Gói thầu: Mua thuốc generic lần 2 năm 2024 của Trung tâm Y tế huyện Gia Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400161884-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Gia Bình
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Gia Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic lần 2 năm 2024 của Trung tâm Y tế huyện Gia Bình
Số hiệu KHLCNT PL2400102450
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 3,367,529,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33.675.298 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400062107 - G2.01 7,400,000 74,000
2 PP2400062108 - G2.02 184,500,000 1,845,000
3 PP2400062109 - G2.03 1,058,000 10,580
4 PP2400062110 - G2.04 350,000,000 3,500,000
5 PP2400062111 - G2.05 3,480,000 34,800
6 PP2400062112 - G2.06 16,250,000 162,500
7 PP2400062113 - G2.07 27,880,000 278,800
8 PP2400062114 - G2.08 96,000,000 960,000
9 PP2400062115 - G2.09 83,800 838
10 PP2400062116 - G2.10 180,840,000 1,808,400
11 PP2400062117 - G2.11 238,300,000 2,383,000
12 PP2400062118 - G2.12 540,000 5,400
13 PP2400062119 - G2.13 347,600,000 3,476,000
14 PP2400062120 - G2.14 380,000,000 3,800,000
15 PP2400062121 - G2.15 56,448,000 564,480
16 PP2400062122 - G2.16 110,112,000 1,101,120
17 PP2400062123 - G2.17 608,000 6,080
18 PP2400062124 - G2.18 6,733,000 67,330
19 PP2400062125 - G2.19 125,900,000 1,259,000
20 PP2400062126 - G2.20 224,800,000 2,248,000
21 PP2400062127 - G2.21 1,962,500 19,625
22 PP2400062128 - G2.22 16,800,000 168,000
23 PP2400062129 - G2.23 162,540,000 1,625,400
24 PP2400062130 - G2.24 59,000,000 590,000
25 PP2400062131 - G2.25 1,582,500 15,825
26 PP2400062132 - G2.26 1,505,000 15,050
27 PP2400062133 - G2.27 22,302,000 223,020
28 PP2400062134 - G2.28 120,000,000 1,200,000
29 PP2400062135 - G2.29 104,100,000 1,041,000
30 PP2400062136 - G2.30 4,669,000 46,690
31 PP2400062137 - G2.31 75,966,000 759,660
32 PP2400062138 - G2.32 84,000,000 840,000
33 PP2400062139 - G2.33 22,050,000 220,500
34 PP2400062140 - G2.34 15,520,000 155,200
35 PP2400062141 - G2.35 184,500,000 1,845,000
36 PP2400062142 - G2.36 132,500,000 1,325,000
G2.01
Mã phần lô PP2400062107
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.02
Mã phần lô PP2400062108
Giá từng phần lô 184,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.03
Mã phần lô PP2400062109
Giá từng phần lô 1,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.04
Mã phần lô PP2400062110
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.05
Mã phần lô PP2400062111
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.06
Mã phần lô PP2400062112
Giá từng phần lô 16,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.07
Mã phần lô PP2400062113
Giá từng phần lô 27,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.08
Mã phần lô PP2400062114
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.09
Mã phần lô PP2400062115
Giá từng phần lô 83,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 838
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.10
Mã phần lô PP2400062116
Giá từng phần lô 180,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,808,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.11
Mã phần lô PP2400062117
Giá từng phần lô 238,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.12
Mã phần lô PP2400062118
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.13
Mã phần lô PP2400062119
Giá từng phần lô 347,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.14
Mã phần lô PP2400062120
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.15
Mã phần lô PP2400062121
Giá từng phần lô 56,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.16
Mã phần lô PP2400062122
Giá từng phần lô 110,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.17
Mã phần lô PP2400062123
Giá từng phần lô 608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.18
Mã phần lô PP2400062124
Giá từng phần lô 6,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.19
Mã phần lô PP2400062125
Giá từng phần lô 125,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.20
Mã phần lô PP2400062126
Giá từng phần lô 224,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.21
Mã phần lô PP2400062127
Giá từng phần lô 1,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.22
Mã phần lô PP2400062128
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.23
Mã phần lô PP2400062129
Giá từng phần lô 162,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.24
Mã phần lô PP2400062130
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.25
Mã phần lô PP2400062131
Giá từng phần lô 1,582,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.26
Mã phần lô PP2400062132
Giá từng phần lô 1,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.27
Mã phần lô PP2400062133
Giá từng phần lô 22,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.28
Mã phần lô PP2400062134
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.29
Mã phần lô PP2400062135
Giá từng phần lô 104,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.30
Mã phần lô PP2400062136
Giá từng phần lô 4,669,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.31
Mã phần lô PP2400062137
Giá từng phần lô 75,966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.32
Mã phần lô PP2400062138
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.33
Mã phần lô PP2400062139
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.34
Mã phần lô PP2400062140
Giá từng phần lô 15,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.35
Mã phần lô PP2400062141
Giá từng phần lô 184,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G2.36
Mã phần lô PP2400062142
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->