Gói thầu: Mua thuốc Generic lần 01 phục vụ công tác chuyên môn tại Bệnh viện Đa khoa Hải Dương năm 2026 - 2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600025117-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2026 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Hải Dương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic lần 01 phục vụ công tác chuyên môn tại Bệnh viện Đa khoa Hải Dương năm 2026 - 2027
Số hiệu KHLCNT PL2600011594
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 16,075,982,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600024833 - 100,500,000 143.212.500 70.350.000 1,507,500
2 PP2600024834 - 535,500,000 763.087.500 374.850.000 8,032,500
3 PP2600024835 - 888,200,000 1.265.685.000 621.740.000 13,323,000
4 PP2600024836 - 152,400,000 217.170.000 106.680.000 2,286,000
5 PP2600024837 - 624,750,000 890.268.750 437.325.000 9,371,250
6 PP2600024838 - 1,933,760,000 2.755.608.000 1.353.632.000 29,006,400
7 PP2600024839 - 467,680,000 666.444.000 327.376.000 7,015,200
8 PP2600024840 - 1,220,000,000 1.738.500.000 854.000.000 18,300,000
9 PP2600024841 - 5,075,000,000 7.231.875.000 3.552.500.000 76,125,000
10 PP2600024842 - 29,200,000 41.610.000 20.440.000 438,000
11 PP2600024843 - 164,000,000 233.700.000 114.800.000 2,460,000
12 PP2600024844 - 226,980,000 323.446.500 158.886.000 3,404,700
13 PP2600024845 - 96,500,000 137.512.500 67.550.000 1,447,500
14 PP2600024846 - 318,000,000 453.150.000 222.600.000 4,770,000
15 PP2600024847 - 21,000,000 29.925.000 14.699.999 315,000
16 PP2600024848 - 283,584,000 404.107.200 198.508.800 4,253,760
17 PP2600024849 - 34,400,000 49.020.000 24.080.000 516,000
18 PP2600024850 - 162,000,000 230.850.000 113.400.000 2,430,000
19 PP2600024851 - 274,512,000 391.179.600 192.158.400 4,117,680
20 PP2600024852 - 252,000,000 359.100.000 176.400.000 3,780,000
21 PP2600024853 - 148,050,000 210.971.250 103.635.000 2,220,750
22 PP2600024854 - 32,450,000 46.241.250 22.715.000 486,750
23 PP2600024855 - 209,000,000 297.825.000 146.300.000 3,135,000
24 PP2600024856 - 191,173,500 272.422.237,5 133.821.449 2,867,602
25 PP2600024857 - 228,620,000 325.783.500 160.034.000 3,429,300
26 PP2600024858 - 39,900,000 56.857.500 27.930.000 598,500
27 PP2600024859 - 42,000,000 59.850.000 29.399.999 630,000
28 PP2600024860 - 600,000,000 855.000.000 420.000.000 9,000,000
29 PP2600024861 - 5,635,000 8.029.875 3.944.499 84,525
30 PP2600024862 - 188,000,000 267.900.000 131.599.999 2,820,000
31 PP2600024863 - 4,500,000 6.412.500 3.150.000 67,500
32 PP2600024864 - 120,000,000 171.000.000 84.000.000 1,800,000
33 PP2600024865 - 7,537,500 10.740.937,5 5.276.250 113,062
34 PP2600024866 - 100,000,000 142.500.000 70.000.000 1,500,000
35 PP2600024867 - 656,250,000 935.156.250 459.375.000 9,843,750
36 PP2600024868 - 642,900,000 916.132.500 450.030.000 9,643,500
Mã phần lô PP2600024833
Giá từng phần lô 100,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024834
Giá từng phần lô 535,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,032,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024835
Giá từng phần lô 888,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.265.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024836
Giá từng phần lô 152,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024837
Giá từng phần lô 624,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 890.268.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,371,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024838
Giá từng phần lô 1,933,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.755.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.353.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,006,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024839
Giá từng phần lô 467,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,015,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024840
Giá từng phần lô 1,220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.738.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024841
Giá từng phần lô 5,075,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.231.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.552.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024842
Giá từng phần lô 29,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024843
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024844
Giá từng phần lô 226,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.446.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,404,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024845
Giá từng phần lô 96,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,447,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024846
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024847
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.699.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024848
Giá từng phần lô 283,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.107.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.508.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,253,760
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024849
Giá từng phần lô 34,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024850
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024851
Giá từng phần lô 274,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.179.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.158.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,117,680
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024852
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024853
Giá từng phần lô 148,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.971.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024854
Giá từng phần lô 32,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.241.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024855
Giá từng phần lô 209,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024856
Giá từng phần lô 191,173,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.422.237,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.821.449
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,867,602
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024857
Giá từng phần lô 228,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.783.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.034.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,429,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024858
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.857.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024859
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.399.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024860
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024861
Giá từng phần lô 5,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.029.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.944.499
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,525
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024862
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.599.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024863
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024864
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024865
Giá từng phần lô 7,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.740.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.276.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,062
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024866
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024867
Giá từng phần lô 656,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 935.156.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,843,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600024868
Giá từng phần lô 642,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 916.132.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,643,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->