000 1,440,000
129 PP2500026637 - GE129 6,075,000 182,000
130 PP2500026638 - GE130 237,000,000 7,110,000
131 PP2500026639 - GE131 54,000,000 1,620,000
132 PP2500026640 - GE132 16,419,000 492,000
133 PP2500026641 - GE133 127,440,000 3,823,000
134 PP2500026642 - GE134 1,250,000 37,000
135 PP2500026643 - GE135 16,500,000 495,000
136 PP2500026644 - GE136 56,700,000 1,701,000
137 PP2500026645 - GE137 87,000,000 2,610,000
138 PP2500026646 - GE138 345,000,000 10,350,000
139 PP2500026647 - GE139 226,800,000 6,804,000
140 PP2500026648 - GE140 88,000,000 2,640,000
141 PP2500026649 - GE141 96,075,000 2,882,000
142 PP2500026650 - GE142 5,250,000 157,000
143 PP2500026651 - GE143 57,750,000 1,732,000
144 PP2500026652 - GE144 59,500,000 1,785,000
145 PP2500026653 - GE145 29,500,000 885,000
GE01
Mã phần lô PP2500026509
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE02
Mã phần lô PP2500026510
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE03
Mã phần lô PP2500026511
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE04
Mã phần lô PP2500026512
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE05
Mã phần lô PP2500026513
Giá từng phần lô 13,954,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE06
Mã phần lô PP2500026514
Giá từng phần lô 101,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,051,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE07
Mã phần lô PP2500026515
Giá từng phần lô 73,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE08
Mã phần lô PP2500026516
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE09
Mã phần lô PP2500026517
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE10
Mã phần lô PP2500026518
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE11
Mã phần lô PP2500026519
Giá từng phần lô 7,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE12
Mã phần lô PP2500026520
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE13
Mã phần lô PP2500026521
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE14
Mã phần lô PP2500026522
Giá từng phần lô 58,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE15
Mã phần lô PP2500026523
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE16
Mã phần lô PP2500026524
Giá từng phần lô 309,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE17
Mã phần lô PP2500026525
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE18
Mã phần lô PP2500026526
Giá từng phần lô 2,399,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE19
Mã phần lô PP2500026527
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE20
Mã phần lô PP2500026528
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21
Mã phần lô PP2500026529
Giá từng phần lô 4,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE22
Mã phần lô PP2500026530
Giá từng phần lô 3,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE23
Mã phần lô PP2500026531
Giá từng phần lô 3,085,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE24
Mã phần lô PP2500026532
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE25
Mã phần lô PP2500026533
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE26
Mã phần lô PP2500026534
Giá từng phần lô 47,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,433,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE27
Mã phần lô PP2500026535
Giá từng phần lô 11,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE28
Mã phần lô PP2500026536
Giá từng phần lô 127,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE29
Mã phần lô PP2500026537
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE30
Mã phần lô PP2500026538
Giá từng phần lô 10,498,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE31
Mã phần lô PP2500026539
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE32
Mã phần lô PP2500026540
Giá từng phần lô 8,077,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE33
Mã phần lô PP2500026541
Giá từng phần lô 929,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE34
Mã phần lô PP2500026542
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE35
Mã phần lô PP2500026543
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE36
Mã phần lô PP2500026544
Giá từng phần lô 84,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE37
Mã phần lô PP2500026545
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE38
Mã phần lô PP2500026546
Giá từng phần lô 414,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE39
Mã phần lô PP2500026547
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE40
Mã phần lô PP2500026548
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE41
Mã phần lô PP2500026549
Giá từng phần lô 25,389,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE42
Mã phần lô PP2500026550
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE43
Mã phần lô PP2500026551
Giá từng phần lô 263,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE44
Mã phần lô PP2500026552
Giá từng phần lô 328,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE45
Mã phần lô PP2500026553
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE46
Mã phần lô PP2500026554
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE47
Mã phần lô PP2500026555
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE48
Mã phần lô PP2500026556
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE49
Mã phần lô PP2500026557
Giá từng phần lô 97,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE50
Mã phần lô PP2500026558
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE51
Mã phần lô PP2500026559
Giá từng phần lô 300,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,009,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE52
Mã phần lô PP2500026560
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE53
Mã phần lô PP2500026561
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE54
Mã phần lô PP2500026562
Giá từng phần lô 188,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE55
Mã phần lô PP2500026563
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE56
Mã phần lô PP2500026564
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE57
Mã phần lô PP2500026565
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE58
Mã phần lô PP2500026566
Giá từng phần lô 100,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,007,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE59
Mã phần lô PP2500026567
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE60
Mã phần lô PP2500026568
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE61
Mã phần lô PP2500026569
Giá từng phần lô 860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE62
Mã phần lô PP2500026570
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE63
Mã phần lô PP2500026571
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE64
Mã phần lô PP2500026572
Giá từng phần lô 3,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE65
Mã phần lô PP2500026573
Giá từng phần lô 18,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE66
Mã phần lô PP2500026574
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE67
Mã phần lô PP2500026575
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE68
