Gói thầu: Mua thuốc generic gồm 57 danh mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600355291-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 9 ngày, 19 giờ 53 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic gồm 57 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600204020 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu BHYT, nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 20,029,209,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600279740 - | 1,560,000 | 1.111.500 | 1.092.000 | ||
| 2 | PP2600279741 - | 391,020,000 | 278.601.750 | 273.714.000 | ||
| 3 | PP2600279742 - | 35,000,000 | 24.937.500 | 24.500.000 | ||
| 4 | PP2600279743 - | 7,500,000 | 5.343.750 | 5.250.000 | ||
| 5 | PP2600279744 - | 8,050,000 | 5.735.625 | 5.635.000 | ||
| 6 | PP2600279745 - | 33,900,000 | 24.153.750 | 23.730.000 | ||
| 7 | PP2600279746 - | 23,820,000 | 16.971.750 | 16.674.000 | ||
| 8 | PP2600279747 - | 38,870,000 | 27.694.875 | 27.209.000 | ||
| 9 | PP2600279748 - | 70,000,000 | 49.875.000 | 49.000.000 | ||
| 10 | PP2600279749 - | 73,276,000 | 52.209.150 | 51.293.200 | ||
| 11 | PP2600279750 - | 12,380,000 | 8.820.750 | 8.666.000 | ||
| 12 | PP2600279751 - | 11,000,000 | 7.837.500 | 7.700.000 | ||
| 13 | PP2600279752 - | 249,920,000 | 178.068.000 | 174.944.000 | ||
| 14 | PP2600279753 - | 4,935,000 | 3.516.187,5 | 3.454.500 | ||
| 15 | PP2600279754 - | 795,000,000 | 566.437.500 | 556.500.000 | ||
| 16 | PP2600279755 - | 64,200,000 | 45.742.500 | 44.940.000 | ||
| 17 | PP2600279756 - | 71,137,500 | 50.685.468,75 | 49.796.250 | ||
| 18 | PP2600279757 - | 16,500,000 | 11.756.250 | 11.550.000 | ||
| 19 | PP2600279758 - | 8,400,000 | 5.985.000 | 5.880.000 | ||
| 20 | PP2600279759 - | 315,832,000 | 225.030.300 | 221.082.400 | ||
| 21 | PP2600279760 - | 112,000,000 | 79.800.000 | 78.400.000 | ||
| 22 | PP2600279761 - | 640,000,000 | 456.000.000 | 448.000.000 | ||
| 23 | PP2600279762 - | 216,000,000 | 153.900.000 | 151.200.000 | ||
| 24 | PP2600279763 - | 770,000,000 | 548.625.000 | 539.000.000 | ||
| 25 | PP2600279764 - | 896,000,000 | 638.400.000 | 627.200.000 | ||
| 26 | PP2600279765 - | 89,250,000 | 63.590.625 | 62.475.000 | ||
| 27 | PP2600279766 - | 114,000,000 | 81.225.000 | 79.800.000 | ||
| 28 | PP2600279767 - | 139,000,000 | 99.037.500 | 97.300.000 | ||
| 29 | PP2600279768 - | 16,600,000 | 11.827.500 | 11.620.000 | ||
| 30 | PP2600279769 - | 239,200,000 | 170.430.000 | 167.440.000 | ||
| 31 | PP2600279770 - | 31,500,000 | 22.443.750 | 22.050.000 | ||
| 32 | PP2600279771 - | 184,800,000 | 131.670.000 | 129.360.000 | ||
| 33 | PP2600279772 - | 82,800,000 | 58.995.000 | 57.960.000 | ||
| 34 | PP2600279773 - | 206,850,000 | 147.380.625 | 144.795.000 | ||
| 35 | PP2600279774 - | 18,750,000 | 13.359.375 | 13.125.000 | ||
| 36 | PP2600279775 - | 39,000,000 | 27.787.500 | 27.300.000 | ||
| 37 | PP2600279776 - | 423,000,000 | 301.387.500 | 296.100.000 | ||
| 38 | PP2600279777 - | 37,000,000 | 26.362.500 | 25.900.000 | ||
| 39 | PP2600279778 - | 30,900,000 | 22.016.250 | 21.630.000 | ||
| 40 | PP2600279779 - | 118,295,000 | 84.285.187,5 | 82.806.500 | ||
| 41 | PP2600279780 - | 214,730,000 | 152.995.125 | 150.311.000 | ||
| 42 | PP2600279781 - | 59,500,000 | 42.393.750 | 41.650.000 | ||
| 43 | PP2600279782 - | 7,987,500 | 5.691.093,75 | 5.591.250 | ||
| 44 | PP2600279783 - | 4,920,000 | 3.505.500 | 3.444.000 | ||
| 45 | PP2600279784 - | 14,906,000 | 10.620.525 | 10.434.200 | ||
| 46 | PP2600279785 - | 29,000,000 | 20.662.500 | 20.300.000 | ||
| 47 | PP2600279786 - | 90,000,000 | 64.125.000 | 63.000.000 | ||
| 48 | PP2600279787 - | 437,500,000 | 311.718.750 | 306.250.000 | ||
| 49 | PP2600279788 - | 19,200,000 | 13.680.000 | 13.440.000 | ||
| 50 | PP2600279789 - | 82,500,000 | 58.781.250 | 57.750.000 | ||
| 51 | PP2600279790 - | 501,400,000 | 357.247.500 | 350.980.000 | ||
| 52 | PP2600279791 - | 474,600,000 | 338.152.500 | 332.220.000 | ||
| 53 | PP2600279792 - | 10,948,000,000 | 7.800.450.000 | 7.663.600.000 | ||
| 54 | PP2600279793 - | 1,840,000 | 1.311.000 | 1.288.000 | ||
| 55 | PP2600279794 - | 46,000,000 | 32.775.000 | 32.200.000 | ||
| 56 | PP2600279795 - | 14,880,000 | 10.602.000 | 10.416.000 | ||
| 57 | PP2600279796 - | 445,000,000 | 317.062.500 | 311.500.000 |
| Mã phần lô | PP2600279740 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.111.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.092.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279741 |
| Giá từng phần lô | 391,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.601.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 273.714.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279742 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279743 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.343.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279744 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.735.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.635.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279745 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.153.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.730.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279746 |
| Giá từng phần lô | 23,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.971.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.674.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279747 |
| Giá từng phần lô | 38,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.694.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.209.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279748 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279749 |
| Giá từng phần lô | 73,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.209.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 51.293.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279750 |
| Giá từng phần lô | 12,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.666.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279751 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279752 |
| Giá từng phần lô | 249,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 174.944.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279753 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.516.187,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.454.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279754 |
| Giá từng phần lô | 795,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 566.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 556.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279755 |
| Giá từng phần lô | 64,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.940.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279756 |
| Giá từng phần lô | 71,137,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.685.468,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.796.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279757 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.756.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279758 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279759 |
| Giá từng phần lô | 315,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.030.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 221.082.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279760 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 78.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279761 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 448.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279762 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 151.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279763 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 539.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279764 |
| Giá từng phần lô | 896,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 627.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279765 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.590.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 62.475.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279766 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 79.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279767 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 97.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279768 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.620.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279769 |
| Giá từng phần lô | 239,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 167.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279770 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.443.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279771 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 129.360.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279772 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 57.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279773 |
| Giá từng phần lô | 206,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.380.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 144.795.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279774 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.359.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.125.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279775 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279776 |
| Giá từng phần lô | 423,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 296.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279777 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279778 |
| Giá từng phần lô | 30,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.016.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.630.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279779 |
| Giá từng phần lô | 118,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.285.187,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 82.806.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279780 |
| Giá từng phần lô | 214,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.995.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 150.311.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279781 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.393.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279782 |
| Giá từng phần lô | 7,987,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.691.093,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.591.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279783 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.505.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.444.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279784 |
| Giá từng phần lô | 14,906,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.620.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.434.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279785 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279786 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279787 |
| Giá từng phần lô | 437,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.718.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 306.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279788 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279789 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.781.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 57.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279790 |
| Giá từng phần lô | 501,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.247.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 350.980.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279791 |
| Giá từng phần lô | 474,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.152.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 332.220.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279792 |
| Giá từng phần lô | 10,948,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.663.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279793 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.311.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.288.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279794 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279795 |
| Giá từng phần lô | 14,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.602.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.416.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600279796 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 311.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại ChươngV của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi