Gói thầu: Mua thuốc Generic không lựa chọn được nhà thầu sử dụng tại Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Ninh Bình năm 2023 -2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300268450-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phục hồi chức năng Ninh Bình
Tên gói thầu Mua thuốc Generic không lựa chọn được nhà thầu sử dụng tại Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Ninh Bình năm 2023 -2024
Số hiệu KHLCNT PL2300187411
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 184,029,140 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.840.294 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300393427 - GE01 36,000 360
2 PP2300393428 - GE02 568,000 5,680
3 PP2300393429 - GE03 1,178,100 11,781
4 PP2300393430 - GE04 249,100 2,491
5 PP2300393431 - GE05 1,470,000 14,700
6 PP2300393432 - GE06 529,200 5,292
7 PP2300393433 - GE07 475,000 4,750
8 PP2300393434 - GE08 285,600 2,856
9 PP2300393435 - GE09 107,500 1,075
10 PP2300393436 - GE10 2,184,000 21,840
11 PP2300393437 - GE11 166,748,830 1,667,489
12 PP2300393438 - GE12 616,690 6,167
13 PP2300393439 - GE13 2,380,120 23,802
14 PP2300393440 - GE14 1,640,000 16,400
15 PP2300393441 - GE15 40,000 400
16 PP2300393442 - GE16 9,240 93
17 PP2300393443 - GE17 2,800 28
18 PP2300393444 - GE18 99,000 990
19 PP2300393445 - GE19 1,008,000 10,080
20 PP2300393446 - GE20 290,000 2,900
21 PP2300393447 - GE21 248,000 2,480
22 PP2300393448 - GE22 3,827,960 38,280
23 PP2300393449 - GE23 36,000 360
GE01
Mã phần lô PP2300393427
Giá từng phần lô 36,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE02
Mã phần lô PP2300393428
Giá từng phần lô 568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE03
Mã phần lô PP2300393429
Giá từng phần lô 1,178,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,781
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE04
Mã phần lô PP2300393430
Giá từng phần lô 249,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,491
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE05
Mã phần lô PP2300393431
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE06
Mã phần lô PP2300393432
Giá từng phần lô 529,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE07
Mã phần lô PP2300393433
Giá từng phần lô 475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE08
Mã phần lô PP2300393434
Giá từng phần lô 285,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE09
Mã phần lô PP2300393435
Giá từng phần lô 107,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10
Mã phần lô PP2300393436
Giá từng phần lô 2,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE11
Mã phần lô PP2300393437
Giá từng phần lô 166,748,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,667,489
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE12
Mã phần lô PP2300393438
Giá từng phần lô 616,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE13
Mã phần lô PP2300393439
Giá từng phần lô 2,380,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,802
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE14
Mã phần lô PP2300393440
Giá từng phần lô 1,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE15
Mã phần lô PP2300393441
Giá từng phần lô 40,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE16
Mã phần lô PP2300393442
Giá từng phần lô 9,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 93
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE17
Mã phần lô PP2300393443
Giá từng phần lô 2,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 28
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE18
Mã phần lô PP2300393444
Giá từng phần lô 99,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE19
Mã phần lô PP2300393445
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE20
Mã phần lô PP2300393446
Giá từng phần lô 290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE21
Mã phần lô PP2300393447
Giá từng phần lô 248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE22
Mã phần lô PP2300393448
Giá từng phần lô 3,827,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE23
Mã phần lô PP2300393449
Giá từng phần lô 36,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->