Mã phần lô PP2500026576
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE69
Mã phần lô PP2500026577
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE70
Mã phần lô PP2500026578
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE71
Mã phần lô PP2500026579
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE72
Mã phần lô PP2500026580
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE73
Mã phần lô PP2500026581
Giá từng phần lô 37,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE74
Mã phần lô PP2500026582
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE75
Mã phần lô PP2500026583
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE76
Mã phần lô PP2500026584
Giá từng phần lô 84,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE77
Mã phần lô PP2500026585
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE78
Mã phần lô PP2500026586
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE79
Mã phần lô PP2500026587
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE80
Mã phần lô PP2500026588
Giá từng phần lô 24,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE81
Mã phần lô PP2500026589
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE82
Mã phần lô PP2500026590
Giá từng phần lô 65,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE83
Mã phần lô PP2500026591
Giá từng phần lô 2,572,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE84
Mã phần lô PP2500026592
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE85
Mã phần lô PP2500026593
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE86
Mã phần lô PP2500026594
Giá từng phần lô 29,043,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE87
Mã phần lô PP2500026595
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE88
Mã phần lô PP2500026596
Giá từng phần lô 11,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE89
Mã phần lô PP2500026597
Giá từng phần lô 69,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,077,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE90
Mã phần lô PP2500026598
Giá từng phần lô 41,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE91
Mã phần lô PP2500026599
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE92
Mã phần lô PP2500026600
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE93
Mã phần lô PP2500026601
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE94
Mã phần lô PP2500026602
Giá từng phần lô 1,058,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE95
Mã phần lô PP2500026603
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE96
Mã phần lô PP2500026604
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE97
Mã phần lô PP2500026605
Giá từng phần lô 412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE98
Mã phần lô PP2500026606
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE99
Mã phần lô PP2500026607
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE100
Mã phần lô PP2500026608
Giá từng phần lô 135,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE101
Mã phần lô PP2500026609
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE102
Mã phần lô PP2500026610
Giá từng phần lô 27,537,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE103
Mã phần lô PP2500026611
Giá từng phần lô 154,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE104
Mã phần lô PP2500026612
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE105
Mã phần lô PP2500026613
Giá từng phần lô 834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE106
Mã phần lô PP2500026614
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE107
Mã phần lô PP2500026615
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE108
Mã phần lô PP2500026616
Giá từng phần lô 389,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,699,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE109
Mã phần lô PP2500026617
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE110
Mã phần lô PP2500026618
Giá từng phần lô 458,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE111
Mã phần lô PP2500026619
Giá từng phần lô 919,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE112
Mã phần lô PP2500026620
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE113
Mã phần lô PP2500026621
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE114
Mã phần lô PP2500026622
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE115
Mã phần lô PP2500026623
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE116
Mã phần lô PP2500026624
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE117
Mã phần lô PP2500026625
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE118
Mã phần lô PP2500026626
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE119
Mã phần lô PP2500026627
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE120
Mã phần lô PP2500026628
Giá từng phần lô 217,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE121
Mã phần lô PP2500026629
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE122
Mã phần lô PP2500026630
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE123
Mã phần lô PP2500026631
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE124
Mã phần lô PP2500026632
Giá từng phần lô 1,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE125
Mã phần lô PP2500026633
Giá từng phần lô 132,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE126
Mã phần lô PP2500026634
Giá từng phần lô 14,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE127
Mã phần lô PP2500026635
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE128
Mã phần lô PP2500026636
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE129
Mã phần lô PP2500026637
Giá từng phần lô 6,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE130
Mã phần lô PP2500026638
Giá từng phần lô 237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE131
Mã phần lô PP2500026639
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE132
Mã phần lô PP2500026640
Giá từng phần lô 16,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE133
Mã phần lô PP2500026641
Giá từng phần lô 127,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE134
Mã phần lô PP2500026642
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE135
Mã phần lô PP2500026643
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE136
Mã phần lô PP2500026644
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE137
Mã phần lô PP2500026645
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE138
Mã phần lô PP2500026646
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE139
Mã phần lô PP2500026647
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE140
Mã phần lô PP2500026648
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE141
Mã phần lô PP2500026649
Giá từng phần lô 96,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE142
Mã phần lô PP2500026650
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE143
Mã phần lô PP2500026651
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE144
Mã phần lô PP2500026652
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE145
Mã phần lô PP2500026653
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->