Gói thầu: Mua thuốc generic cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi 2 năm 2026

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600550952-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/10/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 0 ngày, 3 giờ 17 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi 2
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi 2 năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2600312422
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh BHYT và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi
Giá gói thầu 9,203,355,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600405981 - 37,500,000 51.136.364 26.250.000 562,500
2 PP2600405982 - 115,000,000 156.818.182 80.500.000 1,725,000
3 PP2600405983 - 9,793,600 13.354.910 6.855.520
4 PP2600405984 - 9,180,000 12.518.182 6.426.000
5 PP2600405985 - 7,245,600 9.880.364 5.071.920
6 PP2600405986 - 8,452,500 11.526.137 5.916.750
7 PP2600405987 - 5,600,000 7.636.364 3.920.000
8 PP2600405988 - 50,701,400 69.138.273 35.490.980
9 PP2600405989 - 2,398,800,000 3.271.090.910 1.679.160.000
10 PP2600405990 - 36,028,800 49.130.182 25.220.160
11 PP2600405991 - 120,000,000 163.636.364 84.000.000
12 PP2600405992 - 1,058,400,000 1.443.272.728 740.880.000
13 PP2600405993 - 7,800,000 10.636.364 5.460.000
14 PP2600405994 - 809,100,000 1.103.318.182 566.370.000
15 PP2600405995 - 64,000,000 87.272.728 44.800.000
16 PP2600405996 - 52,278,000 71.288.182 36.594.600
17 PP2600405997 - 42,300,000 57.681.819 29.610.000
18 PP2600405998 - 107,910,000 147.150.000 75.537.000
19 PP2600405999 - 151,170,000 206.140.910 105.819.000
20 PP2600406000 - 154,500,000 210.681.819 108.150.000
21 PP2600406001 - 342,500,000 467.045.455 239.750.000
22 PP2600406002 - 32,800,000 44.727.273 22.960.000
23 PP2600406003 - 97,335,000 132.729.546 68.134.500
24 PP2600406004 - 92,400,000 126.000.000 64.680.000
25 PP2600406005 - 625,000,000 852.272.728 437.500.000
26 PP2600406006 - 45,400,000 61.909.091 31.780.000
27 PP2600406007 - 122,399,500 166.908.410 85.679.650
28 PP2600406008 - 420,000,000 572.727.273 294.000.000
29 PP2600406009 - 10,632,600 14.499.000 7.442.820
30 PP2600406010 - 44,082,000 60.111.819 30.857.400
31 PP2600406011 - 52,443,000 71.513.182 36.710.100
32 PP2600406012 - 140,000,000 190.909.091 98.000.000
33 PP2600406013 - 256,829,700 350.222.319 179.780.790
34 PP2600406014 - 19,425,000 26.488.637 13.597.500
35 PP2600406015 - 280,000,000 381.818.182 196.000.000
36 PP2600406016 - 42,000,000 57.272.728 29.400.000
37 PP2600406017 - 19,467,000 26.545.910 13.626.900
38 PP2600406018 - 178,500,000 243.409.091 124.950.000
39 PP2600406019 - 2,394,000 3.264.546 1.675.800
40 PP2600406020 - 56,700,000 77.318.182 39.690.000
41 PP2600406021 - 507,014,000 691.382.728 354.909.800
42 PP2600406022 - 165,900,000 226.227.273 116.130.000
43 PP2600406023 - 2,360,000 3.218.182 1.652.000
44 PP2600406024 - 7,014,000 9.564.546 4.909.800
45 PP2600406025 - 395,000,000 538.636.364 276.500.000
Mã phần lô PP2600405981
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.136.364
Mã hàng hóa (HS) 26.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600405982
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.818.182
Mã hàng hóa (HS) 80.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600405983
Giá từng phần lô 9,793,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.354.910
Mã hàng hóa (HS) 6.855.520
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600405984
Giá từng phần lô 9,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.518.182
Mã hàng hóa (HS) 6.426.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600405985
Giá từng phần lô 7,245,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.880.364
Mã hàng hóa (HS) 5.071.920
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600405986
Giá từng phần lô 8,452,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.526.137
Mã hàng hóa (HS) 5.916.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600405987
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600405988
Giá từng phần lô 50,701,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.138.273
Mã hàng hóa (HS) 35.490.980
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600405989
Giá từng phần lô 2,398,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.271.090.910
Mã hàng hóa (HS) 1.679.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600405990
Giá từng phần lô 36,028,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.130.182
Mã hàng hóa (HS) 25.220.160
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600405991
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS) 84.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600405992
Giá từng phần lô 1,058,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.443.272.728
Mã hàng hóa (HS) 740.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600405993
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.636.364
Mã hàng hóa (HS) 5.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600405994
Giá từng phần lô 809,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.103.318.182
Mã hàng hóa (HS) 566.370.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600405995
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.272.728
Mã hàng hóa (HS) 44.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600405996
Giá từng phần lô 52,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.288.182
Mã hàng hóa (HS) 36.594.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600405997
Giá từng phần lô 42,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.681.819
Mã hàng hóa (HS) 29.610.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600405998
Giá từng phần lô 107,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.150.000
Mã hàng hóa (HS) 75.537.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600405999
Giá từng phần lô 151,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.140.910
Mã hàng hóa (HS) 105.819.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406000
Giá từng phần lô 154,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.681.819
Mã hàng hóa (HS) 108.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406001
Giá từng phần lô 342,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.045.455
Mã hàng hóa (HS) 239.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406002
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.727.273
Mã hàng hóa (HS) 22.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406003
Giá từng phần lô 97,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.729.546
Mã hàng hóa (HS) 68.134.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406004
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) 64.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406005
Giá từng phần lô 625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 852.272.728
Mã hàng hóa (HS) 437.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406006
Giá từng phần lô 45,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.909.091
Mã hàng hóa (HS) 31.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406007
Giá từng phần lô 122,399,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.908.410
Mã hàng hóa (HS) 85.679.650
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406008
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.727.273
Mã hàng hóa (HS) 294.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406009
Giá từng phần lô 10,632,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.499.000
Mã hàng hóa (HS) 7.442.820
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406010
Giá từng phần lô 44,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.111.819
Mã hàng hóa (HS) 30.857.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406011
Giá từng phần lô 52,443,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.513.182
Mã hàng hóa (HS) 36.710.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406012
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.909.091
Mã hàng hóa (HS) 98.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406013
Giá từng phần lô 256,829,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.222.319
Mã hàng hóa (HS) 179.780.790
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406014
Giá từng phần lô 19,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.488.637
Mã hàng hóa (HS) 13.597.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406015
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.818.182
Mã hàng hóa (HS) 196.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406016
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.728
Mã hàng hóa (HS) 29.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406017
Giá từng phần lô 19,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.545.910
Mã hàng hóa (HS) 13.626.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406018
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.409.091
Mã hàng hóa (HS) 124.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406019
Giá từng phần lô 2,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.264.546
Mã hàng hóa (HS) 1.675.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406020
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.318.182
Mã hàng hóa (HS) 39.690.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406021
Giá từng phần lô 507,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.382.728
Mã hàng hóa (HS) 354.909.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406022
Giá từng phần lô 165,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.227.273
Mã hàng hóa (HS) 116.130.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406023
Giá từng phần lô 2,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.218.182
Mã hàng hóa (HS) 1.652.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406024
Giá từng phần lô 7,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.564.546
Mã hàng hóa (HS) 4.909.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2600406025
Giá từng phần lô 395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.636.364
Mã hàng hóa (HS) 276.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->