Gói thầu: Mua thuốc Generic đợt 2 năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300306001-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Nam Định
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic đợt 2 năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định
Số hiệu KHLCNT PL2300213999
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nam Định
Giá gói thầu 3,605,238,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36.056.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300439773 - A01 137,340,000 1,374,000
2 PP2300439774 - A02 4,788,000 48,000
3 PP2300439775 - A03 598,500,000 5,985,000
4 PP2300439776 - A04 24,000,000 240,000
5 PP2300439777 - A05 44,000,000 440,000
6 PP2300439778 - A06 3,200,000 32,000
7 PP2300439779 - A07 35,650,000 357,000
8 PP2300439780 - A08 120,500,000 1,205,000
9 PP2300439781 - A09 7,578,900 76,000
10 PP2300439782 - A10 579,600,000 5,796,000
11 PP2300439783 - A11 52,900,000 529,000
12 PP2300439784 - A12 12,600,000 126,000
13 PP2300439785 - A13 77,700,000 777,000
14 PP2300439786 - A14 147,000,000 1,470,000
15 PP2300439787 - A15 67,200,000 672,000
16 PP2300439788 - A16 70,000,000 700,000
17 PP2300439789 - A17 57,000,000 570,000
18 PP2300439790 - A18 189,000,000 1,890,000
19 PP2300439791 - A19 155,250,000 1,553,000
20 PP2300439792 - A20 25,230,000 253,000
21 PP2300439793 - A21 312,000,000 3,120,000
22 PP2300439794 - A22 220,500,000 2,205,000
23 PP2300439795 - A23 69,000,000 690,000
24 PP2300439796 - A24 151,452,000 1,515,000
25 PP2300439797 - A25 10,500,000 105,000
26 PP2300439798 - A26 432,750,000 4,328,000
A01
Mã phần lô PP2300439773
Giá từng phần lô 137,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A02
Mã phần lô PP2300439774
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A03
Mã phần lô PP2300439775
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A04
Mã phần lô PP2300439776
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A05
Mã phần lô PP2300439777
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A06
Mã phần lô PP2300439778
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A07
Mã phần lô PP2300439779
Giá từng phần lô 35,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A08
Mã phần lô PP2300439780
Giá từng phần lô 120,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A09
Mã phần lô PP2300439781
Giá từng phần lô 7,578,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A10
Mã phần lô PP2300439782
Giá từng phần lô 579,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A11
Mã phần lô PP2300439783
Giá từng phần lô 52,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A12
Mã phần lô PP2300439784
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A13
Mã phần lô PP2300439785
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A14
Mã phần lô PP2300439786
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A15
Mã phần lô PP2300439787
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A16
Mã phần lô PP2300439788
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A17
Mã phần lô PP2300439789
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A18
Mã phần lô PP2300439790
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A19
Mã phần lô PP2300439791
Giá từng phần lô 155,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A20
Mã phần lô PP2300439792
Giá từng phần lô 25,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A21
Mã phần lô PP2300439793
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A22
Mã phần lô PP2300439794
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A23
Mã phần lô PP2300439795
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A24
Mã phần lô PP2300439796
Giá từng phần lô 151,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A25
Mã phần lô PP2300439797
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A26
Mã phần lô PP2300439798
Giá từng phần lô 432,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->