Gói thầu: Mua thuốc generic gồm 285 danh mục

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600008930-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/01/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic gồm 285 danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2500376257
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai
Giá gói thầu 70,208,490,810 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500656487 - 63,760,000 90.858.000 44.632.000
2 PP2500656488 - 64,720,000 92.226.000 45.304.000
3 PP2500656489 - 46,120,000 65.721.000 32.284.000
4 PP2500656490 - 1,140,000 1.624.500 798.000
5 PP2500656491 - 1,880,000 2.679.000 1.316.000
6 PP2500656492 - 336,000,000 478.800.000 235.200.000
7 PP2500656493 - 1,155,000 1.645.875 808.500
8 PP2500656494 - 1,000,080,000 1.425.114.000 700.056.000
9 PP2500656495 - 680,000,000 969.000.000 476.000.000
10 PP2500656496 - 225,000,000 320.625.000 157.500.000
11 PP2500656497 - 187,500,000 267.187.500 131.250.000
12 PP2500656498 - 196,000,000 279.300.000 137.200.000
13 PP2500656499 - 198,450,000 282.791.250 138.915.000
14 PP2500656500 - 108,750,000 154.968.750 76.125.000
15 PP2500656501 - 63,200,000 90.060.000 44.240.000
16 PP2500656502 - 129,520,000 184.566.000 90.664.000
17 PP2500656503 - 143,700,000 204.772.500 100.590.000
18 PP2500656504 - 13,200,000 18.810.000 9.240.000
19 PP2500656505 - 325,000,000 463.125.000 227.500.000
20 PP2500656506 - 160,000,000 228.000.000 112.000.000
21 PP2500656507 - 3,580,000 5.101.500 2.506.000
22 PP2500656508 - 46,200,000 65.835.000 32.340.000
23 PP2500656509 - 574,800,000 819.090.000 402.360.000
24 PP2500656510 - 525,000,000 748.125.000 367.500.000
25 PP2500656511 - 15,400,000 21.945.000 10.780.000
26 PP2500656512 - 159,000,000 226.575.000 111.300.000
27 PP2500656513 - 472,500,000 673.312.500 330.750.000
28 PP2500656514 - 710,320,000 1.012.206.000 497.224.000
29 PP2500656515 - 498,750,000 710.718.750 349.125.000
30 PP2500656516 - 475,000,000 676.875.000 332.500.000
31 PP2500656517 - 800,000,000 1.140.000.000 560.000.000
32 PP2500656518 - 1,014,000,000 1.444.950.000 709.800.000
33 PP2500656519 - 132,000,000 188.100.000 92.400.000
34 PP2500656520 - 171,700,000 244.672.500 120.190.000
35 PP2500656521 - 40,400,000 57.570.000 28.280.000
36 PP2500656522 - 12,900,000 18.382.500 9.030.000
37 PP2500656523 - 139,600,000 198.930.000 97.720.000
38 PP2500656524 - 92,250,000 131.456.250 64.575.000
39 PP2500656525 - 42,750,000 60.918.750 29.925.000
40 PP2500656526 - 44,850,000 63.911.250 31.395.000
41 PP2500656527 - 8,925,000 12.718.125 6.247.500
42 PP2500656528 - 63,000,000 89.775.000 44.100.000
43 PP2500656529 - 190,000,000 270.750.000 133.000.000
44 PP2500656530 - 237,500,000 338.437.500 166.250.000
45 PP2500656531 - 35,250,000 50.231.250 24.675.000
46 PP2500656532 - 445,000,000 634.125.000 311.500.000
47 PP2500656533 - 186,000,000 265.050.000 130.200.000
48 PP2500656534 - 3,420,000 4.873.500 2.394.000
49 PP2500656535 - 112,200,000 159.885.000 78.540.000
50 PP2500656536 - 120,000,000 171.000.000 84.000.000
51 PP2500656537 - 78,960,000 112.518.000 55.272.000
52 PP2500656538 - 310,000,000 441.750.000 217.000.000
53 PP2500656539 - 194,940,000 277.789.500 136.458.000
54 PP2500656540 - 314,000,000 447.450.000 219.800.000
55 PP2500656541 - 220,050,000 313.571.250 154.035.000
56 PP2500656542 - 105,000,000 149.625.000 73.500.000
57 PP2500656543 - 375,000,000 534.375.000 262.500.000
58 PP2500656544 - 141,240,000 201.267.000 98.868.000
59 PP2500656545 - 144,375,000 205.734.375 101.062.500
60 PP2500656546 - 278,989,200 397.559.610 195.292.440
61 PP2500656547 - 75,000,000 106.875.000 52.500.000
62 PP2500656548 - 75,000,000 106.875.000 52.500.000
63 PP2500656549 - 198,000,000 282.150.000 138.600.000
64 PP2500656550 - 22,000,000 31.350.000 15.400.000
65 PP2500656551 - 49,900,000 71.107.500 34.930.000
66 PP2500656552 - 1,305,000,000 1.859.625.000 913.500.000
67 PP2500656553 - 56,590,000 80.640.750 39.613.000
68 PP2500656554 - 117,750,000 167.793.750 82.425.000
69 PP2500656555 - 42,000,000 59.850.000 29.400.000
70 PP2500656556 - 517,500,000 737.437.500 362.250.000
71 PP2500656557 - 309,000,000 440.325.000 216.300.000
72 PP2500656558 - 672,000,000 957.600.000 470.400.000
73 PP2500656559 - 308,000,000 438.900.000 215.600.000
74 PP2500656560 - 522,000,000 743.850.000 365.400.000
75 PP2500656561 - 840,000,000 1.197.000.000 588.000.000
76 PP2500656562 - 240,000,000 342.000.000 168.000.000
77 PP2500656563 - 108,000,000 153.900.000 75.600.000
78 PP2500656564 - 240,000,000 342.000.000 168.000.000
79 PP2500656565 - 105,000,000 149.625.000 73.500.000
80 PP2500656566 - 13,500,000 19.237.500 9.450.000
81 PP2500656567 - 9,800,000 13.965.000 6.860.000
82 PP2500656568 - 4,473,000 6.374.025 3.131.100
83 PP2500656569 - 332,000,000 473.100.000 232.400.000
84 PP2500656570 - 840,000,000 1.197.000.000 588.000.000
85 PP2500656571 - 15,000,000 21.375.000 10.500.000
86 PP2500656572 - 60,000,000 85.500.000 42.000.000
87 PP2500656573 - 122,500,000 174.562.500 85.750.000
88 PP2500656574 - 27,999,200 39.898.860 19.599.440
89 PP2500656575 - 9,499,500 13.536.787,5 6.649.650
90 PP2500656576 - 37,800,000 53.865.000 26.460.000
91 PP2500656577 - 4,500,000 6.412.500 3.150.000
92 PP2500656578 - 6,300,000 8.977.500 4.410.000
93 PP2500656579 - 240,000,000 342.000.000 168.000.000
94 PP2500656580 - 499,000,000 711.075.000 349.300.000
95 PP2500656581 - 247,500,000 352.687.500 173.250.000
96 PP2500656582 - 232,000,000 330.600.000 162.400.000
97 PP2500656583 - 1,850,000,000 2.636.250.000 1.295.000.000
98 PP2500656584 - 416,000,000 592.800.000 291.200.000
99 PP2500656585 - 129,600,000 184.680.000 90.720.000
100 PP2500656586 - 18,500,000 26.362.500 12.950.000
101 PP2500656587 - 12,540,000 17.869.500 8.778.000
102 PP2500656588 - 1,092,000,000 1.556.100.000 764.400.000
103 PP2500656589 - 240,000,000 342.000.000 168.000.000
104 PP2500656590 - 42,000,000 59.850.000 29.400.000
105 PP2500656591 - 19,200,000 27.360.000 13.440.000
106 PP2500656592 - 1,400,000 1.995.000 980.000
107 PP2500656593 - 130,000,000 185.250.000 91.000.000
108 PP2500656594 - 1,764,000,000 2.513.700.000 1.234.800.000
109 PP2500656595 - 400,000,000 570.000.000 280.000.000
110 PP2500656596 - 560,000,000 798.000.000 392.000.000
111 PP2500656597 - 286,000,000 407.550.000 200.200.000
112 PP2500656598 - 136,640,000 194.712.000 95.648.000
113 PP2500656599 - 16,000,000 22.800.000 11.200.000
114 PP2500656600 - 136,400,000 194.370.000 95.480.000
115 PP2500656601 - 398,400,000 567.720.000 278.880.000
116 PP2500656602 - 450,000,000 641.250.000 315.000.000
117 PP2500656603 - 774,000,000 1.102.950.000 541.800.000
118 PP2500656604 - 292,500,000 416.812.500 204.750.000
119 PP2500656605 - 356,000,000 507.300.000 249.200.000
120 PP2500656606 - 1,131,900,000 1.612.957.500 792.330.000
121 PP2500656607 - 1,400,000,000 1.995.000.000 980.000.000
122 PP2500656608 - 3,360,000 4.788.000 2.352.000
123 PP2500656609 - 25,000,000 35.625.000 17.500.000
124 PP2500656610 - 146,400,000 208.620.000 102.480.000
125 PP2500656611 - 1,000,000 1.425.000 700.000
126 PP2500656612 - 28,600,000 40.755.000 20.020.000
127 PP2500656613 - 112,612,500 160.472.812,5 78.828.750
128 PP2500656614 - 69,000,000 98.325.000 48.300.000
129 PP2500656615 - 48,565,000 69.205.125 33.995.500
130 PP2500656616 - 375,000,000 534.375.000 262.500.000
131 PP2500656617 - 78,000,000 111.150.000 54.600.000
132 PP2500656618 - 25,000,000 35.625.000 17.500.000
133 PP2500656619 - 1,097,132,910 1.563.414.396,75 767.993.037
134 PP2500656620 - 420,000,000 598.500.000 294.000.000
135 PP2500656621 - 136,000,000 193.800.000 95.200.000
136 PP2500656622 - 85,000,000 121.125.000 59.500.000
137 PP2500656623 - 430,000,000 612.750.000 301.000.000
138 PP2500656624 - 40,000,000 57.000.000 28.000.000
139 PP2500656625 - 72,400,000 103.170.000 50.680.000
140 PP2500656626 - 4,400,000 6.270.000 3.080.000
141 PP2500656627 - 9,960,000 14.193.000 6.972.000
142 PP2500656628 - 656,000,000 934.800.000 459.200.000
143 PP2500656629 - 330,400,000 470.820.000 231.280.000
144 PP2500656630 - 360,000,000 513.000.000 252.000.000
145 PP2500656631 - 389,700,000 555.322.500 272.790.000
146 PP2500656632 - 1,752,000,000 2.496.600.000 1.226.400.000
147 PP2500656633 - 144,500,000 205.912.500 101.150.000
148 PP2500656634 - 224,500,000 319.912.500 157.150.000
149 PP2500656635 - 100,800,000 143.640.000 70.560.000
150 PP2500656636 - 625,000,000 890.625.000 437.500.000
151 PP2500656637 - 105,000,000 149.625.000 73.500.000
152 PP2500656638 - 135,225,000 192.695.625 94.657.500
153 PP2500656639 - 72,000,000 102.600.000 50.400.000
154 PP2500656640 - 384,000,000 547.200.000 268.800.000
155 PP2500656641 - 32,960,000 46.968.000 23.072.000
156 PP2500656642 - 542,000,000 772.350.000 379.400.000
157 PP2500656643 - 54,600,000 77.805.000 38.220.000
158 PP2500656644 - 11,200,000 15.960.000 7.840.000
159 PP2500656645 - 758,400,000 1.080.720.000 530.880.000
160 PP2500656646 - 322,800,000 459.990.000 225.960.000
161 PP2500656647 - 850,000,000 1.211.250.000 595.000.000
162 PP2500656648 - 295,920,000 421.686.000 207.144.000
163 PP2500656649 - 197,400,000 281.295.000 138.180.000
164 PP2500656650 - 130,500,000 185.962.500 91.350.000
165 PP2500656651 - 510,000,000 726.750.000 357.000.000
166 PP2500656652 - 1,100,000,000 1.567.500.000 770.000.000
167 PP2500656653 - 285,000,000 406.125.000 199.500.000
168 PP2500656654 - 360,000,000 513.000.000 252.000.000
169 PP2500656655 - 106,000,000 151.050.000 74.200.000
170 PP2500656656 - 37,485,000 53.416.125 26.239.500
171 PP2500656657 - 204,750,000 291.768.750 143.325.000
172 PP2500656658 - 50,400,000 71.820.000 35.280.000
173 PP2500656659 - 133,000,000 189.525.000 93.100.000
174 PP2500656660 - 1,545,000 2.201.625 1.081.500
175 PP2500656661 - 2,204,000 3.140.700 1.542.800
176 PP2500656662 - 163,800,000 233.415.000 114.660.000
177 PP2500656663 - 20,280,000 28.899.000 14.196.000
178 PP2500656664 - 52,500,000 74.812.500 36.750.000
179 PP2500656665 - 251,230,000 358.002.750 175.861.000
180 PP2500656666 - 93,000,000 132.525.000 65.100.000
181 PP2500656667 - 31,000,000 44.175.000 21.700.000
182 PP2500656668 - 49,500,000 70.537.500 34.650.000
183 PP2500656669 - 156,000,000 222.300.000 109.200.000
184 PP2500656670 - 740,000,000 1.054.500.000 518.000.000
185 PP2500656671 - 69,500,000 99.037.500 48.650.000
186 PP2500656672 - 21,600,000 30.780.000 15.120.000
187 PP2500656673 - 170,000,000 242.250.000 119.000.000
188 PP2500656674 - 52,500,000 74.812.500 36.750.000
189 PP2500656675 - 20,650,000 29.426.250 14.455.000
190 PP2500656676 - 581,000,000 827.925.000 406.700.000
191 PP2500656677 - 110,160,000 156.978.000 77.112.000
192 PP2500656678 - 42,700,000 60.847.500 29.890.000
193 PP2500656679 - 37,800,000 53.865.000 26.460.000
194 PP2500656680 - 92,500,000 131.812.500 64.750.000
195 PP2500656681 - 84,000,000 119.700.000 58.800.000
196 PP2500656682 - 60,000,000 85.500.000 42.000.000
197 PP2500656683 - 156,800,000 223.440.000 109.760.000
198 PP2500656684 - 148,000,000 210.900.000 103.600.000
199 PP2500656685 - 21,472,500 30.598.312,5 15.030.750
200 PP2500656686 - 238,000,000 339.150.000 166.600.000
201 PP2500656687 - 74,000,000 105.450.000 51.800.000
202 PP2500656688 - 53,000,000 75.525.000 37.100.000
203 PP2500656689 - 26,200,000 37.335.000 18.340.000
204 PP2500656690 - 69,972,000 99.710.100 48.980.400
205 PP2500656691 - 30,000,000 42.750.000 21.000.000
206 PP2500656692 - 441,000,000 628.425.000 308.700.000
207 PP2500656693 - 21,000,000 29.925.000 14.700.000
208 PP2500656694 - 272,400,000 388.170.000 190.680.000
209 PP2500656695 - 7,600,000 10.830.000 5.320.000
210 PP2500656696 - 16,560,000 23.598.000 11.592.000
211 PP2500656697 - 5,250,000 7.481.250 3.675.000
212 PP2500656698 - 11,940,000 17.014.500 8.358.000
213 PP2500656699 - 123,000,000 175.275.000 86.100.000
