Gói thầu: Mua thuốc Generic (gồm 852 danh mục, mỗi danh mục là một phần của gói thầu)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500086276-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic (gồm 852 danh mục, mỗi danh mục là một phần của gói thầu)
Số hiệu KHLCNT PL2500044587
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 310,908,969,198 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500121044 - 75,600,000 54.000.000 52.920.000 1,134,000
2 PP2500121045 - 45,600,000 32.571.429 31.920.000 684,000
3 PP2500121046 - 49,000,000 35.000.000 34.300.000 735,000
4 PP2500121047 - 10,400,000 7.428.571 7.280.000 156,000
5 PP2500121048 - 300,000,000 214.285.714 210.000.000 4,500,000
6 PP2500121049 - 138,600,000 99.000.000 97.020.000 2,079,000
7 PP2500121050 - 49,280,000 35.200.000 34.496.000 739,200
8 PP2500121051 - 40,560,000 28.971.429 28.392.000 608,400
9 PP2500121052 - 216,000,000 154.285.714 151.200.000 3,240,000
10 PP2500121053 - 17,010,000 12.150.000 11.907.000 255,150
11 PP2500121054 - 55,344,000 39.531.429 38.740.800 830,160
12 PP2500121055 - 176,000,000 125.714.286 123.200.000 2,640,000
13 PP2500121056 - 176,000,000 125.714.286 123.200.000 2,640,000
14 PP2500121057 - 64,940,000 46.385.714 45.458.000 974,100
15 PP2500121058 - 70,500,000 50.357.143 49.350.000 1,057,500
16 PP2500121059 - 118,800,000 84.857.143 83.160.000 1,782,000
17 PP2500121060 - 49,896,000 35.640.000 34.927.200 748,440
18 PP2500121061 - 18,900,000 13.500.000 13.230.000 283,500
19 PP2500121062 - 25,200,000 18.000.000 17.640.000 378,000
20 PP2500121063 - 1,007,920,000 719.942.857 705.544.000 15,118,800
21 PP2500121064 - 258,400,000 184.571.429 180.880.000 3,876,000
22 PP2500121065 - 51,680,000 36.914.286 36.176.000 775,200
23 PP2500121066 - 285,600,000 204.000.000 199.920.000 4,284,000
24 PP2500121067 - 153,456,000 109.611.429 107.419.200 2,301,840
25 PP2500121068 - 23,200,000 16.571.429 16.240.000 348,000
26 PP2500121069 - 18,552,000 13.251.429 12.986.400 278,280
27 PP2500121070 - 2,352,000 1.680.000 1.646.400 35,280
28 PP2500121071 - 4,935,000 3.525.000 3.454.500 74,025
29 PP2500121072 - 47,355,840 33.825.600 33.149.088 710,337
30 PP2500121073 - 25,068,000 17.905.714 17.547.600 376,020
31 PP2500121074 - 4,980,000 3.557.143 3.486.000 74,700
32 PP2500121075 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000 1,890,000
33 PP2500121076 - 1,863,000,000 1.330.714.286 1.304.100.000 27,945,000
34 PP2500121077 - 1,320,000,000 942.857.143 924.000.000 19,800,000
35 PP2500121078 - 616,000,000 440.000.000 431.200.000 9,240,000
36 PP2500121079 - 1,260,000,000 900.000.000 882.000.000 18,900,000
37 PP2500121080 - 756,000,000 540.000.000 529.200.000 11,340,000
38 PP2500121081 - 1,618,680,000 1.156.200.000 1.133.076.000 24,280,200
39 PP2500121082 - 2,160,000 1.542.857 1.512.000 32,400
40 PP2500121083 - 516,000,000 368.571.429 361.200.000 7,740,000
41 PP2500121084 - 386,400,000 276.000.000 270.480.000 5,796,000
42 PP2500121085 - 799,680,000 571.200.000 559.776.000 11,995,200
43 PP2500121086 - 786,000,000 561.428.571 550.200.000 11,790,000
44 PP2500121087 - 20,000,000 14.285.714 14.000.000 300,000
45 PP2500121088 - 9,720,000 6.942.857 6.804.000 145,800
46 PP2500121089 - 102,000,000 72.857.143 71.400.000 1,530,000
47 PP2500121090 - 96,000,000 68.571.429 67.200.000 1,440,000
48 PP2500121091 - 206,400,000 147.428.571 144.480.000 3,096,000
49 PP2500121092 - 51,000,000 36.428.571 35.700.000 765,000
50 PP2500121093 - 17,640,000 12.600.000 12.348.000 264,600
51 PP2500121094 - 1,800,000 1.285.714 1.260.000 27,000
52 PP2500121095 - 5,616,000,000 4.011.428.571 3.931.200.000 84,240,000
53 PP2500121096 - 1,185,132,000 846.522.857 829.592.400 17,776,980
54 PP2500121097 - 1,890,000 1.350.000 1.323.000 28,350
55 PP2500121098 - 183,492,000 131.065.714 128.444.400 2,752,380
56 PP2500121099 - 435,200,000 310.857.143 304.640.000 6,528,000
57 PP2500121100 - 439,488,000 313.920.000 307.641.600 6,592,320
58 PP2500121101 - 18,000,000 12.857.143 12.600.000 270,000
59 PP2500121102 - 5,245,100 3.746.500 3.671.570 78,676
60 PP2500121103 - 288,000,000 205.714.286 201.600.000 4,320,000
61 PP2500121104 - 1,596,000 1.140.000 1.117.200 23,940
62 PP2500121105 - 11,160,000 7.971.429 7.812.000 167,400
63 PP2500121106 - 10,800,000 7.714.286 7.560.000 162,000
64 PP2500121107 - 29,920,000 21.371.429 20.944.000 448,800
65 PP2500121108 - 13,566,000 9.690.000 9.496.200 203,490
66 PP2500121109 - 14,448,000 10.320.000 10.113.600 216,720
67 PP2500121110 - 6,960,000 4.971.429 4.872.000 104,400
68 PP2500121111 - 236,700,000 169.071.429 165.690.000 3,550,500
69 PP2500121112 - 92,736,000 66.240.000 64.915.200 1,391,040
70 PP2500121113 - 29,820,000 21.300.000 20.874.000 447,300
71 PP2500121114 - 11,200,000 8.000.000 7.840.000 168,000
72 PP2500121115 - 45,360,000 32.400.000 31.752.000 680,400
73 PP2500121116 - 16,200,000 11.571.429 11.340.000 243,000
74 PP2500121117 - 2,982,000 2.130.000 2.087.400 44,730
75 PP2500121118 - 168,000,000 120.000.000 117.600.000 2,520,000
76 PP2500121119 - 24,000,000 17.142.857 16.800.000 360,000
77 PP2500121120 - 17,600,000 12.571.429 12.320.000 264,000
78 PP2500121121 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000 525,000
79 PP2500121122 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 900,000
80 PP2500121123 - 103,500,000 73.928.571 72.450.000 1,552,500
81 PP2500121124 - 109,000,000 77.857.143 76.300.000 1,635,000
82 PP2500121125 - 40,000,000 28.571.429 28.000.000 600,000
83 PP2500121126 - 31,552,000 22.537.143 22.086.400 473,280
84 PP2500121127 - 108,000,000 77.142.857 75.600.000 1,620,000
85 PP2500121128 - 27,720,000 19.800.000 19.404.000 415,800
86 PP2500121129 - 155,064,000 110.760.000 108.544.800 2,325,960
87 PP2500121130 - 705,600,000 504.000.000 493.920.000 10,584,000
88 PP2500121131 - 374,400,000 267.428.571 262.080.000 5,616,000
89 PP2500121132 - 369,408,000 263.862.857 258.585.600 5,541,120
90 PP2500121133 - 364,800,000 260.571.429 255.360.000 5,472,000
91 PP2500121134 - 468,000,000 334.285.714 327.600.000 7,020,000
92 PP2500121135 - 13,920,000 9.942.857 9.744.000 208,800
93 PP2500121136 - 11,820,000 8.442.857 8.274.000 177,300
94 PP2500121137 - 21,204,000 15.145.714 14.842.800 318,060
95 PP2500121138 - 13,800,000 9.857.143 9.660.000 207,000
96 PP2500121139 - 23,400,000 16.714.286 16.380.000 351,000
97 PP2500121140 - 106,320,000 75.942.857 74.424.000 1,594,800
98 PP2500121141 - 200,000,000 142.857.143 140.000.000 3,000,000
99 PP2500121142 - 13,728,000 9.805.714 9.609.600 205,920
100 PP2500121143 - 69,300,000 49.500.000 48.510.000 1,039,500
101 PP2500121144 - 229,000,000 163.571.429 160.300.000 3,435,000
102 PP2500121145 - 145,800,000 104.142.857 102.060.000 2,187,000
103 PP2500121146 - 128,000,000 91.428.571 89.600.000 1,920,000
104 PP2500121147 - 104,500,000 74.642.857 73.150.000 1,567,500
105 PP2500121148 - 13,416,000 9.582.857 9.391.200 201,240
106 PP2500121149 - 57,600,000 41.142.857 40.320.000 864,000
107 PP2500121150 - 134,400,000 96.000.000 94.080.000 2,016,000
108 PP2500121151 - 12,474,000 8.910.000 8.731.800 187,110
109 PP2500121152 - 198,979,200 142.128.000 139.285.440 2,984,688
110 PP2500121153 - 52,920,000 37.800.000 37.044.000 793,800
111 PP2500121154 - 584,640,000 417.600.000 409.248.000 8,769,600
112 PP2500121155 - 226,800,000 162.000.000 158.760.000 3,402,000
113 PP2500121156 - 95,880,000 68.485.714 67.116.000 1,438,200
114 PP2500121157 - 4,082,400,000 2.916.000.000 2.857.680.000 61,236,000
115 PP2500121158 - 1,050,000 750.000 735.000 15,750
116 PP2500121159 - 630,000 450.000 441.000 9,450
117 PP2500121160 - 3,240,000 2.314.286 2.268.000 48,600
118 PP2500121161 - 1,155,000 825.000 808.500 17,325
119 PP2500121162 - 257,400,000 183.857.143 180.180.000 3,861,000
120 PP2500121163 - 1,848,000,000 1.320.000.000 1.293.600.000 27,720,000
121 PP2500121164 - 819,000,000 585.000.000 573.300.000 12,285,000
122 PP2500121165 - 819,000,000 585.000.000 573.300.000 12,285,000
123 PP2500121166 - 398,960,000 284.971.429 279.272.000 5,984,400
124 PP2500121167 - 1,026,840,000 733.457.143 718.788.000 15,402,600
125 PP2500121168 - 329,400,000 235.285.714 230.580.000 4,941,000
126 PP2500121169 - 191,700,000 136.928.571 134.190.000 2,875,500
127 PP2500121170 - 449,352,000 320.965.714 314.546.400 6,740,280
128 PP2500121171 - 756,000,000 540.000.000 529.200.000 11,340,000
129 PP2500121172 - 217,284,000 155.202.857 152.098.800 3,259,260
130 PP2500121173 - 596,000,000 425.714.286 417.200.000 8,940,000
131 PP2500121174 - 480,000,000 342.857.143 336.000.000 7,200,000
132 PP2500121175 - 131,780,000 94.128.571 92.246.000 1,976,700
133 PP2500121176 - 579,600 414.000 405.720 8,694
134 PP2500121177 - 13,320,000 9.514.286 9.324.000 199,800
135 PP2500121178 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000 3,780,000
136 PP2500121179 - 267,624,000 191.160.000 187.336.800 4,014,360
137 PP2500121180 - 376,992,000 269.280.000 263.894.400 5,654,880
138 PP2500121181 - 51,480,000 36.771.429 36.036.000 772,200
139 PP2500121182 - 939,624,000 671.160.000 657.736.800 14,094,360
140 PP2500121183 - 399,840,000 285.600.000 279.888.000 5,997,600
141 PP2500121184 - 559,440,000 399.600.000 391.608.000 8,391,600
142 PP2500121185 - 298,620,000 213.300.000 209.034.000 4,479,300
143 PP2500121186 - 635,400,000 453.857.143 444.780.000 9,531,000
144 PP2500121187 - 648,000,000 462.857.143 453.600.000 9,720,000
145 PP2500121188 - 302,400,000 216.000.000 211.680.000 4,536,000
146 PP2500121189 - 1,080,000,000 771.428.571 756.000.000 16,200,000
147 PP2500121190 - 2,484,000 1.774.286 1.738.800 37,260
148 PP2500121191 - 35,040,000 25.028.571 24.528.000 525,600
149 PP2500121192 - 62,400,000 44.571.429 43.680.000 936,000
150 PP2500121193 - 91,200,000 65.142.857 63.840.000 1,368,000
151 PP2500121194 - 162,000,000 115.714.286 113.400.000 2,430,000
152 PP2500121195 - 704,000,000 502.857.143 492.800.000 10,560,000
153 PP2500121196 - 229,908,000 164.220.000 160.935.600 3,448,620
154 PP2500121197 - 756,000,000 540.000.000 529.200.000 11,340,000
155 PP2500121198 - 3,960,000 2.828.571 2.772.000 59,400
156 PP2500121199 - 11,340,000 8.100.000 7.938.000 170,100
157 PP2500121200 - 17,328,000 12.377.143 12.129.600 259,920
158 PP2500121201 - 772,800,000 552.000.000 540.960.000 11,592,000
159 PP2500121202 - 432,000,000 308.571.429 302.400.000 6,480,000
160 PP2500121203 - 828,000,000 591.428.571 579.600.000 12,420,000
161 PP2500121204 - 40,766,000 29.118.571 28.536.200 611,490
162 PP2500121205 - 20,740,000 14.814.286 14.518.000 311,100
163 PP2500121206 - 11,050,000 7.892.857 7.735.000 165,750
164 PP2500121207 - 362,780,000 259.128.571 253.946.000 5,441,700
165 PP2500121208 - 255,000,000 182.142.857 178.500.000 3,825,000
166 PP2500121209 - 106,386,000 75.990.000 74.470.200 1,595,790
167 PP2500121210 - 756,000,000 540.000.000 529.200.000 11,340,000
168 PP2500121211 - 931,600,000 665.428.571 652.120.000 13,974,000
169 PP2500121212 - 142,800,000 102.000.000 99.960.000 2,142,000
170 PP2500121213 - 461,340,000 329.528.571 322.938.000 6,920,100
171 PP2500121214 - 264,000,000 188.571.429 184.800.000 3,960,000
172 PP2500121215 - 756,000,000 540.000.000 529.200.000 11,340,000
173 PP2500121216 - 3,496,500,000 2.497.500.000 2.447.550.000 52,447,500
174 PP2500121217 - 1,764,000,000 1.260.000.000 1.234.800.000 26,460,000
175 PP2500121218 - 2,016,000,000 1.440.000.000 1.411.200.000 30,240,000
176 PP2500121219 - 1,247,904,000 891.360.000 873.532.800 18,718,560
177 PP2500121220 - 1,416,000,000 1.011.428.571 991.200.000 21,240,000
178 PP2500121221 - 1,260,000,000 900.000.000 882.000.000 18,900,000
179 PP2500121222 - 845,000,000 603.571.429 591.500.000 12,675,000
180 PP2500121223 - 2,143,200,000 1.530.857.143 1.500.240.000 32,148,000
181 PP2500121224 - 20,991,600 14.994.000 14.694.120 314,874
182 PP2500121225 - 700,000,000 500.000.000 490.000.000 10,500,000
183 PP2500121226 - 1,058,400,000 756.000.000 740.880.000 15,876,000
184 PP2500121227 - 1,020,000,000 728.571.429 714.000.000 15,300,000
185 PP2500121228 - 5,999,700,000 4.285.500.000 4.199.790.000 89,995,500
186 PP2500121229 - 960,000,000 685.714.286 672.000.000 14,400,000
187 PP2500121230 - 1,876,560,000 1.340.400.000 1.313.592.000 28,148,400
188 PP2500121231 - 1,193,760,000 852.685.714 835.632.000 17,906,400
189 PP2500121232 - 5,100,000,000 3.642.857.143 3.570.000.000 76,500,000
190 PP2500121233 - 644,760,000 460.542.857 451.332.000 9,671,400
191 PP2500121234 - 1,341,600,000 958.285.714 939.120.000 20,124,000
192 PP2500121235 - 582,000,000 415.714.286 407.400.000 8,730,000
193 PP2500121236 - 598,500,000 427.500.000 418.950.000 8,977,500
194 PP2500121237 - 323,000,000 230.714.286 226.100.000 4,845,000
195 PP2500121238 - 1,560,000,000 1.114.285.714 1.092.000.000 23,400,000
196 PP2500121239 - 972,800,000 694.857.143 680.960.000 14,592,000
197 PP2500121240 - 4,718,400,000 3.370.285.714 3.302.880.000 70,776,000
198 PP2500121241 - 4,070,304,000 2.907.360.000 2.849.212.800 61,054,560
199 PP2500121242 - 951,300,000 679.500.000 665.910.000 14,269,500
200 PP2500121243 - 756,000,000 540.000.000 529.200.000 11,340,000
201 PP2500121244 - 540,000,000 385.714.286 378.000.000 8,100,000
202 PP2500121245 - 480,000,000 342.857.143 336.000.000 7,200,000
203 PP2500121246 - 850,000,000 607.142.857 595.000.000 12,750,000
204 PP2500121247 - 720,000,000 514.285.714 504.000.000 10,800,000
205 PP2500121248 - 648,000,000 462.857.143 453.600.000 9,720,000
206 PP2500121249 - 567,000,000 405.000.000 396.900.000 8,505,000
207 PP2500121250 - 534,000,000 381.428.571 373.800.000 8,010,000
208 PP2500121251 - 417,000,000 297.857.143 291.900.000 6,255,000
209 PP2500121252 - 468,000,000 334.285.714 327.600.000 7,020,000
210 PP2500121253 - 1,796,400,000 1.283.142.857 1.257.480.000 26,946,000
211 PP2500121254 - 1,049,895,000 749.925.000 734.926.500 15,748,425
212 PP2500121255 - 2,090,000,000 1.492.857.143 1.463.000.000 31,350,000
213 PP2500121256 - 110,880,000 79.200.000 77.616.000 1,663,200
214 PP2500121257 - 29,000,000 20.714.286 20.300.000 435,000
215 PP2500121258 - 163,500,000 116.785.714 114.450.000 2,452,500
216 PP2500121259 - 195,000,000 139.285.714 136.500.000 2,925,000
217 PP2500121260 - 392,000,000 280.000.000 274.400.000 5,880,000
218 PP2500121261 - 169,272,000 120.908.571 118.490.400 2,539,080
219 PP2500121262 - 52,800,000 37.714.286 36.960.000 792,000
220 PP2500121263 - 216,000,000 154.285.714 151.200.000 3,240,000
221 PP2500121264 - 184,000,000 131.428.571 128.800.000 2,760,000
222 PP2500121265 - 609,000,000 435.000.000 426.300.000 9,135,000
223 PP2500121266 - 420,000,000 300.000.000 294.000.000 6,300,000
224 PP2500121267 - 173,760,000 124.114.286 121.632.000 2,606,400
225 PP2500121268 - 655,200,000 468.000.000 458.640.000 9,828,000
226 PP2500121269 - 478,800,000 342.000.000 335.160.000 7,182,000
227 PP2500121270 - 1,134,000,000 810.000.000 793.800.000 17,010,000
228 PP2500121271 - 30,600,000 21.857.143 21.420.000 459,000
229 PP2500121272 - 27,132,000 19.380.000 18.992.400 406,980
230 PP2500121273 - 734,500,000 524.642.857 514.150.000 11,017,500
231 PP2500121274 - 552,500,000 394.642.857 386.750.000 8,287,500
232 PP2500121275 - 10,584,000 7.560.000 7.408.800 158,760
233 PP2500121276 - 30,000,000 21.428.571 21.000.000 450,000
234 PP2500121277 - 41,580,000 29.700.000 29.106.000 623,700
235 PP2500121278 - 20,400,000 14.571.429 14.280.000 306,000
236 PP2500121279 - 6,048,000 4.320.000 4.233.600 90,720
237 PP2500121280 - 57,120,000 40.800.000 39.984.000 856,800
238 PP2500121281 - 1,800,000 1.285.714 1.260.000 27,000
239 PP2500121282 - 19,076,400 13.626.000 13.353.480 286,146
240 PP2500121283 - 77,274,000 55.195.714 54.091.800 1,159,110
241 PP2500121284 - 1,265,000,000 903.571.429 885.500.000 18,975,000
242 PP2500121285 - 220,000,000 157.142.857 154.000.000 3,300,000
243 PP2500121286 - 162,720,000 116.228.571 113.904.000 2,440,800
244 PP2500121287 - 2,056,320,000 1.468.800.000 1.439.424.000 30,844,800
245 PP2500121288 - 574,200,000 410.142.857 401.940.000 8,613,000
246 PP2500121289 - 12,060,000 8.614.286 8.442.000 180,900
247 PP2500121290 - 4,548,000 3.248.571 3.183.600 68,220
248 PP2500121291 - 13,440,000 9.600.000 9.408.000 201,600
249 PP2500121292 - 10,560,000 7.542.857 7.392.000 158,400
250 PP2500121293 - 178,860,000 127.757.143 125.202.000 2,682,900
251 PP2500121294 - 88,200,000 63.000.000 61.740.000 1,323,000
252 PP2500121295 - 86,940,000 62.100.000 60.858.000 1,304,100
253 PP2500121296 - 162,000,000 115.714.286 113.400.000 2,430,000
254 PP2500121297 - 1,460,592,000 1.043.280.000 1.022.414.400 21,908,880
255 PP2500121298 - 1,270,080,000 907.200.000 889.056.000 19,051,200
256 PP2500121299 - 762,048,000 544.320.000 533.433.600 11,430,720
257 PP2500121300 - 668,304,000 477.360.000 467.812.800 10,024,560
258 PP2500121301 - 1,405,152,000 1.003.680.000 983.606.400 21,077,280
259 PP2500121302 - 1,113,840,000 795.600.000 779.688.000 16,707,600
260 PP2500121303 - 105,084,000 75.060.000 73.558.800 1,576,260
261 PP2500121304 - 90,720,000 64.800.000 63.504.000 1,360,800
262 PP2500121305 - 12,160,000 8.685.714 8.512.000 182,400
263 PP2500121306 - 128,160,000 91.542.857 89.712.000 1,922,400
264 PP2500121307 - 40,800,000 29.142.857 28.560.000 612,000
265 PP2500121308 - 21,960,000 15.685.714 15.372.000 329,400
266 PP2500121309 - 80,640,000 57.600.000 56.448.000 1,209,600
267 PP2500121310 - 450,000,000 321.428.571 315.000.000 6,750,000
268 PP2500121311 - 499,200,000 356.571.429 349.440.000 7,488,000
269 PP2500121312 - 2,760,000 1.971.429 1.932.000 41,400
270 PP2500121313 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000 3,780,000
271 PP2500121314 - 630,000,000 450.000.000 441.000.000 9,450,000
272 PP2500121315 - 702,000,000 501.428.571 491.400.000 10,530,000
273 PP2500121316 - 122,400,000 87.428.571 85.680.000 1,836,000
274 PP2500121317 - 280,800,000 200.571.429 196.560.000 4,212,000
275 PP2500121318 - 108,000,000 77.142.857 75.600.000 1,620,000
276 PP2500121319 - 105,300,000 75.214.286 73.710.000 1,579,500
277 PP2500121320 - 22,680,000 16.200.000 15.876.000 340,200
278 PP2500121321 - 8,316,000 5.940.000 5.821.200 124,740
279 PP2500121322 - 13,800,000 9.857.143 9.660.000 207,000
280 PP2500121323 - 319,200,000 228.000.000 223.440.000 4,788,000
281 PP2500121324 - 13,923,000 9.945.000 9.746.100 208,845
282 PP2500121325 - 3,218,950 2.299.250 2.253.265 48,284
283 PP2500121326 - 12,201,000 8.715.000 8.540.700 183,015
284 PP2500121327 - 3,108,000 2.220.000 2.175.600 46,620
285 PP2500121328 - 207,775,140 148.410.814 145.442.598 3,116,627
286 PP2500121329 - 200,680,000 143.342.857 140.476.000 3,010,200
287 PP2500121330 - 306,776,400 219.126.000 214.743.480 4,601,646
288 PP2500121331 - 1,098,636,000 784.740.000 769.045.200 16,479,540
289 PP2500121332 - 89,600,000 64.000.000 62.720.000 1,344,000
290 PP2500121333 - 22,400,000 16.000.000 15.680.000 336,000
291 PP2500121334 - 107,956,800 77.112.000 75.569.760 1,619,352
292 PP2500121335 - 44,604,000 31.860.000 31.222.800 669,060
293 PP2500121336 - 106,800,000 76.285.714 74.760.000 1,602,000
294 PP2500121337 - 327,600,000 234.000.000 229.320.000 4,914,000
295 PP2500121338 - 35,607,600 25.434.000 24.925.320 534,114
296 PP2500121339 - 38,340,000 27.385.714 26.838.000 575,100
297 PP2500121340 - 754,740,000 539.100.000 528.318.000 11,321,100
298 PP2500121341 - 230,000,000 164.285.714 161.000.000 3,450,000
299 PP2500121342 - 81,900,000 58.500.000 57.330.000 1,228,500
300 PP2500121343 - 324,000,000 231.428.571 226.800.000 4,860,000
301 PP2500121344 - 100,800,000 72.000.000 70.560.000 1,512,000
302 PP2500121345 - 225,000,000 160.714.286 157.500.000 3,375,000
303 PP2500121346 - 176,000,000 125.714.286 123.200.000 2,640,000
304 PP2500121347 - 223,776,000 159.840.000 156.643.200 3,356,640
305 PP2500121348 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000 5,670,000
306 PP2500121349 - 223,200,000 159.428.571 156.240.000 3,348,000
307 PP2500121350 - 215,040,000 153.600.000 150.528.000 3,225,600
308 PP2500121351 - 29,034,000 20.738.571 20.323.800 435,510
309 PP2500121352 - 216,000,000 154.285.714 151.200.000 3,240,000
310 PP2500121353 - 45,000,000 32.142.857 31.500.000 675,000
311 PP2500121354 - 14,400,000 10.285.714 10.080.000 216,000
312 PP2500121355 - 10,800,000 7.714.286 7.560.000 162,000
313 PP2500121356 - 48,000,000 34.285.714 33.600.000 720,000
314 PP2500121357 - 59,400,000 42.428.571 41.580.000 891,000
315 PP2500121358 - 55,000,000 39.285.714 38.500.000 825,000
316 PP2500121359 - 18,600,000 13.285.714 13.020.000 279,000
317 PP2500121360 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,260,000
318 PP2500121361 - 90,000,000 64.285.714 63.000.000 1,350,000
319 PP2500121362 - 33,264,000 23.760.000 23.284.800 498,960
320 PP2500121363 - 43,200,000 30.857.143 30.240.000 648,000
321 PP2500121364 - 96,000,000 68.571.429 67.200.000 1,440,000
322 PP2500121365 - 7,200,000 5.142.857 5.040.000 108,000
323 PP2500121366 - 137,998,000 98.570.000 96.598.600 2,069,970
324 PP2500121367 - 360,000,000 257.142.857 252.000.000 5,400,000
325 PP2500121368 - 26,400,000 18.857.143 18.480.000 396,000
326 PP2500121369 - 50,160,000 35.828.571 35.112.000 752,400
327 PP2500121370 - 63,554,000 45.395.714 44.487.800 953,310
328 PP2500121371 - 12,450,000 8.892.857 8.715.000 186,750
329 PP2500121372 - 84,142,800 60.102.000 58.899.960 1,262,142
330 PP2500121373 - 146,078,800 104.342.000 102.255.160 2,191,182
331 PP2500121374 - 44,720,000 31.942.857 31.304.000 670,800
332 PP2500121375 - 1,913,600,000 1.366.857.143 1.339.520.000 28,704,000
333 PP2500121376 - 2,100,000,000 1.500.000.000 1.470.000.000 31,500,000
334 PP2500121377 - 192,000,000 137.142.857 134.400.000 2,880,000
335 PP2500121378 - 433,800,000 309.857.143 303.660.000 6,507,000
336 PP2500121379 - 146,000,000 104.285.714 102.200.000 2,190,000
337 PP2500121380 - 42,240,000 30.171.429 29.568.000 633,600
338 PP2500121381 - 33,000,000 23.571.429 23.100.000 495,000
339 PP2500121382 - 71,820,000 51.300.000 50.274.000 1,077,300
340 PP2500121383 - 167,983,200 119.988.000 117.588.240 2,519,748
341 PP2500121384 - 32,100,000 22.928.571 22.470.000 481,500
342 PP2500121385 - 9,525,600 6.804.000 6.667.920 142,884
343 PP2500121386 - 102,500,000 73.214.286 71.750.000 1,537,500
344 PP2500121387 - 61,884,000 44.202.857 43.318.800 928,260
345 PP2500121388 - 46,115,000 32.939.286 32.280.500 691,725
346 PP2500121389 - 550,000 392.857 385.000 8,250
347 PP2500121390 - 1,764,000 1.260.000 1.234.800 26,460
348 PP2500121391 - 17,640,000 12.600.000 12.348.000 264,600
349 PP2500121392 - 1,949,850,000 1.392.750.000 1.364.895.000 29,247,750
350 PP2500121393 - 3,108,000,000 2.220.000.000 2.175.600.000 46,620,000
351 PP2500121394 - 2,473,800,000 1.767.000.000 1.731.660.000 37,107,000
352 PP2500121395 - 1,770,000,000 1.264.285.714 1.239.000.000 26,550,000
353 PP2500121396 - 732,000,000 522.857.143 512.400.000 10,980,000
354 PP2500121397 - 223,826,400 159.876.000 156.678.480 3,357,396
355 PP2500121398 - 152,000,000 108.571.429 106.400.000 2,280,000
356 PP2500121399 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000 1,800,000
357 PP2500121400 - 286,860,000 204.900.000 200.802.000 4,302,900
358 PP2500121401 - 285,000,000 203.571.429 199.500.000 4,275,000
359 PP2500121402 - 283,500,000 202.500.000 198.450.000 4,252,500
360 PP2500121403 - 448,800,000 320.571.429 314.160.000 6,732,000
361 PP2500121404 - 360,000,000 257.142.857 252.000.000 5,400,000
362 PP2500121405 - 299,880,000 214.200.000 209.916.000 4,498,200
363 PP2500121406 - 204,000,000 145.714.286 142.800.000 3,060,000
364 PP2500121407 - 661,200,000 472.285.714 462.840.000 9,918,000
365 PP2500121408 - 937,320,000 669.514.286 656.124.000 14,059,800
366 PP2500121409 - 702,000,000 501.428.571 491.400.000 10,530,000
367 PP2500121410 - 972,000,000 694.285.714 680.400.000 14,580,000
368 PP2500121411 - 1,440,000,000 1.028.571.429 1.008.000.000 21,600,000
369 PP2500121412 - 1,422,000,000 1.015.714.286 995.400.000 21,330,000
370 PP2500121413 - 222,576,000 158.982.857 155.803.200 3,338,640
371 PP2500121414 - 222,576,000 158.982.857 155.803.200 3,338,640
372 PP2500121415 - 222,576,000 158.982.857 155.803.200 3,338,640
373 PP2500121416 - 756,000,000 540.000.000 529.200.000 11,340,000
374 PP2500121417 - 46,000,000 32.857.143 32.200.000 690,000
375 PP2500121418 - 43,738,800 31.242.000 30.617.160 656,082
376 PP2500121419 - 396,000,000 282.857.143 277.200.000 5,940,000
377 PP2500121420 - 2,133,600,000 1.524.000.000 1.493.520.000 32,004,000
378 PP2500121421 - 540,000,000 385.714.286 378.000.000 8,100,000
379 PP2500121422 - 4,656,000,000 3.325.714.286 3.259.200.000 69,840,000
380 PP2500121423 - 3,762,600 2.687.571 2.633.820 56,439
381 PP2500121424 - 144,000,000 102.857.143 100.800.000 2,160,000
382 PP2500121425 - 67,200,000 48.000.000 47.040.000 1,008,000
383 PP2500121426 - 2,160,000 1.542.857 1.512.000 32,400
384 PP2500121427 - 271,400,000 193.857.143 189.980.000 4,071,000
385 PP2500121428 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000 189,000
386 PP2500121429 - 3,000,000 2.142.857 2.100.000 45,000
387 PP2500121430 - 17,600,000 12.571.429 12.320.000 264,000
388 PP2500121431 - 52,500,000 37.500.000 36.750.000 787,500
389 PP2500121432 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,260,000
390 PP2500121433 - 16,440,000 11.742.857 11.508.000 246,600
391 PP2500121434 - 10,000,000 7.142.857 7.000.000 150,000
392 PP2500121435 - 840,000,000 600.000.000 588.000.000 12,600,000
393 PP2500121436 - 167,880,000 119.914.286 117.516.000 2,518,200
394 PP2500121437 - 265,800,000 189.857.143 186.060.000 3,987,000
395 PP2500121438 - 234,240,000 167.314.286 163.968.000 3,513,600
396 PP2500121439 - 22,440,000 16.028.571 15.708.000 336,600
397 PP2500121440 - 88,200,000 63.000.000 61.740.000 1,323,000
398 PP2500121441 - 7,200,000 5.142.857 5.040.000 108,000
399 PP2500121442 - 8,000,000 5.714.286 5.600.000 120,000
400 PP2500121443 - 19,200,000 13.714.286 13.440.000 288,000
401 PP2500121444 - 45,036,000 32.168.571 31.525.200 675,540
402 PP2500121445 - 130,867,200 93.476.571 91.607.040 1,963,008
403 PP2500121446 - 114,240,000 81.600.000 79.968.000 1,713,600
404 PP2500121447 - 71,040,000 50.742.857 49.728.000 1,065,600
405 PP2500121448 - 615,520,000 439.657.143 430.864.000 9,232,800
406 PP2500121449 - 1,534,000,000 1.095.714.286 1.073.800.000 23,010,000
407 PP2500121450 - 9,540,000 6.814.286 6.678.000 143,100
408 PP2500121451 - 726,800,000 519.142.857 508.760.000 10,902,000
409 PP2500121452 - 506,000,000 361.428.571 354.200.000 7,590,000
410 PP2500121453 - 113,988,000 81.420.000 79.791.600 1,709,820
411 PP2500121454 - 1,092,000,000 780.000.000 764.400.000 16,380,000
412 PP2500121455 - 133,687,800 95.491.286 93.581.460 2,005,317
413 PP2500121456 - 112,000,000 80.000.000 78.400.000 1,680,000
414 PP2500121457 - 25,000,000 17.857.143 17.500.000 375,000
415 PP2500121458 - 46,000,000 32.857.143 32.200.000 690,000
416 PP2500121459 - 40,740,000 29.100.000 28.518.000 611,100
417 PP2500121460 - 31,960,000 22.828.571 22.372.000 479,400
418 PP2500121461 - 398,000,000 284.285.714 278.600.000 5,970,000
419 PP2500121462 - 684,789,000 489.135.000 479.352.300 10,271,835
420 PP2500121463 - 612,000,000 437.142.857 428.400.000 9,180,000
421 PP2500121464 - 416,000,000 297.142.857 291.200.000 6,240,000
422 PP2500121465 - 940,000,000 671.428.571 658.000.000 14,100,000
423 PP2500121466 - 1,280,000,000 914.285.714 896.000.000 19,200,000
424 PP2500121467 - 27,000,000 19.285.714 18.900.000 405,000
425 PP2500121468 - 343,983,200 245.702.286 240.788.240 5,159,748
426 PP2500121469 - 437,796,800 312.712.000 306.457.760 6,566,952
427 PP2500121470 - 3,469,200,000 2.478.000.000 2.428.440.000 52,038,000
428 PP2500121471 - 4,584,300,000 3.274.500.000 3.209.010.000 68,764,500
429 PP2500121472 - 1,980,000,000 1.414.285.714 1.386.000.000 29,700,000
430 PP2500121473 - 980,000,000 700.000.000 686.000.000 14,700,000
431 PP2500121474 - 10,665,600 7.618.286 7.465.920 159,984
432 PP2500121475 - 54,000,000 38.571.429 37.800.000 810,000
433 PP2500121476 - 1,680,000,000 1.200.000.000 1.176.000.000 25,200,000
434 PP2500121477 - 19,680,000 14.057.143 13.776.000 295,200
435 PP2500121478 - 2,868,000 2.048.571 2.007.600 43,020
436 PP2500121479 - 29,710,800 21.222.000 20.797.560 445,662
437 PP2500121480 - 302,400,000 216.000.000 211.680.000 4,536,000
438 PP2500121481 - 485,100,000 346.500.000 339.570.000 7,276,500
439 PP2500121482 - 34,860,000 24.900.000 24.402.000 522,900
440 PP2500121483 - 3,000,000 2.142.857 2.100.000 45,000
441 PP2500121484 - 2,496,000 1.782.857 1.747.200 37,440
442 PP2500121485 - 5,760,000,000 4.114.285.714 4.032.000.000 86,400,000
443 PP2500121486 - 2,250,248,000 1.607.320.000 1.575.173.600 33,753,720
444 PP2500121487 - 324,000,000 231.428.571 226.800.000 4,860,000
445 PP2500121488 - 258,000,000 184.285.714 180.600.000 3,870,000
446 PP2500121489 - 114,000,000 81.428.571 79.800.000 1,710,000
447 PP2500121490 - 768,000,000 548.571.429 537.600.000 11,520,000
448 PP2500121491 - 28,800,000 20.571.429 20.160.000 432,000
449 PP2500121492 - 21,000,000 15.000.000 14.700.000 315,000
450 PP2500121493 - 16,155,300 11.539.500 11.308.710 242,329
451 PP2500121494 - 124,000,000 88.571.429 86.800.000 1,860,000
452 PP2500121495 - 133,416,000 95.297.143 93.391.200 2,001,240
453 PP2500121496 - 21,600,000 15.428.571 15.120.000 324,000
454 PP2500121497 - 155,880,000 111.342.857 109.116.000 2,338,200
455 PP2500121498 - 31,800,000 22.714.286 22.260.000 477,000
456 PP2500121499 - 264,000,000 188.571.429 184.800.000 3,960,000
457 PP2500121500 - 56,160,000 40.114.286 39.312.000 842,400
458 PP2500121501 - 99,000,000 70.714.286 69.300.000 1,485,000
459 PP2500121502 - 26,000,000 18.571.429 18.200.000 390,000
460 PP2500121503 - 14,328,000 10.234.286 10.029.600 214,920
461 PP2500121504 - 18,900,000 13.500.000 13.230.000 283,500
462 PP2500121505 - 20,160,000 14.400.000 14.112.000 302,400
463 PP2500121506 - 192,000,000 137.142.857 134.400.000 2,880,000
464 PP2500121507 - 42,584,800 30.417.714 29.809.360 638,772
465 PP2500121508 - 38,640,000 27.600.000 27.048.000 579,600
466 PP2500121509 - 1,600,000,000 1.142.857.143 1.120.000.000 24,000,000
467 PP2500121510 - 122,961,832 87.829.880 86.073.283 1,844,427
468 PP2500121511 - 264,000,000 188.571.429 184.800.000 3,960,000
469 PP2500121512 - 75,600,000 54.000.000 52.920.000 1,134,000
470 PP2500121513 - 204,000,000 145.714.286 142.800.000 3,060,000
471 PP2500121514 - 11,400,000 8.142.857 7.980.000 171,000
472 PP2500121515 - 6,499,500 4.642.500 4.549.650 97,492
473 PP2500121516 - 7,536,000 5.382.857 5.275.200 113,040
474 PP2500121517 - 37,200,000 26.571.429 26.040.000 558,000
475 PP2500121518 - 279,888,000 199.920.000 195.921.600 4,198,320
476 PP2500121519 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000 3,780,000
477 PP2500121520 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 945,000
478 PP2500121521 - 308,700,000 220.500.000 216.090.000 4,630,500
479 PP2500121522 - 343,200,000 245.142.857 240.240.000 5,148,000
480 PP2500121523 - 30,240,000 21.600.000 21.168.000 453,600
481 PP2500121524 - 313,920,000 224.228.571 219.744.000 4,708,800
482 PP2500121525 - 132,000,000 94.285.714 92.400.000 1,980,000
483 PP2500121526 - 139,200,000 99.428.571 97.440.000 2,088,000
484 PP2500121527 - 531,281,520 379.486.800 371.897.064 7,969,222
485 PP2500121528 - 20,100,000 14.357.143 14.070.000 301,500
486 PP2500121529 - 9,000,000 6.428.571 6.300.000 135,000
487 PP2500121530 - 24,000,000 17.142.857 16.800.000 360,000
488 PP2500121531 - 64,050,000 45.750.000 44.835.000 960,750
489 PP2500121532 - 55,566,000 39.690.000 38.896.200 833,490
490 PP2500121533 - 810,000,000 578.571.429 567.000.000 12,150,000
491 PP2500121534 - 629,784,000 449.845.714 440.848.800 9,446,760
492 PP2500121535 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 2,700,000
493 PP2500121536 - 106,128,000 75.805.714 74.289.600 1,591,920
494 PP2500121537 - 929,280,000 663.771.429 650.496.000 13,939,200
495 PP2500121538 - 6,930,000 4.950.000 4.851.000 103,950
496 PP2500121539 - 224,792,400 160.566.000 157.354.680 3,371,886
497 PP2500121540 - 677,952,000 484.251.429 474.566.400 10,169,280
498 PP2500121541 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000 472,500
499 PP2500121542 - 26,500,000 18.928.571 18.550.000 397,500
500 PP2500121543 - 212,520,000 151.800.000 148.764.000 3,187,800
501 PP2500121544 - 4,788,000 3.420.000 3.351.600 71,820
502 PP2500121545 - 1,260,000 900.000 882.000 18,900
503 PP2500121546 - 869,400 621.000 608.580 13,041
504 PP2500121547 - 360,000 257.143 252.000 5,400
505 PP2500121548 - 85,200,000 60.857.143 59.640.000 1,278,000
506 PP2500121549 - 38,200,000 27.285.714 26.740.000 573,000
507 PP2500121550 - 2,236,000 1.597.143 1.565.200 33,540
508 PP2500121551 - 10,584,000 7.560.000 7.408.800 158,760
509 PP2500121552 - 1,793,600,000 1.281.142.857 1.255.520.000 26,904,000
510 PP2500121553 - 1,764,000,000 1.260.000.000 1.234.800.000 26,460,000
511 PP2500121554 - 350,000,000 250.000.000 245.000.000 5,250,000
512 PP2500121555 - 400,000,000 285.714.286 280.000.000 6,000,000
513 PP2500121556 - 176,757,000 126.255.000 123.729.900 2,651,355
514 PP2500121557 - 2,046,660,000 1.461.900.000 1.432.662.000 30,699,900
515 PP2500121558 - 580,860,000 414.900.000 406.602.000 8,712,900
516 PP2500121559 - 31,147,200 22.248.000 21.803.040 467,208
517 PP2500121560 - 9,998,000 7.141.429 6.998.600 149,970
518 PP2500121561 - 52,800,000 37.714.286 36.960.000 792,000
519 PP2500121562 - 240,000,000 171.428.571 168.000.000 3,600,000
520 PP2500121563 - 179,485,600 128.204.000 125.639.920 2,692,284
521 PP2500121564 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 900,000
522 PP2500121565 - 193,500,000 138.214.286 135.450.000 2,902,500
523 PP2500121566 - 108,927,000 77.805.000 76.248.900 1,633,905
524 PP2500121567 - 100,800,000 72.000.000 70.560.000 1,512,000
525 PP2500121568 - 40,320,000 28.800.000 28.224.000 604,800
526 PP2500121569 - 9,467,640 6.762.600 6.627.348 142,014
527 PP2500121570 - 376,971,000 269.265.000 263.879.700 5,654,565
528 PP2500121571 - 960,000,000 685.714.286 672.000.000 14,400,000
529 PP2500121572 - 1,150,000,000 821.428.571 805.000.000 17,250,000
530 PP2500121573 - 530,000,000 378.571.429 371.000.000 7,950,000
531 PP2500121574 - 228,800,000 163.428.571 160.160.000 3,432,000
532 PP2500121575 - 1,162,000,000 830.000.000 813.400.000 17,430,000
533 PP2500121576 - 4,528,800,000 3.234.857.143 3.170.160.000 67,932,000
534 PP2500121577 - 1,216,800,000 869.142.857 851.760.000 18,252,000
535 PP2500121578 - 432,000,000 308.571.429 302.400.000 6,480,000
536 PP2500121579 - 212,520,000 151.800.000 148.764.000 3,187,800
537 PP2500121580 - 164,997,000 117.855.000 115.497.900 2,474,955
538 PP2500121581 - 879,984,000 628.560.000 615.988.800 13,199,760
539 PP2500121582 - 104,000,000 74.285.714 72.800.000 1,560,000
540 PP2500121583 - 612,720,000 437.657.143 428.904.000 9,190,800
541 PP2500121584 - 2,419,200 1.728.000 1.693.440 36,288
542 PP2500121585 - 15,480,000 11.057.143 10.836.000 232,200
543 PP2500121586 - 120,376,000 85.982.857 84.263.200 1,805,640
544 PP2500121587 - 65,600,000 46.857.143 45.920.000 984,000
545 PP2500121588 - 14,400,000 10.285.714 10.080.000 216,000
546 PP2500121589 - 165,000,000 117.857.143 115.500.000 2,475,000
547 PP2500121590 - 43,800,000 31.285.714 30.660.000 657,000
548 PP2500121591 - 40,500,000 28.928.571 28.350.000 607,500
549 PP2500121592 - 78,540,000 56.100.000 54.978.000 1,178,100
550 PP2500121593 - 28,590,000 20.421.429 20.013.000 428,850
551 PP2500121594 - 9,450,000 6.750.000 6.615.000 141,750
552 PP2500121595 - 67,500,000 48.214.286 47.250.000 1,012,500
553 PP2500121596 - 67,200,000 48.000.000 47.040.000 1,008,000
554 PP2500121597 - 46,800,000 33.428.571 32.760.000 702,000
555 PP2500121598 - 3,080,000 2.200.000 2.156.000 46,200
556 PP2500121599 - 3,213,000 2.295.000 2.249.100 48,195
557 PP2500121600 - 6,800,000 4.857.143 4.760.000 102,000
558 PP2500121601 - 58,368,000 41.691.429 40.857.600 875,520
559 PP2500121602 - 9,200,000 6.571.429 6.440.000 138,000
560 PP2500121603 - 114,000,000 81.428.571 79.800.000 1,710,000
561 PP2500121604 - 77,760,000 55.542.857 54.432.000 1,166,400
562 PP2500121605 - 22,200,000 15.857.143 15.540.000 333,000
563 PP2500121606 - 9,744,000 6.960.000 6.820.800 146,160
564 PP2500121607 - 24,480,000 17.485.714 17.136.000 367,200
565 PP2500121608 - 48,000,000 34.285.714 33.600.000 720,000
566 PP2500121609 - 9,900,000 7.071.429 6.930.000 148,500
567 PP2500121610 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 2,700,000
568 PP2500121611 - 24,090,000 17.207.143 16.863.000 361,350
569 PP2500121612 - 19,908,000 14.220.000 13.935.600 298,620
570 PP2500121613 - 86,400,000 61.714.286 60.480.000 1,296,000
571 PP2500121614 - 235,200,000 168.000.000 164.640.000 3,528,000
572 PP2500121615 - 80,240,000 57.314.286 56.168.000 1,203,600
573 PP2500121616 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 2,700,000
574 PP2500121617 - 38,160,000 27.257.143 26.712.000 572,400
575 PP2500121618 - 74,323,200 53.088.000 52.026.240 1,114,848
576 PP2500121619 - 63,504,000 45.360.000 44.452.800 952,560
577 PP2500121620 - 99,000,000 70.714.286 69.300.000 1,485,000
578 PP2500121621 - 122,400,000 87.428.571 85.680.000 1,836,000
579 PP2500121622 - 279,840,000 199.885.714 195.888.000 4,197,600
580 PP2500121623 - 163,808,000 117.005.714 114.665.600 2,457,120
581 PP2500121624 - 251,790,000 179.850.000 176.253.000 3,776,850
582 PP2500121625 - 195,510,000 139.650.000 136.857.000 2,932,650
583 PP2500121626 - 560,000,000 400.000.000 392.000.000 8,400,000
584 PP2500121627 - 205,800,000 147.000.000 144.060.000 3,087,000
585 PP2500121628 - 81,200,000 58.000.000 56.840.000 1,218,000
586 PP2500121629 - 273,000,000 195.000.000 191.100.000 4,095,000
587 PP2500121630 - 8,280,000 5.914.286 5.796.000 124,200
588 PP2500121631 - 4,528,000 3.234.286 3.169.600 67,920
589 PP2500121632 - 1,115,436 796.740 780.806 16,731
590 PP2500121633 - 882,000 630.000 617.400 13,230
591 PP2500121634 - 127,800,000 91.285.714 89.460.000 1,917,000
592 PP2500121635 - 9,162,000 6.544.286 6.413.400 137,430
593 PP2500121636 - 144,000,000 102.857.143 100.800.000 2,160,000
594 PP2500121637 - 239,880,000 171.342.857 167.916.000 3,598,200
595 PP2500121638 - 133,800,000 95.571.429 93.660.000 2,007,000
596 PP2500121639 - 20,997,900 14.998.500 14.698.530 314,968
597 PP2500121640 - 8,400,000 6.000.000 5.880.000 126,000
598 PP2500121641 - 441,600,000 315.428.571 309.120.000 6,624,000
599 PP2500121642 - 518,616,000 370.440.000 363.031.200 7,779,240
600 PP2500121643 - 38,720,000 27.657.143 27.104.000 580,800
601 PP2500121644 - 22,608,000 16.148.571 15.825.600 339,120
602 PP2500121645 - 42,336,000 30.240.000 29.635.200 635,040
603 PP2500121646 - 64,260,000 45.900.000 44.982.000 963,900
604 PP2500121647 - 76,160,000 54.400.000 53.312.000 1,142,400
605 PP2500121648 - 30,240,000 21.600.000 21.168.000 453,600
606 PP2500121649 - 356,000,000 254.285.714 249.200.000 5,340,000
607 PP2500121650 - 396,000,000 282.857.143 277.200.000 5,940,000
608 PP2500121651 - 19,008,000 13.577.143 13.305.600 285,120
609 PP2500121652 - 28,512,000 20.365.714 19.958.400 427,680
610 PP2500121653 - 47,775,000 34.125.000 33.442.500 716,625
611 PP2500121654 - 82,000,000 58.571.429 57.400.000 1,230,000
612 PP2500121655 - 350,000,000 250.000.000 245.000.000 5,250,000
613 PP2500121656 - 23,940,000 17.100.000 16.758.000 359,100
614 PP2500121657 - 21,600,000 15.428.571 15.120.000 324,000
615 PP2500121658 - 3,200,000 2.285.714 2.240.000 48,000
616 PP2500121659 - 15,000,000 10.714.286 10.500.000 225,000
617 PP2500121660 - 318,600,000 227.571.429 223.020.000 4,779,000
618 PP2500121661 - 340,200,000 243.000.000 238.140.000 5,103,000
619 PP2500121662 - 83,520,000 59.657.143 58.464.000 1,252,800
620 PP2500121663 - 85,800,000 61.285.714 60.060.000 1,287,000
621 PP2500121664 - 33,600,000 24.000.000 23.520.000 504,000
622 PP2500121665 - 56,000,000 40.000.000 39.200.000 840,000
623 PP2500121666 - 30,000,000 21.428.571 21.000.000 450,000
624 PP2500121667 - 5,520,000 3.942.857 3.864.000 82,800
625 PP2500121668 - 14,988,000 10.705.714 10.491.600 224,820
626 PP2500121669 - 3,822,000 2.730.000 2.675.400 57,330
627 PP2500121670 - 25,020,000 17.871.429 17.514.000 375,300
628 PP2500121671 - 12,160,000 8.685.714 8.512.000 182,400
629 PP2500121672 - 23,100,000 16.500.000 16.170.000 346,500
630 PP2500121673 - 1,080,000,000 771.428.571 756.000.000 16,200,000
631 PP2500121674 - 3,297,580,000 2.355.414.286 2.308.306.000 49,463,700
632 PP2500121675 - 1,404,000,000 1.002.857.143 982.800.000 21,060,000
633 PP2500121676 - 5,472,000,000 3.908.571.429 3.830.400.000 82,080,000
634 PP2500121677 - 767,340,000 548.100.000 537.138.000 11,510,100
635 PP2500121678 - 105,811,200 75.579.429 74.067.840 1,587,168
636 PP2500121679 - 1,224,000,000 874.285.714 856.800.000 18,360,000
637 PP2500121680 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000 3,150,000
638 PP2500121681 - 216,000,000 154.285.714 151.200.000 3,240,000
639 PP2500121682 - 151,200,000 108.000.000 105.840.000 2,268,000
640 PP2500121683 - 41,200,000 29.428.571 28.840.000 618,000
641 PP2500121684 - 361,000,000 257.857.143 252.700.000 5,415,000
642 PP2500121685 - 64,000,000 45.714.286 44.800.000 960,000
643 PP2500121686 - 21,600,000 15.428.571 15.120.000 324,000
644 PP2500121687 - 11,500,000 8.214.286 8.050.000 172,500
645 PP2500121688 - 8,180,000 5.842.857 5.726.000 122,700
646 PP2500121689 - 1,272,000 908.571 890.400 19,080
647 PP2500121690 - 25,600,000 18.285.714 17.920.000 384,000
648 PP2500121691 - 301,200,000 215.142.857 210.840.000 4,518,000
649 PP2500121692 - 624,995,000 446.425.000 437.496.500 9,374,925
650 PP2500121693 - 1,512,000,000 1.080.000.000 1.058.400.000 22,680,000
651 PP2500121694 - 43,920,000 31.371.429 30.744.000 658,800
652 PP2500121695 - 702,000,000 501.428.571 491.400.000 10,530,000
653 PP2500121696 - 687,120,000 490.800.000 480.984.000 10,306,800
654 PP2500121697 - 650,000,000 464.285.714 455.000.000 9,750,000
655 PP2500121698 - 724,040,000 517.171.429 506.828.000 10,860,600
656 PP2500121699 - 156,000,000 111.428.571 109.200.000 2,340,000
657 PP2500121700 - 176,400,000 126.000.000 123.480.000 2,646,000
658 PP2500121701 - 217,600,000 155.428.571 152.320.000 3,264,000
659 PP2500121702 - 364,900,000 260.642.857 255.430.000 5,473,500
660 PP2500121703 - 49,800,000 35.571.429 34.860.000 747,000
661 PP2500121704 - 2,604,000 1.860.000 1.822.800 39,060
662 PP2500121705 - 364,000 260.000 254.800 5,460
663 PP2500121706 - 38,000,000 27.142.857 26.600.000 570,000
664 PP2500121707 - 31,600,000 22.571.429 22.120.000 474,000
665 PP2500121708 - 2,400,000,000 1.714.285.714 1.680.000.000 36,000,000
666 PP2500121709 - 705,600,000 504.000.000 493.920.000 10,584,000
667 PP2500121710 - 672,000,000 480.000.000 470.400.000 10,080,000
668 PP2500121711 - 9,900,000 7.071.429 6.930.000 148,500
669 PP2500121712 - 11,600,000 8.285.714 8.120.000 174,000
670 PP2500121713 - 68,460,000 48.900.000 47.922.000 1,026,900
671 PP2500121714 - 17,208,000 12.291.429 12.045.600 258,120
672 PP2500121715 - 6,468,000 4.620.000 4.527.600 97,020
673 PP2500121716 - 26,926,200 19.233.000 18.848.340 403,893
674 PP2500121717 - 74,739,400 53.385.286 52.317.580 1,121,091
675 PP2500121718 - 863,983,200 617.130.857 604.788.240 12,959,748
676 PP2500121719 - 43,999,200 31.428.000 30.799.440 659,988
677 PP2500121720 - 42,480,000 30.342.857 29.736.000 637,200
678 PP2500121721 - 70,980,000 50.700.000 49.686.000 1,064,700
679 PP2500121722 - 403,200,000 288.000.000 282.240.000 6,048,000
680 PP2500121723 - 441,000,000 315.000.000 308.700.000 6,615,000
681 PP2500121724 - 434,246,400 310.176.000 303.972.480 6,513,696
682 PP2500121725 - 34,100,000 24.357.143 23.870.000 511,500
683 PP2500121726 - 247,500,000 176.785.714 173.250.000 3,712,500
684 PP2500121727 - 39,360,000 28.114.286 27.552.000 590,400
685 PP2500121728 - 71,100,000 50.785.714 49.770.000 1,066,500
686 PP2500121729 - 7,728,000 5.520.000 5.409.600 115,920
687 PP2500121730 - 7,980,000 5.700.000 5.586.000 119,700
688 PP2500121731 - 59,904,000 42.788.571 41.932.800 898,560
689 PP2500121732 - 96,000,000 68.571.429 67.200.000 1,440,000
690 PP2500121733 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000 252,000
691 PP2500121734 - 2,000,000 1.428.571 1.400.000 30,000
692 PP2500121735 - 22,982,400 16.416.000 16.087.680 344,736
693 PP2500121736 - 976,000,000 697.142.857 683.200.000 14,640,000
694 PP2500121737 - 360,000,000 257.142.857 252.000.000 5,400,000
695 PP2500121738 - 2,534,500,000 1.810.357.143 1.774.150.000 38,017,500
696 PP2500121739 - 516,600,000 369.000.000 361.620.000 7,749,000
697 PP2500121740 - 2,000,880,000 1.429.200.000 1.400.616.000 30,013,200
698 PP2500121741 - 175,500,000 125.357.143 122.850.000 2,632,500
699 PP2500121742 - 84,600,000 60.428.571 59.220.000 1,269,000
700 PP2500121743 - 13,680,000 9.771.429 9.576.000 205,200
701 PP2500121744 - 5,040,000 3.600.000 3.528.000 75,600
702 PP2500121745 - 75,600,000 54.000.000 52.920.000 1,134,000
703 PP2500121746 - 72,600,000 51.857.143 50.820.000 1,089,000
704 PP2500121747 - 106,905,600 76.361.143 74.833.920 1,603,584
705 PP2500121748 - 1,500,000 1.071.429 1.050.000 22,500
706 PP2500121749 - 14,400,000 10.285.714 10.080.000 216,000
707 PP2500121750 - 432,000,000 308.571.429 302.400.000 6,480,000
708 PP2500121751 - 220,000,000 157.142.857 154.000.000 3,300,000
709 PP2500121752 - 4,000,000 2.857.143 2.800.000 60,000
710 PP2500121753 - 1,200,000 857.143 840.000 18,000
711 PP2500121754 - 64,000,000 45.714.286 44.800.000 960,000
712 PP2500121755 - 176,400,000 126.000.000 123.480.000 2,646,000
713 PP2500121756 - 39,690,000 28.350.000 27.783.000 595,350
714 PP2500121757 - 66,906,000 47.790.000 46.834.200 1,003,590
715 PP2500121758 - 5,670,000 4.050.000 3.969.000 85,050
716 PP2500121759 - 54,460,000 38.900.000 38.122.000 816,900
717 PP2500121760 - 8,120,000 5.800.000 5.684.000 121,800
718 PP2500121761 - 559,600,000 399.714.286 391.720.000 8,394,000
719 PP2500121762 - 176,400,000 126.000.000 123.480.000 2,646,000
720 PP2500121763 - 176,000,000 125.714.286 123.200.000 2,640,000
721 PP2500121764 - 23,840,000 17.028.571 16.688.000 357,600
722 PP2500121765 - 819,000 585.000 573.300 12,285
723 PP2500121766 - 15,204,800 10.860.571 10.643.360 228,072
724 PP2500121767 - 237,600,000 169.714.286 166.320.000 3,564,000
725 PP2500121768 - 533,440,000 381.028.571 373.408.000 8,001,600
726 PP2500121769 - 2,142,000 1.530.000 1.499.400 32,130
727 PP2500121770 - 6,000,000 4.285.714 4.200.000 90,000
728 PP2500121771 - 239,400,000 171.000.000 167.580.000 3,591,000
729 PP2500121772 - 4,470,000 3.192.857 3.129.000 67,050
730 PP2500121773 - 630,000 450.000 441.000 9,450
731 PP2500121774 - 132,300,000 94.500.000 92.610.000 1,984,500
732 PP2500121775 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000 3,780,000
733 PP2500121776 - 1,209,600,000 864.000.000 846.720.000 18,144,000
734 PP2500121777 - 42,600,000 30.428.571 29.820.000 639,000
735 PP2500121778 - 252,211,200 180.150.857 176.547.840 3,783,168
736 PP2500121779 - 122,094,000 87.210.000 85.465.800 1,831,410
737 PP2500121780 - 77,400,000 55.285.714 54.180.000 1,161,000
738 PP2500121781 - 27,600,000 19.714.286 19.320.000 414,000
739 PP2500121782 - 92,700,000 66.214.286 64.890.000 1,390,500
740 PP2500121783 - 68,040,000 48.600.000 47.628.000 1,020,600
741 PP2500121784 - 68,040,000 48.600.000 47.628.000 1,020,600
742 PP2500121785 - 51,282,000 36.630.000 35.897.400 769,230
743 PP2500121786 - 111,000,000 79.285.714 77.700.000 1,665,000
744 PP2500121787 - 89,680,000 64.057.143 62.776.000 1,345,200
745 PP2500121788 - 134,064,000 95.760.000 93.844.800 2,010,960
746 PP2500121789 - 764,160,000 545.828.571 534.912.000 11,462,400
747 PP2500121790 - 400,000,000 285.714.286 280.000.000 6,000,000
748 PP2500121791 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,260,000
749 PP2500121792 - 30,168,000 21.548.571 21.117.600 452,520
750 PP2500121793 - 63,960,000 45.685.714 44.772.000 959,400
751 PP2500121794 - 21,600,000 15.428.571 15.120.000 324,000
752 PP2500121795 - 23,500,000 16.785.714 16.450.000 352,500
753 PP2500121796 - 25,560,000 18.257.143 17.892.000 383,400
754 PP2500121797 - 321,300,000 229.500.000 224.910.000 4,819,500
755 PP2500121798 - 30,164,400 21.546.000 21.115.080 452,466
756 PP2500121799 - 173,880,000 124.200.000 121.716.000 2,608,200
757 PP2500121800 - 15,750,000 11.250.000 11.025.000 236,250
758 PP2500121801 - 8,000,000 5.714.286 5.600.000 120,000
759 PP2500121802 - 70,000,000 50.000.000 49.000.000 1,050,000
760 PP2500121803 - 43,000,000 30.714.286 30.100.000 645,000
761 PP2500121804 - 190,400,000 136.000.000 133.280.000 2,856,000
762 PP2500121805 - 50,400,000 36.000.000 35.280.000 756,000
763 PP2500121806 - 102,060,000 72.900.000 71.442.000 1,530,900
764 PP2500121807 - 472,500,000 337.500.000 330.750.000 7,087,500
765 PP2500121808 - 172,500,000 123.214.286 120.750.000 2,587,500
766 PP2500121809 - 473,760,000 338.400.000 331.632.000 7,106,400
767 PP2500121810 - 457,800,000 327.000.000 320.460.000 6,867,000
768 PP2500121811 - 33,600,000 24.000.000 23.520.000 504,000
769 PP2500121812 - 488,250,000 348.750.000 341.775.000 7,323,750
770 PP2500121813 - 96,096,000 68.640.000 67.267.200 1,441,440
771 PP2500121814 - 569,400 406.714 398.580 8,541
772 PP2500121815 - 5,330,000 3.807.143 3.731.000 79,950
773 PP2500121816 - 15,372,000 10.980.000 10.760.400 230,580
774 PP2500121817 - 30,000,000 21.428.571 21.000.000 450,000
775 PP2500121818 - 22,080,000 15.771.429 15.456.000 331,200
776 PP2500121819 - 97,919,600 69.942.571 68.543.720 1,468,794
777 PP2500121820 - 4,760,000 3.400.000 3.332.000 71,400
778 PP2500121821 - 138,000,000 98.571.429 96.600.000 2,070,000
779 PP2500121822 - 320,000,000 228.571.429 224.000.000 4,800,000
780 PP2500121823 - 290,000,000 207.142.857 203.000.000 4,350,000
781 PP2500121824 - 118,800,000 84.857.143 83.160.000 1,782,000
782 PP2500121825 - 49,350,000 35.250.000 34.545.000 740,250
783 PP2500121826 - 29,794,800 21.282.000 20.856.360 446,922
784 PP2500121827 - 20,799,240 14.856.600 14.559.468 311,988
785 PP2500121828 - 28,828,800 20.592.000 20.180.160 432,432
786 PP2500121829 - 49,500,000 35.357.143 34.650.000 742,500
787 PP2500121830 - 16,880,000 12.057.143 11.816.000 253,200
788 PP2500121831 - 16,200,000 11.571.429 11.340.000 243,000
789 PP2500121832 - 271,252,800 193.752.000 189.876.960 4,068,792
790 PP2500121833 - 28,600,000 20.428.571 20.020.000 429,000
791 PP2500121834 - 96,000,000 68.571.429 67.200.000 1,440,000
792 PP2500121835 - 32,688,000 23.348.571 22.881.600 490,320
793 PP2500121836 - 23,541,600 16.815.429 16.479.120 353,124
794 PP2500121837 - 80,676,000 57.625.714 56.473.200 1,210,140
795 PP2500121838 - 27,720,000 19.800.000 19.404.000 415,800
796 PP2500121839 - 335,664,000 239.760.000 234.964.800 5,034,960
797 PP2500121840 - 167,832,000 119.880.000 117.482.400 2,517,480
798 PP2500121841 - 173,520,000 123.942.857 121.464.000 2,602,800
799 PP2500121842 - 13,560,000 9.685.714 9.492.000 203,400
800 PP2500121843 - 75,600,000 54.000.000 52.920.000 1,134,000
801 PP2500121844 - 869,400,000 621.000.000 608.580.000 13,041,000
802 PP2500121845 - 259,680,000 185.485.714 181.776.000 3,895,200
803 PP2500121846 - 38,900,000 27.785.714 27.230.000 583,500
804 PP2500121847 - 511,399,800 365.285.571 357.979.860 7,670,997
805 PP2500121848 - 2,524,000 1.802.857 1.766.800 37,860
806 PP2500121849 - 78,300,000 55.928.571 54.810.000 1,174,500
807 PP2500121850 - 27,000,000 19.285.714 18.900.000 405,000
808 PP2500121851 - 240,000,000 171.428.571 168.000.000 3,600,000
809 PP2500121852 - 170,000,000 121.428.571 119.000.000 2,550,000
810 PP2500121853 - 34,776,000 24.840.000 24.343.200 521,640
811 PP2500121854 - 14,874,000 10.624.286 10.411.800 223,110
812 PP2500121855 - 7,938,000 5.670.000 5.556.600 119,070
813 PP2500121856 - 17,493,000 12.495.000 12.245.100 262,395
814 PP2500121857 - 36,000,000 25.714.286 25.200.000 540,000
815 PP2500121858 - 1,556,000,000 1.111.428.571 1.089.200.000 23,340,000
816 PP2500121859 - 1,268,904,000 906.360.000 888.232.800 19,033,560
817 PP2500121860 - 12,000,000 8.571.429 8.400.000 180,000
818 PP2500121861 - 56,000,000 40.000.000 39.200.000 840,000
819 PP2500121862 - 42,336,000 30.240.000 29.635.200 635,040
820 PP2500121863 - 16,380,000 11.700.000 11.466.000 245,700
821 PP2500121864 - 18,522,000 13.230.000 12.965.400 277,830
822 PP2500121865 - 20,514,000 14.652.857 14.359.800 307,710
823 PP2500121866 - 277,936,000 198.525.714 194.555.200 4,169,040
824 PP2500121867 - 143,360,000 102.400.000 100.352.000 2,150,400
825 PP2500121868 - 179,712,000 128.365.714 125.798.400 2,695,680
826 PP2500121869 - 35,472,000 25.337.143 24.830.400 532,080
827 PP2500121870 - 71,400,000 51.000.000 49.980.000 1,071,000
828 PP2500121871 - 20,397,000 14.569.286 14.277.900 305,955
829 PP2500121872 - 288,580,000 206.128.571 202.006.000 4,328,700
830 PP2500121873 - 216,200,000 154.428.571 151.340.000 3,243,000
831 PP2500121874 - 366,976,000 262.125.714 256.883.200 5,504,640
832 PP2500121875 - 232,932,000 166.380.000 163.052.400 3,493,980
833 PP2500121876 - 310,200,000 221.571.429 217.140.000 4,653,000
834 PP2500121877 - 69,600,000 49.714.286 48.720.000 1,044,000
835 PP2500121878 - 86,400,000 61.714.286 60.480.000 1,296,000
836 PP2500121879 - 88,704,000 63.360.000 62.092.800 1,330,560
837 PP2500121880 - 226,200,000 161.571.429 158.340.000 3,393,000
838 PP2500121881 - 322,400,000 230.285.714 225.680.000 4,836,000
839 PP2500121882 - 76,000,000 54.285.714 53.200.000 1,140,000
840 PP2500121883 - 51,240,000 36.600.000 35.868.000 768,600
841 PP2500121884 - 2,394,000 1.710.000 1.675.800 35,910
842 PP2500121885 - 4,700,000 3.357.143 3.290.000 70,500
843 PP2500121886 - 18,375,000 13.125.000 12.862.500 275,625
844 PP2500121887 - 24,000,000 17.142.857 16.800.000 360,000
845 PP2500121888 - 22,800,000 16.285.714 15.960.000 342,000
846 PP2500121889 - 5,940,000 4.242.857 4.158.000 89,100
847 PP2500121890 - 19,500,000 13.928.571 13.650.000 292,500
848 PP2500121891 - 191,520,000 136.800.000 134.064.000 2,872,800
849 PP2500121892 - 2,528,000,000 1.805.714.286 1.769.600.000 37,920,000
850 PP2500121893 - 32,640,000 23.314.286 22.848.000 489,600
851 PP2500121894 - 77,400,000 55.285.714 54.180.000 1,161,000
852 PP2500121895 - 3,460,000 2.471.429 2.422.000 51,900
Mã phần lô PP2500121044
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121045
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121046
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121047
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121048
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121049
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121050
Giá từng phần lô 49,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121051
Giá từng phần lô 40,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121052
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121053
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121054
Giá từng phần lô 55,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.531.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.740.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,160
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121055
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121056
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121057
Giá từng phần lô 64,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121058
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121059
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121060
Giá từng phần lô 49,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.927.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,440
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121061
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121062
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121063
Giá từng phần lô 1,007,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 719.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,118,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121064
Giá từng phần lô 258,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121065
Giá từng phần lô 51,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121066
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121067
Giá từng phần lô 153,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.611.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.419.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,301,840
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121068
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121069
Giá từng phần lô 18,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.251.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.986.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121070
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.646.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121071
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,025
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121072
Giá từng phần lô 47,355,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.825.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.149.088
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,337
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121073
Giá từng phần lô 25,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.905.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.547.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,020
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121074
Giá từng phần lô 4,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121075
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121076
Giá từng phần lô 1,863,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.330.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.304.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121077
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121078
Giá từng phần lô 616,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121079
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121080
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121081
Giá từng phần lô 1,618,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.156.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.133.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,280,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121082
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121083
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121084
Giá từng phần lô 386,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121085
Giá từng phần lô 799,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,995,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121086
Giá từng phần lô 786,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121087
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121088
Giá từng phần lô 9,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121089
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121090
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121091
Giá từng phần lô 206,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121092
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121093
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121094
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121095
Giá từng phần lô 5,616,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.011.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.931.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121096
Giá từng phần lô 1,185,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.522.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.592.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,776,980
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121097
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121098
Giá từng phần lô 183,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.065.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.444.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,752,380
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121099
Giá từng phần lô 435,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121100
Giá từng phần lô 439,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.641.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,592,320
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121101
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121102
Giá từng phần lô 5,245,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.746.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.671.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,676
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121103
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121104
Giá từng phần lô 1,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121105
Giá từng phần lô 11,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121106
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121107
Giá từng phần lô 29,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121108
Giá từng phần lô 13,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.496.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,490
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121109
Giá từng phần lô 14,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.113.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,720
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121110
Giá từng phần lô 6,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121111
Giá từng phần lô 236,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,550,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121112
Giá từng phần lô 92,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.915.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,040
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121113
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121114
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121115
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121116
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121117
Giá từng phần lô 2,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.087.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,730
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121118
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121119
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121120
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121121
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121122
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121123
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121124
Giá từng phần lô 109,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121125
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121126
Giá từng phần lô 31,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.086.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121127
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121128
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121129
Giá từng phần lô 155,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.544.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,960
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121130
Giá từng phần lô 705,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121131
Giá từng phần lô 374,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121132
Giá từng phần lô 369,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.862.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.585.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,541,120
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121133
Giá từng phần lô 364,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121134
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121135
Giá từng phần lô 13,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121136
Giá từng phần lô 11,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.442.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121137
Giá từng phần lô 21,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.145.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.842.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,060
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121138
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121139
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121140
Giá từng phần lô 106,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121141
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121142
Giá từng phần lô 13,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.805.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.609.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,920
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121143
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121144
Giá từng phần lô 229,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121145
Giá từng phần lô 145,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121146
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121147
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121148
Giá từng phần lô 13,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.582.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.391.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,240
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121149
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121150
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121151
Giá từng phần lô 12,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.731.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,110
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121152
Giá từng phần lô 198,979,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.128.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.285.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,984,688
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121153
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121154
Giá từng phần lô 584,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,769,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121155
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121156
Giá từng phần lô 95,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121157
Giá từng phần lô 4,082,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.857.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121158
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121159
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121160
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121161
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121162
Giá từng phần lô 257,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,861,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121163
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121164
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121165
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121166
Giá từng phần lô 398,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,984,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121167
Giá từng phần lô 1,026,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 718.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,402,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121168
Giá từng phần lô 329,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121169
Giá từng phần lô 191,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,875,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121170
Giá từng phần lô 449,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.965.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.546.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,740,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121171
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121172
Giá từng phần lô 217,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.202.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.098.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,259,260
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121173
Giá từng phần lô 596,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121174
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121175
Giá từng phần lô 131,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121176
Giá từng phần lô 579,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121177
Giá từng phần lô 13,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121178
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121179
Giá từng phần lô 267,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.336.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,014,360
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121180
Giá từng phần lô 376,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.894.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,654,880
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121181
Giá từng phần lô 51,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121182
Giá từng phần lô 939,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.736.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,094,360
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121183
Giá từng phần lô 399,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,997,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121184
Giá từng phần lô 559,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,391,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121185
Giá từng phần lô 298,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.034.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,479,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121186
Giá từng phần lô 635,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,531,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121187
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121188
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121189
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121190
Giá từng phần lô 2,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.774.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.738.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,260
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121191
Giá từng phần lô 35,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121192
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121193
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121194
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121195
Giá từng phần lô 704,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121196
Giá từng phần lô 229,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.935.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,448,620
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121197
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121198
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121199
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121200
Giá từng phần lô 17,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.377.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.129.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,920
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121201
Giá từng phần lô 772,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121202
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121203
Giá từng phần lô 828,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121204
Giá từng phần lô 40,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.118.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.536.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,490
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121205
Giá từng phần lô 20,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121206
Giá từng phần lô 11,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121207
Giá từng phần lô 362,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,441,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121208
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121209
Giá từng phần lô 106,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.470.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,595,790
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121210
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121211
Giá từng phần lô 931,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121212
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121213
Giá từng phần lô 461,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.528.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,920,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121214
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121215
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121216
Giá từng phần lô 3,496,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.497.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,447,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121217
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121218
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121219
Giá từng phần lô 1,247,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.532.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,718,560
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121220
Giá từng phần lô 1,416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.011.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 991.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121221
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121222
Giá từng phần lô 845,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121223
Giá từng phần lô 2,143,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121224
Giá từng phần lô 20,991,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.694.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,874
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121225
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121226
Giá từng phần lô 1,058,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121227
Giá từng phần lô 1,020,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121228
Giá từng phần lô 5,999,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.199.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,995,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121229
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121230
Giá từng phần lô 1,876,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.340.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.313.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,148,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121231
Giá từng phần lô 1,193,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 852.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 835.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,906,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121232
Giá từng phần lô 5,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121233
Giá từng phần lô 644,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,671,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121234
Giá từng phần lô 1,341,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 939.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121235
Giá từng phần lô 582,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121236
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121237
Giá từng phần lô 323,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121238
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121239
Giá từng phần lô 972,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121240
Giá từng phần lô 4,718,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.370.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.302.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121241
Giá từng phần lô 4,070,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.907.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.849.212.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,054,560
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121242
Giá từng phần lô 951,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,269,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121243
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121244
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121245
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121246
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121247
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121248
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121249
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121250
Giá từng phần lô 534,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121251
Giá từng phần lô 417,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121252
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121253
Giá từng phần lô 1,796,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.283.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.257.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121254
Giá từng phần lô 1,049,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.926.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,748,425
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121255
Giá từng phần lô 2,090,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.463.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121256
Giá từng phần lô 110,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121257
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121258
Giá từng phần lô 163,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,452,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121259
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121260
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121261
Giá từng phần lô 169,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.908.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.490.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,539,080
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121262
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121263
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121264
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121265
Giá từng phần lô 609,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121266
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121267
Giá từng phần lô 173,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,606,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121268
Giá từng phần lô 655,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121269
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121270
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121271
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121272
Giá từng phần lô 27,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.992.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,980
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121273
Giá từng phần lô 734,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,017,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121274
Giá từng phần lô 552,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,287,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121275
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121276
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121277
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121278
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121279
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.233.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121280
Giá từng phần lô 57,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121281
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121282
Giá từng phần lô 19,076,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.626.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.353.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,146
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121283
Giá từng phần lô 77,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.195.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.091.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,110
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121284
Giá từng phần lô 1,265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 903.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 885.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121285
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121286
Giá từng phần lô 162,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121287
Giá từng phần lô 2,056,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.468.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.439.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,844,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121288
Giá từng phần lô 574,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121289
Giá từng phần lô 12,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121290
Giá từng phần lô 4,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.248.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.183.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,220
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121291
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121292
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121293
Giá từng phần lô 178,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,682,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121294
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121295
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121296
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121297
Giá từng phần lô 1,460,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.043.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.414.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,908,880
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121298
Giá từng phần lô 1,270,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,051,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121299
Giá từng phần lô 762,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.433.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,430,720
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121300
Giá từng phần lô 668,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.812.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,024,560
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121301
Giá từng phần lô 1,405,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.003.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 983.606.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,077,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121302
Giá từng phần lô 1,113,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,707,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121303
Giá từng phần lô 105,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.558.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,576,260
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121304
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121305
Giá từng phần lô 12,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121306
Giá từng phần lô 128,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,922,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121307
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121308
Giá từng phần lô 21,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121309
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121310
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121311
Giá từng phần lô 499,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121312
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121313
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121314
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121315
Giá từng phần lô 702,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121316
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121317
Giá từng phần lô 280,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121318
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121319
Giá từng phần lô 105,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121320
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121321
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121322
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121323
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121324
Giá từng phần lô 13,923,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.746.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,845
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121325
Giá từng phần lô 3,218,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.299.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.253.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,284
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121326
Giá từng phần lô 12,201,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,015
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121327
Giá từng phần lô 3,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,620
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121328
Giá từng phần lô 207,775,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.410.814
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.442.598
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,116,627
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121329
Giá từng phần lô 200,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,010,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121330
Giá từng phần lô 306,776,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.126.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.743.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,601,646
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121331
Giá từng phần lô 1,098,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 784.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.045.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,479,540
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121332
Giá từng phần lô 89,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121333
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121334
Giá từng phần lô 107,956,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.569.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,619,352
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121335
Giá từng phần lô 44,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.222.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,060
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121336
Giá từng phần lô 106,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121337
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121338
Giá từng phần lô 35,607,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.434.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.925.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,114
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121339
Giá từng phần lô 38,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121340
Giá từng phần lô 754,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 528.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,321,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121341
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121342
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121343
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121344
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121345
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121346
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121347
Giá từng phần lô 223,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.643.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,356,640
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121348
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121349
Giá từng phần lô 223,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121350
Giá từng phần lô 215,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121351
Giá từng phần lô 29,034,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.738.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.323.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,510
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121352
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121353
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121354
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121355
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121356
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121357
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121358
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121359
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121360
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121361
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121362
Giá từng phần lô 33,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.284.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,960
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121363
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121364
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121365
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121366
Giá từng phần lô 137,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.598.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,069,970
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121367
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121368
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121369
Giá từng phần lô 50,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121370
Giá từng phần lô 63,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.395.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.487.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 953,310
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121371
Giá từng phần lô 12,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121372
Giá từng phần lô 84,142,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.102.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.899.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,142
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121373
Giá từng phần lô 146,078,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.342.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.255.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,191,182
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121374
Giá từng phần lô 44,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121375
Giá từng phần lô 1,913,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.366.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.339.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121376
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121377
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121378
Giá từng phần lô 433,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,507,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121379
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121380
Giá từng phần lô 42,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121381
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121382
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121383
Giá từng phần lô 167,983,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.588.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,519,748
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121384
Giá từng phần lô 32,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121385
Giá từng phần lô 9,525,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.804.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.667.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,884
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121386
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121387
Giá từng phần lô 61,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.202.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.318.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,260
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121388
Giá từng phần lô 46,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.939.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.280.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,725
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121389
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121390
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121391
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121392
Giá từng phần lô 1,949,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.364.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,247,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121393
Giá từng phần lô 3,108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121394
Giá từng phần lô 2,473,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.767.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.731.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121395
Giá từng phần lô 1,770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.264.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121396
Giá từng phần lô 732,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121397
Giá từng phần lô 223,826,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.678.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,357,396
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121398
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121399
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121400
Giá từng phần lô 286,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,302,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121401
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121402
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121403
Giá từng phần lô 448,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121404
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121405
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121406
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121407
Giá từng phần lô 661,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121408
Giá từng phần lô 937,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,059,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121409
Giá từng phần lô 702,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121410
Giá từng phần lô 972,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121411
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121412
Giá từng phần lô 1,422,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 995.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121413
Giá từng phần lô 222,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.982.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.803.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,338,640
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121414
Giá từng phần lô 222,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.982.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.803.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,338,640
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121415
Giá từng phần lô 222,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.982.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.803.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,338,640
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121416
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121417
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121418
Giá từng phần lô 43,738,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.242.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.617.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,082
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121419
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121420
Giá từng phần lô 2,133,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.524.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.493.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121421
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121422
Giá từng phần lô 4,656,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.259.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121423
Giá từng phần lô 3,762,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.687.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.633.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,439
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121424
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121425
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121426
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121427
Giá từng phần lô 271,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121428
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121429
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121430
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121431
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121432
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121433
Giá từng phần lô 16,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121434
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121435
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121436
Giá từng phần lô 167,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,518,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121437
Giá từng phần lô 265,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121438
Giá từng phần lô 234,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,513,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121439
Giá từng phần lô 22,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121440
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121441
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121442
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121443
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121444
Giá từng phần lô 45,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.168.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.525.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,540
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121445
Giá từng phần lô 130,867,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.476.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.607.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,963,008
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121446
Giá từng phần lô 114,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121447
Giá từng phần lô 71,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121448
Giá từng phần lô 615,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,232,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121449
Giá từng phần lô 1,534,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.095.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.073.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121450
Giá từng phần lô 9,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121451
Giá từng phần lô 726,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,902,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121452
Giá từng phần lô 506,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121453
Giá từng phần lô 113,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.791.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,820
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121454
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121455
Giá từng phần lô 133,687,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.491.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.581.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,005,317
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121456
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121457
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121458
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121459
Giá từng phần lô 40,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121460
Giá từng phần lô 31,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121461
Giá từng phần lô 398,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121462
Giá từng phần lô 684,789,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.352.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,271,835
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121463
Giá từng phần lô 612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121464
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121465
Giá từng phần lô 940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121466
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121467
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121468
Giá từng phần lô 343,983,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.702.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.788.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,159,748
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121469
Giá từng phần lô 437,796,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.457.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,566,952
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121470
Giá từng phần lô 3,469,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.478.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.428.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121471
Giá từng phần lô 4,584,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.274.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.209.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,764,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121472
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.414.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121473
Giá từng phần lô 980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121474
Giá từng phần lô 10,665,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.618.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.465.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,984
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121475
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121476
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121477
Giá từng phần lô 19,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121478
Giá từng phần lô 2,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.048.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.007.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,020
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121479
Giá từng phần lô 29,710,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.797.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,662
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121480
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121481
Giá từng phần lô 485,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,276,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121482
Giá từng phần lô 34,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121483
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121484
Giá từng phần lô 2,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.747.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,440
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121485
Giá từng phần lô 5,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121486
Giá từng phần lô 2,250,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.173.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,753,720
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121487
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121488
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121489
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121490
Giá từng phần lô 768,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121491
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121492
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121493
Giá từng phần lô 16,155,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.539.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.308.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,329
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121494
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121495
Giá từng phần lô 133,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.297.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.391.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,240
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121496
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121497
Giá từng phần lô 155,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,338,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121498
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121499
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121500
Giá từng phần lô 56,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121501
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121502
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121503
Giá từng phần lô 14,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.234.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.029.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,920
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121504
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121505
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121506
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121507
Giá từng phần lô 42,584,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.417.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.809.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,772
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121508
Giá từng phần lô 38,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121509
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121510
Giá từng phần lô 122,961,832
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.829.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.073.283
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,844,427
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121511
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121512
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121513
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121514
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121515
Giá từng phần lô 6,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.549.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,492
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121516
Giá từng phần lô 7,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.382.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.275.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,040
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121517
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121518
Giá từng phần lô 279,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.921.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,198,320
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121519
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121520
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121521
Giá từng phần lô 308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121522
Giá từng phần lô 343,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121523
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121524
Giá từng phần lô 313,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,708,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121525
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121526
Giá từng phần lô 139,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121527
Giá từng phần lô 531,281,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.486.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.897.064
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,969,222
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121528
Giá từng phần lô 20,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121529
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121530
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121531
Giá từng phần lô 64,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121532
Giá từng phần lô 55,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.896.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,490
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121533
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121534
Giá từng phần lô 629,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.845.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.848.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,446,760
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121535
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121536
Giá từng phần lô 106,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.805.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.289.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,591,920
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121537
Giá từng phần lô 929,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,939,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121538
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121539
Giá từng phần lô 224,792,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.566.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.354.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,371,886
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121540
Giá từng phần lô 677,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.251.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.566.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,169,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121541
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121542
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121543
Giá từng phần lô 212,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121544
Giá từng phần lô 4,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.351.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121545
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121546
Giá từng phần lô 869,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,041
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121547
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121548
Giá từng phần lô 85,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121549
Giá từng phần lô 38,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121550
Giá từng phần lô 2,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.597.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.565.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,540
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121551
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121552
Giá từng phần lô 1,793,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.281.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.255.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121553
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121554
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121555
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121556
Giá từng phần lô 176,757,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.729.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,651,355
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121557
Giá từng phần lô 2,046,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.461.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.432.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,699,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121558
Giá từng phần lô 580,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,712,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121559
Giá từng phần lô 31,147,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.803.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,208
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121560
Giá từng phần lô 9,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.141.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.998.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,970
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121561
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121562
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121563
Giá từng phần lô 179,485,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.204.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.639.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,692,284
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121564
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121565
Giá từng phần lô 193,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121566
Giá từng phần lô 108,927,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.248.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,633,905
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121567
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121568
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121569
Giá từng phần lô 9,467,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.762.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.627.348
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,014
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121570
Giá từng phần lô 376,971,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.879.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,654,565
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121571
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121572
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121573
Giá từng phần lô 530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121574
Giá từng phần lô 228,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121575
Giá từng phần lô 1,162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 813.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121576
Giá từng phần lô 4,528,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.234.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.170.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121577
Giá từng phần lô 1,216,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 869.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 851.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121578
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121579
Giá từng phần lô 212,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121580
Giá từng phần lô 164,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.497.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,474,955
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121581
Giá từng phần lô 879,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.988.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,199,760
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121582
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121583
Giá từng phần lô 612,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,190,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121584
Giá từng phần lô 2,419,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.693.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,288
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121585
Giá từng phần lô 15,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121586
Giá từng phần lô 120,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.982.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.263.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,805,640
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121587
Giá từng phần lô 65,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121588
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121589
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121590
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121591
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121592
Giá từng phần lô 78,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121593
Giá từng phần lô 28,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.013.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,850
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121594
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121595
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121596
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121597
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121598
Giá từng phần lô 3,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121599
Giá từng phần lô 3,213,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.249.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,195
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121600
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121601
Giá từng phần lô 58,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.691.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.857.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,520
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121602
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121603
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121604
Giá từng phần lô 77,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121605
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121606
Giá từng phần lô 9,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.820.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,160
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121607
Giá từng phần lô 24,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121608
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121609
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121610
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121611
Giá từng phần lô 24,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.863.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121612
Giá từng phần lô 19,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.935.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,620
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121613
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121614
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121615
Giá từng phần lô 80,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121616
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121617
Giá từng phần lô 38,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121618
Giá từng phần lô 74,323,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.026.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,848
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121619
Giá từng phần lô 63,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.452.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,560
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121620
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121621
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121622
Giá từng phần lô 279,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,197,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121623
Giá từng phần lô 163,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.005.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.665.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,120
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121624
Giá từng phần lô 251,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,776,850
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121625
Giá từng phần lô 195,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.857.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,932,650
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121626
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121627
Giá từng phần lô 205,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121628
Giá từng phần lô 81,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121629
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121630
Giá từng phần lô 8,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121631
Giá từng phần lô 4,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.234.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.169.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,920
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121632
Giá từng phần lô 1,115,436
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.806
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,731
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121633
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121634
Giá từng phần lô 127,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,917,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121635
Giá từng phần lô 9,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.544.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.413.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,430
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121636
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121637
Giá từng phần lô 239,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,598,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121638
Giá từng phần lô 133,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,007,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121639
Giá từng phần lô 20,997,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.998.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.698.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,968
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121640
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121641
Giá từng phần lô 441,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121642
Giá từng phần lô 518,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.031.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,779,240
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121643
Giá từng phần lô 38,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121644
Giá từng phần lô 22,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.148.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.825.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,120
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121645
Giá từng phần lô 42,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.635.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,040
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121646
Giá từng phần lô 64,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121647
Giá từng phần lô 76,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121648
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121649
Giá từng phần lô 356,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121650
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121651
Giá từng phần lô 19,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.305.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,120
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121652
Giá từng phần lô 28,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.365.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.958.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,680
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121653
Giá từng phần lô 47,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.442.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,625
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121654
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121655
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121656
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121657
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121658
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121659
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121660
Giá từng phần lô 318,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,779,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121661
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121662
Giá từng phần lô 83,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121663
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121664
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121665
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121666
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121667
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121668
Giá từng phần lô 14,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.705.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.491.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,820
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121669
Giá từng phần lô 3,822,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.675.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,330
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121670
Giá từng phần lô 25,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121671
Giá từng phần lô 12,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121672
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121673
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121674
Giá từng phần lô 3,297,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.355.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.308.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,463,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121675
Giá từng phần lô 1,404,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121676
Giá từng phần lô 5,472,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.908.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.830.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121677
Giá từng phần lô 767,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,510,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121678
Giá từng phần lô 105,811,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.579.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.067.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,168
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121679
Giá từng phần lô 1,224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121680
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121681
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121682
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121683
Giá từng phần lô 41,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121684
Giá từng phần lô 361,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121685
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121686
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121687
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121688
Giá từng phần lô 8,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.842.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121689
Giá từng phần lô 1,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 890.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,080
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121690
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121691
Giá từng phần lô 301,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121692
Giá từng phần lô 624,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.496.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,374,925
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121693
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121694
Giá từng phần lô 43,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121695
Giá từng phần lô 702,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121696
Giá từng phần lô 687,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,306,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121697
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121698
Giá từng phần lô 724,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,860,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121699
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121700
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121701
Giá từng phần lô 217,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121702
Giá từng phần lô 364,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,473,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121703
Giá từng phần lô 49,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121704
Giá từng phần lô 2,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.822.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,060
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121705
Giá từng phần lô 364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121706
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121707
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121708
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121709
Giá từng phần lô 705,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121710
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121711
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121712
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121713
Giá từng phần lô 68,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121714
Giá từng phần lô 17,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.045.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,120
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121715
Giá từng phần lô 6,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.527.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121716
Giá từng phần lô 26,926,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.233.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.848.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,893
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121717
Giá từng phần lô 74,739,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.385.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.317.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,091
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121718
Giá từng phần lô 863,983,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.130.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.788.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,959,748
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121719
Giá từng phần lô 43,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.799.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,988
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121720
Giá từng phần lô 42,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121721
Giá từng phần lô 70,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121722
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121723
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121724
Giá từng phần lô 434,246,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.972.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,513,696
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121725
Giá từng phần lô 34,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121726
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121727
Giá từng phần lô 39,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121728
Giá từng phần lô 71,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121729
Giá từng phần lô 7,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.409.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,920
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121730
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121731
Giá từng phần lô 59,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.788.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.932.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,560
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121732
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121733
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121734
