Gói thầu: Mua thuốc generic cho Nhà thuốc Bệnh viện Da Liễu giai đoạn 2024-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400303780-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Da liễu Đồng Tháp | Chủ đầu tư | Bệnh viện Da liễu Đồng Tháp |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic cho Nhà thuốc Bệnh viện Da Liễu giai đoạn 2024-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400176776 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp |
| Giá gói thầu | 15,050,932,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400187909 - NT1.1 | 44,545,000 | 890,900 |
| 2 | PP2400187910 - NT2.1 | 41,400,000 | 828,000 |
| 3 | PP2400187911 - NT1.2 | 9,900,000 | 198,000 |
| 4 | PP2400187912 - NT2.2 | 358,800,000 | 7,176,000 |
| 5 | PP2400187913 - NT4.1 | 130,800,000 | 2,616,000 |
| 6 | PP2400187914 - NT1.3 | 607,500,000 | 12,150,000 |
| 7 | PP2400187915 - NT4.2 | 129,000,000 | 2,580,000 |
| 8 | PP2400187916 - NT1.4 | 1,142,400,000 | 22,848,000 |
| 9 | PP2400187917 - NT4.3 | 1,422,000,000 | 28,440,000 |
| 10 | PP2400187918 - NT4.4 | 416,000,000 | 8,320,000 |
| 11 | PP2400187919 - NT2.3 | 35,910,000 | 718,200 |
| 12 | PP2400187920 - NT4.5 | 212,800,000 | 4,256,000 |
| 13 | PP2400187921 - NT2.4 | 89,800,000 | 1,796,000 |
| 14 | PP2400187922 - NT2.5 | 6,570,000 | 131,400 |
| 15 | PP2400187923 - NT2.6 | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 16 | PP2400187924 - NT2.7 | 472,000,000 | 9,440,000 |
| 17 | PP2400187925 - NT4.6 | 15,000,000 | 300,000 |
| 18 | PP2400187926 - NT2.8 | 21,760,000 | 435,200 |
| 19 | PP2400187927 - NT3.1 | 468,000,000 | 9,360,000 |
| 20 | PP2400187928 - NT2.9 | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 21 | PP2400187929 - NT2.10 | 9,660,000 | 193,200 |
| 22 | PP2400187930 - NT2.11 | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 23 | PP2400187931 - NT3.2 | 14,540,000 | 290,800 |
| 24 | PP2400187932 - NT2.12 | 1,208,000 | 24,160 |
| 25 | PP2400187933 - NT4.7 | 161,028,000 | 3,220,560 |
| 26 | PP2400187934 - NT1.5 | 152,000,000 | 3,040,000 |
| 27 | PP2400187935 - NT4.8 | 975,000,000 | 19,500,000 |
| 28 | PP2400187936 - NT4.9 | 201,600,000 | 4,032,000 |
| 29 | PP2400187937 - NT2.13 | 3,392,000 | 67,840 |
| 30 | PP2400187938 - NT4.10 | 19,600,000 | 392,000 |
| 31 | PP2400187939 - NT1.6 | 280,000,000 | 5,600,000 |
| 32 | PP2400187940 - NT2.14 | 735,000,000 | 14,700,000 |
| 33 | PP2400187941 - NT4.11 | 27,000,000 | 540,000 |
| 34 | PP2400187942 - NT4.12 | 9,600,000 | 192,000 |
| 35 | PP2400187943 - NT2.15 | 13,898,000 | 277,960 |
| 36 | PP2400187944 - NT1.7 | 23,760,000 | 475,200 |
| 37 | PP2400187945 - NT4.13 | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 38 | PP2400187946 - NT5.1 | 380,800,000 | 7,616,000 |
| 39 | PP2400187947 - NT4.14 | 76,500,000 | 1,530,000 |
| 40 | PP2400187948 - NT5.2 | 158,000,000 | 3,160,000 |
| 41 | PP2400187949 - NT4.15 | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 42 | PP2400187950 - NT4.16 | 450,000,000 | 9,000,000 |
| 43 | PP2400187951 - NT4.17 | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 44 | PP2400187952 - NT4.18 | 172,760,000 | 3,455,200 |
| 45 | PP2400187953 - NT4.20 | 19,752,000 | 395,040 |
| 46 | PP2400187954 - NT4.21 | 64,000,000 | 1,280,000 |
| 47 | PP2400187955 - NT4.22 | 434,550,000 | 8,691,000 |
| 48 | PP2400187956 - NT4.23 | 38,400,000 | 768,000 |
| 49 | PP2400187957 - NT4.24 | 756,000,000 | 15,120,000 |
| 50 | PP2400187958 - NT5.4 | 660,000,000 | 13,200,000 |
| 51 | PP2400187959 - NT2.16 | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 52 | PP2400187960 - NT2.17 | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 53 | PP2400187961 - NT5.3 | 391,000,000 | 7,820,000 |
| 54 | PP2400187962 - NT4.25 | 84,800,000 | 1,696,000 |
| 55 | PP2400187963 - NT4.26 | 145,800,000 | 2,916,000 |
| 56 | PP2400187964 - NT1.8 | 22,000,000 | 440,000 |
| 57 | PP2400187965 - NT4.27 | 8,200,000 | 164,000 |
| 58 | PP2400187966 - NT4.28 | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 59 | PP2400187967 - NT4.29 | 36,380,000 | 727,600 |
| 60 | PP2400187968 - NT2.18 | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 61 | PP2400187969 - NT3.3 | 58,080,000 | 1,161,600 |
| 62 | PP2400187970 - NT4.30 | 75,760,000 | 1,515,200 |
| 63 | PP2400187971 - NT4.31 | 448,000,000 | 8,960,000 |
| 64 | PP2400187972 - NT4.32 | 3,210,000 | 64,200 |
| 65 | PP2400187973 - NT4.33 | 1,800,000 | 36,000 |
| 66 | PP2400187974 - NT4.34 | 34,998,600 | 699,972 |
| 67 | PP2400187975 - NT2.19 | 31,500,000 | 630,000 |
| 68 | PP2400187976 - NT4.35 | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 69 | PP2400187977 - NT4.36 | 53,910,000 | 1,078,200 |
| 70 | PP2400187978 - NT4.37 | 35,200,000 | 704,000 |
| 71 | PP2400187979 - NT4.38 | 13,650,000 | 273,000 |
| 72 | PP2400187980 - NT4.39 | 117,500,000 | 2,350,000 |
| 73 | PP2400187981 - NT4.40 | 9,000,000 | 180,000 |
| 74 | PP2400187982 - NT2.20 | 7,182,000 | 143,640 |
| 75 | PP2400187983 - NT2.21 | 10,800,000 | 216,000 |
| 76 | PP2400187984 - NT1.9 | 4,470,000 | 89,400 |
| 77 | PP2400187985 - NT4.41 | 8,400,000 | 168,000 |
| 78 | PP2400187986 - NT1.10 | 24,900,000 | 498,000 |
| 79 | PP2400187987 - NT4.42 | 18,000,000 | 360,000 |
| 80 | PP2400187988 - NT4.19 | 80,986,500 | 1,619,730 |
| 81 | PP2400187989 - NT1.11 | 33,000,000 | 660,000 |
| 82 | PP2400187990 - NT1.12 | 6,772,800 | 135,456 |
NT1.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400187909 |
| Giá từng phần lô | 44,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT2.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400187910 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT1.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400187911 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT2.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400187912 |
| Giá từng phần lô | 358,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400187913 |
| Giá từng phần lô | 130,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT1.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400187914 |
| Giá từng phần lô | 607,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400187915 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT1.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400187916 |
| Giá từng phần lô | 1,142,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400187917 |
| Giá từng phần lô | 1,422,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400187918 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT2.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400187919 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400187920 |
| Giá từng phần lô | 212,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT2.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400187921 |
| Giá từng phần lô | 89,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400187922 |
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT2.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400187923 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT2.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400187924 |
| Giá từng phần lô | 472,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400187925 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT2.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400187926 |
| Giá từng phần lô | 21,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT3.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400187927 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT2.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400187928 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT2.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400187929 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT2.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400187930 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT3.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400187931 |
| Giá từng phần lô | 14,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT2.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400187932 |
| Giá từng phần lô | 1,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400187933 |
| Giá từng phần lô | 161,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,220,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400187934 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400187935 |
| Giá từng phần lô | 975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400187936 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT2.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400187937 |
| Giá từng phần lô | 3,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400187938 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT1.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400187939 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT2.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400187940 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400187941 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400187942 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT2.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400187943 |
| Giá từng phần lô | 13,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT1.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400187944 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400187945 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT5.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400187946 |
| Giá từng phần lô | 380,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400187947 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT5.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400187948 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400187949 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400187950 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400187951 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400187952 |
| Giá từng phần lô | 172,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,455,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400187953 |
| Giá từng phần lô | 19,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400187954 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400187955 |
| Giá từng phần lô | 434,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,691,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400187956 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400187957 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT5.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400187958 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT2.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400187959 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT2.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400187960 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT5.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400187961 |
| Giá từng phần lô | 391,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400187962 |
| Giá từng phần lô | 84,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400187963 |
| Giá từng phần lô | 145,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT1.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400187964 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400187965 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400187966 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400187967 |
| Giá từng phần lô | 36,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT2.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400187968 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT3.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400187969 |
| Giá từng phần lô | 58,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,161,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400187970 |
| Giá từng phần lô | 75,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400187971 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400187972 |
| Giá từng phần lô | 3,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400187973 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400187974 |
| Giá từng phần lô | 34,998,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT2.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400187975 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400187976 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400187977 |
| Giá từng phần lô | 53,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400187978 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400187979 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400187980 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400187981 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT2.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400187982 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT2.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400187983 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT1.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400187984 |
| Giá từng phần lô | 4,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400187985 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT1.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400187986 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400187987 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT4.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400187988 |
| Giá từng phần lô | 80,986,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,619,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT1.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400187989 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
NT1.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400187990 |
| Giá từng phần lô | 6,772,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi