Gói thầu: Mua thuốc Generic cho các cơ sở y tế công lập trên trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp giai đoạn 2023-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300015012-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp
Tên gói thầu Mua thuốc Generic cho các cơ sở y tế công lập trên trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp giai đoạn 2023-2025
Số hiệu KHLCNT PL2300008091
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Sở Y tế tỉnh Đồng Tháp, địa chỉ: số 05 đường Võ Trường Toản, phường 1, thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp, điện thoại : 0277.3858215 (Phòng Nghiệp vụ Dược)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đồng Tháp
Giá gói thầu 1,662,745,416,524 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33.254.909.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Atropin sulfat 51,292,800 51,292,800 1,025,900 24 tháng
2 Atropin sulfat 173,866,896 173,866,896 3,477,300 24 tháng
3 Bupivacain hydroclorid 33,345,000 33,345,000 666,900 24 tháng
4 Bupivacain hydroclorid 579,820,320 579,820,320 11,596,400 24 tháng
5 Bupivacain hydroclorid 23,595,000 23,595,000 471,900 24 tháng
6 Bupivacain hydroclorid 594,615,000 594,615,000 11,892,300 24 tháng
7 Bupivacain hydroclorid 13,419,000 13,419,000 268,400 24 tháng
8 Bupivacain hydroclorid 55,384,000 55,384,000 1,107,700 24 tháng
9 Desfluran 1,080,000,000 1,080,000,000 21,600,000 24 tháng
10 Etomidat 207,600,000 207,600,000 4,152,000 24 tháng
11 Fentanyl 133,200,000 133,200,000 2,664,000 24 tháng
12 Fentanyl 53,550,000 53,550,000 1,071,000 24 tháng
13 Fentanyl 734,963,460 734,963,460 14,699,300 24 tháng
14 Fentanyl 40,426,890 40,426,890 808,500 24 tháng
15 Fentanyl 381,183,040 381,183,040 7,623,700 24 tháng
16 Isofluran 183,960,000 183,960,000 3,679,200 24 tháng
17 Isofluran 779,760,000 779,760,000 15,595,200 24 tháng
18 Ketamin 38,608,000 38,608,000 772,200 24 tháng
19 Lidocain hydroclodrid 111,300,000 111,300,000 2,226,000 24 tháng
20 Lidocain hydroclodrid 174,302,100 174,302,100 3,486,000 24 tháng
21 Lidocain hydroclodrid 296,100,000 296,100,000 5,922,000 24 tháng
22 Lidocain hydroclodrid 131,636,400 131,636,400 2,632,700 24 tháng
23 Lidocain hydroclodrid 241,081,600 241,081,600 4,821,600 24 tháng
24 Lidocain + epinephrin (adrenalin) 2,174,720,000 2,174,720,000 43,494,400 24 tháng
25 Lidocain + prilocain 133,632,000 133,632,000 2,672,600 24 tháng
26 Midazolam 1,533,490,000 1,533,490,000 30,669,800 24 tháng
27 Midazolam 624,645,000 624,645,000 12,492,900 24 tháng
28 Midazolam 758,079,000 758,079,000 15,161,600 24 tháng
29 Pethidin 54,360,000 54,360,000 1,087,200 24 tháng
30 Procain hydroclorid 2,100,000 2,100,000 42,000 24 tháng
31 Proparacain hydroclorid 47,256,000 47,256,000 945,100 24 tháng
32 Propofol 856,035,000 856,035,000 17,120,700 24 tháng
33 Propofol 466,140,950 466,140,950 9,322,800 24 tháng
34 Sevofluran 6,569,880,000 6,569,880,000 131,397,600 24 tháng
35 Sevofluran 2,154,040,000 2,154,040,000 43,080,800 24 tháng
36 Sufentanil 372,240,000 372,240,000 7,444,800 24 tháng
37 Atracurium besylat 272,492,130 272,492,130 5,449,800 24 tháng
38 Atracurium besylat 20,553,260 20,553,260 411,100 24 tháng
39 Neostigmin metylsulfat (bromid) 208,640,000 208,640,000 4,172,800 24 tháng
40 Neostigmin metylsulfat (bromid) 234,848,250 234,848,250 4,697,000 24 tháng
41 Rocuronium bromid 1,045,475,000 1,045,475,000 20,909,500 24 tháng
42 Rocuronium bromid 570,227,040 570,227,040 11,404,500 24 tháng
43 Suxamethonium clorid 208,063,140 208,063,140 4,161,300 24 tháng
44 Celecoxib 324,000,000 324,000,000 6,480,000 24 tháng
45 Celecoxib 1,755,663,000 1,755,663,000 35,113,300 24 tháng
46 Celecoxib 529,184,000 529,184,000 10,583,700 24 tháng
47 Celecoxib 3,943,200,000 3,943,200,000 78,864,000 24 tháng
48 Dexibuprofen 441,000,000 441,000,000 8,820,000 24 tháng
49 Dexibuprofen 357,120,000 357,120,000 7,142,400 24 tháng
50 Dexibuprofen 693,000,000 693,000,000 13,860,000 24 tháng
51 Diclofenac 94,170,000 94,170,000 1,883,400 24 tháng
52 Diclofenac 382,500,000 382,500,000 7,650,000 24 tháng
53 Diclofenac 300,000,000 300,000,000 6,000,000 24 tháng
54 Diclofenac 265,650,000 265,650,000 5,313,000 24 tháng
55 Diclofenac 480,016,000 480,016,000 9,600,300 24 tháng
56 Diclofenac 309,400,000 309,400,000 6,188,000 24 tháng
57 Diclofenac 717,220,200 717,220,200 14,344,400 24 tháng
58 Diclofenac 39,950,000 39,950,000 799,000 24 tháng
59 Etodolac 1,819,440,000 1,819,440,000 36,388,800 24 tháng
60 Etodolac 70,500,000 70,500,000 1,410,000 24 tháng
61 Etodolac 1,254,960,000 1,254,960,000 25,099,200 24 tháng
62 Etodolac 218,000,000 218,000,000 4,360,000 24 tháng
63 Etoricoxib 480,000,000 480,000,000 9,600,000 24 tháng
64 Etoricoxib 694,575,000 694,575,000 13,891,500 24 tháng
65 Etoricoxib 9,996,000 9,996,000 199,900 24 tháng
66 Etoricoxib 168,000,000 168,000,000 3,360,000 24 tháng
67 Ibuprofen 265,000 265,000 5,300 24 tháng
68 Ibuprofen 144,000,000 144,000,000 2,880,000 24 tháng
69 Ibuprofen 61,920,000 61,920,000 1,238,400 24 tháng
70 Ibuprofen 70,752,000 70,752,000 1,415,000 24 tháng
71 Ibuprofen 119,080,000 119,080,000 2,381,600 24 tháng
72 Ibuprofen 294,571,500 294,571,500 5,891,400 24 tháng
73 Ibuprofen + codein 54,000,000 54,000,000 1,080,000 24 tháng
74 Ketoprofen 145,750,000 145,750,000 2,915,000 24 tháng
75 Ketoprofen 1,092,500,000 1,092,500,000 21,850,000 24 tháng
76 Ketoprofen 126,000,000 126,000,000 2,520,000 24 tháng
77 Ketoprofen 1,428,000,000 1,428,000,000 28,560,000 24 tháng
78 Ketoprofen 86,583,000 86,583,000 1,731,700 24 tháng
79 Ketoprofen 649,740,000 649,740,000 12,994,800 24 tháng
80 Ketorolac 107,100,000 107,100,000 2,142,000 24 tháng
81 Ketorolac 235,357,500 235,357,500 4,707,200 24 tháng
82 Ketorolac 126,240,000 126,240,000 2,524,800 24 tháng
83 Ketorolac 336,000,000 336,000,000 6,720,000 24 tháng
84 Ketorolac 399,000,000 399,000,000 7,980,000 24 tháng
85 Loxoprofen 535,867,500 535,867,500 10,717,400 24 tháng
86 Loxoprofen 184,030,000 184,030,000 3,680,600 24 tháng
87 Meloxicam 83,302,800 83,302,800 1,666,100 24 tháng
88 Meloxicam 52,865,000 52,865,000 1,057,300 24 tháng
89 Meloxicam 101,108,000 101,108,000 2,022,200 24 tháng
90 Meloxicam 345,504,000 345,504,000 6,910,100 24 tháng
91 Meloxicam 523,404,500 523,404,500 10,468,100 24 tháng
92 Meloxicam 562,320,000 562,320,000 11,246,400 24 tháng
93 Meloxicam 20,947,500 20,947,500 419,000 24 tháng
94 Meloxicam 185,472,000 185,472,000 3,709,400 24 tháng
95 Meloxicam 577,353,000 577,353,000 11,547,100 24 tháng
96 Meloxicam 3,468,360,000 3,468,360,000 69,367,200 24 tháng
97 Morphin 183,309,000 183,309,000 3,666,200 24 tháng
98 Morphin 561,344,000 561,344,000 11,226,900 24 tháng
99 Morphin 214,500,000 214,500,000 4,290,000 24 tháng
100 Nabumeton 1,726,200,000 1,726,200,000 34,524,000 24 tháng
101 Naproxen 157,500,000 157,500,000 3,150,000 24 tháng
102 Naproxen 535,500,000 535,500,000 10,710,000 24 tháng
103 Naproxen 308,700,000 308,700,000 6,174,000 24 tháng
104 Naproxen + esomeprazol 256,000,000 256,000,000 5,120,000 24 tháng
105 Nefopam hydroclorid 3,194,400,000 3,194,400,000 63,888,000 24 tháng
106 Nefopam hydroclorid 196,602,000 196,602,000 3,932,000 24 tháng
107 Nefopam hydroclorid 399,000,000 399,000,000 7,980,000 24 tháng
108 Paracetamol (acetaminophen) 649,640,000 649,640,000 12,992,800 24 tháng
109 Paracetamol (acetaminophen) 229,320,000 229,320,000 4,586,400 24 tháng
110 Paracetamol (acetaminophen) 366,300,000 366,300,000 7,326,000 24 tháng
111 Paracetamol (acetaminophen) 26,260,500 26,260,500 525,200 24 tháng
112 Paracetamol (acetaminophen) 27,539,600 27,539,600 550,800 24 tháng
113 Paracetamol (acetaminophen) 365,645,800 365,645,800 7,312,900 24 tháng
114 Paracetamol (acetaminophen) 540,774,000 540,774,000 10,815,500 24 tháng
115 Paracetamol (acetaminophen) 28,255,500 28,255,500 565,100 24 tháng
116 Paracetamol (acetaminophen) 151,200,000 151,200,000 3,024,000 24 tháng
117 Paracetamol (acetaminophen) 439,200,000 439,200,000 8,784,000 24 tháng
118 Paracetamol (acetaminophen) 5,100,018,000 5,100,018,000 102,000,400 24 tháng
119 Paracetamol (acetaminophen) 847,800,000 847,800,000 16,956,000 24 tháng
120 Paracetamol (acetaminophen) 444,000,000 444,000,000 8,880,000 24 tháng
121 Paracetamol (acetaminophen) 75,411,000 75,411,000 1,508,200 24 tháng
122 Paracetamol (acetaminophen) 31,225,930 31,225,930 624,500 24 tháng
123 Paracetamol (acetaminophen) 28,770,000 28,770,000 575,400 24 tháng
124 Paracetamol (acetaminophen) 137,340,000 137,340,000 2,746,800 24 tháng
125 Paracetamol (acetaminophen) 161,272,000 161,272,000 3,225,400 24 tháng
126 Paracetamol (acetaminophen) 154,776,500 154,776,500 3,095,500 24 tháng
127 Paracetamol (acetaminophen) 304,560,000 304,560,000 6,091,200 24 tháng
128 Paracetamol (acetaminophen) 10,401,816,000 10,401,816,000 208,036,300 24 tháng
129 Paracetamol (acetaminophen) 1,087,370,000 1,087,370,000 21,747,400 24 tháng
130 Paracetamol (acetaminophen) 1,430,304,000 1,430,304,000 28,606,100 24 tháng
131 Paracetamol (acetaminophen) 401,039,100 401,039,100 8,020,800 24 tháng
132 Paracetamol (acetaminophen) 1,819,735,500 1,819,735,500 36,394,700 24 tháng
133 Paracetamol (acetaminophen) 155,610,000 155,610,000 3,112,200 24 tháng
134 Paracetamol (acetaminophen) 1,595,880,000 1,595,880,000 31,917,600 24 tháng
135 Paracetamol (acetaminophen) 254,877,000 254,877,000 5,097,500 24 tháng
136 Paracetamol (acetaminophen) 8,546,580 8,546,580 170,900 24 tháng
137 Paracetamol (acetaminophen) 37,398,900 37,398,900 748,000 24 tháng
138 Paracetamol + chlorpheniramin 68,040,000 68,040,000 1,360,800 24 tháng
139 Paracetamol + chlorpheniramin 54,600,000 54,600,000 1,092,000 24 tháng
140 Paracetamol + chlorpheniramin 43,332,000 43,332,000 866,600 24 tháng
141 Paracetamol + chlorpheniramin 56,896,000 56,896,000 1,137,900 24 tháng
142 Paracetamol + codein phosphat 3,230,415,600 3,230,415,600 64,608,300 24 tháng
143 Paracetamol + codein phosphat 747,600,000 747,600,000 14,952,000 24 tháng
144 Paracetamol + codein phosphat 3,052,140,000 3,052,140,000 61,042,800 24 tháng
145 Paracetamol + codein phosphat 861,840,000 861,840,000 17,236,800 24 tháng
146 Paracetamol + codein phosphat 226,170,000 226,170,000 4,523,400 24 tháng
147 Paracetamol + ibuprofen 304,850,000 304,850,000 6,097,000 24 tháng
148 Paracetamol + methocarbamol 690,000,000 690,000,000 13,800,000 24 tháng
149 Paracetamol + methocarbamol 873,000,000 873,000,000 17,460,000 24 tháng
150 Paracetamol + methocarbamol 686,250,000 686,250,000 13,725,000 24 tháng
151 Paracetamol + methocarbamol 2,371,300,000 2,371,300,000 47,426,000 24 tháng
152 Paracetamol + methocarbamol 7,180,600,000 7,180,600,000 143,612,000 24 tháng
153 Paracetamol + tramadol 420,525,000 420,525,000 8,410,500 24 tháng
154 Paracetamol + tramadol 268,800,000 268,800,000 5,376,000 24 tháng
155 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin 110,000,000 110,000,000 2,200,000 24 tháng
156 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin 160,390,000 160,390,000 3,207,800 24 tháng
157 Piroxicam 364,100,000 364,100,000 7,282,000 24 tháng
158 Piroxicam 225,160,000 225,160,000 4,503,200 24 tháng
159 Tenoxicam 1,559,376,000 1,559,376,000 31,187,500 24 tháng
160 Tenoxicam 35,625,000 35,625,000 712,500 24 tháng
161 Tenoxicam 378,000,000 378,000,000 7,560,000 24 tháng
162 Tiaprofenic acid 315,000,000 315,000,000 6,300,000 24 tháng
163 Tramadol 31,072,125 31,072,125 621,400 24 tháng
164 Allopurinol 416,500,000 416,500,000 8,330,000 24 tháng
165 Allopurinol 405,306,000 405,306,000 8,106,100 24 tháng
166 Colchicin 523,200,000 523,200,000 10,464,000 24 tháng
167 Colchicin 200,508,000 200,508,000 4,010,200 24 tháng
168 Diacerein 456,000,000 456,000,000 9,120,000 24 tháng
169 Diacerein 180,600,000 180,600,000 3,612,000 24 tháng
170 Glucosamin 1,033,600,000 1,033,600,000 20,672,000 24 tháng
171 Glucosamin 591,024,000 591,024,000 11,820,500 24 tháng
172 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) 356,307,000 356,307,000 7,126,100 24 tháng
173 Alpha chymotrypsin 681,612,000 681,612,000 13,632,200 24 tháng
174 Alpha chymotrypsin 1,302,027,300 1,302,027,300 26,040,500 24 tháng
175 Methocarbamol 1,263,000,000 1,263,000,000 25,260,000 24 tháng
176 Methocarbamol 2,066,673,000 2,066,673,000 41,333,500 24 tháng
177 Methocarbamol 175,332,000 175,332,000 3,506,600 24 tháng
178 Risedronat 55,000,000 55,000,000 1,100,000 24 tháng
179 Risedronat 1,080,000,000 1,080,000,000 21,600,000 24 tháng
180 Alimemazin 37,170,000 37,170,000 743,400 24 tháng
181 Alimemazin 170,205,000 170,205,000 3,404,100 24 tháng
182 Bilastine 277,140,000 277,140,000 5,542,800 24 tháng
183 Cetirizin 2,656,233,000 2,656,233,000 53,124,700 24 tháng
184 Cetirizin 331,200,000 331,200,000 6,624,000 24 tháng
185 Cinnarizin 860,361,600 860,361,600 17,207,200 24 tháng
186 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 752,778,000 752,778,000 15,055,600 24 tháng
187 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 314,138,000 314,138,000 6,282,800 24 tháng
188 Desloratadin 68,880,000 68,880,000 1,377,600 24 tháng
189 Desloratadin 9,200,000 9,200,000 184,000 24 tháng
190 Desloratadin 17,745,000 17,745,000 354,900 24 tháng
191 Desloratadin 315,250,000 315,250,000 6,305,000 24 tháng
192 Desloratadin 327,726,000 327,726,000 6,554,500 24 tháng
193 Dexchlorpheniramin 54,093,000 54,093,000 1,081,900 24 tháng
194 Dexchlorpheniramin 260,000,000 260,000,000 5,200,000 24 tháng
195 Diphenhydramin 4,515,300 4,515,300 90,300 24 tháng
196 Ebastin 336,600,000 336,600,000 6,732,000 24 tháng
197 Ebastin 20,975,000 20,975,000 419,500 24 tháng
198 Ebastin 253,575,000 253,575,000 5,071,500 24 tháng
199 Epinephrin (adrenalin) 282,991,800 282,991,800 5,659,800 24 tháng
200 Epinephrin (adrenalin) 628,000,000 628,000,000 12,560,000 24 tháng
201 Fexofenadin 194,250,000 194,250,000 3,885,000 24 tháng
202 Fexofenadin 62,400,000 62,400,000 1,248,000 24 tháng
203 Fexofenadin 206,640,000 206,640,000 4,132,800 24 tháng
204 Fexofenadin 7,999,000 7,999,000 160,000 24 tháng
205 Fexofenadin 1,835,190,000 1,835,190,000 36,703,800 24 tháng
206 Fexofenadin 1,078,224,000 1,078,224,000 21,564,500 24 tháng
207 Levocetirizin 316,200,000 316,200,000 6,324,000 24 tháng
208 Levocetirizin 11,970,000 11,970,000 239,400 24 tháng
209 Levocetirizin 142,485,000 142,485,000 2,849,700 24 tháng
210 Levocetirizin 117,600,000 117,600,000 2,352,000 24 tháng
211 Levocetirizin 2,681,500 2,681,500 53,600 24 tháng
212 Loratadin 41,300,000 41,300,000 826,000 24 tháng
213 Loratadin 75,429,000 75,429,000 1,508,600 24 tháng
214 Loratadin 101,955,000 101,955,000 2,039,100 24 tháng
215 Loratadin 30,250,000 30,250,000 605,000 24 tháng
216 Mequitazin 300,207,600 300,207,600 6,004,200 24 tháng
217 Promethazin hydroclorid 329,490,000 329,490,000 6,589,800 24 tháng
218 Promethazin hydroclorid 46,950,000 46,950,000 939,000 24 tháng
219 Rupatadine 65,000,000 65,000,000 1,300,000 24 tháng
220 Acetylcystein 17,640,000 17,640,000 352,800 24 tháng
221 Acetylcystein 2,900,000 2,900,000 58,000 24 tháng
222 Calci gluconat 245,584,500 245,584,500 4,911,700 24 tháng
223 Ephedrin 778,470,000 778,470,000 15,569,400 24 tháng
224 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 87,648,000 87,648,000 1,753,000 24 tháng
225 Naloxon hydroclorid 58,953,300 58,953,300 1,179,100 24 tháng
226 Naloxon hydroclorid 27,342,000 27,342,000 546,800 24 tháng
227 Naloxon hydroclorid 15,288,000 15,288,000 305,800 24 tháng
228 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 418,432,000 418,432,000 8,368,600 24 tháng
229 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 142,000,000 142,000,000 2,840,000 24 tháng
230 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 2,212,370,000 2,212,370,000 44,247,400 24 tháng
231 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 812,000,000 812,000,000 16,240,000 24 tháng
232 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 407,950,000 407,950,000 8,159,000 24 tháng
233 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 564,760,000 564,760,000 11,295,200 24 tháng
234 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 2,429,834,000 2,429,834,000 48,596,700 24 tháng
235 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 888,282,000 888,282,000 17,765,600 24 tháng
236 Phenylephrin 276,190,000 276,190,000 5,523,800 24 tháng
237 Polystyren 568,500,000 568,500,000 11,370,000 24 tháng
238 Polystyren 663,600,000 663,600,000 13,272,000 24 tháng
239 Polystyren 80,535,000 80,535,000 1,610,700 24 tháng
240 Pralidoxim 175,770,000 175,770,000 3,515,400 24 tháng
241 Pralidoxim 135,845,640 135,845,640 2,716,900 24 tháng
242 Sorbitol 110,124,000 110,124,000 2,202,500 24 tháng
243 Sugammadex 471,728,400 471,728,400 9,434,600 24 tháng
244 Carbamazepin 147,366,400 147,366,400 2,947,300 24 tháng
245 Carbamazepin 131,670,000 131,670,000 2,633,400 24 tháng
246 Gabapentin 207,700,000 207,700,000 4,154,000 24 tháng
247 Gabapentin 372,000,000 372,000,000 7,440,000 24 tháng
248 Gabapentin 1,058,922,000 1,058,922,000 21,178,400 24 tháng
249 Gabapentin 1,483,612,200 1,483,612,200 29,672,200 24 tháng
250 Gabapentin 310,050,000 310,050,000 6,201,000 24 tháng
251 Levetiracetam 2,990,000,000 2,990,000,000 59,800,000 24 tháng
252 Levetiracetam 77,000,000 77,000,000 1,540,000 24 tháng
253 Levetiracetam 276,000,000 276,000,000 5,520,000 24 tháng
254 Oxcarbazepin 34,000,000 34,000,000 680,000 24 tháng
255 Phenobarbital 292,695,000 292,695,000 5,853,900 24 tháng
256 Phenytoin 44,289,000 44,289,000 885,800 24 tháng
257 Pregabalin 110,250,000 110,250,000 2,205,000 24 tháng
258 Pregabalin 231,798,000 231,798,000 4,636,000 24 tháng
259 Pregabalin 155,000,000 155,000,000 3,100,000 24 tháng
260 Pregabalin 94,136,000 94,136,000 1,882,700 24 tháng
261 Topiramat 805,000,000 805,000,000 16,100,000 24 tháng
262 Topiramat 1,465,800,000 1,465,800,000 29,316,000 24 tháng
263 Valproat natri 619,750,000 619,750,000 12,395,000 24 tháng
264 Valproat natri 2,613,857,600 2,613,857,600 52,277,200 24 tháng
265 Valproat natri 306,000,000 306,000,000 6,120,000 24 tháng
266 Valproat natri 461,581,120 461,581,120 9,231,600 24 tháng
267 Valproat natri 1,745,250,000 1,745,250,000 34,905,000 24 tháng
268 Albendazol 13,500,000 13,500,000 270,000 24 tháng
269 Albendazol 136,180,000 136,180,000 2,723,600 24 tháng
270 Ivermectin 108,108,000 108,108,000 2,162,200 24 tháng
271 Ivermectin 1,023,990,000 1,023,990,000 20,479,800 24 tháng
272 Mebendazol 43,096,500 43,096,500 861,900 24 tháng
273 Amoxicilin 300,846,000 300,846,000 6,016,900 24 tháng
274 Amoxicilin 126,000,000 126,000,000 2,520,000 24 tháng
275 Amoxicilin 2,100,000 2,100,000 42,000 24 tháng
276 Amoxicilin 182,320,000 182,320,000 3,646,400 24 tháng
277 Amoxicilin 132,800,600 132,800,600 2,656,000 24 tháng
278 Amoxicilin 528,000,000 528,000,000 10,560,000 24 tháng
279 Amoxicilin 270,957,000 270,957,000 5,419,100 24 tháng
280 Amoxicilin 3,426,885,000 3,426,885,000 68,537,700 24 tháng
281 Amoxicilin 682,106,000 682,106,000 13,642,100 24 tháng
282 Amoxicilin + acid clavulanic 836,500,000 836,500,000 16,730,000 24 tháng
283 Amoxicilin + acid clavulanic 18,984,000 18,984,000 379,700 24 tháng
284 Amoxicilin + acid clavulanic 84,616,000 84,616,000 1,692,300 24 tháng
285 Amoxicilin + acid clavulanic 6,464,640,000 6,464,640,000 129,292,800 24 tháng
286 Amoxicilin + acid clavulanic 2,157,592,500 2,157,592,500 43,151,900 24 tháng
287 Amoxicilin + acid clavulanic 113,276,100 113,276,100 2,265,500 24 tháng
288 Amoxicilin + acid clavulanic 1,323,080,000 1,323,080,000 26,461,600 24 tháng
289 Amoxicilin + acid clavulanic 3,323,250,000 3,323,250,000 66,465,000 24 tháng
290 Amoxicilin + acid clavulanic 623,200,000 623,200,000 12,464,000 24 tháng
291 Amoxicilin + acid clavulanic 621,390,000 621,390,000 12,427,800 24 tháng
292 Amoxicilin + acid clavulanic 175,890,000 175,890,000 3,517,800 24 tháng
293 Amoxicilin + acid clavulanic 59,850,000 59,850,000 1,197,000 24 tháng
294 Amoxicilin + acid clavulanic 1,575,300,000 1,575,300,000 31,506,000 24 tháng
295 Amoxicilin + acid clavulanic 1,190,700,000 1,190,700,000 23,814,000 24 tháng
296 Amoxicilin + acid clavulanic 1,106,700,000 1,106,700,000 22,134,000 24 tháng
297 Amoxicilin + acid clavulanic 798,660,000 798,660,000 15,973,200 24 tháng
298 Amoxicilin + acid clavulanic 4,320,768,000 4,320,768,000 86,415,400 24 tháng
299 Amoxicilin + acid clavulanic 89,700,000 89,700,000 1,794,000 24 tháng
300 Amoxicilin + acid clavulanic 3,681,117,000 3,681,117,000 73,622,300 24 tháng
301 Amoxicilin + acid clavulanic 1,591,600,000 1,591,600,000 31,832,000 24 tháng
302 Amoxicilin + acid clavulanic 655,200,000 655,200,000 13,104,000 24 tháng
303 Amoxicilin + acid clavulanic 22,146,000,000 22,146,000,000 442,920,000 24 tháng
304 Amoxicilin + acid clavulanic 1,341,354,000 1,341,354,000 26,827,100 24 tháng
305 Amoxicilin + acid clavulanic 812,696,500 812,696,500 16,253,900 24 tháng
306 Amoxicilin + acid clavulanic 413,000,000 413,000,000 8,260,000 24 tháng
307 Amoxicilin + sulbactam 995,481,900 995,481,900 19,909,600 24 tháng
308 Ampicilin (muối natri) 74,900,000 74,900,000 1,498,000 24 tháng
309 Ampicilin + sulbactam 1,385,979,000 1,385,979,000 27,719,600 24 tháng
310 Ampicilin + sulbactam 2,020,750,000 2,020,750,000 40,415,000 24 tháng
311 Ampicilin + sulbactam 11,825,383,500 11,825,383,500 236,507,700 24 tháng
312 Ampicilin + sulbactam 3,410,000,000 3,410,000,000 68,200,000 24 tháng
313 Ampicilin + sulbactam 220,500,000 220,500,000 4,410,000 24 tháng
314 Ampicilin + sulbactam 298,660,000 298,660,000 5,973,200 24 tháng
315 Benzathin benzylpenicilin 47,400,000 47,400,000 948,000 24 tháng
316 Benzylpenicilin 1,932,900 1,932,900 38,700 24 tháng
317 Cefaclor 231,197,400 231,197,400 4,623,900 24 tháng
318 Cefaclor 424,819,200 424,819,200 8,496,400 24 tháng
319 Cefaclor 48,550,000 48,550,000 971,000 24 tháng
320 Cefaclor 138,729,000 138,729,000 2,774,600 24 tháng
321 Cefaclor 532,528,100 532,528,100 10,650,600 24 tháng
322 Cefaclor 384,000,000 384,000,000 7,680,000 24 tháng
323 Cefaclor 2,521,050,000 2,521,050,000 50,421,000 24 tháng
324 Cefaclor 1,747,454,800 1,747,454,800 34,949,100 24 tháng
325 Cefadroxil 126,672,000 126,672,000 2,533,400 24 tháng
326 Cefadroxil 56,127,500 56,127,500 1,122,600 24 tháng
327 Cefadroxil 5,367,600,000 5,367,600,000 107,352,000 24 tháng
328 Cefadroxil 693,940,000 693,940,000 13,878,800 24 tháng
329 Cefalexin 81,250,000 81,250,000 1,625,000 24 tháng
330 Cefalexin 174,048,000 174,048,000 3,481,000 24 tháng
331 Cefalexin 1,935,990,000 1,935,990,000 38,719,800 24 tháng
332 Cefalexin 2,903,200,000 2,903,200,000 58,064,000 24 tháng
333 Cefalexin 871,437,600 871,437,600 17,428,800 24 tháng
334 Cefalexin 899,000,000 899,000,000 17,980,000 24 tháng
335 Cefazolin 501,800,000 501,800,000 10,036,000 24 tháng
336 Cefazolin 220,185,000 220,185,000 4,403,700 24 tháng
337 Cefazolin 608,000,000 608,000,000 12,160,000 24 tháng
338 Cefdinir 372,000,000 372,000,000 7,440,000 24 tháng
339 Cefdinir 741,480,000 741,480,000 14,829,600 24 tháng
340 Cefdinir 579,600,000 579,600,000 11,592,000 24 tháng
341 Cefdinir 288,900,000 288,900,000 5,778,000 24 tháng
342 Cefdinir 1,683,885,000 1,683,885,000 33,677,700 24 tháng
343 Cefdinir 730,000,000 730,000,000 14,600,000 24 tháng
344 Cefixim 1,139,775,000 1,139,775,000 22,795,500 24 tháng
345 Cefixim 219,727,300 219,727,300 4,394,500 24 tháng
346 Cefixim 134,274,000 134,274,000 2,685,500 24 tháng
347 Cefixim 9,450,000 9,450,000 189,000 24 tháng
348 Cefixim 684,250,000 684,250,000 13,685,000 24 tháng
349 Cefixim 746,200,000 746,200,000 14,924,000 24 tháng
350 Cefixim 1,276,800,000 1,276,800,000 25,536,000 24 tháng
351 Cefixim 1,151,950,800 1,151,950,800 23,039,000 24 tháng
352 Cefixim 390,000,000 390,000,000 7,800,000 24 tháng
353 Cefixim 19,481,000 19,481,000 389,600 24 tháng
354 Cefixim 13,685,000 13,685,000 273,700 24 tháng
355 Cefixim 159,600,000 159,600,000 3,192,000 24 tháng
356 Cefoperazon 1,739,773,680 1,739,773,680 34,795,500 24 tháng
357 Cefoperazon 105,000,000 105,000,000 2,100,000 24 tháng
358 Cefoperazon 2,912,000,000 2,912,000,000 58,240,000 24 tháng
359 Cefoperazon 280,000,000 280,000,000 5,600,000 24 tháng
360 Cefoperazon 192,500,000 192,500,000 3,850,000 24 tháng
361 Cefoperazon + sulbactam 6,577,200,000 6,577,200,000 131,544,000 24 tháng
362 Cefoperazon + sulbactam 4,400,000,000 4,400,000,000 88,000,000 24 tháng
363 Cefoperazon + sulbactam 639,600,000 639,600,000 12,792,000 24 tháng
364 Cefoperazon + sulbactam 74,000,000 74,000,000 1,480,000 24 tháng
365 Cefotaxim 4,537,026,000 4,537,026,000 90,740,500 24 tháng
366 Cefotaxim 1,207,680,000 1,207,680,000 24,153,600 24 tháng
367 Cefotiam 115,800,000 115,800,000 2,316,000 24 tháng
368 Cefotiam 3,437,500,000 3,437,500,000 68,750,000 24 tháng
369 Cefoxitin 1,673,000,000 1,673,000,000 33,460,000 24 tháng
370 Cefoxitin 1,044,000,000 1,044,000,000 20,880,000 24 tháng
371 Cefoxitin 4,015,305,000 4,015,305,000 80,306,100 24 tháng
372 Cefoxitin 472,000,000 472,000,000 9,440,000 24 tháng
373 Cefoxitin 4,650,000,000 4,650,000,000 93,000,000 24 tháng
374 Cefpodoxim 630,000,000 630,000,000 12,600,000 24 tháng
375 Cefpodoxim 897,600,000 897,600,000 17,952,000 24 tháng
376 Cefpodoxim 617,400,000 617,400,000 12,348,000 24 tháng
377 Cefpodoxim 1,662,500,000 1,662,500,000 33,250,000 24 tháng
378 Cefpodoxim 286,230,000 286,230,000 5,724,600 24 tháng
379 Cefpodoxim 188,500,000 188,500,000 3,770,000 24 tháng
380 Cefradin 614,400,000 614,400,000 12,288,000 24 tháng
381 Cefradin 328,160,000 328,160,000 6,563,200 24 tháng
382 Ceftazidim 6,536,059,400 6,536,059,400 130,721,200 24 tháng
383 Ceftazidim 195,535,200 195,535,200 3,910,700 24 tháng
384 Ceftazidim 90,780,000 90,780,000 1,815,600 24 tháng
385 Ceftizoxim 6,000,000,000 6,000,000,000 120,000,000 24 tháng
386 Ceftizoxim 10,460,400,000 10,460,400,000 209,208,000 24 tháng
387 Ceftizoxim 3,876,000,000 3,876,000,000 77,520,000 24 tháng
388 Ceftriaxon 4,614,300,000 4,614,300,000 92,286,000 24 tháng
389 Ceftriaxon 1,866,750,000 1,866,750,000 37,335,000 24 tháng
390 Cefuroxim 300,440,000 300,440,000 6,008,800 24 tháng
391 Cefuroxim 44,260,000 44,260,000 885,200 24 tháng
392 Cefuroxim 1,125,976,000 1,125,976,000 22,519,500 24 tháng
393 Cefuroxim 385,250,000 385,250,000 7,705,000 24 tháng
394 Cefuroxim 484,800,000 484,800,000 9,696,000 24 tháng
395 Cefuroxim 1,476,792,000 1,476,792,000 29,535,800 24 tháng
396 Cefuroxim 2,340,970,000 2,340,970,000 46,819,400 24 tháng
397 Cefuroxim 7,819,966,000 7,819,966,000 156,399,300 24 tháng
398 Cefuroxim 383,502,000 383,502,000 7,670,000 24 tháng
399 Cloxacilin 636,165,000 636,165,000 12,723,300 24 tháng
400 Cloxacilin 1,215,000,000 1,215,000,000 24,300,000 24 tháng
401 Cloxacilin 478,800,000 478,800,000 9,576,000 24 tháng
402 Cloxacilin 847,000,000 847,000,000 16,940,000 24 tháng
403 Cloxacilin 18,480,000 18,480,000 369,600 24 tháng
404 Doripenem* 1,990,000,000 1,990,000,000 39,800,000 24 tháng
405 Doripenem* 7,440,000,000 7,440,000,000 148,800,000 24 tháng
406 Ertapenem* 4,529,852,200 4,529,852,200 90,597,000 24 tháng
407 Ertapenem* 4,420,000,000 4,420,000,000 88,400,000 24 tháng
408 Imipenem + cilastatin* 8,220,800,000 8,220,800,000 164,416,000 24 tháng
409 Meropenem* 1,859,200,000 1,859,200,000 37,184,000 24 tháng
410 Meropenem* 2,868,114,500 2,868,114,500 57,362,300 24 tháng
411 Oxacilin 4,500,000 4,500,000 90,000 24 tháng
412 Oxacilin 7,500,000 7,500,000 150,000 24 tháng
413 Oxacilin 75,000,000 75,000,000 1,500,000 24 tháng
414 Oxacilin 2,507,343,300 2,507,343,300 50,146,900 24 tháng
415 Oxacilin 380,480,000 380,480,000 7,609,600 24 tháng
416 Oxacilin 33,000,000 33,000,000 660,000 24 tháng
417 Piperacilin 892,500,000 892,500,000 17,850,000 24 tháng
418 Piperacilin 2,140,600,000 2,140,600,000 42,812,000 24 tháng
419 Piperacilin 2,030,000,000 2,030,000,000 40,600,000 24 tháng
420 Piperacilin + tazobactam 2,100,000,000 2,100,000,000 42,000,000 24 tháng
421 Piperacilin + tazobactam 8,548,974,000 8,548,974,000 170,979,500 24 tháng
422 Phenoxy methylpenicilin 5,591,250 5,591,250 111,800 24 tháng
423 Ticarcillin + acid clavulanic 4,207,500,000 4,207,500,000 84,150,000 24 tháng
424 Ticarcillin + acid clavulanic 2,496,000,000 2,496,000,000 49,920,000 24 tháng
425 Amikacin 164,800,000 164,800,000 3,296,000 24 tháng
426 Amikacin 437,270,000 437,270,000 8,745,400 24 tháng
427 Amikacin 49,455,000 49,455,000 989,100 24 tháng
428 Amikacin 808,000,000 808,000,000 16,160,000 24 tháng
429 Amikacin 902,800,000 902,800,000 18,056,000 24 tháng
430 Gentamicin 28,140,000 28,140,000 562,800 24 tháng
431 Gentamicin 263,917,500 263,917,500 5,278,400 24 tháng
432 Neomycin (sulfat) 24,303,300 24,303,300 486,100 24 tháng
433 Neomycin + polymyxin B + dexamethason 135,050,000 135,050,000 2,701,000 24 tháng
434 Neomycin + polymyxin B + dexamethason 367,780,000 367,780,000 7,355,600 24 tháng
435 Netilmicin sulfat 105,000,000 105,000,000 2,100,000 24 tháng
436 Netilmicin sulfat 1,472,500,000 1,472,500,000 29,450,000 24 tháng
437 Tobramycin 505,713,600 505,713,600 10,114,300 24 tháng
438 Tobramycin 169,228,500 169,228,500 3,384,600 24 tháng
439 Tobramycin 41,748,000 41,748,000 835,000 24 tháng
440 Tobramycin 169,448,000 169,448,000 3,389,000 24 tháng
441 Tobramycin 195,000,000 195,000,000 3,900,000 24 tháng
442 Tobramycin + dexamethason 122,500,000 122,500,000 2,450,000 24 tháng
443 Tobramycin + dexamethason 374,330,000 374,330,000 7,486,600 24 tháng
444 Tobramycin + dexamethason 642,840,000 642,840,000 12,856,800 24 tháng
445 Tobramycin + dexamethason 322,896,000 322,896,000 6,457,900 24 tháng
446 Metronidazol 203,412,000 203,412,000 4,068,200 24 tháng
447 Metronidazol 118,762,800 118,762,800 2,375,300 24 tháng
448 Metronidazol 1,808,650,000 1,808,650,000 36,173,000 24 tháng
449 Metronidazol 1,627,452,700 1,627,452,700 32,549,100 24 tháng
450 Metronidazol 888,620,000 888,620,000 17,772,400 24 tháng
451 Metronidazol 63,123,500 63,123,500 1,262,500 24 tháng
452 Metronidazol + neomycin + nystatin 597,564,000 597,564,000 11,951,300 24 tháng
453 Metronidazol + neomycin + nystatin 351,935,000 351,935,000 7,038,700 24 tháng
454 Tinidazol 211,226,400 211,226,400 4,224,500 24 tháng
455 Tinidazol 475,000,000 475,000,000 9,500,000 24 tháng
456 Clindamycin 75,112,800 75,112,800 1,502,300 24 tháng
457 Clindamycin 4,900,000 4,900,000 98,000 24 tháng
458 Clindamycin 711,375,000 711,375,000 14,227,500 24 tháng
459 Azithromycin 108,864,000 108,864,000 2,177,300 24 tháng
460 Azithromycin 168,320,000 168,320,000 3,366,400 24 tháng
461 Azithromycin 31,640,000 31,640,000 632,800 24 tháng
462 Azithromycin 312,995,000 312,995,000 6,259,900 24 tháng
463 Azithromycin 540,000,000 540,000,000 10,800,000 24 tháng
464 Azithromycin 1,532,269,200 1,532,269,200 30,645,400 24 tháng
465 Clarithromycin 93,296,700 93,296,700 1,865,900 24 tháng
466 Clarithromycin 52,000,000 52,000,000 1,040,000 24 tháng
467 Clarithromycin 280,140,000 280,140,000 5,602,800 24 tháng
468 Erythromycin 31,750,000 31,750,000 635,000 24 tháng
469 Erythromycin 91,640,000 91,640,000 1,832,800 24 tháng
470 Spiramycin 288,100,000 288,100,000 5,762,000 24 tháng
471 Spiramycin 214,767,000 214,767,000 4,295,300 24 tháng
472 Spiramycin 1,207,000,000 1,207,000,000 24,140,000 24 tháng
473 Spiramycin 42,480,000 42,480,000 849,600 24 tháng
474 Spiramycin + metronidazol 829,600,000 829,600,000 16,592,000 24 tháng
475 Spiramycin + metronidazol 970,854,000 970,854,000 19,417,100 24 tháng
476 Spiramycin + metronidazol 1,124,474,000 1,124,474,000 22,489,500 24 tháng
477 Tretinoin + erythromycin 137,600,000 137,600,000 2,752,000 24 tháng
478 Ciprofloxacin 62,780,000 62,780,000 1,255,600 24 tháng
479 Ciprofloxacin 16,275,000 16,275,000 325,500 24 tháng
480 Ciprofloxacin 14,148,460 14,148,460 283,000 24 tháng
481 Ciprofloxacin 1,883,700,000 1,883,700,000 37,674,000 24 tháng
482 Ciprofloxacin 4,294,678,800 4,294,678,800 85,893,600 24 tháng
483 Ciprofloxacin 5,695,628,400 5,695,628,400 113,912,600 24 tháng
484 Ciprofloxacin 17,875,670,400 17,875,670,400 357,513,400 24 tháng
485 Ciprofloxacin 1,836,000,000 1,836,000,000 36,720,000 24 tháng
486 Ciprofloxacin 622,860,000 622,860,000 12,457,200 24 tháng
487 Ciprofloxacin 666,773,800 666,773,800 13,335,500 24 tháng
488 Ciprofloxacin 335,175,000 335,175,000 6,703,500 24 tháng
489 Levofloxacin 369,600,000 369,600,000 7,392,000 24 tháng
490 Levofloxacin 255,011,400 255,011,400 5,100,200 24 tháng
491 Levofloxacin 2,783,976,000 2,783,976,000 55,679,500 24 tháng
492 Levofloxacin 39,800,000 39,800,000 796,000 24 tháng
493 Levofloxacin 405,090,000 405,090,000 8,101,800 24 tháng
494 Levofloxacin 358,000,000 358,000,000 7,160,000 24 tháng
495 Levofloxacin 1,241,793,000 1,241,793,000 24,835,900 24 tháng
496 Levofloxacin 1,872,450,000 1,872,450,000 37,449,000 24 tháng
497 Levofloxacin 6,625,000,000 6,625,000,000 132,500,000 24 tháng
498 Levofloxacin 6,250,000,000 6,250,000,000 125,000,000 24 tháng
499 Levofloxacin 4,160,700,000 4,160,700,000 83,214,000 24 tháng
500 Moxifloxacin 1,924,000,000 1,924,000,000 38,480,000 24 tháng
501 Moxifloxacin 987,660,000 987,660,000 19,753,200 24 tháng
502 Moxifloxacin 12,032,150 12,032,150 240,600 24 tháng
503 Moxifloxacin 72,450,000 72,450,000 1,449,000 24 tháng
504 Moxifloxacin 224,400,000 224,400,000 4,488,000 24 tháng
505 Moxifloxacin 8,442,000,000 8,442,000,000 168,840,000 24 tháng
506 Moxifloxacin 4,402,200,000 4,402,200,000 88,044,000 24 tháng
507 Moxifloxacin 2,970,000,000 2,970,000,000 59,400,000 24 tháng
508 Nalidixic acid 65,201,400 65,201,400 1,304,000 24 tháng
509 Ofloxacin 385,000,000 385,000,000 7,700,000 24 tháng
510 Ofloxacin 41,101,200 41,101,200 822,000 24 tháng
511 Ofloxacin 479,543,400 479,543,400 9,590,900 24 tháng
512 Ofloxacin 95,200,000 95,200,000 1,904,000 24 tháng
513 Ofloxacin 2,929,901,000 2,929,901,000 58,598,000 24 tháng
514 Ofloxacin 217,948,000 217,948,000 4,359,000 24 tháng
515 Ofloxacin 22,412,250 22,412,250 448,200 24 tháng
516 Sulfadiazin bạc 173,460,000 173,460,000 3,469,200 24 tháng
517 Sulfamethoxazol + trimethoprim 5,694,000 5,694,000 113,900 24 tháng
518 Sulfamethoxazol + trimethoprim 12,474,000 12,474,000 249,500 24 tháng
519 Sulfasalazin 38,500,000 38,500,000 770,000 24 tháng
520 Doxycyclin 51,000,000 51,000,000 1,020,000 24 tháng
521 Doxycyclin 207,240,000 207,240,000 4,144,800 24 tháng
522 Minocyclin 120,000,000 120,000,000 2,400,000 24 tháng
523 Tigecyclin* 3,456,000,000 3,456,000,000 69,120,000 24 tháng
524 Tetracyclin hydroclorid 27,122,000 27,122,000 542,400 24 tháng
525 Colistin* 12,410,000,000 12,410,000,000 248,200,000 24 tháng
526 Colistin* 6,192,000,000 6,192,000,000 123,840,000 24 tháng
527 Colistin* 2,170,000,000 2,170,000,000 43,400,000 24 tháng
528 Colistin* 5,616,000,000 5,616,000,000 112,320,000 24 tháng
529 Colistin* 5,383,000,000 5,383,000,000 107,660,000 24 tháng
530 Fosfomycin* 13,500,000 13,500,000 270,000 24 tháng
531 Fosfomycin* 437,000,000 437,000,000 8,740,000 24 tháng
532 Linezolid* 7,909,000,000 7,909,000,000 158,180,000 24 tháng
533 Linezolid* 1,852,500,000 1,852,500,000 37,050,000 24 tháng
534 Teicoplanin* 400,000,000 400,000,000 8,000,000 24 tháng
535 Vancomycin 1,763,000,000 1,763,000,000 35,260,000 24 tháng
536 Vancomycin 1,552,572,000 1,552,572,000 31,051,400 24 tháng
537 Vancomycin 1,242,000,000 1,242,000,000 24,840,000 24 tháng
538 Vancomycin 621,600,000 621,600,000 12,432,000 24 tháng
539 Lamivudin 398,200,000 398,200,000 7,964,000 24 tháng
540 Lamivudin 140,280,000 140,280,000 2,805,600 24 tháng
541 Lamivudin 229,425,000 229,425,000 4,588,500 24 tháng
542 Tenofovir (TDF) 4,670,250,000 4,670,250,000 93,405,000 24 tháng
543 Tenofovir (TDF) 1,669,005,000 1,669,005,000 33,380,100 24 tháng
544 Tenofovir (TDF) 1,168,785,000 1,168,785,000 23,375,700 24 tháng
545 Lamivudin + tenofovir 532,500,000 532,500,000 10,650,000 24 tháng
546 Sofosbuvir + ledipasvir 1,123,500,000 1,123,500,000 22,470,000 24 tháng
547 Sofosbuvir + ledipasvir 330,000,000 330,000,000 6,600,000 24 tháng
548 Sofosbuvir + velpatasvir 2,677,500,000 2,677,500,000 53,550,000 24 tháng
549 Aciclovir 29,290,500 29,290,500 585,800 24 tháng
550 Aciclovir 24,846,400 24,846,400 496,900 24 tháng
551 Aciclovir 91,297,500 91,297,500 1,826,000 24 tháng
552 Aciclovir 295,800,000 295,800,000 5,916,000 24 tháng
553 Aciclovir 143,276,650 143,276,650 2,865,500 24 tháng
554 Aciclovir 158,662,000 158,662,000 3,173,200 24 tháng
555 Aciclovir 179,200,000 179,200,000 3,584,000 24 tháng
556 Aciclovir 238,000,000 238,000,000 4,760,000 24 tháng
557 Entecavir 87,500,000 87,500,000 1,750,000 24 tháng
558 Amphotericin B* 513,313,500 513,313,500 10,266,300 24 tháng
559 Clotrimazol 85,200,000 85,200,000 1,704,000 24 tháng
560 Clotrimazol 84,000,000 84,000,000 1,680,000 24 tháng
561 Econazol 36,750,000 36,750,000 735,000 24 tháng
562 Fluconazol 59,680,000 59,680,000 1,193,600 24 tháng
563 Fluconazol 383,500,000 383,500,000 7,670,000 24 tháng
564 Fenticonazol nitrat 16,800,000 16,800,000 336,000 24 tháng
565 Griseofulvin 75,813,750 75,813,750 1,516,300 24 tháng
566 Griseofulvin 267,705,000 267,705,000 5,354,100 24 tháng
567 Itraconazol 160,000,000 160,000,000 3,200,000 24 tháng
568 Itraconazol 996,749,500 996,749,500 19,935,000 24 tháng
569 Ketoconazol 113,737,000 113,737,000 2,274,700 24 tháng
570 Ketoconazol 102,856,000 102,856,000 2,057,100 24 tháng
571 Miconazol 220,800,000 220,800,000 4,416,000 24 tháng
572 Miconazol 76,300,000 76,300,000 1,526,000 24 tháng
573 Nystatin 210,972,840 210,972,840 4,219,500 24 tháng
574 Nystatin 169,188,000 169,188,000 3,383,800 24 tháng
575 Terbinafin (hydroclorid) 85,440,000 85,440,000 1,708,800 24 tháng
576 Terbinafin (hydroclorid) 78,000,000 78,000,000 1,560,000 24 tháng
577 Terbinafin (hydroclorid) 1,362,438,000 1,362,438,000 27,248,800 24 tháng
578 Clotrimazol + betamethason 181,506,000 181,506,000 3,630,100 24 tháng
579 Clotrimazol + betamethason 690,000,000 690,000,000 13,800,000 24 tháng
580 Nystatin + neomycin + polymyxin B 133,392,000 133,392,000 2,667,800 24 tháng
581 Dihydro ergotamin mesylat 163,833,600 163,833,600 3,276,700 24 tháng
582 Flunarizin 308,126,700 308,126,700 6,162,500 24 tháng
583 Flunarizin 55,550,000 55,550,000 1,111,000 24 tháng
584 Flunarizin 58,476,600 58,476,600 1,169,500 24 tháng
585 Capecitabin 3,884,400,000 3,884,400,000 77,688,000 24 tháng
586 Cisplatin 1,085,400,000 1,085,400,000 21,708,000 24 tháng
587 Cyclophosphamid 179,384,400 179,384,400 3,587,700 24 tháng
588 Doxorubicin 150,082,560 150,082,560 3,001,700 24 tháng
589 Fluorouracil (5-FU) 252,000,000 252,000,000 5,040,000 24 tháng
590 Methotrexat 31,043,250 31,043,250 620,900 24 tháng
591 Vinorelbin 1,024,356,960 1,024,356,960 20,487,100 24 tháng
592 Vinorelbin 821,400,000 821,400,000 16,428,000 24 tháng
593 Goserelin acetat 512,400,000 512,400,000 10,248,000 24 tháng
594 Goserelin acetat 513,659,400 513,659,400 10,273,200 24 tháng
595 Tamoxifen 57,500,000 57,500,000 1,150,000 24 tháng
596 Tamoxifen 142,075,000 142,075,000 2,841,500 24 tháng
597 Alfuzosin 1,587,205,800 1,587,205,800 31,744,100 24 tháng
598 Alfuzosin 2,396,099,700 2,396,099,700 47,922,000 24 tháng
599 Alfuzosin 8,496,306,000 8,496,306,000 169,926,100 24 tháng
600 Alfuzosin 1,398,000,000 1,398,000,000 27,960,000 24 tháng
601 Alfuzosin 6,844,446,000 6,844,446,000 136,888,900 24 tháng
602 Dutasterid 1,518,616,000 1,518,616,000 30,372,300 24 tháng
603 Dutasterid 2,418,000,000 2,418,000,000 48,360,000 24 tháng
604 Dutasterid 7,117,500,000 7,117,500,000 142,350,000 24 tháng
605 Flavoxat 294,400,000 294,400,000 5,888,000 24 tháng
606 Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol 83,280,000 83,280,000 1,665,600 24 tháng
607 Tamsulosin hydroclorid 702,000,000 702,000,000 14,040,000 24 tháng
608 Levodopa + carbidopa 81,396,000 81,396,000 1,627,900 24 tháng
609 Levodopa + carbidopa 1,150,380,000 1,150,380,000 23,007,600 24 tháng
610 Levodopa + carbidopa 1,091,118,000 1,091,118,000 21,822,400 24 tháng
611 Pramipexol 1,218,000,000 1,218,000,000 24,360,000 24 tháng
612 Pramipexol 876,330,000 876,330,000 17,526,600 24 tháng
613 Trihexyphenidyl hydroclorid 94,785,000 94,785,000 1,895,700 24 tháng
614 Acid folic (vitamin B9) 23,290,900 23,290,900 465,800 24 tháng
615 Sắt (III) hydroxyd polymaltose 375,000,000 375,000,000 7,500,000 24 tháng
616 Sắt protein succinylat 22,176,000 22,176,000 443,500 24 tháng
617 Sắt sucrose (hay dextran) 150,000,000 150,000,000 3,000,000 24 tháng
618 Sắt fumarat + acid folic 304,558,000 304,558,000 6,091,200 24 tháng
619 Sắt fumarat + acid folic 158,980,500 158,980,500 3,179,600 24 tháng
620 Sắt fumarat + acid folic 312,480,000 312,480,000 6,249,600 24 tháng
621 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic 825,930,000 825,930,000 16,518,600 24 tháng
622 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic 89,000,000 89,000,000 1,780,000 24 tháng
623 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic 270,000,000 270,000,000 5,400,000 24 tháng
624 Sắt sulfat + acid folic 954,800,000 954,800,000 19,096,000 24 tháng
625 Sắt sulfat + acid folic 58,562,000 58,562,000 1,171,200 24 tháng
626 Carbazochrom 156,800,000 156,800,000 3,136,000 24 tháng
627 Cilostazol 23,800,000 23,800,000 476,000 24 tháng
628 Enoxaparin (natri) 3,069,500,000 3,069,500,000 61,390,000 24 tháng
629 Enoxaparin (natri) 2,441,500,000 2,441,500,000 48,830,000 24 tháng
630 Etamsylat 170,145,000 170,145,000 3,402,900 24 tháng
631 Heparin (natri) 11,025,000,000 11,025,000,000 220,500,000 24 tháng
632 Heparin (natri) 12,796,800,000 12,796,800,000 255,936,000 24 tháng
633 Heparin (natri) 1,470,000,000 1,470,000,000 29,400,000 24 tháng
634 Phytomenadion (vitamin K1) 90,832,500 90,832,500 1,816,700 24 tháng
635 Phytomenadion (vitamin K1) 82,878,600 82,878,600 1,657,600 24 tháng
636 Tranexamic acid 108,240,000 108,240,000 2,164,800 24 tháng
637 Tranexamic acid 188,244,000 188,244,000 3,764,900 24 tháng
638 Tranexamic acid 649,404,000 649,404,000 12,988,100 24 tháng
639 Tranexamic acid 314,523,000 314,523,000 6,290,500 24 tháng
640 Tranexamic acid 90,475,000 90,475,000 1,809,500 24 tháng
641 Tranexamic acid 230,000,000 230,000,000 4,600,000 24 tháng
642 Tranexamic acid 442,400,000 442,400,000 8,848,000 24 tháng
643 Tranexamic acid 1,250,000 1,250,000 25,000 24 tháng
644 Tranexamic acid 387,828,000 387,828,000 7,756,600 24 tháng
645 Albumin 19,173,875,000 19,173,875,000 383,477,500 24 tháng
646 Albumin 7,096,050,000 7,096,050,000 141,921,000 24 tháng
647 Albumin + immuno globulin 480,000,000 480,000,000 9,600,000 24 tháng
648 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd 1,160,000 1,160,000 23,200 24 tháng
649 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 498,015,000 498,015,000 9,960,300 24 tháng
650 Deferasirox 311,500,000 311,500,000 6,230,000 24 tháng
651 Deferipron 140,000,000 140,000,000 2,800,000 24 tháng
652 Deferipron 105,000,000 105,000,000 2,100,000 24 tháng
653 Erythropoietin 2,519,000,000 2,519,000,000 50,380,000 24 tháng
654 Erythropoietin 1,111,783,890 1,111,783,890 22,235,700 24 tháng
655 Erythropoietin 10,142,595,000 10,142,595,000 202,851,900 24 tháng
656 Erythropoietin 14,505,750,000 14,505,750,000 290,115,000 24 tháng
657 Erythropoietin 3,924,090,000 3,924,090,000 78,481,800 24 tháng
658 Erythropoietin 2,064,195,000 2,064,195,000 41,283,900 24 tháng
659 Erythropoietin 2,616,000,000 2,616,000,000 52,320,000 24 tháng
660 Erythropoietin 2,554,860,000 2,554,860,000 51,097,200 24 tháng
661 Erythropoietin 12,096,000,000 12,096,000,000 241,920,000 24 tháng
662 Diltiazem 112,000,000 112,000,000 2,240,000 24 tháng
663 Diltiazem 203,595,000 203,595,000 4,071,900 24 tháng
664 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 6,000,000 6,000,000 120,000 24 tháng
665 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 27,280,000 27,280,000 545,600 24 tháng
666 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 2,280,921,500 2,280,921,500 45,618,400 24 tháng
667 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 1,326,250,000 1,326,250,000 26,525,000 24 tháng
668 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 401,427,190 401,427,190 8,028,500 24 tháng
669 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 548,700,000 548,700,000 10,974,000 24 tháng
670 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 1,080,975,000 1,080,975,000 21,619,500 24 tháng
671 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 1,958,151,000 1,958,151,000 39,163,000 24 tháng
672 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 12,866,000 12,866,000 257,300 24 tháng
673 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 831,978,000 831,978,000 16,639,600 24 tháng
674 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 1,242,108,000 1,242,108,000 24,842,200 24 tháng
675 Nicorandil 442,050,000 442,050,000 8,841,000 24 tháng
676 Nicorandil 2,751,000,000 2,751,000,000 55,020,000 24 tháng
677 Trimetazidin 1,061,235,000 1,061,235,000 21,224,700 24 tháng
678 Trimetazidin 1,858,200,000 1,858,200,000 37,164,000 24 tháng
679 Trimetazidin 2,655,000,000 2,655,000,000 53,100,000 24 tháng
680 Trimetazidin 1,070,790,000 1,070,790,000 21,415,800 24 tháng
681 Trimetazidin 601,902,000 601,902,000 12,038,000 24 tháng
682 Trimetazidin 1,934,400,000 1,934,400,000 38,688,000 24 tháng
683 Trimetazidin 2,115,310,000 2,115,310,000 42,306,200 24 tháng
684 Adenosin triphosphat 5,618,500,000 5,618,500,000 112,370,000 24 tháng
685 Adenosin triphosphat 1,304,000,000 1,304,000,000 26,080,000 24 tháng
686 Amiodaron hydroclorid 89,460,000 89,460,000 1,789,200 24 tháng
687 Amiodaron hydroclorid 163,761,600 163,761,600 3,275,200 24 tháng
688 Amiodaron hydroclorid 55,200,000 55,200,000 1,104,000 24 tháng
689 Amiodaron hydroclorid 217,012,500 217,012,500 4,340,300 24 tháng
690 Propranolol hydroclorid 3,750,000 3,750,000 75,000 24 tháng
691 Propranolol hydroclorid 537,075,000 537,075,000 10,741,500 24 tháng
692 Amlodipin 762,508,000 762,508,000 15,250,200 24 tháng
693 Amlodipin 166,725,000 166,725,000 3,334,500 24 tháng
694 Amlodipin 943,804,880 943,804,880 18,876,100 24 tháng
695 Amlodipin 3,199,538,000 3,199,538,000 63,990,800 24 tháng
696 Amlodipin 1,054,935,000 1,054,935,000 21,098,700 24 tháng
697 Amlodipin + indapamid 388,986,000 388,986,000 7,779,700 24 tháng
698 Amlodipin + indapamid 1,351,477,000 1,351,477,000 27,029,500 24 tháng
699 Amlodipin + indapamid + perindopril 427,850,000 427,850,000 8,557,000 24 tháng
700 Amlodipin + indapamid + perindopril 2,404,517,000 2,404,517,000 48,090,300 24 tháng
701 Amlodipin + telmisartan 567,931,000 567,931,000 11,358,600 24 tháng
702 Amlodipin + telmisartan 187,230,000 187,230,000 3,744,600 24 tháng
703 Amlodipin + valsartan 2,486,763,000 2,486,763,000 49,735,300 24 tháng
704 Atenolol 126,256,000 126,256,000 2,525,100 24 tháng
705 Atenolol 40,618,000 40,618,000 812,400 24 tháng
706 Bisoprolol 989,910,000 989,910,000 19,798,200 24 tháng
707 Bisoprolol 10,570,773,000 10,570,773,000 211,415,500 24 tháng
708 Bisoprolol 1,449,440,000 1,449,440,000 28,988,800 24 tháng
709 Bisoprolol 796,224,000 796,224,000 15,924,500 24 tháng
710 Bisoprolol 431,480,000 431,480,000 8,629,600 24 tháng
711 Bisoprolol 455,590,000 455,590,000 9,111,800 24 tháng
712 Bisoprolol + hydroclorothiazid 1,113,136,000 1,113,136,000 22,262,700 24 tháng
713 Bisoprolol + hydroclorothiazid 396,375,000 396,375,000 7,927,500 24 tháng
714 Candesartan 844,800,600 844,800,600 16,896,000 24 tháng
715 Candesartan + hydrochlorothiazid 68,040,000 68,040,000 1,360,800 24 tháng
716 Candesartan + hydrochlorothiazid 481,950,000 481,950,000 9,639,000 24 tháng
717 Candesartan + hydrochlorothiazid 1,165,941,000 1,165,941,000 23,318,800 24 tháng
718 Captopril 519,185,100 519,185,100 10,383,700 24 tháng
719 Captopril 390,950,000 390,950,000 7,819,000 24 tháng
720 Captopril + hydroclorothiazid 315,000,000 315,000,000 6,300,000 24 tháng
721 Carvedilol 167,118,000 167,118,000 3,342,400 24 tháng
722 Carvedilol 185,600,000 185,600,000 3,712,000 24 tháng
723 Carvedilol 143,355,000 143,355,000 2,867,100 24 tháng
724 Cilnidipin 1,080,000,000 1,080,000,000 21,600,000 24 tháng
725 Doxazosin 73,500,000 73,500,000 1,470,000 24 tháng
726 Enalapril 73,156,200 73,156,200 1,463,100 24 tháng
727 Enalapril 39,147,300 39,147,300 782,900 24 tháng
728 Enalapril 556,974,000 556,974,000 11,139,500 24 tháng
729 Enalapril 435,024,000 435,024,000 8,700,500 24 tháng
730 Enalapril 1,667,159,000 1,667,159,000 33,343,200 24 tháng
731 Enalapril 1,056,912,000 1,056,912,000 21,138,200 24 tháng
732 Enalapril + hydrochlorothiazid 443,750,000 443,750,000 8,875,000 24 tháng
733 Enalapril + hydrochlorothiazid 853,335,000 853,335,000 17,066,700 24 tháng
734 Enalapril + hydrochlorothiazid 183,600,000 183,600,000 3,672,000 24 tháng
735 Enalapril + hydrochlorothiazid 1,164,800,000 1,164,800,000 23,296,000 24 tháng
736 Enalapril + hydrochlorothiazid 455,900,000 455,900,000 9,118,000 24 tháng
737 Felodipin 2,696,250,000 2,696,250,000 53,925,000 24 tháng
738 Felodipin 278,000,000 278,000,000 5,560,000 24 tháng
739 Felodipin 2,529,360,000 2,529,360,000 50,587,200 24 tháng
740 Imidapril 531,216,000 531,216,000 10,624,300 24 tháng
741 Imidapril 268,200,000 268,200,000 5,364,000 24 tháng
742 Indapamid 93,052,500 93,052,500 1,861,100 24 tháng
743 Indapamid 72,000,000 72,000,000 1,440,000 24 tháng
744 Indapamid 45,600,000 45,600,000 912,000 24 tháng
745 Indapamid 95,424,000 95,424,000 1,908,500 24 tháng
746 Irbesartan 9,644,904,000 9,644,904,000 192,898,100 24 tháng
747 Irbesartan 1,371,300,000 1,371,300,000 27,426,000 24 tháng
748 Irbesartan 346,800,000 346,800,000 6,936,000 24 tháng
749 Irbesartan 102,300,000 102,300,000 2,046,000 24 tháng
750 Irbesartan 1,325,700,000 1,325,700,000 26,514,000 24 tháng
751 Irbesartan + hydroclorothiazid 904,540,000 904,540,000 18,090,800 24 tháng
752 Irbesartan + hydroclorothiazid 612,300,000 612,300,000 12,246,000 24 tháng
753 Lacidipin 1,323,000,000 1,323,000,000 26,460,000 24 tháng
754 Lacidipin 1,018,500,000 1,018,500,000 20,370,000 24 tháng
755 Lercanidipin hydroclorid 323,000,000 323,000,000 6,460,000 24 tháng
756 Lercanidipin hydroclorid 17,400,000 17,400,000 348,000 24 tháng
757 Lisinopril 487,600,000 487,600,000 9,752,000 24 tháng
758 Lisinopril 12,264,000 12,264,000 245,300 24 tháng
759 Lisinopril 8,820,000 8,820,000 176,400 24 tháng
760 Lisinopril + hydroclorothiazid 326,025,000 326,025,000 6,520,500 24 tháng
761 Lisinopril + hydroclorothiazid 15,500,000 15,500,000 310,000 24 tháng
762 Lisinopril + hydroclorothiazid 247,800,000 247,800,000 4,956,000 24 tháng
763 Losartan 2,484,720,000 2,484,720,000 49,694,400 24 tháng
764 Losartan 402,280,000 402,280,000 8,045,600 24 tháng
765 Losartan 6,175,200,000 6,175,200,000 123,504,000 24 tháng
766 Losartan 1,413,846,000 1,413,846,000 28,276,900 24 tháng
767 Losartan + hydroclorothiazid 2,377,840,500 2,377,840,500 47,556,800 24 tháng
768 Losartan + hydroclorothiazid 1,477,290,000 1,477,290,000 29,545,800 24 tháng
769 Methyldopa 712,614,000 712,614,000 14,252,300 24 tháng
770 Methyldopa 589,302,000 589,302,000 11,786,000 24 tháng
771 Methyldopa 653,202,900 653,202,900 13,064,100 24 tháng
772 Metoprolol 435,670,000 435,670,000 8,713,400 24 tháng
773 Metoprolol 148,500,000 148,500,000 2,970,000 24 tháng
774 Metoprolol 209,880,000 209,880,000 4,197,600 24 tháng
775 Nebivolol 1,748,000,000 1,748,000,000 34,960,000 24 tháng
776 Nebivolol 428,400,000 428,400,000 8,568,000 24 tháng
777 Nebivolol 636,270,000 636,270,000 12,725,400 24 tháng
778 Nicardipin 370,440,000 370,440,000 7,408,800 24 tháng
779 Nicardipin 1,359,600,000 1,359,600,000 27,192,000 24 tháng
780 Nicardipin 1,360,000,000 1,360,000,000 27,200,000 24 tháng
781 Nifedipin 1,595,638,800 1,595,638,800 31,912,800 24 tháng
782 Nifedipin 1,028,160,000 1,028,160,000 20,563,200 24 tháng
783 Nifedipin 479,430,000 479,430,000 9,588,600 24 tháng
784 Nifedipin 877,706,700 877,706,700 17,554,100 24 tháng
785 Nifedipin 837,760,000 837,760,000 16,755,200 24 tháng
786 Perindopril 1,678,247,000 1,678,247,000 33,564,900 24 tháng
787 Perindopril 1,129,380,000 1,129,380,000 22,587,600 24 tháng
788 Perindopril 568,000,000 568,000,000 11,360,000 24 tháng
789 Perindopril 1,075,420,000 1,075,420,000 21,508,400 24 tháng
790 Perindopril 2,351,360,000 2,351,360,000 47,027,200 24 tháng
791 Perindopril 531,900,000 531,900,000 10,638,000 24 tháng
792 Perindopril 483,360,500 483,360,500 9,667,200 24 tháng
793 Perindopril 4,147,100,000 4,147,100,000 82,942,000 24 tháng
794 Perindopril + amlodipin 1,513,840,000 1,513,840,000 30,276,800 24 tháng
795 Perindopril + amlodipin 1,291,170,000 1,291,170,000 25,823,400 24 tháng
796 Perindopril + amlodipin 1,039,085,300 1,039,085,300 20,781,700 24 tháng
797 Perindopril + amlodipin 4,444,280,500 4,444,280,500 88,885,600 24 tháng
798 Perindopril + amlodipin 2,340,000,000 2,340,000,000 46,800,000 24 tháng
799 Perindopril + amlodipin 127,500,000 127,500,000 2,550,000 24 tháng
800 Perindopril + indapamid 498,960,000 498,960,000 9,979,200 24 tháng
801 Perindopril + indapamid 373,700,000 373,700,000 7,474,000 24 tháng
802 Perindopril + indapamid 736,848,000 736,848,000 14,737,000 24 tháng
803 Perindopril + indapamid 260,000,000 260,000,000 5,200,000 24 tháng
804 Perindopril + indapamid 2,012,500,000 2,012,500,000 40,250,000 24 tháng
805 Quinapril 418,000,000 418,000,000 8,360,000 24 tháng
806 Ramipril 399,840,000 399,840,000 7,996,800 24 tháng
807 Ramipril 212,000,000 212,000,000 4,240,000 24 tháng
808 Telmisartan 126,900,000 126,900,000 2,538,000 24 tháng
809 Telmisartan 1,120,620,000 1,120,620,000 22,412,400 24 tháng
810 Telmisartan 1,291,565,000 1,291,565,000 25,831,300 24 tháng
811 Telmisartan 609,280,000 609,280,000 12,185,600 24 tháng
812 Telmisartan + hydroclorothiazid 200,000,000 200,000,000 4,000,000 24 tháng
813 Telmisartan + hydroclorothiazid 4,129,986,000 4,129,986,000 82,599,700 24 tháng
814 Telmisartan + hydroclorothiazid 4,158,000,000 4,158,000,000 83,160,000 24 tháng
815 Telmisartan + hydroclorothiazid 247,380,000 247,380,000 4,947,600 24 tháng
816 Valsartan 188,500,000 188,500,000 3,770,000 24 tháng
817 Valsartan 667,862,500 667,862,500 13,357,300 24 tháng
818 Valsartan 393,015,000 393,015,000 7,860,300 24 tháng
819 Valsartan + hydroclorothiazid 449,415,000 449,415,000 8,988,300 24 tháng
820 Valsartan + hydroclorothiazid 340,200,000 340,200,000 6,804,000 24 tháng
821 Valsartan + hydroclorothiazid 2,767,500 2,767,500 55,400 24 tháng
822 Valsartan + hydroclorothiazid 64,990,000 64,990,000 1,299,800 24 tháng
823 Heptaminol hydroclorid 8,400,000 8,400,000 168,000 24 tháng
824 Digoxin 108,745,000 108,745,000 2,174,900 24 tháng
825 Digoxin 83,040,000 83,040,000 1,660,800 24 tháng
826 Digoxin 87,000,000 87,000,000 1,740,000 24 tháng
827 Dobutamin 2,937,847,500 2,937,847,500 58,757,000 24 tháng
828 Dobutamin 701,800,000 701,800,000 14,036,000 24 tháng
829 Dopamin hydroclorid 550,819,500 550,819,500 11,016,400 24 tháng
830 Ivabradin 143,752,000 143,752,000 2,875,000 24 tháng
831 Ivabradin 972,440,000 972,440,000 19,448,800 24 tháng
832 Ivabradin 727,674,000 727,674,000 14,553,500 24 tháng
833 Ivabradin 1,910,150,000 1,910,150,000 38,203,000 24 tháng
834 Milrinon 488,565,000 488,565,000 9,771,300 24 tháng
835 Acenocoumarol 95,051,250 95,051,250 1,901,000 24 tháng
836 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 996,540,000 996,540,000 19,930,800 24 tháng
837 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 185,472,000 185,472,000 3,709,400 24 tháng
838 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 2,056,775,000 2,056,775,000 41,135,500 24 tháng
839 Acetylsalicylic acid + clopidogrel 3,762,000,000 3,762,000,000 75,240,000 24 tháng
840 Acetylsalicylic acid + clopidogrel 280,000,000 280,000,000 5,600,000 24 tháng
841 Acetylsalicylic acid + clopidogrel 456,750,000 456,750,000 9,135,000 24 tháng
842 Acetylsalicylic acid + clopidogrel 809,970,000 809,970,000 16,199,400 24 tháng
843 Alteplase 2,580,897,000 2,580,897,000 51,617,900 24 tháng
844 Clopidogrel 3,335,711,200 3,335,711,200 66,714,200 24 tháng
845 Dabigatran 729,312,000 729,312,000 14,586,200 24 tháng
846 Rivaroxaban 759,800,000 759,800,000 15,196,000 24 tháng
847 Rivaroxaban 522,000,000 522,000,000 10,440,000 24 tháng
848 Rivaroxaban 1,638,000,000 1,638,000,000 32,760,000 24 tháng
849 Ticagrelor 285,714,000 285,714,000 5,714,300 24 tháng
850 Ticagrelor 398,350,000 398,350,000 7,967,000 24 tháng
851 Atorvastatin 448,384,000 448,384,000 8,967,700 24 tháng
852 Atorvastatin 3,277,050,000 3,277,050,000 65,541,000 24 tháng
853 Atorvastatin 1,460,008,000 1,460,008,000 29,200,200 24 tháng
854 Atorvastatin 1,566,000,000 1,566,000,000 31,320,000 24 tháng
855 Atorvastatin 1,534,500,000 1,534,500,000 30,690,000 24 tháng
856 Atorvastatin + ezetimibe 885,000,000 885,000,000 17,700,000 24 tháng
857 Atorvastatin + ezetimibe 1,453,920,000 1,453,920,000 29,078,400 24 tháng
858 Bezafibrat 569,250,000 569,250,000 11,385,000 24 tháng
859 Bezafibrat 1,508,000,000 1,508,000,000 30,160,000 24 tháng
860 Bezafibrat 132,300,000 132,300,000 2,646,000 24 tháng
861 Ciprofibrat 229,100,000 229,100,000 4,582,000 24 tháng
862 Fenofibrat 963,900,000 963,900,000 19,278,000 24 tháng
863 Fenofibrat 5,372,325,000 5,372,325,000 107,446,500 24 tháng
864 Fenofibrat 342,355,000 342,355,000 6,847,100 24 tháng
865 Fenofibrat 228,000,000 228,000,000 4,560,000 24 tháng
866 Fenofibrat 723,155,000 723,155,000 14,463,100 24 tháng
867 Fenofibrat 119,901,000 119,901,000 2,398,000 24 tháng
868 Fenofibrat 277,533,300 277,533,300 5,550,700 24 tháng
869 Fenofibrat 386,100,000 386,100,000 7,722,000 24 tháng
870 Fluvastatin 2,722,608,000 2,722,608,000 54,452,200 24 tháng
871 Lovastatin 706,860,000 706,860,000 14,137,200 24 tháng
872 Lovastatin 896,280,000 896,280,000 17,925,600 24 tháng
873 Pravastatin 1,827,000,000 1,827,000,000 36,540,000 24 tháng
874 Pravastatin 9,870,000 9,870,000 197,400 24 tháng
875 Pravastatin 400,400,000 400,400,000 8,008,000 24 tháng
876 Pravastatin 493,500,000 493,500,000 9,870,000 24 tháng
877 Rosuvastatin 1,396,538,000 1,396,538,000 27,930,800 24 tháng
878 Rosuvastatin 1,250,040,000 1,250,040,000 25,000,800 24 tháng
879 Rosuvastatin 590,940,000 590,940,000 11,818,800 24 tháng
880 Simvastatin 1,570,000 1,570,000 31,400 24 tháng
881 Simvastatin 1,200,000 1,200,000 24,000 24 tháng
882 Simvastatin 1,665,600,000 1,665,600,000 33,312,000 24 tháng
883 Simvastatin + ezetimibe 1,587,460,000 1,587,460,000 31,749,200 24 tháng
884 Nimodipin 158,203,500 158,203,500 3,164,100 24 tháng
885 Nimodipin 337,500,000 337,500,000 6,750,000 24 tháng
886 Sulbutiamin 270,354,000 270,354,000 5,407,100 24 tháng
887 Acitretin 510,000,000 510,000,000 10,200,000 24 tháng
888 Calcipotriol 235,200,000 235,200,000 4,704,000 24 tháng
889 Calcipotriol 60,060,000 60,060,000 1,201,200 24 tháng
890 Clotrimazol 16,165,000 16,165,000 323,300 24 tháng
891 Clobetasol propionat 67,200,000 67,200,000 1,344,000 24 tháng
892 Cồn boric 9,765,000 9,765,000 195,300 24 tháng
893 Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) 15,300,000 15,300,000 306,000 24 tháng
894 Diethylphtalat 73,600,000 73,600,000 1,472,000 24 tháng
895 Fusidic acid 157,275,000 157,275,000 3,145,500 24 tháng
896 Fusidic acid 97,175,250 97,175,250 1,943,500 24 tháng
897 Fusidic acid + betamethason 249,600,000 249,600,000 4,992,000 24 tháng
898 Fusidic acid + hydrocortison 900,000,000 900,000,000 18,000,000 24 tháng
899 Fusidic acid + hydrocortison 582,780,000 582,780,000 11,655,600 24 tháng
900 Isotretinoin 85,000,000 85,000,000 1,700,000 24 tháng
901 Isotretinoin 72,240,000 72,240,000 1,444,800 24 tháng
902 Isotretinoin 63,000,000 63,000,000 1,260,000 24 tháng
903 Kẽm oxid 71,400,000 71,400,000 1,428,000 24 tháng
904 Mupirocin 596,050,000 596,050,000 11,921,000 24 tháng
905 Mupirocin 615,753,600 615,753,600 12,315,100 24 tháng
906 Mupirocin 206,250,000 206,250,000 4,125,000 24 tháng
907 Mupirocin 241,500,000 241,500,000 4,830,000 24 tháng
908 Nước oxy già 53,562,600 53,562,600 1,071,300 24 tháng
909 Salicylic acid + betamethason dipropionat 100,800,000 100,800,000 2,016,000 24 tháng
910 Salicylic acid + betamethason dipropionat 72,000,000 72,000,000 1,440,000 24 tháng
911 Salicylic acid + betamethason dipropionat 265,160,000 265,160,000 5,303,200 24 tháng
912 Tacrolimus 174,800,000 174,800,000 3,496,000 24 tháng
913 Tacrolimus 171,390,000 171,390,000 3,427,800 24 tháng
914 Tacrolimus 95,760,000 95,760,000 1,915,200 24 tháng
915 Urea 24,000,000 24,000,000 480,000 24 tháng
916 Gadoteric acid 156,000,000 156,000,000 3,120,000 24 tháng
917 Iobitridol 4,098,250,000 4,098,250,000 81,965,000 24 tháng
918 Iobitridol 605,000,000 605,000,000 12,100,000 24 tháng
919 Iohexol 5,941,243,000 5,941,243,000 118,824,900 24 tháng
920 Iohexol 933,622,000 933,622,000 18,672,400 24 tháng
921 Iohexol 730,968,000 730,968,000 14,619,400 24 tháng
922 Iopromid acid 358,974,000 358,974,000 7,179,500 24 tháng
923 Cồn 70° 4,520,339,250 4,520,339,250 90,406,800 24 tháng
924 Cồn 70° 941,220,000 941,220,000 18,824,400 24 tháng
925 Cồn 70° 91,997,400 91,997,400 1,839,900 24 tháng
926 Đồng Sulfat 161,730,000 161,730,000 3,234,600 24 tháng
927 Povidon iodin 1,315,710,000 1,315,710,000 26,314,200 24 tháng
928 Povidon iodin 25,200,000 25,200,000 504,000 24 tháng
929 Povidon iodin 486,528,000 486,528,000 9,730,600 24 tháng
930 Povidon iodin 15,965,000 15,965,000 319,300 24 tháng
931 Povidon iodin 317,952,500 317,952,500 6,359,100 24 tháng
932 Povidon iodin 102,400,000 102,400,000 2,048,000 24 tháng
933 Povidon iodin 485,005,920 485,005,920 9,700,100 24 tháng
934 Povidon iodin 3,900,000 3,900,000 78,000 24 tháng
935 Natri Clorid 1,026,665,000 1,026,665,000 20,533,300 24 tháng
936 Natri Clorid 481,909,500 481,909,500 9,638,200 24 tháng
937 Furosemid 149,242,830 149,242,830 2,984,900 24 tháng
938 Furosemid 205,546,000 205,546,000 4,110,900 24 tháng
939 Furosemid 395,955,000 395,955,000 7,919,100 24 tháng
940 Furosemid + spironolacton 8,000,000 8,000,000 160,000 24 tháng
941 Hydroclorothiazid 73,884,200 73,884,200 1,477,700 24 tháng
942 Spironolacton 160,550,000 160,550,000 3,211,000 24 tháng
943 Spironolacton 607,992,000 607,992,000 12,159,800 24 tháng
944 Spironolacton 390,050,300 390,050,300 7,801,000 24 tháng
945 Spironolacton 330,855,000 330,855,000 6,617,100 24 tháng
946 Spironolacton 105,525,000 105,525,000 2,110,500 24 tháng
947 Aluminum phosphat 853,041,000 853,041,000 17,060,800 24 tháng
948 Aluminum phosphat 3,546,690,000 3,546,690,000 70,933,800 24 tháng
949 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 352,800,000 352,800,000 7,056,000 24 tháng
950 Bismuth 561,690,000 561,690,000 11,233,800 24 tháng
951 Bismuth 357,210,000 357,210,000 7,144,200 24 tháng
952 Bismuth 549,000,000 549,000,000 10,980,000 24 tháng
953 Famotidin 199,500,000 199,500,000 3,990,000 24 tháng
954 Famotidin 511,850,000 511,850,000 10,237,000 24 tháng
955 Famotidin 1,021,755,000 1,021,755,000 20,435,100 24 tháng
956 Famotidin 132,000,000 132,000,000 2,640,000 24 tháng
957 Famotidin 222,807,000 222,807,000 4,456,100 24 tháng
958 Famotidin 684,450,000 684,450,000 13,689,000 24 tháng
959 Guaiazulen + dimethicon 596,000,000 596,000,000 11,920,000 24 tháng
960 Lansoprazol 396,000,000 396,000,000 7,920,000 24 tháng
961 Lansoprazol 2,109,000,000 2,109,000,000 42,180,000 24 tháng
962 Lansoprazol 555,000,000 555,000,000 11,100,000 24 tháng
963 Lansoprazol 218,448,000 218,448,000 4,369,000 24 tháng
964 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 5,626,248,600 5,626,248,600 112,525,000 24 tháng
965 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 2,305,800,000 2,305,800,000 46,116,000 24 tháng
966 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 1,425,230,000 1,425,230,000 28,504,600 24 tháng
967 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 533,500,000 533,500,000 10,670,000 24 tháng
968 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 503,790,000 503,790,000 10,075,800 24 tháng
969 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 2,850,750,000 2,850,750,000 57,015,000 24 tháng
970 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 708,750,000 708,750,000 14,175,000 24 tháng
971 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 875,800,000 875,800,000 17,516,000 24 tháng
972 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 2,416,250,000 2,416,250,000 48,325,000 24 tháng
973 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 1,441,110,000 1,441,110,000 28,822,200 24 tháng
974 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 812,238,000 812,238,000 16,244,800 24 tháng
975 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 556,530,000 556,530,000 11,130,600 24 tháng
976 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 2,371,600,000 2,371,600,000 47,432,000 24 tháng
977 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 6,020,000,000 6,020,000,000 120,400,000 24 tháng
978 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 1,504,290,000 1,504,290,000 30,085,800 24 tháng
979 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 518,700,000 518,700,000 10,374,000 24 tháng
980 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 204,000,000 204,000,000 4,080,000 24 tháng
981 Nizatidin 622,440,000 622,440,000 12,448,800 24 tháng
982 Nizatidin 207,853,800 207,853,800 4,157,100 24 tháng
983 Omeprazol 2,097,486,200 2,097,486,200 41,949,700 24 tháng
984 Omeprazol 3,337,307,820 3,337,307,820 66,746,200 24 tháng
985 Omeprazol 766,705,000 766,705,000 15,334,100 24 tháng
986 Esomeprazol 5,035,437,000 5,035,437,000 100,708,700 24 tháng
987 Esomeprazol 2,304,342,400 2,304,342,400 46,086,800 24 tháng
988 Esomeprazol 3,003,000,000 3,003,000,000 60,060,000 24 tháng
989 Esomeprazol 6,902,971,500 6,902,971,500 138,059,400 24 tháng
990 Esomeprazol 1,112,400,000 1,112,400,000 22,248,000 24 tháng
991 Pantoprazol 312,650,000 312,650,000 6,253,000 24 tháng
992 Pantoprazol 607,200,000 607,200,000 12,144,000 24 tháng
993 Pantoprazol 5,237,904,000 5,237,904,000 104,758,100 24 tháng
994 Pantoprazol 1,548,091,000 1,548,091,000 30,961,800 24 tháng
995 Rabeprazol 218,442,000 218,442,000 4,368,800 24 tháng
996 Rabeprazol 3,588,000,000 3,588,000,000 71,760,000 24 tháng
997 Rabeprazol 95,200,000 95,200,000 1,904,000 24 tháng
998 Rabeprazol 51,000,000 51,000,000 1,020,000 24 tháng
999 Ranitidin 228,250,000 228,250,000 4,565,000 24 tháng
1000 Rebamipid 2,041,920,000 2,041,920,000 40,838,400 24 tháng
1001 Rebamipid 240,975,000 240,975,000 4,819,500 24 tháng
1002 Rebamipid 20,000,000 20,000,000 400,000 24 tháng
1003 Sucralfat 412,440,000 412,440,000 8,248,800 24 tháng
1004 Sucralfat 1,414,350,000 1,414,350,000 28,287,000 24 tháng
1005 Sucralfat 889,650,300 889,650,300 17,793,000 24 tháng
1006 Sucralfat 715,000,000 715,000,000 14,300,000 24 tháng
1007 Sucralfat 780,000,000 780,000,000 15,600,000 24 tháng
1008 Dimenhydrinat 10,358,600 10,358,600 207,200 24 tháng
1009 Domperidon 859,560,000 859,560,000 17,191,200 24 tháng
1010 Domperidon 279,450,000 279,450,000 5,589,000 24 tháng
1011 Domperidon 1,082,199,800 1,082,199,800 21,644,000 24 tháng
1012 Domperidon 464,000,000 464,000,000 9,280,000 24 tháng
1013 Domperidon 394,416,000 394,416,000 7,888,300 24 tháng
1014 Domperidon 459,401,250 459,401,250 9,188,000 24 tháng
1015 Domperidon 180,000,000 180,000,000 3,600,000 24 tháng
1016 Granisetron hydroclorid 9,216,000 9,216,000 184,300 24 tháng
1017 Metoclopramid 9,443,500 9,443,500 188,900 24 tháng
1018 Metoclopramid 413,362,000 413,362,000 8,267,200 24 tháng
1019 Metoclopramid 107,057,160 107,057,160 2,141,100 24 tháng
1020 Ondansetron 168,000,000 168,000,000 3,360,000 24 tháng
1021 Ondansetron 74,460,000 74,460,000 1,489,200 24 tháng
1022 Ondansetron 735,000 735,000 14,700 24 tháng
1023 Palonosetron hydroclorid 360,000,000 360,000,000 7,200,000 24 tháng
1024 Alverin citrat 509,212,500 509,212,500 10,184,300 24 tháng
1025 Alverin citrat 112,140,000 112,140,000 2,242,800 24 tháng
1026 Alverin citrat + simethicon 800,000,000 800,000,000 16,000,000 24 tháng
1027 Alverin citrat + simethicon 119,910,000 119,910,000 2,398,200 24 tháng
1028 Alverin citrat + simethicon 1,302,021,000 1,302,021,000 26,040,400 24 tháng
1029 Drotaverin clohydrat 754,551,000 754,551,000 15,091,000 24 tháng
1030 Drotaverin clohydrat 750,752,000 750,752,000 15,015,000 24 tháng
1031 Drotaverin clohydrat 217,546,000 217,546,000 4,350,900 24 tháng
1032 Drotaverin clohydrat 43,596,000 43,596,000 871,900 24 tháng
1033 Drotaverin clohydrat 72,375,000 72,375,000 1,447,500 24 tháng
1034 Drotaverin clohydrat 738,150,000 738,150,000 14,763,000 24 tháng
1035 Drotaverin clohydrat 38,325,000 38,325,000 766,500 24 tháng
1036 Hyoscin butylbromid 32,256,000 32,256,000 645,100 24 tháng
1037 Hyoscin butylbromid 48,562,500 48,562,500 971,300 24 tháng
1038 Hyoscin butylbromid 213,280,160 213,280,160 4,265,600 24 tháng
1039 Mebeverin hydroclorid 32,400,000 32,400,000 648,000 24 tháng
1040 Mebeverin hydroclorid 117,400,000 117,400,000 2,348,000 24 tháng
1041 Papaverin hydroclorid 55,266,750 55,266,750 1,105,300 24 tháng
1042 Tiropramid hydroclorid 47,600,000 47,600,000 952,000 24 tháng
1043 Bisacodyl 19,795,000 19,795,000 395,900 24 tháng
1044 Glycerol 8,220,000 8,220,000 164,400 24 tháng
1045 Glycerol 19,072,900 19,072,900 381,500 24 tháng
1046 Lactulose 299,261,600 299,261,600 5,985,200 24 tháng
1047 Lactulose 207,240,000 207,240,000 4,144,800 24 tháng
1048 Macrogol 328,320,000 328,320,000 6,566,400 24 tháng
1049 Macrogol 168,350,000 168,350,000 3,367,000 24 tháng
1050 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 951,965,000 951,965,000 19,039,300 24 tháng
1051 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 19,799,400 19,799,400 396,000 24 tháng
1052 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 200,600,000 200,600,000 4,012,000 24 tháng
1053 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 72,765,000 72,765,000 1,455,300 24 tháng
1054 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 57,200,000 57,200,000 1,144,000 24 tháng
1055 Sorbitol 650,527,500 650,527,500 13,010,600 24 tháng
1056 Attapulgit mormoiron hoạt hóa 50,400,000 50,400,000 1,008,000 24 tháng
1057 Bacillus subtilis 1,029,000,000 1,029,000,000 20,580,000 24 tháng
1058 Bacillus subtilis 1,865,400,000 1,865,400,000 37,308,000 24 tháng
1059 Bacillus subtilis 1,292,500,000 1,292,500,000 25,850,000 24 tháng
1060 Bacillus clausii 13,128,000 13,128,000 262,600 24 tháng
1061 Bacillus clausii 289,380,000 289,380,000 5,787,600 24 tháng
1062 Berberin (hydroclorid) 64,732,500 64,732,500 1,294,700 24 tháng
1063 Dioctahedral smectit 87,380,000 87,380,000 1,747,600 24 tháng
1064 Dioctahedral smectit 423,150,000 423,150,000 8,463,000 24 tháng
1065 Dioctahedral smectit 5,880,000 5,880,000 117,600 24 tháng
1066 Dioctahedral smectit 1,294,944,000 1,294,944,000 25,898,900 24 tháng
1067 Diosmectit 531,049,500 531,049,500 10,621,000 24 tháng
1068 Diosmectit 822,850,000 822,850,000 16,457,000 24 tháng
1069 Gelatin tannat 155,000,000 155,000,000 3,100,000 24 tháng
1070 Kẽm sulfat 496,500,000 496,500,000 9,930,000 24 tháng
1071 Kẽm sulfat 54,406,800 54,406,800 1,088,100 24 tháng
1072 Kẽm gluconat 369,602,100 369,602,100 7,392,000 24 tháng
1073 Kẽm gluconat 219,450,000 219,450,000 4,389,000 24 tháng
1074 Kẽm gluconat 380,625,000 380,625,000 7,612,500 24 tháng
1075 Kẽm gluconat 258,640,800 258,640,800 5,172,800 24 tháng
1076 Kẽm gluconat 161,700,000 161,700,000 3,234,000 24 tháng
1077 Lactobacillus acidophilus 3,009,580,000 3,009,580,000 60,191,600 24 tháng
1078 Lactobacillus acidophilus 157,815,000 157,815,000 3,156,300 24 tháng
1079 Lactobacillus acidophilus 426,860,000 426,860,000 8,537,200 24 tháng
1080 Loperamid 28,042,080 28,042,080 560,800 24 tháng
1081 Racecadotril 61,175,000 61,175,000 1,223,500 24 tháng
1082 Racecadotril 70,000,000 70,000,000 1,400,000 24 tháng
1083 Saccharomyces boulardii 757,900,000 757,900,000 15,158,000 24 tháng
1084 Saccharomyces boulardii 2,598,894,900 2,598,894,900 51,977,900 24 tháng
1085 Saccharomyces boulardii 328,830,000 328,830,000 6,576,600 24 tháng
1086 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin 93,250,000 93,250,000 1,865,000 24 tháng
1087 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin 1,839,280,000 1,839,280,000 36,785,600 24 tháng
1088 Diosmin 44,304,000 44,304,000 886,100 24 tháng
1089 Diosmin 50,000,000 50,000,000 1,000,000 24 tháng
1090 Diosmin 390,000,000 390,000,000 7,800,000 24 tháng
1091 Diosmin + hesperidin 3,007,134,000 3,007,134,000 60,142,700 24 tháng
1092 Diosmin + hesperidin 2,820,800,000 2,820,800,000 56,416,000 24 tháng
1093 Diosmin + Hesperidin 6,046,920,000 6,046,920,000 120,938,400 24 tháng
1094 Diosmin + Hesperidin 1,485,200,000 1,485,200,000 29,704,000 24 tháng
1095 Diosmin + Hesperidin 1,538,550,000 1,538,550,000 30,771,000 24 tháng
1096 Diosmin + Hesperidin 113,000,000 113,000,000 2,260,000 24 tháng
1097 Amylase + lipase + protease 3,380,100,000 3,380,100,000 67,602,000 24 tháng
1098 Itoprid 148,676,000 148,676,000 2,973,500 24 tháng
1099 Itoprid 1,643,400,000 1,643,400,000 32,868,000 24 tháng
1100 L-Ornithin - L- aspartat 500,000,000 500,000,000 10,000,000 24 tháng
1101 Mesalazin (mesalamin) 142,488,000 142,488,000 2,849,800 24 tháng
1102 Mesalazin (mesalamin) 1,280,000,000 1,280,000,000 25,600,000 24 tháng
1103 Mesalazin (mesalamin) 304,000,000 304,000,000 6,080,000 24 tháng
1104 Octreotid 811,225,000 811,225,000 16,224,500 24 tháng
1105 Simethicon 126,672,000 126,672,000 2,533,400 24 tháng
1106 Simethicon 1,275,000,000 1,275,000,000 25,500,000 24 tháng
1107 Simethicon 387,156,000 387,156,000 7,743,100 24 tháng
1108 Simethicon 8,380,000 8,380,000 167,600 24 tháng
1109 Simethicon 552,720,000 552,720,000 11,054,400 24 tháng
1110 Simethicon 631,072,000 631,072,000 12,621,400 24 tháng
1111 Simethicon 636,772,500 636,772,500 12,735,500 24 tháng
1112 Silymarin 483,136,500 483,136,500 9,662,700 24 tháng
1113 Silymarin 720,000,000 720,000,000 14,400,000 24 tháng
1114 Silymarin 369,104,000 369,104,000 7,382,100 24 tháng
1115 Silymarin 115,600,000 115,600,000 2,312,000 24 tháng
1116 Terlipressin 4,469,220,000 4,469,220,000 89,384,400 24 tháng
1117 Trimebutin maleat 215,226,000 215,226,000 4,304,500 24 tháng
1118 Trimebutin maleat 91,000,000 91,000,000 1,820,000 24 tháng
1119 Trimebutin maleat 3,354,200,000 3,354,200,000 67,084,000 24 tháng
1120 Ursodeoxycholic acid 20,180,000 20,180,000 403,600 24 tháng
1121 Ursodeoxycholic acid 742,350,000 742,350,000 14,847,000 24 tháng
1122 Ursodeoxycholic acid 220,000,000 220,000,000 4,400,000 24 tháng
1123 Ursodeoxycholic acid 110,500,000 110,500,000 2,210,000 24 tháng
1124 Otilonium bromide 33,300,000 33,300,000 666,000 24 tháng
1125 Beclometason (dipropionat) 406,000,000 406,000,000 8,120,000 24 tháng
1126 Betamethason 970,200,000 970,200,000 19,404,000 24 tháng
1127 Betamethason 372,105,500 372,105,500 7,442,100 24 tháng
1128 Betamethason 310,770,000 310,770,000 6,215,400 24 tháng
1129 Dexamethason 16,898,000 16,898,000 338,000 24 tháng
1130 Dexamethason 97,200,000 97,200,000 1,944,000 24 tháng
1131 Fluocinolon acetonid 2,738,400 2,738,400 54,800 24 tháng
1132 Hydrocortison 673,493,310 673,493,310 13,469,900 24 tháng
1133 Methyl prednisolon 416,405,000 416,405,000 8,328,100 24 tháng
1134 Methyl prednisolon 135,200,000 135,200,000 2,704,000 24 tháng
1135 Methyl prednisolon 573,562,500 573,562,500 11,471,300 24 tháng
1136 Methyl prednisolon 846,396,000 846,396,000 16,927,900 24 tháng
1137 Methyl prednisolon 1,216,593,000 1,216,593,000 24,331,900 24 tháng
1138 Methyl prednisolon 799,414,000 799,414,000 15,988,300 24 tháng
1139 Methyl prednisolon 1,466,845,390 1,466,845,390 29,336,900 24 tháng
1140 Methyl prednisolon 1,737,804,600 1,737,804,600 34,756,100 24 tháng
1141 Methyl prednisolon 171,248,000 171,248,000 3,425,000 24 tháng
1142 Methyl prednisolon 479,998,900 479,998,900 9,600,000 24 tháng
1143 Methyl prednisolon 260,530,200 260,530,200 5,210,600 24 tháng
1144 Methyl prednisolon 360,750,000 360,750,000 7,215,000 24 tháng
1145 Prednisolon acetat (natri phosphate) 971,917,200 971,917,200 19,438,300 24 tháng
1146 Prednisolon acetat (natri phosphate) 317,620,000 317,620,000 6,352,400 24 tháng
1147 Prednisolon acetat (natri phosphate) 497,073,000 497,073,000 9,941,500 24 tháng
1148 Prednisolon acetat (natri phosphate) 584,730,000 584,730,000 11,694,600 24 tháng
1149 Prednisolon acetat (natri phosphate) 112,100,000 112,100,000 2,242,000 24 tháng
1150 Prednison 1,623,600,000 1,623,600,000 32,472,000 24 tháng
1151 Dydrogesteron 300,619,200 300,619,200 6,012,400 24 tháng
1152 Estriol 17,000,000 17,000,000 340,000 24 tháng
1153 Lynestrenol 37,881,000 37,881,000 757,600 24 tháng
1154 Progesteron 98,150,000 98,150,000 1,963,000 24 tháng
1155 Progesteron 39,060,000 39,060,000 781,200 24 tháng
1156 Progesteron 133,250,000 133,250,000 2,665,000 24 tháng
1157 Progesteron 37,800,000 37,800,000 756,000 24 tháng
1158 Progesteron 198,360,000 198,360,000 3,967,200 24 tháng
1159 Progesteron 75,600,000 75,600,000 1,512,000 24 tháng
1160 Progesteron 37,800,000 37,800,000 756,000 24 tháng
1161 Progesteron 197,505,000 197,505,000 3,950,100 24 tháng
1162 Progesteron 7,400,000 7,400,000 148,000 24 tháng
1163 Acarbose 500,000,000 500,000,000 10,000,000 24 tháng
1164 Acarbose 286,200,000 286,200,000 5,724,000 24 tháng
1165 Acarbose 369,600,000 369,600,000 7,392,000 24 tháng
1166 Dapagliflozin 1,140,000,000 1,140,000,000 22,800,000 24 tháng
1167 Dapagliflozin 329,600,000 329,600,000 6,592,000 24 tháng
1168 Empagliflozin 807,520,000 807,520,000 16,150,400 24 tháng
1169 Empagliflozin 663,325,000 663,325,000 13,266,500 24 tháng
1170 Glibenclamid + metformin 323,400,000 323,400,000 6,468,000 24 tháng
1171 Glibenclamid + metformin 5,460,000 5,460,000 109,200 24 tháng
1172 Gliclazid 2,590,920,000 2,590,920,000 51,818,400 24 tháng
1173 Gliclazid 3,000,722,000 3,000,722,000 60,014,400 24 tháng
1174 Gliclazid 1,903,720,000 1,903,720,000 38,074,400 24 tháng
1175 Gliclazid 2,708,720,000 2,708,720,000 54,174,400 24 tháng
1176 Gliclazid 11,576,264,000 11,576,264,000 231,525,300 24 tháng
1177 Gliclazid 4,942,800,000 4,942,800,000 98,856,000 24 tháng
1178 Gliclazid 5,756,982,000 5,756,982,000 115,139,600 24 tháng
1179 Gliclazid 1,878,660,000 1,878,660,000 37,573,200 24 tháng
1180 Gliclazid + metformin 1,879,800,000 1,879,800,000 37,596,000 24 tháng
1181 Gliclazid + metformin 961,450,000 961,450,000 19,229,000 24 tháng
1182 Glimepirid 83,772,000 83,772,000 1,675,400 24 tháng
1183 Glimepirid 182,793,000 182,793,000 3,655,900 24 tháng
1184 Glimepirid 413,850,000 413,850,000 8,277,000 24 tháng
1185 Glimepirid 165,240,000 165,240,000 3,304,800 24 tháng
1186 Glimepirid 188,160,000 188,160,000 3,763,200 24 tháng
1187 Glimepirid 325,720,000 325,720,000 6,514,400 24 tháng
1188 Glimepirid + metformin 1,387,500,000 1,387,500,000 27,750,000 24 tháng
1189 Glimepirid + metformin 2,880,000,000 2,880,000,000 57,600,000 24 tháng
1190 Glimepirid + metformin 4,156,500,000 4,156,500,000 83,130,000 24 tháng
1191 Glipizid 1,534,000,000 1,534,000,000 30,680,000 24 tháng
1192 Glipizid 2,015,500,000 2,015,500,000 40,310,000 24 tháng
1193 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 306,000,000 306,000,000 6,120,000 24 tháng
1194 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 1,488,000,000 1,488,000,000 29,760,000 24 tháng
1195 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 1,085,750,000 1,085,750,000 21,715,000 24 tháng
1196 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 1,023,050,000 1,023,050,000 20,461,000 24 tháng
1197 Insulin analog trộn, hỗn hợp 2,278,500,000 2,278,500,000 45,570,000 24 tháng
1198 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 136,500,000 136,500,000 2,730,000 24 tháng
1199 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 32,894,400 32,894,400 657,900 24 tháng
1200 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 59,327,400 59,327,400 1,186,500 24 tháng
1201 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 2,232,985,500 2,232,985,500 44,659,700 24 tháng
1202 Insulin người trộn, hỗn hợp 6,954,000,000 6,954,000,000 139,080,000 24 tháng
1203 Insulin người trộn, hỗn hợp 3,132,846,900 3,132,846,900 62,656,900 24 tháng
1204 Insulin người trộn, hỗn hợp 4,914,700,000 4,914,700,000 98,294,000 24 tháng
1205 Insulin người trộn, hỗn hợp 5,958,309,510 5,958,309,510 119,166,200 24 tháng
1206 Insulin người trộn, hỗn hợp 1,398,400,000 1,398,400,000 27,968,000 24 tháng
1207 Linagliptin 242,340,000 242,340,000 4,846,800 24 tháng
1208 Linagliptin 28,000,000 28,000,000 560,000 24 tháng
1209 Metformin 3,641,034,600 3,641,034,600 72,820,700 24 tháng
1210 Metformin 2,210,960,000 2,210,960,000 44,219,200 24 tháng
1211 Metformin 13,856,000,000 13,856,000,000 277,120,000 24 tháng
1212 Metformin 1,241,790,000 1,241,790,000 24,835,800 24 tháng
1213 Metformin 9,572,010,000 9,572,010,000 191,440,200 24 tháng
1214 Metformin 2,633,985,000 2,633,985,000 52,679,700 24 tháng
1215 Metformin 2,699,026,000 2,699,026,000 53,980,500 24 tháng
1216 Metformin 7,208,400,000 7,208,400,000 144,168,000 24 tháng
1217 Metformin 5,755,100,000 5,755,100,000 115,102,000 24 tháng
1218 Metformin 1,626,240,000 1,626,240,000 32,524,800 24 tháng
1219 Metformin 2,072,040,000 2,072,040,000 41,440,800 24 tháng
1220 Metformin 1,056,016,000 1,056,016,000 21,120,300 24 tháng
1221 Repaglinid 13,860,000 13,860,000 277,200 24 tháng
1222 Sitagliptin 90,000,000 90,000,000 1,800,000 24 tháng
1223 Sitagliptin 120,000,000 120,000,000 2,400,000 24 tháng
1224 Sitagliptin + metformin 1,170,730,000 1,170,730,000 23,414,600 24 tháng
1225 Sitagliptin + metformin 570,000,000 570,000,000 11,400,000 24 tháng
1226 Vildagliptin 1,151,500,000 1,151,500,000 23,030,000 24 tháng
1227 Vildagliptin + metformin 1,669,320,000 1,669,320,000 33,386,400 24 tháng
1228 Levothyroxin (muối natri) 104,646,000 104,646,000 2,092,900 24 tháng
1229 Levothyroxin (muối natri) 65,179,800 65,179,800 1,303,600 24 tháng
1230 Levothyroxin (muối natri) 26,182,000 26,182,000 523,600 24 tháng
1231 Propylthiouracil (PTU) 429,975,000 429,975,000 8,599,500 24 tháng
1232 Thiamazol 386,400,000 386,400,000 7,728,000 24 tháng
1233 Thiamazol 582,195,600 582,195,600 11,643,900 24 tháng
1234 Thiamazol 434,700,000 434,700,000 8,694,000 24 tháng
1235 Desmopressin 531,192,000 531,192,000 10,623,800 24 tháng
1236 Immune globulin 1,190,000,000 1,190,000,000 23,800,000 24 tháng
1237 Immune globulin 3,813,500,000 3,813,500,000 76,270,000 24 tháng
1238 Immune globulin 200,000,000 200,000,000 4,000,000 24 tháng
1239 Immune globulin 2,067,000,000 2,067,000,000 41,340,000 24 tháng
1240 Huyết thanh kháng uốn ván 366,313,500 366,313,500 7,326,300 24 tháng
1241 Baclofen 153,700,000 153,700,000 3,074,000 24 tháng
1242 Baclofen 1,110,000,000 1,110,000,000 22,200,000 24 tháng
1243 Baclofen 35,000,000 35,000,000 700,000 24 tháng
1244 Botulinum toxin 331,396,000 331,396,000 6,627,900 24 tháng
1245 Eperison 904,638,000 904,638,000 18,092,800 24 tháng
1246 Pyridostigmin bromid 90,000,000 90,000,000 1,800,000 24 tháng
1247 Pyridostigmin bromid 289,800,000 289,800,000 5,796,000 24 tháng
1248 Tizanidin hydroclorid 682,500,000 682,500,000 13,650,000 24 tháng
1249 Tizanidin hydroclorid 2,954,250,000 2,954,250,000 59,085,000 24 tháng
1250 Tizanidin hydroclorid 1,354,416,000 1,354,416,000 27,088,300 24 tháng
1251 Tizanidin hydroclorid 584,640,000 584,640,000 11,692,800 24 tháng
1252 Thiocolchicosid 839,190,000 839,190,000 16,783,800 24 tháng
1253 Thiocolchicosid 154,345,000 154,345,000 3,086,900 24 tháng
1254 Thiocolchicosid 687,000,000 687,000,000 13,740,000 24 tháng
1255 Tolperison 29,300,000 29,300,000 586,000 24 tháng
1256 Tolperison 65,236,500 65,236,500 1,304,700 24 tháng
1257 Acetazolamid 243,000,000 243,000,000 4,860,000 24 tháng
1258 Bimatoprost 504,158,000 504,158,000 10,083,200 24 tháng
1259 Brinzolamid 707,202,000 707,202,000 14,144,000 24 tháng
1260 Brinzolamid + Timolol 1,224,552,000 1,224,552,000 24,491,000 24 tháng
1261 Carbomer 28,000,000 28,000,000 560,000 24 tháng
1262 Fluorometholon 97,650,000 97,650,000 1,953,000 24 tháng
1263 Fluorometholon 435,708,000 435,708,000 8,714,200 24 tháng
1264 Fluorometholon 118,800,000 118,800,000 2,376,000 24 tháng
1265 Fluorometholon 11,000,000 11,000,000 220,000 24 tháng
1266 Hydroxypropylmethylcellulose 537,000,000 537,000,000 10,740,000 24 tháng
1267 Indomethacin 761,600,000 761,600,000 15,232,000 24 tháng
1268 Kali iodid + natri iodid 846,245,400 846,245,400 16,924,900 24 tháng
1269 Kali iodid + natri iodid 594,738,900 594,738,900 11,894,800 24 tháng
1270 Loteprednol etabonat 263,400,000 263,400,000 5,268,000 24 tháng
1271 Moxifloxacin + dexamethason 526,050,000 526,050,000 10,521,000 24 tháng
1272 Moxifloxacin + dexamethason 560,000,000 560,000,000 11,200,000 24 tháng
1273 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) 1,282,040,000 1,282,040,000 25,640,800 24 tháng
1274 Natri Clorid 281,753,000 281,753,000 5,635,100 24 tháng
1275 Natri Clorid 227,543,000 227,543,000 4,550,900 24 tháng
1276 Natri Clorid 91,800,000 91,800,000 1,836,000 24 tháng
1277 Natri diquafosol 1,167,075,000 1,167,075,000 23,341,500 24 tháng
1278 Natri hyaluronat 410,400,000 410,400,000 8,208,000 24 tháng
1279 Natri hyaluronat 2,101,680,000 2,101,680,000 42,033,600 24 tháng
1280 Natri hyaluronat 38,850,000 38,850,000 777,000 24 tháng
1281 Natri hyaluronat 242,400,000 242,400,000 4,848,000 24 tháng
1282 Natri hyaluronat 64,000,000 64,000,000 1,280,000 24 tháng
1283 Natri hyaluronat 618,240,000 618,240,000 12,364,800 24 tháng
1284 Natri hyaluronat 185,500,000 185,500,000 3,710,000 24 tháng
1285 Natri hyaluronat 662,500,000 662,500,000 13,250,000 24 tháng
1286 Olopatadin hydroclorid 17,600,000 17,600,000 352,000 24 tháng
1287 Polyethylen glycol + propylen glycol 3,388,644,000 3,388,644,000 67,772,900 24 tháng
1288 Polyethylen glycol + propylen glycol 643,070,000 643,070,000 12,861,400 24 tháng
1289 Tafluprost 484,702,020 484,702,020 9,694,000 24 tháng
1290 Tafluprost 130,900,000 130,900,000 2,618,000 24 tháng
1291 Tetracain 44,594,550 44,594,550 891,900 24 tháng
1292 Timolol 84,400,000 84,400,000 1,688,000 24 tháng
1293 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 153,900,000 153,900,000 3,078,000 24 tháng
1294 Betahistin 273,273,600 273,273,600 5,465,500 24 tháng
1295 Betahistin 1,221,620,000 1,221,620,000 24,432,400 24 tháng
1296 Betahistin 462,055,000 462,055,000 9,241,100 24 tháng
1297 Betahistin 376,125,000 376,125,000 7,522,500 24 tháng
1298 Betahistin 272,223,000 272,223,000 5,444,500 24 tháng
1299 Betahistin 24,000,000 24,000,000 480,000 24 tháng
1300 Betahistin 199,434,400 199,434,400 3,988,700 24 tháng
1301 Fluticason furoat 126,420,000 126,420,000 2,528,400 24 tháng
1302 Fluticason propionat 540,000,000 540,000,000 10,800,000 24 tháng
1303 Fluticason propionat 303,248,300 303,248,300 6,065,000 24 tháng
1304 Fluticason propionat 6,757,000 6,757,000 135,100 24 tháng
1305 Fluticason propionat 297,028,980 297,028,980 5,940,600 24 tháng
1306 Fluticason propionat 1,680,000,000 1,680,000,000 33,600,000 24 tháng
1307 Naphazolin 29,400,000 29,400,000 588,000 24 tháng
1308 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 28,800,000 28,800,000 576,000 24 tháng
1309 Xylometazolin 58,990,000 58,990,000 1,179,800 24 tháng
1310 Xylometazolin 9,241,575 9,241,575 184,800 24 tháng
1311 Carbetocin 2,029,983,600 2,029,983,600 40,599,700 24 tháng
1312 Carbetocin 900,900,000 900,900,000 18,018,000 24 tháng
1313 Dinoproston 859,740,000 859,740,000 17,194,800 24 tháng
1314 Methyl ergometrin maleat 65,835,000 65,835,000 1,316,700 24 tháng
1315 Methyl ergometrin maleat 142,506,000 142,506,000 2,850,100 24 tháng
1316 Methyl ergometrin maleat 197,897,000 197,897,000 3,957,900 24 tháng
1317 Oxytocin 1,297,800 1,297,800 26,000 24 tháng
1318 Oxytocin 1,568,391,300 1,568,391,300 31,367,800 24 tháng
1319 Oxytocin 762,160,000 762,160,000 15,243,200 24 tháng
1320 Misoprostol 357,600,000 357,600,000 7,152,000 24 tháng
1321 Misoprostol 100,938,500 100,938,500 2,018,800 24 tháng
1322 Atosiban 1,190,671,900 1,190,671,900 23,813,400 24 tháng
1323 Salbutamol sulfat 4,470,000 4,470,000 89,400 24 tháng
1324 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) 3,639,562,500 3,639,562,500 72,791,300 24 tháng
1325 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) 6,938,400,000 6,938,400,000 138,768,000 24 tháng
1326 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 1,608,000,000 1,608,000,000 32,160,000 24 tháng
1327 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 1,365,000,000 1,365,000,000 27,300,000 24 tháng
1328 Diazepam 189,882,000 189,882,000 3,797,600 24 tháng
1329 Diazepam 26,862,080 26,862,080 537,200 24 tháng
1330 Diazepam 102,223,800 102,223,800 2,044,500 24 tháng
1331 Diazepam 31,747,200 31,747,200 634,900 24 tháng
1332 Etifoxin chlohydrat 488,400,000 488,400,000 9,768,000 24 tháng
1333 Rotundin 970,019,600 970,019,600 19,400,400 24 tháng
1334 Rotundin 1,630,720,000 1,630,720,000 32,614,400 24 tháng
1335 Amisulprid 886,800,000 886,800,000 17,736,000 24 tháng
1336 Amisulprid 4,900,000 4,900,000 98,000 24 tháng
1337 Clorpromazin 56,700,000 56,700,000 1,134,000 24 tháng
1338 Donepezil 273,000,000 273,000,000 5,460,000 24 tháng
1339 Haloperidol 27,300,000 27,300,000 546,000 24 tháng
1340 Haloperidol 13,545,000 13,545,000 270,900 24 tháng
1341 Levomepromazin 10,920,000 10,920,000 218,400 24 tháng
1342 Levomepromazin 54,000,000 54,000,000 1,080,000 24 tháng
1343 Levosulpirid 227,430,000 227,430,000 4,548,600 24 tháng
1344 Meclophenoxat 5,800,000 5,800,000 116,000 24 tháng
1345 Olanzapin 445,434,000 445,434,000 8,908,700 24 tháng
1346 Olanzapin 105,225,000 105,225,000 2,104,500 24 tháng
1347 Risperidon 310,050,000 310,050,000 6,201,000 24 tháng
1348 Risperidon 1,680,000,000 1,680,000,000 33,600,000 24 tháng
1349 Risperidon 2,308,500,000 2,308,500,000 46,170,000 24 tháng
1350 Sulpirid 27,000,000 27,000,000 540,000 24 tháng
1351 Sulpirid 171,895,500 171,895,500 3,437,900 24 tháng
1352 Tofisopam 496,000,000 496,000,000 9,920,000 24 tháng
1353 Amitriptylin hydroclorid 90,750,000 90,750,000 1,815,000 24 tháng
1354 Amitriptylin hydroclorid 149,100,000 149,100,000 2,982,000 24 tháng
1355 Amitriptylin hydroclorid 228,970,500 228,970,500 4,579,400 24 tháng
1356 Fluoxetin 240,900,000 240,900,000 4,818,000 24 tháng
1357 Fluvoxamin 131,400,000 131,400,000 2,628,000 24 tháng
1358 Mirtazapin 33,075,000 33,075,000 661,500 24 tháng
1359 Paroxetin 112,800,000 112,800,000 2,256,000 24 tháng
1360 Sertralin 652,000,000 652,000,000 13,040,000 24 tháng
1361 Sertralin 23,540,000 23,540,000 470,800 24 tháng
1362 Sertralin 980,000,000 980,000,000 19,600,000 24 tháng
1363 Sertralin 325,000,000 325,000,000 6,500,000 24 tháng
1364 Tianeptin 306,800,000 306,800,000 6,136,000 24 tháng
1365 Venlafaxin 195,000,000 195,000,000 3,900,000 24 tháng
1366 Venlafaxin 1,680,000,000 1,680,000,000 33,600,000 24 tháng
1367 Acetyl leucin 444,000,000 444,000,000 8,880,000 24 tháng
1368 Acetyl leucin 502,887,000 502,887,000 10,057,700 24 tháng
1369 Acetyl leucin 788,014,500 788,014,500 15,760,300 24 tháng
1370 Acetyl leucin 564,154,500 564,154,500 11,283,100 24 tháng
1371 Peptid (Cerebrolysin concentrate) 2,170,602,000 2,170,602,000 43,412,000 24 tháng
1372 Citicolin 1,755,705,000 1,755,705,000 35,114,100 24 tháng
1373 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 2,328,456,000 2,328,456,000 46,569,100 24 tháng
1374 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 1,024,800,000 1,024,800,000 20,496,000 24 tháng
1375 Ginkgo biloba 78,000,000 78,000,000 1,560,000 24 tháng
1376 Ginkgo biloba 156,807,000 156,807,000 3,136,100 24 tháng
1377 Mecobalamin 65,000,000 65,000,000 1,300,000 24 tháng
1378 Mecobalamin 360,000,000 360,000,000 7,200,000 24 tháng
1379 Mecobalamin 70,550,000 70,550,000 1,411,000 24 tháng
1380 Piracetam 1,618,485,000 1,618,485,000 32,369,700 24 tháng
1381 Piracetam 20,832,000 20,832,000 416,600 24 tháng
1382 Piracetam 4,357,500 4,357,500 87,200 24 tháng
1383 Piracetam 1,814,080,000 1,814,080,000 36,281,600 24 tháng
1384 Piracetam 2,376,435,600 2,376,435,600 47,528,700 24 tháng
1385 Piracetam 72,000,000 72,000,000 1,440,000 24 tháng
1386 Piracetam 1,874,611,200 1,874,611,200 37,492,200 24 tháng
1387 Piracetam 3,048,000,000 3,048,000,000 60,960,000 24 tháng
1388 Vinpocetin 23,280,000 23,280,000 465,600 24 tháng
1389 Vinpocetin 157,500,000 157,500,000 3,150,000 24 tháng
1390 Aminophylin 290,480,000 290,480,000 5,809,600 24 tháng
1391 Bambuterol 196,308,000 196,308,000 3,926,200 24 tháng
1392 Bambuterol 260,445,000 260,445,000 5,208,900 24 tháng
1393 Bambuterol 662,340,000 662,340,000 13,246,800 24 tháng
1394 Budesonid 677,500,000 677,500,000 13,550,000 24 tháng
1395 Budesonid 2,677,395,000 2,677,395,000 53,547,900 24 tháng
1396 Budesonid 637,747,400 637,747,400 12,754,900 24 tháng
1397 Budesonid 1,701,000,000 1,701,000,000 34,020,000 24 tháng
1398 Budesonid + formoterol 3,773,847,000 3,773,847,000 75,476,900 24 tháng
1399 Budesonid + formoterol 3,122,196,000 3,122,196,000 62,443,900 24 tháng
1400 Fenoterol + ipratropium 2,063,331,000 2,063,331,000 41,266,600 24 tháng
1401 Fenoterol + ipratropium 1,434,644,700 1,434,644,700 28,692,900 24 tháng
1402 Fenoterol + ipratropium 6,293,281,880 6,293,281,880 125,865,600 24 tháng
1403 Natri montelukast 1,423,400,000 1,423,400,000 28,468,000 24 tháng
1404 Natri montelukast 32,800,000 32,800,000 656,000 24 tháng
1405 Natri montelukast 397,397,000 397,397,000 7,947,900 24 tháng
1406 Natri montelukast 343,910,000 343,910,000 6,878,200 24 tháng
1407 Natri montelukast 116,400,000 116,400,000 2,328,000 24 tháng
1408 Natri montelukast 472,596,600 472,596,600 9,451,900 24 tháng
1409 Natri montelukast 272,391,000 272,391,000 5,447,800 24 tháng
1410 Salbutamol sulfat 967,164,000 967,164,000 19,343,300 24 tháng
1411 Salbutamol sulfat 1,655,555,250 1,655,555,250 33,111,100 24 tháng
1412 Salbutamol sulfat 494,361,000 494,361,000 9,887,200 24 tháng
1413 Salbutamol sulfat 304,290,000 304,290,000 6,085,800 24 tháng
1414 Salbutamol sulfat 653,280,600 653,280,600 13,065,600 24 tháng
1415 Salbutamol sulfat 379,080,000 379,080,000 7,581,600 24 tháng
1416 Salbutamol sulfat 207,000,000 207,000,000 4,140,000 24 tháng
1417 Salbutamol sulfat 444,000,000 444,000,000 8,880,000 24 tháng
1418 Salbutamol sulfat 123,504,150 123,504,150 2,470,100 24 tháng
1419 Salbutamol sulfat 425,650,000 425,650,000 8,513,000 24 tháng
1420 Salbutamol sulfat 315,000,000 315,000,000 6,300,000 24 tháng
1421 Salbutamol sulfat 220,800,000 220,800,000 4,416,000 24 tháng
1422 Salbutamol + ipratropium 947,520,000 947,520,000 18,950,400 24 tháng
1423 Salbutamol + ipratropium 6,288,631,020 6,288,631,020 125,772,600 24 tháng
1424 Salbutamol + ipratropium 1,414,512,000 1,414,512,000 28,290,200 24 tháng
1425 Salbutamol + ipratropium 1,336,860,000 1,336,860,000 26,737,200 24 tháng
1426 Salmeterol + fluticason propionat 422,409,610 422,409,610 8,448,200 24 tháng
1427 Salmeterol + fluticason propionat 1,141,279,800 1,141,279,800 22,825,600 24 tháng
1428 Salmeterol + fluticason propionat 8,804,329,400 8,804,329,400 176,086,600 24 tháng
1429 Salmeterol + fluticason propionat 1,930,220,000 1,930,220,000 38,604,400 24 tháng
1430 Salmeterol + fluticason propionat 842,922,990 842,922,990 16,858,500 24 tháng
1431 Terbutalin 227,810,000 227,810,000 4,556,200 24 tháng
1432 Terbutalin 71,804,250 71,804,250 1,436,100 24 tháng
1433 Terbutalin 22,942,500 22,942,500 458,900 24 tháng
1434 Tiotropium 201,120,948 201,120,948 4,022,400 24 tháng
1435 Ambroxol 243,600,000 243,600,000 4,872,000 24 tháng
1436 Ambroxol 3,145,200 3,145,200 62,900 24 tháng
1437 Ambroxol 908,320,000 908,320,000 18,166,400 24 tháng
1438 Ambroxol 305,520,000 305,520,000 6,110,400 24 tháng
1439 Ambroxol 89,000,000 89,000,000 1,780,000 24 tháng
1440 Ambroxol 600,000,000 600,000,000 12,000,000 24 tháng
1441 Bromhexin hydroclorid 83,160,000 83,160,000 1,663,200 24 tháng
1442 Bromhexin hydroclorid 29,925,000 29,925,000 598,500 24 tháng
1443 Bromhexin hydroclorid 53,265,000 53,265,000 1,065,300 24 tháng
1444 Bromhexin hydroclorid 155,820,000 155,820,000 3,116,400 24 tháng
1445 Bromhexin hydroclorid 35,280,000 35,280,000 705,600 24 tháng
1446 Bromhexin hydroclorid 258,275,000 258,275,000 5,165,500 24 tháng
1447 Bromhexin hydroclorid 2,729,160,000 2,729,160,000 54,583,200 24 tháng
1448 Bromhexin hydroclorid 421,498,350 421,498,350 8,430,000 24 tháng
1449 Carbocistein 105,000,000 105,000,000 2,100,000 24 tháng
1450 Carbocistein 4,410,000 4,410,000 88,200 24 tháng
1451 Carbocistein 74,550,000 74,550,000 1,491,000 24 tháng
1452 Carbocistein 772,800,000 772,800,000 15,456,000 24 tháng
1453 Carbocistein 15,000,000 15,000,000 300,000 24 tháng
1454 Carbocistein 573,500,000 573,500,000 11,470,000 24 tháng
1455 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 107,550,000 107,550,000 2,151,000 24 tháng
1456 Codein + terpin hydrat 419,520,000 419,520,000 8,390,400 24 tháng
1457 Codein + terpin hydrat 83,076,400 83,076,400 1,661,500 24 tháng
1458 Dextromethorphan 175,500,000 175,500,000 3,510,000 24 tháng
1459 Dextromethorphan 652,021,500 652,021,500 13,040,400 24 tháng
1460 Eprazinon 42,085,000 42,085,000 841,700 24 tháng
1461 Eprazinon 367,313,900 367,313,900 7,346,300 24 tháng
1462 N-acetylcystein 192,838,800 192,838,800 3,856,800 24 tháng
1463 N-acetylcystein 64,600,000 64,600,000 1,292,000 24 tháng
1464 N-acetylcystein 503,504,400 503,504,400 10,070,100 24 tháng
1465 N-acetylcystein 422,690,000 422,690,000 8,453,800 24 tháng
1466 N-acetylcystein 62,475,000 62,475,000 1,249,500 24 tháng
1467 Cafein citrat 88,200,000 88,200,000 1,764,000 24 tháng
1468 Mometason furoat 154,700,000 154,700,000 3,094,000 24 tháng
1469 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 1,566,880,000 1,566,880,000 31,337,600 24 tháng
1470 Kali clorid 166,500,000 166,500,000 3,330,000 24 tháng
1471 Kali clorid 388,741,000 388,741,000 7,774,800 24 tháng
1472 Kali clorid 623,280,000 623,280,000 12,465,600 24 tháng
1473 Kali clorid 690,480,000 690,480,000 13,809,600 24 tháng
1474 Magnesi aspartat + kali aspartat 154,770,000 154,770,000 3,095,400 24 tháng
1475 Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 453,376,000 453,376,000 9,067,500 24 tháng
1476 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 1,305,612,000 1,305,612,000 26,112,200 24 tháng
1477 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 1,007,875,000 1,007,875,000 20,157,500 24 tháng
1478 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 930,410,000 930,410,000 18,608,200 24 tháng
1479 Acid amin* 2,356,200,000 2,356,200,000 47,124,000 24 tháng
1480 Acid amin* 1,015,200,000 1,015,200,000 20,304,000 24 tháng
1481 Acid amin* 305,413,500 305,413,500 6,108,300 24 tháng
1482 Acid amin* 677,075,000 677,075,000 13,541,500 24 tháng
1483 Acid amin* 186,375,000 186,375,000 3,727,500 24 tháng
1484 Acid amin* 100,200,000 100,200,000 2,004,000 24 tháng
1485 Acid amin* 585,940,320 585,940,320 11,718,800 24 tháng
1486 Acid amin* 786,900,000 786,900,000 15,738,000 24 tháng
1487 Acid amin* 212,800,000 212,800,000 4,256,000 24 tháng
1488 Acid amin* 989,000,000 989,000,000 19,780,000 24 tháng
1489 Acid amin* 1,472,000,000 1,472,000,000 29,440,000 24 tháng
1490 Acid amin* 384,800,000 384,800,000 7,696,000 24 tháng
1491 Acid amin* 209,100,000 209,100,000 4,182,000 24 tháng
1492 Acid amin* 375,150,000 375,150,000 7,503,000 24 tháng
1493 Acid amin* 6,350,000 6,350,000 127,000 24 tháng
1494 Acid amin + điện giải (*) 1,541,890,350 1,541,890,350 30,837,800 24 tháng
1495 Acid amin + điện giải (*) 285,840,000 285,840,000 5,716,800 24 tháng
1496 Acid amin + glucose + điện giải (*) 3,191,600,000 3,191,600,000 63,832,000 24 tháng
1497 Acid amin + glucose + lipid (*) 252,000,000 252,000,000 5,040,000 24 tháng
1498 Acid amin + glucose + lipid (*) 645,750,000 645,750,000 12,915,000 24 tháng
1499 Acid amin + glucose + lipid (*) 590,000,000 590,000,000 11,800,000 24 tháng
1500 Acid amin + glucose + lipid (*) 56,000,000 56,000,000 1,120,000 24 tháng
1501 Calci clorid 27,519,500 27,519,500 550,400 24 tháng
1502 Glucose 255,717,000 255,717,000 5,114,300 24 tháng
1503 Glucose 377,730,000 377,730,000 7,554,600 24 tháng
1504 Glucose 1,029,672,000 1,029,672,000 20,593,400 24 tháng
1505 Glucose 349,512,600 349,512,600 6,990,300 24 tháng
1506 Glucose 108,435,600 108,435,600 2,168,700 24 tháng
1507 Glucose 10,070,000 10,070,000 201,400 24 tháng
1508 Glucose 1,093,000,000 1,093,000,000 21,860,000 24 tháng
1509 Glucose 1,757,944,125 1,757,944,125 35,158,900 24 tháng
1510 Kali clorid 251,075,000 251,075,000 5,021,500 24 tháng
1511 Kali clorid 73,660,000 73,660,000 1,473,200 24 tháng
1512 Magnesi sulfat 104,704,500 104,704,500 2,094,100 24 tháng
1513 Manitol 133,358,400 133,358,400 2,667,200 24 tháng
1514 Manitol 66,885,000 66,885,000 1,337,700 24 tháng
1515 Natri clorid 61,920,000 61,920,000 1,238,400 24 tháng
1516 Natri clorid 661,504,000 661,504,000 13,230,100 24 tháng
1517 Natri clorid 6,145,643,700 6,145,643,700 122,912,900 24 tháng
1518 Natri clorid 6,147,812,500 6,147,812,500 122,956,300 24 tháng
1519 Natri clorid 7,823,400,000 7,823,400,000 156,468,000 24 tháng
1520 Natri clorid 13,194,657,000 13,194,657,000 263,893,100 24 tháng
1521 Natri clorid 226,863,000 226,863,000 4,537,300 24 tháng
1522 Nhũ dịch lipid 1,068,705,000 1,068,705,000 21,374,100 24 tháng
1523 Nhũ dịch lipid 275,120,000 275,120,000 5,502,400 24 tháng
1524 Nhũ dịch lipid 1,996,500,000 1,996,500,000 39,930,000 24 tháng
1525 Nhũ dịch lipid 3,564,150,000 3,564,150,000 71,283,000 24 tháng
1526 Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose 91,800,000 91,800,000 1,836,000 24 tháng
1527 Ringerfundin 77,805,000 77,805,000 1,556,100 24 tháng
1528 Ringer acetat 1,422,400,000 1,422,400,000 28,448,000 24 tháng
1529 Ringer lactat 1,432,567,500 1,432,567,500 28,651,400 24 tháng
1530 Ringer lactat 3,112,408,200 3,112,408,200 62,248,200 24 tháng
1531 Nước cất pha tiêm 242,885,500 242,885,500 4,857,700 24 tháng
1532 Nước cất pha tiêm 1,369,506,600 1,369,506,600 27,390,100 24 tháng
1533 Nước cất pha tiêm 1,039,739,565 1,039,739,565 20,794,800 24 tháng
1534 Nước cất pha tiêm 1,229,960,000 1,229,960,000 24,599,200 24 tháng
1535 Calci carbonat 25,680,000 25,680,000 513,600 24 tháng
1536 Calci carbonat + calci gluconolactat 1,044,225,000 1,044,225,000 20,884,500 24 tháng
1537 Calci carbonat + calci gluconolactat 1,325,773,050 1,325,773,050 26,515,500 24 tháng
1538 Calci carbonat + calci gluconolactat 1,723,225,000 1,723,225,000 34,464,500 24 tháng
1539 Calci carbonat + calci gluconolactat 502,200,000 502,200,000 10,044,000 24 tháng
1540 Calci carbonat + vitamin D3 140,000,000 140,000,000 2,800,000 24 tháng
1541 Calci carbonat + vitamin D3 1,802,385,000 1,802,385,000 36,047,700 24 tháng
1542 Calci carbonat + vitamin D3 565,343,100 565,343,100 11,306,900 24 tháng
1543 Calci carbonat + vitamin D3 843,570,000 843,570,000 16,871,400 24 tháng
1544 Calci carbonat + vitamin D3 2,252,040,000 2,252,040,000 45,040,800 24 tháng
1545 Calci lactat 342,000,000 342,000,000 6,840,000 24 tháng
1546 Calci lactat 398,160,000 398,160,000 7,963,200 24 tháng
1547 Calci lactat 772,000,000 772,000,000 15,440,000 24 tháng
1548 Calci lactat 120,400,000 120,400,000 2,408,000 24 tháng
1549 Calci lactat 1,347,948,000 1,347,948,000 26,959,000 24 tháng
1550 Calci lactat 135,600,000 135,600,000 2,712,000 24 tháng
1551 Calci glucoheptonate + vitamin D3 605,379,450 605,379,450 12,107,600 24 tháng
1552 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat 1,086,844,500 1,086,844,500 21,736,900 24 tháng
1553 Calcitriol 199,920,000 199,920,000 3,998,400 24 tháng
1554 Calcitriol 144,100,000 144,100,000 2,882,000 24 tháng
1555 Calcitriol 92,568,000 92,568,000 1,851,400 24 tháng
1556 Dibencozid 105,000,000 105,000,000 2,100,000 24 tháng
1557 Lysin + Vitamin + Khoáng chất 22,500,000 22,500,000 450,000 24 tháng
1558 Lysin + Vitamin + Khoáng chất 107,300,000 107,300,000 2,146,000 24 tháng
1559 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 434,700,000 434,700,000 8,694,000 24 tháng
1560 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 241,920,000 241,920,000 4,838,400 24 tháng
1561 Tricalcium phosphat 129,150,000 129,150,000 2,583,000 24 tháng
1562 Vitamin A 385,898,800 385,898,800 7,718,000 24 tháng
1563 Vitamin A + D2 144,612,500 144,612,500 2,892,300 24 tháng
1564 Vitamin A + D3 288,897,700 288,897,700 5,778,000 24 tháng
1565 Vitamin B1 370,890,000 370,890,000 7,417,800 24 tháng
1566 Vitamin B1 14,022,000 14,022,000 280,400 24 tháng
1567 Vitamin B1 + B6 + B12 1,523,405,000 1,523,405,000 30,468,100 24 tháng
1568 Vitamin B1 + B6 + B12 1,264,830,000 1,264,830,000 25,296,600 24 tháng
1569 Vitamin B1 + B6 + B12 734,800,000 734,800,000 14,696,000 24 tháng
1570 Vitamin B1 + B6 + B12 106,560,000 106,560,000 2,131,200 24 tháng
1571 Vitamin B1 + B6 + B12 633,603,600 633,603,600 12,672,100 24 tháng
1572 Vitamin B1 + B6 + B12 2,091,500,000 2,091,500,000 41,830,000 24 tháng
1573 Vitamin B1 + B6 + B12 1,306,600,000 1,306,600,000 26,132,000 24 tháng
1574 Vitamin B1 + B6 + B12 1,323,882,000 1,323,882,000 26,477,600 24 tháng
1575 Vitamin B1 + B6 + B12 2,077,200,000 2,077,200,000 41,544,000 24 tháng
1576 Vitamin B1 + B6 + B12 300,756,000 300,756,000 6,015,100 24 tháng
1577 Vitamin B6 29,200,000 29,200,000 584,000 24 tháng
1578 Vitamin B6 316,218,000 316,218,000 6,324,400 24 tháng
1579 Vitamin B6 + magnesi lactat 1,015,820,000 1,015,820,000 20,316,400 24 tháng
1580 Vitamin B6 + magnesi lactat 622,925,100 622,925,100 12,458,500 24 tháng
1581 Vitamin B6 + magnesi lactat 317,856,000 317,856,000 6,357,100 24 tháng
1582 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin) 6,422,000 6,422,000 128,400 24 tháng
1583 Vitamin C 573,610,000 573,610,000 11,472,200 24 tháng
1584 Vitamin C 119,460,600 119,460,600 2,389,200 24 tháng
1585 Vitamin C 20,748,000 20,748,000 415,000 24 tháng
1586 Vitamin C 624,849,750 624,849,750 12,497,000 24 tháng
1587 Vitamin C 319,680,000 319,680,000 6,393,600 24 tháng
1588 Vitamin C 32,234,400 32,234,400 644,700 24 tháng
1589 Vitamin C 310,739,000 310,739,000 6,214,800 24 tháng
1590 Vitamin C 176,992,400 176,992,400 3,539,800 24 tháng
1591 Vitamin D3 352,160,000 352,160,000 7,043,200 24 tháng
1592 Vitamin D3 633,975,000 633,975,000 12,679,500 24 tháng
1593 Vitamin E 868,400,000 868,400,000 17,368,000 24 tháng
1594 Vitamin E 452,650,000 452,650,000 9,053,000 24 tháng
1595 Vitamin PP 180,672,000 180,672,000 3,613,400 24 tháng
1596 Cồn 90° 491,400,000 491,400,000 9,828,000 24 tháng
1597 Húng chanh, Núc nác, Cineol. 774,007,500 774,007,500 15,480,200 24 tháng
1598 Húng chanh, Núc nác, Cineol. 1,621,620,000 1,621,620,000 32,432,400 24 tháng
1599 Húng chanh, Núc nác, Cineol. 7,587,117,300 7,587,117,300 151,742,300 24 tháng
1600 Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol. 508,200,000 508,200,000 10,164,000 24 tháng
1601 Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol. 1,184,343,300 1,184,343,300 23,686,900 24 tháng
1602 Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. 6,115,032,000 6,115,032,000 122,300,600 24 tháng
1603 Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. 1,904,364,000 1,904,364,000 38,087,300 24 tháng
1604 Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. 788,000,000 788,000,000 15,760,000 24 tháng
1605 Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng). 930,000,000 930,000,000 18,600,000 24 tháng
1606 Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng). 2,286,000,000 2,286,000,000 45,720,000 24 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 51,292,800
Dự toán (VND) 51,292,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,025,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 173,866,896
Dự toán (VND) 173,866,896
Số tiền bảo đảm (VND) 3,477,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bupivacain hydroclorid
Giá từng phần lô 33,345,000
Dự toán (VND) 33,345,000
Số tiền bảo đảm (VND) 666,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bupivacain hydroclorid
Giá từng phần lô 579,820,320
Dự toán (VND) 579,820,320
Số tiền bảo đảm (VND) 11,596,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bupivacain hydroclorid
Giá từng phần lô 23,595,000
Dự toán (VND) 23,595,000
Số tiền bảo đảm (VND) 471,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bupivacain hydroclorid
Giá từng phần lô 594,615,000
Dự toán (VND) 594,615,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,892,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bupivacain hydroclorid
Giá từng phần lô 13,419,000
Dự toán (VND) 13,419,000
Số tiền bảo đảm (VND) 268,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bupivacain hydroclorid
Giá từng phần lô 55,384,000
Dự toán (VND) 55,384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,107,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Desfluran
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Dự toán (VND) 1,080,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Etomidat
Giá từng phần lô 207,600,000
Dự toán (VND) 207,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,152,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 133,200,000
Dự toán (VND) 133,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,664,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 53,550,000
Dự toán (VND) 53,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,071,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 734,963,460
Dự toán (VND) 734,963,460
Số tiền bảo đảm (VND) 14,699,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 40,426,890
Dự toán (VND) 40,426,890
Số tiền bảo đảm (VND) 808,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 381,183,040
Dự toán (VND) 381,183,040
Số tiền bảo đảm (VND) 7,623,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Isofluran
Giá từng phần lô 183,960,000
Dự toán (VND) 183,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,679,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Isofluran
Giá từng phần lô 779,760,000
Dự toán (VND) 779,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,595,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ketamin
Giá từng phần lô 38,608,000
Dự toán (VND) 38,608,000
Số tiền bảo đảm (VND) 772,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lidocain hydroclodrid
Giá từng phần lô 111,300,000
Dự toán (VND) 111,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,226,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lidocain hydroclodrid
Giá từng phần lô 174,302,100
Dự toán (VND) 174,302,100
Số tiền bảo đảm (VND) 3,486,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lidocain hydroclodrid
Giá từng phần lô 296,100,000
Dự toán (VND) 296,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,922,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lidocain hydroclodrid
Giá từng phần lô 131,636,400
Dự toán (VND) 131,636,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,632,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lidocain hydroclodrid
Giá từng phần lô 241,081,600
Dự toán (VND) 241,081,600
Số tiền bảo đảm (VND) 4,821,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Giá từng phần lô 2,174,720,000
Dự toán (VND) 2,174,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,494,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lidocain + prilocain
Giá từng phần lô 133,632,000
Dự toán (VND) 133,632,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,672,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 1,533,490,000
Dự toán (VND) 1,533,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,669,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 624,645,000
Dự toán (VND) 624,645,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,492,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 758,079,000
Dự toán (VND) 758,079,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,161,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Pethidin
Giá từng phần lô 54,360,000
Dự toán (VND) 54,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,087,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Procain hydroclorid
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Proparacain hydroclorid
Giá từng phần lô 47,256,000
Dự toán (VND) 47,256,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 856,035,000
Dự toán (VND) 856,035,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,120,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 466,140,950
Dự toán (VND) 466,140,950
Số tiền bảo đảm (VND) 9,322,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sevofluran
Giá từng phần lô 6,569,880,000
Dự toán (VND) 6,569,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 131,397,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sevofluran
Giá từng phần lô 2,154,040,000
Dự toán (VND) 2,154,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,080,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sufentanil
Giá từng phần lô 372,240,000
Dự toán (VND) 372,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,444,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Atracurium besylat
Giá từng phần lô 272,492,130
Dự toán (VND) 272,492,130
Số tiền bảo đảm (VND) 5,449,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Atracurium besylat
Giá từng phần lô 20,553,260
Dự toán (VND) 20,553,260
Số tiền bảo đảm (VND) 411,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Giá từng phần lô 208,640,000
Dự toán (VND) 208,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,172,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Giá từng phần lô 234,848,250
Dự toán (VND) 234,848,250
Số tiền bảo đảm (VND) 4,697,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Rocuronium bromid
Giá từng phần lô 1,045,475,000
Dự toán (VND) 1,045,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,909,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Rocuronium bromid
Giá từng phần lô 570,227,040
Dự toán (VND) 570,227,040
Số tiền bảo đảm (VND) 11,404,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Suxamethonium clorid
Giá từng phần lô 208,063,140
Dự toán (VND) 208,063,140
Số tiền bảo đảm (VND) 4,161,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 324,000,000
Dự toán (VND) 324,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,480,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 1,755,663,000
Dự toán (VND) 1,755,663,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,113,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 529,184,000
Dự toán (VND) 529,184,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,583,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 3,943,200,000
Dự toán (VND) 3,943,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,864,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dexibuprofen
Giá từng phần lô 441,000,000
Dự toán (VND) 441,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,820,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dexibuprofen
Giá từng phần lô 357,120,000
Dự toán (VND) 357,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,142,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dexibuprofen
Giá từng phần lô 693,000,000
Dự toán (VND) 693,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,860,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 94,170,000
Dự toán (VND) 94,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,883,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 382,500,000
Dự toán (VND) 382,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,650,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 265,650,000
Dự toán (VND) 265,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,313,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 480,016,000
Dự toán (VND) 480,016,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,600,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 309,400,000
Dự toán (VND) 309,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,188,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 717,220,200
Dự toán (VND) 717,220,200
Số tiền bảo đảm (VND) 14,344,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 39,950,000
Dự toán (VND) 39,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 799,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Etodolac
Giá từng phần lô 1,819,440,000
Dự toán (VND) 1,819,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,388,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Etodolac
Giá từng phần lô 70,500,000
Dự toán (VND) 70,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,410,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Etodolac
Giá từng phần lô 1,254,960,000
Dự toán (VND) 1,254,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,099,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Etodolac
Giá từng phần lô 218,000,000
Dự toán (VND) 218,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,360,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Etoricoxib
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 480,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Etoricoxib
Giá từng phần lô 694,575,000
Dự toán (VND) 694,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,891,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Etoricoxib
Giá từng phần lô 9,996,000
Dự toán (VND) 9,996,000
Số tiền bảo đảm (VND) 199,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Etoricoxib
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 265,000
Dự toán (VND) 265,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 144,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,880,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 61,920,000
Dự toán (VND) 61,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,238,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 70,752,000
Dự toán (VND) 70,752,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,415,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 119,080,000
Dự toán (VND) 119,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,381,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 294,571,500
Dự toán (VND) 294,571,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,891,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ibuprofen + codein
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ketoprofen
Giá từng phần lô 145,750,000
Dự toán (VND) 145,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,915,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ketoprofen
Giá từng phần lô 1,092,500,000
Dự toán (VND) 1,092,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,850,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ketoprofen
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ketoprofen
Giá từng phần lô 1,428,000,000
Dự toán (VND) 1,428,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,560,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ketoprofen
Giá từng phần lô 86,583,000
Dự toán (VND) 86,583,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,731,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ketoprofen
Giá từng phần lô 649,740,000
Dự toán (VND) 649,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,994,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ketorolac
Giá từng phần lô 107,100,000
Dự toán (VND) 107,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,142,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ketorolac
Giá từng phần lô 235,357,500
Dự toán (VND) 235,357,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,707,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ketorolac
Giá từng phần lô 126,240,000
Dự toán (VND) 126,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,524,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ketorolac
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 336,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,720,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ketorolac
Giá từng phần lô 399,000,000
Dự toán (VND) 399,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,980,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Loxoprofen
Giá từng phần lô 535,867,500
Dự toán (VND) 535,867,500
Số tiền bảo đảm (VND) 10,717,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Loxoprofen
Giá từng phần lô 184,030,000
Dự toán (VND) 184,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,680,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 83,302,800
Dự toán (VND) 83,302,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,666,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 52,865,000
Dự toán (VND) 52,865,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,057,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 101,108,000
Dự toán (VND) 101,108,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,022,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 345,504,000
Dự toán (VND) 345,504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,910,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 523,404,500
Dự toán (VND) 523,404,500
Số tiền bảo đảm (VND) 10,468,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 562,320,000
Dự toán (VND) 562,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,246,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 20,947,500
Dự toán (VND) 20,947,500
Số tiền bảo đảm (VND) 419,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 185,472,000
Dự toán (VND) 185,472,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,709,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 577,353,000
Dự toán (VND) 577,353,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,547,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 3,468,360,000
Dự toán (VND) 3,468,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,367,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 183,309,000
Dự toán (VND) 183,309,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,666,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 561,344,000
Dự toán (VND) 561,344,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,226,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 214,500,000
Dự toán (VND) 214,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,290,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nabumeton
Giá từng phần lô 1,726,200,000
Dự toán (VND) 1,726,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,524,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Naproxen
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 157,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Naproxen
Giá từng phần lô 535,500,000
Dự toán (VND) 535,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,710,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Naproxen
Giá từng phần lô 308,700,000
Dự toán (VND) 308,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,174,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Naproxen + esomeprazol
Giá từng phần lô 256,000,000
Dự toán (VND) 256,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,120,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nefopam hydroclorid
Giá từng phần lô 3,194,400,000
Dự toán (VND) 3,194,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,888,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nefopam hydroclorid
Giá từng phần lô 196,602,000
Dự toán (VND) 196,602,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,932,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nefopam hydroclorid
Giá từng phần lô 399,000,000
Dự toán (VND) 399,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,980,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 649,640,000
Dự toán (VND) 649,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,992,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 229,320,000
Dự toán (VND) 229,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,586,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 366,300,000
Dự toán (VND) 366,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,326,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 26,260,500
Dự toán (VND) 26,260,500
Số tiền bảo đảm (VND) 525,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 27,539,600
Dự toán (VND) 27,539,600
Số tiền bảo đảm (VND) 550,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 365,645,800
Dự toán (VND) 365,645,800
Số tiền bảo đảm (VND) 7,312,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 540,774,000
Dự toán (VND) 540,774,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,815,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 28,255,500
Dự toán (VND) 28,255,500
Số tiền bảo đảm (VND) 565,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 151,200,000
Dự toán (VND) 151,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,024,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 439,200,000
Dự toán (VND) 439,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,784,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 5,100,018,000
Dự toán (VND) 5,100,018,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 847,800,000
Dự toán (VND) 847,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,956,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 444,000,000
Dự toán (VND) 444,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,880,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 75,411,000
Dự toán (VND) 75,411,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,508,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 31,225,930
Dự toán (VND) 31,225,930
Số tiền bảo đảm (VND) 624,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 28,770,000
Dự toán (VND) 28,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 575,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 137,340,000
Dự toán (VND) 137,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,746,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 161,272,000
Dự toán (VND) 161,272,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,225,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 154,776,500
Dự toán (VND) 154,776,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,095,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 304,560,000
Dự toán (VND) 304,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,091,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 10,401,816,000
Dự toán (VND) 10,401,816,000
Số tiền bảo đảm (VND) 208,036,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 1,087,370,000
Dự toán (VND) 1,087,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,747,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 1,430,304,000
Dự toán (VND) 1,430,304,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,606,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 401,039,100
Dự toán (VND) 401,039,100
Số tiền bảo đảm (VND) 8,020,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 1,819,735,500
Dự toán (VND) 1,819,735,500
Số tiền bảo đảm (VND) 36,394,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 155,610,000
Dự toán (VND) 155,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,112,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 1,595,880,000
Dự toán (VND) 1,595,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,917,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 254,877,000
Dự toán (VND) 254,877,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,097,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 8,546,580
Dự toán (VND) 8,546,580
Số tiền bảo đảm (VND) 170,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 37,398,900
Dự toán (VND) 37,398,900
Số tiền bảo đảm (VND) 748,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol + chlorpheniramin
Giá từng phần lô 68,040,000
Dự toán (VND) 68,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,360,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol + chlorpheniramin
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 54,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,092,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol + chlorpheniramin
Giá từng phần lô 43,332,000
Dự toán (VND) 43,332,000
Số tiền bảo đảm (VND) 866,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol + chlorpheniramin
Giá từng phần lô 56,896,000
Dự toán (VND) 56,896,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,137,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol + codein phosphat
Giá từng phần lô 3,230,415,600
Dự toán (VND) 3,230,415,600
Số tiền bảo đảm (VND) 64,608,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol + codein phosphat
Giá từng phần lô 747,600,000
Dự toán (VND) 747,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,952,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol + codein phosphat
Giá từng phần lô 3,052,140,000
Dự toán (VND) 3,052,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,042,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol + codein phosphat
Giá từng phần lô 861,840,000
Dự toán (VND) 861,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,236,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol + codein phosphat
Giá từng phần lô 226,170,000
Dự toán (VND) 226,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,523,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol + ibuprofen
Giá từng phần lô 304,850,000
Dự toán (VND) 304,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,097,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol + methocarbamol
Giá từng phần lô 690,000,000
Dự toán (VND) 690,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,800,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol + methocarbamol
Giá từng phần lô 873,000,000
Dự toán (VND) 873,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,460,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol + methocarbamol
Giá từng phần lô 686,250,000
Dự toán (VND) 686,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,725,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol + methocarbamol
Giá từng phần lô 2,371,300,000
Dự toán (VND) 2,371,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,426,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol + methocarbamol
Giá từng phần lô 7,180,600,000
Dự toán (VND) 7,180,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 143,612,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol + tramadol
Giá từng phần lô 420,525,000
Dự toán (VND) 420,525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,410,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol + tramadol
Giá từng phần lô 268,800,000
Dự toán (VND) 268,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,376,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,200,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
Giá từng phần lô 160,390,000
Dự toán (VND) 160,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,207,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Piroxicam
Giá từng phần lô 364,100,000
Dự toán (VND) 364,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,282,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Piroxicam
Giá từng phần lô 225,160,000
Dự toán (VND) 225,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,503,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tenoxicam
Giá từng phần lô 1,559,376,000
Dự toán (VND) 1,559,376,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,187,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tenoxicam
Giá từng phần lô 35,625,000
Dự toán (VND) 35,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 712,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tenoxicam
Giá từng phần lô 378,000,000
Dự toán (VND) 378,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,560,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tiaprofenic acid
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 315,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tramadol
Giá từng phần lô 31,072,125
Dự toán (VND) 31,072,125
Số tiền bảo đảm (VND) 621,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Allopurinol
Giá từng phần lô 416,500,000
Dự toán (VND) 416,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,330,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Allopurinol
Giá từng phần lô 405,306,000
Dự toán (VND) 405,306,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,106,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 523,200,000
Dự toán (VND) 523,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,464,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 200,508,000
Dự toán (VND) 200,508,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,010,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diacerein
Giá từng phần lô 456,000,000
Dự toán (VND) 456,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,120,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diacerein
Giá từng phần lô 180,600,000
Dự toán (VND) 180,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,612,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 1,033,600,000
Dự toán (VND) 1,033,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,672,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 591,024,000
Dự toán (VND) 591,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,820,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
Giá từng phần lô 356,307,000
Dự toán (VND) 356,307,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,126,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 681,612,000
Dự toán (VND) 681,612,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,632,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 1,302,027,300
Dự toán (VND) 1,302,027,300
Số tiền bảo đảm (VND) 26,040,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methocarbamol
Giá từng phần lô 1,263,000,000
Dự toán (VND) 1,263,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,260,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methocarbamol
Giá từng phần lô 2,066,673,000
Dự toán (VND) 2,066,673,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,333,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methocarbamol
Giá từng phần lô 175,332,000
Dự toán (VND) 175,332,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,506,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Risedronat
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Risedronat
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Dự toán (VND) 1,080,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Alimemazin
Giá từng phần lô 37,170,000
Dự toán (VND) 37,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 743,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Alimemazin
Giá từng phần lô 170,205,000
Dự toán (VND) 170,205,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,404,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bilastine
Giá từng phần lô 277,140,000
Dự toán (VND) 277,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,542,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cetirizin
Giá từng phần lô 2,656,233,000
Dự toán (VND) 2,656,233,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,124,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cetirizin
Giá từng phần lô 331,200,000
Dự toán (VND) 331,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,624,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 860,361,600
Dự toán (VND) 860,361,600
Số tiền bảo đảm (VND) 17,207,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Giá từng phần lô 752,778,000
Dự toán (VND) 752,778,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,055,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Giá từng phần lô 314,138,000
Dự toán (VND) 314,138,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,282,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 68,880,000
Dự toán (VND) 68,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,377,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 9,200,000
Dự toán (VND) 9,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 17,745,000
Dự toán (VND) 17,745,000
Số tiền bảo đảm (VND) 354,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 315,250,000
Dự toán (VND) 315,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,305,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 327,726,000
Dự toán (VND) 327,726,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,554,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dexchlorpheniramin
Giá từng phần lô 54,093,000
Dự toán (VND) 54,093,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,081,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dexchlorpheniramin
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,200,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 4,515,300
Dự toán (VND) 4,515,300
Số tiền bảo đảm (VND) 90,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ebastin
Giá từng phần lô 336,600,000
Dự toán (VND) 336,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,732,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ebastin
Giá từng phần lô 20,975,000
Dự toán (VND) 20,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 419,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ebastin
Giá từng phần lô 253,575,000
Dự toán (VND) 253,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,071,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Epinephrin (adrenalin)
Giá từng phần lô 282,991,800
Dự toán (VND) 282,991,800
Số tiền bảo đảm (VND) 5,659,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Epinephrin (adrenalin)
Giá từng phần lô 628,000,000
Dự toán (VND) 628,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,560,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 194,250,000
Dự toán (VND) 194,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,885,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 62,400,000
Dự toán (VND) 62,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,248,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 206,640,000
Dự toán (VND) 206,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,132,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 7,999,000
Dự toán (VND) 7,999,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 1,835,190,000
Dự toán (VND) 1,835,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,703,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 1,078,224,000
Dự toán (VND) 1,078,224,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,564,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levocetirizin
Giá từng phần lô 316,200,000
Dự toán (VND) 316,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,324,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levocetirizin
Giá từng phần lô 11,970,000
Dự toán (VND) 11,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 239,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levocetirizin
Giá từng phần lô 142,485,000
Dự toán (VND) 142,485,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,849,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levocetirizin
Giá từng phần lô 117,600,000
Dự toán (VND) 117,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,352,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levocetirizin
Giá từng phần lô 2,681,500
Dự toán (VND) 2,681,500
Số tiền bảo đảm (VND) 53,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Loratadin
Giá từng phần lô 41,300,000
Dự toán (VND) 41,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 826,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Loratadin
Giá từng phần lô 75,429,000
Dự toán (VND) 75,429,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,508,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Loratadin
Giá từng phần lô 101,955,000
Dự toán (VND) 101,955,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,039,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Loratadin
Giá từng phần lô 30,250,000
Dự toán (VND) 30,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 605,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mequitazin
Giá từng phần lô 300,207,600
Dự toán (VND) 300,207,600
Số tiền bảo đảm (VND) 6,004,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Promethazin hydroclorid
Giá từng phần lô 329,490,000
Dự toán (VND) 329,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,589,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Promethazin hydroclorid
Giá từng phần lô 46,950,000
Dự toán (VND) 46,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 939,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Rupatadine
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 65,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,300,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 17,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 352,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 2,900,000
Dự toán (VND) 2,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calci gluconat
Giá từng phần lô 245,584,500
Dự toán (VND) 245,584,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,911,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ephedrin
Giá từng phần lô 778,470,000
Dự toán (VND) 778,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,569,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Giá từng phần lô 87,648,000
Dự toán (VND) 87,648,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,753,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Naloxon hydroclorid
Giá từng phần lô 58,953,300
Dự toán (VND) 58,953,300
Số tiền bảo đảm (VND) 1,179,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Naloxon hydroclorid
Giá từng phần lô 27,342,000
Dự toán (VND) 27,342,000
Số tiền bảo đảm (VND) 546,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Naloxon hydroclorid
Giá từng phần lô 15,288,000
Dự toán (VND) 15,288,000
Số tiền bảo đảm (VND) 305,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Giá từng phần lô 418,432,000
Dự toán (VND) 418,432,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,368,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Giá từng phần lô 142,000,000
Dự toán (VND) 142,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,840,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Giá từng phần lô 2,212,370,000
Dự toán (VND) 2,212,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,247,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Giá từng phần lô 812,000,000
Dự toán (VND) 812,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,240,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Giá từng phần lô 407,950,000
Dự toán (VND) 407,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,159,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Giá từng phần lô 564,760,000
Dự toán (VND) 564,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,295,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Giá từng phần lô 2,429,834,000
Dự toán (VND) 2,429,834,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,596,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Giá từng phần lô 888,282,000
Dự toán (VND) 888,282,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,765,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Phenylephrin
Giá từng phần lô 276,190,000
Dự toán (VND) 276,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,523,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Polystyren
Giá từng phần lô 568,500,000
Dự toán (VND) 568,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,370,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Polystyren
Giá từng phần lô 663,600,000
Dự toán (VND) 663,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,272,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Polystyren
Giá từng phần lô 80,535,000
Dự toán (VND) 80,535,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,610,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Pralidoxim
Giá từng phần lô 175,770,000
Dự toán (VND) 175,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,515,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Pralidoxim
Giá từng phần lô 135,845,640
Dự toán (VND) 135,845,640
Số tiền bảo đảm (VND) 2,716,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 110,124,000
Dự toán (VND) 110,124,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,202,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sugammadex
Giá từng phần lô 471,728,400
Dự toán (VND) 471,728,400
Số tiền bảo đảm (VND) 9,434,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Carbamazepin
Giá từng phần lô 147,366,400
Dự toán (VND) 147,366,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,947,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Carbamazepin
Giá từng phần lô 131,670,000
Dự toán (VND) 131,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,633,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 207,700,000
Dự toán (VND) 207,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,154,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 372,000,000
Dự toán (VND) 372,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,440,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 1,058,922,000
Dự toán (VND) 1,058,922,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,178,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 1,483,612,200
Dự toán (VND) 1,483,612,200
Số tiền bảo đảm (VND) 29,672,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 310,050,000
Dự toán (VND) 310,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,201,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levetiracetam
Giá từng phần lô 2,990,000,000
Dự toán (VND) 2,990,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,800,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levetiracetam
Giá từng phần lô 77,000,000
Dự toán (VND) 77,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,540,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levetiracetam
Giá từng phần lô 276,000,000
Dự toán (VND) 276,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,520,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Oxcarbazepin
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 680,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 292,695,000
Dự toán (VND) 292,695,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,853,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Phenytoin
Giá từng phần lô 44,289,000
Dự toán (VND) 44,289,000
Số tiền bảo đảm (VND) 885,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Pregabalin
Giá từng phần lô 110,250,000
Dự toán (VND) 110,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,205,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Pregabalin
Giá từng phần lô 231,798,000
Dự toán (VND) 231,798,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,636,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Pregabalin
Giá từng phần lô 155,000,000
Dự toán (VND) 155,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,100,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Pregabalin
Giá từng phần lô 94,136,000
Dự toán (VND) 94,136,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,882,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Topiramat
Giá từng phần lô 805,000,000
Dự toán (VND) 805,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,100,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Topiramat
Giá từng phần lô 1,465,800,000
Dự toán (VND) 1,465,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,316,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 619,750,000
Dự toán (VND) 619,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,395,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 2,613,857,600
Dự toán (VND) 2,613,857,600
Số tiền bảo đảm (VND) 52,277,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 306,000,000
Dự toán (VND) 306,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,120,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 461,581,120
Dự toán (VND) 461,581,120
Số tiền bảo đảm (VND) 9,231,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 1,745,250,000
Dự toán (VND) 1,745,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,905,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Albendazol
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Albendazol
Giá từng phần lô 136,180,000
Dự toán (VND) 136,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,723,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ivermectin
Giá từng phần lô 108,108,000
Dự toán (VND) 108,108,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,162,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ivermectin
Giá từng phần lô 1,023,990,000
Dự toán (VND) 1,023,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,479,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mebendazol
Giá từng phần lô 43,096,500
Dự toán (VND) 43,096,500
Số tiền bảo đảm (VND) 861,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 300,846,000
Dự toán (VND) 300,846,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,016,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 182,320,000
Dự toán (VND) 182,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,646,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 132,800,600
Dự toán (VND) 132,800,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,656,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 528,000,000
Dự toán (VND) 528,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,560,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 270,957,000
Dự toán (VND) 270,957,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,419,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 3,426,885,000
Dự toán (VND) 3,426,885,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,537,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 682,106,000
Dự toán (VND) 682,106,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,642,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 836,500,000
Dự toán (VND) 836,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,730,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 18,984,000
Dự toán (VND) 18,984,000
Số tiền bảo đảm (VND) 379,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 84,616,000
Dự toán (VND) 84,616,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,692,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 6,464,640,000
Dự toán (VND) 6,464,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 129,292,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 2,157,592,500
Dự toán (VND) 2,157,592,500
Số tiền bảo đảm (VND) 43,151,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 113,276,100
Dự toán (VND) 113,276,100
Số tiền bảo đảm (VND) 2,265,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 1,323,080,000
Dự toán (VND) 1,323,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,461,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 3,323,250,000
Dự toán (VND) 3,323,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,465,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 623,200,000
Dự toán (VND) 623,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,464,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 621,390,000
Dự toán (VND) 621,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,427,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 175,890,000
Dự toán (VND) 175,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,517,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 59,850,000
Dự toán (VND) 59,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,197,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 1,575,300,000
Dự toán (VND) 1,575,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,506,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 1,190,700,000
Dự toán (VND) 1,190,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,814,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 1,106,700,000
Dự toán (VND) 1,106,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,134,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 798,660,000
Dự toán (VND) 798,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,973,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 4,320,768,000
Dự toán (VND) 4,320,768,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,415,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 89,700,000
Dự toán (VND) 89,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,794,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 3,681,117,000
Dự toán (VND) 3,681,117,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,622,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 1,591,600,000
Dự toán (VND) 1,591,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,832,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 655,200,000
Dự toán (VND) 655,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,104,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 22,146,000,000
Dự toán (VND) 22,146,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 442,920,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 1,341,354,000
Dự toán (VND) 1,341,354,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,827,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 812,696,500
Dự toán (VND) 812,696,500
Số tiền bảo đảm (VND) 16,253,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 413,000,000
Dự toán (VND) 413,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,260,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amoxicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 995,481,900
Dự toán (VND) 995,481,900
Số tiền bảo đảm (VND) 19,909,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ampicilin (muối natri)
Giá từng phần lô 74,900,000
Dự toán (VND) 74,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,498,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 1,385,979,000
Dự toán (VND) 1,385,979,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,719,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 2,020,750,000
Dự toán (VND) 2,020,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,415,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 11,825,383,500
Dự toán (VND) 11,825,383,500
Số tiền bảo đảm (VND) 236,507,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 3,410,000,000
Dự toán (VND) 3,410,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,200,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 220,500,000
Dự toán (VND) 220,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,410,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 298,660,000
Dự toán (VND) 298,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,973,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Benzathin benzylpenicilin
Giá từng phần lô 47,400,000
Dự toán (VND) 47,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 948,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Benzylpenicilin
Giá từng phần lô 1,932,900
Dự toán (VND) 1,932,900
Số tiền bảo đảm (VND) 38,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 231,197,400
Dự toán (VND) 231,197,400
Số tiền bảo đảm (VND) 4,623,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 424,819,200
Dự toán (VND) 424,819,200
Số tiền bảo đảm (VND) 8,496,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 48,550,000
Dự toán (VND) 48,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 971,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 138,729,000
Dự toán (VND) 138,729,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,774,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 532,528,100
Dự toán (VND) 532,528,100
Số tiền bảo đảm (VND) 10,650,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 384,000,000
Dự toán (VND) 384,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,680,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 2,521,050,000
Dự toán (VND) 2,521,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,421,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 1,747,454,800
Dự toán (VND) 1,747,454,800
Số tiền bảo đảm (VND) 34,949,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefadroxil
Giá từng phần lô 126,672,000
Dự toán (VND) 126,672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,533,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefadroxil
Giá từng phần lô 56,127,500
Dự toán (VND) 56,127,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,122,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefadroxil
Giá từng phần lô 5,367,600,000
Dự toán (VND) 5,367,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,352,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefadroxil
Giá từng phần lô 693,940,000
Dự toán (VND) 693,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,878,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 81,250,000
Dự toán (VND) 81,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,625,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 174,048,000
Dự toán (VND) 174,048,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,481,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 1,935,990,000
Dự toán (VND) 1,935,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,719,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 2,903,200,000
Dự toán (VND) 2,903,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,064,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 871,437,600
Dự toán (VND) 871,437,600
Số tiền bảo đảm (VND) 17,428,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 899,000,000
Dự toán (VND) 899,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,980,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefazolin
Giá từng phần lô 501,800,000
Dự toán (VND) 501,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,036,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefazolin
Giá từng phần lô 220,185,000
Dự toán (VND) 220,185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,403,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefazolin
Giá từng phần lô 608,000,000
Dự toán (VND) 608,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,160,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 372,000,000
Dự toán (VND) 372,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,440,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 741,480,000
Dự toán (VND) 741,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,829,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 579,600,000
Dự toán (VND) 579,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,592,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 288,900,000
Dự toán (VND) 288,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,778,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 1,683,885,000
Dự toán (VND) 1,683,885,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,677,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 730,000,000
Dự toán (VND) 730,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 1,139,775,000
Dự toán (VND) 1,139,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,795,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 219,727,300
Dự toán (VND) 219,727,300
Số tiền bảo đảm (VND) 4,394,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 134,274,000
Dự toán (VND) 134,274,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,685,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 684,250,000
Dự toán (VND) 684,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,685,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 746,200,000
Dự toán (VND) 746,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,924,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 1,276,800,000
Dự toán (VND) 1,276,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,536,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 1,151,950,800
Dự toán (VND) 1,151,950,800
Số tiền bảo đảm (VND) 23,039,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 390,000,000
Dự toán (VND) 390,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 19,481,000
Dự toán (VND) 19,481,000
Số tiền bảo đảm (VND) 389,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 13,685,000
Dự toán (VND) 13,685,000
Số tiền bảo đảm (VND) 273,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 159,600,000
Dự toán (VND) 159,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,192,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 1,739,773,680
Dự toán (VND) 1,739,773,680
Số tiền bảo đảm (VND) 34,795,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 2,912,000,000
Dự toán (VND) 2,912,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,240,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 280,000,000
Dự toán (VND) 280,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 192,500,000
Dự toán (VND) 192,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,850,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefoperazon + sulbactam
Giá từng phần lô 6,577,200,000
Dự toán (VND) 6,577,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 131,544,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefoperazon + sulbactam
Giá từng phần lô 4,400,000,000
Dự toán (VND) 4,400,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,000,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefoperazon + sulbactam
Giá từng phần lô 639,600,000
Dự toán (VND) 639,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,792,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefoperazon + sulbactam
Giá từng phần lô 74,000,000
Dự toán (VND) 74,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,480,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefotaxim
Giá từng phần lô 4,537,026,000
Dự toán (VND) 4,537,026,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,740,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefotaxim
Giá từng phần lô 1,207,680,000
Dự toán (VND) 1,207,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,153,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefotiam
Giá từng phần lô 115,800,000
Dự toán (VND) 115,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,316,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefotiam
Giá từng phần lô 3,437,500,000
Dự toán (VND) 3,437,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,750,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefoxitin
Giá từng phần lô 1,673,000,000
Dự toán (VND) 1,673,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,460,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefoxitin
Giá từng phần lô 1,044,000,000
Dự toán (VND) 1,044,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,880,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefoxitin
Giá từng phần lô 4,015,305,000
Dự toán (VND) 4,015,305,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,306,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefoxitin
Giá từng phần lô 472,000,000
Dự toán (VND) 472,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,440,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefoxitin
Giá từng phần lô 4,650,000,000
Dự toán (VND) 4,650,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,000,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 630,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 897,600,000
Dự toán (VND) 897,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,952,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 617,400,000
Dự toán (VND) 617,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,348,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 1,662,500,000
Dự toán (VND) 1,662,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,250,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 286,230,000
Dự toán (VND) 286,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,724,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 188,500,000
Dự toán (VND) 188,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,770,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefradin
Giá từng phần lô 614,400,000
Dự toán (VND) 614,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,288,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefradin
Giá từng phần lô 328,160,000
Dự toán (VND) 328,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,563,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ceftazidim
Giá từng phần lô 6,536,059,400
Dự toán (VND) 6,536,059,400
Số tiền bảo đảm (VND) 130,721,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ceftazidim
Giá từng phần lô 195,535,200
Dự toán (VND) 195,535,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,910,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ceftazidim
Giá từng phần lô 90,780,000
Dự toán (VND) 90,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,815,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ceftizoxim
Giá từng phần lô 6,000,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ceftizoxim
Giá từng phần lô 10,460,400,000
Dự toán (VND) 10,460,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 209,208,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ceftizoxim
Giá từng phần lô 3,876,000,000
Dự toán (VND) 3,876,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,520,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ceftriaxon
Giá từng phần lô 4,614,300,000
Dự toán (VND) 4,614,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,286,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ceftriaxon
Giá từng phần lô 1,866,750,000
Dự toán (VND) 1,866,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,335,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 300,440,000
Dự toán (VND) 300,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,008,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 44,260,000
Dự toán (VND) 44,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 885,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 1,125,976,000
Dự toán (VND) 1,125,976,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,519,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 385,250,000
Dự toán (VND) 385,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,705,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 484,800,000
Dự toán (VND) 484,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,696,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 1,476,792,000
Dự toán (VND) 1,476,792,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,535,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 2,340,970,000
Dự toán (VND) 2,340,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,819,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 7,819,966,000
Dự toán (VND) 7,819,966,000
Số tiền bảo đảm (VND) 156,399,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 383,502,000
Dự toán (VND) 383,502,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,670,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cloxacilin
Giá từng phần lô 636,165,000
Dự toán (VND) 636,165,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,723,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cloxacilin
Giá từng phần lô 1,215,000,000
Dự toán (VND) 1,215,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,300,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cloxacilin
Giá từng phần lô 478,800,000
Dự toán (VND) 478,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,576,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cloxacilin
Giá từng phần lô 847,000,000
Dự toán (VND) 847,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,940,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cloxacilin
Giá từng phần lô 18,480,000
Dự toán (VND) 18,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 369,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Doripenem*
Giá từng phần lô 1,990,000,000
Dự toán (VND) 1,990,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,800,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Doripenem*
Giá từng phần lô 7,440,000,000
Dự toán (VND) 7,440,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,800,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ertapenem*
Giá từng phần lô 4,529,852,200
Dự toán (VND) 4,529,852,200
Số tiền bảo đảm (VND) 90,597,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ertapenem*
Giá từng phần lô 4,420,000,000
Dự toán (VND) 4,420,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,400,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Imipenem + cilastatin*
Giá từng phần lô 8,220,800,000
Dự toán (VND) 8,220,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 164,416,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Meropenem*
Giá từng phần lô 1,859,200,000
Dự toán (VND) 1,859,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,184,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Meropenem*
Giá từng phần lô 2,868,114,500
Dự toán (VND) 2,868,114,500
Số tiền bảo đảm (VND) 57,362,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Oxacilin
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Oxacilin
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Oxacilin
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Oxacilin
Giá từng phần lô 2,507,343,300
Dự toán (VND) 2,507,343,300
Số tiền bảo đảm (VND) 50,146,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Oxacilin
Giá từng phần lô 380,480,000
Dự toán (VND) 380,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,609,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Oxacilin
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Piperacilin
Giá từng phần lô 892,500,000
Dự toán (VND) 892,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,850,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Piperacilin
Giá từng phần lô 2,140,600,000
Dự toán (VND) 2,140,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,812,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Piperacilin
Giá từng phần lô 2,030,000,000
Dự toán (VND) 2,030,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Piperacilin + tazobactam
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Dự toán (VND) 2,100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Piperacilin + tazobactam
Giá từng phần lô 8,548,974,000
Dự toán (VND) 8,548,974,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,979,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Phenoxy methylpenicilin
Giá từng phần lô 5,591,250
Dự toán (VND) 5,591,250
Số tiền bảo đảm (VND) 111,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ticarcillin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 4,207,500,000
Dự toán (VND) 4,207,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,150,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ticarcillin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 2,496,000,000
Dự toán (VND) 2,496,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,920,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amikacin
Giá từng phần lô 164,800,000
Dự toán (VND) 164,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,296,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amikacin
Giá từng phần lô 437,270,000
Dự toán (VND) 437,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,745,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amikacin
Giá từng phần lô 49,455,000
Dự toán (VND) 49,455,000
Số tiền bảo đảm (VND) 989,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amikacin
Giá từng phần lô 808,000,000
Dự toán (VND) 808,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,160,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amikacin
Giá từng phần lô 902,800,000
Dự toán (VND) 902,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,056,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Gentamicin
Giá từng phần lô 28,140,000
Dự toán (VND) 28,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 562,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Gentamicin
Giá từng phần lô 263,917,500
Dự toán (VND) 263,917,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,278,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Neomycin (sulfat)
Giá từng phần lô 24,303,300
Dự toán (VND) 24,303,300
Số tiền bảo đảm (VND) 486,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Giá từng phần lô 135,050,000
Dự toán (VND) 135,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,701,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Giá từng phần lô 367,780,000
Dự toán (VND) 367,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,355,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Netilmicin sulfat
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Netilmicin sulfat
Giá từng phần lô 1,472,500,000
Dự toán (VND) 1,472,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,450,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 505,713,600
Dự toán (VND) 505,713,600
Số tiền bảo đảm (VND) 10,114,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 169,228,500
Dự toán (VND) 169,228,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,384,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 41,748,000
Dự toán (VND) 41,748,000
Số tiền bảo đảm (VND) 835,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 169,448,000
Dự toán (VND) 169,448,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,389,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 195,000,000
Dự toán (VND) 195,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,900,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tobramycin + dexamethason
Giá từng phần lô 122,500,000
Dự toán (VND) 122,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,450,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tobramycin + dexamethason
Giá từng phần lô 374,330,000
Dự toán (VND) 374,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,486,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tobramycin + dexamethason
Giá từng phần lô 642,840,000
Dự toán (VND) 642,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,856,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tobramycin + dexamethason
Giá từng phần lô 322,896,000
Dự toán (VND) 322,896,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,457,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metronidazol
Giá từng phần lô 203,412,000
Dự toán (VND) 203,412,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,068,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metronidazol
Giá từng phần lô 118,762,800
Dự toán (VND) 118,762,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,375,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metronidazol
Giá từng phần lô 1,808,650,000
Dự toán (VND) 1,808,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,173,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metronidazol
Giá từng phần lô 1,627,452,700
Dự toán (VND) 1,627,452,700
Số tiền bảo đảm (VND) 32,549,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metronidazol
Giá từng phần lô 888,620,000
Dự toán (VND) 888,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,772,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metronidazol
Giá từng phần lô 63,123,500
Dự toán (VND) 63,123,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,262,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Giá từng phần lô 597,564,000
Dự toán (VND) 597,564,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,951,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Giá từng phần lô 351,935,000
Dự toán (VND) 351,935,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,038,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tinidazol
Giá từng phần lô 211,226,400
Dự toán (VND) 211,226,400
Số tiền bảo đảm (VND) 4,224,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tinidazol
Giá từng phần lô 475,000,000
Dự toán (VND) 475,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,500,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Clindamycin
Giá từng phần lô 75,112,800
Dự toán (VND) 75,112,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,502,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Clindamycin
Giá từng phần lô 4,900,000
Dự toán (VND) 4,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Clindamycin
Giá từng phần lô 711,375,000
Dự toán (VND) 711,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,227,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 108,864,000
Dự toán (VND) 108,864,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,177,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 168,320,000
Dự toán (VND) 168,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,366,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 31,640,000
Dự toán (VND) 31,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 632,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 312,995,000
Dự toán (VND) 312,995,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,259,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 540,000,000
Dự toán (VND) 540,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 1,532,269,200
Dự toán (VND) 1,532,269,200
Số tiền bảo đảm (VND) 30,645,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Clarithromycin
Giá từng phần lô 93,296,700
Dự toán (VND) 93,296,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,865,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Clarithromycin
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 52,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,040,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Clarithromycin
Giá từng phần lô 280,140,000
Dự toán (VND) 280,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,602,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Erythromycin
Giá từng phần lô 31,750,000
Dự toán (VND) 31,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 635,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Erythromycin
Giá từng phần lô 91,640,000
Dự toán (VND) 91,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,832,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Spiramycin
Giá từng phần lô 288,100,000
Dự toán (VND) 288,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,762,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Spiramycin
Giá từng phần lô 214,767,000
Dự toán (VND) 214,767,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,295,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Spiramycin
Giá từng phần lô 1,207,000,000
Dự toán (VND) 1,207,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,140,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Spiramycin
Giá từng phần lô 42,480,000
Dự toán (VND) 42,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 849,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 829,600,000
Dự toán (VND) 829,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,592,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 970,854,000
Dự toán (VND) 970,854,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,417,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 1,124,474,000
Dự toán (VND) 1,124,474,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,489,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tretinoin + erythromycin
Giá từng phần lô 137,600,000
Dự toán (VND) 137,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,752,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 62,780,000
Dự toán (VND) 62,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,255,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 16,275,000
Dự toán (VND) 16,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 325,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 14,148,460
Dự toán (VND) 14,148,460
Số tiền bảo đảm (VND) 283,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 1,883,700,000
Dự toán (VND) 1,883,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,674,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 4,294,678,800
Dự toán (VND) 4,294,678,800
Số tiền bảo đảm (VND) 85,893,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 5,695,628,400
Dự toán (VND) 5,695,628,400
Số tiền bảo đảm (VND) 113,912,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 17,875,670,400
Dự toán (VND) 17,875,670,400
Số tiền bảo đảm (VND) 357,513,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 1,836,000,000
Dự toán (VND) 1,836,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,720,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 622,860,000
Dự toán (VND) 622,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,457,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 666,773,800
Dự toán (VND) 666,773,800
Số tiền bảo đảm (VND) 13,335,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 335,175,000
Dự toán (VND) 335,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,703,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 369,600,000
Dự toán (VND) 369,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,392,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 255,011,400
Dự toán (VND) 255,011,400
Số tiền bảo đảm (VND) 5,100,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 2,783,976,000
Dự toán (VND) 2,783,976,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,679,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 39,800,000
Dự toán (VND) 39,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 796,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 405,090,000
Dự toán (VND) 405,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,101,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 358,000,000
Dự toán (VND) 358,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,160,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 1,241,793,000
Dự toán (VND) 1,241,793,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,835,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 1,872,450,000
Dự toán (VND) 1,872,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,449,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 6,625,000,000
Dự toán (VND) 6,625,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,500,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 6,250,000,000
Dự toán (VND) 6,250,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 125,000,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 4,160,700,000
Dự toán (VND) 4,160,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,214,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 1,924,000,000
Dự toán (VND) 1,924,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,480,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 987,660,000
Dự toán (VND) 987,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,753,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 12,032,150
Dự toán (VND) 12,032,150
Số tiền bảo đảm (VND) 240,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 72,450,000
Dự toán (VND) 72,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,449,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 224,400,000
Dự toán (VND) 224,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,488,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 8,442,000,000
Dự toán (VND) 8,442,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,840,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 4,402,200,000
Dự toán (VND) 4,402,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,044,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 2,970,000,000
Dự toán (VND) 2,970,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,400,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nalidixic acid
Giá từng phần lô 65,201,400
Dự toán (VND) 65,201,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,304,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 385,000,000
Dự toán (VND) 385,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,700,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 41,101,200
Dự toán (VND) 41,101,200
Số tiền bảo đảm (VND) 822,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 479,543,400
Dự toán (VND) 479,543,400
Số tiền bảo đảm (VND) 9,590,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 95,200,000
Dự toán (VND) 95,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,904,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 2,929,901,000
Dự toán (VND) 2,929,901,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,598,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 217,948,000
Dự toán (VND) 217,948,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,359,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 22,412,250
Dự toán (VND) 22,412,250
Số tiền bảo đảm (VND) 448,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sulfadiazin bạc
Giá từng phần lô 173,460,000
Dự toán (VND) 173,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,469,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Giá từng phần lô 5,694,000
Dự toán (VND) 5,694,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Giá từng phần lô 12,474,000
Dự toán (VND) 12,474,000
Số tiền bảo đảm (VND) 249,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sulfasalazin
Giá từng phần lô 38,500,000
Dự toán (VND) 38,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 770,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Doxycyclin
Giá từng phần lô 51,000,000
Dự toán (VND) 51,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,020,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Doxycyclin
Giá từng phần lô 207,240,000
Dự toán (VND) 207,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,144,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Minocyclin
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tigecyclin*
Giá từng phần lô 3,456,000,000
Dự toán (VND) 3,456,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,120,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tetracyclin hydroclorid
Giá từng phần lô 27,122,000
Dự toán (VND) 27,122,000
Số tiền bảo đảm (VND) 542,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Colistin*
Giá từng phần lô 12,410,000,000
Dự toán (VND) 12,410,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 248,200,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Colistin*
Giá từng phần lô 6,192,000,000
Dự toán (VND) 6,192,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,840,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Colistin*
Giá từng phần lô 2,170,000,000
Dự toán (VND) 2,170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,400,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Colistin*
Giá từng phần lô 5,616,000,000
Dự toán (VND) 5,616,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,320,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Colistin*
Giá từng phần lô 5,383,000,000
Dự toán (VND) 5,383,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,660,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fosfomycin*
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fosfomycin*
Giá từng phần lô 437,000,000
Dự toán (VND) 437,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,740,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Linezolid*
Giá từng phần lô 7,909,000,000
Dự toán (VND) 7,909,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,180,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Linezolid*
Giá từng phần lô 1,852,500,000
Dự toán (VND) 1,852,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,050,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Teicoplanin*
Giá từng phần lô 400,000,000
Dự toán (VND) 400,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vancomycin
Giá từng phần lô 1,763,000,000
Dự toán (VND) 1,763,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,260,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vancomycin
Giá từng phần lô 1,552,572,000
Dự toán (VND) 1,552,572,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,051,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vancomycin
Giá từng phần lô 1,242,000,000
Dự toán (VND) 1,242,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,840,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vancomycin
Giá từng phần lô 621,600,000
Dự toán (VND) 621,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,432,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lamivudin
Giá từng phần lô 398,200,000
Dự toán (VND) 398,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,964,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lamivudin
Giá từng phần lô 140,280,000
Dự toán (VND) 140,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,805,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lamivudin
Giá từng phần lô 229,425,000
Dự toán (VND) 229,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,588,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tenofovir (TDF)
Giá từng phần lô 4,670,250,000
Dự toán (VND) 4,670,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,405,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tenofovir (TDF)
Giá từng phần lô 1,669,005,000
Dự toán (VND) 1,669,005,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,380,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tenofovir (TDF)
Giá từng phần lô 1,168,785,000
Dự toán (VND) 1,168,785,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,375,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lamivudin + tenofovir
Giá từng phần lô 532,500,000
Dự toán (VND) 532,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,650,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sofosbuvir + ledipasvir
Giá từng phần lô 1,123,500,000
Dự toán (VND) 1,123,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,470,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sofosbuvir + ledipasvir
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 330,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sofosbuvir + velpatasvir
Giá từng phần lô 2,677,500,000
Dự toán (VND) 2,677,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,550,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 29,290,500
Dự toán (VND) 29,290,500
Số tiền bảo đảm (VND) 585,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 24,846,400
Dự toán (VND) 24,846,400
Số tiền bảo đảm (VND) 496,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 91,297,500
Dự toán (VND) 91,297,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,826,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 295,800,000
Dự toán (VND) 295,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,916,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 143,276,650
Dự toán (VND) 143,276,650
Số tiền bảo đảm (VND) 2,865,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 158,662,000
Dự toán (VND) 158,662,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,173,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 179,200,000
Dự toán (VND) 179,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,584,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 238,000,000
Dự toán (VND) 238,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,760,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Entecavir
Giá từng phần lô 87,500,000
Dự toán (VND) 87,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,750,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amphotericin B*
Giá từng phần lô 513,313,500
Dự toán (VND) 513,313,500
Số tiền bảo đảm (VND) 10,266,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Clotrimazol
Giá từng phần lô 85,200,000
Dự toán (VND) 85,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,704,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Clotrimazol
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Econazol
Giá từng phần lô 36,750,000
Dự toán (VND) 36,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 735,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fluconazol
Giá từng phần lô 59,680,000
Dự toán (VND) 59,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,193,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fluconazol
Giá từng phần lô 383,500,000
Dự toán (VND) 383,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,670,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fenticonazol nitrat
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Griseofulvin
Giá từng phần lô 75,813,750
Dự toán (VND) 75,813,750
Số tiền bảo đảm (VND) 1,516,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Griseofulvin
Giá từng phần lô 267,705,000
Dự toán (VND) 267,705,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,354,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Itraconazol
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,200,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Itraconazol
Giá từng phần lô 996,749,500
Dự toán (VND) 996,749,500
Số tiền bảo đảm (VND) 19,935,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ketoconazol
Giá từng phần lô 113,737,000
Dự toán (VND) 113,737,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,274,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ketoconazol
Giá từng phần lô 102,856,000
Dự toán (VND) 102,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,057,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Miconazol
Giá từng phần lô 220,800,000
Dự toán (VND) 220,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,416,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Miconazol
Giá từng phần lô 76,300,000
Dự toán (VND) 76,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,526,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nystatin
Giá từng phần lô 210,972,840
Dự toán (VND) 210,972,840
Số tiền bảo đảm (VND) 4,219,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nystatin
Giá từng phần lô 169,188,000
Dự toán (VND) 169,188,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,383,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Terbinafin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 85,440,000
Dự toán (VND) 85,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,708,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Terbinafin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,560,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Terbinafin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 1,362,438,000
Dự toán (VND) 1,362,438,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,248,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Clotrimazol + betamethason
Giá từng phần lô 181,506,000
Dự toán (VND) 181,506,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,630,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Clotrimazol + betamethason
Giá từng phần lô 690,000,000
Dự toán (VND) 690,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,800,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Giá từng phần lô 133,392,000
Dự toán (VND) 133,392,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,667,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dihydro ergotamin mesylat
Giá từng phần lô 163,833,600
Dự toán (VND) 163,833,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,276,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Flunarizin
Giá từng phần lô 308,126,700
Dự toán (VND) 308,126,700
Số tiền bảo đảm (VND) 6,162,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Flunarizin
Giá từng phần lô 55,550,000
Dự toán (VND) 55,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,111,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Flunarizin
Giá từng phần lô 58,476,600
Dự toán (VND) 58,476,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,169,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Capecitabin
Giá từng phần lô 3,884,400,000
Dự toán (VND) 3,884,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,688,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cisplatin
Giá từng phần lô 1,085,400,000
Dự toán (VND) 1,085,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,708,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cyclophosphamid
Giá từng phần lô 179,384,400
Dự toán (VND) 179,384,400
Số tiền bảo đảm (VND) 3,587,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Doxorubicin
Giá từng phần lô 150,082,560
Dự toán (VND) 150,082,560
Số tiền bảo đảm (VND) 3,001,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fluorouracil (5-FU)
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 252,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methotrexat
Giá từng phần lô 31,043,250
Dự toán (VND) 31,043,250
Số tiền bảo đảm (VND) 620,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vinorelbin
Giá từng phần lô 1,024,356,960
Dự toán (VND) 1,024,356,960
Số tiền bảo đảm (VND) 20,487,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vinorelbin
Giá từng phần lô 821,400,000
Dự toán (VND) 821,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,428,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Goserelin acetat
Giá từng phần lô 512,400,000
Dự toán (VND) 512,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,248,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Goserelin acetat
Giá từng phần lô 513,659,400
Dự toán (VND) 513,659,400
Số tiền bảo đảm (VND) 10,273,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tamoxifen
Giá từng phần lô 57,500,000
Dự toán (VND) 57,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,150,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tamoxifen
Giá từng phần lô 142,075,000
Dự toán (VND) 142,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,841,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Alfuzosin
Giá từng phần lô 1,587,205,800
Dự toán (VND) 1,587,205,800
Số tiền bảo đảm (VND) 31,744,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Alfuzosin
Giá từng phần lô 2,396,099,700
Dự toán (VND) 2,396,099,700
Số tiền bảo đảm (VND) 47,922,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Alfuzosin
Giá từng phần lô 8,496,306,000
Dự toán (VND) 8,496,306,000
Số tiền bảo đảm (VND) 169,926,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Alfuzosin
Giá từng phần lô 1,398,000,000
Dự toán (VND) 1,398,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,960,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Alfuzosin
Giá từng phần lô 6,844,446,000
Dự toán (VND) 6,844,446,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,888,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dutasterid
Giá từng phần lô 1,518,616,000
Dự toán (VND) 1,518,616,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,372,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dutasterid
Giá từng phần lô 2,418,000,000
Dự toán (VND) 2,418,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,360,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dutasterid
Giá từng phần lô 7,117,500,000
Dự toán (VND) 7,117,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,350,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Flavoxat
Giá từng phần lô 294,400,000
Dự toán (VND) 294,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,888,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
Giá từng phần lô 83,280,000
Dự toán (VND) 83,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,665,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tamsulosin hydroclorid
Giá từng phần lô 702,000,000
Dự toán (VND) 702,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,040,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levodopa + carbidopa
Giá từng phần lô 81,396,000
Dự toán (VND) 81,396,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,627,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levodopa + carbidopa
Giá từng phần lô 1,150,380,000
Dự toán (VND) 1,150,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,007,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levodopa + carbidopa
Giá từng phần lô 1,091,118,000
Dự toán (VND) 1,091,118,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,822,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Pramipexol
Giá từng phần lô 1,218,000,000
Dự toán (VND) 1,218,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,360,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Pramipexol
Giá từng phần lô 876,330,000
Dự toán (VND) 876,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,526,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Trihexyphenidyl hydroclorid
Giá từng phần lô 94,785,000
Dự toán (VND) 94,785,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,895,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid folic (vitamin B9)
Giá từng phần lô 23,290,900
Dự toán (VND) 23,290,900
Số tiền bảo đảm (VND) 465,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Giá từng phần lô 375,000,000
Dự toán (VND) 375,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,500,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sắt protein succinylat
Giá từng phần lô 22,176,000
Dự toán (VND) 22,176,000
Số tiền bảo đảm (VND) 443,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sắt sucrose (hay dextran)
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sắt fumarat + acid folic
Giá từng phần lô 304,558,000
Dự toán (VND) 304,558,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,091,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sắt fumarat + acid folic
Giá từng phần lô 158,980,500
Dự toán (VND) 158,980,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,179,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sắt fumarat + acid folic
Giá từng phần lô 312,480,000
Dự toán (VND) 312,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,249,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Giá từng phần lô 825,930,000
Dự toán (VND) 825,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,518,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Giá từng phần lô 89,000,000
Dự toán (VND) 89,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,780,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 270,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sắt sulfat + acid folic
Giá từng phần lô 954,800,000
Dự toán (VND) 954,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,096,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sắt sulfat + acid folic
Giá từng phần lô 58,562,000
Dự toán (VND) 58,562,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,171,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Carbazochrom
Giá từng phần lô 156,800,000
Dự toán (VND) 156,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,136,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cilostazol
Giá từng phần lô 23,800,000
Dự toán (VND) 23,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 476,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Enoxaparin (natri)
Giá từng phần lô 3,069,500,000
Dự toán (VND) 3,069,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,390,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Enoxaparin (natri)
Giá từng phần lô 2,441,500,000
Dự toán (VND) 2,441,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,830,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Etamsylat
Giá từng phần lô 170,145,000
Dự toán (VND) 170,145,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,402,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Heparin (natri)
Giá từng phần lô 11,025,000,000
Dự toán (VND) 11,025,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,500,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Heparin (natri)
Giá từng phần lô 12,796,800,000
Dự toán (VND) 12,796,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,936,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Heparin (natri)
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Dự toán (VND) 1,470,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,400,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Phytomenadion (vitamin K1)
Giá từng phần lô 90,832,500
Dự toán (VND) 90,832,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,816,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Phytomenadion (vitamin K1)
Giá từng phần lô 82,878,600
Dự toán (VND) 82,878,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,657,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 108,240,000
Dự toán (VND) 108,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,164,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 188,244,000
Dự toán (VND) 188,244,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,764,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 649,404,000
Dự toán (VND) 649,404,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,988,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 314,523,000
Dự toán (VND) 314,523,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,290,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 90,475,000
Dự toán (VND) 90,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,809,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 230,000,000
Dự toán (VND) 230,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 442,400,000
Dự toán (VND) 442,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,848,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 1,250,000
Dự toán (VND) 1,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 387,828,000
Dự toán (VND) 387,828,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,756,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Albumin
Giá từng phần lô 19,173,875,000
Dự toán (VND) 19,173,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 383,477,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Albumin
Giá từng phần lô 7,096,050,000
Dự toán (VND) 7,096,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,921,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Albumin + immuno globulin
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 480,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
Giá từng phần lô 1,160,000
Dự toán (VND) 1,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Giá từng phần lô 498,015,000
Dự toán (VND) 498,015,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,960,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Deferasirox
Giá từng phần lô 311,500,000
Dự toán (VND) 311,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,230,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Deferipron
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,800,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Deferipron
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 2,519,000,000
Dự toán (VND) 2,519,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,380,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 1,111,783,890
Dự toán (VND) 1,111,783,890
Số tiền bảo đảm (VND) 22,235,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 10,142,595,000
Dự toán (VND) 10,142,595,000
Số tiền bảo đảm (VND) 202,851,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 14,505,750,000
Dự toán (VND) 14,505,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 290,115,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 3,924,090,000
Dự toán (VND) 3,924,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,481,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 2,064,195,000
Dự toán (VND) 2,064,195,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,283,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 2,616,000,000
Dự toán (VND) 2,616,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,320,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 2,554,860,000
Dự toán (VND) 2,554,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,097,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 12,096,000,000
Dự toán (VND) 12,096,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 241,920,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diltiazem
Giá từng phần lô 112,000,000
Dự toán (VND) 112,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,240,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diltiazem
Giá từng phần lô 203,595,000
Dự toán (VND) 203,595,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,071,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 27,280,000
Dự toán (VND) 27,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 545,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 2,280,921,500
Dự toán (VND) 2,280,921,500
Số tiền bảo đảm (VND) 45,618,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 1,326,250,000
Dự toán (VND) 1,326,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,525,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Giá từng phần lô 401,427,190
Dự toán (VND) 401,427,190
Số tiền bảo đảm (VND) 8,028,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Giá từng phần lô 548,700,000
Dự toán (VND) 548,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,974,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Giá từng phần lô 1,080,975,000
Dự toán (VND) 1,080,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,619,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Giá từng phần lô 1,958,151,000
Dự toán (VND) 1,958,151,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,163,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Giá từng phần lô 12,866,000
Dự toán (VND) 12,866,000
Số tiền bảo đảm (VND) 257,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Giá từng phần lô 831,978,000
Dự toán (VND) 831,978,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,639,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
Giá từng phần lô 1,242,108,000
Dự toán (VND) 1,242,108,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,842,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nicorandil
Giá từng phần lô 442,050,000
Dự toán (VND) 442,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,841,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nicorandil
Giá từng phần lô 2,751,000,000
Dự toán (VND) 2,751,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,020,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 1,061,235,000
Dự toán (VND) 1,061,235,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,224,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 1,858,200,000
Dự toán (VND) 1,858,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,164,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 2,655,000,000
Dự toán (VND) 2,655,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,100,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 1,070,790,000
Dự toán (VND) 1,070,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,415,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 601,902,000
Dự toán (VND) 601,902,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,038,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 1,934,400,000
Dự toán (VND) 1,934,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,688,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 2,115,310,000
Dự toán (VND) 2,115,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,306,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Adenosin triphosphat
Giá từng phần lô 5,618,500,000
Dự toán (VND) 5,618,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,370,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Adenosin triphosphat
Giá từng phần lô 1,304,000,000
Dự toán (VND) 1,304,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,080,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amiodaron hydroclorid
Giá từng phần lô 89,460,000
Dự toán (VND) 89,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,789,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amiodaron hydroclorid
Giá từng phần lô 163,761,600
Dự toán (VND) 163,761,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,275,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amiodaron hydroclorid
Giá từng phần lô 55,200,000
Dự toán (VND) 55,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,104,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amiodaron hydroclorid
Giá từng phần lô 217,012,500
Dự toán (VND) 217,012,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,340,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Propranolol hydroclorid
Giá từng phần lô 3,750,000
Dự toán (VND) 3,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Propranolol hydroclorid
Giá từng phần lô 537,075,000
Dự toán (VND) 537,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,741,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 762,508,000
Dự toán (VND) 762,508,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,250,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 166,725,000
Dự toán (VND) 166,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,334,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 943,804,880
Dự toán (VND) 943,804,880
Số tiền bảo đảm (VND) 18,876,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 3,199,538,000
Dự toán (VND) 3,199,538,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,990,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 1,054,935,000
Dự toán (VND) 1,054,935,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,098,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amlodipin + indapamid
Giá từng phần lô 388,986,000
Dự toán (VND) 388,986,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,779,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amlodipin + indapamid
Giá từng phần lô 1,351,477,000
Dự toán (VND) 1,351,477,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,029,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amlodipin + indapamid + perindopril
Giá từng phần lô 427,850,000
Dự toán (VND) 427,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,557,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amlodipin + indapamid + perindopril
Giá từng phần lô 2,404,517,000
Dự toán (VND) 2,404,517,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,090,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amlodipin + telmisartan
Giá từng phần lô 567,931,000
Dự toán (VND) 567,931,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,358,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amlodipin + telmisartan
Giá từng phần lô 187,230,000
Dự toán (VND) 187,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,744,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amlodipin + valsartan
Giá từng phần lô 2,486,763,000
Dự toán (VND) 2,486,763,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,735,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Atenolol
Giá từng phần lô 126,256,000
Dự toán (VND) 126,256,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,525,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Atenolol
Giá từng phần lô 40,618,000
Dự toán (VND) 40,618,000
Số tiền bảo đảm (VND) 812,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 989,910,000
Dự toán (VND) 989,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,798,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 10,570,773,000
Dự toán (VND) 10,570,773,000
Số tiền bảo đảm (VND) 211,415,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 1,449,440,000
Dự toán (VND) 1,449,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,988,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 796,224,000
Dự toán (VND) 796,224,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,924,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 431,480,000
Dự toán (VND) 431,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,629,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 455,590,000
Dự toán (VND) 455,590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,111,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 1,113,136,000
Dự toán (VND) 1,113,136,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,262,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 396,375,000
Dự toán (VND) 396,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,927,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Candesartan
Giá từng phần lô 844,800,600
Dự toán (VND) 844,800,600
Số tiền bảo đảm (VND) 16,896,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Candesartan + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 68,040,000
Dự toán (VND) 68,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,360,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Candesartan + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 481,950,000
Dự toán (VND) 481,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,639,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Candesartan + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 1,165,941,000
Dự toán (VND) 1,165,941,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,318,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Captopril
Giá từng phần lô 519,185,100
Dự toán (VND) 519,185,100
Số tiền bảo đảm (VND) 10,383,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Captopril
Giá từng phần lô 390,950,000
Dự toán (VND) 390,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,819,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Captopril + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 315,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Carvedilol
Giá từng phần lô 167,118,000
Dự toán (VND) 167,118,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,342,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Carvedilol
Giá từng phần lô 185,600,000
Dự toán (VND) 185,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,712,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Carvedilol
Giá từng phần lô 143,355,000
Dự toán (VND) 143,355,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,867,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cilnidipin
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Dự toán (VND) 1,080,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Doxazosin
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 73,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,470,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Enalapril
Giá từng phần lô 73,156,200
Dự toán (VND) 73,156,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,463,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Enalapril
Giá từng phần lô 39,147,300
Dự toán (VND) 39,147,300
Số tiền bảo đảm (VND) 782,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Enalapril
Giá từng phần lô 556,974,000
Dự toán (VND) 556,974,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,139,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Enalapril
Giá từng phần lô 435,024,000
Dự toán (VND) 435,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,700,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Enalapril
Giá từng phần lô 1,667,159,000
Dự toán (VND) 1,667,159,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,343,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Enalapril
Giá từng phần lô 1,056,912,000
Dự toán (VND) 1,056,912,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,138,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 443,750,000
Dự toán (VND) 443,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,875,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 853,335,000
Dự toán (VND) 853,335,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,066,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 183,600,000
Dự toán (VND) 183,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,672,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 1,164,800,000
Dự toán (VND) 1,164,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,296,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 455,900,000
Dự toán (VND) 455,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,118,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Felodipin
Giá từng phần lô 2,696,250,000
Dự toán (VND) 2,696,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,925,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Felodipin
Giá từng phần lô 278,000,000
Dự toán (VND) 278,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,560,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Felodipin
Giá từng phần lô 2,529,360,000
Dự toán (VND) 2,529,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,587,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Imidapril
Giá từng phần lô 531,216,000
Dự toán (VND) 531,216,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,624,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Imidapril
Giá từng phần lô 268,200,000
Dự toán (VND) 268,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,364,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Indapamid
Giá từng phần lô 93,052,500
Dự toán (VND) 93,052,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,861,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Indapamid
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Indapamid
Giá từng phần lô 45,600,000
Dự toán (VND) 45,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 912,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Indapamid
Giá từng phần lô 95,424,000
Dự toán (VND) 95,424,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,908,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Irbesartan
Giá từng phần lô 9,644,904,000
Dự toán (VND) 9,644,904,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,898,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Irbesartan
Giá từng phần lô 1,371,300,000
Dự toán (VND) 1,371,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,426,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Irbesartan
Giá từng phần lô 346,800,000
Dự toán (VND) 346,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,936,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Irbesartan
Giá từng phần lô 102,300,000
Dự toán (VND) 102,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,046,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Irbesartan
Giá từng phần lô 1,325,700,000
Dự toán (VND) 1,325,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,514,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Irbesartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 904,540,000
Dự toán (VND) 904,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,090,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Irbesartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 612,300,000
Dự toán (VND) 612,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,246,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lacidipin
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Dự toán (VND) 1,323,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,460,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lacidipin
Giá từng phần lô 1,018,500,000
Dự toán (VND) 1,018,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,370,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lercanidipin hydroclorid
Giá từng phần lô 323,000,000
Dự toán (VND) 323,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,460,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lercanidipin hydroclorid
Giá từng phần lô 17,400,000
Dự toán (VND) 17,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 348,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lisinopril
Giá từng phần lô 487,600,000
Dự toán (VND) 487,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,752,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lisinopril
Giá từng phần lô 12,264,000
Dự toán (VND) 12,264,000
Số tiền bảo đảm (VND) 245,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lisinopril
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 8,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lisinopril + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 326,025,000
Dự toán (VND) 326,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,520,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lisinopril + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 15,500,000
Dự toán (VND) 15,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 310,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lisinopril + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 247,800,000
Dự toán (VND) 247,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,956,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Losartan
Giá từng phần lô 2,484,720,000
Dự toán (VND) 2,484,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,694,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Losartan
Giá từng phần lô 402,280,000
Dự toán (VND) 402,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,045,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Losartan
Giá từng phần lô 6,175,200,000
Dự toán (VND) 6,175,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,504,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Losartan
Giá từng phần lô 1,413,846,000
Dự toán (VND) 1,413,846,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,276,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Losartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 2,377,840,500
Dự toán (VND) 2,377,840,500
Số tiền bảo đảm (VND) 47,556,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Losartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 1,477,290,000
Dự toán (VND) 1,477,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,545,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methyldopa
Giá từng phần lô 712,614,000
Dự toán (VND) 712,614,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,252,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methyldopa
Giá từng phần lô 589,302,000
Dự toán (VND) 589,302,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,786,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methyldopa
Giá từng phần lô 653,202,900
Dự toán (VND) 653,202,900
Số tiền bảo đảm (VND) 13,064,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 435,670,000
Dự toán (VND) 435,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,713,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 148,500,000
Dự toán (VND) 148,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,970,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 209,880,000
Dự toán (VND) 209,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,197,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nebivolol
Giá từng phần lô 1,748,000,000
Dự toán (VND) 1,748,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,960,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nebivolol
Giá từng phần lô 428,400,000
Dự toán (VND) 428,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,568,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nebivolol
Giá từng phần lô 636,270,000
Dự toán (VND) 636,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,725,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 370,440,000
Dự toán (VND) 370,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,408,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 1,359,600,000
Dự toán (VND) 1,359,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,192,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Dự toán (VND) 1,360,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,200,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 1,595,638,800
Dự toán (VND) 1,595,638,800
Số tiền bảo đảm (VND) 31,912,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 1,028,160,000
Dự toán (VND) 1,028,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,563,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 479,430,000
Dự toán (VND) 479,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,588,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 877,706,700
Dự toán (VND) 877,706,700
Số tiền bảo đảm (VND) 17,554,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 837,760,000
Dự toán (VND) 837,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,755,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 1,678,247,000
Dự toán (VND) 1,678,247,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,564,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 1,129,380,000
Dự toán (VND) 1,129,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,587,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 568,000,000
Dự toán (VND) 568,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,360,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 1,075,420,000
Dự toán (VND) 1,075,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,508,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 2,351,360,000
Dự toán (VND) 2,351,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,027,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 531,900,000
Dự toán (VND) 531,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,638,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 483,360,500
Dự toán (VND) 483,360,500
Số tiền bảo đảm (VND) 9,667,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 4,147,100,000
Dự toán (VND) 4,147,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,942,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 1,513,840,000
Dự toán (VND) 1,513,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,276,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 1,291,170,000
Dự toán (VND) 1,291,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,823,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 1,039,085,300
Dự toán (VND) 1,039,085,300
Số tiền bảo đảm (VND) 20,781,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 4,444,280,500
Dự toán (VND) 4,444,280,500
Số tiền bảo đảm (VND) 88,885,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Dự toán (VND) 2,340,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,800,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 127,500,000
Dự toán (VND) 127,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,550,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 498,960,000
Dự toán (VND) 498,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,979,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 373,700,000
Dự toán (VND) 373,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,474,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 736,848,000
Dự toán (VND) 736,848,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,737,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,200,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 2,012,500,000
Dự toán (VND) 2,012,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,250,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Quinapril
Giá từng phần lô 418,000,000
Dự toán (VND) 418,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,360,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 399,840,000
Dự toán (VND) 399,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,996,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 212,000,000
Dự toán (VND) 212,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,240,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Telmisartan
Giá từng phần lô 126,900,000
Dự toán (VND) 126,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,538,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Telmisartan
Giá từng phần lô 1,120,620,000
Dự toán (VND) 1,120,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,412,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Telmisartan
Giá từng phần lô 1,291,565,000
Dự toán (VND) 1,291,565,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,831,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Telmisartan
Giá từng phần lô 609,280,000
Dự toán (VND) 609,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,185,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 4,129,986,000
Dự toán (VND) 4,129,986,000
Số tiền bảo đảm (VND) 82,599,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 4,158,000,000
Dự toán (VND) 4,158,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,160,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 247,380,000
Dự toán (VND) 247,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,947,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Valsartan
Giá từng phần lô 188,500,000
Dự toán (VND) 188,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,770,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Valsartan
Giá từng phần lô 667,862,500
Dự toán (VND) 667,862,500
Số tiền bảo đảm (VND) 13,357,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Valsartan
Giá từng phần lô 393,015,000
Dự toán (VND) 393,015,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,860,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Valsartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 449,415,000
Dự toán (VND) 449,415,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,988,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Valsartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 340,200,000
Dự toán (VND) 340,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,804,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Valsartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 2,767,500
Dự toán (VND) 2,767,500
Số tiền bảo đảm (VND) 55,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Valsartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 64,990,000
Dự toán (VND) 64,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,299,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Heptaminol hydroclorid
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 108,745,000
Dự toán (VND) 108,745,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,174,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 83,040,000
Dự toán (VND) 83,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,660,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 87,000,000
Dự toán (VND) 87,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,740,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dobutamin
Giá từng phần lô 2,937,847,500
Dự toán (VND) 2,937,847,500
Số tiền bảo đảm (VND) 58,757,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dobutamin
Giá từng phần lô 701,800,000
Dự toán (VND) 701,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,036,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dopamin hydroclorid
Giá từng phần lô 550,819,500
Dự toán (VND) 550,819,500
Số tiền bảo đảm (VND) 11,016,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ivabradin
Giá từng phần lô 143,752,000
Dự toán (VND) 143,752,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,875,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ivabradin
Giá từng phần lô 972,440,000
Dự toán (VND) 972,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,448,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ivabradin
Giá từng phần lô 727,674,000
Dự toán (VND) 727,674,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,553,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ivabradin
Giá từng phần lô 1,910,150,000
Dự toán (VND) 1,910,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,203,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Milrinon
Giá từng phần lô 488,565,000
Dự toán (VND) 488,565,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,771,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acenocoumarol
Giá từng phần lô 95,051,250
Dự toán (VND) 95,051,250
Số tiền bảo đảm (VND) 1,901,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Giá từng phần lô 996,540,000
Dự toán (VND) 996,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,930,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Giá từng phần lô 185,472,000
Dự toán (VND) 185,472,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,709,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Giá từng phần lô 2,056,775,000
Dự toán (VND) 2,056,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,135,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Giá từng phần lô 3,762,000,000
Dự toán (VND) 3,762,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,240,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Giá từng phần lô 280,000,000
Dự toán (VND) 280,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Giá từng phần lô 456,750,000
Dự toán (VND) 456,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,135,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Giá từng phần lô 809,970,000
Dự toán (VND) 809,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,199,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Alteplase
Giá từng phần lô 2,580,897,000
Dự toán (VND) 2,580,897,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,617,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Clopidogrel
Giá từng phần lô 3,335,711,200
Dự toán (VND) 3,335,711,200
Số tiền bảo đảm (VND) 66,714,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dabigatran
Giá từng phần lô 729,312,000
Dự toán (VND) 729,312,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,586,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Rivaroxaban
Giá từng phần lô 759,800,000
Dự toán (VND) 759,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,196,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Rivaroxaban
Giá từng phần lô 522,000,000
Dự toán (VND) 522,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,440,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Rivaroxaban
Giá từng phần lô 1,638,000,000
Dự toán (VND) 1,638,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,760,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ticagrelor
Giá từng phần lô 285,714,000
Dự toán (VND) 285,714,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,714,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ticagrelor
Giá từng phần lô 398,350,000
Dự toán (VND) 398,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,967,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Atorvastatin
Giá từng phần lô 448,384,000
Dự toán (VND) 448,384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,967,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Atorvastatin
Giá từng phần lô 3,277,050,000
Dự toán (VND) 3,277,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,541,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Atorvastatin
Giá từng phần lô 1,460,008,000
Dự toán (VND) 1,460,008,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,200,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Atorvastatin
Giá từng phần lô 1,566,000,000
Dự toán (VND) 1,566,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,320,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Atorvastatin
Giá từng phần lô 1,534,500,000
Dự toán (VND) 1,534,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,690,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Atorvastatin + ezetimibe
Giá từng phần lô 885,000,000
Dự toán (VND) 885,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,700,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Atorvastatin + ezetimibe
Giá từng phần lô 1,453,920,000
Dự toán (VND) 1,453,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,078,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bezafibrat
Giá từng phần lô 569,250,000
Dự toán (VND) 569,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,385,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bezafibrat
Giá từng phần lô 1,508,000,000
Dự toán (VND) 1,508,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,160,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bezafibrat
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 132,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,646,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ciprofibrat
Giá từng phần lô 229,100,000
Dự toán (VND) 229,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,582,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 963,900,000
Dự toán (VND) 963,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,278,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 5,372,325,000
Dự toán (VND) 5,372,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,446,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 342,355,000
Dự toán (VND) 342,355,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,847,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 228,000,000
Dự toán (VND) 228,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,560,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 723,155,000
Dự toán (VND) 723,155,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,463,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 119,901,000
Dự toán (VND) 119,901,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,398,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 277,533,300
Dự toán (VND) 277,533,300
Số tiền bảo đảm (VND) 5,550,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 386,100,000
Dự toán (VND) 386,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,722,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fluvastatin
Giá từng phần lô 2,722,608,000
Dự toán (VND) 2,722,608,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,452,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lovastatin
Giá từng phần lô 706,860,000
Dự toán (VND) 706,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,137,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lovastatin
Giá từng phần lô 896,280,000
Dự toán (VND) 896,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,925,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Pravastatin
Giá từng phần lô 1,827,000,000
Dự toán (VND) 1,827,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,540,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Pravastatin
Giá từng phần lô 9,870,000
Dự toán (VND) 9,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 197,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Pravastatin
Giá từng phần lô 400,400,000
Dự toán (VND) 400,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,008,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Pravastatin
Giá từng phần lô 493,500,000
Dự toán (VND) 493,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,870,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Rosuvastatin
Giá từng phần lô 1,396,538,000
Dự toán (VND) 1,396,538,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,930,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Rosuvastatin
Giá từng phần lô 1,250,040,000
Dự toán (VND) 1,250,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,000,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Rosuvastatin
Giá từng phần lô 590,940,000
Dự toán (VND) 590,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,818,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Simvastatin
Giá từng phần lô 1,570,000
Dự toán (VND) 1,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Simvastatin
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 1,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Simvastatin
Giá từng phần lô 1,665,600,000
Dự toán (VND) 1,665,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,312,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Simvastatin + ezetimibe
Giá từng phần lô 1,587,460,000
Dự toán (VND) 1,587,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,749,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nimodipin
Giá từng phần lô 158,203,500
Dự toán (VND) 158,203,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,164,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nimodipin
Giá từng phần lô 337,500,000
Dự toán (VND) 337,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,750,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sulbutiamin
Giá từng phần lô 270,354,000
Dự toán (VND) 270,354,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,407,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acitretin
Giá từng phần lô 510,000,000
Dự toán (VND) 510,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,200,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calcipotriol
Giá từng phần lô 235,200,000
Dự toán (VND) 235,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,704,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calcipotriol
Giá từng phần lô 60,060,000
Dự toán (VND) 60,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,201,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Clotrimazol
Giá từng phần lô 16,165,000
Dự toán (VND) 16,165,000
Số tiền bảo đảm (VND) 323,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Clobetasol propionat
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,344,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cồn boric
Giá từng phần lô 9,765,000
Dự toán (VND) 9,765,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
Giá từng phần lô 15,300,000
Dự toán (VND) 15,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 306,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diethylphtalat
Giá từng phần lô 73,600,000
Dự toán (VND) 73,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,472,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fusidic acid
Giá từng phần lô 157,275,000
Dự toán (VND) 157,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,145,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fusidic acid
Giá từng phần lô 97,175,250
Dự toán (VND) 97,175,250
Số tiền bảo đảm (VND) 1,943,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fusidic acid + betamethason
Giá từng phần lô 249,600,000
Dự toán (VND) 249,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,992,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fusidic acid + hydrocortison
Giá từng phần lô 900,000,000
Dự toán (VND) 900,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,000,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fusidic acid + hydrocortison
Giá từng phần lô 582,780,000
Dự toán (VND) 582,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,655,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Isotretinoin
Giá từng phần lô 85,000,000
Dự toán (VND) 85,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,700,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Isotretinoin
Giá từng phần lô 72,240,000
Dự toán (VND) 72,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,444,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Isotretinoin
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Kẽm oxid
Giá từng phần lô 71,400,000
Dự toán (VND) 71,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,428,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mupirocin
Giá từng phần lô 596,050,000
Dự toán (VND) 596,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,921,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mupirocin
Giá từng phần lô 615,753,600
Dự toán (VND) 615,753,600
Số tiền bảo đảm (VND) 12,315,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mupirocin
Giá từng phần lô 206,250,000
Dự toán (VND) 206,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,125,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mupirocin
Giá từng phần lô 241,500,000
Dự toán (VND) 241,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,830,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nước oxy già
Giá từng phần lô 53,562,600
Dự toán (VND) 53,562,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,071,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 100,800,000
Dự toán (VND) 100,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,016,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 265,160,000
Dự toán (VND) 265,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,303,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tacrolimus
Giá từng phần lô 174,800,000
Dự toán (VND) 174,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,496,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tacrolimus
Giá từng phần lô 171,390,000
Dự toán (VND) 171,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,427,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tacrolimus
Giá từng phần lô 95,760,000
Dự toán (VND) 95,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,915,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Urea
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Gadoteric acid
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 156,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,120,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Iobitridol
Giá từng phần lô 4,098,250,000
Dự toán (VND) 4,098,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,965,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Iobitridol
Giá từng phần lô 605,000,000
Dự toán (VND) 605,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,100,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Iohexol
Giá từng phần lô 5,941,243,000
Dự toán (VND) 5,941,243,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,824,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Iohexol
Giá từng phần lô 933,622,000
Dự toán (VND) 933,622,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,672,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Iohexol
Giá từng phần lô 730,968,000
Dự toán (VND) 730,968,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,619,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Iopromid acid
Giá từng phần lô 358,974,000
Dự toán (VND) 358,974,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,179,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cồn 70°
Giá từng phần lô 4,520,339,250
Dự toán (VND) 4,520,339,250
Số tiền bảo đảm (VND) 90,406,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cồn 70°
Giá từng phần lô 941,220,000
Dự toán (VND) 941,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,824,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cồn 70°
Giá từng phần lô 91,997,400
Dự toán (VND) 91,997,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,839,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Đồng Sulfat
Giá từng phần lô 161,730,000
Dự toán (VND) 161,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,234,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 1,315,710,000
Dự toán (VND) 1,315,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,314,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 486,528,000
Dự toán (VND) 486,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,730,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 15,965,000
Dự toán (VND) 15,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 319,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 317,952,500
Dự toán (VND) 317,952,500
Số tiền bảo đảm (VND) 6,359,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 102,400,000
Dự toán (VND) 102,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,048,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 485,005,920
Dự toán (VND) 485,005,920
Số tiền bảo đảm (VND) 9,700,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 3,900,000
Dự toán (VND) 3,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri Clorid
Giá từng phần lô 1,026,665,000
Dự toán (VND) 1,026,665,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,533,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri Clorid
Giá từng phần lô 481,909,500
Dự toán (VND) 481,909,500
Số tiền bảo đảm (VND) 9,638,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Furosemid
Giá từng phần lô 149,242,830
Dự toán (VND) 149,242,830
Số tiền bảo đảm (VND) 2,984,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Furosemid
Giá từng phần lô 205,546,000
Dự toán (VND) 205,546,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,110,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Furosemid
Giá từng phần lô 395,955,000
Dự toán (VND) 395,955,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,919,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Furosemid + spironolacton
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 73,884,200
Dự toán (VND) 73,884,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,477,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Spironolacton
Giá từng phần lô 160,550,000
Dự toán (VND) 160,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,211,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Spironolacton
Giá từng phần lô 607,992,000
Dự toán (VND) 607,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,159,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Spironolacton
Giá từng phần lô 390,050,300
Dự toán (VND) 390,050,300
Số tiền bảo đảm (VND) 7,801,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Spironolacton
Giá từng phần lô 330,855,000
Dự toán (VND) 330,855,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,617,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Spironolacton
Giá từng phần lô 105,525,000
Dự toán (VND) 105,525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,110,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Aluminum phosphat
Giá từng phần lô 853,041,000
Dự toán (VND) 853,041,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,060,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Aluminum phosphat
Giá từng phần lô 3,546,690,000
Dự toán (VND) 3,546,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,933,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 352,800,000
Dự toán (VND) 352,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,056,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bismuth
Giá từng phần lô 561,690,000
Dự toán (VND) 561,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,233,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bismuth
Giá từng phần lô 357,210,000
Dự toán (VND) 357,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,144,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bismuth
Giá từng phần lô 549,000,000
Dự toán (VND) 549,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,980,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 199,500,000
Dự toán (VND) 199,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,990,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 511,850,000
Dự toán (VND) 511,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,237,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 1,021,755,000
Dự toán (VND) 1,021,755,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,435,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 132,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,640,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 222,807,000
Dự toán (VND) 222,807,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,456,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 684,450,000
Dự toán (VND) 684,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,689,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Guaiazulen + dimethicon
Giá từng phần lô 596,000,000
Dự toán (VND) 596,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,920,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lansoprazol
Giá từng phần lô 396,000,000
Dự toán (VND) 396,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,920,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lansoprazol
Giá từng phần lô 2,109,000,000
Dự toán (VND) 2,109,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,180,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lansoprazol
Giá từng phần lô 555,000,000
Dự toán (VND) 555,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,100,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lansoprazol
Giá từng phần lô 218,448,000
Dự toán (VND) 218,448,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,369,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 5,626,248,600
Dự toán (VND) 5,626,248,600
Số tiền bảo đảm (VND) 112,525,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 2,305,800,000
Dự toán (VND) 2,305,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,116,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 1,425,230,000
Dự toán (VND) 1,425,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,504,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 533,500,000
Dự toán (VND) 533,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,670,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 503,790,000
Dự toán (VND) 503,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,075,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 2,850,750,000
Dự toán (VND) 2,850,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,015,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 708,750,000
Dự toán (VND) 708,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,175,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 875,800,000
Dự toán (VND) 875,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,516,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 2,416,250,000
Dự toán (VND) 2,416,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,325,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 1,441,110,000
Dự toán (VND) 1,441,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,822,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 812,238,000
Dự toán (VND) 812,238,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,244,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 556,530,000
Dự toán (VND) 556,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,130,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 2,371,600,000
Dự toán (VND) 2,371,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,432,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 6,020,000,000
Dự toán (VND) 6,020,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,400,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 1,504,290,000
Dự toán (VND) 1,504,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,085,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 518,700,000
Dự toán (VND) 518,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,374,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 204,000,000
Dự toán (VND) 204,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,080,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nizatidin
Giá từng phần lô 622,440,000
Dự toán (VND) 622,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,448,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nizatidin
Giá từng phần lô 207,853,800
Dự toán (VND) 207,853,800
Số tiền bảo đảm (VND) 4,157,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 2,097,486,200
Dự toán (VND) 2,097,486,200
Số tiền bảo đảm (VND) 41,949,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 3,337,307,820
Dự toán (VND) 3,337,307,820
Số tiền bảo đảm (VND) 66,746,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 766,705,000
Dự toán (VND) 766,705,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,334,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 5,035,437,000
Dự toán (VND) 5,035,437,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,708,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 2,304,342,400
Dự toán (VND) 2,304,342,400
Số tiền bảo đảm (VND) 46,086,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 3,003,000,000
Dự toán (VND) 3,003,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,060,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 6,902,971,500
Dự toán (VND) 6,902,971,500
Số tiền bảo đảm (VND) 138,059,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 1,112,400,000
Dự toán (VND) 1,112,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,248,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Pantoprazol
Giá từng phần lô 312,650,000
Dự toán (VND) 312,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,253,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Pantoprazol
Giá từng phần lô 607,200,000
Dự toán (VND) 607,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,144,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Pantoprazol
Giá từng phần lô 5,237,904,000
Dự toán (VND) 5,237,904,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,758,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Pantoprazol
Giá từng phần lô 1,548,091,000
Dự toán (VND) 1,548,091,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,961,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Rabeprazol
Giá từng phần lô 218,442,000
Dự toán (VND) 218,442,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,368,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Rabeprazol
Giá từng phần lô 3,588,000,000
Dự toán (VND) 3,588,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,760,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Rabeprazol
Giá từng phần lô 95,200,000
Dự toán (VND) 95,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,904,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Rabeprazol
Giá từng phần lô 51,000,000
Dự toán (VND) 51,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,020,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ranitidin
Giá từng phần lô 228,250,000
Dự toán (VND) 228,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,565,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Rebamipid
Giá từng phần lô 2,041,920,000
Dự toán (VND) 2,041,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,838,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Rebamipid
Giá từng phần lô 240,975,000
Dự toán (VND) 240,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,819,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Rebamipid
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sucralfat
Giá từng phần lô 412,440,000
Dự toán (VND) 412,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,248,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sucralfat
Giá từng phần lô 1,414,350,000
Dự toán (VND) 1,414,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,287,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sucralfat
Giá từng phần lô 889,650,300
Dự toán (VND) 889,650,300
Số tiền bảo đảm (VND) 17,793,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sucralfat
Giá từng phần lô 715,000,000
Dự toán (VND) 715,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,300,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sucralfat
Giá từng phần lô 780,000,000
Dự toán (VND) 780,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dimenhydrinat
Giá từng phần lô 10,358,600
Dự toán (VND) 10,358,600
Số tiền bảo đảm (VND) 207,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 859,560,000
Dự toán (VND) 859,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,191,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 279,450,000
Dự toán (VND) 279,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,589,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 1,082,199,800
Dự toán (VND) 1,082,199,800
Số tiền bảo đảm (VND) 21,644,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 464,000,000
Dự toán (VND) 464,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,280,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 394,416,000
Dự toán (VND) 394,416,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,888,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 459,401,250
Dự toán (VND) 459,401,250
Số tiền bảo đảm (VND) 9,188,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 180,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Granisetron hydroclorid
Giá từng phần lô 9,216,000
Dự toán (VND) 9,216,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metoclopramid
Giá từng phần lô 9,443,500
Dự toán (VND) 9,443,500
Số tiền bảo đảm (VND) 188,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metoclopramid
Giá từng phần lô 413,362,000
Dự toán (VND) 413,362,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,267,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metoclopramid
Giá từng phần lô 107,057,160
Dự toán (VND) 107,057,160
Số tiền bảo đảm (VND) 2,141,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ondansetron
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ondansetron
Giá từng phần lô 74,460,000
Dự toán (VND) 74,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,489,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ondansetron
Giá từng phần lô 735,000
Dự toán (VND) 735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Palonosetron hydroclorid
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 360,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,200,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Alverin citrat
Giá từng phần lô 509,212,500
Dự toán (VND) 509,212,500
Số tiền bảo đảm (VND) 10,184,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Alverin citrat
Giá từng phần lô 112,140,000
Dự toán (VND) 112,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,242,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Alverin citrat + simethicon
Giá từng phần lô 800,000,000
Dự toán (VND) 800,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Alverin citrat + simethicon
Giá từng phần lô 119,910,000
Dự toán (VND) 119,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,398,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Alverin citrat + simethicon
Giá từng phần lô 1,302,021,000
Dự toán (VND) 1,302,021,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,040,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 754,551,000
Dự toán (VND) 754,551,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,091,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 750,752,000
Dự toán (VND) 750,752,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,015,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 217,546,000
Dự toán (VND) 217,546,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,350,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 43,596,000
Dự toán (VND) 43,596,000
Số tiền bảo đảm (VND) 871,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 72,375,000
Dự toán (VND) 72,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,447,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 738,150,000
Dự toán (VND) 738,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,763,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 38,325,000
Dự toán (VND) 38,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 766,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hyoscin butylbromid
Giá từng phần lô 32,256,000
Dự toán (VND) 32,256,000
Số tiền bảo đảm (VND) 645,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hyoscin butylbromid
Giá từng phần lô 48,562,500
Dự toán (VND) 48,562,500
Số tiền bảo đảm (VND) 971,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hyoscin butylbromid
Giá từng phần lô 213,280,160
Dự toán (VND) 213,280,160
Số tiền bảo đảm (VND) 4,265,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mebeverin hydroclorid
Giá từng phần lô 32,400,000
Dự toán (VND) 32,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 648,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mebeverin hydroclorid
Giá từng phần lô 117,400,000
Dự toán (VND) 117,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,348,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Papaverin hydroclorid
Giá từng phần lô 55,266,750
Dự toán (VND) 55,266,750
Số tiền bảo đảm (VND) 1,105,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tiropramid hydroclorid
Giá từng phần lô 47,600,000
Dự toán (VND) 47,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 952,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bisacodyl
Giá từng phần lô 19,795,000
Dự toán (VND) 19,795,000
Số tiền bảo đảm (VND) 395,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glycerol
Giá từng phần lô 8,220,000
Dự toán (VND) 8,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 164,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glycerol
Giá từng phần lô 19,072,900
Dự toán (VND) 19,072,900
Số tiền bảo đảm (VND) 381,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lactulose
Giá từng phần lô 299,261,600
Dự toán (VND) 299,261,600
Số tiền bảo đảm (VND) 5,985,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lactulose
Giá từng phần lô 207,240,000
Dự toán (VND) 207,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,144,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Macrogol
Giá từng phần lô 328,320,000
Dự toán (VND) 328,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,566,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Macrogol
Giá từng phần lô 168,350,000
Dự toán (VND) 168,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,367,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Giá từng phần lô 951,965,000
Dự toán (VND) 951,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,039,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Giá từng phần lô 19,799,400
Dự toán (VND) 19,799,400
Số tiền bảo đảm (VND) 396,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Giá từng phần lô 200,600,000
Dự toán (VND) 200,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,012,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Giá từng phần lô 72,765,000
Dự toán (VND) 72,765,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,455,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Giá từng phần lô 57,200,000
Dự toán (VND) 57,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,144,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 650,527,500
Dự toán (VND) 650,527,500
Số tiền bảo đảm (VND) 13,010,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 1,029,000,000
Dự toán (VND) 1,029,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,580,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 1,865,400,000
Dự toán (VND) 1,865,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,308,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 1,292,500,000
Dự toán (VND) 1,292,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,850,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bacillus clausii
Giá từng phần lô 13,128,000
Dự toán (VND) 13,128,000
Số tiền bảo đảm (VND) 262,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bacillus clausii
Giá từng phần lô 289,380,000
Dự toán (VND) 289,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,787,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Berberin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 64,732,500
Dự toán (VND) 64,732,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,294,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dioctahedral smectit
Giá từng phần lô 87,380,000
Dự toán (VND) 87,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,747,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dioctahedral smectit
Giá từng phần lô 423,150,000
Dự toán (VND) 423,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,463,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dioctahedral smectit
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 5,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dioctahedral smectit
Giá từng phần lô 1,294,944,000
Dự toán (VND) 1,294,944,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,898,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 531,049,500
Dự toán (VND) 531,049,500
Số tiền bảo đảm (VND) 10,621,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 822,850,000
Dự toán (VND) 822,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,457,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Gelatin tannat
Giá từng phần lô 155,000,000
Dự toán (VND) 155,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,100,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Kẽm sulfat
Giá từng phần lô 496,500,000
Dự toán (VND) 496,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,930,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Kẽm sulfat
Giá từng phần lô 54,406,800
Dự toán (VND) 54,406,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,088,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 369,602,100
Dự toán (VND) 369,602,100
Số tiền bảo đảm (VND) 7,392,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 219,450,000
Dự toán (VND) 219,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,389,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 380,625,000
Dự toán (VND) 380,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,612,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 258,640,800
Dự toán (VND) 258,640,800
Số tiền bảo đảm (VND) 5,172,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 161,700,000
Dự toán (VND) 161,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,234,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 3,009,580,000
Dự toán (VND) 3,009,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,191,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 157,815,000
Dự toán (VND) 157,815,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,156,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 426,860,000
Dự toán (VND) 426,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,537,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Loperamid
Giá từng phần lô 28,042,080
Dự toán (VND) 28,042,080
Số tiền bảo đảm (VND) 560,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Racecadotril
Giá từng phần lô 61,175,000
Dự toán (VND) 61,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,223,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Racecadotril
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,400,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Saccharomyces boulardii
Giá từng phần lô 757,900,000
Dự toán (VND) 757,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,158,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Saccharomyces boulardii
Giá từng phần lô 2,598,894,900
Dự toán (VND) 2,598,894,900
Số tiền bảo đảm (VND) 51,977,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Saccharomyces boulardii
Giá từng phần lô 328,830,000
Dự toán (VND) 328,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,576,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
Giá từng phần lô 93,250,000
Dự toán (VND) 93,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,865,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
Giá từng phần lô 1,839,280,000
Dự toán (VND) 1,839,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,785,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diosmin
Giá từng phần lô 44,304,000
Dự toán (VND) 44,304,000
Số tiền bảo đảm (VND) 886,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diosmin
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diosmin
Giá từng phần lô 390,000,000
Dự toán (VND) 390,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 3,007,134,000
Dự toán (VND) 3,007,134,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,142,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 2,820,800,000
Dự toán (VND) 2,820,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,416,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diosmin + Hesperidin
Giá từng phần lô 6,046,920,000
Dự toán (VND) 6,046,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,938,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diosmin + Hesperidin
Giá từng phần lô 1,485,200,000
Dự toán (VND) 1,485,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,704,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diosmin + Hesperidin
Giá từng phần lô 1,538,550,000
Dự toán (VND) 1,538,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,771,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diosmin + Hesperidin
Giá từng phần lô 113,000,000
Dự toán (VND) 113,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,260,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amylase + lipase + protease
Giá từng phần lô 3,380,100,000
Dự toán (VND) 3,380,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,602,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Itoprid
Giá từng phần lô 148,676,000
Dự toán (VND) 148,676,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,973,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Itoprid
Giá từng phần lô 1,643,400,000
Dự toán (VND) 1,643,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,868,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
L-Ornithin - L- aspartat
Giá từng phần lô 500,000,000
Dự toán (VND) 500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mesalazin (mesalamin)
Giá từng phần lô 142,488,000
Dự toán (VND) 142,488,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,849,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mesalazin (mesalamin)
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Dự toán (VND) 1,280,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mesalazin (mesalamin)
Giá từng phần lô 304,000,000
Dự toán (VND) 304,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,080,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Octreotid
Giá từng phần lô 811,225,000
Dự toán (VND) 811,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,224,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Simethicon
Giá từng phần lô 126,672,000
Dự toán (VND) 126,672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,533,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Simethicon
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Dự toán (VND) 1,275,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,500,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Simethicon
Giá từng phần lô 387,156,000
Dự toán (VND) 387,156,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,743,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Simethicon
Giá từng phần lô 8,380,000
Dự toán (VND) 8,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 167,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Simethicon
Giá từng phần lô 552,720,000
Dự toán (VND) 552,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,054,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Simethicon
Giá từng phần lô 631,072,000
Dự toán (VND) 631,072,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,621,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Simethicon
Giá từng phần lô 636,772,500
Dự toán (VND) 636,772,500
Số tiền bảo đảm (VND) 12,735,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Silymarin
Giá từng phần lô 483,136,500
Dự toán (VND) 483,136,500
Số tiền bảo đảm (VND) 9,662,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Silymarin
Giá từng phần lô 720,000,000
Dự toán (VND) 720,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,400,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Silymarin
Giá từng phần lô 369,104,000
Dự toán (VND) 369,104,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,382,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Silymarin
Giá từng phần lô 115,600,000
Dự toán (VND) 115,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,312,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Terlipressin
Giá từng phần lô 4,469,220,000
Dự toán (VND) 4,469,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,384,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Trimebutin maleat
Giá từng phần lô 215,226,000
Dự toán (VND) 215,226,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,304,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Trimebutin maleat
Giá từng phần lô 91,000,000
Dự toán (VND) 91,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,820,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Trimebutin maleat
Giá từng phần lô 3,354,200,000
Dự toán (VND) 3,354,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,084,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ursodeoxycholic acid
Giá từng phần lô 20,180,000
Dự toán (VND) 20,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 403,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ursodeoxycholic acid
Giá từng phần lô 742,350,000
Dự toán (VND) 742,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,847,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ursodeoxycholic acid
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 220,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,400,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ursodeoxycholic acid
Giá từng phần lô 110,500,000
Dự toán (VND) 110,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,210,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Otilonium bromide
Giá từng phần lô 33,300,000
Dự toán (VND) 33,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 666,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Beclometason (dipropionat)
Giá từng phần lô 406,000,000
Dự toán (VND) 406,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,120,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Betamethason
Giá từng phần lô 970,200,000
Dự toán (VND) 970,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,404,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Betamethason
Giá từng phần lô 372,105,500
Dự toán (VND) 372,105,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,442,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Betamethason
Giá từng phần lô 310,770,000
Dự toán (VND) 310,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,215,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dexamethason
Giá từng phần lô 16,898,000
Dự toán (VND) 16,898,000
Số tiền bảo đảm (VND) 338,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dexamethason
Giá từng phần lô 97,200,000
Dự toán (VND) 97,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,944,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fluocinolon acetonid
Giá từng phần lô 2,738,400
Dự toán (VND) 2,738,400
Số tiền bảo đảm (VND) 54,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hydrocortison
Giá từng phần lô 673,493,310
Dự toán (VND) 673,493,310
Số tiền bảo đảm (VND) 13,469,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 416,405,000
Dự toán (VND) 416,405,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,328,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 135,200,000
Dự toán (VND) 135,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,704,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 573,562,500
Dự toán (VND) 573,562,500
Số tiền bảo đảm (VND) 11,471,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 846,396,000
Dự toán (VND) 846,396,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,927,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 1,216,593,000
Dự toán (VND) 1,216,593,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,331,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 799,414,000
Dự toán (VND) 799,414,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,988,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 1,466,845,390
Dự toán (VND) 1,466,845,390
Số tiền bảo đảm (VND) 29,336,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 1,737,804,600
Dự toán (VND) 1,737,804,600
Số tiền bảo đảm (VND) 34,756,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 171,248,000
Dự toán (VND) 171,248,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,425,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 479,998,900
Dự toán (VND) 479,998,900
Số tiền bảo đảm (VND) 9,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 260,530,200
Dự toán (VND) 260,530,200
Số tiền bảo đảm (VND) 5,210,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 360,750,000
Dự toán (VND) 360,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,215,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Giá từng phần lô 971,917,200
Dự toán (VND) 971,917,200
Số tiền bảo đảm (VND) 19,438,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Giá từng phần lô 317,620,000
Dự toán (VND) 317,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,352,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Giá từng phần lô 497,073,000
Dự toán (VND) 497,073,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,941,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Giá từng phần lô 584,730,000
Dự toán (VND) 584,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,694,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Giá từng phần lô 112,100,000
Dự toán (VND) 112,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,242,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Prednison
Giá từng phần lô 1,623,600,000
Dự toán (VND) 1,623,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,472,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dydrogesteron
Giá từng phần lô 300,619,200
Dự toán (VND) 300,619,200
Số tiền bảo đảm (VND) 6,012,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Estriol
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lynestrenol
Giá từng phần lô 37,881,000
Dự toán (VND) 37,881,000
Số tiền bảo đảm (VND) 757,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 98,150,000
Dự toán (VND) 98,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,963,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 39,060,000
Dự toán (VND) 39,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 781,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 133,250,000
Dự toán (VND) 133,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,665,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 198,360,000
Dự toán (VND) 198,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,967,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,512,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 197,505,000
Dự toán (VND) 197,505,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,950,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 7,400,000
Dự toán (VND) 7,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acarbose
Giá từng phần lô 500,000,000
Dự toán (VND) 500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acarbose
Giá từng phần lô 286,200,000
Dự toán (VND) 286,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,724,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acarbose
Giá từng phần lô 369,600,000
Dự toán (VND) 369,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,392,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dapagliflozin
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Dự toán (VND) 1,140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,800,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dapagliflozin
Giá từng phần lô 329,600,000
Dự toán (VND) 329,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,592,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Empagliflozin
Giá từng phần lô 807,520,000
Dự toán (VND) 807,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,150,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Empagliflozin
Giá từng phần lô 663,325,000
Dự toán (VND) 663,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,266,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glibenclamid + metformin
Giá từng phần lô 323,400,000
Dự toán (VND) 323,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,468,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glibenclamid + metformin
Giá từng phần lô 5,460,000
Dự toán (VND) 5,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 109,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 2,590,920,000
Dự toán (VND) 2,590,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,818,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 3,000,722,000
Dự toán (VND) 3,000,722,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,014,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 1,903,720,000
Dự toán (VND) 1,903,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,074,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 2,708,720,000
Dự toán (VND) 2,708,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,174,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 11,576,264,000
Dự toán (VND) 11,576,264,000
Số tiền bảo đảm (VND) 231,525,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 4,942,800,000
Dự toán (VND) 4,942,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,856,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 5,756,982,000
Dự toán (VND) 5,756,982,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,139,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 1,878,660,000
Dự toán (VND) 1,878,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,573,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Gliclazid + metformin
Giá từng phần lô 1,879,800,000
Dự toán (VND) 1,879,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,596,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Gliclazid + metformin
Giá từng phần lô 961,450,000
Dự toán (VND) 961,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,229,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 83,772,000
Dự toán (VND) 83,772,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,675,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 182,793,000
Dự toán (VND) 182,793,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,655,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 413,850,000
Dự toán (VND) 413,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,277,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 165,240,000
Dự toán (VND) 165,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,304,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 188,160,000
Dự toán (VND) 188,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,763,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 325,720,000
Dự toán (VND) 325,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,514,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glimepirid + metformin
Giá từng phần lô 1,387,500,000
Dự toán (VND) 1,387,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,750,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glimepirid + metformin
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Dự toán (VND) 2,880,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glimepirid + metformin
Giá từng phần lô 4,156,500,000
Dự toán (VND) 4,156,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,130,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glipizid
Giá từng phần lô 1,534,000,000
Dự toán (VND) 1,534,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,680,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glipizid
Giá từng phần lô 2,015,500,000
Dự toán (VND) 2,015,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,310,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Giá từng phần lô 306,000,000
Dự toán (VND) 306,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,120,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Giá từng phần lô 1,488,000,000
Dự toán (VND) 1,488,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,760,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Giá từng phần lô 1,085,750,000
Dự toán (VND) 1,085,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,715,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Giá từng phần lô 1,023,050,000
Dự toán (VND) 1,023,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,461,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 2,278,500,000
Dự toán (VND) 2,278,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,570,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 136,500,000
Dự toán (VND) 136,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,730,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 32,894,400
Dự toán (VND) 32,894,400
Số tiền bảo đảm (VND) 657,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 59,327,400
Dự toán (VND) 59,327,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,186,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Giá từng phần lô 2,232,985,500
Dự toán (VND) 2,232,985,500
Số tiền bảo đảm (VND) 44,659,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 6,954,000,000
Dự toán (VND) 6,954,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,080,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 3,132,846,900
Dự toán (VND) 3,132,846,900
Số tiền bảo đảm (VND) 62,656,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 4,914,700,000
Dự toán (VND) 4,914,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,294,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 5,958,309,510
Dự toán (VND) 5,958,309,510
Số tiền bảo đảm (VND) 119,166,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 1,398,400,000
Dự toán (VND) 1,398,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,968,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Linagliptin
Giá từng phần lô 242,340,000
Dự toán (VND) 242,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,846,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Linagliptin
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 3,641,034,600
Dự toán (VND) 3,641,034,600
Số tiền bảo đảm (VND) 72,820,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 2,210,960,000
Dự toán (VND) 2,210,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,219,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 13,856,000,000
Dự toán (VND) 13,856,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 277,120,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 1,241,790,000
Dự toán (VND) 1,241,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,835,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 9,572,010,000
Dự toán (VND) 9,572,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 191,440,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 2,633,985,000
Dự toán (VND) 2,633,985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,679,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 2,699,026,000
Dự toán (VND) 2,699,026,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,980,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 7,208,400,000
Dự toán (VND) 7,208,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,168,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 5,755,100,000
Dự toán (VND) 5,755,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,102,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 1,626,240,000
Dự toán (VND) 1,626,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,524,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 2,072,040,000
Dự toán (VND) 2,072,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,440,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 1,056,016,000
Dự toán (VND) 1,056,016,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,120,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Repaglinid
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 13,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 277,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sitagliptin
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sitagliptin
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sitagliptin + metformin
Giá từng phần lô 1,170,730,000
Dự toán (VND) 1,170,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,414,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sitagliptin + metformin
Giá từng phần lô 570,000,000
Dự toán (VND) 570,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,400,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vildagliptin
Giá từng phần lô 1,151,500,000
Dự toán (VND) 1,151,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,030,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vildagliptin + metformin
Giá từng phần lô 1,669,320,000
Dự toán (VND) 1,669,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,386,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levothyroxin (muối natri)
Giá từng phần lô 104,646,000
Dự toán (VND) 104,646,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,092,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levothyroxin (muối natri)
Giá từng phần lô 65,179,800
Dự toán (VND) 65,179,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,303,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levothyroxin (muối natri)
Giá từng phần lô 26,182,000
Dự toán (VND) 26,182,000
Số tiền bảo đảm (VND) 523,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Propylthiouracil (PTU)
Giá từng phần lô 429,975,000
Dự toán (VND) 429,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,599,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 386,400,000
Dự toán (VND) 386,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,728,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 582,195,600
Dự toán (VND) 582,195,600
Số tiền bảo đảm (VND) 11,643,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 434,700,000
Dự toán (VND) 434,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,694,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Desmopressin
Giá từng phần lô 531,192,000
Dự toán (VND) 531,192,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,623,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Immune globulin
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Dự toán (VND) 1,190,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,800,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Immune globulin
Giá từng phần lô 3,813,500,000
Dự toán (VND) 3,813,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,270,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Immune globulin
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Immune globulin
Giá từng phần lô 2,067,000,000
Dự toán (VND) 2,067,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,340,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Giá từng phần lô 366,313,500
Dự toán (VND) 366,313,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,326,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Baclofen
Giá từng phần lô 153,700,000
Dự toán (VND) 153,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,074,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Baclofen
Giá từng phần lô 1,110,000,000
Dự toán (VND) 1,110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,200,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Baclofen
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Botulinum toxin
Giá từng phần lô 331,396,000
Dự toán (VND) 331,396,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,627,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Eperison
Giá từng phần lô 904,638,000
Dự toán (VND) 904,638,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,092,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Pyridostigmin bromid
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Pyridostigmin bromid
Giá từng phần lô 289,800,000
Dự toán (VND) 289,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,796,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tizanidin hydroclorid
Giá từng phần lô 682,500,000
Dự toán (VND) 682,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,650,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tizanidin hydroclorid
Giá từng phần lô 2,954,250,000
Dự toán (VND) 2,954,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,085,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tizanidin hydroclorid
Giá từng phần lô 1,354,416,000
Dự toán (VND) 1,354,416,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,088,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tizanidin hydroclorid
Giá từng phần lô 584,640,000
Dự toán (VND) 584,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,692,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Thiocolchicosid
Giá từng phần lô 839,190,000
Dự toán (VND) 839,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,783,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Thiocolchicosid
Giá từng phần lô 154,345,000
Dự toán (VND) 154,345,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,086,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Thiocolchicosid
Giá từng phần lô 687,000,000
Dự toán (VND) 687,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,740,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tolperison
Giá từng phần lô 29,300,000
Dự toán (VND) 29,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 586,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tolperison
Giá từng phần lô 65,236,500
Dự toán (VND) 65,236,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,304,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acetazolamid
Giá từng phần lô 243,000,000
Dự toán (VND) 243,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,860,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bimatoprost
Giá từng phần lô 504,158,000
Dự toán (VND) 504,158,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,083,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Brinzolamid
Giá từng phần lô 707,202,000
Dự toán (VND) 707,202,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,144,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Brinzolamid + Timolol
Giá từng phần lô 1,224,552,000
Dự toán (VND) 1,224,552,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,491,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Carbomer
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fluorometholon
Giá từng phần lô 97,650,000
Dự toán (VND) 97,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,953,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fluorometholon
Giá từng phần lô 435,708,000
Dự toán (VND) 435,708,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,714,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fluorometholon
Giá từng phần lô 118,800,000
Dự toán (VND) 118,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,376,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fluorometholon
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 11,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Hydroxypropylmethylcellulose
Giá từng phần lô 537,000,000
Dự toán (VND) 537,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,740,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Indomethacin
Giá từng phần lô 761,600,000
Dự toán (VND) 761,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,232,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Kali iodid + natri iodid
Giá từng phần lô 846,245,400
Dự toán (VND) 846,245,400
Số tiền bảo đảm (VND) 16,924,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Kali iodid + natri iodid
Giá từng phần lô 594,738,900
Dự toán (VND) 594,738,900
Số tiền bảo đảm (VND) 11,894,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Loteprednol etabonat
Giá từng phần lô 263,400,000
Dự toán (VND) 263,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,268,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Moxifloxacin + dexamethason
Giá từng phần lô 526,050,000
Dự toán (VND) 526,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,521,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Moxifloxacin + dexamethason
Giá từng phần lô 560,000,000
Dự toán (VND) 560,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,200,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
Giá từng phần lô 1,282,040,000
Dự toán (VND) 1,282,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,640,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri Clorid
Giá từng phần lô 281,753,000
Dự toán (VND) 281,753,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,635,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri Clorid
Giá từng phần lô 227,543,000
Dự toán (VND) 227,543,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,550,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri Clorid
Giá từng phần lô 91,800,000
Dự toán (VND) 91,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,836,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri diquafosol
Giá từng phần lô 1,167,075,000
Dự toán (VND) 1,167,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,341,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 410,400,000
Dự toán (VND) 410,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,208,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 2,101,680,000
Dự toán (VND) 2,101,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,033,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 38,850,000
Dự toán (VND) 38,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 777,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 242,400,000
Dự toán (VND) 242,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,848,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 64,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,280,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 618,240,000
Dự toán (VND) 618,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,364,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 185,500,000
Dự toán (VND) 185,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,710,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 662,500,000
Dự toán (VND) 662,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,250,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Olopatadin hydroclorid
Giá từng phần lô 17,600,000
Dự toán (VND) 17,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 352,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Polyethylen glycol + propylen glycol
Giá từng phần lô 3,388,644,000
Dự toán (VND) 3,388,644,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,772,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Polyethylen glycol + propylen glycol
Giá từng phần lô 643,070,000
Dự toán (VND) 643,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,861,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tafluprost
Giá từng phần lô 484,702,020
Dự toán (VND) 484,702,020
Số tiền bảo đảm (VND) 9,694,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tafluprost
Giá từng phần lô 130,900,000
Dự toán (VND) 130,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,618,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tetracain
Giá từng phần lô 44,594,550
Dự toán (VND) 44,594,550
Số tiền bảo đảm (VND) 891,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Timolol
Giá từng phần lô 84,400,000
Dự toán (VND) 84,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,688,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Giá từng phần lô 153,900,000
Dự toán (VND) 153,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,078,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Betahistin
Giá từng phần lô 273,273,600
Dự toán (VND) 273,273,600
Số tiền bảo đảm (VND) 5,465,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Betahistin
Giá từng phần lô 1,221,620,000
Dự toán (VND) 1,221,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,432,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Betahistin
Giá từng phần lô 462,055,000
Dự toán (VND) 462,055,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,241,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Betahistin
Giá từng phần lô 376,125,000
Dự toán (VND) 376,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,522,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Betahistin
Giá từng phần lô 272,223,000
Dự toán (VND) 272,223,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,444,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Betahistin
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Betahistin
Giá từng phần lô 199,434,400
Dự toán (VND) 199,434,400
Số tiền bảo đảm (VND) 3,988,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fluticason furoat
Giá từng phần lô 126,420,000
Dự toán (VND) 126,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,528,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fluticason propionat
Giá từng phần lô 540,000,000
Dự toán (VND) 540,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fluticason propionat
Giá từng phần lô 303,248,300
Dự toán (VND) 303,248,300
Số tiền bảo đảm (VND) 6,065,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fluticason propionat
Giá từng phần lô 6,757,000
Dự toán (VND) 6,757,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fluticason propionat
Giá từng phần lô 297,028,980
Dự toán (VND) 297,028,980
Số tiền bảo đảm (VND) 5,940,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fluticason propionat
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Dự toán (VND) 1,680,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Naphazolin
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 588,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 28,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 576,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Xylometazolin
Giá từng phần lô 58,990,000
Dự toán (VND) 58,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,179,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Xylometazolin
Giá từng phần lô 9,241,575
Dự toán (VND) 9,241,575
Số tiền bảo đảm (VND) 184,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Carbetocin
Giá từng phần lô 2,029,983,600
Dự toán (VND) 2,029,983,600
Số tiền bảo đảm (VND) 40,599,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Carbetocin
Giá từng phần lô 900,900,000
Dự toán (VND) 900,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,018,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dinoproston
Giá từng phần lô 859,740,000
Dự toán (VND) 859,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,194,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methyl ergometrin maleat
Giá từng phần lô 65,835,000
Dự toán (VND) 65,835,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,316,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methyl ergometrin maleat
Giá từng phần lô 142,506,000
Dự toán (VND) 142,506,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,850,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Methyl ergometrin maleat
Giá từng phần lô 197,897,000
Dự toán (VND) 197,897,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,957,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Oxytocin
Giá từng phần lô 1,297,800
Dự toán (VND) 1,297,800
Số tiền bảo đảm (VND) 26,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Oxytocin
Giá từng phần lô 1,568,391,300
Dự toán (VND) 1,568,391,300
Số tiền bảo đảm (VND) 31,367,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Oxytocin
Giá từng phần lô 762,160,000
Dự toán (VND) 762,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,243,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Misoprostol
Giá từng phần lô 357,600,000
Dự toán (VND) 357,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,152,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Misoprostol
Giá từng phần lô 100,938,500
Dự toán (VND) 100,938,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,018,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Atosiban
Giá từng phần lô 1,190,671,900
Dự toán (VND) 1,190,671,900
Số tiền bảo đảm (VND) 23,813,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 4,470,000
Dự toán (VND) 4,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Giá từng phần lô 3,639,562,500
Dự toán (VND) 3,639,562,500
Số tiền bảo đảm (VND) 72,791,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Giá từng phần lô 6,938,400,000
Dự toán (VND) 6,938,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,768,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Giá từng phần lô 1,608,000,000
Dự toán (VND) 1,608,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,160,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Dự toán (VND) 1,365,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,300,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 189,882,000
Dự toán (VND) 189,882,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,797,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 26,862,080
Dự toán (VND) 26,862,080
Số tiền bảo đảm (VND) 537,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 102,223,800
Dự toán (VND) 102,223,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,044,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 31,747,200
Dự toán (VND) 31,747,200
Số tiền bảo đảm (VND) 634,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Etifoxin chlohydrat
Giá từng phần lô 488,400,000
Dự toán (VND) 488,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,768,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Rotundin
Giá từng phần lô 970,019,600
Dự toán (VND) 970,019,600
Số tiền bảo đảm (VND) 19,400,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Rotundin
Giá từng phần lô 1,630,720,000
Dự toán (VND) 1,630,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,614,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amisulprid
Giá từng phần lô 886,800,000
Dự toán (VND) 886,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,736,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amisulprid
Giá từng phần lô 4,900,000
Dự toán (VND) 4,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Clorpromazin
Giá từng phần lô 56,700,000
Dự toán (VND) 56,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,134,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Donepezil
Giá từng phần lô 273,000,000
Dự toán (VND) 273,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,460,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 27,300,000
Dự toán (VND) 27,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 546,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 13,545,000
Dự toán (VND) 13,545,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levomepromazin
Giá từng phần lô 10,920,000
Dự toán (VND) 10,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 218,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levomepromazin
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,080,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Levosulpirid
Giá từng phần lô 227,430,000
Dự toán (VND) 227,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,548,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Meclophenoxat
Giá từng phần lô 5,800,000
Dự toán (VND) 5,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Olanzapin
Giá từng phần lô 445,434,000
Dự toán (VND) 445,434,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,908,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Olanzapin
Giá từng phần lô 105,225,000
Dự toán (VND) 105,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,104,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Risperidon
Giá từng phần lô 310,050,000
Dự toán (VND) 310,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,201,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Risperidon
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Dự toán (VND) 1,680,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Risperidon
Giá từng phần lô 2,308,500,000
Dự toán (VND) 2,308,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,170,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sulpirid
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sulpirid
Giá từng phần lô 171,895,500
Dự toán (VND) 171,895,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,437,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tofisopam
Giá từng phần lô 496,000,000
Dự toán (VND) 496,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,920,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amitriptylin hydroclorid
Giá từng phần lô 90,750,000
Dự toán (VND) 90,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,815,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amitriptylin hydroclorid
Giá từng phần lô 149,100,000
Dự toán (VND) 149,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,982,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Amitriptylin hydroclorid
Giá từng phần lô 228,970,500
Dự toán (VND) 228,970,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,579,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fluoxetin
Giá từng phần lô 240,900,000
Dự toán (VND) 240,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,818,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fluvoxamin
Giá từng phần lô 131,400,000
Dự toán (VND) 131,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,628,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mirtazapin
Giá từng phần lô 33,075,000
Dự toán (VND) 33,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 661,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Paroxetin
Giá từng phần lô 112,800,000
Dự toán (VND) 112,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,256,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sertralin
Giá từng phần lô 652,000,000
Dự toán (VND) 652,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,040,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sertralin
Giá từng phần lô 23,540,000
Dự toán (VND) 23,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 470,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sertralin
Giá từng phần lô 980,000,000
Dự toán (VND) 980,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sertralin
Giá từng phần lô 325,000,000
Dự toán (VND) 325,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,500,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tianeptin
Giá từng phần lô 306,800,000
Dự toán (VND) 306,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,136,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Venlafaxin
Giá từng phần lô 195,000,000
Dự toán (VND) 195,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,900,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Venlafaxin
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Dự toán (VND) 1,680,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 444,000,000
Dự toán (VND) 444,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,880,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 502,887,000
Dự toán (VND) 502,887,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,057,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 788,014,500
Dự toán (VND) 788,014,500
Số tiền bảo đảm (VND) 15,760,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 564,154,500
Dự toán (VND) 564,154,500
Số tiền bảo đảm (VND) 11,283,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Giá từng phần lô 2,170,602,000
Dự toán (VND) 2,170,602,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,412,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Citicolin
Giá từng phần lô 1,755,705,000
Dự toán (VND) 1,755,705,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,114,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Giá từng phần lô 2,328,456,000
Dự toán (VND) 2,328,456,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,569,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Giá từng phần lô 1,024,800,000
Dự toán (VND) 1,024,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,496,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ginkgo biloba
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,560,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ginkgo biloba
Giá từng phần lô 156,807,000
Dự toán (VND) 156,807,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,136,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mecobalamin
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 65,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,300,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mecobalamin
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 360,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,200,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mecobalamin
Giá từng phần lô 70,550,000
Dự toán (VND) 70,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,411,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 1,618,485,000
Dự toán (VND) 1,618,485,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,369,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 20,832,000
Dự toán (VND) 20,832,000
Số tiền bảo đảm (VND) 416,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 4,357,500
Dự toán (VND) 4,357,500
Số tiền bảo đảm (VND) 87,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 1,814,080,000
Dự toán (VND) 1,814,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,281,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 2,376,435,600
Dự toán (VND) 2,376,435,600
Số tiền bảo đảm (VND) 47,528,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 1,874,611,200
Dự toán (VND) 1,874,611,200
Số tiền bảo đảm (VND) 37,492,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 3,048,000,000
Dự toán (VND) 3,048,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,960,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vinpocetin
Giá từng phần lô 23,280,000
Dự toán (VND) 23,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 465,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vinpocetin
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 157,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Aminophylin
Giá từng phần lô 290,480,000
Dự toán (VND) 290,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,809,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bambuterol
Giá từng phần lô 196,308,000
Dự toán (VND) 196,308,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,926,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bambuterol
Giá từng phần lô 260,445,000
Dự toán (VND) 260,445,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,208,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bambuterol
Giá từng phần lô 662,340,000
Dự toán (VND) 662,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,246,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 677,500,000
Dự toán (VND) 677,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,550,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 2,677,395,000
Dự toán (VND) 2,677,395,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,547,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 637,747,400
Dự toán (VND) 637,747,400
Số tiền bảo đảm (VND) 12,754,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 1,701,000,000
Dự toán (VND) 1,701,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,020,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Budesonid + formoterol
Giá từng phần lô 3,773,847,000
Dự toán (VND) 3,773,847,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,476,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Budesonid + formoterol
Giá từng phần lô 3,122,196,000
Dự toán (VND) 3,122,196,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,443,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fenoterol + ipratropium
Giá từng phần lô 2,063,331,000
Dự toán (VND) 2,063,331,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,266,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fenoterol + ipratropium
Giá từng phần lô 1,434,644,700
Dự toán (VND) 1,434,644,700
Số tiền bảo đảm (VND) 28,692,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Fenoterol + ipratropium
Giá từng phần lô 6,293,281,880
Dự toán (VND) 6,293,281,880
Số tiền bảo đảm (VND) 125,865,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri montelukast
Giá từng phần lô 1,423,400,000
Dự toán (VND) 1,423,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,468,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri montelukast
Giá từng phần lô 32,800,000
Dự toán (VND) 32,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 656,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri montelukast
Giá từng phần lô 397,397,000
Dự toán (VND) 397,397,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,947,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri montelukast
Giá từng phần lô 343,910,000
Dự toán (VND) 343,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,878,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri montelukast
Giá từng phần lô 116,400,000
Dự toán (VND) 116,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,328,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri montelukast
Giá từng phần lô 472,596,600
Dự toán (VND) 472,596,600
Số tiền bảo đảm (VND) 9,451,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri montelukast
Giá từng phần lô 272,391,000
Dự toán (VND) 272,391,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,447,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 967,164,000
Dự toán (VND) 967,164,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,343,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 1,655,555,250
Dự toán (VND) 1,655,555,250
Số tiền bảo đảm (VND) 33,111,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 494,361,000
Dự toán (VND) 494,361,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,887,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 304,290,000
Dự toán (VND) 304,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,085,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 653,280,600
Dự toán (VND) 653,280,600
Số tiền bảo đảm (VND) 13,065,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 379,080,000
Dự toán (VND) 379,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,581,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 207,000,000
Dự toán (VND) 207,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,140,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 444,000,000
Dự toán (VND) 444,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,880,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 123,504,150
Dự toán (VND) 123,504,150
Số tiền bảo đảm (VND) 2,470,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 425,650,000
Dự toán (VND) 425,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,513,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 315,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 220,800,000
Dự toán (VND) 220,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,416,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salbutamol + ipratropium
Giá từng phần lô 947,520,000
Dự toán (VND) 947,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,950,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salbutamol + ipratropium
Giá từng phần lô 6,288,631,020
Dự toán (VND) 6,288,631,020
Số tiền bảo đảm (VND) 125,772,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salbutamol + ipratropium
Giá từng phần lô 1,414,512,000
Dự toán (VND) 1,414,512,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,290,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salbutamol + ipratropium
Giá từng phần lô 1,336,860,000
Dự toán (VND) 1,336,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,737,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salmeterol + fluticason propionat
Giá từng phần lô 422,409,610
Dự toán (VND) 422,409,610
Số tiền bảo đảm (VND) 8,448,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salmeterol + fluticason propionat
Giá từng phần lô 1,141,279,800
Dự toán (VND) 1,141,279,800
Số tiền bảo đảm (VND) 22,825,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salmeterol + fluticason propionat
Giá từng phần lô 8,804,329,400
Dự toán (VND) 8,804,329,400
Số tiền bảo đảm (VND) 176,086,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salmeterol + fluticason propionat
Giá từng phần lô 1,930,220,000
Dự toán (VND) 1,930,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,604,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Salmeterol + fluticason propionat
Giá từng phần lô 842,922,990
Dự toán (VND) 842,922,990
Số tiền bảo đảm (VND) 16,858,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Terbutalin
Giá từng phần lô 227,810,000
Dự toán (VND) 227,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,556,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Terbutalin
Giá từng phần lô 71,804,250
Dự toán (VND) 71,804,250
Số tiền bảo đảm (VND) 1,436,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Terbutalin
Giá từng phần lô 22,942,500
Dự toán (VND) 22,942,500
Số tiền bảo đảm (VND) 458,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tiotropium
Giá từng phần lô 201,120,948
Dự toán (VND) 201,120,948
Số tiền bảo đảm (VND) 4,022,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 243,600,000
Dự toán (VND) 243,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,872,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 3,145,200
Dự toán (VND) 3,145,200
Số tiền bảo đảm (VND) 62,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 908,320,000
Dự toán (VND) 908,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,166,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 305,520,000
Dự toán (VND) 305,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,110,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 89,000,000
Dự toán (VND) 89,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,780,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 83,160,000
Dự toán (VND) 83,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,663,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 29,925,000
Dự toán (VND) 29,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 598,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 53,265,000
Dự toán (VND) 53,265,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,065,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 155,820,000
Dự toán (VND) 155,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,116,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 35,280,000
Dự toán (VND) 35,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 705,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 258,275,000
Dự toán (VND) 258,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,165,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 2,729,160,000
Dự toán (VND) 2,729,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,583,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 421,498,350
Dự toán (VND) 421,498,350
Số tiền bảo đảm (VND) 8,430,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Carbocistein
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Carbocistein
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 4,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Carbocistein
Giá từng phần lô 74,550,000
Dự toán (VND) 74,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,491,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Carbocistein
Giá từng phần lô 772,800,000
Dự toán (VND) 772,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,456,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Carbocistein
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Carbocistein
Giá từng phần lô 573,500,000
Dự toán (VND) 573,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,470,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
Giá từng phần lô 107,550,000
Dự toán (VND) 107,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,151,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Codein + terpin hydrat
Giá từng phần lô 419,520,000
Dự toán (VND) 419,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,390,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Codein + terpin hydrat
Giá từng phần lô 83,076,400
Dự toán (VND) 83,076,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,661,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dextromethorphan
Giá từng phần lô 175,500,000
Dự toán (VND) 175,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,510,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dextromethorphan
Giá từng phần lô 652,021,500
Dự toán (VND) 652,021,500
Số tiền bảo đảm (VND) 13,040,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Eprazinon
Giá từng phần lô 42,085,000
Dự toán (VND) 42,085,000
Số tiền bảo đảm (VND) 841,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Eprazinon
Giá từng phần lô 367,313,900
Dự toán (VND) 367,313,900
Số tiền bảo đảm (VND) 7,346,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 192,838,800
Dự toán (VND) 192,838,800
Số tiền bảo đảm (VND) 3,856,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 64,600,000
Dự toán (VND) 64,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,292,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 503,504,400
Dự toán (VND) 503,504,400
Số tiền bảo đảm (VND) 10,070,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 422,690,000
Dự toán (VND) 422,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,453,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 62,475,000
Dự toán (VND) 62,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,249,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cafein citrat
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 88,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,764,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Mometason furoat
Giá từng phần lô 154,700,000
Dự toán (VND) 154,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,094,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Giá từng phần lô 1,566,880,000
Dự toán (VND) 1,566,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,337,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 166,500,000
Dự toán (VND) 166,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,330,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 388,741,000
Dự toán (VND) 388,741,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,774,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 623,280,000
Dự toán (VND) 623,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,465,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 690,480,000
Dự toán (VND) 690,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,809,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Magnesi aspartat + kali aspartat
Giá từng phần lô 154,770,000
Dự toán (VND) 154,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,095,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Giá từng phần lô 453,376,000
Dự toán (VND) 453,376,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,067,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Giá từng phần lô 1,305,612,000
Dự toán (VND) 1,305,612,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,112,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Giá từng phần lô 1,007,875,000
Dự toán (VND) 1,007,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,157,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 930,410,000
Dự toán (VND) 930,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,608,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 2,356,200,000
Dự toán (VND) 2,356,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,124,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 1,015,200,000
Dự toán (VND) 1,015,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,304,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 305,413,500
Dự toán (VND) 305,413,500
Số tiền bảo đảm (VND) 6,108,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 677,075,000
Dự toán (VND) 677,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,541,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 186,375,000
Dự toán (VND) 186,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,727,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 100,200,000
Dự toán (VND) 100,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,004,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 585,940,320
Dự toán (VND) 585,940,320
Số tiền bảo đảm (VND) 11,718,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 786,900,000
Dự toán (VND) 786,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,738,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 212,800,000
Dự toán (VND) 212,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,256,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 989,000,000
Dự toán (VND) 989,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,780,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 1,472,000,000
Dự toán (VND) 1,472,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,440,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 384,800,000
Dự toán (VND) 384,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,696,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 209,100,000
Dự toán (VND) 209,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,182,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 375,150,000
Dự toán (VND) 375,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,503,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 6,350,000
Dự toán (VND) 6,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin + điện giải (*)
Giá từng phần lô 1,541,890,350
Dự toán (VND) 1,541,890,350
Số tiền bảo đảm (VND) 30,837,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin + điện giải (*)
Giá từng phần lô 285,840,000
Dự toán (VND) 285,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,716,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin + glucose + điện giải (*)
Giá từng phần lô 3,191,600,000
Dự toán (VND) 3,191,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,832,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin + glucose + lipid (*)
Giá từng phần lô 252,000,000
Dự toán (VND) 252,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin + glucose + lipid (*)
Giá từng phần lô 645,750,000
Dự toán (VND) 645,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,915,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin + glucose + lipid (*)
Giá từng phần lô 590,000,000
Dự toán (VND) 590,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,800,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Acid amin + glucose + lipid (*)
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calci clorid
Giá từng phần lô 27,519,500
Dự toán (VND) 27,519,500
Số tiền bảo đảm (VND) 550,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 255,717,000
Dự toán (VND) 255,717,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,114,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 377,730,000
Dự toán (VND) 377,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,554,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 1,029,672,000
Dự toán (VND) 1,029,672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,593,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 349,512,600
Dự toán (VND) 349,512,600
Số tiền bảo đảm (VND) 6,990,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 108,435,600
Dự toán (VND) 108,435,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,168,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 10,070,000
Dự toán (VND) 10,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 201,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 1,093,000,000
Dự toán (VND) 1,093,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,860,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 1,757,944,125
Dự toán (VND) 1,757,944,125
Số tiền bảo đảm (VND) 35,158,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 251,075,000
Dự toán (VND) 251,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,021,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 73,660,000
Dự toán (VND) 73,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,473,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 104,704,500
Dự toán (VND) 104,704,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,094,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 133,358,400
Dự toán (VND) 133,358,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,667,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 66,885,000
Dự toán (VND) 66,885,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,337,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 61,920,000
Dự toán (VND) 61,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,238,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 661,504,000
Dự toán (VND) 661,504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,230,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 6,145,643,700
Dự toán (VND) 6,145,643,700
Số tiền bảo đảm (VND) 122,912,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 6,147,812,500
Dự toán (VND) 6,147,812,500
Số tiền bảo đảm (VND) 122,956,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 7,823,400,000
Dự toán (VND) 7,823,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 156,468,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 13,194,657,000
Dự toán (VND) 13,194,657,000
Số tiền bảo đảm (VND) 263,893,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 226,863,000
Dự toán (VND) 226,863,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,537,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 1,068,705,000
Dự toán (VND) 1,068,705,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,374,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 275,120,000
Dự toán (VND) 275,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,502,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 1,996,500,000
Dự toán (VND) 1,996,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,930,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 3,564,150,000
Dự toán (VND) 3,564,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,283,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Giá từng phần lô 91,800,000
Dự toán (VND) 91,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,836,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ringerfundin
Giá từng phần lô 77,805,000
Dự toán (VND) 77,805,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,556,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ringer acetat
Giá từng phần lô 1,422,400,000
Dự toán (VND) 1,422,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,448,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 1,432,567,500
Dự toán (VND) 1,432,567,500
Số tiền bảo đảm (VND) 28,651,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 3,112,408,200
Dự toán (VND) 3,112,408,200
Số tiền bảo đảm (VND) 62,248,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nước cất pha tiêm
Giá từng phần lô 242,885,500
Dự toán (VND) 242,885,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,857,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nước cất pha tiêm
Giá từng phần lô 1,369,506,600
Dự toán (VND) 1,369,506,600
Số tiền bảo đảm (VND) 27,390,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nước cất pha tiêm
Giá từng phần lô 1,039,739,565
Dự toán (VND) 1,039,739,565
Số tiền bảo đảm (VND) 20,794,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Nước cất pha tiêm
Giá từng phần lô 1,229,960,000
Dự toán (VND) 1,229,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,599,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calci carbonat
Giá từng phần lô 25,680,000
Dự toán (VND) 25,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 513,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calci carbonat + calci gluconolactat
Giá từng phần lô 1,044,225,000
Dự toán (VND) 1,044,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,884,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calci carbonat + calci gluconolactat
Giá từng phần lô 1,325,773,050
Dự toán (VND) 1,325,773,050
Số tiền bảo đảm (VND) 26,515,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calci carbonat + calci gluconolactat
Giá từng phần lô 1,723,225,000
Dự toán (VND) 1,723,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,464,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calci carbonat + calci gluconolactat
Giá từng phần lô 502,200,000
Dự toán (VND) 502,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,044,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,800,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 1,802,385,000
Dự toán (VND) 1,802,385,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,047,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 565,343,100
Dự toán (VND) 565,343,100
Số tiền bảo đảm (VND) 11,306,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 843,570,000
Dự toán (VND) 843,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,871,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 2,252,040,000
Dự toán (VND) 2,252,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,040,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calci lactat
Giá từng phần lô 342,000,000
Dự toán (VND) 342,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,840,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calci lactat
Giá từng phần lô 398,160,000
Dự toán (VND) 398,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,963,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calci lactat
Giá từng phần lô 772,000,000
Dự toán (VND) 772,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,440,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calci lactat
Giá từng phần lô 120,400,000
Dự toán (VND) 120,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,408,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calci lactat
Giá từng phần lô 1,347,948,000
Dự toán (VND) 1,347,948,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,959,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calci lactat
Giá từng phần lô 135,600,000
Dự toán (VND) 135,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,712,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calci glucoheptonate + vitamin D3
Giá từng phần lô 605,379,450
Dự toán (VND) 605,379,450
Số tiền bảo đảm (VND) 12,107,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
Giá từng phần lô 1,086,844,500
Dự toán (VND) 1,086,844,500
Số tiền bảo đảm (VND) 21,736,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calcitriol
Giá từng phần lô 199,920,000
Dự toán (VND) 199,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,998,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calcitriol
Giá từng phần lô 144,100,000
Dự toán (VND) 144,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,882,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Calcitriol
Giá từng phần lô 92,568,000
Dự toán (VND) 92,568,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,851,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Dibencozid
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
Giá từng phần lô 107,300,000
Dự toán (VND) 107,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,146,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Giá từng phần lô 434,700,000
Dự toán (VND) 434,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,694,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Giá từng phần lô 241,920,000
Dự toán (VND) 241,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,838,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tricalcium phosphat
Giá từng phần lô 129,150,000
Dự toán (VND) 129,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,583,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin A
Giá từng phần lô 385,898,800
Dự toán (VND) 385,898,800
Số tiền bảo đảm (VND) 7,718,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin A + D2
Giá từng phần lô 144,612,500
Dự toán (VND) 144,612,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,892,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin A + D3
Giá từng phần lô 288,897,700
Dự toán (VND) 288,897,700
Số tiền bảo đảm (VND) 5,778,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 370,890,000
Dự toán (VND) 370,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,417,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 14,022,000
Dự toán (VND) 14,022,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 1,523,405,000
Dự toán (VND) 1,523,405,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,468,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 1,264,830,000
Dự toán (VND) 1,264,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,296,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 734,800,000
Dự toán (VND) 734,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,696,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 106,560,000
Dự toán (VND) 106,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,131,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 633,603,600
Dự toán (VND) 633,603,600
Số tiền bảo đảm (VND) 12,672,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 2,091,500,000
Dự toán (VND) 2,091,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,830,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 1,306,600,000
Dự toán (VND) 1,306,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,132,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 1,323,882,000
Dự toán (VND) 1,323,882,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,477,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 2,077,200,000
Dự toán (VND) 2,077,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,544,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 300,756,000
Dự toán (VND) 300,756,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,015,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin B6
Giá từng phần lô 29,200,000
Dự toán (VND) 29,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 584,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin B6
Giá từng phần lô 316,218,000
Dự toán (VND) 316,218,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,324,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 1,015,820,000
Dự toán (VND) 1,015,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,316,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 622,925,100
Dự toán (VND) 622,925,100
Số tiền bảo đảm (VND) 12,458,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 317,856,000
Dự toán (VND) 317,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,357,100
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
Giá từng phần lô 6,422,000
Dự toán (VND) 6,422,000
Số tiền bảo đảm (VND) 128,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 573,610,000
Dự toán (VND) 573,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,472,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 119,460,600
Dự toán (VND) 119,460,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,389,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 20,748,000
Dự toán (VND) 20,748,000
Số tiền bảo đảm (VND) 415,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 624,849,750
Dự toán (VND) 624,849,750
Số tiền bảo đảm (VND) 12,497,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 319,680,000
Dự toán (VND) 319,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,393,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 32,234,400
Dự toán (VND) 32,234,400
Số tiền bảo đảm (VND) 644,700
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 310,739,000
Dự toán (VND) 310,739,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,214,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 176,992,400
Dự toán (VND) 176,992,400
Số tiền bảo đảm (VND) 3,539,800
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin D3
Giá từng phần lô 352,160,000
Dự toán (VND) 352,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,043,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin D3
Giá từng phần lô 633,975,000
Dự toán (VND) 633,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,679,500
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin E
Giá từng phần lô 868,400,000
Dự toán (VND) 868,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,368,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin E
Giá từng phần lô 452,650,000
Dự toán (VND) 452,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,053,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Vitamin PP
Giá từng phần lô 180,672,000
Dự toán (VND) 180,672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,613,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Cồn 90°
Giá từng phần lô 491,400,000
Dự toán (VND) 491,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,828,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
Giá từng phần lô 774,007,500
Dự toán (VND) 774,007,500
Số tiền bảo đảm (VND) 15,480,200
Thời gian THHĐ 24 tháng
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
Giá từng phần lô 1,621,620,000
Dự toán (VND) 1,621,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,432,400
Thời gian THHĐ 24 tháng
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
Giá từng phần lô 7,587,117,300
Dự toán (VND) 7,587,117,300
Số tiền bảo đảm (VND) 151,742,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol.
Giá từng phần lô 508,200,000
Dự toán (VND) 508,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,164,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol.
Giá từng phần lô 1,184,343,300
Dự toán (VND) 1,184,343,300
Số tiền bảo đảm (VND) 23,686,900
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
Giá từng phần lô 6,115,032,000
Dự toán (VND) 6,115,032,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,300,600
Thời gian THHĐ 24 tháng
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
Giá từng phần lô 1,904,364,000
Dự toán (VND) 1,904,364,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,087,300
Thời gian THHĐ 24 tháng
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
Giá từng phần lô 788,000,000
Dự toán (VND) 788,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,760,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).
Giá từng phần lô 930,000,000
Dự toán (VND) 930,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,600,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).
Giá từng phần lô 2,286,000,000
Dự toán (VND) 2,286,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,720,000
Thời gian THHĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->