Gói thầu: Mua thuốc Generic cho Bệnh viện Đa khoa Phúc Yên trong thời gian chờ đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500561763-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Phúc Yên
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic cho Bệnh viện Đa khoa Phúc Yên trong thời gian chờ đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500319130
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 17,904,282,230 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500584544 - 15,830,000 22.615.000 11.081.000
2 PP2500584545 - 8,925,000 12.750.000 6.248.000
3 PP2500584546 - 75,000,000 107.143.000 52.500.000
4 PP2500584547 - 64,050,000 91.500.000 44.835.000
5 PP2500584548 - 9,804,000 14.006.000 6.863.000
6 PP2500584549 - 10,000,000 14.286.000 7.000.000
7 PP2500584550 - 19,500,000 27.858.000 13.650.000
8 PP2500584551 - 11,814,000 16.878.000 8.270.000
9 PP2500584552 - 152,355,000 217.650.000 106.649.000
10 PP2500584553 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000
11 PP2500584554 - 6,000,000 8.572.000 4.200.000
12 PP2500584555 - 30,870,000 44.100.000 21.609.000
13 PP2500584556 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000
14 PP2500584557 - 5,090,000 7.272.000 3.563.000
15 PP2500584558 - 31,200,000 44.572.000 21.840.000
16 PP2500584559 - 15,000,000 21.429.000 10.500.000
17 PP2500584560 - 960,000 1.372.000 672.000
18 PP2500584561 - 103,950,000 148.500.000 72.765.000
19 PP2500584562 - 20,000,000 28.572.000 14.000.000
20 PP2500584563 - 57,500,000 82.143.000 40.250.000
21 PP2500584564 - 68,250,000 97.500.000 47.775.000
22 PP2500584565 - 1,325,000,000 1.892.858.000 927.500.000
23 PP2500584566 - 3,200,000,000 4.571.429.000 2.240.000.000
24 PP2500584567 - 205,000,000 292.858.000 143.500.000
25 PP2500584568 - 18,725,000 26.750.000 13.108.000
26 PP2500584569 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000
27 PP2500584570 - 1,134,000,000 1.620.000.000 793.800.000
28 PP2500584571 - 245,910,000 351.300.000 172.137.000
29 PP2500584572 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000
30 PP2500584573 - 14,946,750 21.353.000 10.463.000
31 PP2500584574 - 8,209,500 11.728.000 5.747.000
32 PP2500584575 - 9,899,820 14.143.000 6.930.000
33 PP2500584576 - 6,923,700 9.891.000 4.847.000
34 PP2500584577 - 3,675,000 5.250.000 2.573.000
35 PP2500584578 - 3,299,100 4.713.000 2.310.000
36 PP2500584579 - 180,681,000 258.116.000 126.477.000
37 PP2500584580 - 71,820,000 102.600.000 50.274.000
38 PP2500584581 - 57,600,000 82.286.000 40.320.000
39 PP2500584582 - 96,432,000 137.760.000 67.503.000
40 PP2500584583 - 12,500,000 17.858.000 8.750.000
41 PP2500584584 - 15,225,000 21.750.000 10.658.000
42 PP2500584585 - 159,000,000 227.143.000 111.300.000
43 PP2500584586 - 23,200,000 33.143.000 16.240.000
44 PP2500584587 - 1,875,000,000 2.678.572.000 1.312.500.000
45 PP2500584588 - 4,998,000 7.140.000 3.499.000
46 PP2500584589 - 62,225,000 88.893.000 43.558.000
47 PP2500584590 - 4,800,000 6.858.000 3.360.000
48 PP2500584591 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000
49 PP2500584592 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000
50 PP2500584593 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000
51 PP2500584594 - 24,000,000 34.286.000 16.800.000
52 PP2500584595 - 125,000,000 178.572.000 87.500.000
53 PP2500584596 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000
54 PP2500584597 - 263,560,000 376.515.000 184.492.000
55 PP2500584598 - 870,000,000 1.242.858.000 609.000.000
56 PP2500584599 - 800,000 1.143.000 560.000
57 PP2500584600 - 36,000,000 51.429.000 25.200.000
58 PP2500584601 - 1,075,000,000 1.535.715.000 752.500.000
59 PP2500584602 - 42,630,000 60.900.000 29.841.000
60 PP2500584603 - 6,200,000 8.858.000 4.340.000
61 PP2500584604 - 10,200,000 14.572.000 7.140.000
62 PP2500584605 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000
63 PP2500584606 - 33,000,000 47.143.000 23.100.000
64 PP2500584607 - 5,970,000 8.529.000 4.179.000
65 PP2500584608 - 13,940,000 19.915.000 9.758.000
66 PP2500584609 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000
67 PP2500584610 - 1,470,000 2.100.000 1.029.000
68 PP2500584611 - 96,000,000 137.143.000 67.200.000
69 PP2500584612 - 18,360,000 26.229.000 12.852.000
70 PP2500584613 - 37,500,000 53.572.000 26.250.000
71 PP2500584614 - 23,220,000 33.172.000 16.254.000
72 PP2500584615 - 110,000,000 157.143.000 77.000.000
73 PP2500584616 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000
74 PP2500584617 - 360,000,000 514.286.000 252.000.000
75 PP2500584618 - 69,300,000 99.000.000 48.510.000
76 PP2500584619 - 138,340,000 197.629.000 96.838.000
77 PP2500584620 - 12,800,000 18.286.000 8.960.000
78 PP2500584621 - 414,000,000 591.429.000 289.800.000
79 PP2500584622 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000
80 PP2500584623 - 28,350,000 40.500.000 19.845.000
81 PP2500584624 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000
82 PP2500584625 - 138,000,000 197.143.000 96.600.000
83 PP2500584626 - 1,248,200,000 1.783.143.000 873.740.000
84 PP2500584627 - 63,840,000 91.200.000 44.688.000
85 PP2500584628 - 80,000,000 114.286.000 56.000.000
86 PP2500584629 - 8,000,000 11.429.000 5.600.000
87 PP2500584630 - 1,860,000 2.658.000 1.302.000
88 PP2500584631 - 12,750,000 18.215.000 8.925.000
89 PP2500584632 - 603,720,000 862.458.000 422.604.000
90 PP2500584633 - 27,972,000 39.960.000 19.581.000
91 PP2500584634 - 109,725,000 156.750.000 76.808.000
92 PP2500584635 - 369,000,000 527.143.000 258.300.000
93 PP2500584636 - 13,482,000 19.260.000 9.438.000
94 PP2500584637 - 26,533,000 37.905.000 18.574.000
95 PP2500584638 - 384,000,000 548.572.000 268.800.000
96 PP2500584639 - 41,899,200 59.856.000 29.330.000
97 PP2500584640 - 1,570,000 2.243.000 1.099.000
98 PP2500584641 - 28,875,000 41.250.000 20.213.000
99 PP2500584642 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000
100 PP2500584643 - 700,000 1.000.000 490.000
101 PP2500584644 - 1,039,500 1.485.000 728.000
102 PP2500584645 - 100,000,000 142.858.000 70.000.000
103 PP2500584646 - 750,000 1.072.000 525.000
104 PP2500584647 - 25,998,000 37.140.000 18.199.000
105 PP2500584648 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000
106 PP2500584649 - 49,499,100 70.713.000 34.650.000
107 PP2500584650 - 4,935,000 7.050.000 3.455.000
108 PP2500584651 - 1,703,250 2.434.000 1.193.000
109 PP2500584652 - 2,961,000 4.230.000 2.073.000
110 PP2500584653 - 17,500,000 25.000.000 12.250.000
111 PP2500584654 - 22,949,850 32.786.000 16.065.000
112 PP2500584655 - 14,520,000 20.743.000 10.164.000
113 PP2500584656 - 78,900,000 112.715.000 55.230.000
114 PP2500584657 - 81,199,300 115.999.000 56.840.000
115 PP2500584658 - 1,890,000 2.700.000 1.323.000
116 PP2500584659 - 13,500,000 19.286.000 9.450.000
117 PP2500584660 - 8,303,160 11.862.000 5.813.000
Mã phần lô PP2500584544
Giá từng phần lô 15,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584545
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584546
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584547
Giá từng phần lô 64,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584548
Giá từng phần lô 9,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.006.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.863.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584549
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584550
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584551
Giá từng phần lô 11,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.878.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584552
Giá từng phần lô 152,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.649.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584553
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584554
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584555
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584556
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584557
Giá từng phần lô 5,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584558
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584559
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584560
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584561
