Gói thầu: Mua thuốc generic gồm 57 danh mục

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600355291-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 9 ngày, 19 giờ 53 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic gồm 57 danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2600204020
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu BHYT, nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai
Giá gói thầu 20,029,209,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600279740 - 1,560,000 1.111.500 1.092.000
2 PP2600279741 - 391,020,000 278.601.750 273.714.000
3 PP2600279742 - 35,000,000 24.937.500 24.500.000
4 PP2600279743 - 7,500,000 5.343.750 5.250.000
5 PP2600279744 - 8,050,000 5.735.625 5.635.000
6 PP2600279745 - 33,900,000 24.153.750 23.730.000
7 PP2600279746 - 23,820,000 16.971.750 16.674.000
8 PP2600279747 - 38,870,000 27.694.875 27.209.000
9 PP2600279748 - 70,000,000 49.875.000 49.000.000
10 PP2600279749 - 73,276,000 52.209.150 51.293.200
11 PP2600279750 - 12,380,000 8.820.750 8.666.000
12 PP2600279751 - 11,000,000 7.837.500 7.700.000
13 PP2600279752 - 249,920,000 178.068.000 174.944.000
14 PP2600279753 - 4,935,000 3.516.187,5 3.454.500
15 PP2600279754 - 795,000,000 566.437.500 556.500.000
16 PP2600279755 - 64,200,000 45.742.500 44.940.000
17 PP2600279756 - 71,137,500 50.685.468,75 49.796.250
18 PP2600279757 - 16,500,000 11.756.250 11.550.000
19 PP2600279758 - 8,400,000 5.985.000 5.880.000
20 PP2600279759 - 315,832,000 225.030.300 221.082.400
21 PP2600279760 - 112,000,000 79.800.000 78.400.000
22 PP2600279761 - 640,000,000 456.000.000 448.000.000
23 PP2600279762 - 216,000,000 153.900.000 151.200.000
24 PP2600279763 - 770,000,000 548.625.000 539.000.000
25 PP2600279764 - 896,000,000 638.400.000 627.200.000
26 PP2600279765 - 89,250,000 63.590.625 62.475.000
27 PP2600279766 - 114,000,000 81.225.000 79.800.000
28 PP2600279767 - 139,000,000 99.037.500 97.300.000
29 PP2600279768 - 16,600,000 11.827.500 11.620.000
30 PP2600279769 - 239,200,000 170.430.000 167.440.000
31 PP2600279770 - 31,500,000 22.443.750 22.050.000
32 PP2600279771 - 184,800,000 131.670.000 129.360.000
33 PP2600279772 - 82,800,000 58.995.000 57.960.000
34 PP2600279773 - 206,850,000 147.380.625 144.795.000
35 PP2600279774 - 18,750,000 13.359.375 13.125.000
36 PP2600279775 - 39,000,000 27.787.500 27.300.000
37 PP2600279776 - 423,000,000 301.387.500 296.100.000
38 PP2600279777 - 37,000,000 26.362.500 25.900.000
39 PP2600279778 - 30,900,000 22.016.250 21.630.000
40 PP2600279779 - 118,295,000 84.285.187,5 82.806.500
41 PP2600279780 - 214,730,000 152.995.125 150.311.000
42 PP2600279781 - 59,500,000 42.393.750 41.650.000
43 PP2600279782 - 7,987,500 5.691.093,75 5.591.250
44 PP2600279783 - 4,920,000 3.505.500 3.444.000
45 PP2600279784 - 14,906,000 10.620.525 10.434.200
46 PP2600279785 - 29,000,000 20.662.500 20.300.000
47 PP2600279786 - 90,000,000 64.125.000 63.000.000
48 PP2600279787 - 437,500,000 311.718.750 306.250.000
49 PP2600279788 - 19,200,000 13.680.000 13.440.000
50 PP2600279789 - 82,500,000 58.781.250 57.750.000
51 PP2600279790 - 501,400,000 357.247.500 350.980.000
52 PP2600279791 - 474,600,000 338.152.500 332.220.000
53 PP2600279792 - 10,948,000,000 7.800.450.000 7.663.600.000
54 PP2600279793 - 1,840,000 1.311.000 1.288.000
55 PP2600279794 - 46,000,000 32.775.000 32.200.000
56 PP2600279795 - 14,880,000 10.602.000 10.416.000
57 PP2600279796 - 445,000,000 317.062.500 311.500.000
Mã phần lô PP2600279740
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.500
Mã hàng hóa (HS) 1.092.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279741
Giá từng phần lô 391,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.601.750
Mã hàng hóa (HS) 273.714.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279742
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.500
Mã hàng hóa (HS) 24.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279743
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.343.750
Mã hàng hóa (HS) 5.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279744
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.735.625
Mã hàng hóa (HS) 5.635.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279745
Giá từng phần lô 33,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.153.750
Mã hàng hóa (HS) 23.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279746
Giá từng phần lô 23,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.971.750
Mã hàng hóa (HS) 16.674.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279747
Giá từng phần lô 38,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.694.875
Mã hàng hóa (HS) 27.209.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279748
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS) 49.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279749
Giá từng phần lô 73,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.209.150
Mã hàng hóa (HS) 51.293.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279750
Giá từng phần lô 12,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.750
Mã hàng hóa (HS) 8.666.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279751
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.837.500
Mã hàng hóa (HS) 7.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279752
Giá từng phần lô 249,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.068.000
Mã hàng hóa (HS) 174.944.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279753
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.516.187,5
Mã hàng hóa (HS) 3.454.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279754
Giá từng phần lô 795,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 566.437.500
Mã hàng hóa (HS) 556.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279755
Giá từng phần lô 64,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.742.500
Mã hàng hóa (HS) 44.940.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279756
Giá từng phần lô 71,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.685.468,75
Mã hàng hóa (HS) 49.796.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279757
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.756.250
Mã hàng hóa (HS) 11.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279758
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS) 5.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279759
Giá từng phần lô 315,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.030.300
Mã hàng hóa (HS) 221.082.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279760
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS) 78.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279761
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000.000
Mã hàng hóa (HS) 448.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279762
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS) 151.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279763
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.625.000
Mã hàng hóa (HS) 539.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279764
Giá từng phần lô 896,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.400.000
Mã hàng hóa (HS) 627.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279765
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.590.625
Mã hàng hóa (HS) 62.475.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279766
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.225.000
Mã hàng hóa (HS) 79.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279767
Giá từng phần lô 139,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.037.500
Mã hàng hóa (HS) 97.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279768
Giá từng phần lô 16,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.827.500
Mã hàng hóa (HS) 11.620.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279769
Giá từng phần lô 239,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.430.000
Mã hàng hóa (HS) 167.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279770
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.443.750
Mã hàng hóa (HS) 22.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279771
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.670.000
Mã hàng hóa (HS) 129.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279772
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.995.000
Mã hàng hóa (HS) 57.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279773
Giá từng phần lô 206,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.380.625
Mã hàng hóa (HS) 144.795.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279774
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.359.375
Mã hàng hóa (HS) 13.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279775
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.787.500
Mã hàng hóa (HS) 27.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279776
Giá từng phần lô 423,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.387.500
Mã hàng hóa (HS) 296.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279777
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.362.500
Mã hàng hóa (HS) 25.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279778
Giá từng phần lô 30,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.016.250
Mã hàng hóa (HS) 21.630.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279779
Giá từng phần lô 118,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.187,5
Mã hàng hóa (HS) 82.806.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279780
Giá từng phần lô 214,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.995.125
Mã hàng hóa (HS) 150.311.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279781
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.393.750
Mã hàng hóa (HS) 41.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279782
Giá từng phần lô 7,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.691.093,75
Mã hàng hóa (HS) 5.591.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279783
Giá từng phần lô 4,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.505.500
Mã hàng hóa (HS) 3.444.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279784
Giá từng phần lô 14,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.620.525
Mã hàng hóa (HS) 10.434.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279785
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.662.500
Mã hàng hóa (HS) 20.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279786
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279787
Giá từng phần lô 437,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.718.750
Mã hàng hóa (HS) 306.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279788
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS) 13.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279789
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.781.250
Mã hàng hóa (HS) 57.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279790
Giá từng phần lô 501,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.247.500
Mã hàng hóa (HS) 350.980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279791
Giá từng phần lô 474,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.152.500
Mã hàng hóa (HS) 332.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279792
Giá từng phần lô 10,948,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.450.000
Mã hàng hóa (HS) 7.663.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279793
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.311.000
Mã hàng hóa (HS) 1.288.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279794
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS) 32.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279795
Giá từng phần lô 14,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.602.000
Mã hàng hóa (HS) 10.416.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600279796
Giá từng phần lô 445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.062.500
Mã hàng hóa (HS) 311.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->