Gói thầu: Mua thuốc Generic cho Nhà thuốc bệnh viện Nhi Hải Dương năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400381591-03
Thời điểm đóng mở thầu 15/10/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Hải Dương
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Hải Dương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic cho Nhà thuốc bệnh viện Nhi Hải Dương năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400204405
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 2,987,004,320 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400262176 - GEN 1 65,520,000 655,200
2 PP2400262177 - GEN 2 9,000,000 90,000
3 PP2400262178 - GEN 3 252,200 2,522
4 PP2400262179 - GEN 4 2,420,000 24,200
5 PP2400262180 - GEN 5 2,831,000 28,310
6 PP2400262181 - GEN 6 4,900,000 49,000
7 PP2400262182 - GEN 7 620,000 6,200
8 PP2400262183 - GEN 8 997,500 9,975
9 PP2400262184 - GEN 9 1,008,000 10,080
10 PP2400262185 - GEN 10 190,000 1,900
11 PP2400262186 - GEN 11 1,752,000 17,520
12 PP2400262187 - GEN 12 4,800,000 48,000
13 PP2400262188 - GEN 13 3,150,000 31,500
14 PP2400262189 - GEN 14 4,410,000 44,100
15 PP2400262190 - GEN 15 1,012,500 10,125
16 PP2400262191 - GEN 16 1,025,000 10,250
17 PP2400262192 - GEN 17 1,080,000 10,800
18 PP2400262193 - GEN 18 15,195,600 151,956
19 PP2400262194 - GEN 19 19,750,000 197,500
20 PP2400262195 - GEN 20 201,600 2,016
21 PP2400262196 - GEN 21 2,692,100 26,921
22 PP2400262197 - GEN 22 642,000 6,420
23 PP2400262198 - GEN 23 87,500,000 875,000
24 PP2400262199 - GEN 24 10,480,000 104,800
25 PP2400262200 - GEN 25 475,000 4,750
26 PP2400262201 - GEN 26 700,000 7,000
27 PP2400262202 - GEN 27 600,000 6,000
28 PP2400262203 - GEN 28 13,150,000 131,500
29 PP2400262204 - GEN 29 6,451,200 64,512
30 PP2400262205 - GEN 30 4,399,920 43,999
31 PP2400262206 - GEN 31 12,395,000 123,950
32 PP2400262207 - GEN 32 16,139,200 161,392
33 PP2400262208 - GEN 33 11,400,000 114,000
34 PP2400262209 - GEN 34 15,657,600 156,576
35 PP2400262210 - GEN 35 1,996,000 19,960
36 PP2400262211 - GEN 36 30,540,000 305,400
37 PP2400262212 - GEN 37 35,000,000 350,000
38 PP2400262213 - GEN 38 1,776,000 17,760
39 PP2400262214 - GEN 39 5,740,000 57,400
40 PP2400262215 - GEN 40 175,360,000 1,753,600
41 PP2400262216 - GEN 41 33,216,000 332,160
42 PP2400262217 - GEN 42 23,220,000 232,200
43 PP2400262218 - GEN 43 6,480,000 64,800
44 PP2400262219 - GEN 44 22,000,000 220,000
45 PP2400262220 - GEN 45 3,192,000 31,920
46 PP2400262221 - GEN 46 138,500,000 1,385,000
47 PP2400262222 - GEN 47 80,262,000 802,620
48 PP2400262223 - GEN 48 2,457,000 24,570
49 PP2400262224 - GEN 49 3,780,000 37,800
50 PP2400262225 - GEN 50 1,910,400 19,104
51 PP2400262226 - GEN 51 29,500,000 295,000
52 PP2400262227 - GEN 52 5,735,000 57,350
53 PP2400262228 - GEN 53 3,120,000 31,200
54 PP2400262229 - GEN 54 127,848,000 1,278,480
55 PP2400262230 - GEN 55 4,426,000 44,260
56 PP2400262231 - GEN 56 2,502,000 25,020
57 PP2400262232 - GEN 57 102,000 1,020
58 PP2400262233 - GEN 58 135,000 1,350
59 PP2400262234 - GEN 59 750,000 7,500
60 PP2400262235 - GEN 60 768,000 7,680
61 PP2400262236 - GEN 61 82,800,000 828,000
62 PP2400262237 - GEN 62 1,152,000 11,520
63 PP2400262238 - GEN 63 257,850,000 2,578,500
64 PP2400262239 - GEN 64 45,000,000 450,000
65 PP2400262240 - GEN 65 11,990,000 119,900
66 PP2400262241 - GEN 66 3,450,000 34,500
67 PP2400262242 - GEN 67 5,500,000 55,000
68 PP2400262243 - GEN 68 310,000 3,100
69 PP2400262244 - GEN 69 400,000 4,000
70 PP2400262245 - GEN 70 1,066,800 10,668
71 PP2400262246 - GEN 71 44,877,000 448,770
72 PP2400262247 - GEN 72 84,000,000 840,000
73 PP2400262248 - GEN 73 78,750,000 787,500
74 PP2400262249 - GEN 74 490,000 4,900
75 PP2400262250 - GEN 75 9,900,000 99,000
76 PP2400262251 - GEN 76 108,000,000 1,080,000
77 PP2400262252 - GEN 77 100,200,000 1,002,000
78 PP2400262253 - GEN 78 165,000 1,650
79 PP2400262254 - GEN 79 14,880,000 148,800
80 PP2400262255 - GEN 80 4,917,000 49,170
81 PP2400262256 - GEN 81 4,856,500 48,565
82 PP2400262257 - GEN 82 600,000 6,000
83 PP2400262258 - GEN 83 2,680,000 26,800
84 PP2400262259 - GEN 84 900,000 9,000
85 PP2400262260 - GEN 85 4,240,000 42,400
86 PP2400262261 - GEN 86 1,695,240 16,952
87 PP2400262262 - GEN 87 577,260 5,772
88 PP2400262263 - GEN 88 6,600,000 66,000
89 PP2400262264 - GEN 89 3,675,000 36,750
90 PP2400262265 - GEN 90 1,499,400 14,994
91 PP2400262266 - GEN 91 14,490,000 144,900
92 PP2400262267 - GEN 92 300,000 3,000
93 PP2400262268 - GEN 93 12,474,000 124,740
94 PP2400262269 - GEN 94 6,600,000 66,000
95 PP2400262270 - GEN 95 15,552,000 155,520
96 PP2400262271 - GEN 96 21,000,000 210,000
97 PP2400262272 - GEN 97 33,600,000 336,000
98 PP2400262273 - GEN 98 81,900,000 819,000
99 PP2400262274 - GEN 99 2,251,800 22,518
100 PP2400262275 - GEN 100 22,500,000 225,000
101 PP2400262276 - GEN 101 56,000,000 560,000
102 PP2400262277 - GEN 102 2,736,000 27,360
103 PP2400262278 - GEN 103 102,000,000 1,020,000
104 PP2400262279 - GEN 104 22,500,000 225,000
105 PP2400262280 - GEN 105 7,500,000 75,000
106 PP2400262281 - GEN 106 19,500,000 195,000
107 PP2400262282 - GEN 107 5,330,000 53,300
108 PP2400262283 - GEN 108 1,140,000 11,400
109 PP2400262284 - GEN 109 165,000 1,650
110 PP2400262285 - GEN 110 3,300,000 33,000
111 PP2400262286 - GEN 111 12,180,000 121,800
112 PP2400262287 - GEN 112 150,000 1,500
113 PP2400262288 - GEN 113 1,020,000 10,200
114 PP2400262289 - GEN 114 10,646,200 106,462
115 PP2400262290 - GEN 115 1,600,000 16,000
116 PP2400262291 - GEN 116 8,820,000 88,200
117 PP2400262292 - GEN 117 7,800,000 78,000
118 PP2400262293 - GEN 118 4,800,000 48,000
119 PP2400262294 - GEN 119 31,800,000 318,000
120 PP2400262295 - GEN 120 80,000,000 800,000
121 PP2400262296 - GEN 121 62,670,000 626,700
122 PP2400262297 - GEN 122 20,350,000 203,500
123 PP2400262298 - GEN 123 1,095,000 10,950
124 PP2400262299 - GEN 124 26,812,800 268,128
125 PP2400262300 - GEN 125 600,000 6,000
126 PP2400262301 - GEN 126 12,600,000 126,000
127 PP2400262302 - GEN 127 76,050,000 760,500
128 PP2400262303 - GEN 128 98,000,000 980,000
129 PP2400262304 - GEN 129 17,388,000 173,880
130 PP2400262305 - GEN 130 13,760,000 137,600
131 PP2400262306 - GEN 131 11,025,000 110,250
132 PP2400262307 - GEN 132 522,000 5,220
133 PP2400262308 - GEN 133 742,500 7,425
134 PP2400262309 - GEN 134 23,700,000 237,000
135 PP2400262310 - GEN 135 35,000,000 350,000
136 PP2400262311 - GEN 136 50,000,000 500,000
137 PP2400262312 - GEN 137 900,000 9,000
GEN 1
Mã phần lô PP2400262176
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 2
Mã phần lô PP2400262177
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 3
Mã phần lô PP2400262178
Giá từng phần lô 252,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,522
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 4
Mã phần lô PP2400262179
Giá từng phần lô 2,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 5
Mã phần lô PP2400262180
Giá từng phần lô 2,831,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,310
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 6
Mã phần lô PP2400262181
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 7
Mã phần lô PP2400262182
Giá từng phần lô 620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 8
Mã phần lô PP2400262183
Giá từng phần lô 997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 9
Mã phần lô PP2400262184
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 10
Mã phần lô PP2400262185
Giá từng phần lô 190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 11
Mã phần lô PP2400262186
Giá từng phần lô 1,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,520
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 12
Mã phần lô PP2400262187
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 13
Mã phần lô PP2400262188
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 14
Mã phần lô PP2400262189
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 15
Mã phần lô PP2400262190
Giá từng phần lô 1,012,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 16
Mã phần lô PP2400262191
Giá từng phần lô 1,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,250
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 17
Mã phần lô PP2400262192
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 18
Mã phần lô PP2400262193
Giá từng phần lô 15,195,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,956
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 19
Mã phần lô PP2400262194
Giá từng phần lô 19,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 20
Mã phần lô PP2400262195
Giá từng phần lô 201,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 21
Mã phần lô PP2400262196
Giá từng phần lô 2,692,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,921
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 22
Mã phần lô PP2400262197
Giá từng phần lô 642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,420
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 23
Mã phần lô PP2400262198
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 24
Mã phần lô PP2400262199
Giá từng phần lô 10,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 25
Mã phần lô PP2400262200
Giá từng phần lô 475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 26
Mã phần lô PP2400262201
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 27
Mã phần lô PP2400262202
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 28
Mã phần lô PP2400262203
Giá từng phần lô 13,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 29
Mã phần lô PP2400262204
Giá từng phần lô 6,451,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,512
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 30
Mã phần lô PP2400262205
Giá từng phần lô 4,399,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,999
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 31
Mã phần lô PP2400262206
Giá từng phần lô 12,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,950
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 32
Mã phần lô PP2400262207
Giá từng phần lô 16,139,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,392
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 33
Mã phần lô PP2400262208
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 34
Mã phần lô PP2400262209
Giá từng phần lô 15,657,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,576
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 35
Mã phần lô PP2400262210
Giá từng phần lô 1,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,960
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 36
Mã phần lô PP2400262211
Giá từng phần lô 30,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 37
Mã phần lô PP2400262212
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 38
Mã phần lô PP2400262213
Giá từng phần lô 1,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,760
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 39
Mã phần lô PP2400262214
Giá từng phần lô 5,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 40
Mã phần lô PP2400262215
Giá từng phần lô 175,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,753,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 41
Mã phần lô PP2400262216
Giá từng phần lô 33,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,160
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 42
Mã phần lô PP2400262217
Giá từng phần lô 23,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 43
Mã phần lô PP2400262218
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 44
Mã phần lô PP2400262219
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 45
Mã phần lô PP2400262220
Giá từng phần lô 3,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 46
Mã phần lô PP2400262221
Giá từng phần lô 138,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 47
Mã phần lô PP2400262222
Giá từng phần lô 80,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,620
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 48
Mã phần lô PP2400262223
Giá từng phần lô 2,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 49
Mã phần lô PP2400262224
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 50
Mã phần lô PP2400262225
Giá từng phần lô 1,910,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,104
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 51
Mã phần lô PP2400262226
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 52
Mã phần lô PP2400262227
Giá từng phần lô 5,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,350
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 53
Mã phần lô PP2400262228
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 54
Mã phần lô PP2400262229
Giá từng phần lô 127,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,480
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 55
Mã phần lô PP2400262230
Giá từng phần lô 4,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,260
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 56
Mã phần lô PP2400262231
Giá từng phần lô 2,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,020
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 57
Mã phần lô PP2400262232
Giá từng phần lô 102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 58
Mã phần lô PP2400262233
Giá từng phần lô 135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 59
Mã phần lô PP2400262234
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 60
Mã phần lô PP2400262235
Giá từng phần lô 768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 61
Mã phần lô PP2400262236
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 62
Mã phần lô PP2400262237
Giá từng phần lô 1,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 63
Mã phần lô PP2400262238
Giá từng phần lô 257,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,578,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 64
Mã phần lô PP2400262239
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 65
Mã phần lô PP2400262240
Giá từng phần lô 11,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,900
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 66
Mã phần lô PP2400262241
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 67
Mã phần lô PP2400262242
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 68
Mã phần lô PP2400262243
Giá từng phần lô 310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 69
Mã phần lô PP2400262244
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 70
Mã phần lô PP2400262245
Giá từng phần lô 1,066,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,668
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 71
Mã phần lô PP2400262246
Giá từng phần lô 44,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,770
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 72
Mã phần lô PP2400262247
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 73
Mã phần lô PP2400262248
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 74
Mã phần lô PP2400262249
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 75
Mã phần lô PP2400262250
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 76
Mã phần lô PP2400262251
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 77
Mã phần lô PP2400262252
Giá từng phần lô 100,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 78
Mã phần lô PP2400262253
Giá từng phần lô 165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 79
Mã phần lô PP2400262254
Giá từng phần lô 14,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 80
Mã phần lô PP2400262255
Giá từng phần lô 4,917,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,170
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 81
Mã phần lô PP2400262256
Giá từng phần lô 4,856,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,565
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 82
Mã phần lô PP2400262257
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 83
Mã phần lô PP2400262258
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 84
Mã phần lô PP2400262259
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 85
Mã phần lô PP2400262260
Giá từng phần lô 4,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 86
Mã phần lô PP2400262261
Giá từng phần lô 1,695,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,952
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 87
Mã phần lô PP2400262262
Giá từng phần lô 577,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,772
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 88
Mã phần lô PP2400262263
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 89
Mã phần lô PP2400262264
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 90
Mã phần lô PP2400262265
Giá từng phần lô 1,499,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,994
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 91
Mã phần lô PP2400262266
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 92
Mã phần lô PP2400262267
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 93
Mã phần lô PP2400262268
Giá từng phần lô 12,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 94
Mã phần lô PP2400262269
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 95
Mã phần lô PP2400262270
Giá từng phần lô 15,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,520
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 96
Mã phần lô PP2400262271
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 97
Mã phần lô PP2400262272
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 98
Mã phần lô PP2400262273
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 99
Mã phần lô PP2400262274
Giá từng phần lô 2,251,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,518
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 100
Mã phần lô PP2400262275
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 101
Mã phần lô PP2400262276
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 102
Mã phần lô PP2400262277
Giá từng phần lô 2,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,360
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 103
Mã phần lô PP2400262278
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 104
Mã phần lô PP2400262279
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 105
Mã phần lô PP2400262280
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 106
Mã phần lô PP2400262281
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 107
Mã phần lô PP2400262282
Giá từng phần lô 5,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,300
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 108
Mã phần lô PP2400262283
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 109
Mã phần lô PP2400262284
Giá từng phần lô 165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 110
Mã phần lô PP2400262285
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 111
Mã phần lô PP2400262286
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 112
Mã phần lô PP2400262287
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 113
Mã phần lô PP2400262288
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 114
Mã phần lô PP2400262289
Giá từng phần lô 10,646,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,462
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 115
Mã phần lô PP2400262290
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 116
Mã phần lô PP2400262291
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 117
Mã phần lô PP2400262292
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 118
Mã phần lô PP2400262293
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 119
Mã phần lô PP2400262294
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 120
Mã phần lô PP2400262295
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 121
Mã phần lô PP2400262296
Giá từng phần lô 62,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,700
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 122
Mã phần lô PP2400262297
Giá từng phần lô 20,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 123
Mã phần lô PP2400262298
Giá từng phần lô 1,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 124
Mã phần lô PP2400262299
Giá từng phần lô 26,812,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,128
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 125
Mã phần lô PP2400262300
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 126
Mã phần lô PP2400262301
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 127
Mã phần lô PP2400262302
Giá từng phần lô 76,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 128
Mã phần lô PP2400262303
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 129
Mã phần lô PP2400262304
Giá từng phần lô 17,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 130
Mã phần lô PP2400262305
Giá từng phần lô 13,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 131
Mã phần lô PP2400262306
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 132
Mã phần lô PP2400262307
Giá từng phần lô 522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 133
Mã phần lô PP2400262308
Giá từng phần lô 742,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 134
Mã phần lô PP2400262309
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 135
Mã phần lô PP2400262310
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 136
Mã phần lô PP2400262311
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
GEN 137
Mã phần lô PP2400262312
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->