Gói thầu: Mua thuốc Generic (gồm 280 danh mục, mỗi danh mục là một phần. Trong đó: Nhóm 1: 57 danh mục, Nhóm 2: 44 danh mục, Nhóm 3: 32 danh mục, Nhóm 4: 135 danh mục, Nhóm 5: 12 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500602531-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2026 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Thiệu Hóa
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic (gồm 280 danh mục, mỗi danh mục là một phần. Trong đó: Nhóm 1: 57 danh mục, Nhóm 2: 44 danh mục, Nhóm 3: 32 danh mục, Nhóm 4: 135 danh mục, Nhóm 5: 12 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500345895
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Thiệu Trung, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 48,340,665,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500612151 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000
2 PP2500612152 - 19,690,000 29.535.000 13.783.000
3 PP2500612153 - 44,500,000 66.750.000 31.150.000
4 PP2500612154 - 339,165,000 508.747.500 237.415.500
5 PP2500612155 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000
6 PP2500612156 - 7,500,000 11.250.000 5.250.000
7 PP2500612157 - 49,980,000 74.970.000 34.986.000
8 PP2500612158 - 145,000,000 217.500.000 101.500.000
9 PP2500612159 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000
10 PP2500612160 - 23,750,000 35.625.000 16.625.000
11 PP2500612161 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000
12 PP2500612162 - 142,050,000 213.075.000 99.435.000
13 PP2500612163 - 190,000,000 285.000.000 133.000.000
14 PP2500612164 - 135,600,000 203.400.000 94.920.000
15 PP2500612165 - 102,500,000 153.750.000 71.750.000
16 PP2500612166 - 59,600,000 89.400.000 41.720.000
17 PP2500612167 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000
18 PP2500612168 - 125,000,000 187.500.000 87.500.000
19 PP2500612169 - 158,400,000 237.600.000 110.880.000
20 PP2500612170 - 415,500,000 623.250.000 290.850.000
21 PP2500612171 - 39,900,000 59.850.000 27.930.000
22 PP2500612172 - 25,000,000 37.500.000 17.500.000
23 PP2500612173 - 94,500,000 141.750.000 66.150.000
24 PP2500612174 - 189,000,000 283.500.000 132.300.000
25 PP2500612175 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000
26 PP2500612176 - 133,600,000 200.400.000 93.520.000
27 PP2500612177 - 173,250,000 259.875.000 121.275.000
28 PP2500612178 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000
29 PP2500612179 - 400,000,000 600.000.000 280.000.000
30 PP2500612180 - 279,400,000 419.100.000 195.580.000
31 PP2500612181 - 138,600,000 207.900.000 97.020.000
32 PP2500612182 - 94,000,000 141.000.000 65.800.000
33 PP2500612183 - 285,000,000 427.500.000 199.500.000
34 PP2500612184 - 180,450,000 270.675.000 126.315.000
35 PP2500612185 - 155,000,000 232.500.000 108.500.000
36 PP2500612186 - 117,600,000 176.400.000 82.320.000
37 PP2500612187 - 328,000,000 492.000.000 229.600.000
38 PP2500612188 - 1,179,250,000 1.768.875.000 825.475.000
39 PP2500612189 - 430,400,000 645.600.000 301.280.000
40 PP2500612190 - 405,000,000 607.500.000 283.500.000
41 PP2500612191 - 176,827,500 265.241.250 123.779.250
42 PP2500612192 - 319,500,000 479.250.000 223.650.000
43 PP2500612193 - 120,300,000 180.450.000 84.210.000
44 PP2500612194 - 539,200,000 808.800.000 377.440.000
45 PP2500612195 - 504,000,000 756.000.000 352.800.000
46 PP2500612196 - 114,000,000 171.000.000 79.800.000
47 PP2500612197 - 106,200,000 159.300.000 74.340.000
48 PP2500612198 - 800,000,000 1.200.000.000 560.000.000
49 PP2500612199 - 396,000,000 594.000.000 277.200.000
50 PP2500612200 - 500,000,000 750.000.000 350.000.000
51 PP2500612201 - 400,000,000 600.000.000 280.000.000
52 PP2500612202 - 399,896,000 599.844.000 279.927.200
53 PP2500612203 - 396,984,000 595.476.000 277.888.800
54 PP2500612204 - 527,170,000 790.755.000 369.019.000
55 PP2500612205 - 850,860,000 1.276.290.000 595.602.000
56 PP2500612206 - 468,000,000 702.000.000 327.600.000
57 PP2500612207 - 307,220,000 460.830.000 215.054.000
58 PP2500612208 - 499,800,000 749.700.000 349.860.000
59 PP2500612209 - 404,668,000 607.002.000 283.267.600
60 PP2500612210 - 360,000,000 540.000.000 252.000.000
61 PP2500612211 - 10,100,000 15.150.000 7.070.000
62 PP2500612212 - 74,000,000 111.000.000 51.800.000
63 PP2500612213 - 56,600,000 84.900.000 39.620.000
64 PP2500612214 - 116,000,000 174.000.000 81.200.000
65 PP2500612215 - 235,000,000 352.500.000 164.500.000
66 PP2500612216 - 250,999,500 376.499.250 175.699.650
67 PP2500612217 - 51,570,000 77.355.000 36.099.000
68 PP2500612218 - 59,640,000 89.460.000 41.748.000
69 PP2500612219 - 97,200,000 145.800.000 68.040.000
70 PP2500612220 - 480,000,000 720.000.000 336.000.000
71 PP2500612221 - 97,500,000 146.250.000 68.250.000
72 PP2500612222 - 52,900,000 79.350.000 37.030.000
73 PP2500612223 - 264,000,000 396.000.000 184.800.000
74 PP2500612224 - 385,000,000 577.500.000 269.500.000
75 PP2500612225 - 179,595,000 269.392.500 125.716.500
76 PP2500612226 - 190,000,000 285.000.000 133.000.000
77 PP2500612227 - 87,628,000 131.442.000 61.339.600
78 PP2500612228 - 56,700,000 85.050.000 39.690.000
79 PP2500612229 - 189,000,000 283.500.000 132.300.000
80 PP2500612230 - 51,300,000 76.950.000 35.910.000
81 PP2500612231 - 75,090,000 112.635.000 52.563.000
82 PP2500612232 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000
83 PP2500612233 - 36,000,000 54.000.000 25.200.000
84 PP2500612234 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000
85 PP2500612235 - 162,000,000 243.000.000 113.400.000
86 PP2500612236 - 100,000,000 150.000.000 70.000.000
87 PP2500612237 - 42,140,000 63.210.000 29.498.000
88 PP2500612238 - 121,760,000 182.640.000 85.232.000
89 PP2500612239 - 113,250,000 169.875.000 79.275.000
90 PP2500612240 - 58,000,000 87.000.000 40.600.000
91 PP2500612241 - 24,150,000 36.225.000 16.905.000
92 PP2500612242 - 48,720,000 73.080.000 34.104.000
93 PP2500612243 - 53,550,000 80.325.000 37.485.000
94 PP2500612244 - 149,100,000 223.650.000 104.370.000
95 PP2500612245 - 115,800,000 173.700.000 81.060.000
96 PP2500612246 - 88,200,000 132.300.000 61.740.000
97 PP2500612247 - 187,900,000 281.850.000 131.530.000
98 PP2500612248 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000
99 PP2500612249 - 2,400,000 3.600.000 1.680.000
100 PP2500612250 - 278,720,000 418.080.000 195.104.000
101 PP2500612251 - 149,100,000 223.650.000 104.370.000
102 PP2500612252 - 390,000,000 585.000.000 273.000.000
103 PP2500612253 - 325,000,000 487.500.000 227.500.000
104 PP2500612254 - 225,000,000 337.500.000 157.500.000
105 PP2500612255 - 276,000,000 414.000.000 193.200.000
106 PP2500612256 - 190,850,000 286.275.000 133.595.000
107 PP2500612257 - 312,000,000 468.000.000 218.400.000
108 PP2500612258 - 166,020,000 249.030.000 116.214.000
109 PP2500612259 - 598,800,000 898.200.000 419.160.000
110 PP2500612260 - 250,400,000 375.600.000 175.280.000
111 PP2500612261 - 159,600,000 239.400.000 111.720.000
112 PP2500612262 - 144,000,000 216.000.000 100.800.000
113 PP2500612263 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000
114 PP2500612264 - 620,550,000 930.825.000 434.385.000
115 PP2500612265 - 130,000,000 195.000.000 91.000.000
116 PP2500612266 - 280,000,000 420.000.000 196.000.000
117 PP2500612267 - 199,500,000 299.250.000 139.650.000
118 PP2500612268 - 214,500,000 321.750.000 150.150.000
119 PP2500612269 - 179,760,000 269.640.000 125.832.000
120 PP2500612270 - 1,500,000 2.250.000 1.050.000
121 PP2500612271 - 1,300,000 1.950.000 910.000
122 PP2500612272 - 50,000,000 75.000.000 35.000.000
123 PP2500612273 - 1,800,000 2.700.000 1.260.000
124 PP2500612274 - 149,980,000 224.970.000 104.986.000
125 PP2500612275 - 660,000,000 990.000.000 462.000.000
126 PP2500612276 - 109,500,000 164.250.000 76.650.000
127 PP2500612277 - 99,000,000 148.500.000 69.300.000
128 PP2500612278 - 43,750,000 65.625.000 30.625.000
129 PP2500612279 - 275,000,000 412.500.000 192.500.000
130 PP2500612280 - 174,000,000 261.000.000 121.800.000
131 PP2500612281 - 170,100,000 255.150.000 119.070.000
132 PP2500612282 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000
133 PP2500612283 - 64,000,000 96.000.000 44.800.000
134 PP2500612284 - 105,470,000 158.205.000 73.829.000
135 PP2500612285 - 74,000,000 111.000.000 51.800.000
136 PP2500612286 - 75,666,000 113.499.000 52.966.200
137 PP2500612287 - 122,950,000 184.425.000 86.065.000
138 PP2500612288 - 109,624,000 164.436.000 76.736.800
139 PP2500612289 - 435,000 652.500 304.500
140 PP2500612290 - 315,120,000 472.680.000 220.584.000
141 PP2500612291 - 317,415,000 476.122.500 222.190.500
142 PP2500612292 - 99,660,000 149.490.000 69.762.000
143 PP2500612293 - 256,000,000 384.000.000 179.200.000
144 PP2500612294 - 304,000,000 456.000.000 212.800.000
145 PP2500612295 - 232,000,000 348.000.000 162.400.000
146 PP2500612296 - 155,700,000 233.550.000 108.990.000
147 PP2500612297 - 122,400,000 183.600.000 85.680.000
148 PP2500612298 - 175,800,000 263.700.000 123.060.000
149 PP2500612299 - 96,600,000 144.900.000 67.620.000
150 PP2500612300 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000
151 PP2500612301 - 56,700,000 85.050.000 39.690.000
152 PP2500612302 - 221,550,000 332.325.000 155.085.000
153 PP2500612303 - 176,000,000 264.000.000 123.200.000
154 PP2500612304 - 118,000,000 177.000.000 82.600.000
155 PP2500612305 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000
156 PP2500612306 - 100,000,000 150.000.000 70.000.000
157 PP2500612307 - 149,200,000 223.800.000 104.440.000
158 PP2500612308 - 109,200,000 163.800.000 76.440.000
159 PP2500612309 - 78,000,000 117.000.000 54.600.000
160 PP2500612310 - 120,870,000 181.305.000 84.609.000
161 PP2500612311 - 73,500,000 110.250.000 51.450.000
162 PP2500612312 - 529,200,000 793.800.000 370.440.000
163 PP2500612313 - 480,000,000 720.000.000 336.000.000
164 PP2500612314 - 34,150,000 51.225.000 23.905.000
165 PP2500612315 - 157,500,000 236.250.000 110.250.000
166 PP2500612316 - 553,500,000 830.250.000 387.450.000
167 PP2500612317 - 20,000,000 30.000.000 14.000.000
168 PP2500612318 - 663,040,000 994.560.000 464.128.000
169 PP2500612319 - 384,840,000 577.260.000 269.388.000
170 PP2500612320 - 535,860,000 803.790.000 375.102.000
171 PP2500612321 - 374,850,000 562.275.000 262.395.000
172 PP2500612322 - 45,500,000 68.250.000 31.850.000
173 PP2500612323 - 151,000,000 226.500.000 105.700.000
174 PP2500612324 - 969,500,000 1.454.250.000 678.650.000
175 PP2500612325 - 336,000,000 504.000.000 235.200.000
176 PP2500612326 - 50,400,000 75.600.000 35.280.000
177 PP2500612327 - 270,000,000 405.000.000 189.000.000
178 PP2500612328 - 255,000,000 382.500.000 178.500.000
179 PP2500612329 - 21,600,000 32.400.000 15.120.000
180 PP2500612330 - 56,700,000 85.050.000 39.690.000
181 PP2500612331 - 2,961,000 4.441.500 2.072.700
182 PP2500612332 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000
183 PP2500612333 - 55,000,000 82.500.000 38.500.000
184 PP2500612334 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000
185 PP2500612335 - 100,000,000 150.000.000 70.000.000
186 PP2500612336 - 99,000,000 148.500.000 69.300.000
187 PP2500612337 - 6,490,000 9.735.000 4.543.000
188 PP2500612338 - 25,000,000 37.500.000 17.500.000
189 PP2500612339 - 60,100,000 90.150.000 42.070.000
190 PP2500612340 - 135,000,000 202.500.000 94.500.000
191 PP2500612341 - 89,460,000 134.190.000 62.622.000
192 PP2500612342 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000
193 PP2500612343 - 55,000,000 82.500.000 38.500.000
194 PP2500612344 - 16,000,000 24.000.000 11.200.000
195 PP2500612345 - 80,920,000 121.380.000 56.644.000
196 PP2500612346 - 420,000 630.000 294.000
197 PP2500612347 - 31,500,000 47.250.000 22.050.000
198 PP2500612348 - 72,450,000 108.675.000 50.715.000
199 PP2500612349 - 360,000,000 540.000.000 252.000.000
200 PP2500612350 - 72,240,000 108.360.000 50.568.000
201 PP2500612351 - 175,000,000 262.500.000 122.500.000
202 PP2500612352 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000
203 PP2500612353 - 330,000,000 495.000.000 231.000.000
204 PP2500612354 - 34,650,000 51.975.000 24.255.000
205 PP2500612355 - 57,750,000 86.625.000 40.425.000
206 PP2500612356 - 62,500,000 93.750.000 43.750.000
207 PP2500612357 - 414,000,000 621.000.000 289.800.000
208 PP2500612358 - 216,000,000 324.000.000 151.200.000
209 PP2500612359 - 155,000,000 232.500.000 108.500.000
210 PP2500612360 - 150,420,000 225.630.000 105.294.000
211 PP2500612361 - 28,750,000 43.125.000 20.125.000
212 PP2500612362 - 220,500,000 330.750.000 154.350.000
213 PP2500612363 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000
214 PP2500612364 - 49,000,000 73.500.000 34.300.000
215 PP2500612365 - 37,860,000 56.790.000 26.502.000
216 PP2500612366 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000
217 PP2500612367 - 310,660,000 465.990.000 217.462.000
218 PP2500612368 - 114,525,000 171.787.500 80.167.500
219 PP2500612369 - 126,105,600 189.158.400 88.273.920
220 PP2500612370 - 54,000,000 81.000.000 37.800.000
221 PP2500612371 - 86,028,000 129.042.000 60.219.600
222 PP2500612372 - 187,500,000 281.250.000 131.250.000
223 PP2500612373 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000
224 PP2500612374 - 31,150,000 46.725.000 21.805.000
225 PP2500612375 - 138,600,000 207.900.000 97.020.000
226 PP2500612376 - 59,850,000 89.775.000 41.895.000
227 PP2500612377 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000
228 PP2500612378 - 141,350,000 212.025.000 98.945.000
229 PP2500612379 - 229,992,000 344.988.000 160.994.400
230 PP2500612380 - 128,667,000 193.000.500 90.066.900
231 PP2500612381 - 35,795,000 53.692.500 25.056.500
232 PP2500612382 - 20,233,500 30.350.250 14.163.450
233 PP2500612383 - 71,400,000 107.100.000 49.980.000
234 PP2500612384 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000
235 PP2500612385 - 226,700,000 340.050.000 158.690.000
236 PP2500612386 - 172,800,000 259.200.000 120.960.000
237 PP2500612387 - 64,000,000 96.000.000 44.800.000
238 PP2500612388 - 99,000,000 148.500.000 69.300.000
239 PP2500612389 - 111,300,000 166.950.000 77.910.000
240 PP2500612390 - 122,400,000 183.600.000 85.680.000
241 PP2500612391 - 144,000,000 216.000.000 100.800.000
242 PP2500612392 - 300,000,000 450.000.000 210.000.000
243 PP2500612393 - 160,000,000 240.000.000 112.000.000
244 PP2500612394 - 190,000,000 285.000.000 133.000.000
245 PP2500612395 - 270,000,000 405.000.000 189.000.000
246 PP2500612396 - 270,000,000 405.000.000 189.000.000
247 PP2500612397 - 135,540,000 203.310.000 94.878.000
248 PP2500612398 - 24,999,000 37.498.500 17.499.300
249 PP2500612399 - 238,400,000 357.600.000 166.880.000
250 PP2500612400 - 81,000,000 121.500.000 56.700.000
251 PP2500612401 - 7,694,000 11.541.000 5.385.800
252 PP2500612402 - 34,630,600 51.945.900 24.241.420
253 PP2500612403 - 490,220,000 735.330.000 343.154.000
254 PP2500612404 - 78,000,000 117.000.000 54.600.000
255 PP2500612405 - 8,048,500 12.072.750 5.633.950
256 PP2500612406 - 15,600,000 23.400.000 10.920.000
257 PP2500612407 - 23,060,000 34.590.000 16.142.000
258 PP2500612408 - 14,245,000 21.367.500 9.971.500
259 PP2500612409 - 50,400,000 75.600.000 35.280.000
260 PP2500612410 - 155,111,000 232.666.500 108.577.700
261 PP2500612411 - 29,550,000 44.325.000 20.685.000
262 PP2500612412 - 59,130,000 88.695.000 41.391.000
263 PP2500612413 - 377,920,000 566.880.000 264.544.000
264 PP2500612414 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000
265 PP2500612415 - 162,000,000 243.000.000 113.400.000
266 PP2500612416 - 222,167,500 333.251.250 155.517.250
267 PP2500612417 - 61,250,000 91.875.000 42.875.000
268 PP2500612418 - 59,850,000 89.775.000 41.895.000
269 PP2500612419 - 158,700,000 238.050.000 111.090.000
270 PP2500612420 - 22,500,000 33.750.000 15.750.000
271 PP2500612421 - 55,000,000 82.500.000 38.500.000
272 PP2500612422 - 1,400,000 2.100.000 980.000
273 PP2500612423 - 216,600,000 324.900.000 151.620.000
274 PP2500612424 - 27,720,000 41.580.000 19.404.000
275 PP2500612425 - 74,970,000 112.455.000 52.479.000
276 PP2500612426 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000
277 PP2500612427 - 34,500,000 51.750.000 24.150.000
278 PP2500612428 - 74,000,000 111.000.000 51.800.000
279 PP2500612429 - 225,000,000 337.500.000 157.500.000
280 PP2500612430 - 190,000,000 285.000.000 133.000.000
Mã phần lô PP2500612151
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612152
Giá từng phần lô 19,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612153
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612154
Giá từng phần lô 339,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.747.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.415.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612155
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612156
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612157
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612158
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612159
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612160
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612161
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612162
Giá từng phần lô 142,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612163
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612164
Giá từng phần lô 135,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612165
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612166
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612167
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612168
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612169
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612170
Giá từng phần lô 415,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612171
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612172
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612173
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612174
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612175
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612176
Giá từng phần lô 133,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612177
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612178
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612179
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612180
Giá từng phần lô 279,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612181
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612182
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612183
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612184
Giá từng phần lô 180,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612185
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612186
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612187
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612188
Giá từng phần lô 1,179,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.768.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612189
Giá từng phần lô 430,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612190
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612191
Giá từng phần lô 176,827,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.241.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.779.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612192
Giá từng phần lô 319,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612193
Giá từng phần lô 120,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612194
