Gói thầu: Mua thuốc Generic đợt 3 năm 2024 phục vụ công tác chuyên môn tại Trung tâm Y tế huyện Tứ Kỳ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400618952-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Tứ Kỳ | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Tứ Kỳ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic đợt 3 năm 2024 phục vụ công tác chuyên môn tại Trung tâm Y tế huyện Tứ Kỳ |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400329373 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương |
| Giá gói thầu | 7,033,864,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400553658 - Gen3.24_1 | 95,760,000 | 957,600 |
| 2 | PP2400553659 - Gen3.24_2 | 2,685,000 | 26,850 |
| 3 | PP2400553660 - Gen3.24_3 | 123,900,000 | 1,239,000 |
| 4 | PP2400553661 - Gen3.24_4 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 5 | PP2400553662 - Gen3.24_5 | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 6 | PP2400553663 - Gen3.24_6 | 9,450,000 | 94,500 |
| 7 | PP2400553664 - Gen3.24_7 | 70,000,000 | 700,000 |
| 8 | PP2400553665 - Gen3.24_8 | 4,270,000 | 42,700 |
| 9 | PP2400553666 - Gen3.24_9 | 3,690,000 | 36,900 |
| 10 | PP2400553667 - Gen3.24_10 | 9,450,000 | 94,500 |
| 11 | PP2400553668 - Gen3.24_11 | 7,935,000 | 79,350 |
| 12 | PP2400553669 - Gen3.24_12 | 5,880,000 | 58,800 |
| 13 | PP2400553670 - Gen3.24_13 | 66,800,000 | 668,000 |
| 14 | PP2400553671 - Gen3.24_14 | 19,900,000 | 199,000 |
| 15 | PP2400553672 - Gen3.24_15 | 20,400,000 | 204,000 |
| 16 | PP2400553673 - Gen3.24_16 | 556,180,000 | 5,561,800 |
| 17 | PP2400553674 - Gen3.24_17 | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 18 | PP2400553675 - Gen3.24_18 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 19 | PP2400553676 - Gen3.24_19 | 20,760,000 | 207,600 |
| 20 | PP2400553677 - Gen3.24_20 | 48,500,000 | 485,000 |
| 21 | PP2400553678 - Gen3.24_21 | 14,682,000 | 146,820 |
| 22 | PP2400553679 - Gen3.24_22 | 7,350,000 | 73,500 |
| 23 | PP2400553680 - Gen3.24_23 | 25,500,000 | 255,000 |
| 24 | PP2400553681 - Gen3.24_24 | 66,903,000 | 669,030 |
| 25 | PP2400553682 - Gen3.24_25 | 1,800,000 | 18,000 |
| 26 | PP2400553683 - Gen3.24_26 | 29,250,000 | 292,500 |
| 27 | PP2400553684 - Gen3.24_27 | 10,200,000 | 102,000 |
| 28 | PP2400553685 - Gen3.24_28 | 37,000,000 | 370,000 |
| 29 | PP2400553686 - Gen3.24_29 | 40,000,000 | 400,000 |
| 30 | PP2400553687 - Gen3.24_30 | 50,000,000 | 500,000 |
| 31 | PP2400553688 - Gen3.24_31 | 60,000,000 | 600,000 |
| 32 | PP2400553689 - Gen3.24_32 | 8,400,000 | 84,000 |
| 33 | PP2400553690 - Gen3.24_33 | 3,500,000 | 35,000 |
| 34 | PP2400553691 - Gen3.24_34 | 9,000,000 | 90,000 |
| 35 | PP2400553692 - Gen3.24_35 | 26,530,000 | 265,300 |
| 36 | PP2400553693 - Gen3.24_36 | 40,235,000 | 402,350 |
| 37 | PP2400553694 - Gen3.24_37 | 125,000,000 | 1,250,000 |
| 38 | PP2400553695 - Gen3.24_38 | 90,000,000 | 900,000 |
| 39 | PP2400553696 - Gen3.24_39 | 62,000,000 | 620,000 |
| 40 | PP2400553697 - Gen3.24_40 | 223,650,000 | 2,236,500 |
| 41 | PP2400553698 - Gen3.24_41 | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 42 | PP2400553699 - Gen3.24_42 | 3,180,000 | 31,800 |
| 43 | PP2400553700 - Gen3.24_43 | 2,880,000 | 28,800 |
| 44 | PP2400553701 - Gen3.24_44 | 61,936,000 | 619,360 |
| 45 | PP2400553702 - Gen3.24_45 | 8,820,000 | 88,200 |
| 46 | PP2400553703 - Gen3.24_46 | 6,260,000 | 62,600 |
| 47 | PP2400553704 - Gen3.24_47 | 54,000,000 | 540,000 |
| 48 | PP2400553705 - Gen3.24_48 | 33,000,000 | 330,000 |
| 49 | PP2400553706 - Gen3.24_49 | 17,500,000 | 175,000 |
| 50 | PP2400553707 - Gen3.24_50 | 184,000,000 | 1,840,000 |
| 51 | PP2400553708 - Gen3.24_51 | 5,200,000 | 52,000 |
| 52 | PP2400553709 - Gen3.24_52 | 1,216,000,000 | 12,160,000 |
| 53 | PP2400553710 - Gen3.24_53 | 75,000,000 | 750,000 |
| 54 | PP2400553711 - Gen3.24_54 | 6,489,000 | 64,890 |
| 55 | PP2400553712 - Gen3.24_55 | 8,692,500 | 86,925 |
| 56 | PP2400553713 - Gen3.24_56 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 57 | PP2400553714 - Gen3.24_57 | 231,000,000 | 2,310,000 |
| 58 | PP2400553715 - Gen3.24_58 | 10,200,000 | 102,000 |
| 59 | PP2400553716 - Gen3.24_59 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 60 | PP2400553717 - Gen3.24_60 | 132,323,000 | 1,323,230 |
| 61 | PP2400553718 - Gen3.24_61 | 33,000,000 | 330,000 |
| 62 | PP2400553719 - Gen3.24_62 | 25,000,000 | 250,000 |
| 63 | PP2400553720 - Gen3.24_63 | 31,500,000 | 315,000 |
| 64 | PP2400553721 - Gen3.24_64 | 61,950,000 | 619,500 |
| 65 | PP2400553722 - Gen3.24_65 | 7,440,000 | 74,400 |
| 66 | PP2400553723 - Gen3.24_66 | 26,500,000 | 265,000 |
| 67 | PP2400553724 - Gen3.24_67 | 31,500,000 | 315,000 |
| 68 | PP2400553725 - Gen3.24_68 | 10,200,000 | 102,000 |
| 69 | PP2400553726 - Gen3.24_69 | 1,920,000 | 19,200 |
| 70 | PP2400553727 - Gen3.24_70 | 19,800,000 | 198,000 |
| 71 | PP2400553728 - Gen3.24_71 | 35,070,000 | 350,700 |
| 72 | PP2400553729 - Gen3.24_72 | 42,000,000 | 420,000 |
| 73 | PP2400553730 - Gen3.24_73 | 219,000,000 | 2,190,000 |
| 74 | PP2400553731 - Gen3.24_74 | 173,000,000 | 1,730,000 |
| 75 | PP2400553732 - Gen3.24_75 | 12,600,000 | 126,000 |
| 76 | PP2400553733 - Gen3.24_76 | 88,000,000 | 880,000 |
| 77 | PP2400553734 - Gen3.24_77 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 78 | PP2400553735 - Gen3.24_78 | 40,750,000 | 407,500 |
| 79 | PP2400553736 - Gen3.24_79 | 58,800,000 | 588,000 |
| 80 | PP2400553737 - Gen3.24_80 | 109,200,000 | 1,092,000 |
| 81 | PP2400553738 - Gen3.24_81 | 75,600,000 | 756,000 |
| 82 | PP2400553739 - Gen3.24_82 | 31,800,000 | 318,000 |
| 83 | PP2400553740 - Gen3.24_83 | 131,000,000 | 1,310,000 |
| 84 | PP2400553741 - Gen3.24_84 | 50,400,000 | 504,000 |
| 85 | PP2400553742 - Gen3.24_85 | 44,394,000 | 443,940 |
| 86 | PP2400553743 - Gen3.24_86 | 78,000,000 | 780,000 |
| 87 | PP2400553744 - Gen3.24_87 | 123,200,000 | 1,232,000 |
| 88 | PP2400553745 - Gen3.24_88 | 57,500,000 | 575,000 |
| 89 | PP2400553746 - Gen3.24_89 | 176,000,000 | 1,760,000 |
Gen3.24_1 |
|
| Mã phần lô | PP2400553658 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_2 |
|
| Mã phần lô | PP2400553659 |
| Giá từng phần lô | 2,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_3 |
|
| Mã phần lô | PP2400553660 |
| Giá từng phần lô | 123,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_4 |
|
| Mã phần lô | PP2400553661 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_5 |
|
| Mã phần lô | PP2400553662 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_6 |
|
| Mã phần lô | PP2400553663 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_7 |
|
| Mã phần lô | PP2400553664 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_8 |
|
| Mã phần lô | PP2400553665 |
| Giá từng phần lô | 4,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_9 |
|
| Mã phần lô | PP2400553666 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_10 |
|
| Mã phần lô | PP2400553667 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_11 |
|
| Mã phần lô | PP2400553668 |
| Giá từng phần lô | 7,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_12 |
|
| Mã phần lô | PP2400553669 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_13 |
|
| Mã phần lô | PP2400553670 |
| Giá từng phần lô | 66,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_14 |
|
| Mã phần lô | PP2400553671 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_15 |
|
| Mã phần lô | PP2400553672 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_16 |
|
| Mã phần lô | PP2400553673 |
| Giá từng phần lô | 556,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,561,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_17 |
|
| Mã phần lô | PP2400553674 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_18 |
|
| Mã phần lô | PP2400553675 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_19 |
|
| Mã phần lô | PP2400553676 |
| Giá từng phần lô | 20,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_20 |
|
| Mã phần lô | PP2400553677 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_21 |
|
| Mã phần lô | PP2400553678 |
| Giá từng phần lô | 14,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_22 |
|
| Mã phần lô | PP2400553679 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_23 |
|
| Mã phần lô | PP2400553680 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_24 |
|
| Mã phần lô | PP2400553681 |
| Giá từng phần lô | 66,903,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_25 |
|
| Mã phần lô | PP2400553682 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_26 |
|
| Mã phần lô | PP2400553683 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_27 |
|
| Mã phần lô | PP2400553684 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_28 |
|
| Mã phần lô | PP2400553685 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_29 |
|
| Mã phần lô | PP2400553686 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_30 |
|
| Mã phần lô | PP2400553687 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_31 |
|
| Mã phần lô | PP2400553688 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_32 |
|
| Mã phần lô | PP2400553689 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_33 |
|
| Mã phần lô | PP2400553690 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_34 |
|
| Mã phần lô | PP2400553691 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_35 |
|
| Mã phần lô | PP2400553692 |
| Giá từng phần lô | 26,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_36 |
|
| Mã phần lô | PP2400553693 |
| Giá từng phần lô | 40,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_37 |
|
| Mã phần lô | PP2400553694 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_38 |
|
| Mã phần lô | PP2400553695 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_39 |
|
| Mã phần lô | PP2400553696 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_40 |
|
| Mã phần lô | PP2400553697 |
| Giá từng phần lô | 223,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,236,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_41 |
|
| Mã phần lô | PP2400553698 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_42 |
|
| Mã phần lô | PP2400553699 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_43 |
|
| Mã phần lô | PP2400553700 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_44 |
|
| Mã phần lô | PP2400553701 |
| Giá từng phần lô | 61,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_45 |
|
| Mã phần lô | PP2400553702 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_46 |
|
| Mã phần lô | PP2400553703 |
| Giá từng phần lô | 6,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_47 |
|
| Mã phần lô | PP2400553704 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_48 |
|
| Mã phần lô | PP2400553705 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_49 |
|
| Mã phần lô | PP2400553706 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_50 |
|
| Mã phần lô | PP2400553707 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_51 |
|
| Mã phần lô | PP2400553708 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_52 |
|
| Mã phần lô | PP2400553709 |
| Giá từng phần lô | 1,216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_53 |
|
| Mã phần lô | PP2400553710 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_54 |
|
| Mã phần lô | PP2400553711 |
| Giá từng phần lô | 6,489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_55 |
|
| Mã phần lô | PP2400553712 |
| Giá từng phần lô | 8,692,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_56 |
|
| Mã phần lô | PP2400553713 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_57 |
|
| Mã phần lô | PP2400553714 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_58 |
|
| Mã phần lô | PP2400553715 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_59 |
|
| Mã phần lô | PP2400553716 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_60 |
|
| Mã phần lô | PP2400553717 |
| Giá từng phần lô | 132,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_61 |
|
| Mã phần lô | PP2400553718 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_62 |
|
| Mã phần lô | PP2400553719 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_63 |
|
| Mã phần lô | PP2400553720 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_64 |
|
| Mã phần lô | PP2400553721 |
| Giá từng phần lô | 61,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_65 |
|
| Mã phần lô | PP2400553722 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_66 |
|
| Mã phần lô | PP2400553723 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_67 |
|
| Mã phần lô | PP2400553724 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_68 |
|
| Mã phần lô | PP2400553725 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_69 |
|
| Mã phần lô | PP2400553726 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_70 |
|
| Mã phần lô | PP2400553727 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_71 |
|
| Mã phần lô | PP2400553728 |
| Giá từng phần lô | 35,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_72 |
|
| Mã phần lô | PP2400553729 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_73 |
|
| Mã phần lô | PP2400553730 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_74 |
|
| Mã phần lô | PP2400553731 |
| Giá từng phần lô | 173,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_75 |
|
| Mã phần lô | PP2400553732 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_76 |
|
| Mã phần lô | PP2400553733 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_77 |
|
| Mã phần lô | PP2400553734 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_78 |
|
| Mã phần lô | PP2400553735 |
| Giá từng phần lô | 40,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_79 |
|
| Mã phần lô | PP2400553736 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_80 |
|
| Mã phần lô | PP2400553737 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_81 |
|
| Mã phần lô | PP2400553738 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_82 |
|
| Mã phần lô | PP2400553739 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_83 |
|
| Mã phần lô | PP2400553740 |
| Giá từng phần lô | 131,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_84 |
|
| Mã phần lô | PP2400553741 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_85 |
|
| Mã phần lô | PP2400553742 |
| Giá từng phần lô | 44,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_86 |
|
| Mã phần lô | PP2400553743 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_87 |
|
| Mã phần lô | PP2400553744 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_88 |
|
| Mã phần lô | PP2400553745 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gen3.24_89 |
|
| Mã phần lô | PP2400553746 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi