Gói thầu: Mua thuốc generic không lựa chọn được nhà thầu sử dụng trong 04 tháng tại Nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500517014-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Tên gói thầu Mua thuốc generic không lựa chọn được nhà thầu sử dụng trong 04 tháng tại Nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2500294095
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-11-21 09:00:00 đến ngày 2025-11-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 685,668,450 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500541062 - Ibuprofen 2,331,000
2 PP2500541063 - Colchicin 2,599,500
3 PP2500541064 - Bilastine 4,329,000
4 PP2500541065 - Desloratadin 9,250,000
5 PP2500541066 - Levocetirizin dihydroclorid 3,000,600
6 PP2500541067 - Cefpodoxim 4,481,540
7 PP2500541068 - Sulfasalazin 2,725,000
8 PP2500541069 - Pramipexol 4,008,000
9 PP2500541070 - Mometason furoat 2,442,000
10 PP2500541071 - Trimebutin maleat 1,431,900
11 PP2500541072 - Beclometason dipropionat 5,100,000
12 PP2500541073 - Acid thioctic (Meglumin thioctat) 6,700,000
13 PP2500541074 - Paroxetin 1,460,205
14 PP2500541075 - Montelukast 484,300
15 PP2500541076 - Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) 3,296,700
16 PP2500541077 - Febuxostat 2,739,000
17 PP2500541078 - Ibandronic acid 3,600,000
18 PP2500541079 - Oxybutynin clorid 3,252,600
19 PP2500541080 - Pitavastatin 2,830,500
20 PP2500541081 - Prasugrel 2,505,000
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500541062
Giá từng phần lô 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Colchicin
Mã phần lô PP2500541063
Giá từng phần lô 2,599,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bilastine
Mã phần lô PP2500541064
Giá từng phần lô 4,329,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Desloratadin
Mã phần lô PP2500541065
Giá từng phần lô 9,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Levocetirizin dihydroclorid
Mã phần lô PP2500541066
Giá từng phần lô 3,000,600
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2500541067
Giá từng phần lô 4,481,540
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Sulfasalazin
Mã phần lô PP2500541068
Giá từng phần lô 2,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Pramipexol
Mã phần lô PP2500541069
Giá từng phần lô 4,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500541070
Giá từng phần lô 2,442,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500541071
Giá từng phần lô 1,431,900
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Beclometason dipropionat
Mã phần lô PP2500541072
Giá từng phần lô 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2500541073
Giá từng phần lô 6,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Paroxetin
Mã phần lô PP2500541074
Giá từng phần lô 1,460,205
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Montelukast
Mã phần lô PP2500541075
Giá từng phần lô 484,300
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat)
Mã phần lô PP2500541076
Giá từng phần lô 3,296,700
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Febuxostat
Mã phần lô PP2500541077
Giá từng phần lô 2,739,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Ibandronic acid
Mã phần lô PP2500541078
Giá từng phần lô 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Oxybutynin clorid
Mã phần lô PP2500541079
Giá từng phần lô 3,252,600
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Pitavastatin
Mã phần lô PP2500541080
Giá từng phần lô 2,830,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Prasugrel
Mã phần lô PP2500541081
Giá từng phần lô 2,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->