Gói thầu: mua thuốc Generic không trúng thầu năm 2022 (đấu thầu lại)thuộc danh mục thuốc đấu thầu, dự án: Mua thuốc phục vụ khám chữa bệnh của Trung tâm y tế huyện Buôn Đôn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300000953-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Buôn Đôn
Tên gói thầu mua thuốc Generic không trúng thầu năm 2022 (đấu thầu lại)thuộc danh mục thuốc đấu thầu, dự án: Mua thuốc phục vụ khám chữa bệnh của Trung tâm y tế huyện Buôn Đôn
Số hiệu KHLCNT PL2300000081
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, BHYT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 1,223,481,260 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17.128.738 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300000173 - Diazepam 480,000 6,720
2 PP2300000174 - Lidocain 477,000 6,678
3 PP2300000175 - Lidocain + epinephrin 12,822,000 179,508
4 PP2300000176 - Lidocain + epinephrin 9,650,000 135,100
5 PP2300000177 - Midazolam 787,500 11,025
6 PP2300000178 - Suxamethoniumclorid 782,560 10,956
7 PP2300000179 - Paracetamol + codein phosphat 48,000,000 672,000
8 PP2300000180 - Ephedrin 17,325,000 242,550
9 PP2300000181 - Phenylephrin 1,333,500 18,669
10 PP2300000182 - Pralidoxim 1,620,000 22,680
11 PP2300000183 - Pregabalin 35,910,000 502,740
12 PP2300000184 - Phenoxy methylpenicilin 2,625,000 36,750
13 PP2300000185 - Ofloxacin 10,000,000 140,000
14 PP2300000186 - Nalidixic acid 2,937,000 41,118
15 PP2300000187 - Clotrimazol + betamethason 3,000,000 42,000
16 PP2300000188 - Etamsylat 41,400,000 579,600
17 PP2300000189 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch 4,400,000 61,600
18 PP2300000190 - Glyceryl trinitrat5mg/5m 4,998,000 69,972
19 PP2300000191 - Metoprolol 6,680,000 93,520
20 PP2300000192 - Ivabradin 560,000 7,840
21 PP2300000193 - Clopidogrel 15,600,000 218,400
22 PP2300000194 - Dexpanthenol 1,799,700 25,196
23 PP2300000195 - Urea 26,995,500 377,937
24 PP2300000196 - Hydroclorothiazid 785,000 10,990
25 PP2300000197 - Papaverin hydroclorid 4,780,000 66,920
26 PP2300000198 - Lactulose 2,728,000 38,192
27 PP2300000199 - Estriol 6,800,000 95,200
28 PP2300000200 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 910,000 12,740
29 PP2300000201 - Natri clorid 4,170,000 58,380
30 PP2300000202 - Naphazolin 525,000 7,350
31 PP2300000203 - Xylometazolin 22,700,000 317,800
32 PP2300000204 - Ambroxol 44,100,000 617,400
33 PP2300000205 - Codein + terpin hydrat 26,400,000 369,600
34 PP2300000206 - Acid amin 9,840,000 137,760
35 PP2300000207 - Calci carbonat + vitaminD3 32,760,000 458,640
36 PP2300000208 - Calci gluconat 6,650,000 93,100
37 PP2300000209 - VitaminA + D2/VitaminA + D3 56,000,000 784,000
38 PP2300000210 - VitaminB1 46,000 644
39 PP2300000211 - VitaminC 7,560,000 105,840
40 PP2300000212 - Morphin 6,993,000 97,902
41 PP2300000213 - Glucosamin 30,000,000 420,000
42 PP2300000214 - Felodipin 60,000,000 840,000
43 PP2300000215 - Acetylsalicylic acid 17,000,000 238,000
44 PP2300000216 - Clorpromazin 84,000 1,176
45 PP2300000217 - Glucose 88,200,000 1,234,800
46 PP2300000218 - Amoxicilin + acid clavulanic 46,935,000 657,090
47 PP2300000219 - Cefixim 75,000,000 1,050,000
48 PP2300000220 - Cefuroxim 104,800,000 1,467,200
49 PP2300000221 - Cefadroxil 108,000,000 1,512,000
50 PP2300000222 - Amoxicilin 79,800,000 1,117,200
51 PP2300000223 - Salbutamol + ipratropium 25,200,000 352,800
52 PP2300000224 - Salbutamol sulfat 8,820,000 123,480
53 PP2300000225 - Terbutalin 29,925,000 418,950
54 PP2300000226 - Nước cất pha tiêm 100ml 34,000,000 476,000
55 PP2300000227 - Drotaverin hydroclorid 31,500,000 441,000
56 PP2300000228 - Calci Clorid 287,500 4,025
Diazepam
Mã phần lô PP2300000173
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lidocain
Mã phần lô PP2300000174
Giá từng phần lô 477,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,678
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lidocain + epinephrin
Mã phần lô PP2300000175
Giá từng phần lô 12,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,508
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lidocain + epinephrin
Mã phần lô PP2300000176
Giá từng phần lô 9,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Midazolam
Mã phần lô PP2300000177
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300000178
Giá từng phần lô 782,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,956
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300000179
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ephedrin
Mã phần lô PP2300000180
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300000181
Giá từng phần lô 1,333,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,669
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Pralidoxim
Mã phần lô PP2300000182
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Pregabalin
Mã phần lô PP2300000183
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phenoxy methylpenicilin
Mã phần lô PP2300000184
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300000185
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nalidixic acid
Mã phần lô PP2300000186
Giá từng phần lô 2,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,118
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Clotrimazol + betamethason
Mã phần lô PP2300000187
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Etamsylat
Mã phần lô PP2300000188
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
Mã phần lô PP2300000189
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Glyceryl trinitrat5mg/5m
Mã phần lô PP2300000190
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,972
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Metoprolol
Mã phần lô PP2300000191
Giá từng phần lô 6,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ivabradin
Mã phần lô PP2300000192
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300000193
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dexpanthenol
Mã phần lô PP2300000194
Giá từng phần lô 1,799,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,196
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Urea
Mã phần lô PP2300000195
Giá từng phần lô 26,995,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,937
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300000196
Giá từng phần lô 785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300000197
Giá từng phần lô 4,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lactulose
Mã phần lô PP2300000198
Giá từng phần lô 2,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,192
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Estriol
Mã phần lô PP2300000199
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300000200
Giá từng phần lô 910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300000201
Giá từng phần lô 4,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Naphazolin
Mã phần lô PP2300000202
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300000203
Giá từng phần lô 22,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ambroxol
Mã phần lô PP2300000204
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2300000205
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acid amin
Mã phần lô PP2300000206
Giá từng phần lô 9,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300000207
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300000208
Giá từng phần lô 6,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminA + D2/VitaminA + D3
Mã phần lô PP2300000209
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminB1
Mã phần lô PP2300000210
Giá từng phần lô 46,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminC
Mã phần lô PP2300000211
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Morphin
Mã phần lô PP2300000212
Giá từng phần lô 6,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,902
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Glucosamin
Mã phần lô PP2300000213
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Felodipin
Mã phần lô PP2300000214
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300000215
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300000216
Giá từng phần lô 84,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300000217
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300000218
Giá từng phần lô 46,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefixim
Mã phần lô PP2300000219
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300000220
Giá từng phần lô 104,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,467,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300000221
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300000222
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300000223
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300000224
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Terbutalin
Mã phần lô PP2300000225
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nước cất pha tiêm 100ml
Mã phần lô PP2300000226
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300000227
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calci Clorid
Mã phần lô PP2300000228
Giá từng phần lô 287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->