Gói thầu: Mua thuốc Generic cho nhà thuốc bệnh viện Ung bướu tỉnh Bắc Giang (đợt 1 năm 2024)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400598083-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/01/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Ung bướu tỉnh Bắc Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện Ung bướu tỉnh Bắc Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic cho nhà thuốc bệnh viện Ung bướu tỉnh Bắc Giang (đợt 1 năm 2024)
Số hiệu KHLCNT PL2400322437
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 4,901,438,050 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400541829 - 56 1,325,000 13,250
2 PP2400541830 - 64 91,250,000 912,500
3 PP2400541831 - 64 90,000,000 900,000
4 PP2400541832 - 84 14,000,000 140,000
5 PP2400541833 - 84 7,800,000 78,000
6 PP2400541834 - 106 3,144,000 31,440
7 PP2400541835 - 126 184,000,000 1,840,000
8 PP2400541836 - 126 258,000,000 2,580,000
9 PP2400541837 - 126 390,000,000 3,900,000
10 PP2400541838 - 140 151,950,000 1,519,500
11 PP2400541839 - 168 3,500,000 35,000
12 PP2400541840 - 169 40,170,000 401,700
13 PP2400541841 - 181 42,000,000 420,000
14 PP2400541842 - 191 8,400,000 84,000
15 PP2400541843 - 216 3,700,000 37,000
16 PP2400541844 - 233 4,750,000 47,500
17 PP2400541845 - 234 8,400,000 84,000
18 PP2400541846 - 436 3,150,000 31,500
19 PP2400541847 - 442 403,000 4,030
20 PP2400541848 - 444 26,250,000 262,500
21 PP2400541849 - 444 165,000,000 1,650,000
22 PP2400541850 - 463 459,839,500 4,598,395
23 PP2400541851 - 484 11,467,750 114,677
24 PP2400541852 - 485 33,000,000 330,000
25 PP2400541853 - 541 7,542,000 75,420
26 PP2400541854 - 578 56,424,000 564,240
27 PP2400541855 - 664 6,829,200 68,292
28 PP2400541856 - 679 18,900,000 189,000
29 PP2400541857 - 679 16,250,000 162,500
30 PP2400541858 - 683 1,100,000 11,000
31 PP2400541859 - 683 5,465,000 54,650
32 PP2400541860 - 691 3,750,000 37,500
33 PP2400541861 - 709 5,184,000 51,840
34 PP2400541862 - 711 139,825,000 1,398,250
35 PP2400541863 - 713 51,975,000 519,750
36 PP2400541864 - 717 1,596,000 15,960
37 PP2400541865 - 718 5,460,000 54,600
38 PP2400541866 - 732 5,829,000 58,290
39 PP2400541867 - 736 445,500,000 4,455,000
40 PP2400541868 - 736 5,000,000 50,000
41 PP2400541869 - 740 262,500,000 2,625,000
42 PP2400541870 - 755 58,950,000 589,500
43 PP2400541871 - 755 1,105,000 11,050
44 PP2400541872 - 774 42,250,000 422,500
45 PP2400541873 - 804 49,500,000 495,000
46 PP2400541874 - 804 110,000,000 1,100,000
47 PP2400541875 - 806 15,687,000 156,870
48 PP2400541876 - 806 7,000,000 70,000
49 PP2400541877 - 942 42,500,000 425,000
50 PP2400541878 - 942 5,670,000 56,700
51 PP2400541879 - 946 4,400,000 44,000
52 PP2400541880 - 946 5,960,000 59,600
53 PP2400541881 - 949 3,900,000 39,000
54 PP2400541882 - 977 8,075,000 80,750
55 PP2400541883 - 990 122,000,000 1,220,000
56 PP2400541884 - 990 111,780,000 1,117,800
57 PP2400541885 - 990 170,000,000 1,700,000
58 PP2400541886 - 1007 39,000,000 390,000
59 PP2400541887 - 1007 4,200,000 42,000
60 PP2400541888 - 1008 1,650,000 16,500
61 PP2400541889 - 1015 3,770,000 37,700
62 PP2400541890 - 1017 25,000,000 250,000
63 PP2400541891 - 1030 87,600 876
64 PP2400541892 - N1 72,500,000 725,000
65 PP2400541893 - N2 75,000,000 750,000
66 PP2400541894 - N3 12,000,000 120,000
67 PP2400541895 - N4 315,000,000 3,150,000
68 PP2400541896 - N5 158,400,000 1,584,000
69 PP2400541897 - N6 126,000,000 1,260,000
70 PP2400541898 - N7 146,000,000 1,460,000
71 PP2400541899 - N8 2,037,000 20,370
72 PP2400541900 - N9 22,500,000 225,000
73 PP2400541901 - N10 840,000 8,400
74 PP2400541902 - N11 6,048,000 60,480
75 PP2400541903 - N12 92,000,000 920,000
56
Mã phần lô PP2400541829
Giá từng phần lô 1,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
64
Mã phần lô PP2400541830
Giá từng phần lô 91,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
64
Mã phần lô PP2400541831
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
84
Mã phần lô PP2400541832
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
84
Mã phần lô PP2400541833
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
106
Mã phần lô PP2400541834
Giá từng phần lô 3,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
126
Mã phần lô PP2400541835
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
126
Mã phần lô PP2400541836
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
126
Mã phần lô PP2400541837
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
140
Mã phần lô PP2400541838
Giá từng phần lô 151,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
168
Mã phần lô PP2400541839
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
169
Mã phần lô PP2400541840
Giá từng phần lô 40,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
181
Mã phần lô PP2400541841
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
191
Mã phần lô PP2400541842
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
216
Mã phần lô PP2400541843
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
233
Mã phần lô PP2400541844
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
234
Mã phần lô PP2400541845
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
436
Mã phần lô PP2400541846
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
442
Mã phần lô PP2400541847
Giá từng phần lô 403,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
444
Mã phần lô PP2400541848
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
444
Mã phần lô PP2400541849
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
463
Mã phần lô PP2400541850
Giá từng phần lô 459,839,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,598,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
484
Mã phần lô PP2400541851
Giá từng phần lô 11,467,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,677
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
485
Mã phần lô PP2400541852
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
541
Mã phần lô PP2400541853
Giá từng phần lô 7,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
578
Mã phần lô PP2400541854
Giá từng phần lô 56,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
664
Mã phần lô PP2400541855
Giá từng phần lô 6,829,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
679
Mã phần lô PP2400541856
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
679
Mã phần lô PP2400541857
Giá từng phần lô 16,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
683
Mã phần lô PP2400541858
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
683
Mã phần lô PP2400541859
Giá từng phần lô 5,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
691
Mã phần lô PP2400541860
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
709
Mã phần lô PP2400541861
Giá từng phần lô 5,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
711
Mã phần lô PP2400541862
Giá từng phần lô 139,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
713
Mã phần lô PP2400541863
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
717
Mã phần lô PP2400541864
Giá từng phần lô 1,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
718
Mã phần lô PP2400541865
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
732
Mã phần lô PP2400541866
Giá từng phần lô 5,829,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
736
Mã phần lô PP2400541867
Giá từng phần lô 445,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
736
Mã phần lô PP2400541868
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
740
Mã phần lô PP2400541869
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
755
Mã phần lô PP2400541870
Giá từng phần lô 58,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
755
Mã phần lô PP2400541871
Giá từng phần lô 1,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
774
Mã phần lô PP2400541872
Giá từng phần lô 42,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
804
Mã phần lô PP2400541873
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
804
Mã phần lô PP2400541874
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
806
Mã phần lô PP2400541875
Giá từng phần lô 15,687,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
806
Mã phần lô PP2400541876
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
942
Mã phần lô PP2400541877
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
942
Mã phần lô PP2400541878
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
946
Mã phần lô PP2400541879
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
946
Mã phần lô PP2400541880
Giá từng phần lô 5,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
949
Mã phần lô PP2400541881
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
977
Mã phần lô PP2400541882
Giá từng phần lô 8,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
990
Mã phần lô PP2400541883
Giá từng phần lô 122,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
990
Mã phần lô PP2400541884
Giá từng phần lô 111,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
990
Mã phần lô PP2400541885
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
1007
Mã phần lô PP2400541886
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
1007
Mã phần lô PP2400541887
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
1008
Mã phần lô PP2400541888
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
1015
Mã phần lô PP2400541889
Giá từng phần lô 3,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
1017
Mã phần lô PP2400541890
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
1030
Mã phần lô PP2400541891
Giá từng phần lô 87,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 876
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
N1
Mã phần lô PP2400541892
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
N2
Mã phần lô PP2400541893
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
N3
Mã phần lô PP2400541894
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
N4
Mã phần lô PP2400541895
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
N5
Mã phần lô PP2400541896
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
N6
Mã phần lô PP2400541897
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
N7
Mã phần lô PP2400541898
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
N8
Mã phần lô PP2400541899
Giá từng phần lô 2,037,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
N9
Mã phần lô PP2400541900
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
N10
Mã phần lô PP2400541901
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
N11
Mã phần lô PP2400541902
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
N12
Mã phần lô PP2400541903
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phạm vi cung cấp và tiến độ cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->