Giá từng phần lô 103,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584562
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584563
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584564
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584565
Giá từng phần lô 1,325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.892.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584566
Giá từng phần lô 3,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584567
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584568
Giá từng phần lô 18,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584569
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584570
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584571
Giá từng phần lô 245,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584572
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584573
Giá từng phần lô 14,946,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.353.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584574
Giá từng phần lô 8,209,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.747.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584575
Giá từng phần lô 9,899,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584576
Giá từng phần lô 6,923,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.891.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584577
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.573.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584578
Giá từng phần lô 3,299,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.713.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584579
Giá từng phần lô 180,681,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.116.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584580
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584581
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584582
Giá từng phần lô 96,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.503.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584583
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584584
Giá từng phần lô 15,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584585
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584586
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584587
Giá từng phần lô 1,875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.678.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584588
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584589
Giá từng phần lô 62,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.893.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584590
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584591
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584592
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584593
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584594
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584595
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584596
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584597
Giá từng phần lô 263,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584598
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584599
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584600
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584601
Giá từng phần lô 1,075,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.535.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 752.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584602
Giá từng phần lô 42,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.841.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584603
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584604
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584605
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584606
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584607
Giá từng phần lô 5,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584608
Giá từng phần lô 13,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584609
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584610
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584611
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584612
Giá từng phần lô 18,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584613
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584614
Giá từng phần lô 23,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584615
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584616
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584617
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584618
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584619
Giá từng phần lô 138,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584620
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584621
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584622
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584623
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584624
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584625
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584626
Giá từng phần lô 1,248,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.783.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584627
Giá từng phần lô 63,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584628
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584629
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584630
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584631
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584632
Giá từng phần lô 603,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584633
Giá từng phần lô 27,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.581.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584634
Giá từng phần lô 109,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584635
Giá từng phần lô 369,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584636
Giá từng phần lô 13,482,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.438.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584637
Giá từng phần lô 26,533,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584638
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584639
Giá từng phần lô 41,899,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584640
Giá từng phần lô 1,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.243.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584641
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584642
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584643
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584644
Giá từng phần lô 1,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584645
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584646
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584647
Giá từng phần lô 25,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584648
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584649
Giá từng phần lô 49,499,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.713.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584650
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584651
Giá từng phần lô 1,703,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.434.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584652
Giá từng phần lô 2,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.073.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584653
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584654
Giá từng phần lô 22,949,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584655
Giá từng phần lô 14,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584656
Giá từng phần lô 78,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584657
Giá từng phần lô 81,199,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.999.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584658
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584659
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500584660
Giá từng phần lô 8,303,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.862.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.813.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->