Gói thầu: Mua thuốc generic (lần 2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200104200-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
Tên gói thầu Mua thuốc generic (lần 2)
Số hiệu KHLCNT PL2200085165
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn - Nguồn Ngân sách nhà nước: 758.050.000 đồng; - Nguồn thu từ dịch vụ KB, CB và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán của các cơ sở y tế công lập: 37.069.812.220 đồng.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang (số 1, đường Đinh Tiên Hoàng, phường Tân Quang, thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang)
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tuyên Quang
Giá gói thầu 37,827,862,220 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 567,417,938 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Aciclovir 123,820,000 123,820,000 1,857,300 15 tháng
2 Amoxicilin 757,630,000 757,630,000 11,364,450 15 tháng
3 Bromhexin hydroclorid 10,000,000 10,000,000 150,000 15 tháng
4 Bupivacain hydroclorid 240,240,000 240,240,000 3,603,600 15 tháng
5 Cefixim 109,200,000 109,200,000 1,638,000 15 tháng
6 Clarithromycin 108,750,000 108,750,000 1,631,250 15 tháng
7 Dopamin hydroclorid 16,758,000 16,758,000 251,370 15 tháng
8 Fluorouracil (5-FU) 168,000,000 168,000,000 2,520,000 15 tháng
9 Furosemid 61,908,000 61,908,000 928,620 15 tháng
10 Loratadin 84,600,000 84,600,000 1,269,000 15 tháng
11 Metformin 1,121,250,000 1,121,250,000 16,818,750 15 tháng
12 Methyl prednisolon 4,693,122,000 4,693,122,000 70,396,830 15 tháng
13 Methyldopa 289,740,000 289,740,000 4,346,100 15 tháng
14 Nifedipin 71,500,000 71,500,000 1,072,500 15 tháng
15 Nước cất pha tiêm 587,015,100 587,015,100 8,805,227 15 tháng
16 Paracetamol 2,018,640,000 2,018,640,000 30,279,600 15 tháng
17 Povidon iodin 267,650,000 267,650,000 4,014,750 15 tháng
18 Spironolacton 92,055,000 92,055,000 1,380,825 15 tháng
19 Sulfamethoxazol + Trimethoprim 137,126,000 137,126,000 2,056,890 15 tháng
20 Xylometazolin 213,405,000 213,405,000 3,201,075 15 tháng
21 N-acetylcystein 56,028,000 56,028,000 840,420 15 tháng
22 Aciclovir 14,220,000 14,220,000 213,300 15 tháng
23 Aciclovir 107,537,500 107,537,500 1,613,063 15 tháng
24 Aciclovir 63,050,000 63,050,000 945,750 15 tháng
25 Acid amin 164,560,000 164,560,000 2,468,400 15 tháng
26 Acid amin 200,070,000 200,070,000 3,001,050 15 tháng
27 Acid amin + glucose + lipid 184,800,000 184,800,000 2,772,000 15 tháng
28 Ursodeoxycholic acid 10,956,000 10,956,000 164,340 15 tháng
29 Alimemazin 98,843,000 98,843,000 1,482,645 15 tháng
30 Amoxicilin 670,098,000 670,098,000 10,051,470 15 tháng
31 Amoxicilin + acid clavulanic 183,750,000 183,750,000 2,756,250 15 tháng
32 Amoxicilin + acid clavulanic 42,300,000 42,300,000 634,500 15 tháng
33 Amoxicilin + acid clavulanic 325,206,000 325,206,000 4,878,090 15 tháng
34 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 45,795,000 45,795,000 686,925 15 tháng
35 Azithromycin 63,000,000 63,000,000 945,000 15 tháng
36 Azithromycin 43,400,000 43,400,000 651,000 15 tháng
37 Bacillus subtilis 294,000,000 294,000,000 4,410,000 15 tháng
38 Bacillus subtilis 67,500,000 67,500,000 1,012,500 15 tháng
39 Baclofen 117,000,000 117,000,000 1,755,000 15 tháng
40 Betahistin 19,000,000 19,000,000 285,000 15 tháng
41 Calci carbonat 202,320,000 202,320,000 3,034,800 15 tháng
42 Cefaclor 185,296,000 185,296,000 2,779,440 15 tháng
43 Cefadroxil 150,000,000 150,000,000 2,250,000 15 tháng
44 Cefradin 337,500,000 337,500,000 5,062,500 15 tháng
45 Ceftriaxon 593,460,000 593,460,000 8,901,900 15 tháng
46 Celecoxib 63,840,000 63,840,000 957,600 15 tháng
47 Deferipron 40,005,000 40,005,000 600,075 15 tháng
48 Deferoxamin 1,155,000,000 1,155,000,000 17,325,000 15 tháng
49 Desloratadin 112,860,000 112,860,000 1,692,900 15 tháng
50 Diazepam 121,562,000 121,562,000 1,823,430 15 tháng
51 Manitol 86,089,500 86,089,500 1,291,343 15 tháng
52 Etomidat 36,000,000 36,000,000 540,000 15 tháng
53 Etoposid 54,000,000 54,000,000 810,000 15 tháng
54 Exemestan 12,900,000 12,900,000 193,500 15 tháng
55 Famotidin 653,600,000 653,600,000 9,804,000 15 tháng
56 Felodipin 858,000,000 858,000,000 12,870,000 15 tháng
57 Filgrastim 214,500,000 214,500,000 3,217,500 15 tháng
58 Fluocinolon acetonid 60,774,000 60,774,000 911,610 15 tháng
59 Fructose 1,6 diphosphat 529,200,000 529,200,000 7,938,000 15 tháng
60 Gefitinib 104,500,000 104,500,000 1,567,500 15 tháng
61 Glucosamin 162,400,000 162,400,000 2,436,000 15 tháng
62 Glucose 20,306,000 20,306,000 304,590 15 tháng
63 Glucose 127,197,000 127,197,000 1,907,955 15 tháng
64 Glucose 285,075,000 285,075,000 4,276,125 15 tháng
65 Glucose 92,245,400 92,245,400 1,383,681 15 tháng
66 Glucose 847,917,000 847,917,000 12,718,755 15 tháng
67 Glucose 26,040,000 26,040,000 390,600 15 tháng
68 Haloperidol 8,314,500 8,314,500 124,718 15 tháng
69 Ibuprofen 184,000,000 184,000,000 2,760,000 15 tháng
70 Imipenem + Cilastatin 1,967,400,000 1,967,400,000 29,511,000 15 tháng
71 Irinotecan 412,492,500 412,492,500 6,187,388 15 tháng
72 Isofluran 70,000,000 70,000,000 1,050,000 15 tháng
73 Isofluran 162,000,000 162,000,000 2,430,000 15 tháng
74 Itraconazol 295,470,000 295,470,000 4,432,050 15 tháng
75 Kali clorid 60,750,000 60,750,000 911,250 15 tháng
76 Kali iodid + Natri iodid 1,479,450 1,479,450 22,192 15 tháng
77 Lidocain + epinephrin (adrenalin) 28,750,000 28,750,000 431,250 15 tháng
78 Losartan + Hydroclorothiazid 1,082,700,000 1,082,700,000 16,240,500 15 tháng
79 Magnesi lactat + Vitamin B6 26,460,000 26,460,000 396,900 15 tháng
80 Meloxicam 16,560,000 16,560,000 248,400 15 tháng
81 Melphalan 475,000,000 475,000,000 7,125,000 15 tháng
82 Mequitazin 52,185,000 52,185,000 782,775 15 tháng
83 Methotrexat 10,500,000 10,500,000 157,500 15 tháng
84 Metronidazol + Neomycin + nystatin 100,750,000 100,750,000 1,511,250 15 tháng
85 Mupirocin 20,300,000 20,300,000 304,500 15 tháng
86 Naftidrofuryl 4,473,000 4,473,000 67,095 15 tháng
87 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 44,000,000 44,000,000 660,000 15 tháng
88 Natri clorid 4,153,440,480 4,153,440,480 62,301,607 15 tháng
89 Natri clorid 46,398,300 46,398,300 695,975 15 tháng
90 Natri clorid 16,000,000 16,000,000 240,000 15 tháng
91 Ringer lactat (Natri clorid;Kali clorid ; Natri lactat ; Calci clorid.2H2O); 1,019,505,200 1,019,505,200 15,292,578 15 tháng
92 Valproat Natri 750,000,000 750,000,000 11,250,000 15 tháng
93 Neostigmin metylsulfat 49,664,000 49,664,000 744,960 15 tháng
94 Nhũ dịch Lipid 663,520,000 663,520,000 9,952,800 15 tháng
95 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 147,280,000 147,280,000 2,209,200 15 tháng
96 Oxaliplatin 1,231,272,000 1,231,272,000 18,469,080 15 tháng
97 Paracetamol + Methocarbamol 56,000,000 56,000,000 840,000 15 tháng
98 Paracetamol + Phenylephrin + chlorpheniramin 4,515,000 4,515,000 67,725 15 tháng
99 Phenobarbital 7,434,000 7,434,000 111,510 15 tháng
100 Phenoxy methylpenicilin 168,000,000 168,000,000 2,520,000 15 tháng
101 Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol 104,100,000 104,100,000 1,561,500 15 tháng
102 Progesteron 6,833,500 6,833,500 102,503 15 tháng
103 Proparacain hydroclorid 8,860,500 8,860,500 132,908 15 tháng
104 Propofol 141,064,000 141,064,000 2,115,960 15 tháng
105 Salicylic acid + betamethason dipropionat 111,300,000 111,300,000 1,669,500 15 tháng
106 Sắt (III) hydroxyd polymaltose 270,000,000 270,000,000 4,050,000 15 tháng
107 Silymarin 1,213,900,000 1,213,900,000 18,208,500 15 tháng
108 Somatostatin 58,499,870 58,499,870 877,498 15 tháng
109 Spiramycin 51,300,000 51,300,000 769,500 15 tháng
110 Spiramycin 29,400,000 29,400,000 441,000 15 tháng
111 Spiramycin + Metronidazol 569,140,000 569,140,000 8,537,100 15 tháng
112 Suxamethonium clorid 204,052,520 204,052,520 3,060,788 15 tháng
113 Telmisartan + hydroclorothiazid 2,484,000 2,484,000 37,260 15 tháng
114 Terbutalin 53,466,000 53,466,000 801,990 15 tháng
115 Aminophylin 192,079,900 192,079,900 2,881,199 15 tháng
116 Trihexyphenidyl hydroclorid 7,475,000 7,475,000 112,125 15 tháng
117 Trimetazidin 79,184,000 79,184,000 1,187,760 15 tháng
118 Vitamin B1 + B6 + B12 312,000,000 312,000,000 4,680,000 15 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 123,820,000
Dự toán (VND) 123,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,857,300
Thời gian THHĐ 15 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 757,630,000
Dự toán (VND) 757,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,364,450
Thời gian THHĐ 15 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Bupivacain hydroclorid
Giá từng phần lô 240,240,000
Dự toán (VND) 240,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,603,600
Thời gian THHĐ 15 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 109,200,000
Dự toán (VND) 109,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,638,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Clarithromycin
Giá từng phần lô 108,750,000
Dự toán (VND) 108,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,631,250
Thời gian THHĐ 15 tháng
Dopamin hydroclorid
Giá từng phần lô 16,758,000
Dự toán (VND) 16,758,000
Số tiền bảo đảm (VND) 251,370
Thời gian THHĐ 15 tháng
Fluorouracil (5-FU)
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Furosemid
Giá từng phần lô 61,908,000
Dự toán (VND) 61,908,000
Số tiền bảo đảm (VND) 928,620
Thời gian THHĐ 15 tháng
Loratadin
Giá từng phần lô 84,600,000
Dự toán (VND) 84,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,269,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 1,121,250,000
Dự toán (VND) 1,121,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,818,750
Thời gian THHĐ 15 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 4,693,122,000
Dự toán (VND) 4,693,122,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,396,830
Thời gian THHĐ 15 tháng
Methyldopa
Giá từng phần lô 289,740,000
Dự toán (VND) 289,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,346,100
Thời gian THHĐ 15 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 71,500,000
Dự toán (VND) 71,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,072,500
Thời gian THHĐ 15 tháng
Nước cất pha tiêm
Giá từng phần lô 587,015,100
Dự toán (VND) 587,015,100
Số tiền bảo đảm (VND) 8,805,227
Thời gian THHĐ 15 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 2,018,640,000
Dự toán (VND) 2,018,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,279,600
Thời gian THHĐ 15 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 267,650,000
Dự toán (VND) 267,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,014,750
Thời gian THHĐ 15 tháng
Spironolacton
Giá từng phần lô 92,055,000
Dự toán (VND) 92,055,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,380,825
Thời gian THHĐ 15 tháng
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Giá từng phần lô 137,126,000
Dự toán (VND) 137,126,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,056,890
Thời gian THHĐ 15 tháng
Xylometazolin
Giá từng phần lô 213,405,000
Dự toán (VND) 213,405,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,201,075
Thời gian THHĐ 15 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 56,028,000
Dự toán (VND) 56,028,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,420
Thời gian THHĐ 15 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 14,220,000
Dự toán (VND) 14,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 213,300
Thời gian THHĐ 15 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 107,537,500
Dự toán (VND) 107,537,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,613,063
Thời gian THHĐ 15 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 63,050,000
Dự toán (VND) 63,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,750
Thời gian THHĐ 15 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 164,560,000
Dự toán (VND) 164,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,468,400
Thời gian THHĐ 15 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 200,070,000
Dự toán (VND) 200,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,001,050
Thời gian THHĐ 15 tháng
Acid amin + glucose + lipid
Giá từng phần lô 184,800,000
Dự toán (VND) 184,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,772,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Ursodeoxycholic acid
Giá từng phần lô 10,956,000
Dự toán (VND) 10,956,000
Số tiền bảo đảm (VND) 164,340
Thời gian THHĐ 15 tháng
Alimemazin
Giá từng phần lô 98,843,000
Dự toán (VND) 98,843,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,482,645
Thời gian THHĐ 15 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 670,098,000
Dự toán (VND) 670,098,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,051,470
Thời gian THHĐ 15 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 183,750,000
Dự toán (VND) 183,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,756,250
Thời gian THHĐ 15 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 42,300,000
Dự toán (VND) 42,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 634,500
Thời gian THHĐ 15 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 325,206,000
Dự toán (VND) 325,206,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,878,090
Thời gian THHĐ 15 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 45,795,000
Dự toán (VND) 45,795,000
Số tiền bảo đảm (VND) 686,925
Thời gian THHĐ 15 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 43,400,000
Dự toán (VND) 43,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 651,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 294,000,000
Dự toán (VND) 294,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,410,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 67,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,012,500
Thời gian THHĐ 15 tháng
Baclofen
Giá từng phần lô 117,000,000
Dự toán (VND) 117,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,755,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Betahistin
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Calci carbonat
Giá từng phần lô 202,320,000
Dự toán (VND) 202,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,034,800
Thời gian THHĐ 15 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 185,296,000
Dự toán (VND) 185,296,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,779,440
Thời gian THHĐ 15 tháng
Cefadroxil
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Cefradin
Giá từng phần lô 337,500,000
Dự toán (VND) 337,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,062,500
Thời gian THHĐ 15 tháng
Ceftriaxon
Giá từng phần lô 593,460,000
Dự toán (VND) 593,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,901,900
Thời gian THHĐ 15 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 63,840,000
Dự toán (VND) 63,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 957,600
Thời gian THHĐ 15 tháng
Deferipron
Giá từng phần lô 40,005,000
Dự toán (VND) 40,005,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,075
Thời gian THHĐ 15 tháng
Deferoxamin
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Dự toán (VND) 1,155,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,325,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 112,860,000
Dự toán (VND) 112,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,692,900
Thời gian THHĐ 15 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 121,562,000
Dự toán (VND) 121,562,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,823,430
Thời gian THHĐ 15 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 86,089,500
Dự toán (VND) 86,089,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,291,343
Thời gian THHĐ 15 tháng
Etomidat
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Etoposid
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 810,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Exemestan
Giá từng phần lô 12,900,000
Dự toán (VND) 12,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 193,500
Thời gian THHĐ 15 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 653,600,000
Dự toán (VND) 653,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,804,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Felodipin
Giá từng phần lô 858,000,000
Dự toán (VND) 858,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,870,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Filgrastim
Giá từng phần lô 214,500,000
Dự toán (VND) 214,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,217,500
Thời gian THHĐ 15 tháng
Fluocinolon acetonid
Giá từng phần lô 60,774,000
Dự toán (VND) 60,774,000
Số tiền bảo đảm (VND) 911,610
Thời gian THHĐ 15 tháng
Fructose 1,6 diphosphat
Giá từng phần lô 529,200,000
Dự toán (VND) 529,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,938,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Gefitinib
Giá từng phần lô 104,500,000
Dự toán (VND) 104,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,567,500
Thời gian THHĐ 15 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 162,400,000
Dự toán (VND) 162,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,436,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 20,306,000
Dự toán (VND) 20,306,000
Số tiền bảo đảm (VND) 304,590
Thời gian THHĐ 15 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 127,197,000
Dự toán (VND) 127,197,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,907,955
Thời gian THHĐ 15 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 285,075,000
Dự toán (VND) 285,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,276,125
Thời gian THHĐ 15 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 92,245,400
Dự toán (VND) 92,245,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,383,681
Thời gian THHĐ 15 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 847,917,000
Dự toán (VND) 847,917,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,718,755
Thời gian THHĐ 15 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 26,040,000
Dự toán (VND) 26,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 390,600
Thời gian THHĐ 15 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 8,314,500
Dự toán (VND) 8,314,500
Số tiền bảo đảm (VND) 124,718
Thời gian THHĐ 15 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 184,000,000
Dự toán (VND) 184,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,760,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Imipenem + Cilastatin
Giá từng phần lô 1,967,400,000
Dự toán (VND) 1,967,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,511,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Irinotecan
Giá từng phần lô 412,492,500
Dự toán (VND) 412,492,500
Số tiền bảo đảm (VND) 6,187,388
Thời gian THHĐ 15 tháng
Isofluran
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Isofluran
Giá từng phần lô 162,000,000
Dự toán (VND) 162,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,430,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Itraconazol
Giá từng phần lô 295,470,000
Dự toán (VND) 295,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,432,050
Thời gian THHĐ 15 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 60,750,000
Dự toán (VND) 60,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 911,250
Thời gian THHĐ 15 tháng
Kali iodid + Natri iodid
Giá từng phần lô 1,479,450
Dự toán (VND) 1,479,450
Số tiền bảo đảm (VND) 22,192
Thời gian THHĐ 15 tháng
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Giá từng phần lô 28,750,000
Dự toán (VND) 28,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 431,250
Thời gian THHĐ 15 tháng
Losartan + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 1,082,700,000
Dự toán (VND) 1,082,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,240,500
Thời gian THHĐ 15 tháng
Magnesi lactat + Vitamin B6
Giá từng phần lô 26,460,000
Dự toán (VND) 26,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 396,900
Thời gian THHĐ 15 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 16,560,000
Dự toán (VND) 16,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 248,400
Thời gian THHĐ 15 tháng
Melphalan
Giá từng phần lô 475,000,000
Dự toán (VND) 475,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,125,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Mequitazin
Giá từng phần lô 52,185,000
Dự toán (VND) 52,185,000
Số tiền bảo đảm (VND) 782,775
Thời gian THHĐ 15 tháng
Methotrexat
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 15 tháng
Metronidazol + Neomycin + nystatin
Giá từng phần lô 100,750,000
Dự toán (VND) 100,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,511,250
Thời gian THHĐ 15 tháng
Mupirocin
Giá từng phần lô 20,300,000
Dự toán (VND) 20,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 304,500
Thời gian THHĐ 15 tháng
Naftidrofuryl
Giá từng phần lô 4,473,000
Dự toán (VND) 4,473,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,095
Thời gian THHĐ 15 tháng
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 4,153,440,480
Dự toán (VND) 4,153,440,480
Số tiền bảo đảm (VND) 62,301,607
Thời gian THHĐ 15 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 46,398,300
Dự toán (VND) 46,398,300
Số tiền bảo đảm (VND) 695,975
Thời gian THHĐ 15 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Ringer lactat (Natri clorid;Kali clorid ; Natri lactat ; Calci clorid.2H2O);
Giá từng phần lô 1,019,505,200
Dự toán (VND) 1,019,505,200
Số tiền bảo đảm (VND) 15,292,578
Thời gian THHĐ 15 tháng
Valproat Natri
Giá từng phần lô 750,000,000
Dự toán (VND) 750,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,250,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Neostigmin metylsulfat
Giá từng phần lô 49,664,000
Dự toán (VND) 49,664,000
Số tiền bảo đảm (VND) 744,960
Thời gian THHĐ 15 tháng
Nhũ dịch Lipid
Giá từng phần lô 663,520,000
Dự toán (VND) 663,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,952,800
Thời gian THHĐ 15 tháng
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Giá từng phần lô 147,280,000
Dự toán (VND) 147,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,209,200
Thời gian THHĐ 15 tháng
Oxaliplatin
Giá từng phần lô 1,231,272,000
Dự toán (VND) 1,231,272,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,469,080
Thời gian THHĐ 15 tháng
Paracetamol + Methocarbamol
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Paracetamol + Phenylephrin + chlorpheniramin
Giá từng phần lô 4,515,000
Dự toán (VND) 4,515,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,725
Thời gian THHĐ 15 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 7,434,000
Dự toán (VND) 7,434,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,510
Thời gian THHĐ 15 tháng
Phenoxy methylpenicilin
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
Giá từng phần lô 104,100,000
Dự toán (VND) 104,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,561,500
Thời gian THHĐ 15 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 6,833,500
Dự toán (VND) 6,833,500
Số tiền bảo đảm (VND) 102,503
Thời gian THHĐ 15 tháng
Proparacain hydroclorid
Giá từng phần lô 8,860,500
Dự toán (VND) 8,860,500
Số tiền bảo đảm (VND) 132,908
Thời gian THHĐ 15 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 141,064,000
Dự toán (VND) 141,064,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,115,960
Thời gian THHĐ 15 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 111,300,000
Dự toán (VND) 111,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,669,500
Thời gian THHĐ 15 tháng
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 270,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,050,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Silymarin
Giá từng phần lô 1,213,900,000
Dự toán (VND) 1,213,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,208,500
Thời gian THHĐ 15 tháng
Somatostatin
Giá từng phần lô 58,499,870
Dự toán (VND) 58,499,870
Số tiền bảo đảm (VND) 877,498
Thời gian THHĐ 15 tháng
Spiramycin
Giá từng phần lô 51,300,000
Dự toán (VND) 51,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 769,500
Thời gian THHĐ 15 tháng
Spiramycin
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 29,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 441,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Spiramycin + Metronidazol
Giá từng phần lô 569,140,000
Dự toán (VND) 569,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,537,100
Thời gian THHĐ 15 tháng
Suxamethonium clorid
Giá từng phần lô 204,052,520
Dự toán (VND) 204,052,520
Số tiền bảo đảm (VND) 3,060,788
Thời gian THHĐ 15 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 2,484,000
Dự toán (VND) 2,484,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,260
Thời gian THHĐ 15 tháng
Terbutalin
Giá từng phần lô 53,466,000
Dự toán (VND) 53,466,000
Số tiền bảo đảm (VND) 801,990
Thời gian THHĐ 15 tháng
Aminophylin
Giá từng phần lô 192,079,900
Dự toán (VND) 192,079,900
Số tiền bảo đảm (VND) 2,881,199
Thời gian THHĐ 15 tháng
Trihexyphenidyl hydroclorid
Giá từng phần lô 7,475,000
Dự toán (VND) 7,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,125
Thời gian THHĐ 15 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 79,184,000
Dự toán (VND) 79,184,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,187,760
Thời gian THHĐ 15 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 312,000,000
Dự toán (VND) 312,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,680,000
Thời gian THHĐ 15 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->