Gói thầu: Mua thuốc Generic cho Nhà thuốc bệnh viện Nhi Hải Dương quý II năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500060175-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Hải Dương
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Hải Dương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic cho Nhà thuốc bệnh viện Nhi Hải Dương quý II năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500026987
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 970,892,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500073642 - 1,830,000 2.607.750 1.281.000 18,300
2 PP2500073643 - 3,150,000 4.488.750 2.205.000 31,500
3 PP2500073644 - 29,400,000 41.895.000 20.580.000 294,000
4 PP2500073645 - 9,500,000 13.537.500 6.650.000 95,000
5 PP2500073646 - 4,614,000 6.574.950 3.229.800 46,140
6 PP2500073647 - 90,000,000 128.250.000 63.000.000 900,000
7 PP2500073648 - 19,400,000 27.645.000 13.580.000 194,000
8 PP2500073649 - 127,000,000 180.975.000 88.900.000 1,270,000
9 PP2500073650 - 12,500,000 17.812.500 8.750.000 125,000
10 PP2500073651 - 4,500,000 6.412.500 3.150.000 45,000
11 PP2500073652 - 9,000,000 12.825.000 6.300.000 90,000
12 PP2500073653 - 159,000,000 226.575.000 111.300.000 1,590,000
13 PP2500073654 - 30,000,000 42.750.000 21.000.000 300,000
14 PP2500073655 - 5,400,000 7.695.000 3.780.000 54,000
15 PP2500073656 - 7,020,000 10.003.500 4.914.000 70,200
16 PP2500073657 - 164,000,000 233.700.000 114.800.000 1,640,000
17 PP2500073658 - 500,000 712.500 350.000 5,000
18 PP2500073659 - 62,000,000 88.350.000 43.400.000 620,000
19 PP2500073660 - 30,000,000 42.750.000 21.000.000 300,000
20 PP2500073661 - 39,500,000 56.287.500 27.650.000 395,000
21 PP2500073662 - 39,000,000 55.575.000 27.300.000 390,000
22 PP2500073663 - 13,000,000 18.525.000 9.100.000 130,000
23 PP2500073664 - 9,898,500 14.105.362,5 6.928.950 98,985
24 PP2500073665 - 10,000,000 14.250.000 7.000.000 100,000
25 PP2500073666 - 67,180,000 95.731.500 47.026.000 671,800
26 PP2500073667 - 22,400,000 31.920.000 15.680.000 224,000
27 PP2500073668 - 1,100,000 1.567.500 770.000 11,000
Mã phần lô PP2500073642
Giá từng phần lô 1,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.607.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.281.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073643
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073644
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073645
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073646
Giá từng phần lô 4,614,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.574.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.229.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,140
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073647
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073648
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073649
Giá từng phần lô 127,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073650
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073651
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073652
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073653
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073654
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073655
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073656
Giá từng phần lô 7,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.003.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073657
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073658
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073659
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073660
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073661
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073662
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073663
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073664
Giá từng phần lô 9,898,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.105.362,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.928.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,985
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073665
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073666
Giá từng phần lô 67,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.731.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073667
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Mã phần lô PP2500073668
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->