Giá từng phần lô 539,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612195
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612196
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612197
Giá từng phần lô 106,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612198
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612199
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612200
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612201
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612202
Giá từng phần lô 399,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.844.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.927.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612203
Giá từng phần lô 396,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.888.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612204
Giá từng phần lô 527,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612205
Giá từng phần lô 850,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.276.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612206
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612207
Giá từng phần lô 307,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612208
Giá từng phần lô 499,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612209
Giá từng phần lô 404,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.002.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.267.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612210
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612211
Giá từng phần lô 10,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612212
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612213
Giá từng phần lô 56,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612214
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612215
Giá từng phần lô 235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612216
Giá từng phần lô 250,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.499.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.699.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612217
Giá từng phần lô 51,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612218
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612219
Giá từng phần lô 97,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612220
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612221
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612222
Giá từng phần lô 52,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612223
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612224
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612225
Giá từng phần lô 179,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.392.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.716.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612226
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612227
Giá từng phần lô 87,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.442.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.339.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612228
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612229
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612230
Giá từng phần lô 51,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612231
Giá từng phần lô 75,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612232
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612233
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612234
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612235
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612236
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612237
Giá từng phần lô 42,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612238
Giá từng phần lô 121,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612239
Giá từng phần lô 113,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612240
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612241
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612242
Giá từng phần lô 48,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612243
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612244
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612245
Giá từng phần lô 115,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612246
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612247
Giá từng phần lô 187,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612248
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612249
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612250
Giá từng phần lô 278,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612251
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612252
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612253
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612254
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612255
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612256
Giá từng phần lô 190,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612257
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612258
Giá từng phần lô 166,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.214.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612259
Giá từng phần lô 598,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 898.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612260
Giá từng phần lô 250,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612261
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612262
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612263
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612264
Giá từng phần lô 620,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612265
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612266
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612267
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612268
Giá từng phần lô 214,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612269
Giá từng phần lô 179,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612270
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612271
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612272
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612273
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612274
Giá từng phần lô 149,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612275
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612276
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612277
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612278
Giá từng phần lô 43,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612279
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612280
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612281
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612282
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612283
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612284
Giá từng phần lô 105,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.829.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612285
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612286
Giá từng phần lô 75,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.499.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.966.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612287
Giá từng phần lô 122,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612288
Giá từng phần lô 109,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.736.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612289
Giá từng phần lô 435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612290
Giá từng phần lô 315,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612291
Giá từng phần lô 317,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.122.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.190.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612292
Giá từng phần lô 99,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612293
Giá từng phần lô 256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612294
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612295
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612296
Giá từng phần lô 155,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612297
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612298
Giá từng phần lô 175,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612299
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612300
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612301
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612302
Giá từng phần lô 221,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612303
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612304
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612305
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612306
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612307
Giá từng phần lô 149,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612308
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612309
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612310
Giá từng phần lô 120,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612311
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612312
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612313
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612314
Giá từng phần lô 34,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612315
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612316
Giá từng phần lô 553,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612317
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612318
Giá từng phần lô 663,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 994.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612319
Giá từng phần lô 384,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612320
Giá từng phần lô 535,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612321
Giá từng phần lô 374,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612322
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612323
Giá từng phần lô 151,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612324
Giá từng phần lô 969,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.454.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 678.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612325
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612326
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612327
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612328
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612329
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612330
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612331
Giá từng phần lô 2,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.441.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.072.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612332
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612333
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612334
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612335
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612336
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612337
Giá từng phần lô 6,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.543.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612338
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612339
Giá từng phần lô 60,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612340
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612341
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612342
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612343
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612344
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612345
Giá từng phần lô 80,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612346
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612347
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612348
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612349
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612350
Giá từng phần lô 72,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612351
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612352
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612353
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612354
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612355
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612356
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612357
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612358
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612359
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612360
Giá từng phần lô 150,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612361
Giá từng phần lô 28,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612362
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612363
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612364
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612365
Giá từng phần lô 37,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612366
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612367
Giá từng phần lô 310,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612368
Giá từng phần lô 114,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.167.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612369
Giá từng phần lô 126,105,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.158.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.273.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612370
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612371
Giá từng phần lô 86,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.042.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.219.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612372
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612373
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612374
Giá từng phần lô 31,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612375
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612376
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612377
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612378
Giá từng phần lô 141,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612379
Giá từng phần lô 229,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.994.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612380
Giá từng phần lô 128,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.000.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.066.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612381
Giá từng phần lô 35,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.692.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.056.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612382
Giá từng phần lô 20,233,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.350.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.163.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612383
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612384
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612385
Giá từng phần lô 226,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612386
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612387
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612388
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612389
Giá từng phần lô 111,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612390
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612391
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612392
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612393
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612394
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612395
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612396
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612397
Giá từng phần lô 135,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612398
Giá từng phần lô 24,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.498.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.499.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612399
Giá từng phần lô 238,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612400
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612401
Giá từng phần lô 7,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.541.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.385.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612402
Giá từng phần lô 34,630,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.945.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.241.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612403
Giá từng phần lô 490,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612404
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612405
Giá từng phần lô 8,048,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.072.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.633.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612406
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612407
Giá từng phần lô 23,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612408
Giá từng phần lô 14,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.367.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.971.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612409
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612410
Giá từng phần lô 155,111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.666.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.577.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612411
Giá từng phần lô 29,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612412
Giá từng phần lô 59,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.391.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612413
Giá từng phần lô 377,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 566.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612414
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612415
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612416
Giá từng phần lô 222,167,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.251.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.517.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612417
Giá từng phần lô 61,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612418
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612419
Giá từng phần lô 158,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612420
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612421
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612422
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612423
Giá từng phần lô 216,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612424
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612425
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612426
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612427
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612428
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612429
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500612430
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->