Gói thầu: Mua thuốc Generic cho nhà thuốc bệnh viện Ung bướu tỉnh Bắc Giang (đợt 1 năm 2024)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400598083-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/01/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Ung bướu tỉnh Bắc Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Ung bướu tỉnh Bắc Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic cho nhà thuốc bệnh viện Ung bướu tỉnh Bắc Giang (đợt 1 năm 2024) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400322437 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang |
| Giá gói thầu | 4,901,438,050 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400541829 - 56 | 1,325,000 | 13,250 |
| 2 | PP2400541830 - 64 | 91,250,000 | 912,500 |
| 3 | PP2400541831 - 64 | 90,000,000 | 900,000 |
| 4 | PP2400541832 - 84 | 14,000,000 | 140,000 |
| 5 | PP2400541833 - 84 | 7,800,000 | 78,000 |
| 6 | PP2400541834 - 106 | 3,144,000 | 31,440 |
| 7 | PP2400541835 - 126 | 184,000,000 | 1,840,000 |
| 8 | PP2400541836 - 126 | 258,000,000 | 2,580,000 |
| 9 | PP2400541837 - 126 | 390,000,000 | 3,900,000 |
| 10 | PP2400541838 - 140 | 151,950,000 | 1,519,500 |
| 11 | PP2400541839 - 168 | 3,500,000 | 35,000 |
| 12 | PP2400541840 - 169 | 40,170,000 | 401,700 |
| 13 | PP2400541841 - 181 | 42,000,000 | 420,000 |
| 14 | PP2400541842 - 191 | 8,400,000 | 84,000 |
| 15 | PP2400541843 - 216 | 3,700,000 | 37,000 |
| 16 | PP2400541844 - 233 | 4,750,000 | 47,500 |
| 17 | PP2400541845 - 234 | 8,400,000 | 84,000 |
| 18 | PP2400541846 - 436 | 3,150,000 | 31,500 |
| 19 | PP2400541847 - 442 | 403,000 | 4,030 |
| 20 | PP2400541848 - 444 | 26,250,000 | 262,500 |
| 21 | PP2400541849 - 444 | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 22 | PP2400541850 - 463 | 459,839,500 | 4,598,395 |
| 23 | PP2400541851 - 484 | 11,467,750 | 114,677 |
| 24 | PP2400541852 - 485 | 33,000,000 | 330,000 |
| 25 | PP2400541853 - 541 | 7,542,000 | 75,420 |
| 26 | PP2400541854 - 578 | 56,424,000 | 564,240 |
| 27 | PP2400541855 - 664 | 6,829,200 | 68,292 |
| 28 | PP2400541856 - 679 | 18,900,000 | 189,000 |
| 29 | PP2400541857 - 679 | 16,250,000 | 162,500 |
| 30 | PP2400541858 - 683 | 1,100,000 | 11,000 |
| 31 | PP2400541859 - 683 | 5,465,000 | 54,650 |
| 32 | PP2400541860 - 691 | 3,750,000 | 37,500 |
| 33 | PP2400541861 - 709 | 5,184,000 | 51,840 |
| 34 | PP2400541862 - 711 | 139,825,000 | 1,398,250 |
| 35 | PP2400541863 - 713 | 51,975,000 | 519,750 |
| 36 | PP2400541864 - 717 | 1,596,000 | 15,960 |
| 37 | PP2400541865 - 718 | 5,460,000 | 54,600 |
| 38 | PP2400541866 - 732 | 5,829,000 | 58,290 |
| 39 | PP2400541867 - 736 | 445,500,000 | 4,455,000 |
| 40 | PP2400541868 - 736 | 5,000,000 | 50,000 |
| 41 | PP2400541869 - 740 | 262,500,000 | 2,625,000 |
| 42 | PP2400541870 - 755 | 58,950,000 | 589,500 |
| 43 | PP2400541871 - 755 | 1,105,000 | 11,050 |
| 44 | PP2400541872 - 774 | 42,250,000 | 422,500 |
| 45 | PP2400541873 - 804 | 49,500,000 | 495,000 |
| 46 | PP2400541874 - 804 | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 47 | PP2400541875 - 806 | 15,687,000 | 156,870 |
| 48 | PP2400541876 - 806 | 7,000,000 | 70,000 |
| 49 | PP2400541877 - 942 | 42,500,000 | 425,000 |
| 50 | PP2400541878 - 942 | 5,670,000 | 56,700 |
| 51 | PP2400541879 - 946 | 4,400,000 | 44,000 |
| 52 | PP2400541880 - 946 | 5,960,000 | 59,600 |
| 53 | PP2400541881 - 949 | 3,900,000 | 39,000 |
| 54 | PP2400541882 - 977 | 8,075,000 | 80,750 |
| 55 | PP2400541883 - 990 | 122,000,000 | 1,220,000 |
| 56 | PP2400541884 - 990 | 111,780,000 | 1,117,800 |
| 57 | PP2400541885 - 990 | 170,000,000 | 1,700,000 |
| 58 | PP2400541886 - 1007 | 39,000,000 | 390,000 |
| 59 | PP2400541887 - 1007 | 4,200,000 | 42,000 |
| 60 | PP2400541888 - 1008 | 1,650,000 | 16,500 |
| 61 | PP2400541889 - 1015 | 3,770,000 | 37,700 |
| 62 | PP2400541890 - 1017 | 25,000,000 | 250,000 |
| 63 | PP2400541891 - 1030 | 87,600 | 876 |
| 64 | PP2400541892 - N1 | 72,500,000 | 725,000 |
| 65 | PP2400541893 - N2 | 75,000,000 | 750,000 |
| 66 | PP2400541894 - N3 | 12,000,000 | 120,000 |
| 67 | PP2400541895 - N4 | 315,000,000 | 3,150,000 |
| 68 | PP2400541896 - N5 | 158,400,000 | 1,584,000 |
| 69 | PP2400541897 - N6 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 70 | PP2400541898 - N7 | 146,000,000 | 1,460,000 |
| 71 | PP2400541899 - N8 | 2,037,000 | 20,370 |
| 72 | PP2400541900 - N9 | 22,500,000 | 225,000 |
| 73 | PP2400541901 - N10 | 840,000 | 8,400 |
| 74 | PP2400541902 - N11 | 6,048,000 | 60,480 |
| 75 | PP2400541903 - N12 | 92,000,000 | 920,000 |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400541829 |
| Giá từng phần lô | 1,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400541830 |
| Giá từng phần lô | 91,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2400541831 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2400541832 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2400541833 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
106 |
|
| Mã phần lô | PP2400541834 |
| Giá từng phần lô | 3,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
126 |
|
| Mã phần lô | PP2400541835 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
126 |
|
| Mã phần lô | PP2400541836 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
126 |
|
| Mã phần lô | PP2400541837 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
140 |
|
| Mã phần lô | PP2400541838 |
| Giá từng phần lô | 151,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,519,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
168 |
|
| Mã phần lô | PP2400541839 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2400541840 |
| Giá từng phần lô | 40,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
181 |
|
| Mã phần lô | PP2400541841 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
191 |
|
| Mã phần lô | PP2400541842 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
216 |
|
