Gói thầu: Mua thuốc Generic cho Bệnh viện Sản Nhi Vĩnh Phúc trong thời gian chờ đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600051289-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/02/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Sản Nhi Vĩnh Phúc
Tên gói thầu Mua thuốc Generic cho Bệnh viện Sản Nhi Vĩnh Phúc trong thời gian chờ đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2600029549
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-02-10 08:00:00 đến ngày 2026-02-11 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 1,934,655,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600049253 - Morphin 446,250
2 PP2600049254 - Bupivacain hydroclorid 14,835,000
3 PP2600049255 - Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) 972,500
4 PP2600049256 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 323,200
5 PP2600049257 - Propofol 1,240,000
6 PP2600049258 - Epinephrin (adrenalin) 216,000
7 PP2600049259 - Acetylcystein 295,000
8 PP2600049260 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)) 230,000
9 PP2600049261 - Levetiracetam 4,725,000
10 PP2600049262 - Cefazolin 3,550,000
11 PP2600049263 - Tranexamic acid 918,000
12 PP2600049264 - Amiodaron hydroclorid 48,000
13 PP2600049265 - Iloprost 623,700
14 PP2600049266 - Iohexol 26,043,200
15 PP2600049267 - Hydrocortison 64,890
16 PP2600049268 - Progesteron 14,000,000
17 PP2600049269 - Salbutamol sulfat 1,050,000
18 PP2600049270 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 111,920,000
19 PP2600049271 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 1,050,000
20 PP2600049272 - Kali clorid 117,000
21 PP2600049273 - Natri clorid 626,450
22 PP2600049274 - Natri clorid 462,000
23 PP2600049275 - Methylphenidate hydrochloride 2,100,000
24 PP2600049276 - Risperidon 540,000
25 PP2600049277 - Piracetam 4,800,000
26 PP2600049278 - Citicolin 1,920,000
27 PP2600049279 - Clonidin 270,000
28 PP2600049280 - Aciclovir 79,400
Morphin
Mã phần lô PP2600049253
Giá từng phần lô 446,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2600049254
Giá từng phần lô 14,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
Mã phần lô PP2600049255
Giá từng phần lô 972,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2600049256
Giá từng phần lô 323,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Propofol
Mã phần lô PP2600049257
Giá từng phần lô 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2600049258
Giá từng phần lô 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetylcystein
Mã phần lô PP2600049259
Giá từng phần lô 295,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat))
Mã phần lô PP2600049260
Giá từng phần lô 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Levetiracetam
Mã phần lô PP2600049261
Giá từng phần lô 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefazolin
Mã phần lô PP2600049262
Giá từng phần lô 3,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2600049263
Giá từng phần lô 918,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2600049264
Giá từng phần lô 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Iloprost
Mã phần lô PP2600049265
Giá từng phần lô 623,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Iohexol
Mã phần lô PP2600049266
Giá từng phần lô 26,043,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hydrocortison
Mã phần lô PP2600049267
Giá từng phần lô 64,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Progesteron
Mã phần lô PP2600049268
Giá từng phần lô 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2600049269
Giá từng phần lô 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Mã phần lô PP2600049270
Giá từng phần lô 111,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Mã phần lô PP2600049271
Giá từng phần lô 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kali clorid
Mã phần lô PP2600049272
Giá từng phần lô 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2600049273
Giá từng phần lô 626,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2600049274
Giá từng phần lô 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methylphenidate hydrochloride
Mã phần lô PP2600049275
Giá từng phần lô 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Risperidon
Mã phần lô PP2600049276
Giá từng phần lô 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Piracetam
Mã phần lô PP2600049277
Giá từng phần lô 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Citicolin
Mã phần lô PP2600049278
Giá từng phần lô 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clonidin
Mã phần lô PP2600049279
Giá từng phần lô 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2600049280
Giá từng phần lô 79,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->