Gói thầu: Mua thuốc Generic lần 1 cho Nhà thuốc Bệnh viện đa khoa huyện Hải Hậu năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400588246-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Hải Hậu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Hải Hậu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic lần 1 cho Nhà thuốc Bệnh viện đa khoa huyện Hải Hậu năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400304893 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
| Giá gói thầu | 4,687,062,880 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400513164 - GNR1 | 92,328,000 | 924,000 |
| 2 | PP2400513165 - GNR2 | 73,500,000 | 735,000 |
| 3 | PP2400513166 - GNR3 | 15,300,000 | 153,000 |
| 4 | PP2400513167 - GNR4 | 96,852,000 | 969,000 |
| 5 | PP2400513168 - GNR5 | 56,000,000 | 560,000 |
| 6 | PP2400513169 - GNR6 | 24,282,500 | 243,000 |
| 7 | PP2400513170 - GNR7 | 17,500,000 | 175,000 |
| 8 | PP2400513171 - GNR8 | 16,200,000 | 162,000 |
| 9 | PP2400513172 - GNR9 | 7,600,000 | 76,000 |
| 10 | PP2400513173 - GNR10 | 91,260,000 | 913,000 |
| 11 | PP2400513174 - GNR11 | 7,980,000 | 80,000 |
| 12 | PP2400513175 - GNR12 | 6,700,000 | 67,000 |
| 13 | PP2400513176 - GNR13 | 20,640,000 | 207,000 |
| 14 | PP2400513177 - GNR14 | 31,290,000 | 313,000 |
| 15 | PP2400513178 - GNR15 | 26,175,000 | 262,000 |
| 16 | PP2400513179 - GNR16 | 24,898,000 | 249,000 |
| 17 | PP2400513180 - GNR17 | 7,320,000 | 74,000 |
| 18 | PP2400513181 - GNR18 | 21,920,000 | 220,000 |
| 19 | PP2400513182 - GNR19 | 39,480,000 | 395,000 |
| 20 | PP2400513183 - GNR20 | 12,600,000 | 126,000 |
| 21 | PP2400513184 - GNR21 | 34,656,000 | 347,000 |
| 22 | PP2400513185 - GNR22 | 45,311,200 | 454,000 |
| 23 | PP2400513186 - GNR23 | 6,840,000 | 69,000 |
| 24 | PP2400513187 - GNR24 | 30,750,000 | 308,000 |
| 25 | PP2400513188 - GNR25 | 9,450,000 | 95,000 |
| 26 | PP2400513189 - GNR26 | 9,120,000 | 92,000 |
| 27 | PP2400513190 - GNR27 | 25,200,000 | 252,000 |
| 28 | PP2400513191 - GNR28 | 28,800,000 | 288,000 |
| 29 | PP2400513192 - GNR29 | 450,000 | 5,000 |
| 30 | PP2400513193 - GNR30 | 7,020,000 | 71,000 |
| 31 | PP2400513194 - GNR31 | 18,900,000 | 189,000 |
| 32 | PP2400513195 - GNR32 | 419,958,000 | 4,200,000 |
| 33 | PP2400513196 - GNR33 | 20,664,000 | 207,000 |
| 34 | PP2400513197 - GNR34 | 20,100,000 | 201,000 |
| 35 | PP2400513198 - GNR35 | 14,400,000 | 144,000 |
| 36 | PP2400513199 - GNR36 | 60,000,000 | 600,000 |
| 37 | PP2400513200 - GNR37 | 61,425,000 | 615,000 |
| 38 | PP2400513201 - GNR38 | 4,500,000 | 45,000 |
| 39 | PP2400513202 - GNR39 | 17,850,000 | 179,000 |
| 40 | PP2400513203 - GNR40 | 80,900,000 | 809,000 |
| 41 | PP2400513204 - GNR41 | 103,140,000 | 1,032,000 |
| 42 | PP2400513205 - GNR42 | 15,450,000 | 155,000 |
| 43 | PP2400513206 - GNR43 | 21,600,000 | 216,000 |
| 44 | PP2400513207 - GNR44 | 25,000,000 | 250,000 |
| 45 | PP2400513208 - GNR45 | 31,240,000 | 313,000 |
| 46 | PP2400513209 - GNR46 | 63,240,000 | 633,000 |
| 47 | PP2400513210 - GNR47 | 63,000,000 | 630,000 |
| 48 | PP2400513211 - GNR48 | 12,150,000 | 122,000 |
| 49 | PP2400513212 - GNR49 | 17,400,000 | 174,000 |
| 50 | PP2400513213 - GNR50 | 10,590,000 | 106,000 |
| 51 | PP2400513214 - GNR51 | 53,445,000 | 535,000 |
| 52 | PP2400513215 - GNR52 | 14,569,500 | 146,000 |
| 53 | PP2400513216 - GNR53 | 18,000,000 | 180,000 |
| 54 | PP2400513217 - GNR54 | 26,396,000 | 264,000 |
| 55 | PP2400513218 - GNR55 | 12,400,000 | 124,000 |
| 56 | PP2400513219 - GNR56 | 25,500,000 | 255,000 |
| 57 | PP2400513220 - GNR57 | 97,500,000 | 975,000 |
| 58 | PP2400513221 - GNR58 | 64,500,000 | 645,000 |
| 59 | PP2400513222 - GNR59 | 81,500,000 | 815,000 |
| 60 | PP2400513223 - GNR60 | 377,775,000 | 3,778,000 |
| 61 | PP2400513224 - GNR61 | 6,950,000 | 70,000 |
| 62 | PP2400513225 - GNR62 | 74,805,000 | 749,000 |
| 63 | PP2400513226 - GNR63 | 9,000,000 | 90,000 |
| 64 | PP2400513227 - GNR64 | 8,320,000 | 84,000 |
| 65 | PP2400513228 - GNR65 | 9,360,000 | 94,000 |
| 66 | PP2400513229 - GNR66 | 355,600,000 | 3,556,000 |
| 67 | PP2400513230 - GNR67 | 4,500,000 | 45,000 |
| 68 | PP2400513231 - GNR68 | 9,000,000 | 90,000 |
| 69 | PP2400513232 - GNR69 | 25,830,000 | 259,000 |
| 70 | PP2400513233 - GNR70 | 81,600,000 | 816,000 |
| 71 | PP2400513234 - GNR71 | 13,600,000 | 136,000 |
| 72 | PP2400513235 - GNR72 | 16,200,000 | 162,000 |
| 73 | PP2400513236 - GNR73 | 24,960,000 | 250,000 |
| 74 | PP2400513237 - GNR74 | 11,600,000 | 116,000 |
| 75 | PP2400513238 - GNR75 | 16,390,000 | 164,000 |
| 76 | PP2400513239 - GNR76 | 42,200,000 | 422,000 |
| 77 | PP2400513240 - GNR77 | 19,960,000 | 200,000 |
| 78 | PP2400513241 - GNR78 | 39,250,000 | 393,000 |
| 79 | PP2400513242 - GNR79 | 50,499,000 | 505,000 |
| 80 | PP2400513243 - GNR80 | 18,600,000 | 186,000 |
| 81 | PP2400513244 - GNR81 | 12,200,000 | 122,000 |
| 82 | PP2400513245 - GNR82 | 10,500,000 | 105,000 |
| 83 | PP2400513246 - GNR83 | 23,759,280 | 238,000 |
| 84 | PP2400513247 - GNR84 | 14,763,000 | 148,000 |
| 85 | PP2400513248 - GNR85 | 12,870,000 | 129,000 |
| 86 | PP2400513249 - GNR86 | 78,000,000 | 780,000 |
| 87 | PP2400513250 - GNR87 | 4,320,000 | 44,000 |
| 88 | PP2400513251 - GNR88 | 14,400,000 | 144,000 |
| 89 | PP2400513252 - GNR89 | 22,000,000 | 220,000 |
| 90 | PP2400513253 - GNR90 | 25,987,500 | 260,000 |
| 91 | PP2400513254 - GNR91 | 30,240,000 | 303,000 |
| 92 | PP2400513255 - GNR92 | 7,500,000 | 75,000 |
| 93 | PP2400513256 - GNR93 | 7,350,000 | 74,000 |
| 94 | PP2400513257 - GNR94 | 18,429,000 | 185,000 |
| 95 | PP2400513258 - GNR95 | 15,000,000 | 150,000 |
| 96 | PP2400513259 - GNR96 | 16,139,200 | 162,000 |
| 97 | PP2400513260 - GNR97 | 13,680,000 | 137,000 |
| 98 | PP2400513261 - GNR98 | 44,877,000 | 449,000 |
| 99 | PP2400513262 - GNR99 | 1,162,800 | 12,000 |
| 100 | PP2400513263 - GNR100 | 1,398,000 | 14,000 |
| 101 | PP2400513264 - GNR101 | 4,880,000 | 49,000 |
| 102 | PP2400513265 - GNR102 | 8,640,000 | 87,000 |
| 103 | PP2400513266 - GNR103 | 131,780,000 | 1,318,000 |
| 104 | PP2400513267 - GNR104 | 128,355,000 | 1,284,000 |
| 105 | PP2400513268 - GNR105 | 119,200,000 | 1,192,000 |
| 106 | PP2400513269 - GNR106 | 7,800,000 | 78,000 |
| 107 | PP2400513270 - GNR107 | 16,254,000 | 163,000 |
| 108 | PP2400513271 - GNR108 | 33,800,000 | 338,000 |
| 109 | PP2400513272 - GNR109 | 44,544,000 | 446,000 |
| 110 | PP2400513273 - GNR110 | 12,000,000 | 120,000 |
| 111 | PP2400513274 - GNR111 | 19,800,000 | 198,000 |
| 112 | PP2400513275 - GNR112 | 4,750,000 | 48,000 |
| 113 | PP2400513276 - GNR113 | 23,100,000 | 231,000 |
| 114 | PP2400513277 - GNR114 | 5,250,000 | 53,000 |
| 115 | PP2400513278 - GNR115 | 15,000,000 | 150,000 |
| 116 | PP2400513279 - GNR116 | 36,000,000 | 360,000 |
| 117 | PP2400513280 - GNR117 | 15,900,000 | 159,000 |
| 118 | PP2400513281 - GNR118 | 18,000,000 | 180,000 |
| 119 | PP2400513282 - GNR119 | 6,247,500 | 63,000 |
| 120 | PP2400513283 - GNR120 | 5,300,000 | 53,000 |
| 121 | PP2400513284 - GNR121 | 3,850,000 | 39,000 |
| 122 | PP2400513285 - GNR122 | 5,650,000 | 57,000 |
| 123 | PP2400513286 - GNR123 | 34,647,400 | 347,000 |
| 124 | PP2400513287 - GNR124 | 12,000,000 | 120,000 |
| 125 | PP2400513288 - GNR125 | 21,000,000 | 210,000 |
GNR1 |
|
| Mã phần lô | PP2400513164 |
| Giá từng phần lô | 92,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR2 |
|
| Mã phần lô | PP2400513165 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR3 |
|
| Mã phần lô | PP2400513166 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR4 |
|
| Mã phần lô | PP2400513167 |
| Giá từng phần lô | 96,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR5 |
|
| Mã phần lô | PP2400513168 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR6 |
|
| Mã phần lô | PP2400513169 |
| Giá từng phần lô | 24,282,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR7 |
|
| Mã phần lô | PP2400513170 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR8 |
|
| Mã phần lô | PP2400513171 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR9 |
|
| Mã phần lô | PP2400513172 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR10 |
|
| Mã phần lô | PP2400513173 |
| Giá từng phần lô | 91,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR11 |
|
| Mã phần lô | PP2400513174 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR12 |
|
| Mã phần lô | PP2400513175 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR13 |
|
| Mã phần lô | PP2400513176 |
| Giá từng phần lô | 20,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR14 |
|
| Mã phần lô | PP2400513177 |
| Giá từng phần lô | 31,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR15 |
|
| Mã phần lô | PP2400513178 |
| Giá từng phần lô | 26,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR16 |
|
| Mã phần lô | PP2400513179 |
| Giá từng phần lô | 24,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR17 |
|
| Mã phần lô | PP2400513180 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR18 |
|
| Mã phần lô | PP2400513181 |
| Giá từng phần lô | 21,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR19 |
|
| Mã phần lô | PP2400513182 |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR20 |
|
| Mã phần lô | PP2400513183 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR21 |
|
| Mã phần lô | PP2400513184 |
| Giá từng phần lô | 34,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR22 |
|
| Mã phần lô | PP2400513185 |
| Giá từng phần lô | 45,311,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR23 |
|
| Mã phần lô | PP2400513186 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR24 |
|
| Mã phần lô | PP2400513187 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR25 |
|
| Mã phần lô | PP2400513188 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR26 |
|
| Mã phần lô | PP2400513189 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR27 |
|
| Mã phần lô | PP2400513190 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR28 |
|
| Mã phần lô | PP2400513191 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR29 |
|
| Mã phần lô | PP2400513192 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR30 |
|
| Mã phần lô | PP2400513193 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR31 |
|
| Mã phần lô | PP2400513194 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR32 |
|
| Mã phần lô | PP2400513195 |
| Giá từng phần lô | 419,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR33 |
|
| Mã phần lô | PP2400513196 |
| Giá từng phần lô | 20,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR34 |
|
| Mã phần lô | PP2400513197 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR35 |
|
| Mã phần lô | PP2400513198 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR36 |
|
| Mã phần lô | PP2400513199 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR37 |
|
| Mã phần lô | PP2400513200 |
| Giá từng phần lô | 61,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR38 |
|
| Mã phần lô | PP2400513201 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR39 |
|
| Mã phần lô | PP2400513202 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR40 |
|
| Mã phần lô | PP2400513203 |
| Giá từng phần lô | 80,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR41 |
|
| Mã phần lô | PP2400513204 |
| Giá từng phần lô | 103,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR42 |
|
| Mã phần lô | PP2400513205 |
| Giá từng phần lô | 15,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR43 |
|
| Mã phần lô | PP2400513206 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR44 |
|
| Mã phần lô | PP2400513207 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR45 |
|
| Mã phần lô | PP2400513208 |
| Giá từng phần lô | 31,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR46 |
|
| Mã phần lô | PP2400513209 |
| Giá từng phần lô | 63,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR47 |
|
| Mã phần lô | PP2400513210 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR48 |
|
| Mã phần lô | PP2400513211 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR49 |
|
| Mã phần lô | PP2400513212 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR50 |
|
| Mã phần lô | PP2400513213 |
| Giá từng phần lô | 10,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR51 |
|
| Mã phần lô | PP2400513214 |
| Giá từng phần lô | 53,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR52 |
|
| Mã phần lô | PP2400513215 |
| Giá từng phần lô | 14,569,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR53 |
|
| Mã phần lô | PP2400513216 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR54 |
|
| Mã phần lô | PP2400513217 |
| Giá từng phần lô | 26,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR55 |
|
| Mã phần lô | PP2400513218 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR56 |
|
| Mã phần lô | PP2400513219 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR57 |
|
| Mã phần lô | PP2400513220 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR58 |
|
| Mã phần lô | PP2400513221 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR59 |
|
| Mã phần lô | PP2400513222 |
| Giá từng phần lô | 81,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR60 |
|
| Mã phần lô | PP2400513223 |
| Giá từng phần lô | 377,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,778,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR61 |
|
| Mã phần lô | PP2400513224 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR62 |
|
| Mã phần lô | PP2400513225 |
| Giá từng phần lô | 74,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR63 |
|
| Mã phần lô | PP2400513226 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR64 |
|
| Mã phần lô | PP2400513227 |
| Giá từng phần lô | 8,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR65 |
|
| Mã phần lô | PP2400513228 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR66 |
|
| Mã phần lô | PP2400513229 |
| Giá từng phần lô | 355,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR67 |
|
| Mã phần lô | PP2400513230 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR68 |
|
| Mã phần lô | PP2400513231 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR69 |
|
| Mã phần lô | PP2400513232 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR70 |
|
| Mã phần lô | PP2400513233 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR71 |
|
| Mã phần lô | PP2400513234 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR72 |
|
| Mã phần lô | PP2400513235 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR73 |
|
| Mã phần lô | PP2400513236 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR74 |
|
| Mã phần lô | PP2400513237 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR75 |
|
| Mã phần lô | PP2400513238 |
| Giá từng phần lô | 16,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR76 |
|
| Mã phần lô | PP2400513239 |
| Giá từng phần lô | 42,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR77 |
|
| Mã phần lô | PP2400513240 |
| Giá từng phần lô | 19,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR78 |
|
| Mã phần lô | PP2400513241 |
| Giá từng phần lô | 39,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR79 |
|
| Mã phần lô | PP2400513242 |
| Giá từng phần lô | 50,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR80 |
|
| Mã phần lô | PP2400513243 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR81 |
|
| Mã phần lô | PP2400513244 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR82 |
|
| Mã phần lô | PP2400513245 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR83 |
|
| Mã phần lô | PP2400513246 |
| Giá từng phần lô | 23,759,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR84 |
|
| Mã phần lô | PP2400513247 |
| Giá từng phần lô | 14,763,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR85 |
|
| Mã phần lô | PP2400513248 |
| Giá từng phần lô | 12,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR86 |
|
| Mã phần lô | PP2400513249 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR87 |
|
| Mã phần lô | PP2400513250 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR88 |
|
| Mã phần lô | PP2400513251 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR89 |
|
| Mã phần lô | PP2400513252 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR90 |
|
| Mã phần lô | PP2400513253 |
| Giá từng phần lô | 25,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR91 |
|
| Mã phần lô | PP2400513254 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR92 |
|
| Mã phần lô | PP2400513255 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR93 |
|
| Mã phần lô | PP2400513256 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR94 |
|
| Mã phần lô | PP2400513257 |
| Giá từng phần lô | 18,429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR95 |
|
| Mã phần lô | PP2400513258 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR96 |
|
| Mã phần lô | PP2400513259 |
| Giá từng phần lô | 16,139,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR97 |
|
| Mã phần lô | PP2400513260 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR98 |
|
| Mã phần lô | PP2400513261 |
| Giá từng phần lô | 44,877,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR99 |
|
| Mã phần lô | PP2400513262 |
| Giá từng phần lô | 1,162,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR100 |
|
| Mã phần lô | PP2400513263 |
| Giá từng phần lô | 1,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR101 |
|
| Mã phần lô | PP2400513264 |
| Giá từng phần lô | 4,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR102 |
|
| Mã phần lô | PP2400513265 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR103 |
|
| Mã phần lô | PP2400513266 |
| Giá từng phần lô | 131,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR104 |
|
| Mã phần lô | PP2400513267 |
| Giá từng phần lô | 128,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR105 |
|
| Mã phần lô | PP2400513268 |
| Giá từng phần lô | 119,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR106 |
|
| Mã phần lô | PP2400513269 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR107 |
|
| Mã phần lô | PP2400513270 |
| Giá từng phần lô | 16,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR108 |
|
| Mã phần lô | PP2400513271 |
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR109 |
|
| Mã phần lô | PP2400513272 |
| Giá từng phần lô | 44,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR110 |
|
| Mã phần lô | PP2400513273 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR111 |
|
| Mã phần lô | PP2400513274 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR112 |
|
| Mã phần lô | PP2400513275 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR113 |
|
| Mã phần lô | PP2400513276 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR114 |
|
| Mã phần lô | PP2400513277 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR115 |
|
| Mã phần lô | PP2400513278 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR116 |
|
| Mã phần lô | PP2400513279 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR117 |
|
| Mã phần lô | PP2400513280 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR118 |
|
| Mã phần lô | PP2400513281 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR119 |
|
| Mã phần lô | PP2400513282 |
| Giá từng phần lô | 6,247,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR120 |
|
| Mã phần lô | PP2400513283 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR121 |
|
| Mã phần lô | PP2400513284 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR122 |
|
| Mã phần lô | PP2400513285 |
| Giá từng phần lô | 5,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR123 |
|
| Mã phần lô | PP2400513286 |
| Giá từng phần lô | 34,647,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR124 |
|
| Mã phần lô | PP2400513287 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
GNR125 |
|
| Mã phần lô | PP2400513288 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi