Gói thầu: Mua thuốc generic cho nhà thuốc bệnh viện (nhà thuốc Tân An) gồm 83 danh mục;
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400297930-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic cho nhà thuốc bệnh viện (nhà thuốc Tân An) gồm 83 danh mục; |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400174821 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 9,987,551,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400181513 - PL01 | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 2 | PP2400181514 - PL02 | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 3 | PP2400181515 - PL03 | 3,990,000 | 39,900 |
| 4 | PP2400181516 - PL04 | 97,140,000 | 971,400 |
| 5 | PP2400181517 - PL05 | 20,900,000 | 209,000 |
| 6 | PP2400181518 - PL06 | 276,000,000 | 2,760,000 |
| 7 | PP2400181519 - PL07 | 375,000,000 | 3,750,000 |
| 8 | PP2400181520 - PL08 | 475,000,000 | 4,750,000 |
| 9 | PP2400181521 - PL09 | 726,000,000 | 7,260,000 |
| 10 | PP2400181522 - PL10 | 451,500,000 | 4,515,000 |
| 11 | PP2400181523 - PL11 | 5,100,000 | 51,000 |
| 12 | PP2400181524 - PL12 | 16,000,000 | 160,000 |
| 13 | PP2400181525 - PL13 | 78,600,000 | 786,000 |
| 14 | PP2400181526 - PL14 | 75,000,000 | 750,000 |
| 15 | PP2400181527 - PL15 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 16 | PP2400181528 - PL16 | 177,000,000 | 1,770,000 |
| 17 | PP2400181529 - PL17 | 4,050,000 | 40,500 |
| 18 | PP2400181530 - PL18 | 19,200,000 | 192,000 |
| 19 | PP2400181531 - PL19 | 1,370,000 | 13,700 |
| 20 | PP2400181532 - PL20 | 111,000,000 | 1,110,000 |
| 21 | PP2400181533 - PL21 | 365,000,000 | 3,650,000 |
| 22 | PP2400181534 - PL22 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 23 | PP2400181535 - PL23 | 554,400,000 | 5,544,000 |
| 24 | PP2400181536 - PL24 | 70,710,000 | 707,100 |
| 25 | PP2400181537 - PL25 | 8,065,000 | 80,650 |
| 26 | PP2400181538 - PL26 | 13,350,000 | 133,500 |
| 27 | PP2400181539 - PL27 | 47,250,000 | 472,500 |
| 28 | PP2400181540 - PL28 | 4,080,000 | 40,800 |
| 29 | PP2400181541 - PL29 | 31,900,000 | 319,000 |
| 30 | PP2400181542 - PL30 | 149,800,000 | 1,498,000 |
| 31 | PP2400181543 - PL31 | 94,500,000 | 945,000 |
| 32 | PP2400181544 - PL32 | 4,885,000 | 48,850 |
| 33 | PP2400181545 - PL33 | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 34 | PP2400181546 - PL34 | 48,000,000 | 480,000 |
| 35 | PP2400181547 - PL35 | 267,500,000 | 2,675,000 |
| 36 | PP2400181548 - PL36 | 5,390,000 | 53,900 |
| 37 | PP2400181549 - PL37 | 16,400,000 | 164,000 |
| 38 | PP2400181550 - PL38 | 10,500,000 | 105,000 |
| 39 | PP2400181551 - PL39 | 11,950,000 | 119,500 |
| 40 | PP2400181552 - PL40 | 91,200,000 | 912,000 |
| 41 | PP2400181553 - PL41 | 38,800,000 | 388,000 |
| 42 | PP2400181554 - PL42 | 468,000,000 | 4,680,000 |
| 43 | PP2400181555 - PL43 | 72,500,000 | 725,000 |
| 44 | PP2400181556 - PL44 | 8,760,000 | 87,600 |
| 45 | PP2400181557 - PL45 | 7,950,000 | 79,500 |
| 46 | PP2400181558 - PL46 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 47 | PP2400181559 - PL47 | 201,600,000 | 2,016,000 |
| 48 | PP2400181560 - PL48 | 320,000,000 | 3,200,000 |
| 49 | PP2400181561 - PL49 | 107,100,000 | 1,071,000 |
| 50 | PP2400181562 - PL50 | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 51 | PP2400181563 - PL51 | 43,200,000 | 432,000 |
| 52 | PP2400181564 - PL52 | 34,000,000 | 340,000 |
| 53 | PP2400181565 - PL53 | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 54 | PP2400181566 - PL54 | 153,000,000 | 1,530,000 |
| 55 | PP2400181567 - PL55 | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 56 | PP2400181568 - PL56 | 118,000,000 | 1,180,000 |
| 57 | PP2400181569 - PL57 | 49,750,000 | 497,500 |
| 58 | PP2400181570 - PL58 | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 59 | PP2400181571 - PL59 | 78,435,000 | 784,350 |
| 60 | PP2400181572 - PL60 | 69,500,000 | 695,000 |
| 61 | PP2400181573 - PL61 | 29,900,000 | 299,000 |
| 62 | PP2400181574 - PL62 | 503,820,000 | 5,038,200 |
| 63 | PP2400181575 - PL63 | 190,960,000 | 1,909,600 |
| 64 | PP2400181576 - PL64 | 8,280,000 | 82,800 |
| 65 | PP2400181577 - PL65 | 28,800,000 | 288,000 |
| 66 | PP2400181578 - PL66 | 21,168,000 | 211,680 |
| 67 | PP2400181579 - PL67 | 133,200,000 | 1,332,000 |
| 68 | PP2400181580 - PL68 | 74,250,000 | 742,500 |
| 69 | PP2400181581 - PL69 | 12,600,000 | 126,000 |
| 70 | PP2400181582 - PL70 | 1,800,000 | 18,000 |
| 71 | PP2400181583 - PL71 | 99,600,000 | 996,000 |
| 72 | PP2400181584 - PL72 | 1,470,000 | 14,700 |
| 73 | PP2400181585 - PL73 | 32,800,000 | 328,000 |
| 74 | PP2400181586 - PL74 | 5,500,000 | 55,000 |
| 75 | PP2400181587 - PL75 | 283,500,000 | 2,835,000 |
| 76 | PP2400181588 - PL76 | 62,790,000 | 627,900 |
| 77 | PP2400181589 - PL77 | 750,000 | 7,500 |
| 78 | PP2400181590 - PL78 | 9,788,000 | 97,880 |
| 79 | PP2400181591 - PL79 | 177,000,000 | 1,770,000 |
| 80 | PP2400181592 - PL80 | 149,000,000 | 1,490,000 |
| 81 | PP2400181593 - PL81 | 114,450,000 | 1,144,500 |
| 82 | PP2400181594 - PL82 | 23,900,000 | 239,000 |
| 83 | PP2400181595 - PL83 | 3,900,000 | 39,000 |
PL01 |
|
| Mã phần lô | PP2400181513 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL02 |
|
| Mã phần lô | PP2400181514 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL03 |
|
| Mã phần lô | PP2400181515 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL04 |
|
| Mã phần lô | PP2400181516 |
| Giá từng phần lô | 97,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL05 |
|
| Mã phần lô | PP2400181517 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL06 |
|
| Mã phần lô | PP2400181518 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL07 |
|
| Mã phần lô | PP2400181519 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL08 |
|
| Mã phần lô | PP2400181520 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL09 |
|
| Mã phần lô | PP2400181521 |
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL10 |
|
| Mã phần lô | PP2400181522 |
| Giá từng phần lô | 451,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL11 |
|
| Mã phần lô | PP2400181523 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL12 |
|
| Mã phần lô | PP2400181524 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL13 |
|
| Mã phần lô | PP2400181525 |
| Giá từng phần lô | 78,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL14 |
|
| Mã phần lô | PP2400181526 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL15 |
|
| Mã phần lô | PP2400181527 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL16 |
|
| Mã phần lô | PP2400181528 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL17 |
|
| Mã phần lô | PP2400181529 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL18 |
|
| Mã phần lô | PP2400181530 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL19 |
|
| Mã phần lô | PP2400181531 |
| Giá từng phần lô | 1,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL20 |
|
| Mã phần lô | PP2400181532 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL21 |
|
| Mã phần lô | PP2400181533 |
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL22 |
|
| Mã phần lô | PP2400181534 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL23 |
|
| Mã phần lô | PP2400181535 |
| Giá từng phần lô | 554,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL24 |
|
| Mã phần lô | PP2400181536 |
| Giá từng phần lô | 70,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL25 |
|
| Mã phần lô | PP2400181537 |
| Giá từng phần lô | 8,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL26 |
|
| Mã phần lô | PP2400181538 |
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL27 |
|
| Mã phần lô | PP2400181539 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL28 |
|
| Mã phần lô | PP2400181540 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL29 |
|
| Mã phần lô | PP2400181541 |
| Giá từng phần lô | 31,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL30 |
|
| Mã phần lô | PP2400181542 |
| Giá từng phần lô | 149,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL31 |
|
| Mã phần lô | PP2400181543 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL32 |
|
| Mã phần lô | PP2400181544 |
| Giá từng phần lô | 4,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL33 |
|
| Mã phần lô | PP2400181545 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL34 |
|
| Mã phần lô | PP2400181546 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL35 |
|
| Mã phần lô | PP2400181547 |
| Giá từng phần lô | 267,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL36 |
|
| Mã phần lô | PP2400181548 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL37 |
|
| Mã phần lô | PP2400181549 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL38 |
|
| Mã phần lô | PP2400181550 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL39 |
|
| Mã phần lô | PP2400181551 |
| Giá từng phần lô | 11,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL40 |
|
| Mã phần lô | PP2400181552 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL41 |
|
| Mã phần lô | PP2400181553 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL42 |
|
| Mã phần lô | PP2400181554 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL43 |
|
| Mã phần lô | PP2400181555 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL44 |
|
| Mã phần lô | PP2400181556 |
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL45 |
|
| Mã phần lô | PP2400181557 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL46 |
|
| Mã phần lô | PP2400181558 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL47 |
|
| Mã phần lô | PP2400181559 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL48 |
|
| Mã phần lô | PP2400181560 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL49 |
|
| Mã phần lô | PP2400181561 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL50 |
|
| Mã phần lô | PP2400181562 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL51 |
|
| Mã phần lô | PP2400181563 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL52 |
|
| Mã phần lô | PP2400181564 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL53 |
|
| Mã phần lô | PP2400181565 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL54 |
|
| Mã phần lô | PP2400181566 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL55 |
|
| Mã phần lô | PP2400181567 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL56 |
|
| Mã phần lô | PP2400181568 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL57 |
|
| Mã phần lô | PP2400181569 |
| Giá từng phần lô | 49,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL58 |
|
| Mã phần lô | PP2400181570 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL59 |
|
| Mã phần lô | PP2400181571 |
| Giá từng phần lô | 78,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL60 |
|
| Mã phần lô | PP2400181572 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL61 |
|
| Mã phần lô | PP2400181573 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL62 |
|
| Mã phần lô | PP2400181574 |
| Giá từng phần lô | 503,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,038,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL63 |
|
| Mã phần lô | PP2400181575 |
| Giá từng phần lô | 190,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,909,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL64 |
|
| Mã phần lô | PP2400181576 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL65 |
|
| Mã phần lô | PP2400181577 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL66 |
|
| Mã phần lô | PP2400181578 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL67 |
|
| Mã phần lô | PP2400181579 |
| Giá từng phần lô | 133,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL68 |
|
| Mã phần lô | PP2400181580 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL69 |
|
| Mã phần lô | PP2400181581 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL70 |
|
| Mã phần lô | PP2400181582 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL71 |
|
| Mã phần lô | PP2400181583 |
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL72 |
|
| Mã phần lô | PP2400181584 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL73 |
|
| Mã phần lô | PP2400181585 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL74 |
|
| Mã phần lô | PP2400181586 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL75 |
|
| Mã phần lô | PP2400181587 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL76 |
|
| Mã phần lô | PP2400181588 |
| Giá từng phần lô | 62,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL77 |
|
| Mã phần lô | PP2400181589 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL78 |
|
| Mã phần lô | PP2400181590 |
| Giá từng phần lô | 9,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL79 |
|
| Mã phần lô | PP2400181591 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL80 |
|
| Mã phần lô | PP2400181592 |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL81 |
|
| Mã phần lô | PP2400181593 |
| Giá từng phần lô | 114,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL82 |
|
| Mã phần lô | PP2400181594 |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
PL83 |
|
| Mã phần lô | PP2400181595 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo từng đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi