Gói thầu: Mua thuốc Generic lần 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500197603-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN QUẢNG ĐIỀN
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN QUẢNG ĐIỀN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic lần 2
Số hiệu KHLCNT PL2500048448
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Quảng ĐIền, Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 2,411,303,150 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500133961 - 35,000,000 33.250.000 24.500.000 350,000
2 PP2500133962 - 1,200,000 1.140.000 840.000 12,000
3 PP2500133963 - 352,000,000 334.400.000 246.400.000 3,520,000
4 PP2500133964 - 33,000,000 31.350.000 23.100.000 330,000
5 PP2500133965 - 240,000,000 228.000.000 168.000.000 2,400,000
6 PP2500133966 - 892,500 847.875 624.750 8,925
7 PP2500133967 - 12,600,000 11.970.000 8.820.000 126,000
8 PP2500133968 - 9,000,000 8.550.000 6.300.000 90,000
9 PP2500133969 - 14,300,000 13.585.000 10.010.000 143,000
10 PP2500133970 - 1,175,000 1.116.250 822.500 11,750
11 PP2500133971 - 88,880,000 84.436.000 62.216.000 888,800
12 PP2500133972 - 40,425,000 38.403.750 28.297.500 404,250
13 PP2500133973 - 34,000,000 32.300.000 23.800.000 340,000
14 PP2500133974 - 2,200,000 2.090.000 1.540.000 22,000
15 PP2500133975 - 3,897,000 3.702.150 2.727.900 38,970
16 PP2500133976 - 10,300,000 9.785.000 7.210.000 103,000
17 PP2500133977 - 8,400,000 7.980.000 5.880.000 84,000
18 PP2500133978 - 212,025,000 201.423.750 148.417.500 2,120,250
19 PP2500133979 - 3,180,000 3.021.000 2.226.000 31,800
20 PP2500133980 - 82,500,000 78.375.000 57.750.000 825,000
21 PP2500133981 - 800,000 760.000 560.000 8,000
22 PP2500133982 - 138,950,000 132.002.500 97.265.000 1,389,500
23 PP2500133983 - 15,780,000 14.991.000 11.046.000 157,800
24 PP2500133984 - 15,290,000 14.525.500 10.703.000 152,900
25 PP2500133985 - 13,950,000 13.252.500 9.765.000 139,500
26 PP2500133986 - 16,400,000 15.580.000 11.480.000 164,000
27 PP2500133987 - 34,650,000 32.917.500 24.255.000 346,500
28 PP2500133988 - 8,749,650 8.312.168 6.124.755 87,497
29 PP2500133989 - 480,000,000 456.000.000 336.000.000 4,800,000
30 PP2500133990 - 32,819,000 31.178.050 22.973.300 328,190
31 PP2500133991 - 38,500,000 36.575.000 26.950.000 385,000
32 PP2500133992 - 7,840,000 7.448.000 5.488.000 78,400
33 PP2500133993 - 78,750,000 74.812.500 55.125.000 787,500
34 PP2500133994 - 31,500,000 29.925.000 22.050.000 315,000
35 PP2500133995 - 309,750,000 294.262.500 216.825.000 3,097,500
36 PP2500133996 - 2,600,000 2.470.000 1.820.000 26,000
Mã phần lô PP2500133961
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133962
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133963
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133964
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133965
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133966
Giá từng phần lô 892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 847.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133967
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133968
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133969
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133970
Giá từng phần lô 1,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.116.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,750
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133971
Giá từng phần lô 88,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,800
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133972
Giá từng phần lô 40,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.403.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,250
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133973
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133974
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133975
Giá từng phần lô 3,897,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.702.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.727.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,970
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133976
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133977
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133978
Giá từng phần lô 212,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.423.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,250
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133979
Giá từng phần lô 3,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.021.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133980
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133981
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133982
Giá từng phần lô 138,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.002.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,500
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133983
Giá từng phần lô 15,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.991.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,800
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133984
Giá từng phần lô 15,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.525.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.703.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,900
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133985
Giá từng phần lô 13,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133986
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133987
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.917.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133988
Giá từng phần lô 8,749,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.312.168
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.124.755
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,497
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133989
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133990
Giá từng phần lô 32,819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.178.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.973.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,190
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133991
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133992
Giá từng phần lô 7,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,400
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133993
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133994
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133995
Giá từng phần lô 309,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,500
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Mã phần lô PP2500133996
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 20 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->