Gói thầu: Mua thuốc generic cho Nhà thuốc Bệnh viện Da Liễu giai đoạn 2024-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400303780-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Da liễu Đồng Tháp
Chủ đầu tư Bệnh viện Da liễu Đồng Tháp
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic cho Nhà thuốc Bệnh viện Da Liễu giai đoạn 2024-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400176776
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp
Giá gói thầu 15,050,932,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400187909 - NT1.1 44,545,000 890,900
2 PP2400187910 - NT2.1 41,400,000 828,000
3 PP2400187911 - NT1.2 9,900,000 198,000
4 PP2400187912 - NT2.2 358,800,000 7,176,000
5 PP2400187913 - NT4.1 130,800,000 2,616,000
6 PP2400187914 - NT1.3 607,500,000 12,150,000
7 PP2400187915 - NT4.2 129,000,000 2,580,000
8 PP2400187916 - NT1.4 1,142,400,000 22,848,000
9 PP2400187917 - NT4.3 1,422,000,000 28,440,000
10 PP2400187918 - NT4.4 416,000,000 8,320,000
11 PP2400187919 - NT2.3 35,910,000 718,200
12 PP2400187920 - NT4.5 212,800,000 4,256,000
13 PP2400187921 - NT2.4 89,800,000 1,796,000
14 PP2400187922 - NT2.5 6,570,000 131,400
15 PP2400187923 - NT2.6 195,000,000 3,900,000
16 PP2400187924 - NT2.7 472,000,000 9,440,000
17 PP2400187925 - NT4.6 15,000,000 300,000
18 PP2400187926 - NT2.8 21,760,000 435,200
19 PP2400187927 - NT3.1 468,000,000 9,360,000
20 PP2400187928 - NT2.9 168,000,000 3,360,000
21 PP2400187929 - NT2.10 9,660,000 193,200
22 PP2400187930 - NT2.11 225,000,000 4,500,000
23 PP2400187931 - NT3.2 14,540,000 290,800
24 PP2400187932 - NT2.12 1,208,000 24,160
25 PP2400187933 - NT4.7 161,028,000 3,220,560
26 PP2400187934 - NT1.5 152,000,000 3,040,000
27 PP2400187935 - NT4.8 975,000,000 19,500,000
28 PP2400187936 - NT4.9 201,600,000 4,032,000
29 PP2400187937 - NT2.13 3,392,000 67,840
30 PP2400187938 - NT4.10 19,600,000 392,000
31 PP2400187939 - NT1.6 280,000,000 5,600,000
32 PP2400187940 - NT2.14 735,000,000 14,700,000
33 PP2400187941 - NT4.11 27,000,000 540,000
34 PP2400187942 - NT4.12 9,600,000 192,000
35 PP2400187943 - NT2.15 13,898,000 277,960
36 PP2400187944 - NT1.7 23,760,000 475,200
37 PP2400187945 - NT4.13 63,000,000 1,260,000
38 PP2400187946 - NT5.1 380,800,000 7,616,000
39 PP2400187947 - NT4.14 76,500,000 1,530,000
40 PP2400187948 - NT5.2 158,000,000 3,160,000
41 PP2400187949 - NT4.15 480,000,000 9,600,000
42 PP2400187950 - NT4.16 450,000,000 9,000,000
43 PP2400187951 - NT4.17 78,000,000 1,560,000
44 PP2400187952 - NT4.18 172,760,000 3,455,200
45 PP2400187953 - NT4.20 19,752,000 395,040
46 PP2400187954 - NT4.21 64,000,000 1,280,000
47 PP2400187955 - NT4.22 434,550,000 8,691,000
48 PP2400187956 - NT4.23 38,400,000 768,000
49 PP2400187957 - NT4.24 756,000,000 15,120,000
50 PP2400187958 - NT5.4 660,000,000 13,200,000
51 PP2400187959 - NT2.16 105,000,000 2,100,000
52 PP2400187960 - NT2.17 165,000,000 3,300,000
53 PP2400187961 - NT5.3 391,000,000 7,820,000
54 PP2400187962 - NT4.25 84,800,000 1,696,000
55 PP2400187963 - NT4.26 145,800,000 2,916,000
56 PP2400187964 - NT1.8 22,000,000 440,000
57 PP2400187965 - NT4.27 8,200,000 164,000
58 PP2400187966 - NT4.28 150,000,000 3,000,000
59 PP2400187967 - NT4.29 36,380,000 727,600
60 PP2400187968 - NT2.18 144,000,000 2,880,000
61 PP2400187969 - NT3.3 58,080,000 1,161,600
62 PP2400187970 - NT4.30 75,760,000 1,515,200
63 PP2400187971 - NT4.31 448,000,000 8,960,000
64 PP2400187972 - NT4.32 3,210,000 64,200
65 PP2400187973 - NT4.33 1,800,000 36,000
66 PP2400187974 - NT4.34 34,998,600 699,972
67 PP2400187975 - NT2.19 31,500,000 630,000
68 PP2400187976 - NT4.35 50,400,000 1,008,000
69 PP2400187977 - NT4.36 53,910,000 1,078,200
70 PP2400187978 - NT4.37 35,200,000 704,000
71 PP2400187979 - NT4.38 13,650,000 273,000
72 PP2400187980 - NT4.39 117,500,000 2,350,000
73 PP2400187981 - NT4.40 9,000,000 180,000
74 PP2400187982 - NT2.20 7,182,000 143,640
75 PP2400187983 - NT2.21 10,800,000 216,000
76 PP2400187984 - NT1.9 4,470,000 89,400
77 PP2400187985 - NT4.41 8,400,000 168,000
78 PP2400187986 - NT1.10 24,900,000 498,000
79 PP2400187987 - NT4.42 18,000,000 360,000
80 PP2400187988 - NT4.19 80,986,500 1,619,730
81 PP2400187989 - NT1.11 33,000,000 660,000
82 PP2400187990 - NT1.12 6,772,800 135,456
NT1.1
Mã phần lô PP2400187909
Giá từng phần lô 44,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT2.1
Mã phần lô PP2400187910
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT1.2
Mã phần lô PP2400187911
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT2.2
Mã phần lô PP2400187912
Giá từng phần lô 358,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.1
Mã phần lô PP2400187913
Giá từng phần lô 130,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT1.3
Mã phần lô PP2400187914
Giá từng phần lô 607,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.2
Mã phần lô PP2400187915
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT1.4
Mã phần lô PP2400187916
Giá từng phần lô 1,142,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.3
Mã phần lô PP2400187917
Giá từng phần lô 1,422,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.4
Mã phần lô PP2400187918
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT2.3
Mã phần lô PP2400187919
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.5
Mã phần lô PP2400187920
Giá từng phần lô 212,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT2.4
Mã phần lô PP2400187921
Giá từng phần lô 89,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT2.5
Mã phần lô PP2400187922
Giá từng phần lô 6,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT2.6
Mã phần lô PP2400187923
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT2.7
Mã phần lô PP2400187924
Giá từng phần lô 472,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.6
Mã phần lô PP2400187925
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT2.8
Mã phần lô PP2400187926
Giá từng phần lô 21,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT3.1
Mã phần lô PP2400187927
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT2.9
Mã phần lô PP2400187928
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT2.10
Mã phần lô PP2400187929
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT2.11
Mã phần lô PP2400187930
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT3.2
Mã phần lô PP2400187931
Giá từng phần lô 14,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT2.12
Mã phần lô PP2400187932
Giá từng phần lô 1,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.7
Mã phần lô PP2400187933
Giá từng phần lô 161,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT1.5
Mã phần lô PP2400187934
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.8
Mã phần lô PP2400187935
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.9
Mã phần lô PP2400187936
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT2.13
Mã phần lô PP2400187937
Giá từng phần lô 3,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.10
Mã phần lô PP2400187938
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT1.6
Mã phần lô PP2400187939
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT2.14
Mã phần lô PP2400187940
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.11
Mã phần lô PP2400187941
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.12
Mã phần lô PP2400187942
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT2.15
Mã phần lô PP2400187943
Giá từng phần lô 13,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT1.7
Mã phần lô PP2400187944
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.13
Mã phần lô PP2400187945
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT5.1
Mã phần lô PP2400187946
Giá từng phần lô 380,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.14
Mã phần lô PP2400187947
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT5.2
Mã phần lô PP2400187948
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.15
Mã phần lô PP2400187949
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.16
Mã phần lô PP2400187950
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.17
Mã phần lô PP2400187951
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.18
Mã phần lô PP2400187952
Giá từng phần lô 172,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,455,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.20
Mã phần lô PP2400187953
Giá từng phần lô 19,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.21
Mã phần lô PP2400187954
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.22
Mã phần lô PP2400187955
Giá từng phần lô 434,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.23
Mã phần lô PP2400187956
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.24
Mã phần lô PP2400187957
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT5.4
Mã phần lô PP2400187958
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT2.16
Mã phần lô PP2400187959
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT2.17
Mã phần lô PP2400187960
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT5.3
Mã phần lô PP2400187961
Giá từng phần lô 391,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.25
Mã phần lô PP2400187962
Giá từng phần lô 84,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.26
Mã phần lô PP2400187963
Giá từng phần lô 145,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT1.8
Mã phần lô PP2400187964
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.27
Mã phần lô PP2400187965
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.28
Mã phần lô PP2400187966
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.29
Mã phần lô PP2400187967
Giá từng phần lô 36,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT2.18
Mã phần lô PP2400187968
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT3.3
Mã phần lô PP2400187969
Giá từng phần lô 58,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.30
Mã phần lô PP2400187970
Giá từng phần lô 75,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.31
Mã phần lô PP2400187971
Giá từng phần lô 448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.32
Mã phần lô PP2400187972
Giá từng phần lô 3,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.33
Mã phần lô PP2400187973
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.34
Mã phần lô PP2400187974
Giá từng phần lô 34,998,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT2.19
Mã phần lô PP2400187975
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.35
Mã phần lô PP2400187976
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.36
Mã phần lô PP2400187977
Giá từng phần lô 53,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.37
Mã phần lô PP2400187978
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.38
Mã phần lô PP2400187979
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.39
Mã phần lô PP2400187980
Giá từng phần lô 117,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.40
Mã phần lô PP2400187981
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT2.20
Mã phần lô PP2400187982
Giá từng phần lô 7,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT2.21
Mã phần lô PP2400187983
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT1.9
Mã phần lô PP2400187984
Giá từng phần lô 4,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.41
Mã phần lô PP2400187985
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT1.10
Mã phần lô PP2400187986
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.42
Mã phần lô PP2400187987
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT4.19
Mã phần lô PP2400187988
Giá từng phần lô 80,986,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,619,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT1.11
Mã phần lô PP2400187989
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
NT1.12
Mã phần lô PP2400187990
Giá từng phần lô 6,772,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV, E -HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->