Gói thầu: Mua thuốc Generic cho Trung tâm Y tế huyện Tam Nông năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400388154-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN TAM NÔNG
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN TAM NÔNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic cho Trung tâm Y tế huyện Tam Nông năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400215319
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tam Nông, Tỉnh Đồng Tháp
Giá gói thầu 3,070,028,650 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400297623 - Ge01 616,000 6,160
2 PP2400297624 - Ge02 367,500 3,675
3 PP2400297625 - Ge03 429,000 4,290
4 PP2400297626 - Ge04 653,600 6,536
5 PP2400297627 - Ge05 3,180,000 31,800
6 PP2400297628 - Ge06 1,334,400 13,344
7 PP2400297629 - Ge07 70,675,000 706,750
8 PP2400297630 - Ge08 150,000,000 1,500,000
9 PP2400297631 - Ge09 2,625,000 26,250
10 PP2400297632 - Ge10 2,010,000 20,100
11 PP2400297633 - Ge11 1,575,000 15,750
12 PP2400297634 - Ge12 2,880,000 28,800
13 PP2400297635 - Ge13 187,000,000 1,870,000
14 PP2400297636 - Ge14 50,700,000 507,000
15 PP2400297637 - Ge15 3,890,000 38,900
16 PP2400297638 - Ge16 703,500 7,035
17 PP2400297639 - Ge17 11,920,000 119,200
18 PP2400297640 - Ge18 48,000,000 480,000
19 PP2400297641 - Ge19 119,700,000 1,197,000
20 PP2400297642 - Ge20 75,600,000 756,000
21 PP2400297643 - Ge21 148,200,000 1,482,000
22 PP2400297644 - Ge22 139,400,000 1,394,000
23 PP2400297645 - Ge23 25,200,000 252,000
24 PP2400297646 - Ge24 98,290,500 982,905
25 PP2400297647 - Ge25 486,750,000 4,867,500
26 PP2400297648 - Ge26 122,500,000 1,225,000
27 PP2400297649 - Ge27 8,000,000 80,000
28 PP2400297650 - Ge28 368,000,000 3,680,000
29 PP2400297651 - Ge29 1,900,000 19,000
30 PP2400297652 - Ge30 408,000,000 4,080,000
31 PP2400297653 - Ge31 52,188,000 521,880
32 PP2400297654 - Ge32 22,500,000 225,000
33 PP2400297655 - Ge33 4,651,500 46,515
34 PP2400297656 - Ge34 4,651,500 46,515
35 PP2400297657 - Ge35 3,875,550 38,755
36 PP2400297658 - Ge36 158,787,600 1,587,876
37 PP2400297659 - Ge37 76,379,000 763,790
38 PP2400297660 - Ge38 41,986,000 419,860
39 PP2400297661 - Ge39 103,000,000 1,030,000
40 PP2400297662 - Ge40 10,710,000 107,100
41 PP2400297663 - Ge41 51,200,000 512,000
Ge01
Mã phần lô PP2400297623
Giá từng phần lô 616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge02
Mã phần lô PP2400297624
Giá từng phần lô 367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge03
Mã phần lô PP2400297625
Giá từng phần lô 429,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge04
Mã phần lô PP2400297626
Giá từng phần lô 653,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge05
Mã phần lô PP2400297627
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge06
Mã phần lô PP2400297628
Giá từng phần lô 1,334,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge07
Mã phần lô PP2400297629
Giá từng phần lô 70,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge08
Mã phần lô PP2400297630
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge09
Mã phần lô PP2400297631
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge10
Mã phần lô PP2400297632
Giá từng phần lô 2,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge11
Mã phần lô PP2400297633
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge12
Mã phần lô PP2400297634
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge13
Mã phần lô PP2400297635
Giá từng phần lô 187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge14
Mã phần lô PP2400297636
Giá từng phần lô 50,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge15
Mã phần lô PP2400297637
Giá từng phần lô 3,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge16
Mã phần lô PP2400297638
Giá từng phần lô 703,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge17
Mã phần lô PP2400297639
Giá từng phần lô 11,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge18
Mã phần lô PP2400297640
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge19
Mã phần lô PP2400297641
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge20
Mã phần lô PP2400297642
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge21
Mã phần lô PP2400297643
Giá từng phần lô 148,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge22
Mã phần lô PP2400297644
Giá từng phần lô 139,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge23
Mã phần lô PP2400297645
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge24
Mã phần lô PP2400297646
Giá từng phần lô 98,290,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge25
Mã phần lô PP2400297647
Giá từng phần lô 486,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,867,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge26
Mã phần lô PP2400297648
Giá từng phần lô 122,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge27
Mã phần lô PP2400297649
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge28
Mã phần lô PP2400297650
Giá từng phần lô 368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge29
Mã phần lô PP2400297651
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge30
Mã phần lô PP2400297652
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge31
Mã phần lô PP2400297653
Giá từng phần lô 52,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge32
Mã phần lô PP2400297654
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge33
Mã phần lô PP2400297655
Giá từng phần lô 4,651,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge34
Mã phần lô PP2400297656
Giá từng phần lô 4,651,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge35
Mã phần lô PP2400297657
Giá từng phần lô 3,875,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge36
Mã phần lô PP2400297658
Giá từng phần lô 158,787,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge37
Mã phần lô PP2400297659
Giá từng phần lô 76,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge38
Mã phần lô PP2400297660
Giá từng phần lô 41,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge39
Mã phần lô PP2400297661
Giá từng phần lô 103,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge40
Mã phần lô PP2400297662
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Ge41
Mã phần lô PP2400297663
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->