Gói thầu: Mua thuốc Generic không lựa chọn được nhà thầu và thuốc Morphin sulfat 30mg sử dụng trong 12 tháng tại nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500113572-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic không lựa chọn được nhà thầu và thuốc Morphin sulfat 30mg sử dụng trong 12 tháng tại nhà thuốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2500060741
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 4,282,308,120 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500155164 - 4,500,000 6.428.572 3.150.000 54,000
2 PP2500155165 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 504,000
3 PP2500155166 - 651,000 930.000 455.700 7,812
4 PP2500155167 - 12,000,000 17.142.858 8.400.000 144,000
5 PP2500155168 - 30,805,000 44.007.143 21.563.500 369,660
6 PP2500155169 - 115,500,000 165.000.000 80.850.000 1,386,000
7 PP2500155170 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,134,000
8 PP2500155171 - 1,019,200 1.456.000 713.440 12,230
9 PP2500155172 - 15,960,000 22.800.000 11.172.000 191,520
10 PP2500155173 - 81,198,000 115.997.143 56.838.600 974,376
11 PP2500155174 - 3,980,000 5.685.715 2.786.000 47,760
12 PP2500155175 - 15,120,000 21.600.000 10.584.000 181,440
13 PP2500155176 - 163,200,000 233.142.858 114.240.000 1,958,400
14 PP2500155177 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 90,000
15 PP2500155178 - 156,000 222.858 109.200 1,872
16 PP2500155179 - 1,195,000 1.707.143 836.500 14,340
17 PP2500155180 - 7,999,900 11.428.429 5.599.930 95,998
18 PP2500155181 - 1,800,000 2.571.429 1.260.000 21,600
19 PP2500155182 - 43,200,000 61.714.286 30.240.000 518,400
20 PP2500155183 - 14,195,400 20.279.143 9.936.780 170,344
21 PP2500155184 - 2,835,000 4.050.000 1.984.500 34,020
22 PP2500155185 - 82,650,000 118.071.429 57.855.000 991,800
23 PP2500155186 - 29,750,000 42.500.000 20.825.000 357,000
24 PP2500155187 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 72,000
25 PP2500155188 - 1,400,000 2.000.000 980.000 16,800
26 PP2500155189 - 23,100,000 33.000.000 16.170.000 277,200
27 PP2500155190 - 517,000,000 738.571.429 361.900.000 6,204,000
28 PP2500155191 - 296,700,000 423.857.143 207.690.000 3,560,400
29 PP2500155192 - 192,000,000 274.285.715 134.400.000 2,304,000
30 PP2500155193 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 630,000
31 PP2500155194 - 18,088,000 25.840.000 12.661.600 217,056
32 PP2500155195 - 23,956,920 34.224.172 16.769.844 287,483
33 PP2500155196 - 10,791,000 15.415.715 7.553.700 129,492
34 PP2500155197 - 59,975,000 85.678.572 41.982.500 719,700
35 PP2500155198 - 62,424,000 89.177.143 43.696.800 749,088
36 PP2500155199 - 46,200,000 66.000.000 32.340.000 554,400
37 PP2500155200 - 69,426,000 99.180.000 48.598.200 833,112
38 PP2500155201 - 4,950,000 7.071.429 3.465.000 59,400
39 PP2500155202 - 400,000 571.429 280.000 4,800
40 PP2500155203 - 27,450,000 39.214.286 19.215.000 329,400
41 PP2500155204 - 74,200,000 106.000.000 51.940.000 890,400
42 PP2500155205 - 6,788,000 9.697.143 4.751.600 81,456
43 PP2500155206 - 1,470,000 2.100.000 1.029.000 17,640
44 PP2500155207 - 1,097,250,000 1.567.500.000 768.075.000 13,167,000
45 PP2500155208 - 27,828,000 39.754.286 19.479.600 333,936
46 PP2500155209 - 196,800,000 281.142.858 137.760.000 2,361,600
47 PP2500155210 - 102,820,000 146.885.715 71.974.000 1,233,840
48 PP2500155211 - 24,067,200 34.381.715 16.847.040 288,806
49 PP2500155212 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000 567,000
50 PP2500155213 - 883,500 1.262.143 618.450 10,602
51 PP2500155214 - 3,900,000 5.571.429 2.730.000 46,800
52 PP2500155215 - 13,800,000 19.714.286 9.660.000 165,600
53 PP2500155216 - 44,016,000 62.880.000 30.811.200 528,192
54 PP2500155217 - 198,800,000 284.000.000 139.160.000 2,385,600
55 PP2500155218 - 960,000 1.371.429 672.000 11,520
56 PP2500155219 - 257,400,000 367.714.286 180.180.000 3,088,800
Mã phần lô PP2500155164
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155165
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155166
Giá từng phần lô 651,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155167
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155168
Giá từng phần lô 30,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.007.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.563.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155169
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155170
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155171
Giá từng phần lô 1,019,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 713.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155172
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155173
Giá từng phần lô 81,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.997.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.838.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,376
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155174
Giá từng phần lô 3,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155175
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155176
Giá từng phần lô 163,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,958,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155177
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155178
Giá từng phần lô 156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155179
Giá từng phần lô 1,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.707.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 836.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155180
Giá từng phần lô 7,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.599.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155181
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155182
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155183
Giá từng phần lô 14,195,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.279.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.936.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155184
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155185
Giá từng phần lô 82,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155186
Giá từng phần lô 29,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155187
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155188
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155189
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155190
Giá từng phần lô 517,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155191
Giá từng phần lô 296,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155192
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155193
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155194
Giá từng phần lô 18,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.661.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155195
Giá từng phần lô 23,956,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.224.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.769.844
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,483
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155196
Giá từng phần lô 10,791,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.415.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.553.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,492
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155197
Giá từng phần lô 59,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155198
Giá từng phần lô 62,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.177.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.696.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155199
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155200
Giá từng phần lô 69,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.598.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155201
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155202
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155203
Giá từng phần lô 27,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155204
Giá từng phần lô 74,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155205
Giá từng phần lô 6,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.751.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155206
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155207
Giá từng phần lô 1,097,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 768.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155208
Giá từng phần lô 27,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.754.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.479.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155209
Giá từng phần lô 196,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,361,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155210
Giá từng phần lô 102,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155211
Giá từng phần lô 24,067,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.381.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.847.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,806
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155212
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155213
Giá từng phần lô 883,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.262.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,602
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155214
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155215
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155216
Giá từng phần lô 44,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.811.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155217
Giá từng phần lô 198,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155218
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500155219
Giá từng phần lô 257,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,088,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->