Gói thầu: Mua thuốc Generic chờ thầu cấp địa phương và thuốc Generic không trúng thầu năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500555801-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Krông năng
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic chờ thầu cấp địa phương và thuốc Generic không trúng thầu năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2500314814
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Krông Năng, Tỉnh Đắk Lắk
Giá gói thầu 758,629,660 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500580039 - 5,170,400 7.367.820 3.619.280 51,704
2 PP2500580040 - 8,550,000 12.183.750 5.985.000 85,500
3 PP2500580041 - 4,760,000 6.783.000 3.332.000 47,600
4 PP2500580042 - 234,000 333.450 163.800 2,340
5 PP2500580043 - 44,000,000 62.700.000 30.800.000 440,000
6 PP2500580044 - 309,000 440.325 216.300 3,090
7 PP2500580045 - 3,280,000 4.674.000 2.296.000 32,800
8 PP2500580046 - 1,050,000 1.496.250 735.000 10,500
9 PP2500580047 - 4,950,000 7.053.750 3.465.000 49,500
10 PP2500580048 - 5,197,500 7.406.437,5 3.638.250 51,975
11 PP2500580049 - 110,000 156.750 77.000 1,100
12 PP2500580050 - 1,500,000 2.137.500 1.050.000 15,000
13 PP2500580051 - 118,000 168.150 82.600 1,180
14 PP2500580052 - 10,200,000 14.535.000 7.140.000 102,000
15 PP2500580053 - 113,400,000 161.595.000 79.380.000 1,134,000
16 PP2500580054 - 535,500 763.087,5 374.850 5,355
17 PP2500580055 - 105,800,000 150.765.000 74.060.000 1,058,000
18 PP2500580056 - 560,000 798.000 392.000 5,600
19 PP2500580057 - 34,800,000 49.590.000 24.360.000 348,000
20 PP2500580058 - 1,150,000 1.638.750 805.000 11,500
21 PP2500580059 - 84,000,000 119.700.000 58.800.000 840,000
22 PP2500580060 - 2,853,120 4.065.696 1.997.184 28,531
23 PP2500580061 - 350,000 498.750 245.000 3,500
24 PP2500580062 - 1,345,000 1.916.625 941.500 13,450
25 PP2500580063 - 68,740 97.954,5 48.118 6,874
26 PP2500580064 - 7,350,000 10.473.750 5.145.000 73,500
27 PP2500580065 - 5,290,000 7.538.250 3.703.000 52,900
28 PP2500580066 - 42,000,000 59.850.000 29.400.000 420,000
29 PP2500580067 - 68,750,000 97.968.750 48.125.000 687,500
30 PP2500580068 - 900,000 1.282.500 630.000 9,000
31 PP2500580069 - 43,890,000 62.543.250 30.723.000 438,900
32 PP2500580070 - 2,499,900 3.562.357,5 1.749.930 24,999
33 PP2500580071 - 20,475,000 29.176.875 14.332.500 204,750
34 PP2500580072 - 4,500,000 6.412.500 3.150.000 45,000
35 PP2500580073 - 1,550,000 2.208.750 1.085.000 15,500
36 PP2500580074 - 1,746,000 2.488.050 1.222.200 17,460
37 PP2500580075 - 3,937,500 5.610.937,5 2.756.250 39,375
38 PP2500580076 - 112,000,000 159.600.000 78.400.000 1,120,000
39 PP2500580077 - 9,450,000 13.466.250 6.615.000 94,500
Mã phần lô PP2500580039
Giá từng phần lô 5,170,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.367.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.619.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580040
Giá từng phần lô 8,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.183.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580041
Giá từng phần lô 4,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580042
Giá từng phần lô 234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580043
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580044
Giá từng phần lô 309,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580045
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.674.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580046
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580047
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.053.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580048
Giá từng phần lô 5,197,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.406.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.638.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580049
Giá từng phần lô 110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580050
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580051
Giá từng phần lô 118,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580052
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580053
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580054
Giá từng phần lô 535,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.087,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580055
Giá từng phần lô 105,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580056
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580057
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580058
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580059
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580060
Giá từng phần lô 2,853,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.065.696
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.997.184
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,531
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580061
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580062
Giá từng phần lô 1,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.916.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 941.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580063
Giá từng phần lô 68,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.954,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.118
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,874
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580064
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.473.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580065
Giá từng phần lô 5,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.538.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.703.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580066
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580067
Giá từng phần lô 68,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580068
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580069
Giá từng phần lô 43,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.543.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580070
Giá từng phần lô 2,499,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.357,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580071
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.176.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580072
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580073
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.208.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580074
Giá từng phần lô 1,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.488.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.222.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580075
Giá từng phần lô 3,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.610.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580076
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500580077
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.466.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->