Gói thầu: Mua thuốc Generic của Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Tháp Mười năm 2024-2025 (lần 2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400443499-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2024 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC THÁP MƯỜI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC THÁP MƯỜI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic của Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Tháp Mười năm 2024-2025 (lần 2)
Số hiệu KHLCNT PL2400243622
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tháp mười, Tỉnh Đồng Tháp
Giá gói thầu 1,819,907,950 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400378650 - N1.1 1,760,000 26,400
2 PP2400378651 - N4.2 630,000 9,450
3 PP2400378652 - N1.3 27,000,000 405,000
4 PP2400378653 - N2.4 6,850,000 102,750
5 PP2400378654 - N1.5 17,550,000 263,250
6 PP2400378655 - N1.6 1,307,200 19,608
7 PP2400378656 - N1.7 4,770,000 71,550
8 PP2400378657 - N1.8 6,672,000 100,080
9 PP2400378658 - N1.9 216,776,000 3,251,640
10 PP2400378659 - N1.10 1,200,000 18,000
11 PP2400378660 - N5.11 72,000,000 1,080,000
12 PP2400378661 - N5.12 9,500,000 142,500
13 PP2400378662 - N1.13 247,000,000 3,705,000
14 PP2400378663 - N1.14 141,000,000 2,115,000
15 PP2400378664 - N4.15 19,377,750 290,666
16 PP2400378665 - N4.16 23,257,500 348,862
17 PP2400378666 - N4.17 23,257,500 348,862
18 PP2400378667 - N4.18 1,000,000,000 15,000,000
N1.1
Mã phần lô PP2400378650
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy địnhtại ChươngV
N4.2
Mã phần lô PP2400378651
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy địnhtại ChươngV
N1.3
Mã phần lô PP2400378652
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy địnhtại ChươngV
N2.4
Mã phần lô PP2400378653
Giá từng phần lô 6,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy địnhtại ChươngV
N1.5
Mã phần lô PP2400378654
Giá từng phần lô 17,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy địnhtại ChươngV
N1.6
Mã phần lô PP2400378655
Giá từng phần lô 1,307,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy địnhtại ChươngV
N1.7
Mã phần lô PP2400378656
Giá từng phần lô 4,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy địnhtại ChươngV
N1.8
Mã phần lô PP2400378657
Giá từng phần lô 6,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy địnhtại ChươngV
N1.9
Mã phần lô PP2400378658
Giá từng phần lô 216,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,251,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy địnhtại ChươngV
N1.10
Mã phần lô PP2400378659
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy địnhtại ChươngV
N5.11
Mã phần lô PP2400378660
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy địnhtại ChươngV
N5.12
Mã phần lô PP2400378661
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy địnhtại ChươngV
N1.13
Mã phần lô PP2400378662
Giá từng phần lô 247,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy địnhtại ChươngV
N1.14
Mã phần lô PP2400378663
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy địnhtại ChươngV
N4.15
Mã phần lô PP2400378664
Giá từng phần lô 19,377,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,666
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy địnhtại ChươngV
N4.16
Mã phần lô PP2400378665
Giá từng phần lô 23,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy địnhtại ChươngV
N4.17
Mã phần lô PP2400378666
Giá từng phần lô 23,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy địnhtại ChươngV
N4.18
Mã phần lô PP2400378667
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy địnhtại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->