Gói thầu: Mua thuốc generic không lựa chọn được nhà thầu sử dụng đến hết ngày 30/6/2025 tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500009819-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic không lựa chọn được nhà thầu sử dụng đến hết ngày 30/6/2025 tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2500004064
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 122 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 17,390,010,715 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500010067 - b1 16,813,000 336,260
2 PP2500010068 - b2 7,500,000 150,000
3 PP2500010069 - b3 9,600,000 192,000
4 PP2500010070 - b4 15,000,000 300,000
5 PP2500010071 - b5 23,441,250 468,825
6 PP2500010072 - b6 123,872,000 2,477,440
7 PP2500010073 - b7 271,992,000 5,439,840
8 PP2500010074 - b8 41,760,000 835,200
9 PP2500010075 - b9 93,600,000 1,872,000
10 PP2500010076 - b10 2,184,000 43,680
11 PP2500010077 - b11 3,000,000 60,000
12 PP2500010078 - b12 14,900,000 298,000
13 PP2500010079 - b13 58,500,000 1,170,000
14 PP2500010080 - b14 666,500 13,330
15 PP2500010081 - b15 39,750,000 795,000
16 PP2500010082 - b16 25,515,000 510,300
17 PP2500010083 - b17 20,475,000 409,500
18 PP2500010084 - b18 1,020,000 20,400
19 PP2500010085 - b19 99,000,000 1,980,000
20 PP2500010086 - b20 122,220,000 2,444,400
21 PP2500010087 - b21 535,500 10,710
22 PP2500010088 - b22 24,500,000 490,000
23 PP2500010089 - b23 303,878,400 6,077,568
24 PP2500010090 - b24 22,550,000 451,000
25 PP2500010091 - b25 1,239,937,000 24,798,740
26 PP2500010092 - b26 2,823,730,000 56,474,600
27 PP2500010093 - b27 387,600 7,752
28 PP2500010094 - b28 1,380,000 27,600
29 PP2500010095 - b29 10,656,000 213,120
30 PP2500010096 - b30 530,359,200 10,607,184
31 PP2500010097 - b31 77,658,000 1,553,160
32 PP2500010098 - b32 28,548,000 570,960
33 PP2500010099 - b33 62,560,000 1,251,200
34 PP2500010100 - b34 37,500,000 750,000
35 PP2500010101 - b35 132,300,000 2,646,000
36 PP2500010102 - b36 64,217,900 1,284,358
37 PP2500010103 - b37 9,200,000 184,000
38 PP2500010104 - b38 8,680,000 173,600
39 PP2500010105 - b39 14,850,000 297,000
40 PP2500010106 - b40 7,725,000 154,500
41 PP2500010107 - b41 98,000,000 1,960,000
42 PP2500010108 - b42 13,200,000 264,000
43 PP2500010109 - b43 6,600,000 132,000
44 PP2500010110 - b44 332,000,000 6,640,000
45 PP2500010111 - b45 19,200,000 384,000
46 PP2500010112 - b46 80,010,000 1,600,200
47 PP2500010113 - b47 89,775,000 1,795,500
48 PP2500010114 - b48 257,580,000 5,151,600
49 PP2500010115 - b49 439,200,000 8,784,000
50 PP2500010116 - b50 3,300,000 66,000
51 PP2500010117 - b51 70,200,000 1,404,000
52 PP2500010118 - b52 8,695,500 173,910
53 PP2500010119 - b53 8,288,000 165,760
54 PP2500010120 - b54 73,125,000 1,462,500
55 PP2500010121 - b55 26,250,000 525,000
56 PP2500010122 - b56 3,496,800,000 69,936,000
57 PP2500010123 - b57 1,249,500,000 24,990,000
58 PP2500010124 - b58 153,860,000 3,077,200
59 PP2500010125 - b59 96,340,320 1,926,806
60 PP2500010126 - b60 1,807,000 36,140
61 PP2500010127 - b61 36,855,000 737,100
62 PP2500010128 - b62 36,704,000 734,080
63 PP2500010129 - b63 133,300,000 2,666,000
64 PP2500010130 - b64 12,862,500 257,250
65 PP2500010131 - b65 45,047,200 900,944
66 PP2500010132 - b66 55,107,000 1,102,140
67 PP2500010133 - b67 41,737,500 834,750
68 PP2500010134 - b68 144,647,200 2,892,944
69 PP2500010135 - b69 562,500,000 11,250,000
70 PP2500010136 - b70 191,760,000 3,835,200
71 PP2500010137 - b71 22,062,600 441,252
72 PP2500010138 - b72 2,698,500 53,970
73 PP2500010139 - b73 91,871,850 1,837,437
74 PP2500010140 - b74 239,400,000 4,788,000
75 PP2500010141 - b75 55,000,000 1,100,000
76 PP2500010142 - b76 1,797,750,000 35,955,000
77 PP2500010143 - b77 104,040,000 2,080,800
78 PP2500010144 - b78 79,730,000 1,594,600
79 PP2500010145 - b79 97,200,000 1,944,000
80 PP2500010146 - b80 3,695,895 73,918
81 PP2500010147 - b81 810,000 16,200
82 PP2500010148 - b82 126,904,800 2,538,096
83 PP2500010149 - b83 274,160,000 5,483,200
84 PP2500010150 - b84 23,100,000 462,000
85 PP2500010151 - b85 16,380,000 327,600
86 PP2500010152 - b86 6,300,000 126,000
87 PP2500010153 - b87 14,760,000 295,200
88 PP2500010154 - b88 203,560,000 4,071,200
89 PP2500010155 - b89 2,782,500 55,650
90 PP2500010156 - b90 48,730,500 974,610
91 PP2500010157 - b91 2,861,500 57,230
b1
Mã phần lô PP2500010067
Giá từng phần lô 16,813,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b2
Mã phần lô PP2500010068
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b3
Mã phần lô PP2500010069
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b4
Mã phần lô PP2500010070
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b5
Mã phần lô PP2500010071
Giá từng phần lô 23,441,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b6
Mã phần lô PP2500010072
Giá từng phần lô 123,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,477,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b7
Mã phần lô PP2500010073
Giá từng phần lô 271,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,439,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b8
Mã phần lô PP2500010074
Giá từng phần lô 41,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b9
Mã phần lô PP2500010075
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b10
Mã phần lô PP2500010076
Giá từng phần lô 2,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b11
Mã phần lô PP2500010077
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b12
Mã phần lô PP2500010078
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b13
Mã phần lô PP2500010079
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b14
Mã phần lô PP2500010080
Giá từng phần lô 666,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b15
Mã phần lô PP2500010081
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b16
Mã phần lô PP2500010082
Giá từng phần lô 25,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b17
Mã phần lô PP2500010083
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b18
Mã phần lô PP2500010084
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b19
Mã phần lô PP2500010085
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b20
Mã phần lô PP2500010086
Giá từng phần lô 122,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,444,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b21
Mã phần lô PP2500010087
Giá từng phần lô 535,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b22
Mã phần lô PP2500010088
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b23
Mã phần lô PP2500010089
Giá từng phần lô 303,878,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,077,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b24
Mã phần lô PP2500010090
Giá từng phần lô 22,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b25
Mã phần lô PP2500010091
Giá từng phần lô 1,239,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,798,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b26
Mã phần lô PP2500010092
Giá từng phần lô 2,823,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,474,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b27
Mã phần lô PP2500010093
Giá từng phần lô 387,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b28
Mã phần lô PP2500010094
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b29
Mã phần lô PP2500010095
Giá từng phần lô 10,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b30
Mã phần lô PP2500010096
Giá từng phần lô 530,359,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,607,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b31
Mã phần lô PP2500010097
Giá từng phần lô 77,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,553,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b32
Mã phần lô PP2500010098
Giá từng phần lô 28,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b33
Mã phần lô PP2500010099
Giá từng phần lô 62,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b34
Mã phần lô PP2500010100
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b35
Mã phần lô PP2500010101
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b36
Mã phần lô PP2500010102
Giá từng phần lô 64,217,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,358
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b37
Mã phần lô PP2500010103
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b38
Mã phần lô PP2500010104
Giá từng phần lô 8,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b39
Mã phần lô PP2500010105
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b40
Mã phần lô PP2500010106
Giá từng phần lô 7,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b41
Mã phần lô PP2500010107
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b42
Mã phần lô PP2500010108
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b43
Mã phần lô PP2500010109
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b44
Mã phần lô PP2500010110
Giá từng phần lô 332,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b45
Mã phần lô PP2500010111
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b46
Mã phần lô PP2500010112
Giá từng phần lô 80,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b47
Mã phần lô PP2500010113
Giá từng phần lô 89,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b48
Mã phần lô PP2500010114
Giá từng phần lô 257,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,151,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b49
Mã phần lô PP2500010115
Giá từng phần lô 439,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b50
Mã phần lô PP2500010116
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b51
Mã phần lô PP2500010117
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b52
Mã phần lô PP2500010118
Giá từng phần lô 8,695,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b53
Mã phần lô PP2500010119
Giá từng phần lô 8,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b54
Mã phần lô PP2500010120
Giá từng phần lô 73,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b55
Mã phần lô PP2500010121
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b56
Mã phần lô PP2500010122
Giá từng phần lô 3,496,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b57
Mã phần lô PP2500010123
Giá từng phần lô 1,249,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b58
Mã phần lô PP2500010124
Giá từng phần lô 153,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,077,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b59
Mã phần lô PP2500010125
Giá từng phần lô 96,340,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,926,806
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b60
Mã phần lô PP2500010126
Giá từng phần lô 1,807,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b61
Mã phần lô PP2500010127
Giá từng phần lô 36,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b62
Mã phần lô PP2500010128
Giá từng phần lô 36,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b63
Mã phần lô PP2500010129
Giá từng phần lô 133,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b64
Mã phần lô PP2500010130
Giá từng phần lô 12,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b65
Mã phần lô PP2500010131
Giá từng phần lô 45,047,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b66
Mã phần lô PP2500010132
Giá từng phần lô 55,107,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b67
Mã phần lô PP2500010133
Giá từng phần lô 41,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b68
Mã phần lô PP2500010134
Giá từng phần lô 144,647,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,892,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b69
Mã phần lô PP2500010135
Giá từng phần lô 562,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b70
Mã phần lô PP2500010136
Giá từng phần lô 191,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,835,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b71
Mã phần lô PP2500010137
Giá từng phần lô 22,062,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b72
Mã phần lô PP2500010138
Giá từng phần lô 2,698,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b73
Mã phần lô PP2500010139
Giá từng phần lô 91,871,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b74
Mã phần lô PP2500010140
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b75
Mã phần lô PP2500010141
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b76
Mã phần lô PP2500010142
Giá từng phần lô 1,797,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b77
Mã phần lô PP2500010143
Giá từng phần lô 104,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b78
Mã phần lô PP2500010144
Giá từng phần lô 79,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b79
Mã phần lô PP2500010145
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b80
Mã phần lô PP2500010146
Giá từng phần lô 3,695,895
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,918
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b81
Mã phần lô PP2500010147
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b82
Mã phần lô PP2500010148
Giá từng phần lô 126,904,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,538,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b83
Mã phần lô PP2500010149
Giá từng phần lô 274,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,483,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b84
Mã phần lô PP2500010150
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b85
Mã phần lô PP2500010151
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b86
Mã phần lô PP2500010152
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b87
Mã phần lô PP2500010153
Giá từng phần lô 14,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b88
Mã phần lô PP2500010154
Giá từng phần lô 203,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,071,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b89
Mã phần lô PP2500010155
Giá từng phần lô 2,782,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b90
Mã phần lô PP2500010156
Giá từng phần lô 48,730,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
b91
Mã phần lô PP2500010157
Giá từng phần lô 2,861,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->