Gói thầu: Mua thuốc generic cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi 2 năm 2026
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600550952-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 0 ngày, 3 giờ 17 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi 2 |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ngãi 2 năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600312422 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh BHYT và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi |
| Giá gói thầu | 9,203,355,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600405981 - | 37,500,000 | 51.136.364 | 26.250.000 | 562,500 | ||
| 2 | PP2600405982 - | 115,000,000 | 156.818.182 | 80.500.000 | 1,725,000 | ||
| 3 | PP2600405983 - | 9,793,600 | 13.354.910 | 6.855.520 | |||
| 4 | PP2600405984 - | 9,180,000 | 12.518.182 | 6.426.000 | |||
| 5 | PP2600405985 - | 7,245,600 | 9.880.364 | 5.071.920 | |||
| 6 | PP2600405986 - | 8,452,500 | 11.526.137 | 5.916.750 | |||
| 7 | PP2600405987 - | 5,600,000 | 7.636.364 | 3.920.000 | |||
| 8 | PP2600405988 - | 50,701,400 | 69.138.273 | 35.490.980 | |||
| 9 | PP2600405989 - | 2,398,800,000 | 3.271.090.910 | 1.679.160.000 | |||
| 10 | PP2600405990 - | 36,028,800 | 49.130.182 | 25.220.160 | |||
| 11 | PP2600405991 - | 120,000,000 | 163.636.364 | 84.000.000 | |||
| 12 | PP2600405992 - | 1,058,400,000 | 1.443.272.728 | 740.880.000 | |||
| 13 | PP2600405993 - | 7,800,000 | 10.636.364 | 5.460.000 | |||
| 14 | PP2600405994 - | 809,100,000 | 1.103.318.182 | 566.370.000 | |||
| 15 | PP2600405995 - | 64,000,000 | 87.272.728 | 44.800.000 | |||
| 16 | PP2600405996 - | 52,278,000 | 71.288.182 | 36.594.600 | |||
| 17 | PP2600405997 - | 42,300,000 | 57.681.819 | 29.610.000 | |||
| 18 | PP2600405998 - | 107,910,000 | 147.150.000 | 75.537.000 | |||
| 19 | PP2600405999 - | 151,170,000 | 206.140.910 | 105.819.000 | |||
| 20 | PP2600406000 - | 154,500,000 | 210.681.819 | 108.150.000 | |||
| 21 | PP2600406001 - | 342,500,000 | 467.045.455 | 239.750.000 | |||
| 22 | PP2600406002 - | 32,800,000 | 44.727.273 | 22.960.000 | |||
| 23 | PP2600406003 - | 97,335,000 | 132.729.546 | 68.134.500 | |||
| 24 | PP2600406004 - | 92,400,000 | 126.000.000 | 64.680.000 | |||
| 25 | PP2600406005 - | 625,000,000 | 852.272.728 | 437.500.000 | |||
| 26 | PP2600406006 - | 45,400,000 | 61.909.091 | 31.780.000 | |||
| 27 | PP2600406007 - | 122,399,500 | 166.908.410 | 85.679.650 | |||
| 28 | PP2600406008 - | 420,000,000 | 572.727.273 | 294.000.000 | |||
| 29 | PP2600406009 - | 10,632,600 | 14.499.000 | 7.442.820 | |||
| 30 | PP2600406010 - | 44,082,000 | 60.111.819 | 30.857.400 | |||
| 31 | PP2600406011 - | 52,443,000 | 71.513.182 | 36.710.100 | |||
| 32 | PP2600406012 - | 140,000,000 | 190.909.091 | 98.000.000 | |||
| 33 | PP2600406013 - | 256,829,700 | 350.222.319 | 179.780.790 | |||
| 34 | PP2600406014 - | 19,425,000 | 26.488.637 | 13.597.500 | |||
| 35 | PP2600406015 - | 280,000,000 | 381.818.182 | 196.000.000 | |||
| 36 | PP2600406016 - | 42,000,000 | 57.272.728 | 29.400.000 | |||
| 37 | PP2600406017 - | 19,467,000 | 26.545.910 | 13.626.900 | |||
| 38 | PP2600406018 - | 178,500,000 | 243.409.091 | 124.950.000 | |||
| 39 | PP2600406019 - | 2,394,000 | 3.264.546 | 1.675.800 | |||
| 40 | PP2600406020 - | 56,700,000 | 77.318.182 | 39.690.000 | |||
| 41 | PP2600406021 - | 507,014,000 | 691.382.728 | 354.909.800 | |||
| 42 | PP2600406022 - | 165,900,000 | 226.227.273 | 116.130.000 | |||
| 43 | PP2600406023 - | 2,360,000 | 3.218.182 | 1.652.000 | |||
| 44 | PP2600406024 - | 7,014,000 | 9.564.546 | 4.909.800 | |||
| 45 | PP2600406025 - | 395,000,000 | 538.636.364 | 276.500.000 |
| Mã phần lô | PP2600405981 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600405982 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 80.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600405983 |
| Giá từng phần lô | 9,793,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.354.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.855.520 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600405984 |
| Giá từng phần lô | 9,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.518.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.426.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600405985 |
| Giá từng phần lô | 7,245,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.880.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.071.920 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600405986 |
| Giá từng phần lô | 8,452,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.526.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.916.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600405987 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.920.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600405988 |
| Giá từng phần lô | 50,701,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.138.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.490.980 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600405989 |
| Giá từng phần lô | 2,398,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.271.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.679.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600405990 |
| Giá từng phần lô | 36,028,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.130.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.220.160 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600405991 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 84.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600405992 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.443.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 740.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600405993 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.460.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600405994 |
| Giá từng phần lô | 809,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.103.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 566.370.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600405995 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600405996 |
| Giá từng phần lô | 52,278,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.288.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.594.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600405997 |
| Giá từng phần lô | 42,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.610.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600405998 |
| Giá từng phần lô | 107,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 75.537.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600405999 |
| Giá từng phần lô | 151,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.140.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 105.819.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406000 |
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 108.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406001 |
| Giá từng phần lô | 342,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 239.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406002 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406003 |
| Giá từng phần lô | 97,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.729.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 68.134.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406004 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 64.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406005 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 852.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 437.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406006 |
| Giá từng phần lô | 45,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.780.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406007 |
| Giá từng phần lô | 122,399,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.908.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 85.679.650 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406008 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 294.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406009 |
| Giá từng phần lô | 10,632,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.499.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.442.820 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406010 |
| Giá từng phần lô | 44,082,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.111.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.857.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406011 |
| Giá từng phần lô | 52,443,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.513.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.710.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406012 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 98.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406013 |
| Giá từng phần lô | 256,829,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.222.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 179.780.790 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406014 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.488.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.597.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406015 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 196.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406016 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406017 |
| Giá từng phần lô | 19,467,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.545.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.626.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406018 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 124.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406019 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.264.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.675.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406020 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.690.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406021 |
| Giá từng phần lô | 507,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 691.382.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 354.909.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406022 |
| Giá từng phần lô | 165,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 116.130.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406023 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.652.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406024 |
| Giá từng phần lô | 7,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.564.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.909.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
| Mã phần lô | PP2600406025 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 276.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi