Gói thầu: Mua thuốc generic giai đoạn 2026-2027 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Cù Lao Minh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600027337-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/02/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CÙ LAO MINH
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic giai đoạn 2026-2027 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Cù Lao Minh
Số hiệu KHLCNT PL2600009386
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Mỏ Cày, Tỉnh Vĩnh Long
Giá gói thầu 3,815,471,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600020841 - 8,162,400 11.660.571 5.713.680 122,436
2 PP2600020842 - 285,000,000 407.142.857 199.500.000 4,275,000
3 PP2600020843 - 4,000,000 5.714.286 2.800.000 60,000
4 PP2600020844 - 7,300,000 10.428.571 5.110.000 109,500
5 PP2600020845 - 41,000,000 58.571.429 28.700.000 615,000
6 PP2600020846 - 1,885,000 2.692.857 1.319.500 28,275
7 PP2600020847 - 11,655,000 16.650.000 8.158.500 174,825
8 PP2600020848 - 7,180,000 10.257.143 5.026.000 107,700
9 PP2600020849 - 10,400,000 14.857.143 7.280.000 156,000
10 PP2600020850 - 88,872,000 126.960.000 62.210.400 1,333,080
11 PP2600020851 - 25,850,000 36.928.571 18.095.000 387,750
12 PP2600020852 - 5,625,900 8.037.000 3.938.130 84,388
13 PP2600020853 - 2,475,000 3.535.714 1.732.500 37,125
14 PP2600020854 - 62,601,000 89.430.000 43.820.700 939,015
15 PP2600020855 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 720,000
16 PP2600020856 - 5,395,000 7.707.143 3.776.500 80,925
17 PP2600020857 - 15,683,400 22.404.857 10.978.380 235,251
18 PP2600020858 - 220,000,000 314.285.714 154.000.000 3,300,000
19 PP2600020859 - 1,181,600,000 1.688.000.000 827.120.000 17,724,000
20 PP2600020860 - 460,000,000 657.142.857 322.000.000 6,900,000
21 PP2600020861 - 114,000,000 162.857.143 79.800.000 1,710,000
22 PP2600020862 - 493,200,000 704.571.429 345.240.000 7,398,000
23 PP2600020863 - 167,227,200 238.896.000 117.059.040 2,508,408
24 PP2600020864 - 2,124,000 3.034.286 1.486.800 31,860
25 PP2600020865 - 22,500,000 32.142.857 15.750.000 337,500
26 PP2600020866 - 35,970,000 51.385.714 25.179.000 539,550
27 PP2600020867 - 29,500,000 42.142.857 20.650.000 442,500
28 PP2600020868 - 36,382,500 51.975.000 25.467.750 545,737
29 PP2600020869 - 1,493,100 2.133.000 1.045.170 22,396
30 PP2600020870 - 112,500,000 160.714.286 78.750.000 1,687,500
31 PP2600020871 - 62,294,400 88.992.000 43.606.080 934,416
32 PP2600020872 - 42,900,000 61.285.714 30.030.000 643,500
33 PP2600020873 - 56,405,000 80.578.571 39.483.500 846,075
34 PP2600020874 - 70,560,000 100.800.000 49.392.000 1,058,400
35 PP2600020875 - 3,003,000 4.290.000 2.102.100 45,045
36 PP2600020876 - 23,776,200 33.966.000 16.643.340 356,643
37 PP2600020877 - 48,951,000 69.930.000 34.265.700 734,265
Mã phần lô PP2600020841
Giá từng phần lô 8,162,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.660.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.713.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,436
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020842
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020843
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020844
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020845
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020846
Giá từng phần lô 1,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.692.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.319.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020847
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020848
Giá từng phần lô 7,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020849
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020850
Giá từng phần lô 88,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.210.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020851
Giá từng phần lô 25,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020852
Giá từng phần lô 5,625,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.037.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.938.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,388
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020853
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.535.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020854
Giá từng phần lô 62,601,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.820.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020855
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020856
Giá từng phần lô 5,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.707.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.776.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020857
Giá từng phần lô 15,683,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.404.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.978.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,251
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020858
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020859
Giá từng phần lô 1,181,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.688.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,724,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020860
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020861
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020862
Giá từng phần lô 493,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,398,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020863
Giá từng phần lô 167,227,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.059.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,508,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020864
Giá từng phần lô 2,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.034.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.486.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020865
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020866
Giá từng phần lô 35,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020867
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020868
Giá từng phần lô 36,382,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.467.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,737
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020869
Giá từng phần lô 1,493,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.133.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.045.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,396
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020870
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020871
Giá từng phần lô 62,294,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.606.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020872
Giá từng phần lô 42,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020873
Giá từng phần lô 56,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.578.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.483.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020874
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020875
Giá từng phần lô 3,003,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.102.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,045
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020876
Giá từng phần lô 23,776,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.966.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.643.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,643
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2600020877
Giá từng phần lô 48,951,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.265.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->