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121735
Giá từng phần lô 22,982,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.087.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,736
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121736
Giá từng phần lô 976,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121737
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121738
Giá từng phần lô 2,534,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.810.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.774.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,017,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121739
Giá từng phần lô 516,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121740
Giá từng phần lô 2,000,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.429.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,013,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121741
Giá từng phần lô 175,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,632,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121742
Giá từng phần lô 84,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121743
Giá từng phần lô 13,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121744
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121745
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121746
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121747
Giá từng phần lô 106,905,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.361.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.833.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,584
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121748
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121749
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121750
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121751
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121752
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121753
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121754
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121755
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121756
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121757
Giá từng phần lô 66,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.834.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,590
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121758
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121759
Giá từng phần lô 54,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121760
Giá từng phần lô 8,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121761
Giá từng phần lô 559,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121762
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121763
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121764
Giá từng phần lô 23,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121765
Giá từng phần lô 819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121766
Giá từng phần lô 15,204,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.860.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.643.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,072
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121767
Giá từng phần lô 237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121768
Giá từng phần lô 533,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,001,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121769
Giá từng phần lô 2,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.499.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121770
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121771
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121772
Giá từng phần lô 4,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.192.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121773
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121774
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121775
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121776
Giá từng phần lô 1,209,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 846.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121777
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121778
Giá từng phần lô 252,211,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.150.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.547.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,783,168
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121779
Giá từng phần lô 122,094,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.465.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,831,410
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121780
Giá từng phần lô 77,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121781
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121782
Giá từng phần lô 92,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121783
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121784
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121785
Giá từng phần lô 51,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.897.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,230
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121786
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121787
Giá từng phần lô 89,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121788
Giá từng phần lô 134,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.844.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,960
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121789
Giá từng phần lô 764,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,462,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121790
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121791
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121792
Giá từng phần lô 30,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.548.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.117.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,520
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121793
Giá từng phần lô 63,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121794
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121795
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121796
Giá từng phần lô 25,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121797
Giá từng phần lô 321,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,819,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121798
Giá từng phần lô 30,164,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.115.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,466
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121799
Giá từng phần lô 173,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121800
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121801
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121802
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121803
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121804
Giá từng phần lô 190,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121805
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121806
Giá từng phần lô 102,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121807
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121808
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121809
Giá từng phần lô 473,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,106,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121810
Giá từng phần lô 457,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121811
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121812
Giá từng phần lô 488,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,323,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121813
Giá từng phần lô 96,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.267.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,441,440
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121814
Giá từng phần lô 569,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,541
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121815
Giá từng phần lô 5,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.807.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,950
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121816
Giá từng phần lô 15,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.760.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,580
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121817
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121818
Giá từng phần lô 22,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121819
Giá từng phần lô 97,919,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.942.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.543.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,794
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121820
Giá từng phần lô 4,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121821
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121822
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121823
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121824
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121825
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121826
Giá từng phần lô 29,794,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.282.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.856.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,922
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121827
Giá từng phần lô 20,799,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.856.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.559.468
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,988
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121828
Giá từng phần lô 28,828,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.180.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,432
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121829
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121830
Giá từng phần lô 16,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121831
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121832
Giá từng phần lô 271,252,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.876.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,068,792
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121833
Giá từng phần lô 28,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121834
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121835
Giá từng phần lô 32,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.348.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.881.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,320
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121836
Giá từng phần lô 23,541,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.815.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.479.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,124
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121837
Giá từng phần lô 80,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.625.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.473.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,140
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121838
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121839
Giá từng phần lô 335,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.964.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,034,960
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121840
Giá từng phần lô 167,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.482.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,517,480
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121841
Giá từng phần lô 173,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,602,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121842
Giá từng phần lô 13,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121843
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121844
Giá từng phần lô 869,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121845
Giá từng phần lô 259,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,895,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121846
Giá từng phần lô 38,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121847
Giá từng phần lô 511,399,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.285.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.979.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,670,997
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121848
Giá từng phần lô 2,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.802.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.766.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,860
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121849
Giá từng phần lô 78,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121850
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121851
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121852
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121853
Giá từng phần lô 34,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.343.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,640
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121854
Giá từng phần lô 14,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.624.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.411.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,110
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121855
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121856
Giá từng phần lô 17,493,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.245.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,395
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121857
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121858
Giá từng phần lô 1,556,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.089.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121859
Giá từng phần lô 1,268,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 906.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 888.232.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,033,560
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121860
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121861
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121862
Giá từng phần lô 42,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.635.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,040
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121863
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121864
Giá từng phần lô 18,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.965.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,830
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121865
Giá từng phần lô 20,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.652.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.359.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,710
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121866
Giá từng phần lô 277,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.525.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.555.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,169,040
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121867
Giá từng phần lô 143,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121868
Giá từng phần lô 179,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.365.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.798.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,695,680
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121869
Giá từng phần lô 35,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.830.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,080
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121870
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121871
Giá từng phần lô 20,397,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.569.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.277.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,955
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121872
Giá từng phần lô 288,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,328,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121873
Giá từng phần lô 216,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,243,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121874
Giá từng phần lô 366,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.125.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.883.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,504,640
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121875
Giá từng phần lô 232,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.052.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,493,980
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121876
Giá từng phần lô 310,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,653,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121877
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121878
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121879
Giá từng phần lô 88,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.092.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,560
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121880
Giá từng phần lô 226,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,393,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121881
Giá từng phần lô 322,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121882
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121883
Giá từng phần lô 51,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121884
Giá từng phần lô 2,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121885
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121886
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,625
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121887
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121888
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121889
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.242.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121890
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121891
Giá từng phần lô 191,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121892
Giá từng phần lô 2,528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.805.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.769.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121893
Giá từng phần lô 32,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121894
Giá từng phần lô 77,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500121895
Giá từng phần lô 3,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->