Gói thầu: Mua thuốc Generic không trúng thầu và mua bổ sung thuốc năm 2026
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600381363-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 22 giờ 41 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ KRÔNG BÚK |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic không trúng thầu và mua bổ sung thuốc năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600215011 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tài chính hợp pháp ( thu DVSNC sử dụng NSNN) năm 2026 + 2027 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk |
| Giá gói thầu | 510,740,634 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600294236 - | 54,237,120 | 77.481.600 | 37.965.984 | ||
| 2 | PP2600294237 - | 28,314,000 | 40.448.571 | 19.819.800 | ||
| 3 | PP2600294238 - | 399,000 | 570.000 | 279.300 | ||
| 4 | PP2600294239 - | 3,528,000 | 5.040.000 | 2.469.600 | ||
| 5 | PP2600294240 - | 966,000 | 1.380.000 | 676.200 | ||
| 6 | PP2600294241 - | 98,280 | 140.400 | 68.796 | ||
| 7 | PP2600294242 - | 6,681,024 | 9.544.320 | 4.676.717 | ||
| 8 | PP2600294243 - | 125,550,000 | 179.357.143 | 87.885.000 | ||
| 9 | PP2600294244 - | 1,172,500 | 1.675.000 | 820.750 | ||
| 10 | PP2600294245 - | 750,000 | 1.071.429 | 525.000 | ||
| 11 | PP2600294246 - | 10,130,400 | 14.472.000 | 7.091.280 | ||
| 12 | PP2600294247 - | 384,000 | 548.571 | 268.800 | ||
| 13 | PP2600294248 - | 33,000 | 47.143 | 23.100 | ||
| 14 | PP2600294249 - | 475,000 | 678.571 | 332.500 | ||
| 15 | PP2600294250 - | 8,640,000 | 12.342.857 | 6.048.000 | ||
| 16 | PP2600294251 - | 98,230 | 140.329 | 68.761 | ||
| 17 | PP2600294252 - | 329,500 | 470.714 | 230.650 | ||
| 18 | PP2600294253 - | 1,250,000 | 1.785.714 | 875.000 | ||
| 19 | PP2600294254 - | 9,000,000 | 12.857.143 | 6.300.000 | ||
| 20 | PP2600294255 - | 4,181,100 | 5.973.000 | 2.926.770 | ||
| 21 | PP2600294256 - | 2,818,200 | 4.026.000 | 1.972.740 | ||
| 22 | PP2600294257 - | 5,640,600 | 8.058.000 | 3.948.420 | ||
| 23 | PP2600294258 - | 1,050,000 | 1.500.000 | 735.000 | ||
| 24 | PP2600294259 - | 59,000,000 | 84.285.714 | 41.300.000 | ||
| 25 | PP2600294260 - | 20,160,000 | 28.800.000 | 14.112.000 | ||
| 26 | PP2600294261 - | 11,760,000 | 16.800.000 | 8.232.000 | ||
| 27 | PP2600294262 - | 309,000 | 441.429 | 216.300 | ||
| 28 | PP2600294263 - | 24,978,240 | 35.683.200 | 17.484.768 | ||
| 29 | PP2600294264 - | 16,705,500 | 23.865.000 | 11.693.850 | ||
| 30 | PP2600294265 - | 223,200 | 318.857 | 156.240 | ||
| 31 | PP2600294266 - | 3,000,000 | 4.285.714 | 2.100.000 | ||
| 32 | PP2600294267 - | 624,750 | 892.500 | 437.325 | ||
| 33 | PP2600294268 - | 20,202,000 | 28.860.000 | 14.141.400 | ||
| 34 | PP2600294269 - | 2,070,000 | 2.957.143 | 1.449.000 | ||
| 35 | PP2600294270 - | 2,268,000 | 3.240.000 | 1.587.600 | ||
| 36 | PP2600294271 - | 1,975,000 | 2.821.429 | 1.382.500 | ||
| 37 | PP2600294272 - | 350,000 | 500.000 | 245.000 | ||
| 38 | PP2600294273 - | 6,210,000 | 8.871.429 | 4.347.000 | ||
| 39 | PP2600294274 - | 7,175,000 | 10.250.000 | 5.022.500 | ||
| 40 | PP2600294275 - | 395,000 | 564.286 | 276.500 | ||
| 41 | PP2600294276 - | 2,113,440 | 3.019.200 | 1.479.408 | ||
| 42 | PP2600294277 - | 882,000 | 1.260.000 | 617.400 | ||
| 43 | PP2600294278 - | 1,543,500 | 2.205.000 | 1.080.450 | ||
| 44 | PP2600294279 - | 2,923,200 | 4.176.000 | 2.046.240 | ||
| 45 | PP2600294280 - | 648,900 | 927.000 | 454.230 | ||
| 46 | PP2600294281 - | 352,800 | 504.000 | 246.960 | ||
| 47 | PP2600294282 - | 9,552,000 | 13.645.714 | 6.686.400 | ||
| 48 | PP2600294283 - | 7,056,000 | 10.080.000 | 4.939.200 | ||
| 49 | PP2600294284 - | 8,740,000 | 12.485.714 | 6.118.000 | ||
| 50 | PP2600294285 - | 4,680,500 | 6.686.429 | 3.276.350 | ||
| 51 | PP2600294286 - | 3,000,000 | 4.285.714 | 2.100.000 | ||
| 52 | PP2600294287 - | 7,122,150 | 10.174.500 | 4.985.505 | ||
| 53 | PP2600294288 - | 18,994,500 | 27.135.000 | 13.296.150 |
| Mã phần lô | PP2600294236 |
| Giá từng phần lô | 54,237,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.481.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.965.984 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294237 |
| Giá từng phần lô | 28,314,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.448.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.819.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294238 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 279.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294239 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.469.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294240 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 676.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294241 |
| Giá từng phần lô | 98,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 68.796 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294242 |
| Giá từng phần lô | 6,681,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.544.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.676.717 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294243 |
| Giá từng phần lô | 125,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 87.885.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294244 |
| Giá từng phần lô | 1,172,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 820.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294245 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 525.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294246 |
| Giá từng phần lô | 10,130,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.091.280 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294247 |
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 268.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294248 |
| Giá từng phần lô | 33,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 23.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294249 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 332.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294250 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.048.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294251 |
| Giá từng phần lô | 98,230 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.329 |
| Mã hàng hóa (HS) | 68.761 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294252 |
| Giá từng phần lô | 329,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 230.650 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294253 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294254 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294255 |
| Giá từng phần lô | 4,181,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.973.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.926.770 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294256 |
| Giá từng phần lô | 2,818,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.026.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.972.740 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294257 |
| Giá từng phần lô | 5,640,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.058.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.948.420 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294258 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 735.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294259 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294260 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.112.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294261 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.232.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294262 |
| Giá từng phần lô | 309,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 216.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294263 |
| Giá từng phần lô | 24,978,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.683.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.484.768 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294264 |
| Giá từng phần lô | 16,705,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.693.850 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294265 |
| Giá từng phần lô | 223,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 156.240 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294266 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294267 |
| Giá từng phần lô | 624,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 437.325 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294268 |
| Giá từng phần lô | 20,202,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.141.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294269 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.449.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294270 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.587.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294271 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.382.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294272 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 245.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294273 |
| Giá từng phần lô | 6,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.347.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294274 |
| Giá từng phần lô | 7,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.022.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294275 |
| Giá từng phần lô | 395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 276.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294276 |
| Giá từng phần lô | 2,113,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.019.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.479.408 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294277 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 617.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294278 |
| Giá từng phần lô | 1,543,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.080.450 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294279 |
| Giá từng phần lô | 2,923,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.176.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.046.240 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294280 |
| Giá từng phần lô | 648,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 454.230 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294281 |
| Giá từng phần lô | 352,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 246.960 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294282 |
| Giá từng phần lô | 9,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.645.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.686.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294283 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.939.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294284 |
| Giá từng phần lô | 8,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.118.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294285 |
| Giá từng phần lô | 4,680,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.686.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.276.350 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294286 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294287 |
| Giá từng phần lô | 7,122,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.174.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.985.505 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
| Mã phần lô | PP2600294288 |
| Giá từng phần lô | 18,994,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.296.150 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi