Gói thầu: Mua thuốc generic không lựa chọn được nhà thầu sử dụng đến hết ngày 30/6/2025 tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500009819-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic không lựa chọn được nhà thầu sử dụng đến hết ngày 30/6/2025 tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500004064 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 122 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 17,390,010,715 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500010067 - b1 | 16,813,000 | 336,260 |
| 2 | PP2500010068 - b2 | 7,500,000 | 150,000 |
| 3 | PP2500010069 - b3 | 9,600,000 | 192,000 |
| 4 | PP2500010070 - b4 | 15,000,000 | 300,000 |
| 5 | PP2500010071 - b5 | 23,441,250 | 468,825 |
| 6 | PP2500010072 - b6 | 123,872,000 | 2,477,440 |
| 7 | PP2500010073 - b7 | 271,992,000 | 5,439,840 |
| 8 | PP2500010074 - b8 | 41,760,000 | 835,200 |
| 9 | PP2500010075 - b9 | 93,600,000 | 1,872,000 |
| 10 | PP2500010076 - b10 | 2,184,000 | 43,680 |
| 11 | PP2500010077 - b11 | 3,000,000 | 60,000 |
| 12 | PP2500010078 - b12 | 14,900,000 | 298,000 |
| 13 | PP2500010079 - b13 | 58,500,000 | 1,170,000 |
| 14 | PP2500010080 - b14 | 666,500 | 13,330 |
| 15 | PP2500010081 - b15 | 39,750,000 | 795,000 |
| 16 | PP2500010082 - b16 | 25,515,000 | 510,300 |
| 17 | PP2500010083 - b17 | 20,475,000 | 409,500 |
| 18 | PP2500010084 - b18 | 1,020,000 | 20,400 |
| 19 | PP2500010085 - b19 | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 20 | PP2500010086 - b20 | 122,220,000 | 2,444,400 |
| 21 | PP2500010087 - b21 | 535,500 | 10,710 |
| 22 | PP2500010088 - b22 | 24,500,000 | 490,000 |
| 23 | PP2500010089 - b23 | 303,878,400 | 6,077,568 |
| 24 | PP2500010090 - b24 | 22,550,000 | 451,000 |
| 25 | PP2500010091 - b25 | 1,239,937,000 | 24,798,740 |
| 26 | PP2500010092 - b26 | 2,823,730,000 | 56,474,600 |
| 27 | PP2500010093 - b27 | 387,600 | 7,752 |
| 28 | PP2500010094 - b28 | 1,380,000 | 27,600 |
| 29 | PP2500010095 - b29 | 10,656,000 | 213,120 |
| 30 | PP2500010096 - b30 | 530,359,200 | 10,607,184 |
| 31 | PP2500010097 - b31 | 77,658,000 | 1,553,160 |
| 32 | PP2500010098 - b32 | 28,548,000 | 570,960 |
| 33 | PP2500010099 - b33 | 62,560,000 | 1,251,200 |
| 34 | PP2500010100 - b34 | 37,500,000 | 750,000 |
| 35 | PP2500010101 - b35 | 132,300,000 | 2,646,000 |
| 36 | PP2500010102 - b36 | 64,217,900 | 1,284,358 |
| 37 | PP2500010103 - b37 | 9,200,000 | 184,000 |
| 38 | PP2500010104 - b38 | 8,680,000 | 173,600 |
| 39 | PP2500010105 - b39 | 14,850,000 | 297,000 |
| 40 | PP2500010106 - b40 | 7,725,000 | 154,500 |
| 41 | PP2500010107 - b41 | 98,000,000 | 1,960,000 |
| 42 | PP2500010108 - b42 | 13,200,000 | 264,000 |
| 43 | PP2500010109 - b43 | 6,600,000 | 132,000 |
| 44 | PP2500010110 - b44 | 332,000,000 | 6,640,000 |
| 45 | PP2500010111 - b45 | 19,200,000 | 384,000 |
| 46 | PP2500010112 - b46 | 80,010,000 | 1,600,200 |
| 47 | PP2500010113 - b47 | 89,775,000 | 1,795,500 |
| 48 | PP2500010114 - b48 | 257,580,000 | 5,151,600 |
| 49 | PP2500010115 - b49 | 439,200,000 | 8,784,000 |
| 50 | PP2500010116 - b50 | 3,300,000 | 66,000 |
| 51 | PP2500010117 - b51 | 70,200,000 | 1,404,000 |
| 52 | PP2500010118 - b52 | 8,695,500 | 173,910 |
| 53 | PP2500010119 - b53 | 8,288,000 | 165,760 |
| 54 | PP2500010120 - b54 | 73,125,000 | 1,462,500 |
| 55 | PP2500010121 - b55 | 26,250,000 | 525,000 |
| 56 | PP2500010122 - b56 | 3,496,800,000 | 69,936,000 |
| 57 | PP2500010123 - b57 | 1,249,500,000 | 24,990,000 |
| 58 | PP2500010124 - b58 | 153,860,000 | 3,077,200 |
| 59 | PP2500010125 - b59 | 96,340,320 | 1,926,806 |
| 60 | PP2500010126 - b60 | 1,807,000 | 36,140 |
| 61 | PP2500010127 - b61 | 36,855,000 | 737,100 |
| 62 | PP2500010128 - b62 | 36,704,000 | 734,080 |
| 63 | PP2500010129 - b63 | 133,300,000 | 2,666,000 |
| 64 | PP2500010130 - b64 | 12,862,500 | 257,250 |
| 65 | PP2500010131 - b65 | 45,047,200 | 900,944 |
| 66 | PP2500010132 - b66 | 55,107,000 | 1,102,140 |
| 67 | PP2500010133 - b67 | 41,737,500 | 834,750 |
| 68 | PP2500010134 - b68 | 144,647,200 | 2,892,944 |
| 69 | PP2500010135 - b69 | 562,500,000 | 11,250,000 |
| 70 | PP2500010136 - b70 | 191,760,000 | 3,835,200 |
| 71 | PP2500010137 - b71 | 22,062,600 | 441,252 |
| 72 | PP2500010138 - b72 | 2,698,500 | 53,970 |
| 73 | PP2500010139 - b73 | 91,871,850 | 1,837,437 |
| 74 | PP2500010140 - b74 | 239,400,000 | 4,788,000 |
| 75 | PP2500010141 - b75 | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 76 | PP2500010142 - b76 | 1,797,750,000 | 35,955,000 |
| 77 | PP2500010143 - b77 | 104,040,000 | 2,080,800 |
| 78 | PP2500010144 - b78 | 79,730,000 | 1,594,600 |
| 79 | PP2500010145 - b79 | 97,200,000 | 1,944,000 |
| 80 | PP2500010146 - b80 | 3,695,895 | 73,918 |
| 81 | PP2500010147 - b81 | 810,000 | 16,200 |
| 82 | PP2500010148 - b82 | 126,904,800 | 2,538,096 |
| 83 | PP2500010149 - b83 | 274,160,000 | 5,483,200 |
| 84 | PP2500010150 - b84 | 23,100,000 | 462,000 |
| 85 | PP2500010151 - b85 | 16,380,000 | 327,600 |
| 86 | PP2500010152 - b86 | 6,300,000 | 126,000 |
| 87 | PP2500010153 - b87 | 14,760,000 | 295,200 |
| 88 | PP2500010154 - b88 | 203,560,000 | 4,071,200 |
| 89 | PP2500010155 - b89 | 2,782,500 | 55,650 |
| 90 | PP2500010156 - b90 | 48,730,500 | 974,610 |
| 91 | PP2500010157 - b91 | 2,861,500 | 57,230 |
b1 |
|
| Mã phần lô | PP2500010067 |
| Giá từng phần lô | 16,813,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b2 |
|
| Mã phần lô | PP2500010068 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b3 |
|
| Mã phần lô | PP2500010069 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b4 |
|
| Mã phần lô | PP2500010070 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b5 |
|
| Mã phần lô | PP2500010071 |
| Giá từng phần lô | 23,441,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b6 |
|
| Mã phần lô | PP2500010072 |
| Giá từng phần lô | 123,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,477,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b7 |
|
| Mã phần lô | PP2500010073 |
| Giá từng phần lô | 271,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,439,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b8 |
|
| Mã phần lô | PP2500010074 |
| Giá từng phần lô | 41,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b9 |
|
| Mã phần lô | PP2500010075 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b10 |
|
| Mã phần lô | PP2500010076 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b11 |
|
| Mã phần lô | PP2500010077 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b12 |
|
| Mã phần lô | PP2500010078 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b13 |
|
| Mã phần lô | PP2500010079 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b14 |
|
| Mã phần lô | PP2500010080 |
| Giá từng phần lô | 666,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b15 |
|
| Mã phần lô | PP2500010081 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b16 |
|
| Mã phần lô | PP2500010082 |
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b17 |
|
| Mã phần lô | PP2500010083 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b18 |
|
| Mã phần lô | PP2500010084 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b19 |
|
| Mã phần lô | PP2500010085 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b20 |
|
| Mã phần lô | PP2500010086 |
| Giá từng phần lô | 122,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,444,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b21 |
|
| Mã phần lô | PP2500010087 |
| Giá từng phần lô | 535,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b22 |
|
| Mã phần lô | PP2500010088 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b23 |
|
| Mã phần lô | PP2500010089 |
| Giá từng phần lô | 303,878,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,077,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b24 |
|
| Mã phần lô | PP2500010090 |
| Giá từng phần lô | 22,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b25 |
|
| Mã phần lô | PP2500010091 |
| Giá từng phần lô | 1,239,937,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,798,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b26 |
|
| Mã phần lô | PP2500010092 |
| Giá từng phần lô | 2,823,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,474,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b27 |
|
| Mã phần lô | PP2500010093 |
| Giá từng phần lô | 387,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b28 |
|
| Mã phần lô | PP2500010094 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b29 |
|
| Mã phần lô | PP2500010095 |
| Giá từng phần lô | 10,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b30 |
|
| Mã phần lô | PP2500010096 |
| Giá từng phần lô | 530,359,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,607,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b31 |
|
| Mã phần lô | PP2500010097 |
| Giá từng phần lô | 77,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,553,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b32 |
|
| Mã phần lô | PP2500010098 |
| Giá từng phần lô | 28,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b33 |
|
| Mã phần lô | PP2500010099 |
| Giá từng phần lô | 62,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b34 |
|
| Mã phần lô | PP2500010100 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b35 |
|
| Mã phần lô | PP2500010101 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b36 |
|
| Mã phần lô | PP2500010102 |
| Giá từng phần lô | 64,217,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b37 |
|
| Mã phần lô | PP2500010103 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b38 |
|
| Mã phần lô | PP2500010104 |
| Giá từng phần lô | 8,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b39 |
|
| Mã phần lô | PP2500010105 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b40 |
|
| Mã phần lô | PP2500010106 |
| Giá từng phần lô | 7,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b41 |
|
| Mã phần lô | PP2500010107 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b42 |
|
| Mã phần lô | PP2500010108 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b43 |
|
| Mã phần lô | PP2500010109 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b44 |
|
| Mã phần lô | PP2500010110 |
| Giá từng phần lô | 332,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b45 |
|
| Mã phần lô | PP2500010111 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b46 |
|
| Mã phần lô | PP2500010112 |
| Giá từng phần lô | 80,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b47 |
|
| Mã phần lô | PP2500010113 |
| Giá từng phần lô | 89,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b48 |
|
| Mã phần lô | PP2500010114 |
| Giá từng phần lô | 257,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,151,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b49 |
|
| Mã phần lô | PP2500010115 |
| Giá từng phần lô | 439,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b50 |
|
| Mã phần lô | PP2500010116 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b51 |
|
| Mã phần lô | PP2500010117 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b52 |
|
| Mã phần lô | PP2500010118 |
| Giá từng phần lô | 8,695,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b53 |
|
| Mã phần lô | PP2500010119 |
| Giá từng phần lô | 8,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b54 |
|
| Mã phần lô | PP2500010120 |
| Giá từng phần lô | 73,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b55 |
|
| Mã phần lô | PP2500010121 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b56 |
|
| Mã phần lô | PP2500010122 |
| Giá từng phần lô | 3,496,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b57 |
|
| Mã phần lô | PP2500010123 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b58 |
|
| Mã phần lô | PP2500010124 |
| Giá từng phần lô | 153,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,077,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b59 |
|
| Mã phần lô | PP2500010125 |
| Giá từng phần lô | 96,340,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,926,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b60 |
|
| Mã phần lô | PP2500010126 |
| Giá từng phần lô | 1,807,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b61 |
|
| Mã phần lô | PP2500010127 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b62 |
|
| Mã phần lô | PP2500010128 |
| Giá từng phần lô | 36,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b63 |
|
| Mã phần lô | PP2500010129 |
| Giá từng phần lô | 133,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b64 |
|
| Mã phần lô | PP2500010130 |
| Giá từng phần lô | 12,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b65 |
|
| Mã phần lô | PP2500010131 |
| Giá từng phần lô | 45,047,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b66 |
|
| Mã phần lô | PP2500010132 |
| Giá từng phần lô | 55,107,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b67 |
|
| Mã phần lô | PP2500010133 |
| Giá từng phần lô | 41,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b68 |
|
| Mã phần lô | PP2500010134 |
| Giá từng phần lô | 144,647,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,892,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b69 |
|
| Mã phần lô | PP2500010135 |
| Giá từng phần lô | 562,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b70 |
|
| Mã phần lô | PP2500010136 |
| Giá từng phần lô | 191,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,835,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b71 |
|
| Mã phần lô | PP2500010137 |
| Giá từng phần lô | 22,062,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b72 |
|
| Mã phần lô | PP2500010138 |
| Giá từng phần lô | 2,698,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b73 |
|
| Mã phần lô | PP2500010139 |
| Giá từng phần lô | 91,871,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b74 |
|
| Mã phần lô | PP2500010140 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b75 |
|
| Mã phần lô | PP2500010141 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b76 |
|
| Mã phần lô | PP2500010142 |
| Giá từng phần lô | 1,797,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b77 |
|
| Mã phần lô | PP2500010143 |
| Giá từng phần lô | 104,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b78 |
|
| Mã phần lô | PP2500010144 |
| Giá từng phần lô | 79,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,594,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b79 |
|
| Mã phần lô | PP2500010145 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b80 |
|
| Mã phần lô | PP2500010146 |
| Giá từng phần lô | 3,695,895 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b81 |
|
| Mã phần lô | PP2500010147 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b82 |
|
| Mã phần lô | PP2500010148 |
| Giá từng phần lô | 126,904,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,538,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b83 |
|
| Mã phần lô | PP2500010149 |
| Giá từng phần lô | 274,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,483,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b84 |
|
| Mã phần lô | PP2500010150 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b85 |
|
| Mã phần lô | PP2500010151 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b86 |
|
| Mã phần lô | PP2500010152 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b87 |
|
| Mã phần lô | PP2500010153 |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b88 |
|
| Mã phần lô | PP2500010154 |
| Giá từng phần lô | 203,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,071,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b89 |
|
| Mã phần lô | PP2500010155 |
| Giá từng phần lô | 2,782,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b90 |
|
| Mã phần lô | PP2500010156 |
| Giá từng phần lô | 48,730,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
b91 |
|
| Mã phần lô | PP2500010157 |
| Giá từng phần lô | 2,861,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi