Gói thầu: Mua thuốc generic không trúng thầu thuộc kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua thuốc generic sử dụng tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Ninh Bình năm 2022 - 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200105370-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản Nhi Ninh Bình
Tên gói thầu Mua thuốc generic không trúng thầu thuộc kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua thuốc generic sử dụng tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Ninh Bình năm 2022 - 2023
Số hiệu KHLCNT PL2200083500
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng Tài chính kế toán - Bệnh viện Sản Nhi Tỉnh Ninh Bình, đường Phan Chu Trinh, phường Nam Thành, TP Ninh Bình
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 2,701,445,860 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,521,687 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Diazepam 3,990,000 3,990,000 59,850 6 tháng
2 Fentanyl 202,500,000 202,500,000 3,037,500 6 tháng
3 'Midazolam 66,150,000 66,150,000 992,250 6 tháng
4 'Morphin sulfat 11,172,000 11,172,000 167,580 6 tháng
5 Phenobarbital 1,400,000 1,400,000 21,000 6 tháng
6 Etomidat 3,600,000 3,600,000 54,000 6 tháng
7 Lidocain 4,770,000 4,770,000 71,550 6 tháng
8 Lidocain + Adrenalin 1,230,000 1,230,000 18,450 6 tháng
9 'Pethidin 14,400,000 14,400,000 216,000 6 tháng
10 Atracurium besylat 4,614,600 4,614,600 69,219 6 tháng
11 Neostigmin 4,675,000 4,675,000 70,125 6 tháng
12 Paracetamol 9,450,000 9,450,000 141,750 6 tháng
13 Paracetamol 4,000,000 4,000,000 60,000 6 tháng
14 Paracetamol + Ibuprofen 19,000,000 19,000,000 285,000 6 tháng
15 Chlorpheniramin 650,000 650,000 9,750 6 tháng
16 Promethazin 2,520,000 2,520,000 37,800 6 tháng
17 Deferoxamin 99,000,000 99,000,000 1,485,000 6 tháng
18 Natri hydrocarbonat 9,500,000 9,500,000 142,500 6 tháng
19 Nor-adrenalin 3,500,000 3,500,000 52,500 6 tháng
20 Phenylephrin 38,900,000 38,900,000 583,500 6 tháng
21 Cefixim 16,050,000 16,050,000 240,750 6 tháng
22 Cloxacilin 189,000,000 189,000,000 2,835,000 6 tháng
23 Azithromycin 4,500,000 4,500,000 67,500 6 tháng
24 Ciprofloxacin 2,552,000 2,552,000 38,280 6 tháng
25 Triptoreline 383,550,000 383,550,000 5,753,250 6 tháng
26 Propranolol 1,980,000 1,980,000 29,700 6 tháng
27 Nifedipin 31,482,000 31,482,000 472,230 6 tháng
28 Digoxin 45,500 45,500 682 6 tháng
29 Acid Fusidic + Betamethason 2,100,000 2,100,000 31,500 6 tháng
30 Natri clorid 341,250,000 341,250,000 5,118,750 6 tháng
31 Natri clorid 119,550,000 119,550,000 1,793,250 6 tháng
32 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 30,530,000 30,530,000 457,950 6 tháng
33 Omeprazol 358,000 358,000 5,370 6 tháng
34 Ranitidin 20,000,000 20,000,000 300,000 6 tháng
35 Drotaverin clohydrat 5,790,000 5,790,000 86,850 6 tháng
36 Drotaverin hydroclorid 42,000,000 42,000,000 630,000 6 tháng
37 Bacillus clausii 67,200,000 67,200,000 1,008,000 6 tháng
38 Bacillus subtilis 79,800,000 79,800,000 1,197,000 6 tháng
39 Betamethason + Dexchlopheniramin maleat 13,975,000 13,975,000 209,625 6 tháng
40 Progesteron 53,000,000 53,000,000 795,000 6 tháng
41 Insulin người trộn, hỗn hợp 1,950,000 1,950,000 29,250 6 tháng
42 Levothyroxin 1,176,000 1,176,000 17,640 6 tháng
43 Thiamazol 95,400 95,400 1,431 6 tháng
44 Immune globulin G 189,000,000 189,000,000 2,835,000 6 tháng
45 Huyết thanh kháng uốn ván 7,578,900 7,578,900 113,684 6 tháng
46 Fluorometholon 557,960 557,960 8,369 6 tháng
47 Aminophylin 1,815,500 1,815,500 27,233 6 tháng
48 Budesonid 420,000,000 420,000,000 6,300,000 6 tháng
49 Salbutamol 132,300,000 132,300,000 1,984,500 6 tháng
50 N-acetylcystein 4,620,000 4,620,000 69,300 6 tháng
51 Acid amin* 6,800,000 6,800,000 102,000 6 tháng
52 Manitol 2,268,000 2,268,000 34,020 6 tháng
53 Magnesi + Vitamin B6 15,000,000 15,000,000 225,000 6 tháng
54 Vitamin E 7,200,000 7,200,000 108,000 6 tháng
55 Vitamin E 1,350,000 1,350,000 20,250 6 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 3,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,850
Thời gian THHĐ 6 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 202,500,000
Dự toán (VND) 202,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,037,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
'Midazolam
Giá từng phần lô 66,150,000
Dự toán (VND) 66,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 992,250
Thời gian THHĐ 6 tháng
'Morphin sulfat
Giá từng phần lô 11,172,000
Dự toán (VND) 11,172,000
Số tiền bảo đảm (VND) 167,580
Thời gian THHĐ 6 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 1,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Etomidat
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Lidocain
Giá từng phần lô 4,770,000
Dự toán (VND) 4,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,550
Thời gian THHĐ 6 tháng
Lidocain + Adrenalin
Giá từng phần lô 1,230,000
Dự toán (VND) 1,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,450
Thời gian THHĐ 6 tháng
'Pethidin
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 14,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 216,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Atracurium besylat
Giá từng phần lô 4,614,600
Dự toán (VND) 4,614,600
Số tiền bảo đảm (VND) 69,219
Thời gian THHĐ 6 tháng
Neostigmin
Giá từng phần lô 4,675,000
Dự toán (VND) 4,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,125
Thời gian THHĐ 6 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,750
Thời gian THHĐ 6 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Paracetamol + Ibuprofen
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 650,000
Dự toán (VND) 650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,750
Thời gian THHĐ 6 tháng
Promethazin
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 6 tháng
Deferoxamin
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 99,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,485,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Natri hydrocarbonat
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 9,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
Nor-adrenalin
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
Phenylephrin
Giá từng phần lô 38,900,000
Dự toán (VND) 38,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 583,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 16,050,000
Dự toán (VND) 16,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,750
Thời gian THHĐ 6 tháng
Cloxacilin
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,835,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 2,552,000
Dự toán (VND) 2,552,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,280
Thời gian THHĐ 6 tháng
Triptoreline
Giá từng phần lô 383,550,000
Dự toán (VND) 383,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,753,250
Thời gian THHĐ 6 tháng
Propranolol
Giá từng phần lô 1,980,000
Dự toán (VND) 1,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,700
Thời gian THHĐ 6 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 31,482,000
Dự toán (VND) 31,482,000
Số tiền bảo đảm (VND) 472,230
Thời gian THHĐ 6 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 45,500
Dự toán (VND) 45,500
Số tiền bảo đảm (VND) 682
Thời gian THHĐ 6 tháng
Acid Fusidic + Betamethason
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 341,250,000
Dự toán (VND) 341,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,118,750
Thời gian THHĐ 6 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 119,550,000
Dự toán (VND) 119,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,793,250
Thời gian THHĐ 6 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 30,530,000
Dự toán (VND) 30,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 457,950
Thời gian THHĐ 6 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 358,000
Dự toán (VND) 358,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,370
Thời gian THHĐ 6 tháng
Ranitidin
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 5,790,000
Dự toán (VND) 5,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,850
Thời gian THHĐ 6 tháng
Drotaverin hydroclorid
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Bacillus clausii
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 79,800,000
Dự toán (VND) 79,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,197,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Betamethason + Dexchlopheniramin maleat
Giá từng phần lô 13,975,000
Dự toán (VND) 13,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 209,625
Thời gian THHĐ 6 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 53,000,000
Dự toán (VND) 53,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 795,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 1,950,000
Dự toán (VND) 1,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,250
Thời gian THHĐ 6 tháng
Levothyroxin
Giá từng phần lô 1,176,000
Dự toán (VND) 1,176,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,640
Thời gian THHĐ 6 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 95,400
Dự toán (VND) 95,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,431
Thời gian THHĐ 6 tháng
Immune globulin G
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,835,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Giá từng phần lô 7,578,900
Dự toán (VND) 7,578,900
Số tiền bảo đảm (VND) 113,684
Thời gian THHĐ 6 tháng
Fluorometholon
Giá từng phần lô 557,960
Dự toán (VND) 557,960
Số tiền bảo đảm (VND) 8,369
Thời gian THHĐ 6 tháng
Aminophylin
Giá từng phần lô 1,815,500
Dự toán (VND) 1,815,500
Số tiền bảo đảm (VND) 27,233
Thời gian THHĐ 6 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 420,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 132,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,984,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 4,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 6 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 6,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 2,268,000
Dự toán (VND) 2,268,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,020
Thời gian THHĐ 6 tháng
Magnesi + Vitamin B6
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Vitamin E
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Vitamin E
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,250
Thời gian THHĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->