| Mã phần lô | PP2400541843 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
233 |
|
| Mã phần lô | PP2400541844 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
234 |
|
| Mã phần lô | PP2400541845 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
436 |
|
| Mã phần lô | PP2400541846 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
442 |
|
| Mã phần lô | PP2400541847 |
| Giá từng phần lô | 403,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
444 |
|
| Mã phần lô | PP2400541848 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
444 |
|
| Mã phần lô | PP2400541849 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
463 |
|
| Mã phần lô | PP2400541850 |
| Giá từng phần lô | 459,839,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,598,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
484 |
|
| Mã phần lô | PP2400541851 |
| Giá từng phần lô | 11,467,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
485 |
|
| Mã phần lô | PP2400541852 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
541 |
|
| Mã phần lô | PP2400541853 |
| Giá từng phần lô | 7,542,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
578 |
|
| Mã phần lô | PP2400541854 |
| Giá từng phần lô | 56,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
664 |
|
| Mã phần lô | PP2400541855 |
| Giá từng phần lô | 6,829,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
679 |
|
| Mã phần lô | PP2400541856 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
679 |
|
| Mã phần lô | PP2400541857 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
683 |
|
| Mã phần lô | PP2400541858 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
683 |
|
| Mã phần lô | PP2400541859 |
| Giá từng phần lô | 5,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
691 |
|
| Mã phần lô | PP2400541860 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
709 |
|
| Mã phần lô | PP2400541861 |
| Giá từng phần lô | 5,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
711 |
|
| Mã phần lô | PP2400541862 |
| Giá từng phần lô | 139,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
713 |
|
| Mã phần lô | PP2400541863 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
717 |
|
| Mã phần lô | PP2400541864 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
718 |
|
| Mã phần lô | PP2400541865 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
732 |
|
| Mã phần lô | PP2400541866 |
| Giá từng phần lô | 5,829,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
736 |
|
| Mã phần lô | PP2400541867 |
| Giá từng phần lô | 445,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
736 |
|
| Mã phần lô | PP2400541868 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
740 |
|
| Mã phần lô | PP2400541869 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
755 |
|
| Mã phần lô | PP2400541870 |
| Giá từng phần lô | 58,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
755 |
|
| Mã phần lô | PP2400541871 |
| Giá từng phần lô | 1,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
774 |
|
| Mã phần lô | PP2400541872 |
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
804 |
|
| Mã phần lô | PP2400541873 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
804 |
|
| Mã phần lô | PP2400541874 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
806 |
|
| Mã phần lô | PP2400541875 |
| Giá từng phần lô | 15,687,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
806 |
|
| Mã phần lô | PP2400541876 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
942 |
|
| Mã phần lô | PP2400541877 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
942 |
|
| Mã phần lô | PP2400541878 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
946 |
|
| Mã phần lô | PP2400541879 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
946 |
|
| Mã phần lô | PP2400541880 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
949 |
|
| Mã phần lô | PP2400541881 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
977 |
|
| Mã phần lô | PP2400541882 |
| Giá từng phần lô | 8,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
990 |
|
| Mã phần lô | PP2400541883 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
990 |
|
| Mã phần lô | PP2400541884 |
| Giá từng phần lô | 111,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
990 |
|
| Mã phần lô | PP2400541885 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
1007 |
|
| Mã phần lô | PP2400541886 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
1007 |
|
| Mã phần lô | PP2400541887 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
1008 |
|
| Mã phần lô | PP2400541888 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
1015 |
|
| Mã phần lô | PP2400541889 |
| Giá từng phần lô | 3,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
1017 |
|
| Mã phần lô | PP2400541890 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
1030 |
|
| Mã phần lô | PP2400541891 |
| Giá từng phần lô | 87,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400541892 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400541893 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400541894 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400541895 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
N5 |
|
| Mã phần lô | PP2400541896 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
N6 |
|
| Mã phần lô | PP2400541897 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
N7 |
|
| Mã phần lô | PP2400541898 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
N8 |
|
| Mã phần lô | PP2400541899 |
| Giá từng phần lô | 2,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
N9 |
|
| Mã phần lô | PP2400541900 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
N10 |
|
| Mã phần lô | PP2400541901 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
N11 |
|
| Mã phần lô | PP2400541902 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
N12 |
|
| Mã phần lô | PP2400541903 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi