Gói thầu: Mua thuốc Generic của Bệnh viện Đa khoa Khu vực Tháp Mười năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400270914-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2024 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC THÁP MƯỜI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC THÁP MƯỜI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic của Bệnh viện Đa khoa Khu vực Tháp Mười năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400153729
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tháp mười, Tỉnh Đồng Tháp
Giá gói thầu 1,581,214,250 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400138433 - 40.933 1,760,000 26,400
2 PP2400138434 - 40.933 630,000 9,450
3 PP2400138435 - 40.6 21,450,000 321,750
4 PP2400138436 - 40.10 1,216,000 18,240
5 PP2400138437 - 40.12 4,770,000 71,550
6 PP2400138438 - 40.12 6,672,000 100,080
7 PP2400138439 - 40.13 197,890,000 2,968,350
8 PP2400138440 - 40.839 1,200,000 18,000
9 PP2400138441 - 40.123 24,300,000 364,500
10 PP2400138442 - 40.123 24,300,000 364,500
11 PP2400138443 - 40.455 688,033,500 10,320,502
12 PP2400138444 - 40.482 85,000,000 1,275,000
13 PP2400138445 - 40.482 80,000,000 1,200,000
14 PP2400138446 - 40.534 9,500,000 142,500
15 PP2400138447 - 40.642 235,225,000 3,528,375
16 PP2400138448 - 40.642 133,375,000 2,000,625
17 PP2400138449 - 40.20.812 19,377,750 290,666
18 PP2400138450 - 40.824 23,257,500 348,862
19 PP2400138451 - 40.824 23,257,500 348,862
40.933
Mã phần lô PP2400138433
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
40.933
Mã phần lô PP2400138434
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
40.6
Mã phần lô PP2400138435
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
40.10
Mã phần lô PP2400138436
Giá từng phần lô 1,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
40.12
Mã phần lô PP2400138437
Giá từng phần lô 4,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
40.12
Mã phần lô PP2400138438
Giá từng phần lô 6,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
40.13
Mã phần lô PP2400138439
Giá từng phần lô 197,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,968,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
40.839
Mã phần lô PP2400138440
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
40.123
Mã phần lô PP2400138441
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
40.123
Mã phần lô PP2400138442
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
40.455
Mã phần lô PP2400138443
Giá từng phần lô 688,033,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
40.482
Mã phần lô PP2400138444
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
40.482
Mã phần lô PP2400138445
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
40.534
Mã phần lô PP2400138446
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
40.642
Mã phần lô PP2400138447
Giá từng phần lô 235,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
40.642
Mã phần lô PP2400138448
Giá từng phần lô 133,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
40.20.812
Mã phần lô PP2400138449
Giá từng phần lô 19,377,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,666
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
40.824
Mã phần lô PP2400138450
Giá từng phần lô 23,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
40.824
Mã phần lô PP2400138451
Giá từng phần lô 23,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->