Gói thầu: Mua thuốc Generic không trúng thầu và mua bổ sung thuốc năm 2026

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600381363-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 22 giờ 41 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ KRÔNG BÚK
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic không trúng thầu và mua bổ sung thuốc năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2600215011
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn tài chính hợp pháp ( thu DVSNC sử dụng NSNN) năm 2026 + 2027
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk
Giá gói thầu 510,740,634 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600294236 - 54,237,120 77.481.600 37.965.984
2 PP2600294237 - 28,314,000 40.448.571 19.819.800
3 PP2600294238 - 399,000 570.000 279.300
4 PP2600294239 - 3,528,000 5.040.000 2.469.600
5 PP2600294240 - 966,000 1.380.000 676.200
6 PP2600294241 - 98,280 140.400 68.796
7 PP2600294242 - 6,681,024 9.544.320 4.676.717
8 PP2600294243 - 125,550,000 179.357.143 87.885.000
9 PP2600294244 - 1,172,500 1.675.000 820.750
10 PP2600294245 - 750,000 1.071.429 525.000
11 PP2600294246 - 10,130,400 14.472.000 7.091.280
12 PP2600294247 - 384,000 548.571 268.800
13 PP2600294248 - 33,000 47.143 23.100
14 PP2600294249 - 475,000 678.571 332.500
15 PP2600294250 - 8,640,000 12.342.857 6.048.000
16 PP2600294251 - 98,230 140.329 68.761
17 PP2600294252 - 329,500 470.714 230.650
18 PP2600294253 - 1,250,000 1.785.714 875.000
19 PP2600294254 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000
20 PP2600294255 - 4,181,100 5.973.000 2.926.770
21 PP2600294256 - 2,818,200 4.026.000 1.972.740
22 PP2600294257 - 5,640,600 8.058.000 3.948.420
23 PP2600294258 - 1,050,000 1.500.000 735.000
24 PP2600294259 - 59,000,000 84.285.714 41.300.000
25 PP2600294260 - 20,160,000 28.800.000 14.112.000
26 PP2600294261 - 11,760,000 16.800.000 8.232.000
27 PP2600294262 - 309,000 441.429 216.300
28 PP2600294263 - 24,978,240 35.683.200 17.484.768
29 PP2600294264 - 16,705,500 23.865.000 11.693.850
30 PP2600294265 - 223,200 318.857 156.240
31 PP2600294266 - 3,000,000 4.285.714 2.100.000
32 PP2600294267 - 624,750 892.500 437.325
33 PP2600294268 - 20,202,000 28.860.000 14.141.400
34 PP2600294269 - 2,070,000 2.957.143 1.449.000
35 PP2600294270 - 2,268,000 3.240.000 1.587.600
36 PP2600294271 - 1,975,000 2.821.429 1.382.500
37 PP2600294272 - 350,000 500.000 245.000
38 PP2600294273 - 6,210,000 8.871.429 4.347.000
39 PP2600294274 - 7,175,000 10.250.000 5.022.500
40 PP2600294275 - 395,000 564.286 276.500
41 PP2600294276 - 2,113,440 3.019.200 1.479.408
42 PP2600294277 - 882,000 1.260.000 617.400
43 PP2600294278 - 1,543,500 2.205.000 1.080.450
44 PP2600294279 - 2,923,200 4.176.000 2.046.240
45 PP2600294280 - 648,900 927.000 454.230
46 PP2600294281 - 352,800 504.000 246.960
47 PP2600294282 - 9,552,000 13.645.714 6.686.400
48 PP2600294283 - 7,056,000 10.080.000 4.939.200
49 PP2600294284 - 8,740,000 12.485.714 6.118.000
50 PP2600294285 - 4,680,500 6.686.429 3.276.350
51 PP2600294286 - 3,000,000 4.285.714 2.100.000
52 PP2600294287 - 7,122,150 10.174.500 4.985.505
53 PP2600294288 - 18,994,500 27.135.000 13.296.150
Mã phần lô PP2600294236
Giá từng phần lô 54,237,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.481.600
Mã hàng hóa (HS) 37.965.984
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294237
Giá từng phần lô 28,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.448.571
Mã hàng hóa (HS) 19.819.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294238
Giá từng phần lô 399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000
Mã hàng hóa (HS) 279.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294239
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS) 2.469.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294240
Giá từng phần lô 966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS) 676.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294241
Giá từng phần lô 98,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.400
Mã hàng hóa (HS) 68.796
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294242
Giá từng phần lô 6,681,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.544.320
Mã hàng hóa (HS) 4.676.717
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294243
Giá từng phần lô 125,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.357.143
Mã hàng hóa (HS) 87.885.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294244
Giá từng phần lô 1,172,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.675.000
Mã hàng hóa (HS) 820.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294245
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.429
Mã hàng hóa (HS) 525.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294246
Giá từng phần lô 10,130,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.472.000
Mã hàng hóa (HS) 7.091.280
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294247
Giá từng phần lô 384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571
Mã hàng hóa (HS) 268.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294248
Giá từng phần lô 33,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.143
Mã hàng hóa (HS) 23.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294249
Giá từng phần lô 475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.571
Mã hàng hóa (HS) 332.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294250
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.342.857
Mã hàng hóa (HS) 6.048.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294251
Giá từng phần lô 98,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.329
Mã hàng hóa (HS) 68.761
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294252
Giá từng phần lô 329,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.714
Mã hàng hóa (HS) 230.650
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294253
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.714
Mã hàng hóa (HS) 875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294254
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) 6.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294255
Giá từng phần lô 4,181,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.973.000
Mã hàng hóa (HS) 2.926.770
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294256
Giá từng phần lô 2,818,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.026.000
Mã hàng hóa (HS) 1.972.740
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294257
Giá từng phần lô 5,640,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.058.000
Mã hàng hóa (HS) 3.948.420
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294258
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) 735.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294259
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.714
Mã hàng hóa (HS) 41.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294260
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS) 14.112.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294261
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS) 8.232.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294262
Giá từng phần lô 309,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.429
Mã hàng hóa (HS) 216.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294263
Giá từng phần lô 24,978,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.683.200
Mã hàng hóa (HS) 17.484.768
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294264
Giá từng phần lô 16,705,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.865.000
Mã hàng hóa (HS) 11.693.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294265
Giá từng phần lô 223,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.857
Mã hàng hóa (HS) 156.240
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294266
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS) 2.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294267
Giá từng phần lô 624,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.500
Mã hàng hóa (HS) 437.325
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294268
Giá từng phần lô 20,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.860.000
Mã hàng hóa (HS) 14.141.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294269
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.957.143
Mã hàng hóa (HS) 1.449.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294270
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS) 1.587.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294271
Giá từng phần lô 1,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.821.429
Mã hàng hóa (HS) 1.382.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294272
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS) 245.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294273
Giá từng phần lô 6,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.871.429
Mã hàng hóa (HS) 4.347.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294274
Giá từng phần lô 7,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.250.000
Mã hàng hóa (HS) 5.022.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294275
Giá từng phần lô 395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.286
Mã hàng hóa (HS) 276.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294276
Giá từng phần lô 2,113,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.019.200
Mã hàng hóa (HS) 1.479.408
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294277
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) 617.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294278
Giá từng phần lô 1,543,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS) 1.080.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294279
Giá từng phần lô 2,923,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.176.000
Mã hàng hóa (HS) 2.046.240
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294280
Giá từng phần lô 648,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.000
Mã hàng hóa (HS) 454.230
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294281
Giá từng phần lô 352,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000
Mã hàng hóa (HS) 246.960
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294282
Giá từng phần lô 9,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.645.714
Mã hàng hóa (HS) 6.686.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294283
Giá từng phần lô 7,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS) 4.939.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294284
Giá từng phần lô 8,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.485.714
Mã hàng hóa (HS) 6.118.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294285
Giá từng phần lô 4,680,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.686.429
Mã hàng hóa (HS) 3.276.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294286
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS) 2.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294287
Giá từng phần lô 7,122,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.174.500
Mã hàng hóa (HS) 4.985.505
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2600294288
Giá từng phần lô 18,994,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.135.000
Mã hàng hóa (HS) 13.296.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu chi tiết tại chươngV của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->