214 PP2500656700 - 14,906,000 21.241.050 10.434.200
215 PP2500656701 - 26,400,000 37.620.000 18.480.000
216 PP2500656702 - 1,248,000,000 1.778.400.000 873.600.000
217 PP2500656703 - 12,000,000 17.100.000 8.400.000
218 PP2500656704 - 25,000,000 35.625.000 17.500.000
219 PP2500656705 - 24,290,000 34.613.250 17.003.000
220 PP2500656706 - 19,680,000 28.044.000 13.776.000
221 PP2500656707 - 116,000,000 165.300.000 81.200.000
222 PP2500656708 - 112,500,000 160.312.500 78.750.000
223 PP2500656709 - 145,800,000 207.765.000 102.060.000
224 PP2500656710 - 585,000,000 833.625.000 409.500.000
225 PP2500656711 - 235,000,000 334.875.000 164.500.000
226 PP2500656712 - 282,000,000 401.850.000 197.400.000
227 PP2500656713 - 33,750,000 48.093.750 23.625.000
228 PP2500656714 - 414,950,000 591.303.750 290.465.000
229 PP2500656715 - 104,000,000 148.200.000 72.800.000
230 PP2500656716 - 36,060,000 51.385.500 25.242.000
231 PP2500656717 - 600,000,000 855.000.000 420.000.000
232 PP2500656718 - 285,000,000 406.125.000 199.500.000
233 PP2500656719 - 312,000,000 444.600.000 218.400.000
234 PP2500656720 - 791,000,000 1.127.175.000 553.700.000
235 PP2500656721 - 227,960,000 324.843.000 159.572.000
236 PP2500656722 - 237,300,000 338.152.500 166.110.000
237 PP2500656723 - 131,250,000 187.031.250 91.875.000
238 PP2500656724 - 375,000,000 534.375.000 262.500.000
239 PP2500656725 - 250,000,000 356.250.000 175.000.000
240 PP2500656726 - 180,000,000 256.500.000 126.000.000
241 PP2500656727 - 600,000,000 855.000.000 420.000.000
242 PP2500656728 - 120,000,000 171.000.000 84.000.000
243 PP2500656729 - 1,026,000,000 1.462.050.000 718.200.000
244 PP2500656730 - 945,000,000 1.346.625.000 661.500.000
245 PP2500656731 - 27,000,000 38.475.000 18.900.000
246 PP2500656732 - 290,000,000 413.250.000 203.000.000
247 PP2500656733 - 3,930,000 5.600.250 2.751.000
248 PP2500656734 - 1,650,000 2.351.250 1.155.000
249 PP2500656735 - 68,000,000 96.900.000 47.600.000
250 PP2500656736 - 76,000,000 108.300.000 53.200.000
251 PP2500656737 - 49,350,000 70.323.750 34.545.000
252 PP2500656738 - 418,500,000 596.362.500 292.950.000
253 PP2500656739 - 112,500,000 160.312.500 78.750.000
254 PP2500656740 - 95,800,000 136.515.000 67.060.000
255 PP2500656741 - 185,430,000 264.237.750 129.801.000
256 PP2500656742 - 142,450,000 202.991.250 99.715.000
257 PP2500656743 - 180,000,000 256.500.000 126.000.000
258 PP2500656744 - 363,000,000 517.275.000 254.100.000
259 PP2500656745 - 360,000,000 513.000.000 252.000.000
260 PP2500656746 - 595,200,000 848.160.000 416.640.000
261 PP2500656747 - 78,000,000 111.150.000 54.600.000
262 PP2500656748 - 60,500,000 86.212.500 42.350.000
263 PP2500656749 - 1,386,000,000 1.975.050.000 970.200.000
264 PP2500656750 - 17,000,000 24.225.000 11.900.000
265 PP2500656751 - 4,220,000 6.013.500 2.954.000
266 PP2500656752 - 11,655,000 16.608.375 8.158.500
267 PP2500656753 - 10,460,000 14.905.500 7.322.000
268 PP2500656754 - 33,000,000 47.025.000 23.100.000
269 PP2500656755 - 100,000,000 142.500.000 70.000.000
270 PP2500656756 - 232,480,000 331.284.000 162.736.000
271 PP2500656757 - 124,000,000 176.700.000 86.800.000
272 PP2500656758 - 14,865,000 21.182.625 10.405.500
273 PP2500656759 - 9,450,000 13.466.250 6.615.000
274 PP2500656760 - 85,800,000 122.265.000 60.060.000
275 PP2500656761 - 280,000,000 399.000.000 196.000.000
276 PP2500656762 - 269,955,000 384.685.875 188.968.500
277 PP2500656763 - 19,200,000 27.360.000 13.440.000
278 PP2500656764 - 39,000,000 55.575.000 27.300.000
279 PP2500656765 - 11,700,000 16.672.500 8.190.000
280 PP2500656766 - 31,500,000 44.887.500 22.050.000
281 PP2500656767 - 263,600,000 375.630.000 184.520.000
282 PP2500656768 - 360,000,000 513.000.000 252.000.000
283 PP2500656769 - 360,000,000 513.000.000 252.000.000
284 PP2500656770 - 395,100,000 563.017.500 276.570.000
285 PP2500656771 - 400,000,000 570.000.000 280.000.000
Mã phần lô PP2500656487
Giá từng phần lô 63,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656488
Giá từng phần lô 64,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656489
Giá từng phần lô 46,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.721.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656490
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.624.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656491
Giá từng phần lô 1,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656492
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656493
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.645.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656494
Giá từng phần lô 1,000,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.114.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656495
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 969.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656496
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656497
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656498
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656499
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.791.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656500
Giá từng phần lô 108,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656501
Giá từng phần lô 63,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656502
Giá từng phần lô 129,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.566.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656503
Giá từng phần lô 143,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.772.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656504
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656505
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656506
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656507
Giá từng phần lô 3,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.101.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656508
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656509
Giá từng phần lô 574,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656510
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656511
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656512
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656513
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656514
Giá từng phần lô 710,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.206.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656515
Giá từng phần lô 498,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 710.718.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656516
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 676.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656517
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656518
Giá từng phần lô 1,014,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.444.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656519
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656520
Giá từng phần lô 171,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.672.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656521
Giá từng phần lô 40,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656522
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.382.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656523
Giá từng phần lô 139,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656524
Giá từng phần lô 92,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.456.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656525
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.918.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656526
Giá từng phần lô 44,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.911.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656527
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.718.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656528
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656529
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656530
Giá từng phần lô 237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656531
Giá từng phần lô 35,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.231.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656532
Giá từng phần lô 445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656533
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656534
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.873.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656535
Giá từng phần lô 112,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656536
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656537
Giá từng phần lô 78,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.518.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656538
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656539
Giá từng phần lô 194,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.789.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656540
Giá từng phần lô 314,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656541
Giá từng phần lô 220,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.571.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656542
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656543
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656544
Giá từng phần lô 141,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.267.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656545
Giá từng phần lô 144,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.734.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656546
Giá từng phần lô 278,989,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.559.610
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.292.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656547
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656548
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656549
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656550
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656551
Giá từng phần lô 49,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.107.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656552
Giá từng phần lô 1,305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.859.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656553
Giá từng phần lô 56,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.640.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.613.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656554
Giá từng phần lô 117,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.793.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656555
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656556
Giá từng phần lô 517,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656557
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656558
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656559
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656560
Giá từng phần lô 522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656561
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656562
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656563
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656564
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656565
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656566
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656567
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656568
Giá từng phần lô 4,473,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.374.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.131.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656569
Giá từng phần lô 332,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656570
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656571
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656572
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656573
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656574
Giá từng phần lô 27,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.898.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.599.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656575
Giá từng phần lô 9,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.536.787,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.649.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656576
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656577
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656578
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656579
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656580
Giá từng phần lô 499,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656581
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656582
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656583
Giá từng phần lô 1,850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.636.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656584
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656585
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656586
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656587
Giá từng phần lô 12,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.869.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656588
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.556.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656589
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656590
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656591
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656592
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656593
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656594
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.513.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656595
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656596
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656597
Giá từng phần lô 286,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656598
Giá từng phần lô 136,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656599
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656600
Giá từng phần lô 136,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656601
Giá từng phần lô 398,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656602
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656603
Giá từng phần lô 774,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656604
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656605
Giá từng phần lô 356,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656606
Giá từng phần lô 1,131,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.612.957.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 792.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656607
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656608
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656609
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656610
Giá từng phần lô 146,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656611
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656612
Giá từng phần lô 28,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656613
Giá từng phần lô 112,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.472.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.828.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656614
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656615
Giá từng phần lô 48,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.205.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.995.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656616
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656617
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656618
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656619
Giá từng phần lô 1,097,132,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.563.414.396,75
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.993.037
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656620
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656621
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656622
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656623
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656624
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656625
Giá từng phần lô 72,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656626
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656627
Giá từng phần lô 9,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.193.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656628
Giá từng phần lô 656,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 934.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656629
Giá từng phần lô 330,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656630
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656631
Giá từng phần lô 389,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.322.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656632
Giá từng phần lô 1,752,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.496.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656633
Giá từng phần lô 144,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656634
Giá từng phần lô 224,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656635
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656636
Giá từng phần lô 625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 890.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656637
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656638
Giá từng phần lô 135,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.695.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656639
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656640
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656641
Giá từng phần lô 32,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656642
Giá từng phần lô 542,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656643
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656644
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656645
Giá từng phần lô 758,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656646
Giá từng phần lô 322,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656647
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.211.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656648
Giá từng phần lô 295,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656649
Giá từng phần lô 197,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656650
Giá từng phần lô 130,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656651
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656652
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656653
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656654
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656655
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656656
Giá từng phần lô 37,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.416.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656657
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.768.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656658
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656659
Giá từng phần lô 133,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656660
Giá từng phần lô 1,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.201.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.081.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656661
Giá từng phần lô 2,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.140.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.542.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656662
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656663
Giá từng phần lô 20,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.899.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656664
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656665
Giá từng phần lô 251,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.002.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656666
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656667
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656668
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656669
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656670
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656671
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656672
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656673
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656674
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656675
Giá từng phần lô 20,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.426.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656676
Giá từng phần lô 581,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 827.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656677
Giá từng phần lô 110,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656678
Giá từng phần lô 42,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656679
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656680
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656681
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656682
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656683
Giá từng phần lô 156,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656684
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656685
Giá từng phần lô 21,472,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.598.312,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.030.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656686
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656687
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656688
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656689
Giá từng phần lô 26,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656690
Giá từng phần lô 69,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.710.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.980.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656691
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656692
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656693
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656694
Giá từng phần lô 272,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656695
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656696
Giá từng phần lô 16,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.598.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656697
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656698
Giá từng phần lô 11,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.014.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656699
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656700
Giá từng phần lô 14,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.241.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.434.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656701
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656702
Giá từng phần lô 1,248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.778.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656703
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656704
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656705
Giá từng phần lô 24,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.613.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656706
Giá từng phần lô 19,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656707
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656708
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656709
Giá từng phần lô 145,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656710
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656711
Giá từng phần lô 235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656712
Giá từng phần lô 282,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656713
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.093.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656714
Giá từng phần lô 414,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.303.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656715
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656716
Giá từng phần lô 36,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.385.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656717
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656718
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656719
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656720
Giá từng phần lô 791,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.127.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656721
Giá từng phần lô 227,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656722
Giá từng phần lô 237,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.152.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656723
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.031.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656724
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656725
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656726
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656727
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656728
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656729
Giá từng phần lô 1,026,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 718.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656730
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656731
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656732
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656733
Giá từng phần lô 3,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.751.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656734
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.351.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656735
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656736
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656737
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.323.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656738
Giá từng phần lô 418,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656739
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656740
Giá từng phần lô 95,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656741
Giá từng phần lô 185,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.237.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.801.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656742
Giá từng phần lô 142,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.991.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656743
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656744
Giá từng phần lô 363,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656745
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656746
Giá từng phần lô 595,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656747
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656748
Giá từng phần lô 60,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656749
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.975.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656750
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656751
Giá từng phần lô 4,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.013.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656752
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.608.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656753
Giá từng phần lô 10,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.905.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656754
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656755
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656756
Giá từng phần lô 232,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656757
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656758
Giá từng phần lô 14,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.182.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.405.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656759
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.466.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656760
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656761
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656762
Giá từng phần lô 269,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.685.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.968.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656763
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656764
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656765
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.672.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656766
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656767
Giá từng phần lô 263,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656768
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656769
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656770
Giá từng phần lô 395,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.017.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500656771
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->