Gói thầu: Mua thuốc Generic không trúng thầu năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600035244-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Cư M'gar
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic không trúng thầu năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500376420
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đắk Lắk
Giá gói thầu 3,202,727,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500658073 - 10,080,000 14.400.000 7.056.000
2 PP2500658074 - 837,500 1.197.000 586.250
3 PP2500658075 - 92,500,000 132.143.000 64.750.000
4 PP2500658076 - 104,000,000 148.572.000 72.800.000
5 PP2500658077 - 72,450,000 103.500.000 50.715.000
6 PP2500658078 - 37,600,000 53.715.000 26.320.000
7 PP2500658079 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000
8 PP2500658080 - 11,100,000 15.858.000 7.770.000
9 PP2500658081 - 4,025,000 5.750.000 2.817.500
10 PP2500658082 - 14,250,000 20.358.000 9.975.000
11 PP2500658083 - 4,380,000 6.258.000 3.066.000
12 PP2500658084 - 34,650,000 49.500.000 24.255.000
13 PP2500658085 - 197,340,000 281.915.000 138.138.000
14 PP2500658086 - 110,000,000 157.143.000 77.000.000
15 PP2500658087 - 155,000,000 221.429.000 108.500.000
16 PP2500658088 - 325,000,000 464.286.000 227.500.000
17 PP2500658089 - 2,892,000 4.132.000 2.024.400
18 PP2500658090 - 8,600,000 12.286.000 6.020.000
19 PP2500658091 - 186,000,000 265.715.000 130.200.000
20 PP2500658092 - 504,000 720.000 352.800
21 PP2500658093 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000
22 PP2500658094 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000
23 PP2500658095 - 10,800,000 15.429.000 7.560.000
24 PP2500658096 - 6,000,000 8.572.000 4.200.000
25 PP2500658097 - 1,680,000 2.400.000 1.176.000
26 PP2500658098 - 22,000,000 31.429.000 15.400.000
27 PP2500658099 - 5,000,000 7.143.000 3.500.000
28 PP2500658100 - 20,800,000 29.715.000 14.560.000
29 PP2500658101 - 330,000,000 471.429.000 231.000.000
30 PP2500658102 - 12,499,500 17.857.000 8.749.650
31 PP2500658103 - 6,536,000 9.338.000 4.575.200
32 PP2500658104 - 2,070,000 2.958.000 1.449.000
33 PP2500658105 - 116,000,000 165.715.000 81.200.000
34 PP2500658106 - 11,900,000 17.000.000 8.330.000
35 PP2500658107 - 950,000 1.358.000 665.000
36 PP2500658108 - 34,000,000 48.572.000 23.800.000
37 PP2500658109 - 6,390,000 9.129.000 4.473.000
38 PP2500658110 - 5,000,000 7.143.000 3.500.000
39 PP2500658111 - 945,000 1.350.000 661.500
40 PP2500658112 - 51,000,000 72.858.000 35.700.000
41 PP2500658113 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000
42 PP2500658114 - 17,000,000 24.286.000 11.900.000
43 PP2500658115 - 9,150,000 13.072.000 6.405.000
44 PP2500658116 - 23,400,000 33.429.000 16.380.000
45 PP2500658117 - 2,850,000 4.072.000 1.995.000
46 PP2500658118 - 2,015,000 2.879.000 1.410.500
47 PP2500658119 - 15,200,000 21.715.000 10.640.000
48 PP2500658120 - 6,000,000 8.572.000 4.200.000
49 PP2500658121 - 74,025,000 105.750.000 51.817.500
50 PP2500658122 - 1,290,000 1.843.000 903.000
51 PP2500658123 - 22,500,000 32.143.000 15.750.000
52 PP2500658124 - 1,350,000 1.929.000 945.000
53 PP2500658125 - 6,699,000 9.570.000 4.689.300
54 PP2500658126 - 3,750,000 5.358.000 2.625.000
55 PP2500658127 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000
56 PP2500658128 - 32,000,000 45.715.000 22.400.000
57 PP2500658129 - 4,800,000 6.858.000 3.360.000
58 PP2500658130 - 16,150,000 23.072.000 11.305.000
59 PP2500658131 - 446,500 638.000 312.550
60 PP2500658132 - 3,465,000 4.950.000 2.425.500
61 PP2500658133 - 345,000,000 492.858.000 241.500.000
62 PP2500658134 - 12,445,000 17.779.000 8.711.500
63 PP2500658135 - 10,248,000 14.640.000 7.173.600
64 PP2500658136 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000
65 PP2500658137 - 39,000,000 55.715.000 27.300.000
66 PP2500658138 - 39,000,000 55.715.000 27.300.000
67 PP2500658139 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000
68 PP2500658140 - 1,000,000 1.429.000 700.000
69 PP2500658141 - 165,000 236.000 115.500
70 PP2500658142 - 16,950,000 24.215.000 11.865.000
71 PP2500658143 - 58,800,000 84.000.000 41.160.000
72 PP2500658144 - 79,380,000 113.400.000 55.566.000
73 PP2500658145 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000
74 PP2500658146 - 68,000,000 97.143.000 47.600.000
75 PP2500658147 - 7,350,000 10.500.000 5.145.000
Mã phần lô PP2500658073
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658074
Giá từng phần lô 837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658075
Giá từng phần lô 92,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658076
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658077
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658078
Giá từng phần lô 37,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658079
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658080
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658081
Giá từng phần lô 4,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658082
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658083
Giá từng phần lô 4,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658084
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658085
Giá từng phần lô 197,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658086
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658087
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658088
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658089
Giá từng phần lô 2,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.132.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.024.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658090
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658091
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658092
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658093
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658094
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658095
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658096
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658097
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658098
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658099
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658100
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658101
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658102
Giá từng phần lô 12,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.749.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658103
Giá từng phần lô 6,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.575.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658104
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658105
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658106
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658107
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658108
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658109
Giá từng phần lô 6,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658110
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658111
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658112
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658113
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658114
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658115
Giá từng phần lô 9,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658116
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658117
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658118
Giá từng phần lô 2,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.879.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.410.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658119
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658120
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658121
Giá từng phần lô 74,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.817.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658122
Giá từng phần lô 1,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658123
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658124
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658125
Giá từng phần lô 6,699,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.689.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658126
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658127
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658128
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658129
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658130
Giá từng phần lô 16,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658131
Giá từng phần lô 446,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658132
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658133
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658134
Giá từng phần lô 12,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.779.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.711.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658135
Giá từng phần lô 10,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.173.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658136
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658137
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658138
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658139
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658140
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658141
Giá từng phần lô 165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658142
Giá từng phần lô 16,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658143
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658144
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658145
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658146
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500658147
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->