Gói thầu: Mua thuốc Generic không thuộc danh mục đấu thầu tập trung năm 2024-2025 tại Trung tâm Y tế thị xã Quế Võ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400231092-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Quế Võ
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thị xã Quế Võ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic không thuộc danh mục đấu thầu tập trung năm 2024-2025 tại Trung tâm Y tế thị xã Quế Võ
Số hiệu KHLCNT PL2400137833
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 9,121,709,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 118.680.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400108742 - QV-G01 6,150,000 80,000
2 PP2400108743 - QV-G02 178,542,000 2,000,000
3 PP2400108744 - QV-G03 17,480,000 200,000
4 PP2400108745 - QV-G04 11,700,000 150,000
5 PP2400108746 - QV-G05 13,687,500 200,000
6 PP2400108747 - QV-G06 54,030,000 600,000
7 PP2400108748 - QV-G07 13,250,000 150,000
8 PP2400108749 - QV-G08 24,500,000 350,000
9 PP2400108750 - QV-G09 26,700,000 350,000
10 PP2400108751 - QV-G10 354,000,000 5,000,000
11 PP2400108752 - QV-G11 229,375,000 3,000,000
12 PP2400108753 - QV-G12 396,300,000 5,000,000
13 PP2400108754 - QV-G13 84,250,000 1,000,000
14 PP2400108755 - QV-G14 226,800,000 3,000,000
15 PP2400108756 - QV-G15 151,200,000 2,000,000
16 PP2400108757 - QV-G16 150,000,000 2,000,000
17 PP2400108758 - QV-G17 56,175,000 800,000
18 PP2400108759 - QV-G18 94,500,000 1,000,000
19 PP2400108760 - QV-G19 23,940,000 300,000
20 PP2400108761 - QV-G20 20,790,000 300,000
21 PP2400108762 - QV-G21 107,469,900 1,500,000
22 PP2400108763 - QV-G22 84,000,000 1,000,000
23 PP2400108764 - QV-G23 9,450,000 100,000
24 PP2400108765 - QV-G24 273,000,000 4,000,000
25 PP2400108766 - QV-G25 28,830,000 400,000
26 PP2400108767 - QV-G26 39,900,000 500,000
27 PP2400108768 - QV-G27 13,680,000 200,000
28 PP2400108769 - QV-G28 29,400,000 400,000
29 PP2400108770 - QV-G29 7,440,000 100,000
30 PP2400108771 - QV-G30 624,800,000 8,000,000
31 PP2400108772 - QV-G31 69,000,000 1,000,000
32 PP2400108773 - QV-G32 14,490,000 200,000
33 PP2400108774 - QV-G33 56,500,000 800,000
34 PP2400108775 - QV-G34 24,552,000 300,000
35 PP2400108776 - QV-G35 105,000,000 1,500,000
36 PP2400108777 - QV-G36 43,000,000 600,000
37 PP2400108778 - QV-G37 99,960,000 1,200,000
38 PP2400108779 - QV-G38 178,920,000 2,500,000
39 PP2400108780 - QV-G39 79,800,000 1,000,000
40 PP2400108781 - QV-G40 253,300,000 3,500,000
41 PP2400108782 - QV-G41 5,820,000 60,000
42 PP2400108783 - QV-G42 256,000,000 3,500,000
43 PP2400108784 - QV-G43 48,435,000 500,000
44 PP2400108785 - QV-G44 16,800,000 200,000
45 PP2400108786 - QV-G45 36,225,000 500,000
46 PP2400108787 - QV-G46 5,000,000 60,000
47 PP2400108788 - QV-G47 5,250,000 70,000
48 PP2400108789 - QV-G48 23,520,000 300,000
49 PP2400108790 - QV-G49 126,000,000 1,500,000
50 PP2400108791 - QV-G50 110,750,000 1,500,000
51 PP2400108792 - QV-G51 130,000,000 1,500,000
52 PP2400108793 - QV-G52 77,100,000 1,000,000
53 PP2400108794 - QV-G53 40,800,000 500,000
54 PP2400108795 - QV-G54 232,000,000 3,000,000
55 PP2400108796 - QV-G55 10,880,000 150,000
56 PP2400108797 - QV-G56 270,000,000 3,500,000
57 PP2400108798 - QV-G57 16,000,000 200,000
58 PP2400108799 - QV-G58 54,376,000 600,000
59 PP2400108800 - QV-G59 81,570,000 1,000,000
60 PP2400108801 - QV-G60 161,400,000 2,000,000
61 PP2400108802 - QV-G61 55,000,000 600,000
62 PP2400108803 - QV-G62 72,000,000 1,000,000
63 PP2400108804 - QV-G63 265,000,000 3,000,000
64 PP2400108805 - QV-G64 39,450,000 500,000
65 PP2400108806 - QV-G65 15,250,000 200,000
66 PP2400108807 - QV-G66 21,648,000 300,000
67 PP2400108808 - QV-G67 1,440,000 20,000
68 PP2400108809 - QV-G68 616,104,000 8,000,000
69 PP2400108810 - QV-G69 214,560,000 3,000,000
70 PP2400108811 - QV-G70 324,000,000 4,000,000
71 PP2400108812 - QV-G71 223,010,000 3,000,000
72 PP2400108813 - QV-G72 161,200,000 2,000,000
73 PP2400108814 - QV-G73 148,480,000 2,000,000
74 PP2400108815 - QV-G74 4,410,000 50,000
75 PP2400108816 - QV-G75 38,160,000 500,000
76 PP2400108817 - QV-G76 15,960,000 200,000
77 PP2400108818 - QV-G77 35,600,000 500,000
78 PP2400108819 - QV-G78 90,000,000 1,000,000
79 PP2400108820 - QV-G79 101,550,000 1,500,000
80 PP2400108821 - QV-G80 44,100,000 500,000
81 PP2400108822 - QV-G81 17,050,000 200,000
82 PP2400108823 - QV-G82 148,000,000 2,000,000
83 PP2400108824 - QV-G83 10,500,000 150,000
84 PP2400108825 - QV-G84 34,400,000 500,000
85 PP2400108826 - QV-G85 79,800,000 1,000,000
86 PP2400108827 - QV-G86 254,100,000 3,500,000
87 PP2400108828 - QV-G87 104,000,000 1,500,000
88 PP2400108829 - QV-G88 3,150,000 40,000
QV-G01
Mã phần lô PP2400108742
Giá từng phần lô 6,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G02
Mã phần lô PP2400108743
Giá từng phần lô 178,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G03
Mã phần lô PP2400108744
Giá từng phần lô 17,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G04
Mã phần lô PP2400108745
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G05
Mã phần lô PP2400108746
Giá từng phần lô 13,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G06
Mã phần lô PP2400108747
Giá từng phần lô 54,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G07
Mã phần lô PP2400108748
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G08
Mã phần lô PP2400108749
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G09
Mã phần lô PP2400108750
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G10
Mã phần lô PP2400108751
Giá từng phần lô 354,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G11
Mã phần lô PP2400108752
Giá từng phần lô 229,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G12
Mã phần lô PP2400108753
Giá từng phần lô 396,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G13
Mã phần lô PP2400108754
Giá từng phần lô 84,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G14
Mã phần lô PP2400108755
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G15
Mã phần lô PP2400108756
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G16
Mã phần lô PP2400108757
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G17
Mã phần lô PP2400108758
Giá từng phần lô 56,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G18
Mã phần lô PP2400108759
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G19
Mã phần lô PP2400108760
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G20
Mã phần lô PP2400108761
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G21
Mã phần lô PP2400108762
Giá từng phần lô 107,469,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G22
Mã phần lô PP2400108763
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G23
Mã phần lô PP2400108764
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G24
Mã phần lô PP2400108765
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G25
Mã phần lô PP2400108766
Giá từng phần lô 28,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G26
Mã phần lô PP2400108767
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G27
Mã phần lô PP2400108768
Giá từng phần lô 13,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G28
Mã phần lô PP2400108769
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G29
Mã phần lô PP2400108770
Giá từng phần lô 7,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G30
Mã phần lô PP2400108771
Giá từng phần lô 624,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G31
Mã phần lô PP2400108772
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G32
Mã phần lô PP2400108773
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G33
Mã phần lô PP2400108774
Giá từng phần lô 56,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G34
Mã phần lô PP2400108775
Giá từng phần lô 24,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G35
Mã phần lô PP2400108776
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G36
Mã phần lô PP2400108777
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G37
Mã phần lô PP2400108778
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G38
Mã phần lô PP2400108779
Giá từng phần lô 178,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G39
Mã phần lô PP2400108780
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G40
Mã phần lô PP2400108781
Giá từng phần lô 253,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G41
Mã phần lô PP2400108782
Giá từng phần lô 5,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G42
Mã phần lô PP2400108783
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G43
Mã phần lô PP2400108784
Giá từng phần lô 48,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G44
Mã phần lô PP2400108785
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G45
Mã phần lô PP2400108786
Giá từng phần lô 36,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G46
Mã phần lô PP2400108787
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G47
Mã phần lô PP2400108788
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G48
Mã phần lô PP2400108789
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G49
Mã phần lô PP2400108790
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G50
Mã phần lô PP2400108791
Giá từng phần lô 110,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G51
Mã phần lô PP2400108792
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G52
Mã phần lô PP2400108793
Giá từng phần lô 77,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G53
Mã phần lô PP2400108794
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G54
Mã phần lô PP2400108795
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G55
Mã phần lô PP2400108796
Giá từng phần lô 10,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G56
Mã phần lô PP2400108797
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G57
Mã phần lô PP2400108798
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G58
Mã phần lô PP2400108799
Giá từng phần lô 54,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G59
Mã phần lô PP2400108800
Giá từng phần lô 81,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G60
Mã phần lô PP2400108801
Giá từng phần lô 161,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G61
Mã phần lô PP2400108802
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G62
Mã phần lô PP2400108803
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G63
Mã phần lô PP2400108804
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G64
Mã phần lô PP2400108805
Giá từng phần lô 39,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G65
Mã phần lô PP2400108806
Giá từng phần lô 15,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G66
Mã phần lô PP2400108807
Giá từng phần lô 21,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G67
Mã phần lô PP2400108808
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G68
Mã phần lô PP2400108809
Giá từng phần lô 616,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G69
Mã phần lô PP2400108810
Giá từng phần lô 214,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G70
Mã phần lô PP2400108811
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G71
Mã phần lô PP2400108812
Giá từng phần lô 223,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G72
Mã phần lô PP2400108813
Giá từng phần lô 161,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G73
Mã phần lô PP2400108814
Giá từng phần lô 148,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G74
Mã phần lô PP2400108815
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G75
Mã phần lô PP2400108816
Giá từng phần lô 38,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G76
Mã phần lô PP2400108817
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G77
Mã phần lô PP2400108818
Giá từng phần lô 35,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G78
Mã phần lô PP2400108819
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G79
Mã phần lô PP2400108820
Giá từng phần lô 101,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G80
Mã phần lô PP2400108821
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G81
Mã phần lô PP2400108822
Giá từng phần lô 17,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G82
Mã phần lô PP2400108823
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G83
Mã phần lô PP2400108824
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G84
Mã phần lô PP2400108825
Giá từng phần lô 34,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G85
Mã phần lô PP2400108826
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G86
Mã phần lô PP2400108827
Giá từng phần lô 254,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G87
Mã phần lô PP2400108828
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
QV-G88
Mã phần lô PP2400108829
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->