Gói thầu: Mua thuốc Generic lần 11 năm 2025 của Bệnh viện Đa khoa Phúc Yên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600010157-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2026 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Phúc Yên
Tên gói thầu Mua thuốc Generic lần 11 năm 2025 của Bệnh viện Đa khoa Phúc Yên
Số hiệu KHLCNT PL2600004296
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-01-14 08:00:00 đến ngày 2026-01-15 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 1,950,613,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600009308 - Allopurinol 1,018,000
2 PP2600009309 - Sulfadiazin bạc 1,520,000
3 PP2600009310 - Gefitinib 7,225,000
4 PP2600009311 - Spironolacton 6,300,000
5 PP2600009312 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 382,500
6 PP2600009313 - Travoprost + timolol 2,580,000
7 PP2600009314 - Sorbitol 1,700,000
8 PP2600009315 - Empagliflozin 7,198,800
9 PP2600009316 - Sevofluran 15,235,500
10 PP2600009317 - Amoxicilin 3,475,000
11 PP2600009318 - Cisplatin 1,462,500
12 PP2600009319 - Silymarin 5,880,000
13 PP2600009320 - Cafein citrat 4,200,000
14 PP2600009321 - Glucose 98,000
15 PP2600009322 - Alteplase 21,660,000
16 PP2600009323 - Glucosamin 1,400,000
17 PP2600009324 - Natri hydrocarbonat 2,000,000
18 PP2600009325 - Bicalutamid 2,500,000
19 PP2600009326 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd 2,320,000
20 PP2600009327 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 1,360,000
21 PP2600009328 - Natri clorid 29,230,000
22 PP2600009329 - Methotrexat 70,000
23 PP2600009330 - Fentanyl 12,810,000
24 PP2600009331 - Diazepam 11,592,000
25 PP2600009332 - Diazepam 3,300,000
26 PP2600009333 - Diazepam 1,200,000
27 PP2600009334 - Fentanyl 17,073,000
28 PP2600009335 - Fentanyl 9,000,000
29 PP2600009336 - Calci gluconat 146,000
30 PP2600009337 - Paracetamol 21,125,000
Allopurinol
Mã phần lô PP2600009308
Giá từng phần lô 1,018,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2600009309
Giá từng phần lô 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Gefitinib
Mã phần lô PP2600009310
Giá từng phần lô 7,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Spironolacton
Mã phần lô PP2600009311
Giá từng phần lô 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Mã phần lô PP2600009312
Giá từng phần lô 382,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Travoprost + timolol
Mã phần lô PP2600009313
Giá từng phần lô 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Sorbitol
Mã phần lô PP2600009314
Giá từng phần lô 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Empagliflozin
Mã phần lô PP2600009315
Giá từng phần lô 7,198,800
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Sevofluran
Mã phần lô PP2600009316
Giá từng phần lô 15,235,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Amoxicilin
Mã phần lô PP2600009317
Giá từng phần lô 3,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Cisplatin
Mã phần lô PP2600009318
Giá từng phần lô 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Silymarin
Mã phần lô PP2600009319
Giá từng phần lô 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Cafein citrat
Mã phần lô PP2600009320
Giá từng phần lô 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2600009321
Giá từng phần lô 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Alteplase
Mã phần lô PP2600009322
Giá từng phần lô 21,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Glucosamin
Mã phần lô PP2600009323
Giá từng phần lô 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2600009324
Giá từng phần lô 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bicalutamid
Mã phần lô PP2600009325
Giá từng phần lô 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
Mã phần lô PP2600009326
Giá từng phần lô 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Mã phần lô PP2600009327
Giá từng phần lô 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2600009328
Giá từng phần lô 29,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Methotrexat
Mã phần lô PP2600009329
Giá từng phần lô 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Fentanyl
Mã phần lô PP2600009330
Giá từng phần lô 12,810,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Diazepam
Mã phần lô PP2600009331
Giá từng phần lô 11,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Diazepam
Mã phần lô PP2600009332
Giá từng phần lô 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Diazepam
Mã phần lô PP2600009333
Giá từng phần lô 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Fentanyl
Mã phần lô PP2600009334
Giá từng phần lô 17,073,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Fentanyl
Mã phần lô PP2600009335
Giá từng phần lô 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Calci gluconat
Mã phần lô PP2600009336
Giá từng phần lô 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2600009337
Giá từng phần lô 21,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->