Gói thầu: Mua thuốc generic cho CBCNV Cơ quan EVN và CBCNV các đơn vị hạch toán phụ thuộc tại Tòa nhà EVN năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500531127-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Chủ đầu tư TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM
Tên gói thầu Mua thuốc generic cho CBCNV Cơ quan EVN và CBCNV các đơn vị hạch toán phụ thuộc tại Tòa nhà EVN năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500302623
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-12-11 09:00:00 đến ngày 2025-12-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 167,535,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500554155 - Chymotrypsine 3,898,800
2 PP2500554156 - Perindopril arginine 5mg (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 5mg 1,383,690
3 PP2500554157 - Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg 911,070
4 PP2500554158 - Perindopril arginine (Tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg, Indapamide 1,25 mg 585,000
5 PP2500554159 - Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg 1,404,900
6 PP2500554160 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg; Valsartan 160mg 1,491,280
7 PP2500554161 - Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium chloride 1,0mg; Benzocaine 1,5mg 1,727,400
8 PP2500554162 - N-Acetylcystein 200mg 765,000
9 PP2500554163 - Mỗi 10ml chứa: Sodium alginate 500mg; Sodium bicarbonate 267mg; Calcium carbonate 160mg 736,200
10 PP2500554164 - Phospholipid đậu nành (Phosphatidyl choline) 300mg (dưới dạng lecithin 857,15mg) 1,215,000
11 PP2500554165 - 2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg 956,160
12 PP2500554166 - Tenofovir disoproxil fumarate 336,000
13 PP2500554167 - Paracetamol 500mg; Chlorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin HCl 10mg 200,000
14 PP2500554168 - Paracetamol 500mg, Phenylephrine HCl 10mg 351,000
15 PP2500554169 - Acetaminophen 500mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrine hydrochloride 10mg; Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Vitamin C 100mg 792,000
Chymotrypsine
Mã phần lô PP2500554155
Giá từng phần lô 3,898,800
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Perindopril arginine 5mg (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
Mã phần lô PP2500554156
Giá từng phần lô 1,383,690
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
Mã phần lô PP2500554157
Giá từng phần lô 911,070
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Perindopril arginine (Tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg, Indapamide 1,25 mg
Mã phần lô PP2500554158
Giá từng phần lô 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Mã phần lô PP2500554159
Giá từng phần lô 1,404,900
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg; Valsartan 160mg
Mã phần lô PP2500554160
Giá từng phần lô 1,491,280
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Tyrothricin 0,5mg; Benzalkonium chloride 1,0mg; Benzocaine 1,5mg
Mã phần lô PP2500554161
Giá từng phần lô 1,727,400
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
N-Acetylcystein 200mg
Mã phần lô PP2500554162
Giá từng phần lô 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Mỗi 10ml chứa: Sodium alginate 500mg; Sodium bicarbonate 267mg; Calcium carbonate 160mg
Mã phần lô PP2500554163
Giá từng phần lô 736,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Phospholipid đậu nành (Phosphatidyl choline) 300mg (dưới dạng lecithin 857,15mg)
Mã phần lô PP2500554164
Giá từng phần lô 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
2,4 – Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg
Mã phần lô PP2500554165
Giá từng phần lô 956,160
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Tenofovir disoproxil fumarate
Mã phần lô PP2500554166
Giá từng phần lô 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Paracetamol 500mg; Chlorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin HCl 10mg
Mã phần lô PP2500554167
Giá từng phần lô 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Paracetamol 500mg, Phenylephrine HCl 10mg
Mã phần lô PP2500554168
Giá từng phần lô 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Acetaminophen 500mg; Guaifenesin 200mg; Phenylephrine hydrochloride 10mg; Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Vitamin C 100mg
Mã phần lô PP2500554169
Giá từng phần lô 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->