Gói thầu: Mua thuốc generic cho Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500015442-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic cho Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500003065
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 19,870,797,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500006247 - GE001 2,600,000 78,000
2 PP2500006248 - GE002 3,900,000 117,000
3 PP2500006249 - GE003 894,600 26,000
4 PP2500006250 - GE004 2,258,000 67,000
5 PP2500006251 - GE005 4,800,000 144,000
6 PP2500006252 - GE006 12,160,000 364,000
7 PP2500006253 - GE007 10,950,000 328,000
8 PP2500006254 - GE008 8,400,000 252,000
9 PP2500006255 - GE009 7,875,000 236,000
10 PP2500006256 - GE010 6,030,000 180,000
11 PP2500006257 - GE011 9,240,000 277,000
12 PP2500006258 - GE012 20,184,000 605,000
13 PP2500006259 - GE013 10,360,000 310,000
14 PP2500006260 - GE014 1,840,000 55,000
15 PP2500006261 - GE015 172,200,000 5,166,000
16 PP2500006262 - GE016 8,925,000 267,000
17 PP2500006263 - GE017 16,560,000 496,000
18 PP2500006264 - GE018 115,400,000 3,462,000
19 PP2500006265 - GE019 295,000,000 8,850,000
20 PP2500006266 - GE020 84,000,000 2,520,000
21 PP2500006267 - GE021 76,000,000 2,280,000
22 PP2500006268 - GE022 116,000,000 3,480,000
23 PP2500006269 - GE023 7,000,000 210,000
24 PP2500006270 - GE024 20,800,000 624,000
25 PP2500006271 - GE025 23,520,000 705,000
26 PP2500006272 - GE026 16,000,000 480,000
27 PP2500006273 - GE027 9,400,000 282,000
28 PP2500006274 - GE028 2,568,000 77,000
29 PP2500006275 - GE029 72,000,000 2,160,000
30 PP2500006276 - GE030 34,860,000 1,045,000
31 PP2500006277 - GE031 34,000,000 1,020,000
32 PP2500006278 - GE032 3,100,000 93,000
33 PP2500006279 - GE033 16,500,000 495,000
34 PP2500006280 - GE034 11,550,000 346,000
35 PP2500006281 - GE035 1,470,000 44,000
36 PP2500006282 - GE036 3,948,000 118,000
37 PP2500006283 - GE037 5,600,000 168,000
38 PP2500006284 - GE038 183,200,000 5,496,000
39 PP2500006285 - GE039 173,880,000 5,216,000
40 PP2500006286 - GE040 168,000,000 5,040,000
41 PP2500006287 - GE041 375,480,000 11,264,000
42 PP2500006288 - GE042 286,800,000 8,604,000
43 PP2500006289 - GE043 640,000,000 19,200,000
44 PP2500006290 - GE044 260,000,000 7,800,000
45 PP2500006291 - GE045 204,750,000 6,142,000
46 PP2500006292 - GE046 540,000,000 16,200,000
47 PP2500006293 - GE047 336,000,000 10,080,000
48 PP2500006294 - GE048 48,000,000 1,440,000
49 PP2500006295 - GE049 552,000,000 16,560,000
50 PP2500006296 - GE050 420,000,000 12,600,000
51 PP2500006297 - GE051 200,000,000 6,000,000
52 PP2500006298 - GE052 414,000,000 12,420,000
53 PP2500006299 - GE053 109,830,000 3,294,000
54 PP2500006300 - GE054 163,200,000 4,896,000
55 PP2500006301 - GE055 216,000,000 6,480,000
56 PP2500006302 - GE056 285,000,000 8,550,000
57 PP2500006303 - GE057 148,000,000 4,440,000
58 PP2500006304 - GE058 148,000,000 4,440,000
59 PP2500006305 - GE059 41,600,000 1,248,000
60 PP2500006306 - GE060 283,000,000 8,490,000
61 PP2500006307 - GE061 36,000,000 1,080,000
62 PP2500006308 - GE062 45,000,000 1,350,000
63 PP2500006309 - GE063 24,800,000 744,000
64 PP2500006310 - GE064 226,800,000 6,804,000
65 PP2500006311 - GE065 36,000,000 1,080,000
66 PP2500006312 - GE066 21,000,000 630,000
67 PP2500006313 - GE067 310,000,000 9,300,000
68 PP2500006314 - GE068 4,380,000 131,000
69 PP2500006315 - GE069 3,750,000 112,000
70 PP2500006316 - GE070 40,000,000 1,200,000
71 PP2500006317 - GE071 2,300,000 69,000
72 PP2500006318 - GE072 3,940,000 118,000
73 PP2500006319 - GE073 95,000,000 2,850,000
74 PP2500006320 - GE074 25,000,000 750,000
75 PP2500006321 - GE075 143,640,000 4,309,000
76 PP2500006322 - GE076 41,650,000 1,249,000
77 PP2500006323 - GE077 4,838,000 145,000
78 PP2500006324 - GE078 700,000 21,000
79 PP2500006325 - GE079 2,180,500 65,000
80 PP2500006326 - GE080 98,200,000 2,946,000
81 PP2500006327 - GE081 11,600,000 348,000
82 PP2500006328 - GE082 2,677,500 80,000
83 PP2500006329 - GE083 4,400,000 132,000
84 PP2500006330 - GE084 22,680,000 680,000
85 PP2500006331 - GE085 4,800,000 144,000
86 PP2500006332 - GE086 5,400,000 162,000
87 PP2500006333 - GE087 20,000,000 600,000
88 PP2500006334 - GE088 65,000,000 1,950,000
89 PP2500006335 - GE089 398,960,000 11,968,000
90 PP2500006336 - GE090 157,600,000 4,728,000
91 PP2500006337 - GE091 57,800,000 1,734,000
92 PP2500006338 - GE092 63,000,000 1,890,000
93 PP2500006339 - GE093 54,900,000 1,647,000
94 PP2500006340 - GE094 16,800,000 504,000
95 PP2500006341 - GE095 252,000,000 7,560,000
96 PP2500006342 - GE096 280,000,000 8,400,000
97 PP2500006343 - GE097 208,800,000 6,264,000
98 PP2500006344 - GE098 85,260,000 2,557,000
99 PP2500006345 - GE099 2,400,000 72,000
100 PP2500006346 - GE100 2,560,000 76,000
101 PP2500006347 - GE101 3,160,000 94,000
102 PP2500006348 - GE102 9,000,000 270,000
103 PP2500006349 - GE103 39,000,000 1,170,000
104 PP2500006350 - GE104 109,000,000 3,270,000
105 PP2500006351 - GE105 260,000,000 7,800,000
106 PP2500006352 - GE106 100,000,000 3,000,000
107 PP2500006353 - GE107 280,000,000 8,400,000
108 PP2500006354 - GE108 37,500,000 1,125,000
109 PP2500006355 - GE109 35,000,000 1,050,000
110 PP2500006356 - GE110 46,000,000 1,380,000
111 PP2500006357 - GE111 2,440,000 73,000
112 PP2500006358 - GE112 5,760,000 172,000
113 PP2500006359 - GE113 96,000,000 2,880,000
114 PP2500006360 - GE114 86,400,000 2,592,000
115 PP2500006361 - GE115 144,000,000 4,320,000
116 PP2500006362 - GE116 2,940,000 88,000
117 PP2500006363 - GE117 10,000,000 300,000
118 PP2500006364 - GE118 60,900,000 1,827,000
119 PP2500006365 - GE119 17,000,000 510,000
120 PP2500006366 - GE120 34,650,000 1,039,000
121 PP2500006367 - GE121 10,000,000 300,000
122 PP2500006368 - GE122 147,000,000 4,410,000
123 PP2500006369 - GE123 157,000,000 4,710,000
124 PP2500006370 - GE124 25,200,000 756,000
125 PP2500006371 - GE125 216,000,000 6,480,000
126 PP2500006372 - GE126 16,000,000 480,000
127 PP2500006373 - GE127 11,970,000 359,000
128 PP2500006374 - GE128 210,000,000 6,300,000
129 PP2500006375 - GE129 4,030,000 120,000
130 PP2500006376 - GE130 14,848,000 445,000
131 PP2500006377 - GE131 3,500,000 105,000
132 PP2500006378 - GE132 182,700,000 5,481,000
133 PP2500006379 - GE133 264,000,000 7,920,000
134 PP2500006380 - GE134 312,000,000 9,360,000
135 PP2500006381 - GE135 304,000,000 9,120,000
136 PP2500006382 - GE136 300,000,000 9,000,000
137 PP2500006383 - GE137 299,880,000 8,996,000
138 PP2500006384 - GE138 312,000,000 9,360,000
139 PP2500006385 - GE139 224,000,000 6,720,000
140 PP2500006386 - GE140 20,800,000 624,000
141 PP2500006387 - GE141 89,520,000 2,685,000
142 PP2500006388 - GE142 136,000,000 4,080,000
143 PP2500006389 - GE143 3,675,000 110,000
144 PP2500006390 - GE144 28,000,000 840,000
145 PP2500006391 - GE145 60,000,000 1,800,000
146 PP2500006392 - GE146 22,680,000 680,000
147 PP2500006393 - GE147 231,000 6,000
148 PP2500006394 - GE148 8,800,000 264,000
149 PP2500006395 - GE149 25,200,000 756,000
150 PP2500006396 - GE150 44,000,000 1,320,000
151 PP2500006397 - GE151 252,000,000 7,560,000
152 PP2500006398 - GE152 121,716,000 3,651,000
153 PP2500006399 - GE153 41,580,000 1,247,000
154 PP2500006400 - GE154 310,000,000 9,300,000
155 PP2500006401 - GE155 50,400,000 1,512,000
156 PP2500006402 - GE156 79,800,000 2,394,000
157 PP2500006403 - GE157 3,500,000 105,000
158 PP2500006404 - GE158 25,068,000 752,000
159 PP2500006405 - GE159 63,200,000 1,896,000
160 PP2500006406 - GE160 1,005,000 30,000
161 PP2500006407 - GE161 44,100,000 1,323,000
162 PP2500006408 - GE162 84,000,000 2,520,000
163 PP2500006409 - GE163 327,600,000 9,828,000
164 PP2500006410 - GE164 120,000,000 3,600,000
165 PP2500006411 - GE165 150,000,000 4,500,000
166 PP2500006412 - GE166 550,000,000 16,500,000
167 PP2500006413 - GE167 2,980,000 89,000
168 PP2500006414 - GE168 84,000,000 2,520,000
169 PP2500006415 - GE169 62,800,000 1,884,000
170 PP2500006416 - GE170 98,500,000 2,955,000
171 PP2500006417 - GE171 670,400 20,000
172 PP2500006418 - GE172 4,620,000 138,000
173 PP2500006419 - GE173 15,600,000 468,000
174 PP2500006420 - GE174 79,800,000 2,394,000
175 PP2500006421 - GE175 2,700,000 81,000
176 PP2500006422 - GE176 185,000 5,000
177 PP2500006423 - GE177 1,940,000 58,000
178 PP2500006424 - GE178 279,720,000 8,391,000
179 PP2500006425 - GE179 251,700,000 7,551,000
180 PP2500006426 - GE180 14,500,000 435,000
181 PP2500006427 - GE181 5,500,000 165,000
182 PP2500006428 - GE182 152,260,000 4,567,000
183 PP2500006429 - GE183 27,720,000 831,000
184 PP2500006430 - GE184 50,400,000 1,512,000
185 PP2500006431 - GE185 33,600,000 1,008,000
186 PP2500006432 - GE186 36,000,000 1,080,000
187 PP2500006433 - GE187 124,000,000 3,720,000
188 PP2500006434 - GE188 206,000,000 6,180,000
189 PP2500006435 - GE189 115,200,000 3,456,000
190 PP2500006436 - GE190 64,000,000 1,920,000
191 PP2500006437 - GE191 12,600,000 378,000
192 PP2500006438 - GE192 87,600,000 2,628,000
193 PP2500006439 - GE193 196,000,000 5,880,000
194 PP2500006440 - GE194 210,000,000 6,300,000
195 PP2500006441 - GE195 220,000,000 6,600,000
196 PP2500006442 - GE196 12,600,000 378,000
197 PP2500006443 - GE197 9,400,000 282,000
198 PP2500006444 - GE198 26,000,000 780,000
GE001
Mã phần lô PP2500006247
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE002
Mã phần lô PP2500006248
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE003
Mã phần lô PP2500006249
Giá từng phần lô 894,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE004
Mã phần lô PP2500006250
Giá từng phần lô 2,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE005
Mã phần lô PP2500006251
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE006
Mã phần lô PP2500006252
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE007
Mã phần lô PP2500006253
Giá từng phần lô 10,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE008
Mã phần lô PP2500006254
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE009
Mã phần lô PP2500006255
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE010
Mã phần lô PP2500006256
Giá từng phần lô 6,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE011
Mã phần lô PP2500006257
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE012
Mã phần lô PP2500006258
Giá từng phần lô 20,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE013
Mã phần lô PP2500006259
Giá từng phần lô 10,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE014
Mã phần lô PP2500006260
Giá từng phần lô 1,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE015
Mã phần lô PP2500006261
Giá từng phần lô 172,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE016
Mã phần lô PP2500006262
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE017
Mã phần lô PP2500006263
Giá từng phần lô 16,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE018
Mã phần lô PP2500006264
Giá từng phần lô 115,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE019
Mã phần lô PP2500006265
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE020
Mã phần lô PP2500006266
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE021
Mã phần lô PP2500006267
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE022
Mã phần lô PP2500006268
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE023
Mã phần lô PP2500006269
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE024
Mã phần lô PP2500006270
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE025
Mã phần lô PP2500006271
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE026
Mã phần lô PP2500006272
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE027
Mã phần lô PP2500006273
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE028
Mã phần lô PP2500006274
Giá từng phần lô 2,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE029
Mã phần lô PP2500006275
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE030
Mã phần lô PP2500006276
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE031
Mã phần lô PP2500006277
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE032
Mã phần lô PP2500006278
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE033
Mã phần lô PP2500006279
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE034
Mã phần lô PP2500006280
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE035
Mã phần lô PP2500006281
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE036
Mã phần lô PP2500006282
Giá từng phần lô 3,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE037
Mã phần lô PP2500006283
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE038
Mã phần lô PP2500006284
Giá từng phần lô 183,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE039
Mã phần lô PP2500006285
Giá từng phần lô 173,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE040
Mã phần lô PP2500006286
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE041
Mã phần lô PP2500006287
Giá từng phần lô 375,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE042
Mã phần lô PP2500006288
Giá từng phần lô 286,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE043
Mã phần lô PP2500006289
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE044
Mã phần lô PP2500006290
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE045
Mã phần lô PP2500006291
Giá từng phần lô 204,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE046
Mã phần lô PP2500006292
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE047
Mã phần lô PP2500006293
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE048
Mã phần lô PP2500006294
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE049
Mã phần lô PP2500006295
Giá từng phần lô 552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE050
Mã phần lô PP2500006296
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE051
Mã phần lô PP2500006297
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE052
Mã phần lô PP2500006298
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE053
Mã phần lô PP2500006299
Giá từng phần lô 109,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE054
Mã phần lô PP2500006300
Giá từng phần lô 163,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE055
Mã phần lô PP2500006301
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE056
Mã phần lô PP2500006302
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE057
Mã phần lô PP2500006303
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE058
Mã phần lô PP2500006304
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE059
Mã phần lô PP2500006305
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE060
Mã phần lô PP2500006306
Giá từng phần lô 283,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE061
Mã phần lô PP2500006307
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE062
Mã phần lô PP2500006308
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE063
Mã phần lô PP2500006309
Giá từng phần lô 24,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE064
Mã phần lô PP2500006310
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE065
Mã phần lô PP2500006311
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE066
Mã phần lô PP2500006312
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE067
Mã phần lô PP2500006313
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE068
Mã phần lô PP2500006314
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE069
Mã phần lô PP2500006315
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE070
Mã phần lô PP2500006316
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE071
Mã phần lô PP2500006317
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE072
Mã phần lô PP2500006318
Giá từng phần lô 3,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE073
Mã phần lô PP2500006319
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE074
Mã phần lô PP2500006320
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE075
Mã phần lô PP2500006321
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE076
Mã phần lô PP2500006322
Giá từng phần lô 41,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE077
Mã phần lô PP2500006323
Giá từng phần lô 4,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE078
Mã phần lô PP2500006324
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE079
Mã phần lô PP2500006325
Giá từng phần lô 2,180,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE080
Mã phần lô PP2500006326
Giá từng phần lô 98,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE081
Mã phần lô PP2500006327
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE082
Mã phần lô PP2500006328
Giá từng phần lô 2,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE083
Mã phần lô PP2500006329
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE084
Mã phần lô PP2500006330
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE085
Mã phần lô PP2500006331
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE086
Mã phần lô PP2500006332
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE087
Mã phần lô PP2500006333
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE088
Mã phần lô PP2500006334
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE089
Mã phần lô PP2500006335
Giá từng phần lô 398,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE090
Mã phần lô PP2500006336
Giá từng phần lô 157,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE091
Mã phần lô PP2500006337
Giá từng phần lô 57,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE092
Mã phần lô PP2500006338
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE093
Mã phần lô PP2500006339
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE094
Mã phần lô PP2500006340
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE095
Mã phần lô PP2500006341
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE096
Mã phần lô PP2500006342
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE097
Mã phần lô PP2500006343
Giá từng phần lô 208,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE098
Mã phần lô PP2500006344
Giá từng phần lô 85,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE099
Mã phần lô PP2500006345
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE100
Mã phần lô PP2500006346
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE101
Mã phần lô PP2500006347
Giá từng phần lô 3,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE102
Mã phần lô PP2500006348
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE103
Mã phần lô PP2500006349
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE104
Mã phần lô PP2500006350
Giá từng phần lô 109,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE105
Mã phần lô PP2500006351
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE106
Mã phần lô PP2500006352
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE107
Mã phần lô PP2500006353
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE108
Mã phần lô PP2500006354
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE109
Mã phần lô PP2500006355
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE110
Mã phần lô PP2500006356
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE111
Mã phần lô PP2500006357
Giá từng phần lô 2,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE112
Mã phần lô PP2500006358
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE113
Mã phần lô PP2500006359
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE114
Mã phần lô PP2500006360
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE115
Mã phần lô PP2500006361
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE116
Mã phần lô PP2500006362
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE117
Mã phần lô PP2500006363
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE118
Mã phần lô PP2500006364
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE119
Mã phần lô PP2500006365
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE120
Mã phần lô PP2500006366
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE121
Mã phần lô PP2500006367
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE122
Mã phần lô PP2500006368
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE123
Mã phần lô PP2500006369
Giá từng phần lô 157,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE124
Mã phần lô PP2500006370
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE125
Mã phần lô PP2500006371
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE126
Mã phần lô PP2500006372
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE127
Mã phần lô PP2500006373
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE128
Mã phần lô PP2500006374
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE129
Mã phần lô PP2500006375
Giá từng phần lô 4,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE130
Mã phần lô PP2500006376
Giá từng phần lô 14,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE131
Mã phần lô PP2500006377
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE132
Mã phần lô PP2500006378
Giá từng phần lô 182,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE133
Mã phần lô PP2500006379
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE134
Mã phần lô PP2500006380
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE135
Mã phần lô PP2500006381
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE136
Mã phần lô PP2500006382
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE137
Mã phần lô PP2500006383
Giá từng phần lô 299,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE138
Mã phần lô PP2500006384
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE139
Mã phần lô PP2500006385
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE140
Mã phần lô PP2500006386
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE141
Mã phần lô PP2500006387
Giá từng phần lô 89,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE142
Mã phần lô PP2500006388
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE143
Mã phần lô PP2500006389
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE144
Mã phần lô PP2500006390
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE145
Mã phần lô PP2500006391
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE146
Mã phần lô PP2500006392
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE147
Mã phần lô PP2500006393
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE148
Mã phần lô PP2500006394
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE149
Mã phần lô PP2500006395
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE150
Mã phần lô PP2500006396
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE151
Mã phần lô PP2500006397
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE152
Mã phần lô PP2500006398
Giá từng phần lô 121,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE153
Mã phần lô PP2500006399
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE154
Mã phần lô PP2500006400
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE155
Mã phần lô PP2500006401
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE156
Mã phần lô PP2500006402
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE157
Mã phần lô PP2500006403
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE158
Mã phần lô PP2500006404
Giá từng phần lô 25,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE159
Mã phần lô PP2500006405
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE160
Mã phần lô PP2500006406
Giá từng phần lô 1,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE161
Mã phần lô PP2500006407
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE162
Mã phần lô PP2500006408
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE163
Mã phần lô PP2500006409
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE164
Mã phần lô PP2500006410
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE165
Mã phần lô PP2500006411
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE166
Mã phần lô PP2500006412
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE167
Mã phần lô PP2500006413
Giá từng phần lô 2,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE168
Mã phần lô PP2500006414
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE169
Mã phần lô PP2500006415
Giá từng phần lô 62,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE170
Mã phần lô PP2500006416
Giá từng phần lô 98,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE171
Mã phần lô PP2500006417
Giá từng phần lô 670,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE172
Mã phần lô PP2500006418
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE173
Mã phần lô PP2500006419
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE174
Mã phần lô PP2500006420
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE175
Mã phần lô PP2500006421
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE176
Mã phần lô PP2500006422
Giá từng phần lô 185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE177
Mã phần lô PP2500006423
Giá từng phần lô 1,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE178
Mã phần lô PP2500006424
Giá từng phần lô 279,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE179
Mã phần lô PP2500006425
Giá từng phần lô 251,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE180
Mã phần lô PP2500006426
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE181
Mã phần lô PP2500006427
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE182
Mã phần lô PP2500006428
Giá từng phần lô 152,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE183
Mã phần lô PP2500006429
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE184
Mã phần lô PP2500006430
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE185
Mã phần lô PP2500006431
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE186
Mã phần lô PP2500006432
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE187
Mã phần lô PP2500006433
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE188
Mã phần lô PP2500006434
Giá từng phần lô 206,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE189
Mã phần lô PP2500006435
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE190
Mã phần lô PP2500006436
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE191
Mã phần lô PP2500006437
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE192
Mã phần lô PP2500006438
Giá từng phần lô 87,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE193
Mã phần lô PP2500006439
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE194
Mã phần lô PP2500006440
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE195
Mã phần lô PP2500006441
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE196
Mã phần lô PP2500006442
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE197
Mã phần lô PP2500006443
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE198
Mã phần lô PP2500006444
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->